POLYP ĐẠI TRÀNG – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
21/09/2026
-
0
Polyp đại tràng thường phát triển âm thầm và phần lớn không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi hoặc tầm soát ung thư đại trực tràng.
Mặc dù đa số polyp không nguy hiểm, một số loại polyp có thể phát triển thành ung thư nếu tồn tại trong đại tràng thời gian dài.
1. Polyp đại tràng là gì?
Polyp đại tràng là những khối mô phát triển bất thường trên bề mặt niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng. Polyp hình thành khi các tế bào ở niêm mạc tăng sinh nhiều hơn bình thường và tập trung lại thành một khối nhô lên hoặc lan trên bề mặt niêm mạc.
Polyp có thể xuất hiện cùng lúc, ở bất kỳ vị trí nào của đại tràng. Kích thước cũng rất đa dạng, từ vài milimet đến vài centimet hoặc lớn hơn.
Dựa vào hình dạng, polyp thường được mô tả thành hai dạng chính:
– Polyp có cuống: Khối polyp nhô khỏi bề mặt niêm mạc và nối với thành đại tràng bằng một phần cuống, hình dáng gần giống cây nấm.
– Polyp không cuống hoặc dạng phẳng: Polyp bám trực tiếp hoặc phát triển tương đối phẳng trên bề mặt niêm mạc, vì vậy một số tổn thương có thể khó nhận biết hơn khi nội soi.
Tuy nhiên, một số loại polyp được xem là tổn thương tiền ung thư – nghĩa là các tế bào trong polyp có khả năng biến đổi và tiến triển thành ung thư đại trực tràng theo thời gian, nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
2. Các loại polyp đại tràng
Polyp đại tràng được chia thành nhiều loại dựa trên đặc điểm tế bào và cấu trúc mô:
2.1. Polyp tăng sản
Polyp tăng sản là loại khá thường gặp, thường có kích thước nhỏ và xuất hiện nhiều ở đoạn cuối đại tràng hoặc trực tràng.
Phần lớn polyp tăng sản nhỏ có nguy cơ tiến triển thành ung thư rất thấp.
Tuy nhiên, bác sĩ vẫn cần phân biệt polyp tăng sản với một số polyp răng cưa (có hình dạng tương tự) – nhưng lại có khả năng tiến triển thành ung thư.
2.2. Polyp tuyến (Adenoma)
Polyp tuyến là một trong những nhóm polyp tiền ung thư. Tuy nhiên người có polyp tuyến không có nghĩa đã mắc ung thư, mà một số có thể biến đổi bất thường và tiến triển thành ung thư đại trực tràng theo thời gian.
Dựa vào cấu trúc mô, polyp tuyến thường được chia thành:
– U tuyến ống: Thường gặp nhất và có nguy cơ ác tính thấp hơn các dạng tuyến khác.
– U tuyến ống – nhung mao: Có cả thành phần dạng ống và nhung mao, mức độ nguy cơ ở mức trung bình.
– U tuyến nhung mao: Có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao hơn, đặc biệt khi polyp có kích thước lớn hoặc loạn sản mức độ cao.
2.3. Polyp răng cưa
Polyp răng cưa là nhóm tổn thương có cấu trúc tế bào đặc trưng giống hình răng cưa khi quan sát dưới kính hiển vi.
Tổn thương răng cưa có đặc điểm phẳng, màu sắc gần giống niêm mạc xung quanh và khó nhận biết, nhất là khi nằm ở đại tràng phải.
Một số polyp trong nhóm này có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng:
- Tổn thương răng cưa không cuống (SSL)
- U tuyến răng cưa truyền thống (TSA)
2.4. Polyp viêm
Polyp viêm hình thành khi niêm mạc đại tràng bị viêm và tổn thương kéo dài. Loại này có thể gặp ở người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Bản thân polyp viêm thường không được xem là polyp tiền ung thư. Tuy nhiên, người mắc bệnh viêm ruột mãn tính kéo dài vẫn có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn và cần được theo dõi theo chỉ định của bác sĩ.
2.5. Polyp hamartoma
Polyp hamartoma được tạo thành từ những mô vốn có bình thường tại đường tiêu hóa nhưng phát triển và sắp xếp bất thường, liên quan đến một số hội chứng polyp di truyền.
Các hội chứng đáng chú ý gồm hội chứng đa polyp thiếu niên và hội chứng Peutz–Jeghers. (Những người mắc các hội chứng này có thể có nguy cơ cao hơn đối với một số loại ung thưi.)
3. Nguyên nhân gây ra polyp đại tràng
Cho đến hiện nay, vẫn chưa xác định nguyên nhân chính gây ra polyp đại tràng. Polyp hình thành khi các tế bào ở niêm mạc đại tràng phát triển và phân chia bất thường, tạo thành những khối mô trên bề mặt niêm mạc.
Tuy nhiên, có một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến polyp đại tràng:
Tuổi tác:
– Người từ 45 tuổi đối với người có nguy cơ trung bình cần sớm tầm soát ung thư đại tràng.
Có tiền sử polyp hoặc ung thư đại trực tràng:
– Người từng phát hiện và cắt polyp đại tràng, đặc biệt là polyp tuyến hoặc tổn thương răng cưa có nguy cơ xuất hiện polyp mới trong tương lai.
– Người từng mắc ung thư đại trực tràng thuộc nhóm cần được theo dõi chặt chẽ.
Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền:
– Nguy cơ xuất hiện polyp và ung thư đại trực tràng có thể cao hơn nếu cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái từng mắc polyp tiến triển hoặc ung thư đại trực tràng.
Người có nhiều thành viên trong gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp ở độ tuổi trẻ nên trao đổi sớm với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ.
Bệnh viêm ruột mạn tính
– Người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng trong thời gian dài có nguy cơ xuất hiện bất thường ở niêm mạc và ung thư đại trực tràng cao hơn.
Thừa cân, béo phì và ít vận động
– Thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động có liên quan đến của polyp tuyến và ung thư đại trực tràng.
Hút thuốc lá và uống rượu bia
– Hút thuốc lá kéo dài có nguy cơ xuất hiện một số loại polyp đại tràng, trong đó có polyp tuyến và tổn thương răng cưa.
– Uống nhiều rượu bia cũng được ghi nhận có nguy cơ mắc polyp và ung thư đại trực tràng cao hơn.
Chế độ ăn uống
– Một số kiểu ăn uống có thể liên quan đến nguy cơ polyp và ung thư đại trực tràng, đặc biệt chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và ít thực phẩm giàu chất xơ.
Các bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn lưu ý rằng, có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ trên không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc polyp đại tràng. Ngược lại, polyp vẫn có thể xuất hiện ở người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.
4. Dấu hiệu polyp đại tràng
Phần lớn polyp đại tràng không gây triệu chứng, đặc biệt khi polyp còn nhỏ. Vì vậy, nhiều người không biết mình có polyp cho đến khi thực hiện nội soi đại tràng hoặc tầm soát ung thư đại trực tràng.
Khi polyp bắt đầu có kích thước lớn hơn, người bệnh có thể xuất hiện một số triệu chứng dưới đây:
Đi ngoài ra máu:
– Người bệnh có thể nhận thấy máu đỏ tươi trên giấy vệ sinh, bám ngoài phân hoặc xuất hiện trong phân. Phân có thể sẫm màu hoặc đen, nếu máu lưu lại lâu trong đường tiêu hóa,
– Tuy nhiên, đại tiện ra máu cũng có thể do trĩ, nứt kẽ hậu môn, viêm đại tràng hoặc ung thư đại trực tràng nên cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Thay đổi thói quen đại tiện:
– Polyp kích thước lớn có thể gây thay đổi hoạt động của đại tràng. Người bệnh có thể bị táo báo hoặc tiêu chảy kéo dài; thay đổi số lần đại tiện so với bình thường; có thể có chất nhầy trong phân.
Đau hoặc co thắt bụng
– Polyp có kích thước lớn có thể làm hẹp một phần lòng đại tràng, cản trở sự di chuyển của phân và gây đau bụng, đầy bụng hoặc co thắt.
– Trường hợp polyp rất lớn gây tắc nghẽn có thể xuất hiện đau bụng nhiều, chướng bụng và rối loạn đại tiện.
Thiếu máu thiếu sắt
– Polyp có thể chảy máu âm thầm trong thời gian dài gây thiếu sắt và thiếu máu. Người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như mệt mỏi, da xanh, chóng mặt, giảm khả năng vận động hoặc khó thở khi gắng sức.
5. Khi nào gặp nên bác sĩ?
Do polyp đại tràng thường không gây triệu chứng rõ ràng, người bệnh nên chủ động đi khám khi xuất hiện những bất thường kéo dài ở đường tiêu hóa, đặc biệt là:
- Đại tiện ra máu hoặc phân có màu đen bất thường.
- Đau bụng, co thắt bụng kéo dài.
- Thay đổi thói quen đại tiện như tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài trên một tuần.
- Mệt mỏi, chóng mặt hoặc có dấu hiệu thiếu máu.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Bên cạnh đó, ngay cả khi không có triệu chứng, người từ 45 tuổi trở lên có nguy cơ trung bình nên trao đổi với bác sĩ về tầm soát ung thư đại trực tràng.
Việc tầm soát có thể cần bắt đầu sớm hơn hoặc thực hiện thường xuyên hơn ở người có tiền sử polyp, người thân mắc ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột mạn tính hoặc hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
6. Phương pháp chẩn đoán polyp đại tràng
6.1. Nội soi đại tràng
Nội soi đại tràng cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng và trực tràng, qua đó xác định:
- Vị trí, số lượng và kích thước polyp.
- Hình dạng polyp: có cuống, không cuống hoặc dạng phẳng.
- Đặc điểm bề mặt và những dấu hiệu bất thường của tổn thương.
- Các tổn thương khác trong đại tràng nếu có.
Bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết hoặc cắt bỏ polyp ngay trong quá trình nội soi nếu được đánh giá phù hợp.
Mẫu mô sau đó được gửi làm giải phẫu bệnh để xác định loại polyp, mức độ loạn sản và phát hiện tế bào ung thư (nếu có).
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, hệ thống nội soi tiêu hóa Olympus EVIS X1 CV-1500 với hình ảnh 4K sắc nét hỗ trợ bác sĩ quan sát chi tiết bề mặt niêm mạc đường tiêu hóa. Hệ thống tích hợp các công nghệ tăng cường hình ảnh như TXI, NBI, RDI và EDOF, góp phần làm nổi bật những bất thường về cấu trúc, màu sắc và mạch máu của niêm mạc, hỗ trợ phát hiện và đánh giá các tổn thương như polyp và tiền ung thư.
6.2. Nội soi đại tràng sigma
Nội soi đại tràng sigma giúp khảo sát trực tràng và phần dưới của đại tràng.
Tuy nhiên, phương pháp này không thay thế nội soi toàn bộ đại tràng, do chỉ quan sát được một phần bộ phần này.
6.3. CT đại tràng
CT đại tràng, còn được gọi là nội soi đại tràng ảo, sử dụng hình ảnh CT để tái tạo và khảo sát bên trong đại tràng, nhằm phát hiện một số polyp và tổn thương bất thường mà không cần nội soi.
6.4. Xét nghiệm phân
Một số xét nghiệm phân, phổ biến là xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân được sử dụng để tầm soát ung thư đại trực tràng,].
Các xét nghiệm này có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường nhưng không trực tiếp quan sát hay xác định được loại, kích thước và vị trí polyp.
7. Điều trị polyp đại tràng
Phương pháp điều trị chủ yếu đối với polyp đại tràng là cắt bỏ polyp, đặc biệt với những tổn thương có nguy cơ tiến triển thành ung thư.
7.1. Can thiệp cắt polyp bằng thòng lọng trong nội soi
Bác sĩ sẽ dựa vào kích thước, hình dạng, vị trí và đặc điểm bề mặt của polyp để lựa chọn phương pháp cắt phù hợp. Polyp nhỏ (kích thước dưới 9mm), có cuống và dễ tiếp cận và cắt bằng thòng lọng.
-Thòng lọng lạnh (CSP): Dùng thòng lọng siết và cắt polyp không sử dụng dòng điện, thường được ưu tiên với các polyp nhỏ phù hợp.
– Thòng lọng nóng (HSP): Dùng thòng lọng kết hợp điện cao tần để cắt và hỗ trợ cầm máu.
7.2. Cắt niêm mạc qua nội soi
EMR (Endoscopic Mucosal Resection) thường được cân nhắc với những polyp hoặc tổn thương lớn hơn hoặc dạng phẳng – khó loại bỏ bằng kỹ thuật cắt polyp thông thường.
Bác sĩ thường tạo một lớp đệm bên dưới tổn thương để nâng và tách tổn thương khỏi các lớp sâu hơn của thành đại tràng, sau đó sử dụng dụng cụ nội soi để cắt bỏ. Với tổn thương lớn, đôi khi cần cắt thành nhiều mảnh.
Ưu điểm của EMR là có thể xử lý nhiều tổn thương phức tạp qua đường nội soi, giúp hạn chế phải phẫu thuật ở những trường hợp phù hợp.
3. Bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD)
ESD (Endoscopic Submucosal Dissection) là kỹ thuật nội soi can thiệp chuyên sâu, cho phép bác sĩ bóc tách tổn thương khỏi lớp dưới niêm mạc.
Phương pháp có thể được cân nhắc đối với một số tổn thương lớn, dạng phẳng hoặc cần lấy nguyên khối.
Nhờ lấy nguyên khối giúp bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá chính xác hơn bờ cắt, độ sâu và đặc điểm của tổn thương.
ESD là kỹ thuật phức tạp hơn cắt niêm mạc qua nội soi (EMR), do đó cần được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm và trường hợp lâm sàng phù hợp – không có các chống chỉ định.
4. Phẫu thuật điều trị polyp đại tràng
Không phải polyp đại tràng nào cũng có thể cắt an toàn qua nội soi. Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi polyp quá lớn, nằm ở vị trí khó tiếp cận, không thể loại bỏ hoàn toàn bằng nội soi hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ung thư đã xâm lấn sâu.
Bác sĩ có thể chỉ định cắt một đoạn đại tràng chứa tổn thương, bằng phẫu thuật nội soi hoặc phương pháp phù hợp khác. Nếu kết quả giải phẫu bệnh sau cắt polyp phát hiện ung thư và chưa đảm bảo điều trị triệt để, người bệnh cũng có thể cần phẫu thuật bổ sung.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa và Ngoại giàu kinh nghiệm trong chẩn đoán, nội soi can thiệp và điều trị ngoại khoa các bệnh lý đại trực tràng. Hệ thống nội soi tiêu hóa Olympus EVIS X1 CV-1500 với hình ảnh 4K và các công nghệ tăng cường hình ảnh hỗ trợ quan sát, đánh giá tổn thương niêm mạc và thực hiện các kỹ thuật nội soi can thiệp khi có chỉ định; những trường hợp cần phẫu thuật được đánh giá để lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm tổn thương.
Đặc biệt, khi phát hiện polyp phù hợp có thể can thiệp, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn có thể thực hiện cắt bỏ tổn thương ngay trong nội soi.
Việc kết hợp giữa quan sát tổn thương và can thiệp trong cùng quá trình nội soi giúp người bệnh được chẩn đoán và xử trí polyp kịp thời, đặc biệt đối với những tổn thương có nguy cơ tiến triển thành ung thư đại trực tràng
Bị polyp đại tràng có nguy hiểm không?
Phần lớn polyp đại tràng là lành tính và không gây nguy hiểm ngay lập tức.
Tuy nhiên, polyp tuyến và một số polyp răng cưa, được xem là tổn thương tiền ung thư và có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Ngoài nguy cơ ung thư, một số polyp lớn còn có thể chảy máu kéo dài gây thiếu máu, hiếm hơn là gây hẹp hoặc cản trở lòng đại tràng.
Phòng ngừa bệnh polyp đại tràng
Không thể phòng ngừa hoàn toàn polyp đại tràng, đặc biệt ở người có yếu tố tuổi tác hoặc di truyền.
Vì vậy, việc duy trì lối sống lành mạnh và tầm soát đúng thời điểm có thể giúp giảm nguy cơ cũng như phát hiện polyp sớm.
- Tầm soát ung thư đại trực tràng theo độ tuổi và mức nguy cơ.
- Nội soi định kỳ theo chỉ định nếu từng có polyp đại tràng.
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ.
- Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn.
- Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên.
- Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
- Kiểm soát tốt bệnh viêm ruột mạn tính nếu mắc bệnh.
- Chủ động trao đổi với bác sĩ nếu gia đình có người mắc polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Có nên cắt polyp đại tràng không?
Có, việc cắt polyp giúp loại bỏ tổn thương tiền ung thư, đồng thời lấy mẫu mô làm giải phẫu bệnh để xác định loại polyp, mức độ loạn sản và có tế bào ung thư hay không.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ khuyến nghị cắt bỏ polyp khi phát hiện qua nội soi, đặc biệt với những tổn thương có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 16:40 21/09/2026
1. Mayo Clinic. (2025). Colon polyps – Symptoms and causes.
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/colon-polyps/symptoms-causes/syc-20352875
2. Cleveland Clinic. (2023). Colon Polyps: Symptoms, Causes, Types & Removal. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15370-colon-polyps
3. Compass Oncology. (không rõ năm). What causes colon polyps? https://www.compassoncology.com/blog/what-causes-colon-polyps
4. Medical News Today. (2025). Colon polyps: Causes, symptoms, and treatment.
https://www.medicalnewstoday.com/articles/322428