POLYP TRỰC TRÀNG – DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ MỨC ĐỘ NGUY HIỂM
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
28/09/2026
-
1
Polyp trực tràng là tổn thương hình thành trên niêm mạc trực tràng – đoạn cuối của ống tiêu hóa. Phần lớn polyp lành tính, tuy nhiên một số loại có nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp [1].
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ Ngoại khoa.
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị polyp trực tràng, với tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS.CKI Nguyễn Vũ Quang – Bác sĩ Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Polyp trực tràng là gì?
Polyp trực tràng là tình trạng mô niêm mạc trực tràng tăng sinh bất thường, tạo thành khối nhô vào lòng trực tràng – đoạn cuối của đại tràng, nằm ngay trước hậu môn [1]. Polyp có thể có cuống hoặc không cuống, với kích thước từ vài milimet đến vài centimet.
Hiểu đơn giản, polyp giống như một “mẩu thịt nhỏ” mọc lên trên bề mặt niêm mạc trực tràng. Phần lớn polyp không gây triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ khi nội soi.
Dựa trên đặc điểm mô học, polyp trực tràng có thể được chia thành hai nhóm chính [2]:
- Polyp không tân sinh: Bao gồm polyp tăng sản, polyp viêm… thường có nguy cơ tiến triển thành ung thư thấp.
- Polyp tân sinh: Điển hình là polyp u tuyến, có khả năng tiến triển thành ung thư theo thời gian nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp.
Vì vậy, khi phát hiện polyp, bác sĩ cần đánh giá loại polyp, kích thước và đặc điểm mô học để xác định nguy cơ và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.
2. Ai có nguy cơ mắc polyp trực tràng?
Polyp trực tràng có thể gặp ở nhiều độ tuổi, nhưng nguy cơ thường tăng theo tuổi và ở những người có yếu tố di truyền, bệnh lý đường ruột hoặc lối sống chưa lành mạnh. Một số nhóm có nguy cơ cao hơn gồm [3]:
- Người trên 50 tuổi – nguy cơ tăng dần theo tuổi, có thể gặp ở khoảng 40% người trên 50 tuổi [2].
- Người có tiền sử gia đình mắc polyp đại trực tràng hoặc ung thư đại trực tràng.
- Người mắc hội chứng đa polyp di truyền như đa polyp tuyến gia đình (FAP), hội chứng Lynch.
- Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn (có thể hình thành polyp viêm giả) [4].
- Người có chế độ ăn nhiều thịt đỏ, chất béo, ít chất xơ, ít vận động, thừa cân, hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia.
- Người mắc đái tháo đường type 2 cũng có nguy cơ xuất hiện polyp đại trực tràng cao hơn.
3. Triệu chứng polyp trực tràng
Đa số polyp trực tràng, đặc biệt khi có kích thước nhỏ, không gây triệu chứng rõ ràng và thường chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi đại trực tràng [3]. Khi polyp lớn hơn hoặc gây ảnh hưởng đến niêm mạc trực tràng, người bệnh có thể gặp một số biểu hiện sau:
- Chảy máu trực tràng: Có thể thấy máu đỏ tươi dính trên giấy vệ sinh, lẫn trong phân hoặc nhỏ giọt vào bồn cầu [3].
- Thay đổi thói quen đại tiện: Táo bón, tiêu chảy hoặc thay đổi số lần đi tiêu kéo dài bất thường.
- Có dịch nhầy ở hậu môn: Một số polyp, đặc biệt polyp dạng nhung mao kích thước lớn, có thể tiết nhiều dịch nhầy. Trường hợp mất nhiều dịch và kali có thể gây mệt mỏi, yếu cơ [5].
- Mót rặn, cảm giác đi tiêu không hết: Polyp ở trực tràng có thể tạo cảm giác vẫn còn phân dù vừa đại tiện.
- Đau hoặc khó chịu vùng bụng: Có thể xảy ra khi polyp lớn gây cản trở sự lưu thông của phân.
- Thiếu máu: Tình trạng chảy máu âm thầm, kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu, khiến người bệnh mệt mỏi, da xanh xao.
Khi xuất hiện các triệu chứng trên, người bệnh nên thăm khám sớm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Với đội ngũ bác sĩ Nội Tiêu hóa hơn 20 năm kinh nghiệm cùng hệ thống nội soi Olympus EVIS X1 CV1500 tích hợp công nghệ NBI, hỗ trợ quan sát rõ niêm mạc và phát hiện các tổn thương bất thường ở đường tiêu hóa.
Gọi ngay Hotline 1800 6767 (phím 2) để được tư vấn và đặt lịch thăm khám với bác sĩ chuyên khoa miễn phí.
4. Nguyên nhân polyp trực tràng
Polyp trực tràng hình thành khi các tế bào niêm mạc tăng sinh bất thường. Quá trình này có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, bệnh lý và lối sống [2]:
- Yếu tố di truyền và đột biến gen: Những biến đổi gen trong tế bào niêm mạc có thể xảy ra tự phát hoặc liên quan đến các hội chứng di truyền như đa polyp tuyến gia đình (FAP) và hội chứng Lynch.
- Viêm niêm mạc mạn tính: Các bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn có thể gây tổn thương niêm mạc kéo dài, làm xuất hiện các tổn thương dạng polyp hoặc polyp viêm giả [4].
- Sa trực tràng: Tình trạng rặn nhiều hoặc rối loạn chức năng sàn chậu có thể khiến niêm mạc trực tràng chịu tác động lặp đi lặp lại, từ đó hình thành các tổn thương dạng polyp hoặc loét [6].
- Chế độ ăn uống và lối sống: Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, nhiều chất béo, ít chất xơ cùng với ít vận động có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện polyp, đặc biệt là polyp tuyến.
- Tuổi tác: Nguy cơ xuất hiện polyp có xu hướng tăng theo tuổi, một phần do sự tích lũy các biến đổi gen trong tế bào niêm mạc theo thời gian.
5. Khi nào gặp nên bác sĩ?
Người bệnh nên khám chuyên khoa Tiêu hóa hoặc Hậu môn – Trực tràng khi có các dấu hiệu sau [3]:
- Chảy máu khi đại tiện kéo dài hoặc tái phát.
- Táo bón, tiêu chảy hoặc thay đổi thói quen đại tiện kéo dài.
- Đau bụng hoặc đau vùng hậu môn – trực tràng.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Có tiền sử gia đình mắc polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
- Từ 45 tuổi trở lên và chưa tầm soát ung thư đại trực tràng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh có thể sử dụng BHYT khi thăm khám và điều trị theo quy định. Gọi ngay Hotline 1800 6767 (phím 2) để được tư vấn và đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa Nội tiêu hóa.
6. Phương pháp chẩn đoán polyp trực tràng
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, nội soi đại trực tràng là phương pháp quan trọng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc trực tràng, phát hiện vị trí, kích thước, số lượng và đặc điểm của polyp, đồng thời có thể sinh thiết hoặc cắt polyp khi có chỉ định.
Hệ thống nội soi Olympus EVIS X1 CV1500 tích hợp công nghệ NBI hỗ trợ quan sát rõ các tổn thương niêm mạc và đánh giá đặc điểm polyp với hình ảnh được phóng đại gấp 100 lần. Người bệnh có thể lựa chọn nội soi có gây mê (nội soi không đau), giúp quá trình nội soi diễn ra nhẹ nhàng trong một giấc ngủ ngắn, hạn chế cảm giác khó chịu.
Ngoài polyp trực tràng, nội soi đại trực tràng còn có thể hỗ trợ phát hiện các bệnh lý tiêu hóa khác cùng trong 1 lần soi:
- Viêm, loét niêm mạc đại tràng – trực tràng.
- Khối u hoặc tổn thương nghi ngờ ung thư đại trực tràng.
- Túi thừa đại tràng và các bất thường liên quan.
- Vị trí chảy máu hoặc tổn thương có nguy cơ chảy máu.
- Các bất thường niêm mạc khác ở đại tràng – trực tràng.
7. Polyp trực tràng có nguy hiểm không?
Polyp trực tràng không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng một số loại có khả năng tiến triển thành ung thư. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào loại polyp, kích thước và đặc điểm mô học [7]:
- Polyp tăng sản nhỏ: Thường lành tính, nguy cơ tiến triển ác tính rất thấp.
- Polyp u tuyến (adenoma): Là tổn thương tiền ung thư, nguy cơ cao hơn khi polyp kích thước lớn hoặc có đặc điểm mô học bất thường.
- Polyp dạng nhung mao: Có nguy cơ ác tính cao hơn polyp dạng ống, đặc biệt khi kích thước lớn [5].
- Polyp liên quan yếu tố di truyền: Người mắc các hội chứng như FAP, Lynch có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao và có thể xuất hiện tổn thương từ tuổi trẻ.
Quá trình từ polyp tiến triển thành ung thư thường diễn ra trong nhiều năm. Vì vậy, nội soi tầm soát giúp phát hiện và cắt bỏ polyp sớm, góp phần phòng ngừa ung thư đại trực tràng [7].
8. Điều trị polyp trực tràng
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, polyp trực tràng có thể được phát hiện và cắt bỏ ngay trong quá trình nội soi khi có chỉ định, giúp hạn chế polyp tiến triển và giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Tùy kích thước và đặc điểm polyp, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp:
- Polyp nhỏ hoặc có cuống: Cắt qua nội soi bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Polyp lớn, dạng phẳng: Có thể áp dụng các kỹ thuật nội soi chuyên sâu như EMR, ESD khi phù hợp.
- Polyp nghi ngờ ung thư xâm lấn: Được đánh giá chuyên sâu và cân nhắc phẫu thuật khi cần.
Sau khi cắt, mẫu polyp được xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác định loại polyp, mức độ loạn sản và định hướng lịch nội soi theo dõi phù hợp.
9. Các biện pháp phòng ngừa polyp trực tràng
Một số biện pháp giúp giảm nguy cơ hình thành polyp và ung thư đại trực tràng [2]:
- Tầm soát đại trực tràng định kỳ, đặc biệt từ 45 tuổi hoặc sớm hơn ở người có yếu tố nguy cơ.
- Ăn nhiều chất xơ, rau xanh, trái cây; hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn.
- Duy trì cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên.
- Hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá.
- Kiểm soát tốt bệnh lý đường ruột và tình trạng táo bón kéo dài.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh có thể thăm khám chuyên khoa Nội Tiêu hóa và thực hiện nội soi đại trực tràng không đau với phương pháp gây mê nhẹ nhàng, quy trình nhanh chóng, giúp phát hiện sớm và xử trí polyp kịp thời khi có chỉ định.
Polyp trực tràng có thể được kiểm soát tốt nếu được phát hiện, theo dõi và xử trí phù hợp. Quý khách có nhu cầu khám chuyên khoa Nội Tiêu hóa hoặc nội soi tầm soát đại trực tràng, vui lòng liên hệ Hotline 1800 6767 (phím 2) để được tư vấn và đặt lịch cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 15:40 28/09/2026
1. Wikipedia. Colorectal polyp. https://en.wikipedia.org/wiki/Colorectal_polyp
2. Cleveland Clinic. (2025). Colon Polyps: Symptoms, Causes, Types & Removal. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15370-colon-polyps
3. University of Michigan Health. Colon and Rectal Polyps. https://www.uofmhealth.org/our-care/specialties-services/colon-and-rectal-polyps
4. Merck Manual Professional Edition. (2025). Polyps of the Colon and Rectum. https://www.merckmanuals.com/professional/gastrointestinal-disorders/tumors-of-the-gastrointestinal-tract/polyps-of-the-colon-and-rectum
5. Medscape – Emedicine. Colonic Polyps: Background, Pathophysiology, Etiology. https://emedicine.medscape.com/article/172674-overview
6. PMC – PubMed Central. Rectal Polyposis in Mucosal Prolapse Syndrome. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC9029702/
7. Merck Manual Professional Edition. Polyps of the Colon and Rectum (nguy cơ tiến triển ung thư của polyp u tuyến). https://www.merckmanuals.com/professional/gastrointestinal-disorders/tumors-of-the-gastrointestinal-tract/polyps-of-the-colon-and-rectum