ĐAU LƯNG DƯỚI – NGUYÊN NHÂN, CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
01/06/2026
-
2
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ Ngoại Thần kinh – Cột sống.
Đau lưng dưới (hay đau thắt lưng) từ lâu đã không còn là nỗi lo của riêng người cao tuổi mà đang trở thành “vấn nạn” toàn cầu, ảnh hưởng đến hơn 600 triệu người ở mọi lứa tuổi. Không chỉ dừng lại ở cảm giác đau nhức âm ỉ, đau lưng dưới nếu không được nhận diện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nguy cơ tàn phế vĩnh viễn do chèn ép thần kinh và teo cơ nghiêm trọng.
Vậy làm thế nào để phân biệt đau lưng thông thường với các dấu hiệu bệnh lý nguy hiểm? Hãy đọc ngay bài viết với tư vấn chuyên môn từ BS. Nguyễn Tài Thiện – Bác sĩ Ngoại Thần kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn để tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, biến chứng và các công nghệ chẩn đoán, điều trị đau lưng hiện đại hiện nay.
1. Đau lưng dưới là gì?
Đau thắt lưng (đau lưng dưới) là tình trạng đau hoặc khó chịu ở vùng từ dưới xương sườn đến mông. Đây là khu vực gồm 5 đốt sống thắt lưng (L1–L5), giữ vai trò nâng đỡ cơ thể và hỗ trợ vận động của chân. Vì phải chịu nhiều áp lực khi đứng, ngồi, đi lại hay mang vác, vùng này rất dễ bị tổn thương. Cơn đau có thể xuất phát từ cơ, dây chằng, đĩa đệm, dây thần kinh cột sống hoặc đôi khi liên quan đến bệnh lý của các cơ quan khác trong cơ thể.
Đáng chú ý, đây không còn là vấn đề của riêng cá nhân nào mà đã trở thành một thách thức y tế toàn cầu. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có khoảng 619 triệu người đang phải chung sống với tình trạng này. Không chỉ dừng lại ở những cơn đau từ âm ỉ đến dữ dội, đau lưng dưới còn là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế, làm sụt giảm năng suất lao động và tạo ra gánh nặng kinh tế khổng lồ [1].
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều người vẫn còn tâm lý chủ quan, chỉ tìm đến sự can thiệp y tế khi cơn đau đã gây cản trở nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Do đó, việc nhận diện sớm nguyên nhân cũng như các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm là yếu tố then chốt, giúp chúng ta chủ động thăm khám và xử trí kịp thời, nhằm hạn chế tối đa những biến chứng đáng tiếc về sau.
2. Phân loại đau vùng lưng dưới
Tùy vào thời điểm khởi phát và thời gian kéo dài, đau lưng dưới được chia thành 3 loại [2]:
- Cấp tính: Cơn đau xuất hiện đột ngột và kéo dài dưới 6 tuần.
- Bán mãn tính: Cơn đau kéo dài trong khoảng từ 6 đến 12 tuần.
- Mãn tính: Khi cơn đau dai dẳng kéo dài trên 12 tuần.
Về mặt lâm sàng, đau lưng dưới được phân thành hai nhóm chính:
- Đau lưng dưới đặc hiệu: Là tình trạng đau lưng có nguyên nhân cụ thể, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, chèn ép thần kinh hoặc bệnh lý từ cơ quan khác lan ra vùng lưng.
- Đau lưng dưới không đặc hiệu: Là trường hợp không thể xác định chính xác tổn thương cấu trúc hay bệnh lý nền gây đau. Đáng nói, có đến khoảng 90% trường hợp đau lưng dưới thuộc nhóm này [1].
3. Triệu chứng đau lưng dưới
Một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đau khi nghỉ ngơi hoặc ngồi quá lâu
- Đau khi nâng vật nặng hoặc cúi người
- Cơn đau lan từ vùng mông hoặc hông
- Cứng lưng sau thời gian ít vận động hoặc khi mới ngủ dậy
- Tê bì hoặc yếu cơ
Hãy đến cơ sở y tế ngay nếu bạn bị đau lưng dưới nghiêm trọng kèm theo các dấu hiệu sau [3]:
- Cơn đau kéo dài liên tục hoặc dữ dội
- Yếu cơ, tê bì hoặc cảm giác châm chích ở một hoặc cả hai chân
- Xuất hiện rối loạn đại tiện hoặc tiểu tiện
- Kèm sốt
- Đau hoặc cảm giác đau nhói vùng bụng
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
Nếu bạn đang gặp phải bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, đừng trì hoãn! Hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (Nhấn phím 2) để được tư vấn hoàn toàn miễn phí và hỗ trợ đặt lịch hẹn ưu tiên với bác sĩ chuyên khoa.
4. Nguyên nhân đau lưng dưới
4.1. Đau lưng dưới do nguyên nhân cơ học
Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến, liên quan trực tiếp đến những tổn thương ở cấu trúc nâng đỡ của cột sống như cơ, xương, đĩa đệm hoặc dây chằng.
- Căng cơ và bong gân: Kết quả của việc nâng vật nặng sai tư thế, xoay người đột ngột hoặc vận động quá mức. Thậm chí, một cơn ho mạnh hay hắt hơi đột ngột cũng có thể khiến các bó cơ vùng thắt lưng bị co thắt hoặc giãn quá mức.
- Thoát vị hoặc thoái hóa đĩa đệm: Đĩa đệm đóng vai trò như bộ phận giảm xóc giữa các đốt sống. Theo thời gian hoặc do chấn thương, đĩa đệm có thể bị phồng, rách hoặc xẹp xuống, gây chèn ép trực tiếp vào các rễ thần kinh xung quanh.
- Hẹp ống sống: Tình trạng không gian bên trong cột sống bị thu hẹp, tạo áp lực lên tủy sống và các dây thần kinh, thường dẫn đến những cơn đau lan tỏa xuống chân [4].
- Trượt đốt sống: Xảy ra khi một đốt sống bị lệch ra khỏi vị trí bình thường và trượt lên đốt sống phía dưới, gây mất ổn định cấu trúc cột sống.
- Gãy xương cột sống: Thường là hệ quả của các tai nạn, té ngã hoặc do xương bị yếu đi bởi bệnh lý loãng xương.
- Cong vẹo cột sống: Là tình trạng cột sống bị cong lệch bất thường, khiến người bệnh dễ đau lưng, cứng lưng, khó giữ tư thế thẳng và hạn chế vận động trong sinh hoạt hằng ngày.
4.2. Đau lưng do nguyên nhân viêm, nhiễm trùng
Nhóm này bao gồm các tình trạng đau lưng xuất phát từ viêm nhiễm hoặc các vấn đề sức khỏe ở cơ quan khác lan tỏa đến vùng lưng.
- Viêm khớp: Bao gồm thoái hóa khớp do tuổi tác hoặc viêm cột sống dính khớp (một bệnh lý tự miễn), gây ra tình trạng đau nhức và cứng lưng nghiêm trọng vào buổi sáng.
- Nhiễm trùng cột sống: Các tình trạng như viêm đốt sống hay áp-xe vùng cột sống nếu không được phát hiện sớm có thể gây tổn thương xương và thần kinh nặng nề.
- Khối u và ung thư: U cột sống nguyên phát hoặc các tế bào ung thư di căn từ cơ quan khác đến xương cột sống có thể gây ra những cơn đau lưng dữ dội và liên tục.
- Các bệnh lý tạng liên quan: Đôi khi, cơn đau lưng dưới lại là tín hiệu cảnh báo của các bệnh lý ngoài cột sống như sỏi thận, phình động mạch chủ bụng, đau cơ xơ hóa…
4.3. Yếu tố nguy cơ của đau lưng dưới
Thực tế, một số nhóm đối tượng sẽ có nguy cơ đối mặt với tình trạng đau lưng dưới cao hơn bình thường. Các yếu tố rủi ro phổ biến bao gồm:
- Tuổi tác: Nguy cơ đau lưng bắt đầu gia tăng rõ rệt ở những người trên 30 tuổi. Theo thời gian, hệ thống đĩa đệm cột sống dần bị bào mòn và thoái hóa tự nhiên, dẫn đến các tình trạng đau nhức và cứng khớp.
- Thừa cân, béo phì: Những người có chỉ số BMI trên 25 thường dễ bị đau lưng hơn do trọng lượng cơ thể dư thừa tạo áp lực liên tục lên các khớp và đĩa đệm [5]. Đặc biệt, phụ nữ trong thai kỳ cũng dễ gặp tình trạng này do sự tăng cân nhanh chóng gây sức ép lên vùng thắt lưng.
- Cơ vùng trung tâm (core) yếu: Khi các nhóm cơ bụng và cơ thân mình không đủ khỏe để nâng đỡ cột sống, cơ thể sẽ mất đi “điểm tựa” vững chắc, từ đó làm tăng nguy cơ bị căng cơ hoặc bong gân vùng lưng khi vận động.
- Lối sống và sức khỏe tổng thể: Thói quen ít vận động, lạm dụng rượu bia hoặc hút thuốc lá là những yếu tố khiến sức khỏe cột sống suy giảm, làm tăng khả năng khởi phát các cơn đau.
- Đặc thù công việc và vận động: Những người thường xuyên làm công việc nặng nhọc, phải cúi người liên tục hoặc vận động quá sức rất dễ gặp tổn thương vùng thắt lưng. Ngoài ra, đau lưng dưới cũng là tình trạng đặc biệt phổ biến trong giới vận động viên chuyên nghiệp.
- Sức khỏe tinh thần: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa tâm lý trầm cảm và đau lưng. Dù chưa thể khẳng định chắc chắn trầm cảm là nguyên nhân trực tiếp, nhưng tình trạng sức khỏe tinh thần không tốt thường khiến các cơn đau trở nên dai dẳng và khó điều trị hơn.
5. Biến chứng
Việc chủ quan trước các cơn đau lưng dưới có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề về sức khỏe:
- Nguy cơ tàn phế do chèn ép tủy sống: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất. Khi tủy sống và các rễ thần kinh bị chèn ép lâu ngày, người bệnh sẽ đối mặt với tình trạng yếu liệt tay chân, mất cảm giác và rối loạn chức năng đại tiểu tiện. Nếu không được can thiệp ngoại khoa kịp thời, những tổn thương này có thể trở thành vĩnh viễn, tước bỏ khả năng đi lại của người bệnh.
- Tiến triển thành bệnh lý mãn tính khó điều trị: Những cơn đau cấp tính nếu không được xử lý dứt điểm thường có xu hướng chuyển sang giai đoạn mãn tính (kéo dài trên 12 tuần). Lúc này, mức độ đau sẽ gia tăng theo thời gian, khiến việc điều trị trở nên phức tạp, tốn kém và làm sụt giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.
- Teo cơ và suy giảm chức năng vận động: Để tránh cảm giác đau, người bệnh thường có xu hướng hạn chế cử động. Tình trạng ít vận động kéo dài sẽ dẫn đến teo cơ đùi, cơ cẳng chân, làm đôi chân yếu đi rõ rệt. Hệ quả là người bệnh gặp khó khăn ngay cả trong những sinh hoạt cơ bản nhất, thậm chí dẫn đến liệt chi.
- Ảnh hưởng tâm lý và gánh nặng kinh tế: Những cơn đau dai dẳng không hồi kết dễ dẫn đến tâm lý mệt mỏi, trầm cảm và lo âu. Đồng thời, việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn sẽ làm tăng tỷ lệ tàn tật, tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho cá nhân và gia đình do chi phí điều trị và phục hồi chức năng tăng cao.
Vì vậy, khi cơn đau lưng dưới kéo dài không thuyên giảm hoặc có dấu hiệu tái phát thường xuyên, hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch hẹn ưu tiên với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm.
