VIÊM AMIDAN CẤP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
Viêm amidan cấp là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của amidan, thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng như đau họng, sốt, nuốt đau và sưng hạch cổ.
benhviennamsaigon.com
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
Viêm amidan mạn tính là tình trạng đau họng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị đúng cách.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Tai – Mũi – Họng.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS.CKII Lê Nhật Vinh giữ vai trò Bác sĩ Liên chuyên khoa Mắt – Tai Mũi Họng – Răng Hàm Mặt – Da liễu tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Thông qua bài viết dưới đây, bạn sẽ hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa viêm amidan mạn tính hiệu quả.
Amidan là hai khối mô bạch huyết nằm ở hai bên hầu họng, đóng vai trò như “hàng rào miễn dịch” đầu tiên giúp nhận diện và ngăn chặn vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp và đường ăn uống.
Viêm amidan mạn tính là tình trạng amidan bị viêm, nhiễm trùng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần trong năm. Khi đó, cấu trúc amidan bị tổn thương, các hốc amidan có thể tích tụ thức ăn, tế bào chết và vi khuẩn, khiến amidan trở thành ổ viêm mạn tính thay vì thực hiện chức năng bảo vệ cơ thể.
Dựa trên đặc điểm tổn thương, viêm amidan mạn tính thường được chia thành hai thể:
Các dấu hiệu của viêm amidan mạn tính về cơ bản tương tự viêm amidan, tuy nhiên các triệu chứng thường kéo dài hơn và có xu hướng tái phát nhiều lần trong năm.
Người mắc viêm amidan mạn tính có thể gặp các triệu chứng như:
Viêm amidan mạn tính cũng có thể gây sỏi amidan. Tình trạng này xảy ra khi nước bọt, tế bào chết và thức ăn tích tụ trong các hốc amidan, lâu ngày vón lại thành các viên sỏi nhỏ. Sỏi amidan có thể gây hôi miệng, tự bong ra hoặc cần được loại bỏ bằng thủ thuật.
Khác với viêm amidan cấp tính thường kéo dài từ 3 ngày đến khoảng 2 tuần, các triệu chứng của viêm amidan mạn tính có thể kéo dài hơn 2 tuần, thậm chí nhiều tuần hoặc nhiều tháng và tái phát nhiều lần trong năm. Ngoài ra, tình trạng viêm có thể lan đến amidan lưỡi, và các cấu trúc khác ở vùng mũi họng. Nếu không được điều trị, viêm amidan mạn tính có thể gây áp xe amidan.
Viêm amidan mạn tính thường là hậu quả của các đợt nhiễm trùng amidan tái đi tái lại, hoặc khi một đợt viêm cấp không được điều trị dứt điểm. Tình trạng viêm kéo dài khiến amidan dần bị tổn thương, hình thành các hốc và khe sâu, tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus tích tụ. Theo thời gian, amidan trở thành ổ viêm mạn tính với các đợt viêm tái phát nhiều lần.
Theo bác sĩ Vinh, những nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ viêm amidan mạn tính gồm:
Chẩn đoán viêm amidan mạn tính dựa trên sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm hỗ trợ khi cần thiết.
Đầu tiên, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh của người bệnh về số lần viêm amidan hoặc viêm họng tái phát, thời gian kéo dài của mỗi đợt bệnh, các triệu chứng đang gặp và phương pháp điều trị trước đó.
Tiếp theo, bác sĩ tiến hành khám tai mũi họng để đánh giá tình trạng amidan như mức độ sưng viêm, kích thước, sự hiện diện của mủ hoặc các mảng xuất tiết, đồng thời kiểm tra hạch cổ, vùng tai và đánh giá nguy cơ hẹp đường thở nếu amidan phì đại.
Trong trường hợp nghi ngờ viêm amidan do liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes), bác sĩ có thể sử dụng thang điểm Centor để đánh giá nguy cơ mắc bệnh.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm hỗ trợ như:
Viêm amidan mạn tính thường gặp ở trẻ em nhiều hơn người lớn, tuy nhiên hiếm khi xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi. Khoảng 50% các trường hợp viêm amidan cấp xảy ra trước 18 tuổi, do đó trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm có nguy cơ mắc viêm amidan mạn tính cao hơn.
Trong đó, viêm amidan do liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes) thường gặp ở trẻ từ 5–15 tuổi, còn viêm amidan do virus phổ biến hơn ở trẻ nhỏ.
Để xác định nguyên nhân gây amidan mạn tính và đánh giá các biến chứng liên quan, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp chẩn đoán sau:
Xét nghiệm GABHS được thực hiện nhằm phát hiện liên cầu tan huyết beta nhóm A – tác nhân vi khuẩn thường gặp gây viêm amidan. Phương pháp này có thể được thực hiện bằng xét nghiệm kháng nguyên nhanh hoặc nuôi cấy dịch họng.
Nuôi cấy dịch họng giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp. Trong một số trường hợp lâm sàng đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm nhằm phát hiện những tác nhân khác như lậu cầu, HIV hoặc giang mai khi nghi ngờ có liên quan.
Xét nghiệm này được chỉ định khi nghi ngờ viêm amidan do virus Epstein-Barr gây tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Đối với những trường hợp có biểu hiện nặng như sốt cao kéo dài, không thể nuốt, cứng hàm hoặc tình trạng nhiễm trùng phức tạp, người bệnh có thể cần được đánh giá chuyên sâu hơn.
Chụp CT vùng cổ có tiêm thuốc cản quang được chỉ định khi nghi ngờ người bệnh xuất hiện biến chứng hoặc cần phân biệt với các bệnh lý khác. Phương pháp này giúp phát hiện các biến chứng như áp xe quanh amidan, hội chứng Lemierre hoặc viêm nắp thanh thiệt.
Một số xét nghiệm như công thức máu và xét nghiệm sinh hóa có thể được chỉ định để đánh giá tình trạng nhiễm trùng, phản ứng viêm cũng như chức năng thận, đặc biệt ở những trường hợp bệnh diễn tiến nặng hoặc cần theo dõi điều trị.
Viêm amidan mạn tính có thể có triệu chứng tương tự nhiều bệnh lý tai mũi họng khác. Vì vậy, bác sĩ cần thực hiện chẩn đoán phân biệt với các tình trạng như viêm họng, áp xe quanh amidan, áp xe thành sau họng, viêm nắp thanh thiệt, bệnh Ludwig hoặc áp xe chân răng.
Ngoài ra, một số bệnh lý như bệnh Kawasaki, nhiễm virus Coxsackie, nhiễm HIV giai đoạn đầu, nhiễm virus Epstein-Barr và nấm miệng do Candida cũng có thể gây đau họng. Việc khai thác bệnh sử kết hợp khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.
Mặc dù đa số trường hợp viêm amidan mạn tính có thể được kiểm soát bằng điều trị thích hợp, bệnh vẫn có nguy cơ gây ra một số biến chứng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Áp xe quanh amidan: Là biến chứng thường gặp nhất của viêm amidan mạn tính, xảy ra khi mủ tích tụ ở vùng giữa amidan và các mô xung quanh. Người bệnh có thể đau họng dữ dội, khó nuốt, khó há miệng và sốt cao. Thanh thiếu niên, người hút thuốc lá, mắc đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ gặp biến chứng này cao hơn.
Hội chứng Lemierre: Là biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm của nhiễm trùng vùng hầu họng. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng lan rộng kèm huyết khối tĩnh mạch cảnh trong và có thể gây thuyên tắc nhiễm khuẩn đến nhiều cơ quan khác.
Sốt thấp khớp và bệnh tim thấp khớp: Biến chứng này là phản ứng viêm do miễn dịch, có thể gây tổn thương nhiều cơ quan, đặc biệt là khớp và van tim.
Viêm cầu thận: Là biến chứng qua trung gian miễn dịch có thể xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như phù, tăng huyết áp, tiểu bất thường và suy giảm chức năng thận. Mặc dù đa số trường hợp có thể hồi phục, một số người bệnh vẫn có nguy cơ gặp biến chứng nặng nếu không được điều trị và theo dõi phù hợp.
Múa giật Sydenham: Đặc trưng bởi các cử động không tự chủ ở tay, chân hoặc cơ mặt. Một số trường hợp có thể kèm theo ban đỏ và các nốt dưới da.
Phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh viêm amidan mạn tính, mức độ triệu chứng. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật cắt amidan.
Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh trong trường hợp viêm amidan do vi khuẩn hoặc người bệnh có nguy cơ cao mắc nhiễm khuẩn, dựa trên đánh giá lâm sàng, thang điểm Centor, kết quả xét nghiệm kháng nguyên nhanh hoặc nuôi cấy dịch họng.
Đối với viêm amidan do Streptococcus pyogenes, penicillin thường là lựa chọn điều trị đầu tay. Trường hợp người bệnh dị ứng với penicillin, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng các kháng sinh thay thế như azithromycin hoặc cephalosporin phù hợp.
Người bệnh cần sử dụng kháng sinh đúng theo chỉ định của bác sĩ và đủ liệu trình, không tự ý mua hoặc ngừng thuốc, vì việc lạm dụng kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và gây ra các tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc nhiễm Clostridioides difficile.
Phẫu thuật cắt amidan được cân nhắc ở những trường hợp viêm amidan mạn tính và điều trị nội khoa không hiệu quả. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định phẫu thuật khi người bệnh gặp các biến chứng hoặc triệu chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt như:
Hiện nay, phẫu thuật cắt amidan được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật hiện đại như Coblator, dao siêu âm hoặc dao điện, giúp hạn chế chảy máu, giảm tổn thương mô lành và rút ngắn thời gian hồi phục. Tùy vào tình trạng bệnh và điều kiện của từng cơ sở y tế, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cho người bệnh.
Theo bác sĩ Vinh, phòng ngừa viêm amidan mạn tính chủ yếu là điều trị dứt điểm các đợt viêm amidan cấp, hạn chế để bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh và vệ sinh cá nhân tốt cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Để giảm nguy cơ mắc và tái phát viêm amidan, cha mẹ nên:
Viêm amidan mạn tính có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được điều trị đúng cách. Bệnh có nguy cơ dẫn đến các biến chứng như áp xe quanh amidan, viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu, sốt thấp khớp, viêm cơ tim hoặc hiếm gặp hơn là viêm màng não. Vì vậy, người bệnh nên thăm khám sớm khi các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
Không phải mọi trường hợp viêm amidan mạn tính đều cần cắt amidan. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi người bệnh bị viêm amidan tái phát nhiều lần trong năm, không đáp ứng với điều trị nội khoa, suy giảm miễn dịch hoặc xuất hiện các biến chứng như ngưng thở khi ngủ, khó nuốt, khó thở hay áp xe quanh amidan. Quyết định phẫu thuật cần được bác sĩ Tai Mũi Họng đánh giá và chỉ định.
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy viêm amidan mạn tính có thể chuyển thành ung thư. Tuy nhiên, tình trạng viêm kéo dài có thể khiến các mô amidan bị tổn thương và làm diễn tiến bệnh trở nên phức tạp hơn. Do đó, người bệnh không nên chủ quan mà cần điều trị và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế các biến chứng có thể xảy ra.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám và điều trị bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống trang thiết bị hiện đại và phác đồ điều trị được cá thể hóa theo từng tình trạng bệnh. Nhờ đó, quá trình điều trị đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời góp phần hạn chế nguy cơ tái phát và các biến chứng. Để được tư vấn hoặc đặt lịch khám, vui lòng liên hệ Hotline 1800 6767 (nhánh 2).
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 10:22 05/08/2026
1. Verywell health. (2026). What Causes Chronic Tonsillitis?
https://www.verywellhealth.com/chronic-and-recurrent-tonsillitis-1191984#toc-chronic-tonsillitis-treatment
2. Healthline. (2023). What Does It Mean If You Have Chronic Tonsillitis?
https://www.healthline.com/health/chronic-tonsillitis
3. Disease Directory. (2026). Chronic Tonsillitis
https://www.diseasedirectory.org/illnesses/chronic-tonsillitis
4. MIMS. (2025). Viêm amidan họng cấp
https://www.mims.com/vietnam/disease/tonsillopharyngitis-acute/disease-background
Tin tức liên quan
Thông tin bệnh nhân