Dù vậy, không phải mọi cơn đau ngực phải đều lành tính. Trong một số trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các tình trạng nghiêm trọng cần được chẩn đoán và xử trí khẩn cấp.
Để hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và thời điểm cần đi khám, hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây với những tư vấn chuyên môn từ BSNT. BSCKI Đoàn Minh Yên – Bác sĩ chuyên khoa Nội Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Đau ngực bên phải là gì?
Đau ngực bên phải là cảm giác đau, tức nặng, khó chịu hoặc áp lực xuất hiện ở vùng ngực phải, từ dưới xương đòn đến bờ sườn. Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài, âm ỉ hoặc dữ dội, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Do khu vực này tập trung nhiều cơ quan như phổi, màng phổi, cơ xương thành ngực, đồng thời nằm gần gan và túi mật, nên đau ngực phải có thể bắt nguồn từ nhiều hệ cơ quan khác nhau [1].
Khác với đau ngực trái thường được xem là dấu hiệu điển hình của các bệnh lý tim mạch, đau ngực bên phải ít liên quan đến tim hơn. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc có thể chủ quan. Một số tình trạng nghiêm trọng như viêm màng ngoài tim, viêm cơ tim, tăng áp động mạch phổi hoặc thậm chí nhồi máu cơ tim vẫn có thể biểu hiện bằng đau ngực phải ở một số trường hợp [1].
Vì vậy, không nên tự đánh giá mức độ nguy hiểm chỉ dựa trên vị trí đau. Nếu đau ngực xuất hiện kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt, hồi hộp, ngất hoặc kéo dài không thuyên giảm, người bệnh cần được thăm khám y tế càng sớm càng tốt.
2. Các vị trí đau tức ngực phải phổ biến
2.1. Đau ngực dưới bên phải
Đau ở vùng ngực dưới bên phải, gần bờ sườn hoặc lan xuống vùng bụng trên phải, thường liên quan đến các cơ quan tiêu hóa như gan, túi mật hoặc đại tràng hơn là tim và phổi [1]. Trong đó, viêm túi mật hoặc sỏi mật là những nguyên nhân thường gặp. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng hạ sườn phải nhưng có thể lan lên ngực phải hoặc vai phải, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với các bệnh lý ở phổi hoặc lồng ngực [2].
2.2. Đau ngực phải gần nách
Đau ở vùng ngực phải sát nách thường liên quan đến cơ, xương, dây thần kinh hoặc màng phổi. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm căng cơ liên sườn, viêm màng phổi hoặc bệnh zona thần kinh (giời leo) [1]. Cơn đau thường có tính chất nhói, châm chích hoặc bỏng rát, tăng lên khi hít sâu, ho, cử động cánh tay hoặc thay đổi tư thế. Trong trường hợp zona thần kinh, đau có thể xuất hiện trước khi nổi mụn nước đặc trưng vài ngày.
3. Triệu chứng đau ngực phải thường gặp
Bên cạnh vị trí đau, tính chất cơn đau và các triệu chứng đi kèm có thể giúp định hướng nguyên nhân gây bệnh. Mỗi dạng đau thường liên quan đến những cơ quan và tình trạng sức khỏe khác nhau [1].
- Đau nhói, tăng khi hít sâu hoặc ho: Thường gặp trong các bệnh lý màng phổi như viêm màng phổi, tràn khí màng phổi hoặc thuyên tắc phổi. Cơn đau có xu hướng tăng lên khi người bệnh hít thở sâu, ho hoặc thay đổi tư thế.
- Đau tức, cảm giác đè nặng hoặc áp lực trong ngực: Mặc dù ít gặp hơn ở ngực phải, đây vẫn có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý tim mạch hoặc phổi như viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim hoặc tăng áp động mạch phổi.
- Đau rát hoặc nóng bỏng: Thường liên quan đến các bệnh lý tiêu hóa như trào ngược dạ dày – thực quản, viêm thực quản hoặc khó tiêu.
- Đau lan lên vai phải hoặc cổ: Là đặc điểm thường gặp ở người mắc bệnh lý túi mật, đặc biệt sau các bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc chất béo.
- Đau châm chích, bỏng rát theo một dải: Có thể là dấu hiệu sớm của zona thần kinh (giời leo). Cơn đau thường xuất hiện vài ngày trước khi nổi ban đỏ hoặc mụn nước trên da.
- Đau khu trú tại một điểm, tăng khi ấn vào hoặc khi cử động: Thường liên quan đến các nguyên nhân cơ xương khớp như viêm sụn sườn, căng cơ liên sườn hoặc chấn thương thành ngực.
Khi bạn gặp các triệu chứng trên, hãy gọi ngay 1800 6767 (nhấn phím 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa.
4. Nguyên nhân gây đau ngực phải
4.1. Viêm cơ tim
Viêm cơ tim là tình trạng lớp cơ tim bị viêm, thường xảy ra sau nhiễm virus, phản ứng tự miễn hoặc do tác dụng không mong muốn của một số loại thuốc [1]. Người bệnh có thể xuất hiện đau ngực, khó thở, mệt mỏi, hồi hộp hoặc cảm giác tim đập nhanh, không đều. Mặc dù cơn đau thường xuất hiện ở vùng giữa ngực hoặc ngực trái, một số trường hợp vẫn có thể cảm nhận đau lan sang ngực phải.
Đây là bệnh lý tim mạch nghiêm trọng vì có thể làm suy giảm chức năng bơm máu của tim, dẫn đến rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc các biến chứng nguy hiểm khác nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi đau ngực đi kèm khó thở, đánh trống ngực hoặc ngất, người bệnh cần đến Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn để được thăm khám sớm.
4.2. Tăng áp phổi
Tăng áp động mạch phổi là tình trạng áp lực trong các mạch máu của phổi tăng cao bất thường, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua phổi [1]. Theo thời gian, tình trạng này có thể làm dày và suy yếu thất phải – buồng tim chịu trách nhiệm bơm máu lên phổi.
Người bệnh thường có biểu hiện đau tức ngực âm ỉ, đôi khi cảm nhận rõ ở ngực phải, kèm theo khó thở khi gắng sức, mệt mỏi kéo dài, chóng mặt hoặc phù chân. Các triệu chứng thường tiến triển từ từ nên dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu.
Đây là bệnh lý mạn tính nghiêm trọng cần được theo dõi và điều trị lâu dài. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, tăng áp động mạch phổi có thể dẫn đến suy tim phải và làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
4.3. Thuyên tắc phổi
Thuyên tắc phổi (pulmonary embolism — PE) xảy ra khi cục máu đông, thường xuất phát từ tĩnh mạch sâu chi dưới, di chuyển lên và gây bít tắc động mạch phổi [3].
Đây là một trong những nguyên nhân nguy hiểm gây đau ngực phải đột ngột. Người bệnh có thể khó thở dữ dội, tim đập nhanh, ho ra máu; trường hợp nặng có thể tụt huyết áp, sốc và đe dọa tính mạng. Thuyên tắc phổi có tỷ lệ tử vong cao nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Các yếu tố nguy cơ thường gặp gồm: nằm bất động lâu, phẫu thuật lớn, ung thư, mang thai và rối loạn đông máu [3].
4.4. Căng thẳng, lo lắng
Cơn lo âu cấp hoặc rối loạn hoảng loạn (panic disorder) có thể gây đau ngực, khó thở, tim đập nhanh và cảm giác “sắp chết” [4].
Trong lúc cơn xảy ra, triệu chứng rất dễ bị nhầm với bệnh lý tim mạch thực sự. Đau ngực do lo âu thường đi kèm tê bì đầu ngón tay, chóng mặt, cảm giác mất kiểm soát. Tuy nhiên, chẩn đoán này chỉ nên được xác định sau khi đã loại trừ đầy đủ các nguyên nhân thực thể nguy hiểm.
4.5. Căng cơ
Căng cơ liên sườn hoặc cơ thành ngực phải có thể xảy ra sau vận động mạnh, tập gym không khởi động, ho kéo dài hoặc vận động sai tư thế.
Cơn đau thường nhói, khu trú rõ, tăng khi hít thở sâu, xoay người hoặc vận động. Một đặc điểm gợi ý là khi ấn trực tiếp vào vùng đau, người bệnh có thể cảm nhận lại đúng cơn đau. Tình trạng này thường lành tính và cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi [4].
4.6. Chấn thương ở vùng ngực phải
Va đập, té ngã hoặc tai nạn giao thông có thể gây bầm dập cơ, gãy xương sườn hoặc tổn thương màng phổi. Những tình trạng này đều có thể gây đau ngực phải cấp tính, đau tăng rõ khi thở sâu hoặc vận động [4].
Sau chấn thương ngực, người bệnh nên được thăm khám và chụp X-quang khi cần thiết để loại trừ tràn khí màng phổi hoặc tràn máu màng phổi, kể cả khi cơn đau ban đầu có vẻ không nghiêm trọng.
4.7. Khó tiêu, ợ chua
Khí tích tụ trong dạ dày hoặc đại tràng phải có thể tạo áp lực lên cơ hoành và thành ngực, gây cảm giác đau tức vùng ngực dưới bên phải [1].
Tình trạng này dễ bị nhầm với đau tim hoặc đau phổi. Người bệnh thường có thêm ợ hơi, đầy bụng; cơn đau có thể giảm sau khi trung tiện hoặc ợ ra.
4.8. Trào ngược dạ dày
Trào ngược dạ dày — thực quản (GERD) là một trong những nguyên nhân không do tim thường gặp gây đau ngực [1].
Acid từ dạ dày trào ngược lên thực quản gây cảm giác nóng rát, đau tức lan từ thượng vị lên ngực, đôi khi lan sang ngực phải. Cơn đau thường nặng hơn sau ăn, khi nằm hoặc về đêm.
Ở trường hợp nặng hoặc kéo dài, viêm thực quản do acid có thể gây co thắt thực quản, tạo ra cơn đau dữ dội và rất khó phân biệt với nhồi máu cơ tim [1].
4.9. Viêm sụn sườn
Viêm sụn sườn là tình trạng viêm tại điểm nối giữa xương sườn và xương ức, gây đau nhói tại chỗ, tăng khi ấn vào vùng đau hoặc khi hít thở sâu [5].
Đây thường là nguyên nhân lành tính với hơn 90% trường hợp có thể tự khỏi mà không cần can thiệp đặc hiệu [5].
4.10. Viêm túi mật
Viêm túi mật cấp, thường do sỏi mật gây ra, có thể gây đau dữ dội vùng hạ sườn phải. Cơn đau đôi khi lan lên ngực dưới bên phải, vai phải hoặc lưng phải [2].
Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, nhất là sau bữa ăn nhiều dầu mỡ, kèm buồn nôn, nôn ói và đôi khi sốt. Khi thăm khám, bác sĩ có thể nghi ngờ viêm túi mật nếu người bệnh cảm thấy đau tăng rõ khi hít sâu trong lúc vùng hạ sườn phải được ấn nhẹ. Đây là dấu hiệu Murphy, một dấu hiệu lâm sàng quan trọng giúp gợi ý chẩn đoán viêm túi mật cấp.
4.11. Bệnh zona thần kinh (giời leo)
Zona thần kinh là bệnh do virus Herpes zoster tái hoạt động — loại virus từng gây bệnh thủy đậu và tồn tại âm thầm trong các hạch thần kinh nhiều năm sau đó. Khi tái phát, virus di chuyển dọc theo đường đi của dây thần kinh liên sườn, gây cảm giác đau buốt, nóng rát hoặc châm chích dữ dội theo một dải da ở một bên ngực [2].
Một điểm dễ khiến nhiều người nhầm lẫn là cơn đau do zona thần kinh thường xuất hiện trước khi nổi mụn nước hoặc ban đỏ từ 1–7 ngày. Trong giai đoạn này, người bệnh có thể chỉ cảm thấy đau rát, châm chích hoặc đau nhói ở một bên ngực nên dễ bị nhầm với các bệnh lý về tim hoặc phổi. Nếu được phát hiện sớm và điều trị bằng thuốc kháng virus trong vòng 72 giờ sau khi phát ban, người bệnh có thể hồi phục nhanh hơn và giảm nguy cơ bị đau thần kinh kéo dài sau zona [2].
4.12. Viêm màng phổi
Viêm màng phổi là tình trạng lớp màng bao bọc phổi bị viêm, khiến các lá màng phổi cọ xát vào nhau mỗi khi hô hấp. Người bệnh thường cảm thấy đau ngực nhói, tăng rõ khi hít sâu, ho hoặc hắt hơi và giảm khi hạn chế cử động lồng ngực [6].
Nhiễm virus và vi khuẩn là những nguyên nhân phổ biến gây viêm màng phổi. Tuy nhiên, không phải mọi cơn đau ngực khi hít thở đều là viêm màng phổi. Một số bệnh lý nguy hiểm như thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim hoặc bóc tách động mạch chủ cũng có thể gây triệu chứng tương tự [6].
Nếu cơn đau ngực tăng lên khi hít sâu, ho hoặc hắt hơi và không có dấu hiệu thuyên giảm, đừng chủ quan. Hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được các bác sĩ tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn miễn phí, đánh giá nguy cơ và hỗ trợ đặt lịch thăm khám sớm.
4.13. Tràn khí màng phổi
Tràn khí màng phổi (pneumothorax) xảy ra khi không khí lọt vào khoang giữa phổi và thành ngực, làm phổi xẹp một phần hoặc hoàn toàn [3]. Bệnh thường biểu hiện bằng cơn đau ngực phải xuất hiện đột ngột, dữ dội, kèm theo khó thở cấp tính.
Trong trường hợp khí tiếp tục tích tụ mà không thoát ra ngoài, người bệnh có thể rơi vào tình trạng tràn khí màng phổi áp lực (tension pneumothorax) — một cấp cứu nội khoa đe dọa tính mạng, cần được giải áp khẩn cấp. Người hút thuốc lá được ghi nhận có nguy cơ mắc tràn khí màng phổi tự phát cao hơn so với dân số chung [3].
4.14. Gãy xương sườn
Gãy xương sườn là nguyên nhân thường gặp gây đau ngực phải sau các chấn thương như té ngã, va đập mạnh hoặc tai nạn giao thông. Người bệnh thường cảm thấy đau nhói tại một vị trí cố định trên lồng ngực, cơn đau tăng lên khi hít sâu, ho, cười hoặc cử động người [4].
Dù không có vết thương bên ngoài, người bệnh vẫn nên được thăm khám và chụp X-quang hoặc CT nếu nghi ngờ gãy xương sườn. Nguyên nhân là chấn thương này có thể đi kèm các biến chứng như tràn máu màng phổi, dập phổi hoặc tổn thương các cơ quan bên trong lồng ngực. Đặc biệt, ở người cao tuổi bị loãng xương, xương sườn có thể bị gãy chỉ sau một va chạm nhẹ hoặc thậm chí sau những cơn ho dữ dội kéo dài [4].
4.15. Ung thư phổi
Ung thư phổi giai đoạn sớm thường tiến triển âm thầm và ít gây triệu chứng, vì vậy nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn.
Khi khối u phát triển và xâm lấn vào thành ngực, màng phổi hoặc xương sườn, người bệnh có thể bắt đầu cảm thấy đau ngực phải âm ỉ, kéo dài và không liên quan đến tư thế hay nhịp thở [1]. Đặc biệt, khi đau ngực đi kèm các dấu hiệu như ho kéo dài, ho ra máu, khàn tiếng, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc khó thở ngày càng tăng, đây được xem là những “dấu hiệu cảnh báo” quan trọng cần được thăm khám và tầm soát ung thư phổi càng sớm càng tốt [1].
5. Phương pháp chẩn đoán tình trạng đau tức ngực bên phải
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám theo quy trình đa chuyên khoa, kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hiện đại để tìm ra nguyên nhân gây đau ngực:
Điện tâm đồ (ECG): Đây là một trong những xét nghiệm đầu tiên được thực hiện khi người bệnh đến khám vì đau ngực. ECG giúp phát hiện các bất thường về nhịp tim, thiếu máu cơ tim và một số dấu hiệu gợi ý thuyên tắc phổi.
Chụp X-quang ngực: Phương pháp này giúp đánh giá tình trạng phổi, màng phổi, xương sườn và tim. Qua đó, bác sĩ có thể phát hiện các bất thường như viêm phổi, tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi hoặc gãy xương sườn.
Chụp CT ngực có thuốc cản quang (CTPA): Đây là kỹ thuật quan trọng khi nghi ngờ thuyên tắc phổi và được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh lý này. Ngoài ra, CTPA còn giúp đánh giá chi tiết nhu mô phổi và phát hiện các khối u trong lồng ngực [3].
Siêu âm bụng: Được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ cơn đau ngực phải có liên quan đến các bệnh lý ở gan, túi mật hoặc tụy. Siêu âm có thể phát hiện sỏi mật, viêm túi mật và nhiều bất thường khác ở các cơ quan vùng bụng.
Xét nghiệm máu: Một số chỉ số xét nghiệm giúp định hướng nguyên nhân gây đau ngực. Ví dụ, D-dimer hỗ trợ sàng lọc thuyên tắc phổi; troponin giúp đánh giá tổn thương cơ tim; CRP và số lượng bạch cầu phản ánh tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng. Bên cạnh đó, xét nghiệm chức năng gan và men tụy cũng có thể được chỉ định khi cần thiết.
Siêu âm tim: Phương pháp này giúp đánh giá cấu trúc và chức năng tim, thường được chỉ định khi nghi ngờ các bệnh lý như viêm cơ tim, tăng áp động mạch phổi hoặc tràn dịch màng ngoài tim.
Gọi ngay 1800 6767 (nhánh 2) để được hỗ trợ đặt lịch thăm khám, tầm soát đau ngực bên phải với hệ thống trang thiết bị hiện đại: MRI tích hợp AI, CT 128 lát cắt và hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022.
6. Biến chứng có thể xảy ra với tình trạng đau ngực bên phải
Mức độ nguy hiểm của đau tức ngực bên phải phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, một số tình trạng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như:
- Thuyên tắc phổi: Có thể gây suy hô hấp cấp, sốc tim và đe dọa tính mạng.
- Tràn khí màng phổi áp lực: Làm chèn ép tim và phổi, gây suy hô hấp nặng và có thể tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Viêm túi mật cấp: Có nguy cơ dẫn đến thủng túi mật, viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng huyết.
- Ung thư phổi: Phát hiện muộn có thể làm mất cơ hội điều trị triệt để và làm giảm đáng kể tiên lượng sống.
- Zona thần kinh: Điều trị chậm trễ làm tăng nguy cơ đau thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
7. Khi nào cần gặp bác sĩ?
Hãy gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay nếu đau ngực phải kèm theo một trong các dấu hiệu sau [1]:
- Khó thở đột ngột hoặc cảm giác không thể thở được.
- Đau ngực dữ dội, xuất hiện đột ngột.
- Ho ra máu hoặc đờm lẫn máu.
- Tim đập nhanh, hồi hộp hoặc rối loạn nhịp tim.
- Vã mồ hôi lạnh, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
- Da xanh tái hoặc huyết áp tụt.
Nên đi khám bác sĩ nếu gặp các tình trạng sau:
- Đau ngực phải kéo dài nhiều giờ mà không rõ nguyên nhân.
- Cơn đau tái phát nhiều lần hoặc ngày càng nặng hơn.
- Đau kèm sốt, vàng da hoặc đau lan xuống vùng bụng phải.
- Xuất hiện ban đỏ hoặc mụn nước thành dải tại vùng đau ngực, nghi ngờ zona thần kinh.
8. Phương pháp điều trị đau tức ngực phải
Đau tức ngực phải có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau liên quan đến tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, cơ xương khớp hoặc thần kinh. Vì vậy, việc điều trị hiệu quả cần dựa trên chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám theo mô hình đa chuyên khoa, với sự phối hợp giữa các chuyên khoa Nội tim mạch, Nội Hô hấp, Tiêu hóa, Ngoại tổng quát, Chẩn đoán hình ảnh… nhằm xác định nhanh nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Đối với các nguyên nhân lành tính, người bệnh có thể được hướng dẫn:
- Nghỉ ngơi và hạn chế vận động mạnh nếu đau do căng cơ hoặc chấn thương nhẹ.
- Chườm ấm để giảm đau cơ xương khớp.
- Sử dụng thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI) khi đau liên quan đến trào ngược dạ dày thực quản.
- Dùng thuốc giảm đau thông thường theo chỉ định của bác sĩ đối với viêm sụn sườn hoặc đau cơ thành ngực.
Đối với các bệnh lý cần can thiệp y tế, phương pháp điều trị có thể bao gồm:
- Thuyên tắc phổi: Điều trị bằng thuốc chống đông hoặc thuốc tiêu sợi huyết.
- Tràn khí màng phổi: Chọc hút khí hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi.
- Viêm túi mật cấp: Phẫu thuật cắt túi mật, thường bằng phương pháp nội soi.
- Zona thần kinh: Sử dụng thuốc kháng virus kết hợp kiểm soát đau thần kinh.
- Viêm màng phổi: Điều trị nguyên nhân gây bệnh, có thể bao gồm kháng sinh và thuốc kháng viêm.
Với hệ thống cận lâm sàng hiện đại gồm X-quang kỹ thuật số, siêu âm, CT Scan, xét nghiệm chuyên sâu cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, Bệnh viện Đa khoa Nam Sài Gòn giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán, phát hiện sớm nguyên nhân đau tức ngực phải và đưa ra hướng điều trị kịp thời.
Lưu ý: Nếu xuất hiện đau ngực dữ dội, khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc ngất, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được cấp cứu và xử trí kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm.
9. Làm thế nào để phòng ngừa đau ngực phải?
Một số thói quen lành mạnh dưới đây có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh:
- Ngừng hút thuốc lá để giảm nguy cơ ung thư phổi, tràn khí màng phổi và nhiều bệnh lý hô hấp khác.
- Duy trì vận động thường xuyên và kiểm soát cân nặng hợp lý nhằm hạn chế nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Tiêm vaccine phòng zona theo khuyến cáo, đặc biệt ở người từ 50 tuổi trở lên.
- Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ và các món dễ gây đầy hơi, trào ngược.
- Vận động sớm sau phẫu thuật hoặc sau thời gian nằm lâu để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt đối với người hút thuốc lá lâu năm hoặc có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Đặc biệt, khi triệu chứng kéo dài, tái phát hoặc đi kèm khó thở, ho kéo dài, sốt hoặc các dấu hiệu bất thường khác, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm.
Với đội ngũ chuyên gia đa khoa giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại như máy cộng hưởng từ MRI tích hợp AI, hệ thống CT 128 lát cắt và hệ thống Xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn có khả năng chẩn đoán chính xác, phát hiện sớm và điều trị hiệu quả nhiều bệnh lý tim mạch, hô hấp, lồng ngực cũng như các nguyên nhân khác gây đau tức ngực bên phải.
Gọi ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) – tư vấn miễn phí và đặt lịch khám nhanh chóng.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn