NỘI SOI ĐẠI TRÀNG – QUY TRÌNH, CHỈ ĐỊNH VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
24/09/2026
-
9
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tổng quát.
Vậy nội soi đại tràng được thực hiện như thế nào, khi nào cần nội soi và cần lưu ý gì trước – sau thủ thuật? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từ chỉ định, quy trình thực hiện, những rủi ro có thể gặp đến cách chăm sóc sau nội soi với tư vấn chuyên môn từ TS.BS Nguyễn Quốc Vinh – Trưởng khoa Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Nội soi đại tràng là gì?
Nội soi đại tràng (colonoscopy) là thủ thuật sử dụng một ống nội soi mềm, dài, có gắn camera ở đầu và đưa qua hậu môn để quan sát trực tiếp niêm mạc trực tràng, toàn bộ đại tràng và có thể đến đoạn cuối hồi tràng [2]. Hình ảnh được truyền lên màn hình, giúp bác sĩ phát hiện các bất thường như polyp đại tràng, viêm loét, vị trí chảy máu hoặc khối u.
Nội soi đại tràng là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán và tầm soát các bệnh lý đại trực tràng, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Không chỉ giúp quan sát tổn thương, trong quá trình nội soi, bác sĩ còn có thể sinh thiết lấy mẫu mô, cắt polyp hoặc thực hiện một số kỹ thuật cầm máu khi có chỉ định [3].
Về kỹ thuật, ống nội soi có khả năng điều khiển linh hoạt để di chuyển qua các đoạn của đại tràng gồm trực tràng, đại tràng sigma, đại tràng xuống, đại tràng ngang, đại tràng lên và manh tràng. Bên trong ống soi còn có kênh dụng cụ, cho phép bác sĩ đưa các thiết bị chuyên dụng như kìm sinh thiết, thòng lọng cắt polyp hoặc dụng cụ kẹp cầm máu đến vị trí cần can thiệp [3].
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, nội soi đại tràng có gây mê giúp người bệnh trải qua thủ thuật nhẹ nhàng trong một giấc ngủ ngắn. Gọi 1800 6767 (phím 2) để được tư vấn và đặt lịch.
2. Tại sao phải nội soi đại tràng?
Nội soi đại tràng không chỉ giúp phát hiện các bất thường ở đại trực tràng mà còn cho phép bác sĩ lấy mẫu mô hoặc can thiệp điều trị ngay trong quá trình thực hiện khi cần thiết. Phương pháp này thường được chỉ định với các mục đích:
- Tầm soát ung thư đại tràng: Nội soi có thể phát hiện và loại bỏ một số polyp tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành ung thư, góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
- Tìm nguyên nhân của các triệu chứng bất thường: Hỗ trợ chẩn đoán khi người bệnh có đau bụng kéo dài, thay đổi thói quen đi tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài, đi ngoài ra máu, thiếu máu không rõ nguyên nhân…
- Theo dõi bệnh lý đại trực tràng: Được sử dụng để đánh giá và theo dõi một số trường hợp như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, tiền sử polyp đại tràng hoặc sau điều trị ung thư đại trực tràng.
- Hỗ trợ điều trị: Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể thực hiện cắt polyp, sinh thiết, cầm máu hoặc một số can thiệp khác khi có chỉ định.
So với các phương pháp sàng lọc như xét nghiệm hoặc chụp CT, nội soi có lợi thế là bác sĩ có thể quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng, lấy mẫu sinh thiết và xử lý một số tổn thương ngay trong cùng thủ thuật. Trong khi đó, nếu các phương pháp sàng lọc khác cho kết quả bất thường, người bệnh thường cần thực hiện nội soi đại tràng để đánh giá thêm [1].
3. Các trường hợp chỉ định nội soi đại tràng
Nội soi đại tràng có thể được bác sĩ chỉ định để tầm soát, chẩn đoán hoặc theo dõi bệnh lý đại trực tràng trong các trường hợp sau [4]:
- Tầm soát ung thư đại trực tràng: Người có nguy cơ trung bình được khuyến nghị bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi [4].
- Người có yếu tố nguy cơ cao: Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp tuyến, mắc bệnh viêm ruột mạn tính (viêm loét đại tràng, Crohn), hội chứng đa polyp di truyền – những trường hợp này cần tầm soát sớm hơn [5].
- Có triệu chứng bất thường: Đau bụng kéo dài, thay đổi thói quen đại tiện (tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài), đại tiện ra máu, thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân, sụt cân không giải thích được.
- Kết quả xét nghiệm sàng lọc bất thường: Chẳng hạn xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân hoặc các xét nghiệm phân tầm soát ung thư đại trực tràng cho kết quả bất thường.
- Theo dõi sau phát hiện hoặc điều trị bệnh: Người từng được phát hiện polyp đại tràng hoặc điều trị ung thư đại trực tràng có thể cần nội soi định kỳ theo lịch theo dõi được bác sĩ chỉ định.
Gọi ngay 1800 6767 (phím 2) để được tư vấn và đặt lịch nội soi đại tràng gây mê không đau. Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn có áp dụng Bảo hiểm Y tế và Bảo hiểm Xã hội.
4. Quy trình thực hiện nội soi đại tràng
4.1. Trước khi nội soi đại tràng
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được nhân viên y tế hướng dẫn kỹ lưỡng cách chuẩn bị và làm sạch đại tràng, giúp quá trình nội soi thuận lợi và đạt hiệu quả tốt:
- Nhịn ăn từ 8–12 giờ trước nội soi. Không ăn sáng, uống sữa, cà phê hoặc đồ uống chứa caffeine. Có thể uống nước lọc và ngưng uống trước nội soi 2 giờ theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Làm sạch đại tràng đúng hướng dẫn để đảm bảo chất lượng nội soi.
- Thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe, thuốc đang sử dụng và tiền sử dị ứng thuốc (nếu có).
- Nữ giới cần thông báo nếu đang trong kỳ kinh nguyệt, đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Mang theo CCCD/CMND, BHYT (nếu có) và kết quả khám trước đây. Có thể sử dụng VNeID nếu đã định danh điện tử mức 2.
- Nên mặc trang phục rộng rãi, thoải mái để thuận tiện cho quá trình thăm khám và nội soi.
Lời khuyên: Nên thực hiện nội soi vào buổi sáng sau khi nhịn ăn qua đêm. Với người bệnh hẹp môn vị, thời gian nhịn ăn có thể kéo dài 12–24 giờ hoặc cần làm sạch dạ dày trước nội soi theo chỉ định của bác sĩ.
4.2. Trong quá trình nội soi
Người bệnh thường được hướng dẫn nằm nghiêng và co nhẹ hai chân. Nếu thực hiện nội soi có gây mê/an thần, thuốc được sử dụng qua đường tĩnh mạch trước khi bắt đầu thủ thuật.
Bác sĩ nhẹ nhàng đưa ống nội soi qua hậu môn, lần lượt quan sát trực tràng và toàn bộ đại tràng. Một lượng khí hoặc CO₂ có thể được bơm vào để làm căng lòng đại tràng, giúp bác sĩ quan sát niêm mạc rõ hơn [2]. Nếu phát hiện polyp hoặc tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể sinh thiết, cắt polyp hoặc thực hiện can thiệp phù hợp ngay trong quá trình nội soi khi có chỉ định.
Thời gian nội soi thường khoảng 30–60 phút, tùy tình trạng đại tràng và các can thiệp cần thực hiện [2]. Trong suốt thủ thuật, nhịp tim, huyết áp, SpO₂ và các dấu hiệu sinh tồn cần thiết được theo dõi nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh, đặc biệt khi nội soi có gây mê/an thần tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
4.3. Sau khi nội soi
Sau nội soi gây mê tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được theo dõi đến khi tỉnh táo và được phục vụ cháo sau nội soi khi đủ điều kiện ăn uống, giúp bổ sung năng lượng và thuận tiện hơn trong quá trình hồi phục.
Một số lưu ý dành cho người bệnh sau nội soi:
- Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về ăn uống, nghỉ ngơi và theo dõi sức khỏe.
- Không ăn trong khoảng 1–2 giờ sau nội soi hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Khi ăn lại, nên bắt đầu với thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp…
- Chia nhỏ bữa ăn; hạn chế thức ăn cay nóng, quá chua, rượu bia và đồ uống có ga.
- Sử dụng thuốc đúng chỉ định của bác sĩ (nếu có).
- Liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau bụng dữ dội hoặc tăng dần, sốt, nôn ói nhiều, đi ngoài ra máu nhiều.
Lưu ý: Sau cắt polyp hoặc sinh thiết đại trực tràng, người bệnh cần đặc biệt theo dõi các triệu chứng bất thường. Nếu xuất hiện đau bụng nhiều, nôn ói, sốt hoặc chảy máu bất thường, cần liên hệ hoặc quay lại bệnh viện để được kiểm tra kịp thời.
4.4. Đọc kết quả nội soi đại tràng
Sau khi nội soi, bác sĩ có thể trao đổi kết quả và những bất thường quan sát được như viêm, loét, polyp, vị trí chảy máu hoặc khối u nghi ngờ.
Nếu có sinh thiết hoặc cắt polyp, mẫu mô sẽ được gửi làm xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác định bản chất tổn thương. Do đó, người bệnh nên tái khám đúng hẹn để nhận kết quả sinh thiết hoặc tiếp tục theo dõi, điều trị khi cần.
Dựa trên kết quả nội soi, giải phẫu bệnh (nếu có), số lượng, kích thước và đặc điểm polyp cũng như các yếu tố nguy cơ của người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương án điều trị, theo dõi và thời điểm nội soi lại phù hợp [5].
5. Biến chứng có thể gặp sau khi thực hiện nội soi đại tràng
Nội soi đại tràng nhìn chung là thủ thuật an toàn và có tỷ lệ biến chứng thấp. Tuy nhiên, một số rủi ro vẫn có thể xảy ra, đặc biệt ở người lớn tuổi, người có bệnh nền hoặc khi thực hiện các can thiệp như cắt polyp, nong chỗ hẹp [6].
5.1. Đau bụng, đầy hơi, khó chịu vùng bụng
Sau nội soi, người bệnh có thể cảm thấy đầy hơi, chướng bụng hoặc đau bụng nhẹ do lượng khí được đưa vào đại tràng trong quá trình quan sát. Các triệu chứng này thường thoáng qua và cải thiện trong vài giờ.
5.2. Chảy máu sau nội soi
Chảy máu có thể xảy ra sau sinh thiết hoặc cắt polyp. Phần lớn trường hợp chảy máu nhẹ và có thể tự cầm. Tuy nhiên, nguy cơ có thể cao hơn ở người cắt polyp lớn, có rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu [6].
Vì vậy, trước khi nội soi tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được bác sĩ thăm khám, khai thác tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và tư vấn kỹ lưỡng về các nguy cơ có thể gặp. Qua đó, bác sĩ sẽ cân nhắc phương án nội soi và can thiệp phù hợp, góp phần đảm bảo an toàn trong suốt quá trình thực hiện.
Thăm khám cùng bác sĩ Tiêu hóa 20+ năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Gọi ngay 1800 6767 (nhánh 2) để tư vấn và đặt lịch khám miễn phí.
5.3. Phản ứng xấu với thuốc mê
Thuốc an thần/gây mê có thể gây ra các phản ứng như tụt huyết áp, chậm nhịp thở, buồn nôn hoặc phản ứng dị ứng, đặc biệt ở người có bệnh lý tim mạch, hô hấp nền [7]. Vì vậy, người bệnh cần được đánh giá sức khỏe tổng quát trước khi thực hiện.
5.4. Nhiễm trùng
Nguy cơ nhiễm trùng sau nội soi đại tràng rất thấp, thường liên quan đến các thủ thuật can thiệp thêm như cắt polyp hoặc sinh thiết. Đa số trường hợp nhiễm trùng nhẹ và đáp ứng tốt với kháng sinh nếu xảy ra [8].
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, nội soi được thực hiện tại phòng thủ thuật đảm bảo điều kiện kiểm soát nhiễm khuẩn theo quy định của Bộ Y tế. Ống nội soi sau mỗi lượt sử dụng được làm sạch, khử khuẩn và bảo quản theo quy trình khép kín, góp phần hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo và đảm bảo an toàn cho người bệnh trong quá trình nội soi.
5.5. Rách hoặc thủng đại tràng
Rách hoặc thủng đại tràng là biến chứng hiếm gặp của nội soi, nguy cơ có thể tăng khi thực hiện các can thiệp như cắt polyp lớn hoặc nong chỗ hẹp [9]. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể xử trí qua nội soi hoặc phẫu thuật khi cần thiết.
6. Khi nào gặp nên bác sĩ?
Bạn nên thăm khám và trao đổi với bác sĩ về việc nội soi đại tràng – trực tràng khi có một trong các biểu hiện bất thường như:
- Đau bụng kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần.
- Thay đổi thói quen đi tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài.
- Đi ngoài ra máu tươi, phân có máu hoặc phân đen bất thường.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Thiếu máu thiếu sắt chưa xác định được nguyên nhân.
- Có bất thường nghi ngờ ở đại trực tràng qua xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh.
Bên cạnh việc nội soi khi có triệu chứng, tầm soát đại trực tràng chủ động cũng rất quan trọng, đặc biệt ở người từ 45 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ. Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, Gói tầm soát nội soi đại tràng – trực tràng được xây dựng nhằm hỗ trợ kiểm tra, phát hiện polyp và các bất thường ở đại trực tràng, từ đó giúp bác sĩ có hướng theo dõi hoặc can thiệp phù hợp khi cần.
>>Xem thêm: Gói tầm soát Nội soi đại tràng – trực tràng tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
7. Nên ăn gì và kiêng gì sau khi nội soi đại tràng?
7.1. Các thực phẩm nên ăn sau nội soi
Trong những giờ đầu sau nội soi, khi đã tỉnh táo và có thể ăn uống trở lại, người bệnh nên ưu tiên:
- Thức ăn mềm, dễ tiêu: Cháo, súp, canh, cơm mềm, khoai tây nghiền, chuối chín, trứng, thịt hoặc cá nấu mềm [11].
- Chia nhỏ bữa ăn: Bắt đầu với lượng vừa phải và tăng dần theo khả năng dung nạp của cơ thể.
- Uống đủ nước: Nước lọc hoặc dung dịch điện giải phù hợp có thể giúp bổ sung lượng dịch đã mất trong quá trình chuẩn bị nội soi.
Nếu nội soi có sử dụng thuốc an thần/gây mê, người bệnh chỉ nên ăn uống trở lại khi đã tỉnh táo và theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
7.2. Các thực phẩm không nên ăn sau nội soi
Trong thời gian đầu sau nội soi, đặc biệt khi vẫn còn đầy hơi hoặc khó chịu, người bệnh nên hạn chế:
- Đồ ăn cay, nhiều dầu mỡ, chiên rán: Có thể khiến hệ tiêu hóa khó chịu hơn.
- Thực phẩm khó tiêu hoặc dễ sinh hơi: Như các loại đậu, bắp cải, ngũ cốc nguyên hạt hoặc nước uống có gas, nhất là khi còn chướng bụng [12].
- Rượu bia: Đặc biệt cần tránh sau nội soi có sử dụng thuốc an thần/gây mê và tuân thủ thời gian kiêng theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Ăn quá nhiều trong một bữa: Nên ăn lượng nhỏ trước và tăng dần khi hệ tiêu hóa ổn định.
Lưu ý: Sau nội soi chẩn đoán thông thường, người bệnh có thể dần trở lại chế độ ăn bình thường khi cảm thấy khỏe và dung nạp thức ăn tốt. Trường hợp có sinh thiết, cắt polyp hoặc thực hiện can thiệp điều trị, bác sĩ có thể hướng dẫn chế độ ăn và thời gian kiêng riêng tùy tình trạng [10].
8. Các câu hỏi về nội soi đại tràng thường gặp
8.1. Nội soi đại tràng mất bao nhiêu lâu?
Thời gian thực hiện nội soi đại tràng thường khoảng 30–60 phút, tùy tình trạng đại tràng và có thực hiện can thiệp hay không [2]. Nếu phát hiện tổn thương cần sinh thiết, cắt polyp hoặc thực hiện các thủ thuật khác, thời gian có thể kéo dài hơn.
Với nội soi có sử dụng thuốc an thần/gây mê, người bệnh còn cần thời gian chuẩn bị trước thủ thuật và theo dõi hồi tỉnh sau nội soi.
8.2. Nội soi đại tràng có đau không?
Mức độ khó chịu khi nội soi phụ thuộc vào phương pháp thực hiện, cơ địa, tình trạng và một số yếu tố khác.Với nội soi đại tràng có an thần/gây mê, người bệnh thường ngủ trong thời gian thực hiện nên ít hoặc không cảm nhận được đau và khó chịu.
Nếu nội soi không sử dụng thuốc an thần, người bệnh có thể cảm thấy căng tức, đầy hơi hoặc khó chịu khi ống nội soi di chuyển qua đại tràng. Bác sĩ và nhân viên y tế sẽ theo dõi trong suốt quá trình để điều chỉnh thao tác phù hợp.
8.3. Trường hợp nào không nên nội soi đại tràng?
Một số trường hợp có thể chống chỉ định hoặc cần trì hoãn nội soi đại tràng, tùy mức độ và tình trạng cụ thể của người bệnh [13], chẳng hạn:
- Nghi ngờ hoặc xác định có thủng đường tiêu hóa.
- Viêm phúc mạc.
- Phình đại tràng nhiễm độc.
- Một số trường hợp viêm đại tràng cấp nặng.
- Tình trạng huyết động không ổn định hoặc bệnh tim phổi cấp chưa được kiểm soát.
- Một số rối loạn đông máu cần được đánh giá và điều chỉnh, đặc biệt khi dự kiến sinh thiết hoặc can thiệp.
- Phụ nữ mang thai cần được cân nhắc kỹ về chỉ định, lợi ích và nguy cơ trước khi thực hiện.
Trong các trường hợp trên, bác sĩ có thể cân nhắc trì hoãn nội soi cho đến khi tình trạng ổn định, hoặc chỉ định các phương pháp thăm khám thay thế phù hợp hơn.
8.4. Nên gây tê hay gây mê khi thực hiện nội soi đại tràng?
Trong nội soi đại tràng, gây tê tại chỗ hầu như không có vai trò giảm đau đáng kể. Người bệnh thường lựa chọn giữa nội soi tỉnh (không dùng thuốc an thần) và nội soi có an thần đường tĩnh mạch.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, nội soi tiêu hóa có thể được thực hiện có an thần tĩnh mạch, thường được gọi là nội soi không đau. Phương pháp này giúp người bệnh ngủ trong thời gian ngắn, hạn chế cảm giác đau, khó chịu và căng thẳng trong quá trình nội soi.
Ưu điểm của nội soi dạ dày – đại tràng không đau:
- Hạn chế đau, khó chịu và căng thẳng
- Được đánh giá sức khỏe trước khi an thần
- Tạo thuận lợi để bác sĩ quan sát và thực hiện thủ thuật
Nội soi được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm với sự hỗ trợ của hệ thống Olympus EVIS X1 CV1500, giúp quan sát rõ niêm mạc và hỗ trợ phát hiện các tổn thương đường tiêu hóa. Sau nội soi, người bệnh được theo dõi đến khi tỉnh và ổn định, sau đó nhận kết quả và được bác sĩ tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Liên hệ Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được tư vấn miễn phí, đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa để lựa chọn phương pháp nội soi phù hợp.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 13:26 24/09/2026
1. Johns Hopkins Medicine. (2025). Colon Cancer Screening: What You Need to Know. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/colon-cancer/colon-cancer-screening-what-you-need-to-know
2. Mayo Clinic Health System. What to expect before, during a colonoscopy. https://www.mayoclinichealthsystem.org/hometown-health/speaking-of-health/what-to-expect-before-and-during-a-colonoscopy
3. NCBI – StatPearls. (2025). Colonoscopy. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559274/
4. Mayo Clinic News Network. (2025). Mayo Clinic Q and A: So you’re having a colonoscopy: What to expect. https://newsnetwork.mayoclinic.org/discussion/mayo-clinic-q-and-a-so-youre-having-a-colonoscopy-what-to-expect/
5. American Family Physician (AAFP). Colorectal Cancer Screening and Surveillance in Individuals at Increased Risk. https://www.aafp.org/afp/2018/0115/p111
6. Acibadem Hospitals Group. (2026). Colonoscopy Risks And Side Effects Explained. https://acibademinternational.com/health-library/colonoscopy-risks-and-side-effects-what-is-normal-and-what-is-not/
7. IntechOpen. The Major Complications of Colonoscopy: Sedation-Related, Hemorrhage Associated with Polypectomy and Colonic Perforation. https://www.intechopen.com/chapters/42032
8. Acibadem Hospitals Group. Colonoscopy Risks And Side Effects Explained (nguy cơ nhiễm trùng). https://acibademinternational.com/health-library/colonoscopy-risks-and-side-effects-what-is-normal-and-what-is-not/
9. PMC – PubMed Central. Post-Colonoscopy Perforation in a Patient With Ulcerative Colitis (tỷ lệ thủng đại tràng). https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC12134407/
10. Healthline. (2024). What to Eat After a Colonoscopy: Foods to Eat and Avoid. https://www.healthline.com/health/what-to-eat-after-colonoscopy
11. LifeMD. (2026). What Can You Eat After a Colonoscopy? https://lifemd.com/learn/what-can-you-eat-after-a-colonoscopy
12. GoodRx. (2024). What Can I Eat After a Colonoscopy? Foods to Eat and Avoid. https://www.goodrx.com/health-topic/procedures/food-eat-after-colonoscopy
13. Cendigastro. (2025). Who Should Not Get a Colonoscopy: Contraindications. https://www.cendigastro.com/en/blog/who-should-not-get-a-colonoscopy-contraindications/