6. Phương pháp chẩn đoán
Để xác định chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương của đau lưng dưới, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc tìm hiểu bệnh sử, các triệu chứng lâm sàng và thực hiện khám thực thể. Tùy vào tình trạng cụ thể, các bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm hình ảnh và thăm dò chức năng chuyên sâu sau [6]:
- Chụp X-quang cột sống: Phương pháp này sử dụng tia X để ghi lại hình ảnh cấu trúc xương, giúp bác sĩ phát hiện các tình trạng như gãy xương, lệch đốt sống hoặc các dấu hiệu thoái hóa xương khớp cơ bản.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán các bệnh lý cột sống. Với hệ thống máy MRI hiện đại, bác sĩ có thể quan sát chi tiết không chỉ xương mà cả các mô mềm như đĩa đệm, dây chằng, gân và dây thần kinh, từ đó dễ dàng phát hiện tình trạng thoát vị hay chèn ép thần kinh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Sử dụng tia X kết hợp xử lý máy tính để tạo ra hình ảnh 3D chi tiết về cấu trúc xương và mô mềm, hỗ trợ đắc lực trong các trường hợp cần quan sát cấu trúc phức tạp mà X-quang thường quy chưa làm rõ được.
- Điện cơ đồ (EMG): Kỹ thuật này giúp đánh giá hoạt động điện của cơ và các dây thần kinh điều khiển chúng. Đây là phương pháp then chốt để xác định tình trạng tổn thương dây thần kinh (bệnh lý thần kinh ngoại biên), vốn là nguyên nhân gây ra cảm giác đau, tê bì và châm chích ở chân.
- Xét nghiệm máu và nước tiểu: Xét nghiệm máu giúp phát hiện các dấu hiệu viêm hoặc các chỉ dấu di truyền liên quan đến một số bệnh lý đặc thù (như viêm cột sống dính khớp). Xét nghiệm nước tiểu giúp loại trừ nguyên nhân đau lưng do sỏi thận hoặc các vấn đề liên quan đến hệ tiết niệu.
Vì đau lưng dưới có hệ thống nguyên nhân vô cùng đa dạng, quá trình chẩn đoán có thể cần sự phối hợp nhiều phương pháp để đưa ra kết luận chính xác nhất. Việc thực hiện đầy đủ các chỉ định cận lâm sàng là bước chuẩn bị quan trọng để xây dựng một phác đồ điều trị hiệu quả và an toàn cho người bệnh.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn đầu tư hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại với MRI tích hợp AI, chống ồn, mang lại trải nghiệm thoải mái và hỗ trợ ghi hình ổn định ở mọi tư thế. Công nghệ tiên tiến giúp quan sát rõ cả mô mềm lẫn “vỏ xương”, kết hợp CT 128 lát cắt cho hình ảnh chi tiết, hỗ trợ chẩn đoán nhanh và chính xác nhiều bệnh lý như thoát vị đĩa đệm, chèn ép thần kinh, tổn thương cột sống…
7. Điều trị đau lưng dưới
7.1. Chăm sóc tại nhà
Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của cơn đau lưng dưới, bạn có thể áp dụng một số phương pháp chăm sóc tại nhà để xoa dịu cảm giác khó chịu và hỗ trợ cột sống phục hồi nhanh chóng hơn. Dưới đây là một số cách phổ biến [7]:
- Liệu pháp nhiệt và lạnh: Ngay sau khi gặp chấn thương lưng, bạn nên ưu tiên chườm lạnh hoặc dùng túi đá để giảm đau và hạn chế sưng tấy. Khoảng 48 giờ sau đó, việc chuyển sang chườm nóng bằng túi sưởi hoặc bình nước nóng sẽ giúp thư giãn các cơ đang co thắt, tăng cường lưu thông máu để thúc đẩy quá trình chữa lành. Lưu ý rằng liệu pháp nhiệt thường chỉ mang lại hiệu quả tốt nhất trong tuần đầu tiên.
- Vận động thay vì nằm nghỉ kéo dài: Người bệnh nên duy trì vận động nhẹ nhàng để tránh tình trạng cứng cơ. Chỉ nên nằm nghỉ khi cơn đau quá dữ dội khiến việc đứng hoặc ngồi trở nên khó khăn.
- Hoạt động thể chất phù hợp: Tập luyện giúp xây dựng hệ cơ bắp chắc khỏe và linh hoạt, từ đó giảm thiểu nguy cơ tái phát chấn thương và cải thiện chức năng cột sống. Một chế độ tập luyện phù hợp thường kết hợp các bài tập tim mạch, tăng cường sức mạnh cơ bắp và kéo giãn cơ để cải thiện độ dẻo dai và hỗ trợ cột sống tốt hơn. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi bắt đầu tập luyện.
- Châm cứu: Đây là phương pháp sử dụng các mũi kim siêu nhỏ, đã được tiệt trùng để tác động vào các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể nhằm giải phóng nguồn năng lượng bị tắc nghẽn và giảm đau.
- Nắn chỉnh cột sống: Phương pháp này thường được thực hiện bởi các chuyên gia chỉnh nắn xương khớp, sử dụng lực tay tác động trực tiếp để điều chỉnh sự sai lệch của cột sống về đúng vị trí.
- Massage trị liệu: Các kỹ thuật xoa bóp chuyên sâu giúp làm dịu và thư giãn các nhóm cơ đang bị đau nhức, căng thẳng.
- Các liệu pháp vận động như Yoga và Thái cực quyền: Những bộ môn này giúp kéo giãn và tăng cường sức mạnh cho các nhóm cơ lưng một cách bền bỉ. Các liệu pháp bổ trợ này thường phát huy tác dụng tốt nhất khi được kết hợp đồng thời với các phương pháp chăm sóc tại nhà khác.
7.2. Dùng thuốc
Việc sử dụng thuốc sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên tính chất và mức độ của cơn đau lưng dưới. Các nhóm thuốc thường được chỉ định bao gồm [8]:
- Thuốc giảm đau không kê đơn: Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen hay naproxen sodium có thể giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả. Tuy nhiên, bạn chỉ nên sử dụng theo đúng hướng dẫn, vì việc lạm dụng có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng. Trong trường hợp thuốc không kê đơn không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định các dòng NSAIDs mạnh hơn.
- Thuốc giãn cơ: Nếu cơn đau ở mức độ nhẹ đến trung bình không thuyên giảm sau khi dùng thuốc giảm đau thông thường, thuốc giãn cơ có thể được chỉ định để giải tỏa các nhóm cơ đang co thắt. Lưu ý rằng nhóm thuốc này thường gây ra tác dụng phụ như chóng mặt và buồn ngủ.
- Thuốc giảm đau tại chỗ: Các sản phẩm dạng kem bôi, dầu xoa, thuốc mỡ hoặc miếng dán giảm đau cho phép các hoạt chất thẩm thấu trực tiếp qua da vào vùng bị đau, giúp làm dịu cảm giác khó chịu nhanh chóng.
- Thuốc giảm đau nhóm Opioids: Những loại thuốc chứa thành phần gây nghiện như oxycodone hoặc hydrocodone đôi khi được sử dụng trong thời gian ngắn cho các cơn đau dữ dội. Nhóm thuốc này đòi hỏi sự giám sát y tế cực kỳ chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
- Thuốc chống trầm cảm: Một số dòng thuốc chống trầm cảm nhất định, đặc biệt là duloxetine hoặc các loại thuốc chống trầm cảm ba vòng như amitriptyline, đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc hỗ trợ giảm bớt các cơn đau lưng mãn tính.
Việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cũng cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không được tự ý mua thuốc, tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng để tránh các biến chứng nguy hiểm như viêm loét dạ dày, suy gan, suy thận hoặc tình trạng lệ thuộc vào thuốc. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng thuốc, hãy liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa để được xử trí kịp thời.
7.3. Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong phục hồi chức năng và giảm nguy cơ đau lưng dưới tái phát lâu dài. Phương pháp này tập trung cải thiện vận động, tăng sức mạnh cơ và bảo vệ cột sống từ gốc.
- Tập luyện chuyên biệt: Người bệnh được hướng dẫn các bài tập giúp tăng độ linh hoạt, củng cố cơ lưng và cơ bụng (cơ trung tâm), đồng thời điều chỉnh tư thế đứng, ngồi và vận động đúng cách.
- Hỗ trợ ngăn ngừa tái phát: Duy trì tập luyện đều đặn giúp giảm đau hiện tại, tăng độ ổn định cho cột sống và hạn chế nguy cơ tái phát trong tương lai.
- Điều chỉnh thói quen vận động: Người bệnh sẽ được hướng dẫn cách cúi, nâng vật, đi lại và sinh hoạt phù hợp trong giai đoạn đau lưng nhằm tránh làm triệu chứng nặng hơn hoặc gây thêm tổn thương cho cột sống.
7.4. Phẫu thuật đau lưng
Khi các biện pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc các thủ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật để giải quyết triệt để nguyên nhân gây đau:
- Tiêm Cortisone (Tiêm ngoài màng cứng): Nếu cơn đau lan xuống chân một cách trầm trọng, bác sĩ có thể chỉ định tiêm hỗn hợp thuốc cortisone và thuốc gây tê vào khoang xung quanh tủy sống. Phương pháp này giúp giảm viêm nhanh chóng quanh các rễ thần kinh, từ đó xoa dịu cơn đau. Tuy nhiên, hiệu quả giảm đau thường mang tính tạm thời, kéo dài khoảng một đến hai tháng.
- Đốt thần kinh bằng sóng cao tần: Đây là thủ thuật ít xâm lấn, sử dụng một mũi kim nhỏ đưa qua da vào gần khu vực dây thần kinh gây đau. Sóng vô tuyến truyền qua kim sẽ tạo nhiệt để làm đứt quãng khả năng dẫn truyền tín hiệu đau từ dây thần kinh về não bộ, giúp người bệnh giảm cảm giác đau đớn.
- Kích thích thần kinh bằng thiết bị cấy ghép: Một thiết bị nhỏ sẽ được cấy dưới da để truyền các xung điện đến các dây thần kinh cụ thể. Các xung điện này có tác dụng ngăn chặn các tín hiệu đau trước khi chúng truyền đến não, giúp kiểm soát cơn đau một cách chủ động.
- Phẫu thuật cột sống: Đây là lựa chọn cuối cùng khi tình trạng yếu cơ tiến triển nặng hoặc cơn đau lan xuống chân không thuyên giảm. Phẫu thuật giúp giải phóng không gian trong ống sống, giải tỏa áp lực cho các dây thần kinh. Phương pháp này thường áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc các tình trạng cấu trúc gây chèn ép thần kinh nghiêm trọng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, các thủ thuật và phẫu thuật cột sống được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh giàu kinh nghiệm, kết hợp cùng hệ thống phòng mổ vô trùng và các thiết bị hỗ trợ định vị chính xác như hệ thống máy C-arm, kính vi phẫu… đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
Liên hệ ngay hotline 1800 6767 (nhấn phím số 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch hẹn nhanh với bác sĩ chuyên khoa.
8. Biện pháp phòng ngừa
Mặc dù không phải mọi nguyên nhân gây đau lưng dưới đều có thể ngăn ngừa tuyệt đối, nhưng bạn hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ cột sống và giảm thiểu rủi ro chấn thương bằng các biện pháp thiết thực sau đây:
- Duy trì cân nặng hợp lý: Trọng lượng cơ thể dư thừa, đặc biệt là vùng bụng, sẽ tạo áp lực liên tục lên các đốt sống và đĩa đệm. Việc kiểm soát cân nặng trong mức ổn định giúp giảm tải cho cột sống và hạn chế quá trình thoái hóa sớm.
- Tăng cường sức mạnh các nhóm cơ hỗ trợ: Các bài tập như Pilates, Yoga hoặc các chương trình rèn luyện cơ bụng, cơ hông và cơ lưng giúp xây dựng một bộ “khung” cơ bắp vững chắc. Khi nhóm cơ trung tâm (core) khỏe mạnh, chúng sẽ chia sẻ bớt gánh nặng cho cột sống, giúp giữ cơ thể ở tư thế đúng và linh hoạt hơn.
- Bê vác vật nặng đúng tư thế: Để tránh những chấn thương đột ngột, bạn hãy luôn ghi nhớ quy tắc nâng bằng chân, không nâng bằng lưng. Hãy ngồi xổm xuống, giữ lưng thẳng, ôm vật nặng sát vào cơ thể và dùng sức mạnh của đôi chân để đứng lên. Tuyệt đối không vừa xoay người vừa nâng vật nặng để tránh gây xoắn vặn cột sống thắt lưng.
- Khởi động kỹ trước khi vận động: Trước khi bắt đầu chơi thể thao hoặc làm việc nặng, hãy dành 5–10 phút thực hiện các động tác giãn cơ nhẹ nhàng. Việc làm nóng cơ thể giúp tăng độ đàn hồi cho gân cơ và dây chằng, giúp cột sống sẵn sàng cho các hoạt động mạnh mà không bị “sốc” hay co thắt đột ngột.
- Điều chỉnh tư thế làm việc: Đối với những người làm việc văn phòng, hãy chú ý giữ lưng thẳng, mắt nhìn ngang tầm màn hình và chân đặt thoải mái trên sàn. Việc thay đổi tư thế và đứng dậy vận động nhẹ nhàng sau mỗi giờ làm việc cũng là cách hiệu quả để giải tỏa áp lực cho vùng lưng dưới.
Tuy nhiên, nếu đã áp dụng các biện pháp phòng ngừa mà tình trạng đau lưng dưới vẫn kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc ngày càng nghiêm trọng, người bệnh không nên chủ quan. Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý cột sống tiềm ẩn như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, hẹp ống sống hoặc chèn ép thần kinh, cần khám ngay.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ Ngoại Thần kinh – Cột sống giàu kinh nghiệm với hơn 20 năm công tác, từng tu nghiệp chuyên sâu tại Singapore, Thái Lan, Mỹ, Nhật Bản… mang đến phác đồ điều trị bài bản và cá thể hóa cho từng người bệnh. Bệnh viện làm chủ nhiều kỹ thuật phẫu thuật hiện đại ít xâm lấn, ít đau, hồi phục nhanh, ứng dụng hệ thống máy C-arm, kính vi phẫu Tivato 700… hỗ trợ phẫu thuật chính xác, an toàn.
Bên cạnh chuyên môn cao, bệnh viện còn đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại như MRI tích hợp AI chống ồn, CT 128 lát cắt cùng nhiều công nghệ chẩn đoán tiên tiến, hỗ trợ phát hiện chính xác các bệnh lý đau lưng phức tạp. Không gian thăm khám riêng tư, quy trình chăm sóc tận tâm và tư vấn kỹ lưỡng giúp người bệnh an tâm trong suốt quá trình điều trị và phục hồi.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 13:51 01/06/2026
1. World Health Organization. (2023). Low back pain. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/low-back-pain
2. Wikipedia. Low back pain. Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Low_back_pain
3. Mayo Clinic. Low back pain in adults: Related factors. https://www.mayoclinic.org/symptom-checker/low-back-pain-in-adults-adult/related-factors/itt-20009075
4. Mayo Clinic Health System. (2022). Not all low back pain is the same. https://www.mayoclinichealthsystem.org/hometown-health/speaking-of-health/not-all-low-back-pain-is-the-same
5. Cleveland Clinic. (2022). Body mass index (BMI). https://my.clevelandclinic.org/health/articles/9464-body-mass-index-bmi
6. Cleveland Clinic. (2024). Lower back pain. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/7936-lower-back-pain
7. Harvard Health Publishing. Home remedies for low back pain. https://www.health.harvard.edu/pain/home-remedies-for-low-back-pain
8. Mayo Clinic. (2024). Back pain: Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/back-pain/diagnosis-treatment/drc-20369911
