benhviennamsaigon.com
icon close

VIÊM AMIDAN MẠN TÍNH – TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 05/08/2026
  • eye6

Viêm amidan mạn tính là tình trạng đau họng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị đúng cách.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII LÊ NHẬT VINH

Bác sĩ chuyên khoa Tai – Mũi – Họng.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS.CKII Lê Nhật Vinh giữ vai trò Bác sĩ Liên chuyên khoa Mắt – Tai Mũi Họng – Răng Hàm Mặt – Da liễu tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Thông qua bài viết dưới đây, bạn sẽ hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa viêm amidan mạn tính hiệu quả. 

1. Viêm amidan mạn tính là gì?

Amidan là hai khối mô bạch huyết nằm ở hai bên hầu họng, đóng vai trò như “hàng rào miễn dịch” đầu tiên giúp nhận diện và ngăn chặn vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp và đường ăn uống. 

Viêm amidan mạn tính là tình trạng amidan bị viêm, nhiễm trùng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần trong năm. Khi đó, cấu trúc amidan bị tổn thương, các hốc amidan có thể tích tụ thức ăn, tế bào chết và vi khuẩn, khiến amidan trở thành ổ viêm mạn tính thay vì thực hiện chức năng bảo vệ cơ thể.

Dựa trên đặc điểm tổn thương, viêm amidan mạn tính thường được chia thành hai thể:

  • Viêm amidan hốc mủ: Các hốc amidan chứa mủ hoặc bã đậu màu trắng, thường gây hôi miệng, đau họng kéo dài và dễ tái phát.
  • Viêm amidan xơ teo: Tình trạng viêm kéo dài khiến tổ chức amidan bị xơ hóa, teo nhỏ và suy giảm chức năng miễn dịch tại chỗ.

2. Triệu chứng viêm amidan mạn tính

Các dấu hiệu của viêm amidan mạn tính về cơ bản tương tự viêm amidan, tuy nhiên các triệu chứng thường kéo dài hơn và có xu hướng tái phát nhiều lần trong năm. 

Người mắc viêm amidan mạn tính có thể gặp các triệu chứng như:

  • Đau rát họng kéo dài.
  • Amidan sưng to.
  • Nuốt vướng.
  • Hôi miệng do các hốc amidan tích tụ thức ăn và cặn bã.
  • Ho kéo dài.
  • Khàn giọng hoặc mất giọng.
  • Sốt.
  • Mệt mỏi, đau nhức cơ thể.
  • Hạch vùng cổ sưng và đau.
  • Đờm màu xanh hoặc vàng, đôi khi lẫn sợi máu.
  • Ngủ ngáy hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ.

Viêm amidan mạn tính cũng có thể gây sỏi amidan. Tình trạng này xảy ra khi nước bọt, tế bào chết và thức ăn tích tụ trong các hốc amidan, lâu ngày vón lại thành các viên sỏi nhỏ. Sỏi amidan có thể gây hôi miệng, tự bong ra hoặc cần được loại bỏ bằng thủ thuật.

Khác với viêm amidan cấp tính thường kéo dài từ 3 ngày đến khoảng 2 tuần, các triệu chứng của viêm amidan mạn tính có thể kéo dài hơn 2 tuần, thậm chí nhiều tuần hoặc nhiều tháng và tái phát nhiều lần trong năm. Ngoài ra, tình trạng viêm có thể lan đến amidan lưỡi, và các cấu trúc khác ở vùng mũi họng. Nếu không được điều trị, viêm amidan mạn tính có thể gây áp xe amidan.

3. Nguyên nhân gây viêm amidan mạn tính

Viêm amidan mạn tính thường là hậu quả của các đợt nhiễm trùng amidan tái đi tái lại, hoặc khi một đợt viêm cấp không được điều trị dứt điểm. Tình trạng viêm kéo dài khiến amidan dần bị tổn thương, hình thành các hốc và khe sâu, tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus tích tụ. Theo thời gian, amidan trở thành ổ viêm mạn tính với các đợt viêm tái phát nhiều lần. 

Theo bác sĩ Vinh, những nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ viêm amidan mạn tính gồm: 

  • Nhiễm virus: Đây là nguyên nhân phổ biến gây viêm amidan. Các virus thường gặp gồm Adenovirus, Rhinovirus, Enterovirus, virus cúm, Coronavirus, Parainfluenza virus, Epstein-Barr virus và Herpes simplex virus. Khi xâm nhập vào cơ thể, các virus này có thể gây kích ứng niêm mạc họng và dẫn đến phản ứng viêm. 
  • Nhiễm vi khuẩn: Đặc biệt là liên cầu tan huyết beta nhóm A (GABHS) – tác nhân vi khuẩn thường gặp nhất gây viêm amidan. Ngoài ra, một số vi khuẩn khác như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniaeMycoplasma pneumoniae cũng có thể gây bệnh.
  •  Tiền sử mắc các bệnh đường hô hấp: Người mắc viêm mũi dị ứng, viêm xoang, ho gà hoặc các bệnh hô hấp mạn tính có nguy cơ bị viêm amidan cao hơn do niêm mạc mũi họng nhạy cảm và dễ bị kích thích.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Không vệ sinh răng miệng đúng cách, không súc miệng hoặc rửa tay thường xuyên tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và tấn công amidan.
  • Ăn uống không đảm bảo vệ sinh: Sử dụng thực phẩm kém vệ sinh hoặc thường xuyên ăn, uống đồ lạnh như kem, nước đá có thể làm tăng nguy cơ viêm amidan.
  • Tác động từ môi trường và thời tiết: Thời tiết thay đổi đột ngột, ô nhiễm không khí, khói bụi và khói thuốc lá có thể làm giảm sức đề kháng của niêm mạc họng, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và virus gây viêm amidan.

4. Chẩn đoán viêm amidan mạn tính

Chẩn đoán viêm amidan mạn tính dựa trên sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm hỗ trợ khi cần thiết.

Đầu tiên, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh của người bệnh về số lần viêm amidan hoặc viêm họng tái phát, thời gian kéo dài của mỗi đợt bệnh, các triệu chứng đang gặp và phương pháp điều trị trước đó. 

Tiếp theo, bác sĩ tiến hành khám tai mũi họng để đánh giá tình trạng amidan như mức độ sưng viêm, kích thước, sự hiện diện của mủ hoặc các mảng xuất tiết, đồng thời kiểm tra hạch cổ, vùng tai và đánh giá nguy cơ hẹp đường thở nếu amidan phì đại. 

Trong trường hợp nghi ngờ viêm amidan do liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes), bác sĩ có thể sử dụng thang điểm Centor để đánh giá nguy cơ mắc bệnh. 

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm hỗ trợ như:

  • Xét nghiệm nhanh liên cầu khuẩn nhóm A (GABHS).
  • Nuôi cấy dịch họng.
  • Xét nghiệm máu.
  • Chụp CT hoặc các thăm dò hình ảnh khác khi nghi ngờ biến chứng hoặc chẩn đoán chưa rõ ràng.

5. Đối tượng dễ mắc viêm amidan mạn tính

Viêm amidan mạn tính thường gặp ở trẻ em nhiều hơn người lớn, tuy nhiên hiếm khi xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi. Khoảng 50% các trường hợp viêm amidan cấp xảy ra trước 18 tuổi, do đó trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm có nguy cơ mắc viêm amidan mạn tính cao hơn.

Trong đó, viêm amidan do liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes) thường gặp ở trẻ từ 5–15 tuổi, còn viêm amidan do virus phổ biến hơn ở trẻ nhỏ. 

6. Các phương pháp chẩn đoán viêm amidan mạn tính

Để xác định nguyên nhân gây amidan mạn tính và đánh giá các biến chứng liên quan, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp chẩn đoán sau: 

6.1 Xét nghiệm GABHS

Xét nghiệm GABHS được thực hiện nhằm phát hiện liên cầu tan huyết beta nhóm A – tác nhân vi khuẩn thường gặp gây viêm amidan. Phương pháp này có thể được thực hiện bằng xét nghiệm kháng nguyên nhanh hoặc nuôi cấy dịch họng. 

6.2 Xét nghiệm cấy dịch họng

Nuôi cấy dịch họng giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp. Trong một số trường hợp lâm sàng đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm nhằm phát hiện những tác nhân khác như lậu cầu, HIV hoặc giang mai khi nghi ngờ có liên quan. 

6.3 Xét nghiệm bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn

Xét nghiệm này được chỉ định khi nghi ngờ viêm amidan do virus Epstein-Barr gây tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Đối với những trường hợp có biểu hiện nặng như sốt cao kéo dài, không thể nuốt, cứng hàm hoặc tình trạng nhiễm trùng phức tạp, người bệnh có thể cần được đánh giá chuyên sâu hơn. 

6.4 Chụp CT

Chụp CT vùng cổ có tiêm thuốc cản quang được chỉ định khi nghi ngờ người bệnh xuất hiện biến chứng hoặc cần phân biệt với các bệnh lý khác. Phương pháp này giúp phát hiện các biến chứng như áp xe quanh amidan, hội chứng Lemierre hoặc viêm nắp thanh thiệt. 

6.5 Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm

Một số xét nghiệm như công thức máu và xét nghiệm sinh hóa có thể được chỉ định để đánh giá tình trạng nhiễm trùng, phản ứng viêm cũng như chức năng thận, đặc biệt ở những trường hợp bệnh diễn tiến nặng hoặc cần theo dõi điều trị. 

6.6 Chẩn đoán phân biệt

Viêm amidan mạn tính có thể có triệu chứng tương tự nhiều bệnh lý tai mũi họng khác. Vì vậy, bác sĩ cần thực hiện chẩn đoán phân biệt với các tình trạng như viêm họng, áp xe quanh amidan, áp xe thành sau họng, viêm nắp thanh thiệt, bệnh Ludwig hoặc áp xe chân răng. 

Ngoài ra, một số bệnh lý như bệnh Kawasaki, nhiễm virus Coxsackie, nhiễm HIV giai đoạn đầu, nhiễm virus Epstein-Barr và nấm miệng do Candida cũng có thể gây đau họng. Việc khai thác bệnh sử kết hợp khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. 

7. Biến chứng viêm amidan mạn tính

Mặc dù đa số trường hợp viêm amidan mạn tính có thể được kiểm soát bằng điều trị thích hợp, bệnh vẫn có nguy cơ gây ra một số biến chứng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. 

Áp xe quanh amidan: Là biến chứng thường gặp nhất của viêm amidan mạn tính, xảy ra khi mủ tích tụ ở vùng giữa amidan và các mô xung quanh. Người bệnh có thể đau họng dữ dội, khó nuốt, khó há miệng và sốt cao. Thanh thiếu niên, người hút thuốc lá, mắc đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ gặp biến chứng này cao hơn. 

Hội chứng Lemierre: Là biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm của nhiễm trùng vùng hầu họng. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng lan rộng kèm huyết khối tĩnh mạch cảnh trong và có thể gây thuyên tắc nhiễm khuẩn đến nhiều cơ quan khác. 

Sốt thấp khớp và bệnh tim thấp khớp: Biến chứng này là phản ứng viêm do miễn dịch, có thể gây tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt là khớp và van tim.  

Viêm cầu thận: Là biến chứng qua trung gian miễn dịch có thể xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như phù, tăng huyết áp, tiểu bất thường và suy giảm chức năng thận. Mặc dù đa số trường hợp có thể hồi phục, một số người bệnh vẫn có nguy cơ gặp biến chứng nặng nếu không được điều trị và theo dõi phù hợp.  

Múa giật Sydenham: Đặc trưng bởi các cử động không tự chủ ở tay, chân hoặc cơ mặt. Một số trường hợp có thể kèm theo ban đỏ và các nốt dưới da. 

8. Điều trị viêm amidan mạn tính

Phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh viêm amidan mạn tính, mức độ triệu chứng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật cắt amidan.

8.1 Thuốc kháng sinh

Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh trong trường hợp viêm amidan do vi khuẩn hoặc người bệnh có nguy cơ cao mắc nhiễm khuẩn, dựa trên đánh giá lâm sàng, thang điểm Centor, kết quả xét nghiệm kháng nguyên nhanh hoặc nuôi cấy dịch họng. 

Đối với viêm amidan do Streptococcus pyogenes, penicillin thường là lựa chọn điều trị đầu tay. Trường hợp người bệnh dị ứng với penicillin, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng các kháng sinh thay thế như azithromycin hoặc cephalosporin phù hợp.

Người bệnh cần sử dụng kháng sinh đúng theo chỉ định của bác sĩ và đủ liệu trình, không tự ý mua hoặc ngừng thuốc, vì việc lạm dụng kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và gây ra các tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc nhiễm Clostridioides difficile.

8.2 Phẫu thuật

Phẫu thuật cắt amidan được cân nhắc ở những trường hợp viêm amidan mạn tính và điều trị nội khoa không hiệu quả. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định phẫu thuật khi người bệnh gặp các biến chứng hoặc triệu chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt như:

  • Ngưng thở khi ngủ hoặc ngủ ngáy do amidan quá phát.
  • Khó nuốt hoặc khó thở.
  • Điều trị bằng thuốc nhưng bệnh không cải thiện hoặc tái phát nhiều lần.

Hiện nay, phẫu thuật cắt amidan được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật hiện đại như Coblator, dao siêu âm hoặc dao điện, giúp hạn chế chảy máu, giảm tổn thương mô lành và rút ngắn thời gian hồi phục. Tùy vào tình trạng bệnh và điều kiện của từng cơ sở y tế, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cho người bệnh.

9. Cách phòng ngừa viêm amidan mạn tính

Theo bác sĩ Vinh, phòng ngừa viêm amidan mạn tính chủ yếu là điều trị dứt điểm các đợt viêm amidan cấp, hạn chế để bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh và vệ sinh cá nhân tốt cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh. 

9.1 Đối với trẻ em

Để giảm nguy cơ mắc và tái phát viêm amidan, cha mẹ nên:

  • Đưa trẻ đến cơ sở y tế thăm khám sớm khi xuất hiện các triệu chứng viêm tai mũi họng.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin để nâng cao sức đề kháng.
  • Hướng dẫn trẻ đánh răng 2 lần mỗi ngày, súc miệng sau khi ăn và có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý theo hướng dẫn.
  • Rèn thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi vui chơi hoặc đi học về.
  • Cho trẻ đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi chất lượng không khí kém.
  • Khuyến khích trẻ uống đủ nước hằng ngày.
  • Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm do virus.

9.2 Đối với người lớn

  • Ngừng hút thuốc lá và hạn chế uống rượu bia.
  • Uống đủ nước mỗi ngày.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý để giữ vệ sinh vùng họng.
  • Giữ gìn vệ sinh nhà cửa và môi trường sống sạch sẽ.
  • Hạn chế nói quá nhiều hoặc nói lớn trong thời gian dài để tránh kích thích vùng họng.
  • Giữ ấm vùng cổ họng khi thời tiết lạnh hoặc chuyển mùa.
  • Duy trì chế độ ăn uống khoa học, tăng cường rau xanh và trái cây giàu vitamin A, C, E kết hợp tập luyện thể dục thường xuyên để nâng cao sức đề kháng.
  • Tiêm phòng vắc xin cúm và các loại vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm theo khuyến cáo.
  • Rửa tay hoặc sát khuẩn tay thường xuyên.
  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt ở nơi đông người hoặc môi trường có nhiều khói bụi.

10. Các câu hỏi về amidan mạn tính thường gặp

10.1 Viêm amidan mạn tính có nguy hiểm không?

Viêm amidan mạn tính có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được điều trị đúng cách. Bệnh có nguy cơ dẫn đến các biến chứng như áp xe quanh amidan, viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu, sốt thấp khớp, viêm cơ tim hoặc hiếm gặp hơn là viêm màng não. Vì vậy, người bệnh nên thăm khám sớm khi các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. 

10.2 Viêm amidan mạn tính có nên cắt không?

Không phải mọi trường hợp viêm amidan mạn tính đều cần cắt amidan. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi người bệnh bị viêm amidan tái phát nhiều lần trong năm, không đáp ứng với điều trị nội khoa, suy giảm miễn dịch hoặc xuất hiện các biến chứng như ngưng thở khi ngủ, khó nuốt, khó thở hay áp xe quanh amidan. Quyết định phẫu thuật cần được bác sĩ Tai Mũi Họng đánh giá và chỉ định. 

10.3 Viêm amidan mạn tính có gây ung thư không?

Hiện chưa có bằng chứng cho thấy viêm amidan mạn tính có thể chuyển thành ung thư. Tuy nhiên, tình trạng viêm kéo dài có thể khiến các mô amidan bị tổn thương và làm diễn tiến bệnh trở nên phức tạp hơn. Do đó, người bệnh không nên chủ quan mà cần điều trị và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế các biến chứng có thể xảy ra. 

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám và điều trị bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống trang thiết bị hiện đại và phác đồ điều trị được cá thể hóa theo từng tình trạng bệnh. Nhờ đó, quá trình điều trị đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời góp phần hạn chế nguy cơ tái phát và các biến chứng. Để được tư vấn hoặc đặt lịch khám, vui lòng liên hệ Hotline 1800 6767 (nhánh 2).

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 10:22 05/08/2026

Nguồn tham khảo down

1. Verywell health. (2026). What Causes Chronic Tonsillitis?
https://www.verywellhealth.com/chronic-and-recurrent-tonsillitis-1191984#toc-chronic-tonsillitis-treatment

2. Healthline. (2023). What Does It Mean If You Have Chronic Tonsillitis?
https://www.healthline.com/health/chronic-tonsillitis

3. Disease Directory. (2026). Chronic Tonsillitis
https://www.diseasedirectory.org/illnesses/chronic-tonsillitis

4. MIMS. (2025). Viêm amidan họng cấp
https://www.mims.com/vietnam/disease/tonsillopharyngitis-acute/disease-background

Tin tức liên quan

Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn

VIÊM AMIDAN CẤP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Viêm amidan cấp là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của amidan, thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng như đau họng, sốt, nuốt đau và sưng hạch cổ.

seo thiet ke bai dang viem amidan 01 1

VIÊM AMIDAN – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Viêm amidan là bệnh lý Tai-Mũi-Họng thường gặp ở cả người lớn và trẻ em, đặc biệt là bệnh hay tái đi tái lại gây ảnh hưởng đến giọng nói và sức khỏe người bệnh.

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh