VIÊM LOÉT DẠ DÀY – TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
21/09/2026
-
15
Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến nhất hiện nay, xảy ra khi lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày bị tổn thương, tạo điều kiện để axit và dịch tiêu hóa tác động lên thành dạ dày.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ Ngoại khoa.
Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, viêm loét dạ dày tiến triển (đặc biệt là viêm loét do vi khuẩn Helicobacter Pylori – H.Pylori) có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày.
Vì vậy, hãy cùng đọc qua bài viết toàn diện về viêm loét dạ dày dưới đây để hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, dấu hiệu cần đi khám bác sĩ và cách điều trị phù hợp, giúp người bệnh phòng tránh được các biến chứng sức khỏe nguy hiểm có thể xảy ra.
1. Viêm loét dạ dày là gì?
Niêm mạc bảo vệ dạ dày là lớp màng lót mỏng nằm ở mặt trong cùng của dạ dày. Lớp này hoạt động như một “tấm lá chắn” tự nhiên, giúp che chở thành dạ dày khỏi bị ăn mòn bởi axit mạnh và các enzyme tiêu hóa.
Viêm loét dạ dày xảy ra khi hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày bị suy yếu, khiến axit và dịch tiêu hóa có thể gây tổn thương, hình thành các ổ viêm hoặc vết loét trên dạ dày. Một số người có thể mắc bệnh viêm loét dạ dày nhưng chưa xuất hiện triệu chứng ở giai đoạn đầu.
2. Các giai đoạn viêm loét dạ dày
Viêm loét dạ dày được y học hiện nay chia làm 2 giai đoạn chính:
2.1 Viêm loét dạ dày cấp tính
Tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm hoặc tổn thương xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, đầy bụng và khó chịu vùng bụng trên.
Nếu tổn thương niêm mạc nghiêm trọng, người bệnh có thể bị xuất huyết tiêu hóa, biểu hiện qua nôn ra máu, nôn dịch màu nâu đen hoặc đi ngoài phân đen – các dấu hiệu cần được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa.
2.2 Viêm loét dạ dày mãn tính
Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm kéo dài và có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Người bệnh trải qua các cảm giác âm ỉ, kéo dài hoặc tái phát, bao gồm đau vùng thượng vị, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, nhanh no hoặc giảm cảm giác ngon miệng.
Đặc biệt, viêm loét dạ dày mãn tính do nhiễm H. pylori kéo dài không được điều trị có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày – tá tràng và ung thư dạ dày.
3. Nguyên nhân gây bệnh viêm loét dạ dày
Khi các yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày bị suy yếu, chúng sẽ tạo điều kiện để axit và pepsin gây tổn thương thành dạ dày. Những nguyên nhân gây suy yếu các yếu tố bảo vệ niêm mạc, gây viêm loét dạ dày boa gồm:
3.1 Nhiễm vi khuẩn Helicobacter. pylori (vi khuẩn HP)
Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori hay HP) có khả năng sống trong môi trường axit của dạ dày. Vi khuẩn này thường cư trú trong lớp chất nhầy bao phủ niêm mạc, nơi giúp chúng tránh được phần lớn tác động của axit dạ dày.
pylori có thể gây viêm niêm mạc kéo dài, làm suy yếu hàng rào bảo vệ, khiến niêm mạc dễ bị axit và các enzyme tiêu hóa tấn công. Trong thời gian dài, tình trạng này và có thể tiến triển và hình thành các ổ loét ở dạ dày hoặc tá tràng.
3.2 Sử dụng lâu dài thuốc chống viêm không steroid (NSAID)
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến để giảm đau, hạ sốt và chống viêm.
Một số nhóm thuốc NSAIDs thường gặp gồm aspirin, ibuprofen, naproxen và các thuốc cùng nhóm khác.
NSAIDs có thể làm giảm sản xuất chất có khả năng duy trì lớp chất nhầy, bicarbonate và lưu lượng máu giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày. Khi này, niêm mạc trở nên nhạy cảm hơn với axit, từ đó làm tăng nguy cơ viêm, hình thành các ổ loét và xuất huyết tiêu hóa.
4. Ai là đối tượng dễ mắc bệnh?
Một số yếu tố về tuổi tác, tiền sử bệnh và thói quen sinh hoạt có thể làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc:
Người nhiễm H. pylori: Vi khuẩn có thể gây viêm kéo dài, làm suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc và tăng nguy cơ hình thành ổ loét dạ dày – tá tràng.
Người thường xuyên sử dụng NSAIDs: Việc dùng các thuốc cùng nhóm trong thời gian dài có thể làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc trước tác động của axit dạ dày.
Người trên 60 tuổi sử dụng NSAIDs: Tuổi càng cao, khả năng bảo vệ và phục hồi của niêm mạc có xu hướng giảm.
Tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng: Những người từng mắc bệnh có nguy cơ tái phát cao hơn.
Người hút thuốc lá: Hút thuốc có thể ảnh hưởng đến cơ chế bảo vệ và khả năng phục hồi của niêm mạc, đồng thời làm tăng nguy cơ loét, đặc biệt ở người nhiễm H. pylori.
Người thường xuyên uống nhiều rượu bia: Rượu có thể gây kích ứng và làm tổn thương niêm mạc dạ dày, khiến tình trạng đau, nóng rát hoặc khó chịu vùng thượng vị ngày càng căng thẳng.
Người thường xuyên căng thẳng, lo âu: Làm các triệu chứng tiêu hóa trở nên khó chịu hơn.
Người có chế độ ăn uống, sinh hoạt thiếu điều độ: Có thể xuất hiện tình trạng đau thượng vị, đầy bụng, ợ nóng và các triệu chứng sẵn có trở nên nặng hơn.
6. Các triệu chứng của bệnh viêm loét dạ dày
Các triệu chứng viêm loét dạ dày thường gặp gồm:
– Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị: Cơn đau thường xuất hiện ở vùng bụng trên, giữa xương ức và rốn, có thể âm ỉ hoặc nóng rát.
– Đau khi đói hoặc về đêm: Một số người cảm thấy đau rõ hơn khi dạ dày trống và có thể bị cơn đau đánh thức vào ban đêm.
– Đau sau khi ăn: Một số trường hợp loét dạ dày, thức ăn kích thích tiết axit có thể khiến cảm giác đau hoặc khó chịu tăng lên.
– Đầy bụng, chướng bụng: Người bệnh thường cảm thấy bụng căng tức hoặc khó chịu sau ăn.
– Nhanh no: Chỉ ăn một lượng nhỏ nhưng đã có cảm giác no, không muốn ăn thêm.
– Ợ hơi, ợ nóng: Có thể xuất hiện cùng cảm giác nóng rát hoặc khó chịu ở vùng bụng trên.
– Buồn nôn hoặc nôn: Thường đi kèm với đau và khó chịu ở dạ dày.
– Chán ăn, sụt cân không chủ ý: Đau sau ăn, buồn nôn hoặc nhanh no kéo dài có thể khiến người bệnh ăn ít hơn và giảm cân.
Lưu ý: Nếu xuất hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội, chóng mặt hoặc ngất, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay – vì đây là dấu hiệu của tình trạng xuất huyết tiêu hóa nguy hiểm
7. Các biến chứng thường gặp
Ổ loét có thể tiến triển sâu hơn, làm tổn thương mạch máu hoặc xuyên qua thành dạ dày. Một số biến chứng có thể diễn tiến nhanh, đe dọa tính mạng và cần được cấp cứu kịp thời.
Xuất huyết tiêu hóa
– Khi ổ loét ăn sâu và làm tổn thương mạch máu, người bệnh có thể bị chảy máu từ từ hoặc xuất huyết cấp với lượng lớn.
– Nếu mất máu kéo dài, người bệnh có thể bị thiếu máu với biểu hiện mệt mỏi, da xanh, chóng mặt.
– Trường hợp xuất huyết nhiều có thể xuất hiện nôn ra máu hoặc dịch màu nâu đen, đi ngoài phân đen như hắc ín, choáng hoặc ngất và cần được cấp cứu ngay.
Thủng dạ dày
– Khi ổ loét ăn xuyên qua toàn bộ thành dạ dày, dịch tiêu hóa và các chất trong dạ dày có thể tràn vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc và nhiễm trùng nghiêm trọng.
– Biểu hiện điển hình là đau bụng dữ dội xuất hiện đột ngột, bụng căng cứng, đau tăng khi cử động.
– Thủng dạ dày là tình trạng cấp cứu, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện càng sớm càng tốt.
Hẹp hoặc tắc đường ra của dạ dày
– Tình trạng viêm kéo dài và quá trình hình thành sẹo quanh ổ loét có thể làm hẹp đường thoát của dạ dày, khiến thức ăn khó di chuyển xuống ruột non.
– Người bệnh có thể cảm thấy nhanh no, đầy bụng kéo dài, buồn nôn hoặc nôn sau ăn và sụt cân.
– Nếu tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật để điều trị.
Nguy cơ ung thư dạ dày
Tình trạng nhiễm H. pylori mạn tính có thể gây viêm kéo dài và làm tăng nguy cơ phát triển ung thư dạ dày.
8. Làm thế nào để chẩn đoán viêm loét dạ dày?
Để chẩn đoán viêm loét dạ dày, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, các loại thuốc người bệnh đang sử dụng, đặc biệt là thuốc NSAIDs. Sau đó, tùy từng trường hợp mà người bệnh có thể được chỉ định nội soi dạ dày và xét nghiệm tìm H. pylori để xác định vị trí, mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh.
Cụ thể quá trình nội soi dạ dày và xét nghiệm trong chẩn đoán viêm loét dạ dày bao gồm:
8.1 Nội soi dạ dày
Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán viêm loét dạ dày. Trong nội soi, bác sĩ có thể:
– Phát hiện các vùng viêm, trợt hoặc ổ loét dạ dày.
– Xác định vị trí, kích thước và đặc điểm của tổn thương.
– Đánh giá dấu hiệu chảy máu hoặc các biến chứng liên quan.
– Lấy mẫu mô sinh thiết tại vị trí cần thiết để xét nghiệm H. pylori và đánh giá mô bệnh học.
– Hỗ trợ phân biệt ổ loét lành tính với những tổn thương nghi ngờ ác tính.
Khi thực hiện nội soi tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được nội soi tiêu hóa với hệ thống Olympus EVIS X1 CV-1500 thế hệ mới. Hệ thống nội soi hiện đại tích hợp các công nghệ hình ảnh tiên tiến như TXI giúp tăng cường cấu trúc, màu sắc và độ sáng của bề mặt niêm mạc; NBI hỗ trợ quan sát rõ hơn cấu trúc niêm mạc và mạch máu; RDI tăng khả năng nhận diện các mạch máu sâu và điểm chảy máu. Qua đó, bác sĩ có thêm công cụ hỗ trợ phát hiện và đánh giá các tổn thương đường tiêu hóa, kể cả các tổn thương tiền ung thư ngay từ giai đoạn sớm.
Liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch nội soi tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
8.2 Xét nghiệm kiểm tra nhiễm khuẩn HP khác
Do H. pylori là một trong những nguyên nhân quan trọng gây loét dạ dày – tá tràng, việc xác định người bệnh có nhiễm vi khuẩn này hay không có ý nghĩa trong lựa chọn phương pháp điều trị.
– Test hơi thở ure: Phát hiện hoạt động của H. pylori thông qua hơi thở.
– Xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân: Giúp xác định tình trạng nhiễm vi khuẩn đang hoạt động.
– Xét nghiệm trên mẫu sinh thiết: Mẫu mô được lấy trong quá trình nội soi để kiểm tra sự hiện diện của H. pylori.
9. Phương pháp điều trị bệnh
Phần lớn trường hợp điều trị có thể điều trị bằng thuốc; can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật thường dành cho những trường hợp có biến chứng.
9.1 Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa là phương pháp chủ yếu đối với viêm loét dạ dày chưa có biến chứng:
– Điều trị H. pylori: Nếu xét nghiệm xác định nhiễm H. pylori, người bệnh sẽ được điều trị bằng phác đồ phối hợp thuốc giảm tiết axit và các loại kháng sinh phù hợp nhằm loại bỏ vi khuẩn, tạo điều kiện cho ổ loét lành và giảm nguy cơ tái phát.
– Thuốc giảm tiết axit: Nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI) thường được sử dụng để giảm lượng axit do dạ dày tiết ra, giảm đau, nóng rát và tạo môi trường thuận lợi để niêm mạc cũng như ổ loét phục hồi.
– NSAIDs: Nếu ổ loét liên quan đến việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng, giảm liều hoặc thay đổi thuốc khi điều kiện sức khỏe cho phép.
Lưu ý: Người bệnh không nên tự ngừng các thuốc đang được kê đơn, đặc biệt aspirin hoặc thuốc điều trị bệnh tim mạch, mà cần trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi.
Bên cạnh sử dụng thuốc, điều chỉnh lối sống cũng góp phần hỗ trợ quá trình điều trị. Người bệnh nên ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia, tránh những thói quen và ăn các thực phẩm làm triệu chứng nặng hơn.
9.2 Điều trị bằng nội soi can thiệp hoặc phẫu thuật
Can thiệp phẫu thuật thường được đặt ra khi người bệnh xuất hiện biến chứng hoặc khi các phương pháp điều trị thông thường không kiểm soát được tình trạng bệnh:
Một số trường hợp có thể cần can thiệp gồm:
- Xuất huyết tiêu hóa đang tiếp diễn hoặc có nguy cơ tái xuất huyết.
- Thủng dạ dày do ổ loét ăn xuyên qua thành dạ dày.
- Hẹp hoặc tắc đường ra dạ dày, khiến thức ăn không thể lưu thông bình thường.
- Ổ loét không lành hoặc tái phát dù đã điều trị phù hợp.
- Tổn thương nghi ngờ hoặc xác định ác tính.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp phẫu thuật như:
– Nội soi cầm máu đối với ổ loét xuất huyết.
– Phẫu thuật khâu lỗ thủng dạ dày khi xảy ra thủng
– Các phẫu thuật xử trí ổ loét, tắc nghẽn và những biến chứng khác.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, đội ngũ bác sĩ Ngoại khoa giàu kinh nghiệm trong điều trị và phẫu thuật các bệnh lý đường tiêu hóa, phối hợp cùng chuyên khoa Tiêu hóa – Nội soi để lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp cho từng người bệnh. Bệnh viện đồng thời được trang bị hệ thống nội soi phẫu thuật hiện đại với hình ảnh 4K sắc nét, hỗ trợ bác sĩ quan sát rõ cấu trúc giải phẫu và thao tác chính xác trong quá trình phẫu thuật. Việc ứng dụng phẫu thuật nội soi ít xâm lấn ở những trường hợp phù hợp góp phần hạn chế tổn thương mô, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và hỗ trợ người bệnh phục hồi sớm.
10. Cách phòng tránh viêm loét dạ dày
Duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và hạn chế bệnh tái phát:
- Không tự ý sử dụng NSAIDs kéo dài; nếu cần dùng, nên tuân thủ chỉ định và sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả.
- Điều trị H. pylori đúng phác đồ và kiểm tra lại sau điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Không hút thuốc lá, tránh tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc.
- Hạn chế rượu bia và các thức uống có cồn.
- Ăn uống điều độ, tránh bỏ bữa hoặc ăn quá no.
- Hạn chế thực phẩm làm triệu chứng nặng hơn như đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ nếu cơ thể nhạy cảm.
- Quản lý căng thẳng, duy trì thời gian nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc.
- Không tự ý dùng thuốc khi đau thượng vị kéo dài hoặc tái phát.
- Khám chuyên khoa Tiêu hóa nếu thường xuyên đau thượng vị, khó tiêu hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng.
11. Phân biệt viêm loét dạ dày và loét dạ dày – tá tràng
“Viêm loét dạ dày” và “loét dạ dày – tá tràng” có liên quan nhưng khác nhau về phạm vi tổn thương. Loét dạ dày là ổ loét nằm tại niêm mạc dạ dày; trong khi loét dạ dày – tá tràng là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ổ loét ở dạ dày và tá tràng – đoạn đầu của ruột non.
Cả hai đều thường liên quan đến nhiễm H. pylori hoặc sử dụng NSAIDs, có thể gây đau thượng vị và dẫn đến các biến chứng như xuất huyết, thủng hoặc tắc nghẽn. Nội soi tiêu hóa giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí, đặc điểm và mức độ tổn thương.
12. Khi nào người bị viêm loét dạ dày cần đến bệnh viện?
Người bệnh nên khám với bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa khi đau thượng vị kéo dài hoặc tái phát, đau ngày càng tăng, buồn nôn hoặc nôn kéo dài, nhanh no, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi có tiền sử viêm loét hoặc nhiễm H. pylori.
Cần đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có máu, đau bụng dữ dội đột ngột, chóng mặt, choáng hoặc ngất. Đây có thể là dấu hiệu của xuất huyết hoặc thủng dạ dày cần được xử trí cấp cứu.
13. Các câu hỏi thường gặp về viêm loét dạ dày
13.1 Viêm loét dạ dày có phải mổ không?
Không phải trường hợp nào cũng cần phẫu thuật. Phần lớn người bệnh được điều trị bằng thuốc kết hợp xử lý nguyên nhân như tiệt trừ H. pylori hoặc điều chỉnh việc sử dụng NSAIDs. Phẫu thuật hoặc can thiệp thường được cân nhắc khi xảy ra xuất huyết không kiểm soát, thủng, tắc nghẽn, điều trị nội khoa thất bại hoặc nghi ngờ tổn thương ác tính.
13.2 Viêm loét dạ dày HP dương tính là gì?
HP dương tính nghĩa là xét nghiệm phát hiện vi khuẩn H. pylori. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây loét dạ dày – tá tràng. Người bệnh cần điều trị tiệt trừ H. pylori theo phác đồ của bác sĩ và có thể được kiểm tra lại sau điều trị để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.
13.3 Siêu âm có phát hiện viêm loét dạ dày không?
Siêu âm bụng không phải phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán viêm loét dạ dày, do khó quan sát trực tiếp các tổn thương nhỏ trên bề mặt niêm mạc. Nội soi dạ dày có giá trị hơn vì giúp bác sĩ quan sát trực tiếp ổ loét, đánh giá mức độ tổn thương, lấy mẫu sinh thiết và kiểm tra H. pylori
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 14:14 21/09/2026
1. Mayo Clinic Staff. (2025). Peptic ulcer – Symptoms & causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/peptic-ulcer/symptoms-causes/syc-20354223
2. Medical News Today Staff. (2025). Peptic ulcers. Medical News Today. https://www.medicalnewstoday.com/articles/9273
3. Graham, D. Y., & Tansel, A. (2018). Peptic ulcer disease: One in five is related to neither Helicobacter pylori nor NSAID/Aspirin use. Alimentary Pharmacology & Therapeutics, 48(9), 932–938. https://doi.org/10.1111/apt.14759 (PMCID: PMC6140150)
4. Cleveland Clinic Staff. (2025). Peptic ulcer disease. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/10350-peptic-ulcer-disease