benhviennamsaigon.com
icon close

TỨC NGỰC KHÓ THỞ LÀ BỆNH GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 05/08/2026
  • eye8

Tức ngực khó thở là một trong những triệu chứng khiến nhiều người lo lắng vì có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, từ những tình trạng lành tính đến các bệnh lý tim mạch – hô hấp cần được cấp cứu kịp thời trước khi bị đe dọa tính mạng.

Tư vấn chuyên môn bài viết

BS.CKI LÊ HỒNG PHÚC

Bác sĩ Nội Tim mạch.

1. Tức ngực khó thở là gì?

Tức ngực là cảm giác ngực bị đè nặng, bó chặt, căng tức hoặc khó chịu ở vùng ngực. Trong khi đó, khó thở là tình trạng người bệnh cảm thấy thiếu không khí, thở không sâu, phải gắng sức khi thở hoặc không thể hít vào đủ hơi.

Tức ngực khó thở không phải là một bệnh riêng biệt mà là triệu chứng có thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, thường gặp ở tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, cơ xương khớp hoặc tâm lý (như lo lắng, bất an). Tình trạng này có thể xuất hiện đột ngột, kéo dài dai dẳng hoặc tái phát từng đợt; xảy ra khi nghỉ ngơi, vận động, nằm ngủ hoặc sau khi ăn.

2. Tức ngực khó thở là biểu hiện của bệnh gì?

Tức ngực khó thở có thể xuất phát từ nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể. Trong đó, bệnh tim mạch và bệnh hô hấp là hai nhóm nguyên nhân phổ biến và cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhất. 

Ngoài ra, các bệnh lý đường tiêu hóa, cơ xương khớp hoặc rối loạn tâm lý cũng có thể gây ra cảm giác tức ngực kèm khó thở.

2.1 Tức ngực khó thở do bệnh tim mạch

Một số bệnh tim mạch thường gây tức ngực khó thở bao gồm:

  • Bệnh động mạch vành: Động mạch vành bị hẹp hoặc tắc khiến cơ tim thiếu máu, gây đau hoặc tức ngực, khó thở khi gắng sức.
  • Cơn đau thắt ngực: Là biểu hiện của thiếu máu cơ tim tạm thời, thường xuất hiện khi vận động hoặc căng thẳng và giảm khi nghỉ ngơi.
  • Nhồi máu cơ tim: Xảy ra khi dòng máu nuôi tim bị tắc hoàn toàn, gây đau tức ngực dữ dội, khó thở, vã mồ hôi và có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
  • Suy tim: Tim không còn bơm máu hiệu quả khiến máu và dịch ứ lại ở phổi, gây khó thở, đặc biệt khi nằm hoặc về đêm.
  • Rối loạn nhịp tim: Tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều có thể khiến người bệnh hồi hộp, tức ngực, khó thở và chóng mặt.
  • Bệnh van tim: Van tim bị hẹp hoặc hở làm giảm hiệu quả tuần hoàn máu, gây mệt mỏi, khó thở và tức ngực.
  • Viêm màng ngoài tim hoặc viêm cơ tim: Gây đau tức ngực, khó thở, đôi khi kèm sốt và mệt mỏi.
  • Bóc tách động mạch chủ: Là tình trạng cấp cứu với biểu hiện đau ngực dữ dội lan ra lưng, kèm khó thở và tụt huyết áp.

2.2 Tức ngực khó thở do bệnh tim mạch

Một số bệnh lý hô hấp thường gặp gồm:

  • Hen phế quản: Đường thở co thắt và viêm, gây khó thở từng cơn, khò khè và tức ngực.
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Thường gặp ở người hút thuốc lá lâu năm, gây khó thở tăng dần theo thời gian.
  • Viêm phổi: Nhiễm trùng phổi gây sốt, ho, đau ngực và khó thở.
  • Tràn khí màng phổi: Không khí lọt vào khoang màng phổi làm phổi xẹp một phần hoặc hoàn toàn, gây đau ngực và khó thở đột ngột.
  • Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ quanh phổi khiến người bệnh cảm thấy nặng ngực và khó hít thở.
  • Thuyên tắc phổi: Cục máu đông làm tắc động mạch phổi, gây khó thở cấp tính, đau ngực và có thể đe dọa tính mạng.
  • Ung thư phổi: Ở giai đoạn tiến triển có thể gây tức ngực, khó thở, ho kéo dài hoặc ho ra máu.

2.3 Bệnh đường tiêu hóa

Một số bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh lý thực quản và dạ dày, cũng có thể gây cảm giác đau hoặc tức vùng ngực:

  • Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản gây nóng rát sau xương ức, tức ngực và đôi khi có cảm giác khó thở.
  • Co thắt thực quản: Gây đau tức ngực, dễ nhầm với cơn đau tim.
  • Thoát vị hoành: Làm tăng nguy cơ trào ngược và gây tức ngực sau ăn hoặc khi nằm.
  • Viêm loét dạ dày: Có thể gây đau vùng thượng vị lan lên ngực.

2.4 Bệnh cơ xương khớp

Tức ngực khó thở đôi khi xuất phát từ các tổn thương ở thành ngực hoặc cột sống, đặc biệt khi cơn đau tăng lên khi thay đổi tư thế hoặc cử động.

Một số bệnh lý cơ xương khớp gây đau tức ngực khó thở: Viêm sụn sườn, căng cơ thành ngực, chấn thương vùng ngực, thoái hóa cột sống ngực.

2.5 Rối loạn tâm lý

Căng thẳng kéo dài, lo âu hoặc cơn hoảng loạn có thể khiến người bệnh cảm thấy tức 

ngực, khó thở dù không có tổn thương thực thể ở tim hoặc phổi.

2.6 Các nguyên nhân khác

Ngoài các nhóm bệnh trên, tức ngực khó thở còn có thể liên quan đến:

  • Thiếu máu.
  • Cường giáp.
  • Dị ứng hoặc sốc phản vệ.
  • Béo phì.
  • Tác dụng phụ của một số thuốc.

3. Các loại tức ngực khó thở thường gặp

Tức ngực khó thở có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc đi kèm với nhiều triệu chứng khác nhau. Mỗi kiểu biểu hiện đều có thể gợi ý một nhóm bệnh lý nhất định.

3.1 Tức ngực khó thở

Đây là dạng thường gặp nhất, với cảm giác nặng ngực, bó chặt hoặc khó chịu vùng ngực kèm theo khó hít thở hoặc cảm giác thiếu không khí, xuất hiện khi nghỉ ngơi, vận động hoặc diễn ra từng cơn.

Tức ngực khó thở thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch, vì vậy nếu cơn đau ngực kéo dài nhiều tháng, người bệnh nên sớm thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Tim mạch để điều trị và kiểm soát kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

3.2 Tức ngực khó thở kèm buồn nôn

Khi tức ngực và khó thở đi kèm buồn nôn hoặc nôn, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh tim mạch.

Đặc biệt, nếu buồn nôn xuất hiện cùng với đau tức ngực dữ dội, vã mồ hôi lạnh, khó thở hoặc đau lan lên vai trái, cánh tay hoặc hàm, người bệnh cần được cấp cứu ngay vì đây có thể là biểu hiện của nhồi máu cơ tim.

3.3 Tức ngực khó thở khi nằm

Tức ngực khó thở khi nằm có thể liên quan đến các vấn đề hô hấp như: COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính), hội chứng ngưng thở khi ngủ và một số bệnh tim mạch như suy tim…

Nếu tình trạng khó thở khi nằm xảy ra thường xuyên, đặc biệt phải ngồi dậy giữa đêm để thở, người bệnh nên đến khám sớm để loại trừ suy tim hoặc các bệnh lý tim mạch khác.

3.4 Tức ngực khó thở kèm tim đập nhanh

Triệu chứng này thường khiến người bệnh cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập mạnh hoặc không đều.

Triệu chứng tức ngực khó thở kèm tim đập nhanh có thể biểu hiện của các bệnh lý rối loạn nhịp, cường giáp, bị thiếu máu, đến từ nguyên nhân tâm lý (lo âu, hoảng loạn) hoặc sử dụng nhiều cà phê rượu bia chất kích thích.

3.5 Tức ngực khó thở kèm đau lưng

Đau lưng xuất hiện cùng tức ngực khó thở có thể là đau cơ hoặc bệnh lý cột sống. Tuy nhiên, nếu cơn đau xuất hiện đột ngột, dữ dội, lan từ ngực ra sau lưng hoặc kèm khó thở nhiều, người bệnh cần đến bệnh viện ngay vì có thể liên quan đến các bệnh lý tim mạch cần được cấp cứu y tế.

4. Nguyên nhân gây tức ngực khó thở

Tức ngực khó thở có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những vấn đề sức khỏe thông thường đến các bệnh lý nguy hiểm.

– Nguyên nhân tim mạch: Khi tim hoạt động kém hiệu quả hoặc lượng máu nuôi cơ tim bị giảm, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác tức ngực, đau ngực và khó thở.

Các bệnh tim mạch thường gặp gồm:

  • Bệnh động mạch vành.
  • Cơn đau thắt ngực.
  • Nhồi máu cơ tim.
  • Suy tim.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Bệnh van tim.
  • Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim.
  • Bóc tách động mạch chủ.

– Nguyên nhân hô hấp: Các bệnh lý ở phổi và đường hô hấp có thể làm giảm khả năng trao đổi oxy, khiến người bệnh cảm thấy khó thở, nặng ngực hoặc đau tức ngực.

Các bệnh hô hấp gây đau ngực khó thở thường gặp:

  • Hen phế quản.
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
  • Viêm phổi.
  • Tràn khí màng phổi.
  • Tràn dịch màng phổi.
  • Thuyên tắc phổi.
  • Ung thư phổi.
  • COVID-19 và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.

– Nguyên nhân tiêu hóa: bệnh lý đường tiêu hóa có thể gây cảm giác đau hoặc tức vùng ngực do thực quản và dạ dày nằm gần tim, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với bệnh tim mạch.

Các bệnh lý tiêu hóa gây tức ngực khó thở:

  • Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD).
  • Co thắt thực quản.
  • Thoát vị hoành.
  • Viêm loét dạ dày – tá tràng.

– Nguyên nhân tâm lý: Căng thẳng kéo dài hoặc các rối loạn tâm lý cũng có thể gây tức ngực khó thở dù không có tổn thương thực thể ở tim hoặc phổi.

– Nguyên nhân nội tiết và chuyển hóa: Cường giáp, thiếu máu, hạ đường huyết hay rối loạn điện giải có thể làm ảnh hưởng đến tim và phổi, gây tức ngực khó thở.

5. Triệu chứng tức ngực khó thở thường gặp

Các triệu chứng cảnh báo cơn đau tức ngực thường gặp bao gồm:

  • Đau hoặc tức ngực: Cảm giác bó chặt, đè nặng, nóng rát hoặc đau nhói ở vùng ngực, xuất hiện khi vận động, nghỉ ngơi hoặc lan lên cổ, hàm, vai, cánh tay hoặc sau lưng.
  • Khó thở: Cảm giác thiếu không khí, phải thở gấp, thở nông hoặc phải gắng sức khi hít thở. Triệu chứng có thể xuất hiện khi gắng sức, khi nằm hoặc ngay cả lúc nghỉ ngơi.
  • Tim đập nhanh hoặc hồi hộp: Người bệnh cảm thấy tim đập mạnh, nhanh, không đều hoặc có cảm giác đánh trống ngực.
  • Chóng mặt hoặc choáng váng: Có thể xảy ra do giảm lượng máu và oxy lên não, đặc biệt trong các bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn nhịp tim.
  • Vã mồ hôi lạnh: Thường gặp trong các tình trạng cấp cứu như nhồi máu cơ tim, sốc hoặc thuyên tắc phổi.
  • Buồn nôn hoặc nôn: Có thể đi kèm với cơn đau tim, bệnh lý tiêu hóa hoặc một số nguyên nhân khác.
  • Ngất hoặc mất ý thức: Là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nghiêm trọng, có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc giảm tưới máu não.
  • Ho hoặc ho kéo dài: Thường gặp trong các bệnh lý hô hấp như viêm phổi, hen phế quản hoặc COPD.
  • Ho ra máu: Có thể là dấu hiệu của thuyên tắc phổi, lao phổi, ung thư phổi hoặc các bệnh lý hô hấp nghiêm trọng khác.
  • Khò khè: Tiếng rít khi thở do đường thở bị co hẹp, thường gặp ở người mắc hen phế quản hoặc COPD.
Dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi cần được cấp cứu y tế khẩn cấp:

  • Đau hoặc tức ngực dữ dội kéo dài trên 15–20 phút, không giảm khi nghỉ ngơi.
  • Khó thở tăng nhanh hoặc không thể thở được.
  • Đau ngực lan lên vai trái, cánh tay, cổ, hàm hoặc sau lưng.
  • Vã mồ hôi lạnh, da tái nhợt.
  • Ngất, lơ mơ hoặc mất ý thức.
  • Tím môi, tím đầu ngón tay hoặc ngón chân.
  • Ho ra máu hoặc khó thở kèm đau ngực dữ dội.

6. Tình trạng tức ngực khó thở được chẩn đoán thế nào?

Để chẩn đoán tình trạng tức ngực khó thở, bác sĩ thường khai thác bệnh sử về mức độ và tần suất xuất hiện cơn đau cùng những triệu chứng đi kèm; đồng thời khám trực tiếp để phát hiện các bất thường khi nghe tim phổi.

Bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh thực hiện một số cận lâm sàng chuyên sâu hơn trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

Dưới đây là một số cận lâm sàng (gồm các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng) thường được chỉ định:

Xét nghiệm:

  • Công thức máu: Phát hiện thiếu máu, nhiễm trùng hoặc các bất thường về tế bào máu.
  • Men tim (Troponin, CK-MB): Hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim hoặc tổn thương cơ tim.
  • BNP hoặc NT-proBNP: Đánh giá nguy cơ và mức độ suy tim.
  • D-dimer: Hỗ trợ sàng lọc thuyên tắc phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch.
  • Khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng oxy hóa và cân bằng toan – kiềm ở người bệnh khó thở nặng.

Chẩn đoán hình ảnh:

  • X-quang ngực: Phát hiện viêm phổi, tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi…
  • CT ngực: Đánh giá nhu mô phổi, trung thất, mạch máu và các tổn thương trong lồng ngực.
  • CT mạch vành: Khảo sát động mạch vành, phát hiện hẹp hoặc tắc mạch vành…
  • MRI tim hoặc MRI ngực: Được chỉ định trong một số trường hợp cần đánh giá chuyên sâu cấu trúc và chức năng tim hoặc các tổn thương phức tạp.

Thăm dò chức năng:

  • Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Holter điện tâm đồ 24–48 giờ: Ghi nhận các rối loạn nhịp tim xuất hiện từng cơn.
  • Holter huyết áp: Theo dõi huyết áp liên tục trong 24 giờ.
  • Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc tim, chức năng co bóp, van tim và suy tim.
  • Nghiệm pháp gắng sức: Phát hiện thiếu máu cơ tim khi vận động.
  • Đo chức năng hô hấp: Đánh giá các bệnh lý như hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được hỗ trợ chẩn đoán bằng hệ thống CT Philips Incisive 128 lát cắt thế hệ mới, ứng dụng công nghệ tái tạo hình ảnh bằng trí tuệ nhân tạo (AI), cho hình ảnh có độ phân giải cao, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương ở tim, phổi, mạch máu và nhiều cơ quan khác. Đồng thời, hệ thống còn tích hợp các giải pháp tối ưu liều tia, giúp giảm phơi nhiễm bức xạ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán.

Với khả năng thực hiện nhiều kỹ thuật chuyên sâu như CT ngực, CT mạch vành, CT mạch máu và các khảo sát tim mạch khác, CT Incisive 128 lát cắt góp phần hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp ngay từ giai đoạn sớm.

Liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám phù hợp.

7. Tức ngực khó thở bị những biến chứng gì?

Đối với cơn tức ngực khó thở thoáng qua, người bệnh có thể sớm thuyên giảm cơn đau sau khi tạm ngừng các công việc đang thực hiện và nghỉ ngơi, không làm nhiều việc gắng sức.

Tuy nhiên, nếu triệu chứng tức ngực khó thở kéo dài, đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tim mạch, hô hấp hoặc mạch máu nghiêm trọng, bao gồm:

– Biến chứng tim mạch: Nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp tim nguy hiểm hoặc ngừng tim.

– Biến chứng hô hấp: Suy hô hấp, giảm oxy máu, tràn khí màng phổi hoặc suy giảm chức năng phổi.

– Biến chứng thần kinh: Đột quỵ hoặc tổn thương não do thiếu oxy kéo dài.

– Ảnh hưởng chất lượng sống: Khó thở kéo dài khiến người bệnh mệt mỏi, giảm khả năng lao động, hạn chế vận động, rối loạn giấc ngủ và gia tăng lo âu, căng thẳng.

Do đó, nếu tình trạng tức ngực khó thở xuất hiện thường xuyên, kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị sớm.

8. Nên làm gì khi bị tức ngực khó thở?

Khi xuất hiện tình trạng tức ngực khó thở, người bệnh nên dừng các hoạt động đang thực hiện, nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát và giữ tinh thần bình tĩnh. Không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau, thuốc tim mạch hoặc thuốc hô hấp khi chưa có chỉ định của bác sĩ, đồng thời tránh tiếp tục vận động gắng sức vì có thể khiến triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Nếu tình trạng tức ngực khó thở kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và xác định nguyên nhân. 

Trường hợp xuất hiện các dấu hiệu như đau ngực dữ dội kéo dài trên 15–20 phút, đau lan lên vai trái, cánh tay, cổ hoặc hàm, khó thở tăng nhanh, vã mồ hôi lạnh, tím môi, ngất hoặc mất ý thức, cần gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện gần nhất ngay lập tức vì đây có thể là biểu hiện của các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp nguy hiểm.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là địa chỉ thăm khám và điều trị các bệnh lý tim mạch, hô hấp với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao cùng hệ thống chẩn đoán hiện đại như CT Philips Incisive 128 lát cắt, MRI Signa Prime 1.5T tích hợp Ai giúp phát hiện sớm nguyên nhân gây tức ngực khó thở và điều trị kịp thời. Liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám.

9. Điều trị tức ngực khó thở như thế nào?

Điều trị bệnh tim mạch: Tùy từng bệnh lý, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống thiếu máu cơ tim, thuốc điều hòa nhịp tim, thuốc điều trị suy tim hoặc tăng huyết áp. Với các trường hợp hẹp hoặc tắc động mạch vành, người bệnh có thể cần can thiệp mạch vành hoặc phẫu thuật theo chỉ định.

Điều trị bệnh hô hấp: Người bệnh có thể được sử dụng thuốc giãn phế quản, corticosteroid, kháng sinh (nếu có nhiễm khuẩn), liệu pháp oxy hoặc các biện pháp hỗ trợ hô hấp khác. Trường hợp nặng như tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi có thể cần thực hiện các thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Điều trị bệnh tiêu hóa: Nếu nguyên nhân là trào ngược dạ dày – thực quản hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc giảm tiết axit, thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống.

Điều trị nguyên nhân tâm lý: Đối với các trường hợp liên quan đến lo âu hoặc cơn hoảng loạn, người bệnh có thể được tư vấn tâm lý, hướng dẫn các kỹ thuật thư giãn, thay đổi lối sống và sử dụng thuốc theo chỉ định.

Can thiệp hoặc phẫu thuật: Một số bệnh lý như nhồi máu cơ tim, hẹp động mạch vành, bệnh van tim, tràn khí màng phổi, u phổi hoặc các tổn thương khác có thể cần can thiệp hoặc phẫu thuật để điều trị triệt để nguyên nhân gây tức ngực khó thở.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám và điều trị toàn diện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội Tim mạch, Nội Hô hấp giàu kinh nghiệm. Sau khi thăm khám và xác định nguyên nhân, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh, từ điều trị nội khoa, theo dõi lâu dài đến can thiệp hoặc phẫu thuật, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng. Liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám.

10. Phòng ngừa cơn tức ngực khó thở

Tuy nhiên, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các bệnh lý nền sẽ giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, hô hấp cũng như nhiều nguyên nhân khác gây ra triệu chứng này. Bao gồm các cách sau đây:

  • Duy trì chế độ ăn cân đối, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế muối, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có cồn.
  • Tập thể dục đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ phù hợp theo tình trạng sức khỏe.
  • Không hút thuốc lá, tránh tiếp xúc với khói thuốc và các tác nhân ô nhiễm không khí.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
  • Duy trì cân nặng hợp lý, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng kéo dài.
  • Tuân thủ điều trị, tái khám đúng hẹn nếu đang mắc bệnh tim mạch, hô hấp hoặc các bệnh lý mạn tính khác.
  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và điều trị kịp thời trước khi bệnh tiến triển nặng.

11. Khi nào cần khám bác sĩ?

Bạn nên đến cơ sở y tế nếu tình trạng tức ngực khó thở xuất hiện nhiều lần, kéo dài, ngày càng nặng hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Đặc biệt, cần đi khám sớm khi triệu chứng đi kèm đau ngực, tim đập nhanh, chóng mặt, ngất, sốt, ho kéo dài hoặc các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và bệnh phổi.

Trường hợp đau ngực dữ dội, khó thở tăng nhanh, đau lan lên vai trái, cánh tay, cổ hoặc hàm, vã mồ hôi lạnh, tím môi hoặc mất ý thức, cần gọi cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm cần được xử trí khẩn cấp.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 10:04 05/08/2026

Nguồn tham khảo down

1. Healthline Media. (n.d.). Tight chest. Healthline. https://www.healthline.com/health/tight-chest

2. Verywell Health. (n.d.). Chest tightness. Verywell Health. https://www.verywellhealth.com/chest-tightness-5176641

3. Healthdirect Australia. (n.d.). Chest tightness and discomfort. Healthdirect.https://www.healthdirect.gov.au/chest-tightness-and-discomfort

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh