benhviennamsaigon.com
icon close

ĐÁI THÁO ĐƯỜNG – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, CHUẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 10/11/2022
  • eye20.543

Bệnh đái tháo đường (hay còn gọi là bệnh tiểu đường) là một bệnh mạn tính, xảy ra ở tuyến tụy khi không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không thể sử dụng hiệu quả insulin.

Tư vấn chuyên môn bài viết

BS.CKII NGUYỄN THỊ MỘNG TÙNG

Bác sĩ chuyên ngành Nội tiết.

Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh mạn tính phổ biến, với hơn 589 triệu người trưởng thành trên thế giới mắc bệnh, xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc giảm độ nhạy insulin (kháng insulin), từ đó khiến cơ thể trải qua nhiều biến chứng sức khỏe về tim mạch, thần kinh, mắt, thận…

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKII Nguyễn Thị Mộng Tùng  – Hơn 30 năm kinh nghiệm điều trị toàn diện bệnh lý nội tiết – sẽ giúp bạn hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán đái tháo đường sớm để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.

bệnh tiểu đường

1. Bệnh đái tháo đường là gì?

Đái tháo đường (tiếng Anh: Diabetes mellitus) là một bệnh lý mạn tính phổ biến, xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin một cách hiệu quả (đề kháng insulin), khiến lượng đường trong máu tăng cao kéo dài.

Insulin là một loại hormone được tiết ra từ tuyến tuỵ, đóng vai trò giúp đường glucose từ máu đi vào tế bào để tạo năng lượng cho cơ thể. Khi insulin thiếu hụt hoặc hoạt động không hiệu quả, glucose sẽ không được sử dụng đúng cách mà tích tụ trong máu, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết.

đái tháo đường là gì

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc đái tháo đường đang gia tăng nhanh trên toàn cầu, đặc biệt liên quan đến các yếu tố lối sống hiện đại: Ít vận động và chế độ ăn dư thừa năng lượng, dễ dẫn đến tình trạng thừa cân – béo phì; Tuổi thọ trung bình tăng cũng làm nguy cơ mắc bệnh cao hơn (theo yếu tố nguy cơ từ độ tuổi).

Đái tháo đường có đặc điểm tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu, vì vậy bất cứ ai trong chúng ta cũng cần hiểu đúng về bệnh và chủ động tầm soát sớm, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm liên quan đến thần kinh, tim mạch và đặc biệt là thận.

2. Các loại bệnh đái tháo đường

Ba nhóm ĐTĐ chính thường gặp là: Đái tháo đường tuýp 1, đái tháo đường tuýp 2 và đái tháo đường thai kỳ. Cùng tìm hiểu những đặc điểm của từng loại ĐTĐ qua đoạn nội dung dưới đây:

2.1. Đái tháo đường tuýp 1

Đái tháo đường tuýp 1 là dạng bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm và phá hủy các tế bào beta ở tuyến tụy, vốn có nhiệm vụ sản xuất insulin. Khi insulin không còn được tạo ra, đường trong máu không thể đi vào tế bào để sử dụng, dẫn đến tăng đường huyết.

Trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi là nhóm dễ bị đái tháo đường tuýp 1. Bệnh có xu hướng khởi phát nhanh các triệu chứng rất rõ rệt. Đồng thời, người mắc đái tháo đường tuýp 1 cần tiêm insulin suốt đời để duy trì đường huyết ổn định và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

2.2 Đái tháo đường tuýp 2

Tiểu đường tuýp 2 là dạng phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp đái tháo đường hiện nay. Bệnh xảy ra khi cơ thể đề kháng insulin, đồng thời tuyến tụy dần suy giảm khả năng tiết insulin theo thời gian.

bệnh tiểu đường là gì

Đái tháo đường tuýp 2 thường có đặc điểm tiến triển âm thầm. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh sau nhiều năm, khi cơ thể xuất hiện các bất thường – dấu hiệu bệnh đã ở giai đoạn có biến chứng.

Người thừa cân, béo phì, người ít vận động, có tiền sử gia đình có người mắc ĐTĐ, đặc biệt từ sau 35 – 40 tuổi là nhóm đối tượng nguy cơ dễ bị bệnh.

2.3. Đái tháo đường thai kỳ

Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng tăng đường huyết được phát hiện trong thai kỳ, xảy ra do sự thay đổi hormone khiến cơ thể giảm khả năng sử dụng insulin hiệu quả và làm đường huyết tăng cao.

Phần lớn phụ nữ bị đái tháo đường thai kỳ không có triệu chứng rõ ràng, nên bệnh thường được phát hiện thông qua các xét nghiệm tầm soát trong thai kỳ, đặc biệt ở giai đoạn thai từ tuần 24 – 28.

Nếu không được kiểm soát, bệnh đái tháo đường thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và thai nhi, gây sinh non hoặc khó sinh hoặc thai phát triển lớn bất thường. Đặc biệt, phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ cần phải theo dõi sau sinh vì nhóm này có nguy cơ cao mắc đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai.

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh đái tháo đường

Ở giai đoạn đầu, ĐTĐ có thể tiến triển âm thầm và không gây triệu chứng rõ rệt, đặc biệt là đái tháo đường tuýp 2.

Tuy nhiên, nếu đường huyết tăng cao kéo dài, cơ thể có thể xuất hiện một một số dấu hiệu bệnh đái tháo đường thường gặp ở cả 3 dạng, bao gồm:

  • Khát nước nhiều và uống nhiều hơn bình thường
  • Đi tiểu nhiều, đặc biệt vào ban đêm.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, thường gặp ở tuýp 1.
  • Nhìn mờ.
  • Vết thương lâu lành, dễ nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng da, nấm hoặc đường tiết niệu.

Các triệu chứng này có thể xuất hiện ở cả nam và nữ, với mức độ khác nhau tùy từng loại đái tháo đường.

3.1 Đái tháo đường tuýp 1

Đái tháo đường tuýp 1 thường khởi phát nhanh và triệu chứng cấp tính xuất hiện rõ rệt chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần. Nguyên nhân chính là tuyến tụy gần như không còn sản xuất insulin, khiến đường huyết tăng cao đột ngột.

triệu chứng đái tháo đường tuýp 1

Các dấu hiệu điển hình bao gồm: 

  • Khát nước dữ dội và uống nhiều: Do cơ thể mất nước khi phải đào thải đường qua nước tiểu.
  • Đi tiểu nhiều lần, đặc biệt về đêm: Thận tăng lọc glucose dư thừa trong cơ thể khiến lượng nước tiểu tăng lên.
  • Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân: Dù đã ăn uống bình thường, nhưng cơ thể không chuyển hoá và sử dụng được glucose nên phải đốt mỡ và cơ để tạo năng lượng.
  • Mệt lả, yếu sức, giảm tập trung: Do tế bào thiếu năng lượng kéo dài.
  • Đói liên tục: Cảm giác đói tăng lên vì cơ thể không hấp thu đủ năng lượng từ thức ăn.
  • Nhìn mờ: Vì đường huyết cao ảnh hưởng đến thủy tinh thể và khả năng điều tiết của mắt.

Cần đặc biệt lưu ý, người bệnh ĐTĐ tuýp 1 có thể tiến triển đến biến chứng cấp nguy hiểm gọi là nhiễm toan ceton, với các biểu hiện buồn nôn, thở nhanh và lú lẫn, cần được cấp cứu y tế kịp thời.

3.2 Đái tháo đường tuýp 2

Nhiều người mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 trong thời gian dài mà không nhận ra, chỉ phát hiện khi kiểm tra sức khỏe hoặc khi xuất hiện biến chứng.

  • Khát nước và đi tiểu nhiều: Tương tự tuýp 1 nhưng thường nhẹ hơn và tiến triển chậm.
  • Mệt mỏi kéo dài: Do tế bào không nhận đủ lương glucose để tạo năng lượng.
  • Vết thương lâu lành: Đường huyết cao làm giảm khả năng phục hồi mô và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Dễ bị nhiễm trùng tái phát: Đặc biệt là nhiễm trùng da, nhiễm nấm hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
  • Tê bì, châm chích tay chân: Có thể liên quan đến tổn thương thần kinh do đường huyết tăng lâu ngày.
  • Nhìn mờ: Do thay đổi dịch trong mắt khi đường huyết dao động.

Những người có nguy cơ cao như thừa cân – béo phì, ít vận động hoặc có tiền sử gia đình nên xét nghiệm đường huyết định kỳ.

3.3. Triệu chứng đái tháo đường thai kỳ

Đái tháo đường thai kỳ thường không gây triệu chứng rõ rệt, nên đa số trường hợp được phát hiện qua xét nghiệm tầm soát trong thai kỳ. Một số phụ nữ có thể xuất hiện triệu chứng: Khát nước nhiều hơn bình thường, đi tiểu thường xuyên, mệt mỏi tăng lên. Các dấu hiệu này dễ bị nhầm với thay đổi sinh lý thai kỳ.

dấu hiệu đái tháo đường thai kỳ

Vì không có biểu hiện đặc trưng, phụ nữ mang thai vẫn cần thực hiện xét nghiệm kiểm tra đường huyết đúng lịch để phát hiện và kiểm soát bệnh kịp thời, tránh ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi.

4. Đái tháo đường có nguy hiểm không?

Theo WHO, đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm tăng nguy cơ tử vong sớm ở người trưởng thành do các biến chứng tổn thương thần kinh, tim mạch và thận. Cụ thể, các biến chứng tiểu đường bao gồm:

  • Biến chứng tim mạch: Người mắc đái tháo đường có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các bệnh động mạch ngoại biên do tổn thương mạch máu kéo dài. WHO cũng ghi nhận tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người mắc đái tháo đường.
  • Biến chứng thận: Đường huyết cao lâu ngày có thể làm tổn thương hệ thống lọc của thận, dẫn đến bệnh thận mạn tính và suy thận.
  • Biến chứng mắt: Tăng đường huyết ảnh hưởng trực tiếp đến các mạch máu nhỏ tại võng mạc, gây ra bệnh võng mạc đái tháo đường. Biến chứng này có thể dẫn đến: Giảm thị lực, xuất huyết võng mạc, mù lòa trong trường hợp diễn tiến nặng.
  • Biến chứng da và miễn dịch: Đường huyết cao làm suy giảm miễn dịch và cản trở quá trình phục hồi mô. Vì vậy, người bị đái tháo đường thường bị nhiễm trùng da tái phát, nấm da, nhiễm trùng nấm men, vết thương lâu lành.
  • Biến chứng thần kinh và bàn chân: Tổn thương dây thần kinh ngoại biên khiến người bệnh tê bì tay chân, giảm cảm giác. Khi kết hợp với tuần hoàn kém, người bệnh dễ bị loét bàn chân, nhiễm trùng và trong trường hợp nghiêm trọng có thể phải cắt cụt chi..
  • Biến chứng trong thai kỳ: Đối với phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc đã mắc bệnh trước khi mang thai, nguy cơ biến chứng tăng lên cho cả mẹ và thai nhi. Các nguy cơ bao gồm: Thai phát triển quá lớn, nguy cơ sinh non, tăng nguy cơ đái tháo đường tuýp 2.
biến chứng đái tháo đường

Đái tháo đường có thể gây hậu quả lâu dài nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Vì vậy, việc kiểm tra đường huyết định kỳ và kiểm soát bệnh sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

5. Phương pháp chẩn đoán đái tháo đường

Vì bệnh có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt, cho nên việc chẩn đoán đái tháo đường thường chủ yếu dựa vào các loại xét nghiệm đường huyết. Các xét nghiệm tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường bao gồm:

5.1 Xét nghiệm đường huyết lúc đói (Fasting Blood Sugar)

Đây là xét nghiệm phổ biến nhất, đo lượng glucose trong máu sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Nếu đường huyết lúc đói ≥ 126mg/dL (7 mmol/L), có thể được chẩn đoán đái tháo đường.

Tầm soát định kỳ thường áp dụng xét nghiệm này vì tính chất đơn giản, dễ thực hiện.

5.2 Xét nghiệm HbA1c

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng gần nhất, giúp đánh giá tình trạng kiểm soát glucose lâu dài.

Chỉ số HbA1c ≥ 6.5% là mức tiêu chuẩn chẩn đoán người bệnh mắc đái tháo đường.

Ưu điểm của xét nghiệm này là người bệnh không cần nhịn ăn và cho bác sĩ một cái nhìn tổng quan hơn so với một lần đo đường huyết đơn lẻ.

nguyên nhân gây bệnh tiểu đường

5.3 Xét nghiệm đường huyết bất kỳ (Random Blood Sugar Test)

Bác sĩ có thể đo đường huyết tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không cần nhịn ăn. Xét nghiệm này thường được áp dụng khi người bệnh đến khám với dấu hiệu rõ rệt của bệnh đái tháo đường.

Nếu đường huyết ≥ 200 mg/dL và người bệnh có triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân, thì có thể chẩn đoán mắc bệnh.

5.4 Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT)

OGTT là xét nghiệm đánh giá khả năng xử lý đường của cơ thể. Người bệnh sẽ được đo đường huyết trước và sau khi uống dung dịch glucose theo thời gian quy định.

Xét nghiệm này thường được sử dụng trong các trường hợp:

  • Nghi ngờ đái tháo đường
  • Tầm soát đái tháo đường thai kỳ ở phụ nữ mang thai

OGTT giúp phát hiện sớm những trường hợp rối loạn dung nạp glucose trước khi tiến triển thành đái tháo đường thực sự.

xét nghiệm chẩn đoán đái tháo đường

Việc phát hiện sớm đái tháo đường đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Khi thăm khám – tầm soát đái tháo đường ở Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chẩn đoán và theo dõi đái tháo đường trên hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022, đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy và tính đồng nhất của kết quả.

Với quy trình xét nghiệm khép kín, thời gian trả kết quả nhanh cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, bệnh viện giúp phát hiện sớm các rối loạn đường huyết và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Liên hệ ngay Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn tầm soát đái tháo đường và chăm sóc sức khỏe toàn diện.

6. Điều trị kiểm soát đái tháo đường

Điều trị đái tháo đường nhằm mục tiêu quan trọng nhất là kiểm soát đường huyết ổn định và phòng ngừa các biến chứng lâu dài lên hệ tim mạch, thận, mắt, da và hệ thần kinh. Việc điều trị cần được thực hiện liên tục, kết hợp giữa thay đổi lối sống và điều trị với thuốc.

Cụ thể, một số phương pháp sau đây thường được bác sĩ tư vấn và áp dụng điều trị cho người bệnh đái tháo đường:

Thay đổi lối sống

Đối với người bệnh ĐTĐ, đặc biệt là đái tháo đường tuýp 2 giai đoạn sớm, điều chỉnh lối sống là nền tảng quan trọng trong kiểm soát bệnh. Người bệnh thường được khuyến cáo:

  • Hạn chế thực phẩm nhiều đường (bánh kẹo ngọt, nước có gas, nước trái cây đóng sẵn) và chất béo bão hòa (thịt đỏ, da gia cầm, kem, phô mai, thức ăn nhanh).
  • Thay thế bằng các loại rau xanh, các loại hạt, cá, thịt nạc, ngũ cốc nguyên hạt, sử dụng dầu thực vật để chế biến.
  • Tăng cường vận động thể lực đều đặn và duy trì mức cân nặng phù hợp (chỉ số BMI từ 18,5 – 22,9 theo tiêu chuẩn châu Á).

Các thay đổi này giúp cải thiện khả năng sử dụng insulin của cơ thể và hỗ trợ ổn định đường huyết.

Thuốc uống hạ đường huyết

Ở người mắc đái tháo đường tuýp 2, bên cạnh thay đổi lối sống, bác sĩ có thể chỉ định thuốc uống để hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Các thuốc này giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn, giảm lượng đường glucose do gan sản xuất hoặc cải thiện khả năng điều hòa đường trong máu.

Việc dùng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và được theo dõi định kỳ thông qua xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế nguy cơ xảy ra tác dụng phụ hoặc hạ đường huyết ngoài ý muốn.

Tiêm Insulin

Tiêm Insulin là phương pháp điều trị bắt buộc đối với người mắc đái tháo đường tuýp 1, vì cơ thể không còn khả năng tự sản xuất hormone này. Ngoài ra, một số trường hợp đái tháo đường tuýp 2 tiến triển nặng hoặc không đáp ứng tốt với thuốc uống cũng có thể cần điều trị insulin.

Điều trị bằng insulin giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, nhưng cần thực hiện đúng liều theo phác đồ điều trị và theo dõi thường xuyên để tránh nguy cơ hạ đường huyết.

điều trị đái tháo đường bệnh viện đkqt nam sài gòn

Tóm lại, điều trị đái tháo đường là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa người bệnh và bác sĩ để xây dựng kế hoạch kiểm soát dài hạn, nhằm duy trì chất lượng sống và hạn chế biến chứng nguy hiểm của bệnh.

Liên hệ ngay Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn tầm soát, quản lý và điều trị đái tháo đường hiệu quả tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn cùng các bác sĩ chuyên gia có hàng chục năm kinh nghiệm, từng công tác tại các bệnh viện lớn – bệnh viện tuyến cuối, chuyên về các bệnh nội tiết – chuyên hóa như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, tuyến giáp ….

7. Phòng ngừa – dự phòng đái tháo đường

Đái tháo đường, đặc biệt là ĐTĐ tuýp 2, có thể phòng ngừa hoặc làm chậm tiến triển thông qua việc duy trì một lối sống lành mạnh, chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ thông qua tầm soát định kỳ. Điều này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và hạn chế biến chứng nguy hiểm về tim mạch và thận.

Một số biện pháp dự phòng hiệu quả bao gồm:

– Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu làm tăng đề kháng insulin. Giảm cân giúp cải thiện kiểm soát đường huyết rõ rệt.

– Ăn uống khoa học: Nên tăng cường rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ và hạn chế các thực phẩm nhiều đường, chất béo bão hòa hoặc chế biến sẵn.

– Tập luyện thể lực đều đặn: WHO khuyến cáo người trưởng thành nên duy trì hoạt động thể chất thường xuyên, giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn.

– Khám sức khỏe và tầm soát định kỳ: Những người trên 35 tuổi, thừa cân hoặc có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường nên kiểm tra đường huyết thường xuyên để phát hiện sớm.

– Theo dõi đặc biệt ở phụ nữ từng bị đái tháo đường thai kỳ: Nhóm này có nguy cơ cao phát triển thành đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai và cần được kiểm soát lâu dài sau sinh.

khám tầm soát định kỳ đái tháo đường

8. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Người bệnh nên chủ động thăm khám khi xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Thường xuyên khát nước và uống nhiều nước hơn bình thường
  • Đi tiểu nhiều lần trong ngày, đặc biệt là vào ban đêm
  • Cảm giác đói liên tục dù vẫn ăn uống đầy đủ
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng tập trung
  • Nhìn mờ hoặc thị lực thay đổi bất thường
  • Vết thương lâu lành hoặc dễ bị nhiễm trùng
  • Tê bì, châm chích ở bàn tay hoặc bàn chân

Đái tháo đường là bệnh lý mạn tính cần được theo dõi và kiểm soát lâu dài để hạn chế nguy cơ biến chứng trên tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Khi lựa chọn địa điểm  Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được quản lý toàn diện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội tiết giàu kinh nghiệm, kết hợp tư vấn dinh dưỡng, theo dõi đường huyết định kỳ và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

Bên cạnh đó, hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022 cùng các phương tiện chẩn đoán hiện đại giúp theo dõi sát hiệu quả điều trị, đánh giá nguy cơ biến chứng và hỗ trợ điều chỉnh thuốc kịp thời. Người bệnh cũng được hưởng đầy đủ quyền lợi Bảo hiểm Y tế và chính sách bảo lãnh viện phí với hơn 25 đơn vị bảo hiểm tư nhân, an tâm điều trị và chăm sóc sức khỏe lâu dài.

Liên hệ ngay Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn tầm soát, quản lý và điều trị đái tháo đường hiệu quả cùng các chuyên gia tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 17:34 15/06/2026

Nguồn tham khảo down

1. World Health Organization (WHO). (2025). Diabetes. WHO Fact Sheets. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diabetes 

2. Mayo Clinic Staff. (2025). Diabetes – Symptoms and causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/diabetes/symptoms-causes/syc-20371444 

3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2025). About diabetes. CDC. https://www.cdc.gov/diabetes/about/index.html 

4. Healthline Editorial Team. (2025). Diabetes. Healthline. https://www.healthline.com/health/diabetes

5. Medical News Today Staff. (2025). Diabetes: What it is, causes, symptoms, treatment, and types. Medical News Today. https://www.medicalnewstoday.com/articles/323627 

Tin tức liên quan

Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn

TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 2 – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Tiểu đường tuýp 2 là một trong những bệnh mạn tính phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người tại Việt Nam và trên toàn thế giới hiện nay.

Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn

DẤU HIỆU BỆNH TIỂU ĐƯỜNG – NHẬN BIẾT SỚM VÀ KHI NÀO CẦN GẶP BÁC SĨ

Bệnh tiểu đường hiện là một trong những thách thức y tế lớn trên toàn thế giới, với số ca mắc mới không ngừng gia tăng mỗi năm. Đáng chú ý, nhiều người chỉ phát hiện mình mắc bệnh khi các biến chứng đã xuất hiện và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe [1]. 

Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn

CÁC BIẾN CHỨNG TIỂU ĐƯỜNG NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Tiểu đường (đái tháo đường) không đơn thuần là tình trạng đường huyết tăng cao. Đây là một bệnh lý mạn tính có thể âm thầm gây tổn thương đến từng mạch máu, dây thần kinh và cơ quan trong cơ thể suốt nhiều năm mà người bệnh không hề hay biết.

che-do-dinh-duong-cho-nguoi-tieu-duong

CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI TIỂU ĐƯỜNG: ĂN ĐÚNG ĐỂ SỐNG KHỎE MỖI NGÀY

Đối với người mắc đái tháo đường type 2, chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát đường huyết, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống lâu dài.

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh