ĐAU NGỰC – TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
22/06/2026
-
11
Đau ngực là một trong những triệu chứng khiến nhiều người lo lắng vì có thể liên quan đến các bệnh lý tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành hoặc thuyên tắc phổi.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Nội Tim mạch.
Tuy nhiên, không phải mọi cơn đau ngực đều xuất phát từ tim, mà còn có thể liên quan đến bệnh lý tiêu hóa, hô hấp, cơ xương khớp hoặc căng thẳng tâm lý.
1. Đau ngực là gì?
Đau ngực là tình trạng xuất hiện cảm giác khó chịu hoặc đau ở bất kỳ vị trí nào trong vùng ngực, từ khu vực dưới cổ đến phía trên bụng. Cơn đau có thể khu trú tại một vị trí hoặc lan ra vai, cánh tay, cổ, hàm, lưng hay vùng bụng trên.
Đau ngực có thể xuất hiện đột ngột và kéo dài trong vài phút, hoặc diễn ra âm ỉ, tái phát nhiều lần trong thời gian dài.
Đây là một triệu chứng phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi và liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể như tim, phổi, thực quản, dạ dày, cơ, xương hoặc thần kinh.
Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi xuất hiện các cơn đau ngực bất thường, đặc biệt nếu cơn đau kéo dài hoặc đi kèm các triệu chứng như khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
2. Các vị trí đau ngực
2.1. Đau ngực trái
Đau ngực trái là vị trí khiến nhiều người lo lắng nhất vì tim nằm lệch về bên trái lồng ngực. Đây có thể là dấu hiệu của:
- Bệnh mạch vành, đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim
- Viêm màng ngoài tim (pericarditis)
- Căng cơ liên sườn bên trái
- Viêm sụn sườn (costochondritis) – đau nhói khi ấn vào vùng sụn nối xương sườn với xương ức
Đau ngực trái kèm theo cảm giác đè nặng, lan ra cánh tay trái, hàm hoặc lưng là dấu hiệu cảnh báo cần được cấp cứu ngay.
2.2. Đau ngực phải
Nhiều người cho rằng đau ngực phải không liên quan đến tim nên thường chủ quan. Tuy nhiên, đau ngực phải vẫn có thể là dấu hiệu của vấn đề tim mạch (đặc biệt ở phụ nữ, người tiểu đường) hoặc các nguyên nhân khác:
- Vấn đề về phổi: viêm phổi, tràn khí màng phổi, thuyên tắc phổi
- Bệnh lý gan, túi mật: Sỏi mật, viêm túi mật (đau có thể lan lên ngực phải)
- Căng cơ hoặc chấn thương vùng ngực phải
- Zona thần kinh (shingles) – gây đau rát kèm phát ban theo dải thần kinh
2.3. Đau ngực giữa
Đau ở vùng giữa ngực, sau xương ức, là vị trí điển hình của nhiều bệnh lý nghiêm trọng:
- Nhồi máu cơ tim – cảm giác đè nặng, bóp nghẹt ở giữa ngực, kéo dài trên vài phút
- Bóc tách động mạch chủ – đau dữ dội, đột ngột như xé, có thể lan ra sau lưng
- Co thắt thực quản hoặc viêm thực quản
- Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) – cảm giác nóng rát lan từ vùng thượng vị lên giữa ngực
2.4. Đau ngực dưới (Vùng thượng vị, trên rốn)
Đau ở vùng dưới của lồng ngực, gần thượng vị (trên rốn), thường liên quan đến hệ tiêu hóa nhiều hơn là tim:
- Viêm loét dạ dày – tá tràng
- Viêm tụy (pancreatitis) – đau dữ dội lan ra sau lưng
- Sỏi mật, viêm túi mật
- Thoát vị hoành (hiatal hernia) – một phần dạ dày đẩy lên khoang ngực qua cơ hoành
Lưu ý: Trong một số trường hợp, nhồi máu cơ tim vùng dưới (thành dưới của tim) có thể gây đau giống như đau dạ dày, kèm buồn nôn. Đây là lý do không nên tự chẩn đoán nếu cơn đau bất thường, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch.
2.5. Đau ngực trên
Đau ở vùng ngực trên, gần xương đòn hoặc cổ, có thể liên quan đến:
- Căng cơ vùng cổ – vai – ngực trên do sai tư thế
- Viêm phế quản, viêm họng lan xuống vùng ngực trên
- Hội chứng lối thoát ngực (thoracic outlet syndrome) – chèn ép mạch máu/thần kinh vùng cổ-ngực
- Lo âu, hoảng loạn (panic attack) – thường kèm tim đập nhanh, khó thở, tê tay
3. Dấu hiệu đau ngực
Các triệu chứng đau ngực đôi khi khá giống nhau giữa các bệnh lý tim mạch, hô hấp, tiêu hóa hoặc cơ xương khớp.
Vì vậy, người bệnh cần đặc biệt chú ý đến vị trí đau, tính chất cơn đau và các dấu hiệu đi kèm dưới đây:
3.1 Trường hợp đau ngực do tim
Đau ngực do tim thường là dấu hiệu cần được lưu ý nhất, vì vì có thể là do nhồi máu cơ tim hoặc bóc tách động mạch chủ.
Người bệnh thường có cảm giác đè ép, bóp nghẹt hoặc nặng tức ở giữa ngực hoặc ngực trái, giống như có vật nặng đè lên lồng ngực. Cơn đau có thể kéo dài vài phút hoặc lâu hơn và không giảm hoàn toàn khi nghỉ ngơi.
Ngoài cơn đau ngực, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng đi kèm như: Khó thở, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn hoặc nôn, chóng mặt, choáng váng, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc bất thường, mệt mỏi đột ngột.
3.2 Các trường hợp đau ngực khác
Không phải mọi cơn đau ngực đều xuất phát từ tim. Nhiều bệnh lý ở hệ tiêu hóa, hô hấp, cơ xương khớp hoặc tâm lý cũng có thể gây ra triệu chứng tương tự.
| Phân loại | Dấu hiệu |
| Đau ngực do tiêu hóa | Thường có cảm giác nóng rát, kèm theo ợ hơi, ợ chua, dễ xuất hiện sau bữa ăn hoặc khi nằm xuống. |
| Đau ngực do phổi | Thường tăng lên khi hít sâu hoặc ho, cơn đau có thể đi kèm sốt, ho kéo dài, khò khè hoặc khó thở. |
| Đau ngực do cơ xương khớp | Cơn đau thường khu trú tại một vị trí cụ thể và tăng lên khi cử động hoặc khi ấn vào vùng đau. |
| Đau ngực do căng thẳng, lo âu | Gây cảm giác tức ngực, nghẹn ở ngực, khó thở hoặc hồi hộp, xuất hiện khi căng thẳng kéo dài hoặc chịu áp lực tâm lý lớn. |
Đừng chủ quan với những cơn đau ngực bất thường, liên hệ ngay Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và thăm khám kịp thời, giúp phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch, hô hấp và tiêu hóa nguy hiểm.
4. Nguyên nhân đau ngực
Đau ngực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các bệnh lý tim mạch nguy hiểm đến những vấn đề ở hệ tiêu hóa, hô hấp, cơ xương khớp hoặc tâm lý.
4.1 Nguyên nhân do tim
Bệnh động mạch vành: Khi các động mạch nuôi tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn bởi mảng xơ vữa, cơ tim không nhận đủ oxy, dẫn đến cơn đau thắt ngực.
Nhồi máu cơ tim: Động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, làm một phần cơ tim bị thiếu máu nghiêm trọng.
Viêm màng ngoài tim: Tình trạng viêm lớp màng bao quanh tim, gây đau ngực, đặc biệt khi hít sâu hoặc nằm ngửa.
Viêm cơ tim: Sau nhiễm virus hoặc các bệnh lý miễn dịch, gây đau ngực, mệt mỏi và rối loạn nhịp tim.
Bóc tách động mạch chủ: là một trong những nguyên nhân nguy hiểm nhất, xảy ra khi thành động mạch chủ bị rách, cần được cấp cứu khẩn cấp.
4.2 Nguyên nhân do tiêu hóa
Nhiều bệnh lý tiêu hóa có thể gây đau ngực và dễ bị nhầm lẫn với bệnh tim:
– Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây cảm giác nóng rát, ợ hơi – ợ chua và đau tăng.
– Co thắt thực quản: Có thể gây đau ngực dữ dội tương tự cơn đau tim do các cơn co bóp bất thường của thực quản.
– Viêm loét dạ dày – tá tràng: Thường gây đau vùng thượng vị nhưng đôi khi có thể lan lên ngực.
– Sỏi mật và viêm túi mật: có thể gây đau vùng ngực phải hoặc vùng thượng vị, đặc biệt sau bữa ăn nhiều dầu mỡ.
– Viêm tụy cấp: Có thể gây đau ngực hoặc đau vùng bụng trên lan ra sau lưng, thường đi kèm buồn nôn và nôn.
4.3 Nguyên nhân do phổi
- Viêm phổi: Thường gây đau ngực kèm sốt, ho và khó thở.
- Viêm màng phổi: Gây đau nhói vùng ngực, đặc biệt khi hít sâu hoặc ho.
- Thuyên tắc phổi: Xảy ra khi cục máu đông làm tắc động mạch phổi, gây đau ngực đột ngột, khó thở và có thể đe dọa tính mạng.
- Tràn khí màng phổi: Khi không khí lọt vào khoang màng phổi khiến phổi bị xẹp một phần hoặc hoàn toàn, gây đau ngực và khó thở cấp tính.
- Bệnh nhiễm trùng đường hô hấp: COVID-19, cúm hoặc viêm phế quản nặng gây đau tức ngực.
4.4 Nguyên nhân do cơ xương khớp
Một số nguyên nhân cơ xương khớp:
– Viêm sụn sườn: Tình trạng viêm tại vị trí nối giữa xương sườn và xương ức, gây đau ngực tăng khi vận động hoặc ấn vào vùng đau.
– Căng cơ thành ngực: Xuất hiện sau vận động mạnh, tập luyện quá sức hoặc mang vác nặng.
– Chấn thương vùng ngực: Do va đập, gãy xương sườn hoặc tổn thương mô mềm cũng có thể gây đau ngực kéo dài.
– Thoái hóa cột sống: Tại cột sống ngực hoặc cột sống cổ gây đau lan ra vùng ngực.
– Đau thần kinh liên sườn: Đau nhói hoặc đau rát dọc theo đường đi của dây thần kinh giữa các xương sườn.
4.5 Các vấn đề khác
Đau ngực còn có thể liên quan đến một số vấn đề tâm lý hoặc bệnh lý toàn thân khác:
- Cơn hoảng loạn (Panic attack): Gây đau tức ngực, khó thở, tim đập nhanh và cảm giác sợ hãi dữ dội.
- Lo âu kéo dài hoặc căng thẳng mạn tính: Cảm giác nặng ngực, hồi hộp hoặc khó thở.
- Zona thần kinh: Gây đau rát vùng ngực, châm chích trước khi xuất hiện các mụn nước đặc trưng trên da.
- Bệnh lý tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp dạng thấp có thể gây viêm màng tim, màng phổi hoặc các tổn thương khác.
5. Đau Ngực Kéo Dài Có Nguy Hiểm Không?
Đau ngực kéo dài – dù là cấp tính hay mạn tính – đều cần được đánh giá y tế, vì mức độ nguy hiểm phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây ra nó.
– Do bệnh tim mạch (mạch vành, viêm màng ngoài tim, bệnh van tim): Tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm như suy tim, rối loạn nhịp, nhồi máu cơ tim
– Do thuyên tắc phổi hoặc bóc tách động mạch chủ: Đây là tình trạng cấp cứu, có thể đe dọa tính mạng trong thời gian ngắn
– Do GERD, viêm sụn sườn, căng cơ: Thường không nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hưởng đến chất lượng sống.
– Do lo âu/hoảng loạn: Không gây tổn thương cơ thể trực tiếp nhưng cần được hỗ trợ tâm lý vì có thể ảnh hưởng cuộc sống.
Điều quan trọng là người bệnh không thể tự phân biệt đau ngực “nguy hiểm” và “không nguy hiểm” chỉ dựa vào cảm giác chủ quan.
Đây là lý do mọi cơn đau ngực bất thường, đặc biệt là lần đầu tiên xuất hiện, cần được thăm khám ngay và can thiệp trị kịp thời.
6. Phương pháp chẩn đoán cơn đau ở ngực
Bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh để đánh giá toàn diện tình trạng của người bệnh:
Khám lâm sàng: Bác sĩ khai thác đặc điểm cơn đau và bệnh sử bệnh lý nền tim mạch hô hấp, tiêu hóa và các yếu tố nguy cơ từ lối sống để đưa ra chẩn đoán ban đầu.
Chẩn đoán cận lâm sàng:
Đo điện tâm đồ (ECG): Ghi lại hoạt động điện của tim, giúp phát hiện các bất thường như thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc các bệnh lý tim mạch khác.
Xét nghiệm máu: Bao gồm các xét nghiệm dưới đây nhằm giúp bác sĩ đánh giá tình trạng tổn thương cơ tim và các dấu hiệu viêm nhiễm trong cơ thể.
- Men tim Troponin: Giúp phát hiện tổn thương cơ tim, đặc biệt trong nhồi máu cơ tim cấp.
- Công thức máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, thiếu máu hoặc các bất thường huyết học.
- Các dấu ấn viêm: Hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý viêm nhiễm hoặc tình trạng viêm toàn thân.
Chụp X-quang ngực: X-quang ngực giúp đánh giá hình ảnh tim, phổi và lồng ngực, giúp phát hiện các bệnh lý như viêm phổi, tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi,…
Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, nhầm phát hiện các nguy cơ suy tim, viêm màng ngoài tim hoặc các bất thường về vận động cơ tim.
Chụp CT ngực: Phát hiện thuyên tắc phổi, bóc tách động mạch chủ, khối u hoặc các tổn thương phức tạp mà các phương pháp khác khó đánh giá.
Nghiệm pháp gắng sức: Nhằm đánh giá khả năng đáp ứng của tim khi hoạt động và hỗ trợ phát hiện bệnh động mạch vành.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được tiếp cận hệ thống chẩn đoán tim mạch hiện đại với đầy đủ các kỹ thuật như điện tâm đồ, siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, xét nghiệm men tim và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.
Đặc biệt, bệnh viện trang bị hệ thống CT Incisive thế hệ mới, giúp giảm đến 80% liều tia bức xạ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán, hỗ trợ phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch, mạch máu và lồng ngực. Bên cạnh đó, Hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022 góp phần nâng cao độ chính xác và độ tin cậy trong quá trình chẩn đoán bệnh.
7. Khi nào cần khám bác sĩ?
Ngoài các trường hợp cấp cứu, bạn nên đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa cơn đau ngực có các đặc điểm sau đây:
- Đau ngực nhẹ, tái diễn nhiều lần trong vài tuần/tháng
- Đau ngực liên quan đến bữa ăn, tư thế nằm (nghi GERD)
- Có yếu tố nguy cơ tim mạch (hút thuốc, tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, gia đình có người mắc bệnh tim sớm) và muốn tầm soát
- Đau ngực kèm hồi hộp, đánh trống ngực thường xuyên
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tim mạch, Hô hấp và Nội tổng quát giàu kinh nghiệm, từng công tác tại các bệnh viện lớn, bệnh viện tuyến cuối cả nước.
Liên hệ Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám ngay với bác sĩ chuyên khoa.
8. Phương pháp điều trị cơn đau ngực
Điều trị cơn đau ngực thường dựa vào nguyên nhân gây bệnh. Mục tiêu điều trị bao gồm giảm triệu chứng và đặc biệt ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
8.1 Điều trị bệnh tim mạch
Tùy tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định:
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu nhằm hạn chế hình thành cục máu đông trong động mạch vành.
- Thuốc hạ mỡ máu giúp kiểm soát cholesterol và làm chậm quá trình xơ vữa động mạch.
- Thuốc điều trị tăng huyết áp, suy tim hoặc rối loạn nhịp tim khi cần thiết.
- Can thiệp mạch vành bằng đặt stent để tái thông dòng máu nuôi tim trong trường hợp hẹp hoặc tắc động mạch vành.
- Phẫu thuật tim như phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hoặc sửa chữa các bất thường cấu trúc tim ở những trường hợp phù hợp.
Việc điều trị cần được thực hiện sớm để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc đột tử.
8.2 Điều trị bệnh tiêu hóa
Bác sĩ thường tập trung kiểm soát nguyên nhân gây kích thích thực quản và dạ dày, với các loại thuốc được chỉ định như:
- Thuốc giảm tiết acid dạ dày giúp làm giảm tình trạng nóng rát sau xương ức và bảo vệ niêm mạc thực quản.
- Thuốc trung hòa acid hoặc tăng cường nhu động tiêu hóa theo chỉ định.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống như hạn chế thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ, rượu bia, cà phê và tránh nằm ngay sau khi ăn.
- Duy trì cân nặng hợp lý và thay đổi lối sống để hạn chế tái phát triệu chứng.
8.3 Điều trị bệnh phổi
- Kháng sinh đối với các trường hợp viêm phổi hoặc nhiễm trùng hô hấp do vi khuẩn.
- Thuốc chống đông trong điều trị thuyên tắc phổi nhằm ngăn ngừa cục máu đông phát triển thêm.
- Thuốc giãn phế quản hoặc thuốc kháng viêm khi có bệnh lý đường hô hấp đi kèm.
- Dẫn lưu màng phổi trong các trường hợp tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi gây khó thở và đau ngực.
8.4 Điều trị nguyên nhân cơ xương khớp
Các cơn đau ngực do cơ xương khớp thường ít nguy hiểm hơn nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày.
- Nghỉ ngơi và hạn chế các hoạt động làm tăng cơn đau.
- Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên vật lý trị liệu.
- Vật lý trị liệu nhằm cải thiện khả năng vận động và giảm đau.
- Sử dụng thuốc giảm đau hoặc thuốc chống viêm khi cần thiết theo chỉ định y khoa.
Tóm lại, điều quan trọng nhất trong điều trị đau ngực là xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc giảm đau hoặc chủ quan khi xuất hiện các cơn đau ngực kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc kèm theo khó thở, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt hay ngất.
Việc thăm khám sớm giúp phát hiện kịp thời các bệnh lý nguy hiểm và nâng cao hiệu quả điều trị. Liên hệ Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám sớm với bác sĩ chuyên gia tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
9. Cách phòng ngừa đau ngực
Nhiều nguyên nhân gây đau ngực – đặc biệt là các bệnh lý tim mạch và hô hấp – có thể được phòng ngừa hoặc giảm nguy cơ thông qua thay đổi trong lối sống:
– Duy trì chế độ ăn lành mạnh: nhiều rau xanh, hạn chế chất béo bão hòa, đường và muối.
– Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: tăng huyết áp, mỡ máu cao, đái tháo đường.
– Tập thể dục đều đặn hầu hết các ngày trong tuần.
– Hạn chế rượu bia, không sử dụng thuốc lá/chất kích thích.
– Tránh các thực phẩm gây trào ngược (đồ chiên, cay, cà phê, socola) nếu có tiền sử GERD.
– Tiêm vacxin phòng zona, cúm, viêm phổi theo khuyến cáo (đặc biệt người lớn tuổi).
– Khi đi đường dài/máy bay: vận động nhẹ mỗi 1-2 giờ để phòng huyết khối tĩnh mạch.
– Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt tầm soát tim mạch nếu có yếu tố nguy cơ.
Đau ngực không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh tim, nhưng đây là triệu chứng tuyệt đối không nên chủ quan. Nhiều bệnh lý nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch vành, thuyên tắc phổi hay bóc tách động mạch chủ đều có thể khởi phát bằng những cơn đau ngực tưởng chừng đơn giản. Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân, điều trị kịp thời và hạn chế tối đa các biến chứng đe dọa tính mạng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tim mạch, Hô hấp, Tiêu hóa và Nội tổng quát giàu kinh nghiệm cùng hệ thống chẩn đoán hiện đại như điện tâm đồ, siêu âm tim, nghiệm pháp gắng sức, CT Incisive thế hệ mới giúp giảm đến 80% liều tia bức xạ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán và Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022. Nhờ đó, các nguyên nhân gây đau ngực được phát hiện nhanh chóng, chính xác để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Đặc biệt, bệnh viện áp dụng Bảo hiểm Y tế theo đúng quy định và liên kết bảo lãnh viện phí với hơn 25 đơn vị bảo hiểm tư nhân, giúp người bệnh an tâm tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao.
Liên hệ Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám khi xuất hiện các triệu chứng đau ngực bất thường.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 11:02 22/06/2026
1. Cleveland Clinic. (2023). Chest Pain: What It Feels Like, Causes & Treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/21209-chest-pain
2. Mayo Clinic. (2024). Chest Pain – Symptoms and Causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/chest-pain/symptoms-causes/syc-20370838. Healthdirect Australia. (2026). Chest Pain. https://www.healthdirect.gov.au/chest-pain
3. Medical News Today. Chest Pain: What It Feels Like, Causes, FAQ, and When to See a Doctor. https://www.medicalnewstoday.com/articles/321650
