benhviennamsaigon.com

CO GIẬT – NGUYÊN NHÂN, CHUẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 21/09/2026
  • eye13

Một người đột ngột ngã xuống, tay chân co cứng, giật liên tục và mất ý thức là tình huống có thể xảy ra ở bất kỳ đâu. Nếu không được trang bị kiến thức chuyên môn và tâm lý vững chãi, nhiều người sẽ rơi vào tình trạng bối rối khi gặp người bị co giật.

Tư vấn chuyên môn bài viết

BS. HUỲNH THỊ PHƯƠNG DUNG

Bác sĩ chuyên khoa Nội Thần kinh

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ chuyên khoa Nội Thần kinh Huỳnh Thị Phương Dung, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, sẽ giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị cũng như cách sơ cứu đúng khi gặp người bị co giật. 

1. Co giật là triệu chứng gì?

Co giật là tình trạng người bệnh xuất hiện những cơn co cơ đột ngột, không kiểm soát được cùng thay đổi nhận thức. Các cơn co giật gây ra các chuyển động giật thường kéo dài 1 hoặc 2 phút. Mặc dù động kinh là nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải mọi cơn co giật đều là bệnh động kinh. Co giật có thể là triệu chứng của một số bệnh như bệnh uốn ván, cơn sốt đột ngột hoặc tình trạng hạ đường huyết.

Về bản chất, cơn co giật là sự xuất hiện thoáng qua của các dấu hiệu và/hoặc triệu chứng do sự phóng điện bất thường, quá mức hoặc đồng bộ của một nhóm các tế bào thần kinh trong não bộ.

Biểu hiện của co giật rất đa dạng. Ngoài các cơn co cứng – co giật cơ đột ngột không kiểm soát kèm theo thay đổi nhận thức, cơn co giật còn có thể biểu hiện dưới dạng rối loạn cảm giác, tự chủ hoặc hành vi. Các cơn này thường diễn ra trong thời gian ngắn, từ vài giây đến vài phút.

2. Nguyên nhân co giật 

Theo bác sĩ Dung, co giật xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số trường hợp liên quan trực tiếp đến các bệnh lý thần kinh như động kinh, trong khi nhiều trường hợp khác chỉ là các “cơn triệu chứng cấp tính” (acute symptomatic seizures) do yếu tố gợi phát rõ ràng, chẳng hạn như: cơn sốt cao (ở trẻ em), tình trạng hạ/tăng đường huyết, rối loạn điện giải (như hạ natri máu), hoặc chấn thương sọ não cấp.

2.1 Động kinh

Theo Hội Chống Động kinh Việt Nam, bệnh động kinh là tình trạng người bệnh trải qua nhiều cơn co giật do sự phóng điện bất thường, quá mức và đồng thời của các tế bào thần kinh trong não. Động kinh được định nghĩa là sự tái diễn từ hai cơn động kinh trở lên cách nhau trên 24 giờ, không phải do sốt cao và các nguyên nhân cấp tính khác như rối loạn chuyển hóa, ngừng thuốc hay ngừng rượu đột ngột gây nên.

Cơn động kinh có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số thể động kinh thường gặp gồm: 

  • Động kinh co cứng co giật toàn thể (Tonic-clonic): Đây là dạng động kinh thường gặp, diễn tiến qua hai giai đoạn:
  • Giai đoạn co cứng (Tonic): Các cơ trên toàn cơ thể đột ngột co cứng, khiến người bệnh ngã xuống và mất ý thức trong khoảng 10-20 giây.
  • Giai đoạn co giật (Clonic): Co giật cơ nhịp nhàng, đối xứng hai bên trong khoảng 1-3 phút. Sau cơn, các cơ giãn ra, người bệnh bước vào giai đoạn lú lẫn sau cơn (postictal confusion), thường ngủ lịm và hoàn toàn mất trí nhớ về sự việc vừa xảy ra.
  • Động kinh vắng ý thức (Absence): Người bệnh đột ngột ngắt quãng mọi hoạt động đang thực hiện, mất ý thức thoáng qua và nhìn chằm chằm vô hồn. Cơn khởi phát và kết thúc rất đột ngột (thường chỉ kéo dài khoảng 10-15 giây). Ngay sau đó, họ lập tức tỉnh táo và tiếp tục công việc dang dở mà không hề biết mình vừa trải qua cơn.
  • Động kinh rung giật cơ (Myoclonic): Đặc trưng bởi các đợt co giật cơ đột ngột, chớp nhoáng (thường dưới 100 mili-giây) một cách không tự chủ ở một nhóm cơ hoặc toàn thân, có biểu hiện tương tự như bị điện giật.
  • Động kinh mất trương lực cơ (Atonic): Mất trương lực cơ đột ngột (kéo dài 1-2 giây) khiến người bệnh bất ngờ ngã sụp xuống đất, mí mắt sụp, rũ đầu hoặc đánh rơi đồ vật đang cầm. Cơn khởi phát toàn thể và diễn ra quá chớp nhoáng khiến người bệnh thường ngã chấn thương trước khi kịp phản xạ.
  • Động kinh cục bộ thức tỉnh (Focal aware seizures): Người bệnh giữ ý thức hoàn toàn, biểu hiện bằng các triệu chứng vận động (giật một bên chân, tay), cảm giác (tê, kiến bò), hoặc các ảo giác về âm thanh, hình ảnh, mùi vị. 
  • Động kinh cục bộ suy giảm ý thức (Focal impaired awareness seizures): Khởi phát khu trú nhưng lan rộng đến các cấu trúc kiểm soát ý thức. Người bệnh có rối loạn hoặc mất nhận thức với môi trường xung quanh. Đặc trưng thường kèm theo các hành vi tự động (automatisms) vô thức như chép miệng, nhai, xoa tay, đi lại vô định. Thời gian cơn thường kéo dài 1-2 phút, kèm theo lú lẫn sau cơn.

2.2 Co giật tâm lý không do động kinh (PNES – Psychogenic Non-Epileptic Seizures)

Cơn co giật tâm lý (hay cơn phân ly) có biểu hiện lâm sàng giống cơn động kinh nhưng bản chất không phải do sự phóng điện bất thường của vỏ não. Đây là một dạng Rối loạn thần kinh chức năng (FND), thường liên quan chặt chẽ đến các sang chấn tâm lý, rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc stress kéo dài. 

Điều trị PNES chủ yếu là phối hợp đa chuyên khoa, trong đó Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) đóng vai trò cốt lõi.

Liên hệ Hotline 1800 6767 (nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch thăm khám cùng đội ngũ y tế Nội Thần kinh Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

2.3 Do sốt

Đây là loại co giật lành tính thường gặp nhất ở trẻ em, độ tuổi từ 6 tháng đến 60 tháng (5 tuổi), xảy ra khi nhiệt độ cơ thể tăng cao nhanh chóng mà không có bằng chứng nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương hay rối loạn chuyển hóa cấp tính. Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để loại trừ các nguyên nhân thứ phát nguy hiểm.

2.4 Do thuốc (Drug-induced seizures)

Một số loại thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật của não bộ, dẫn đến khởi phát cơn. Các nhóm thuốc nguy cơ cao bao gồm: một số loại thuốc chống trầm cảm (đặc biệt là Bupropion, thuốc chống trầm cảm ba vòng), thuốc kháng sinh liều cao (nhóm Beta-lactam, Fluoroquinolone), thuốc giảm đau (Tramadol),…

2.5 Các tình trạng dễ nhầm lẫn với co giật

Rối loạn vận động kịch phát (Paroxysmal Kinesigenic Dyskinesia – PKD): Là bệnh lý liên quan đến hạch nền. Người bệnh xuất hiện các cử động bất thường (múa giật, múa vờn, loạn trương lực) khi bắt đầu một vận động đột ngột. Đây là rối loạn vận động ngoại tháp, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo và không có sóng động kinh trên điện não đồ.

Đau nửa đầu (Migraine): Hiện tượng Aura trong Migraine (như chớp sáng, tê rần lan dần) hoặc các thiếu sót thần kinh trong Migraine liệt nửa người có thể bị nhầm lẫn với cơn động kinh cục bộ. Cơn động kinh thực sự do kích phát từ Migraine (Migralepsy) là một hội chứng rất hiếm gặp.

3. Triệu chứng co giật

Bác sĩ Dung cho biết, triệu chứng của cơn co giật rất đa dạng, phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng. Một số cơn lớn có thể rất dễ nhận biết, nhưng nhiều cơn nhỏ lại diễn ra kín đáo. Dấu hiệu co giật thường bao gồm:

  • Triệu chứng vận động: Co cứng, co giật cơ từng nhịp ở một chi hoặc toàn bộ cơ thể; đột ngột ngã sụp xuống do mất trương lực cơ.
  • Thay đổi nhận thức: Mất ý thức đột ngột, ngắt quãng các hoạt động đang làm, gọi hỏi không phản ứng, mắt nhìn chằm chằm vô hồn.
  • Triệu chứng tự chủ và hô hấp: Tím tái quanh môi hoặc mặt (do ngưng thở tạm thời), sùi bọt mép, chảy nhiều nước bọt, vã mồ hôi, nhịp tim nhanh.
  • Hành vi tự động (Automatisms): Thực hiện các động tác vô thức, lặp đi lặp lại trong cơn như: nhai, chép miệng, xoa tay, đi lại vô định.
  • Triệu chứng cảm giác (Aura): Ở các cơn cục bộ, người bệnh có thể cảm thấy tê rần, kiến bò, ngửi thấy mùi lạ hoặc có ảo giác âm thanh/hình ảnh trước khi vào cơn.

Lưu ý quan trọng:

Các cơn co giật thông thường chỉ kéo dài từ vài chục giây đến dưới 3 phút. Nếu cơn co giật kéo dài trên 5 phút, đây là một tình trạng cấp cứu y tế nguy hiểm (Trạng thái động kinh), cần gọi cấp cứu ngay lập tức.

Sau khi cơn kết thúc, người bệnh sẽ bước vào giai đoạn sau cơn (postictal state). Lúc này, họ thường bị lú lẫn, cáu gắt, đau đầu, mệt mỏi và có thể chìm vào giấc ngủ sâu kéo dài từ vài mươi phút đến vài giờ để não bộ phục hồi.

4. Khi nào cần đi khám hoặc gọi cấp cứu?

Việc đánh giá y khoa sau cơn co giật là bắt buộc để tìm nguyên nhân và loại trừ các tổn thương não bộ. Tùy thuộc vào mức độ, người nhà cần có hướng xử trí phù hợp:

4.1. Tình trạng Cấp cứu Thần kinh (Gọi cấp cứu hoặc đến ngay khoa Cấp cứu): Cần lập tức tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp nếu người bệnh (ở cả trẻ em và người lớn) có một trong các dấu hiệu sau:

  • Trạng thái động kinh (Status Epilepticus): Cơn co giật kéo dài liên tục trên 5 phút, HOẶC xuất hiện các cơn co giật liên tiếp nhau mà người bệnh không phục hồi hoàn toàn ý thức giữa các cơn.
  • Suy hô hấp: Khó thở, ngưng thở, mặt tím tái kéo dài không cải thiện sau khi cơn co giật đã kết thúc.
  • Không hồi phục ý thức: Lơ mơ, hôn mê, hoặc không có dấu hiệu tỉnh lại sau 30 phút kể từ khi hết co giật.
  • Hoàn cảnh nguy hiểm: Co giật xảy ra dưới nước (hồ bơi, bồn tắm) hoặc gây chấn thương nghiêm trọng (đặc biệt là chấn thương sọ não).
  • Nhóm nguy cơ cao: Co giật xảy ra ở phụ nữ đang mang thai (cảnh báo nguy cơ sản giật – đe dọa tính mạng), người có tiền sử bệnh tim mạch (co giật do ngất tim), đái tháo đường (nghi ngờ hạ đường huyết nặng), hoặc nghi ngờ ngộ độc thuốc/chất kích thích.
  • Ở trẻ em (cảnh báo Viêm màng não/Viêm não): Trẻ sốt cao co giật kèm theo các dấu hiệu tổn thương thần kinh trung ương như: cứng gáy, thóp phồng (ở trẻ nhũ nhi), nôn ói liên tục (tăng áp lực nội sọ), hoặc có biểu hiện yếu/liệt một nửa người sau cơn.

4.2. Tình trạng cần thăm khám chuyên khoa sớm: Nên đưa người bệnh đến khám tại các chuyên khoa Nội thần kinh trong thời gian sớm nhất nếu:

  • Đây là cơn co giật xuất hiện lần đầu tiên trong đời.
  • Trẻ em bị co giật do sốt lần đầu (cần khám để loại trừ các nguyên nhân nhiễm khuẩn thần kinh).
  • Tần suất các cơn co giật tăng lên hoặc kiểu co giật thay đổi so với trước đây ở người đã được chẩn đoán bệnh động kinh.

4.3. Lưu ý quan trọng dành cho người nhà: Tính chất của cơn co giật là chìa khóa để bác sĩ chẩn đoán định khu vùng não bị tổn thương. Nếu đảm bảo được an toàn, người nhà rất nên quay lại video toàn bộ quá trình diễn ra cơn co giật. Nếu có thể, hãy để ý đến các thông tin:

  • Thời điểm bắt đầu và thời lượng chính xác của cơn giật.
  • Dấu hiệu cảnh báo trước cơn (có tiếng kêu, nhìn chằm chằm, hay tự nhiên ngã sập).
  • Biểu hiện trong cơn (mắt trợn hay nhìn sang một bên, tư thế đầu/cổ xoay về hướng nào, giật một bên tay chân hay toàn thân).
  • Tình trạng sau cơn (thời gian bao lâu thì tỉnh lại, có bị yếu liệt chi hay cắn vào lưỡi không).
  • Tiền sử bệnh lý, thuốc đang sử dụng hoặc việc sử dụng rượu bia, chất kích thích (nếu có). 

Nếu phát hiện người xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc cơn co giật tái diễn, liên hệ Hotline 1800 6767 (nhánh 2) để được hỗ trợ và hẹn lịch thăm khám cùng đội ngũ y tế Nội Thần kinh Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

5. Biến chứng co giật

Co giật có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Một cơn co giật đơn lẻ thường ít để lại di chứng, nhưng nếu các cơn tái phát nhiều lần (bệnh động kinh) hoặc kéo dài không được cấp cứu kịp thời, chúng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm:

5.1. Biến chứng cấp tính (Trong và ngay sau cơn):

  • Chấn thương vật lý: Rất phổ biến do người bệnh ngã sập đột ngột hoặc co thắt cơ quá mức. Các chấn thương bao gồm: chấn thương sọ não, gãy xương, hoặc trật khớp (điển hình là trật khớp vai ra sau). Đặc biệt nguy hiểm nếu cơn xuất hiện khi đang lái xe, bơi lội hoặc làm việc trên cao.
  • Viêm phổi hít (Aspiration pneumonia): Việc mất ý thức và mất phản xạ đường thở trong cơn có thể khiến người bệnh hít phải nước bọt hoặc chất nôn vào phổi, gây suy hô hấp và viêm phổi nặng.
  • Tổn thương não vĩnh viễn: Xảy ra trong trường hợp Trạng thái động kinh (cơn kéo dài liên tục trên 30 phút), dẫn đến tình trạng phù não, thiếu oxy mô não, tiêu hủy tế bào thần kinh, có nguy cơ để lại di chứng thần kinh nặng nề.

5.2. Biến chứng mạn tính (Do động kinh không kiểm soát):

  • Đột tử trong động kinh (SUDEP): Là tình trạng tử vong đột ngột, bất ngờ, không do chấn thương hay đuối nước ở người bệnh động kinh. Nguy cơ này cao nhất ở những bệnh nhân có các cơn co cứng – co giật toàn thể thường xuyên nhưng không tuân thủ điều trị.
  • Rối loạn tâm thần kinh (Psychiatric comorbidities): Bệnh nhân thường phải đối mặt với tỷ lệ cao mắc bệnh trầm cảm, rối loạn lo âu, hoặc các cơn loạn thần. Trẻ em mắc các hội chứng bệnh não động kinh có thể bị chậm phát triển trí tuệ, suy giảm nhận thức và khó khăn trong học tập.
  • Rủi ro thai kỳ: Cơn co giật trong lúc mang thai có thể làm giảm lượng oxy cung cấp cho thai nhi, tăng nguy cơ sinh non hoặc bong nhau thai. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc chống động kinh (đặc biệt là Valproate) cần được bác sĩ giám sát chặt chẽ để tránh nguy cơ dị tật bẩm sinh cho thai nhi.

5.3. Tác dụng phụ của thuốc điều trị: Để kiểm soát co giật, người bệnh thường phải dùng thuốc chống động kinh (ASMs) dài ngày. Một số tác dụng phụ phổ biến có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống bao gồm: mệt mỏi, chóng mặt, ngủ gà, suy giảm trí nhớ nhẹ, hoặc các phản ứng dị ứng da. Tình trạng này cần được theo dõi và điều chỉnh liều lượng bởi bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh.

6. Cách chẩn đoán bệnh co giật

Co giật là một triệu chứng, do đó mục tiêu chẩn đoán là tìm ra nguyên nhân của cơn co giật đó. Bác sĩ sẽ khai thác kỹ bệnh sử (đặc biệt là lời kể của nhân chứng hoặc video quay lại cơn), khám thần kinh toàn diện và chỉ định các cận lâm sàng như:

  • Xét nghiệm máu và nước tiểu: Nhằm loại trừ các “cơn triệu chứng cấp tính” do rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, hạ natri/canxi máu), đánh giá chức năng gan/thận, hoặc tầm soát độc chất (toxicology screen) trong máu và nước tiểu.
  • Chọc dò dịch não tủy (Lumbar Puncture): Được chỉ định bắt buộc nếu nghi ngờ người bệnh bị nhiễm trùng thần kinh trung ương (viêm màng não, viêm não) hoặc xuất huyết dưới nhện.
  • Điện não đồ (EEG): Là xét nghiệm cốt lõi để ghi nhận các sóng phóng điện bất thường (epileptiform discharges) của vỏ não. Ở một số trường hợp khó, người bệnh cần được đo điện não đồ video kéo dài (Video-EEG monitoring) để ghi hình và bắt sóng trực tiếp trong cơn.
  • Chẩn đoán hình ảnh thần kinh (Neuroimaging):
    • CT sọ não: Thường dùng ở phòng cấp cứu để loại trừ nhanh xuất huyết não hoặc nhồi máu não diện rộng.
    • MRI sọ não (theo protocol động kinh): Là tiêu chuẩn vàng, có độ phân giải cao để phát hiện các tổn thương vi thể gây sinh động kinh như: xơ hóa hải mã (hippocampal sclerosis), loạn sản vỏ não, dị dạng mạch máu hoặc khối u nhỏ.

7. Cách điều trị bị co giật như thế nào?

Việc điều trị co giật trước hết tập trung vào ổn định tình trạng của người bệnh, đặc biệt trong những trường hợp cơn co giật đang diễn ra hoặc có nguy cơ đe dọa tính mạng. Sau khi cơn co giật được kiểm soát, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám để xác định nguyên nhân gây bệnh. 

7.1 Điều trị nguyên nhân (Co giật triệu chứng): Nếu co giật là hệ quả của các bệnh lý cấp tính như rối loạn điện giải, hạ đường huyết, nhiễm trùng não, đột quỵ hay do ngộ độc/tác dụng phụ của thuốc, việc điều trị sẽ tập trung hoàn toàn vào giải quyết nguyên nhân chính. Cơn co giật thường sẽ tự chấm dứt khi bệnh lý nền được kiểm soát mà không cần dùng thuốc chống động kinh lâu dài.

7.2 Điều trị bệnh động kinh (Epilepsy): Đối với người được chẩn đoán mắc bệnh động kinh (có xu hướng tái phát các cơn co giật), phác đồ điều trị chuyên sâu bao gồm:

  • Thuốc chống động kinh (ASMs – Anti-Seizure Medications): Là phương pháp nền tảng nhằm giúp kiểm soát cơn. Người bệnh phải tuân thủ liều lượng và không tự ý ngưng thuốc..
  • Điều trị động kinh kháng thuốc (Drug-Resistant Epilepsy): Ở khoảng 30% bệnh nhân không đáp ứng với thuốc, bác sĩ sẽ hội chẩn để áp dụng các phương pháp bậc cao hơn như:
    • Phẫu thuật động kinh: Cắt bỏ ổ sinh động kinh hoặc phẫu thuật cắt thể chai.
    • Điều hòa thần kinh (Neuromodulation): Đặt máy kích thích dây thần kinh phế vị (VNS), kích thích thần kinh đáp ứng (RNS) hoặc kích thích não sâu (DBS).
    • Chế độ ăn Ketogenic: Thường được áp dụng hiệu quả cho trẻ em mắc các hội chứng động kinh khó trị.

8. Cách xử trí co giật đang xảy ra

Khi chứng kiến một người đang lên cơn co giật, nguyên tắc tối thượng là Bảo vệ an toàn – Đảm bảo đường thở – Tránh can thiệp có hại. Tuyệt đối giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sau:

Những việc CẦN LÀM (Do’s):

  • Canh giờ (Quan trọng nhất): Nhìn đồng hồ ngay lập tức để ghi nhận thời gian bắt đầu và kết thúc cơn. Nếu cơn giật kéo dài trên 5 phút, đây là tình trạng cấp cứu khẩn cấp.
  • Bảo vệ tránh chấn thương: Đỡ người bệnh từ từ nằm xuống sàn tại nơi an toàn. Kê một vật mềm (như áo khoác gấp lại, gối nhỏ) dưới đầu người bệnh. Di chuyển các vật cứng, sắc nhọn (cạnh bàn, ly thủy tinh) ra xa.
  • Đảm bảo đường thở: Nới lỏng cổ áo, cà vạt, hoặc khăn quàng cổ, tháo mắt kính (nếu có).
  • Tư thế an toàn: Ngay khi cơ thể người bệnh bớt co cứng (hoặc ngay lập tức nếu thấy sùi bọt mép, nôn ói), hãy nhẹ nhàng lật người bệnh nằm nghiêng sang một bên. Tư thế này giúp dịch tiết và chất nôn chảy ra ngoài, ngăn ngừa biến chứng viêm phổi hít.
  • Quan sát và ghi nhận: Ở cạnh người bệnh, cố gắng ghi nhớ hoặc quay video lại cách cơn co giật diễn ra (giật một bên hay toàn thân, mắt trợn hướng nào) để cung cấp cho bác sĩ điều trị.

Những việc TUYỆT ĐỐI KHÔNG LÀM (Don’ts):

  • KHÔNG đưa bất cứ vật gì vào miệng: Không dùng đũa, thìa, ngón tay hay vắt chanh/nhét thuốc vào miệng người bệnh. Việc này không giúp cắt cơn mà gây nguy cơ gãy răng, hít sặc dị vật hoặc người cấp cứu bị cắn tổn thương tay.
  • KHÔNG đè ép, kìm hãm người bệnh: Không ôm chặt hay đè tay chân người bệnh để cố gắng làm ngừng cơn. Lực co thắt cơ sinh lý rất mạnh, việc đè ép có thể gây gãy xương hoặc trật khớp.
  • KHÔNG hô hấp nhân tạo trong cơn: Hiện tượng tím tái hay ngưng thở ngắn trong cơn sẽ tự hồi phục khi cơn kết thúc.
  • KHÔNG cho ăn uống cho đến khi người bệnh tỉnh táo và nhận thức hoàn toàn trở lại bình thường.

Mặc dù phần lớn các cơn co giật sẽ tự kết thúc sau 1-3 phút, người nhà cần gọi cấp cứu (115) ngay lập tức nếu cơn giật kéo dài liên tục trên 5 phút, bệnh nhân không tỉnh lại sau cơn, chấn thương nặng, hoặc co giật xảy ra dưới nước.

Khoa Hồi sức tích cực – Cấp cứu, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn với đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng thường trực 24/7 cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại luôn sẵn sàng tiếp nhận và xử trí các trường hợp cấp cứu, trong đó có người bệnh lên cơn co giật. Liên hệ Hotline 1800 6767 (nhánh 2) để được tư vấn hoặc hỗ trợ kịp thời.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 13:39 21/09/2026

Nguồn tham khảo down

1. Mayo Clinic. (2025). Convulsiones
https://www.mayoclinic.org/es/diseases-conditions/seizure/symptoms-causes/syc-20365711

2. Verywell health. (2026). What Is a Convulsion?
https://www.verywellhealth.com/what-is-a-convulsion-4144876

3. Medical News Today. (2022). Everything you need to know about convulsions
https://www.medicalnewstoday.com/articles/324330

4. Medicover Hospitals. Living With Convulsions Symptoms: How to Stay Safe and Healthy
https://www.medicoverhospitals.in/symptoms/convulsions

5. Epilepsy Foundation. Seizure First Aid and Safety.

https://www.epilepsy.com/recognition/first-aid-resources

Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh