benhviennamsaigon.com
icon close

ĐAU RUỘT THỪA BÊN NÀO? DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH XỬ LÍ THẾ NÀO?

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 30/06/2026
  • eye16

“Đau ruột thừa bên nào?” là một trong những câu hỏi được nhiều người tìm kiếm khi cảm thấy đau bụng bất thường – đặc biệt là đau ở vùng bụng dưới.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKI NGUYỄN VŨ QUANG

Bác sĩ Ngoại khoa.

Đau ruột thừa là tình trạng cấp cứu ngoại khoa phổ biến có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, và nhận biết đúng triệu chứng sớm có thể cứu sống tính mạng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết đau ruột thừa nằm ở vị trí nào và cách phân biệt với các cơn đau bụng thông thường.

1. Đau ruột thừa bên nào của bụng?

Ruột thừa là một đoạn ruột nhỏ có hình dạng giống ngón tay, chiều dài từ 5-10cm, nối với manh tràng ở phần đầu của đại tràng. Khi ruột thừa bị viêm hoặc tắc nghẽn, người bệnh sẽ xuất hiện các cơn đau bụng đặc trưng. 

Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận biết được vị trí đau ruột thừa, dẫn đến việc chậm trễ trong thăm khám và điều trị.

1.1 Ruột thừa đau bên trái hay bên phải?

Ruột thừa nằm ở bên PHẢI của bụng dưới. Khi viêm ruột thừa xảy ra, cơn đau thường bắt đầu ở vùng quanh rốn hoặc toàn bộ bụng, sau đó di chuyển và khu trú rõ ở hố chậu phải.

Cụ thể, cơn đau ruột thừa có diễn biến như sau:

Giai đoạn Vị trí đau
Vài giờ đầu Đau âm ỉ quanh rốn hoặc khắp bụng
Tiến triển (6-12h sau) Cơn đau di chuyển xuống hố chậu phải, bắt đầu đau tăng dần
Nặng (12 – 24h sau) Đau liên tục và dữ dội ở hố chậu phải, có thể đau toàn bộ bụng nếu ruột thừa bị vỡ

Lưu ý: Phụ nữ mang thai khi tử cung lớn dần có thể đẩy ruột thừa lên cao hơn, khiến đau xuất hiện ở vùng bụng trên bên phải hoặc hông phải thay vì hố chậu phải thông thường.

1.2 Đối tượng dễ bị đau ruột thừa

Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng một số nhóm có tỷ lệ mắc cao hơn. Một số đối tượng có nguy cơ cao gồm:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Người trong độ tuổi từ 10–30 tuổi.
  • Người có tiền sử gia đình từng mắc viêm ruột thừa.
  • Người có chế độ ăn ít chất xơ, ít rau xanh và trái cây.
  • Người thường xuyên bị táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa.

Nhóm người có nguy cơ cao không nên chủ quan khi xuất hiện dấu hiệu cảnh báo đau ruột thừa. Đau ruột thừa do viêm có thể tiến triển nhanh và gây vỡ ruột thừa nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

2. Dấu hiệu đau ruột thừa cần biết

Viêm ruột thừa thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh trong vòng vài giờ đến vài ngày. 

– Đau vùng hố chậu phải: Triệu chứng điển hình nhất của viêm ruột thừa – Người bệnh thường cảm thấy đau ở vùng bụng dưới bên phải, cơn đau tăng lên khi đi lại, ho, hắt hơi hoặc khi thay đổi tư thế.

– Cơn đau quanh rốn: Viêm ruột thừa thường bắt đầu quanh rốn, sau đó di chuyển dần xuống vùng bụng dưới bên phải trong vòng vài giờ.

– Buồn nôn và nôn: Người bệnh có thể xuất hiện buồn nôn hoặc nôn, thường xảy ra sau khi cơn đau bắt đầu, biểu hiện chán ăn, cảm giác không muốn ăn uống dù trước đó hoàn toàn bình thường.

– Sốt: Khi tình trạng viêm tiến triển, cơ thể có thể phản ứng bằng sốt, thường dao động từ 37,5–38,5°C. 

– Rối loạn tiêu hóa: Ngoài ra, một số người bệnh còn gặp các rối loạn tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy, kèm theo cảm giác đầy bụng, chướng hơi và khó chịu vùng bụng.

Dấu hiệu cảnh báo vỡ ruột thừa, cần được cấp cứu y tế

  • Đau bụng lan rộng toàn bụng.
  • Sốt cao trên 39°C.
  • Bụng cứng như gỗ, không thể đứng thẳng.
  • Nôn ói nhiều, không ăn uống được. 
  • Mạch nhanh, vã mồ hôi, da tái.

3. Nguyên nhân đau ruột thừa

Đau ruột thừa thường xảy ra khi lòng ruột thừa bị tắc nghẽn, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mạnh bên trong và gây viêm. Khi tình trạng viêm tiến triển, ruột thừa sẽ sưng to, tăng áp lực bên trong lòng ruột và gây ra các cơn đau bụng đặc trưng.

3.1 Viêm ruột thừa 

Đây là nguyên nhân phổ biến và nguy hiểm nhất gây đau ruột thừa. Viêm ruột thừa xảy ra khi lòng ruột thừa bị tắc nghẽn, dẫn đến vi khuẩn sinh sôi, nhiễm trùng và gây viêm.

Các tác nhân gây tắc nghẽn có thể bao gồm:

  • Sỏi phân (phân cứng): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Các mẩu phân nhỏ bị mắc kẹt trong lòng ruột thừa có thể gây bít tắc và dẫn đến viêm.
  • Hạch bạch huyết sưng to: Nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc nhiễm virus có thể làm các mô lympho trong thành ruột thừa sưng lên và gây tắc nghẽn.
  • Dị vật trong lòng ruột: Hạt trái cây, ký sinh trùng hoặc các dị vật khác đôi khi có thể làm tắc ruột thừa.
  • Nhiễm trùng đường tiêu hóa: Một số bệnh nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus đường ruột có thể kích thích phản ứng viêm và làm tăng nguy cơ viêm ruột thừa.
  • Ký sinh trùng đường ruột (giun đũa, giun kim)

Viêm ruột thừa cấp tính là tình trạng diễn tiến nhanh trong vài giờ đến vài ngày và cần phẫu thuật khẩn cấp. Nếu không được điều trị sớm, ruột thừa có thể bị vỡ, gây viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng hoặc nhiễm trùng lan rộng trong ổ bụng, đe dọa tính mạng người bệnh.

3.2 Khối u

Mặc dù ít gặp hơn, khối u ở vùng ruột thừa hoặc manh tràng cũng có thể gây đau và viêm ruột thừa thứ phát. 

Các loại u thường gặp bao gồm:

  • U carcinoid (neuroendocrine tumor): Loại u phổ biến nhất tại ruột thừa, kích thước nhỏ và lành tính, nhưng có thể gây tắc nghẽn, gây viêm
  • Ung thư manh tràng hoặc đại tràng phải: lan đến gây chèn ép ruột thừa gây viêm
  • U nhầy ruột thừa (mucocele): Tích tụ dịch nhầy trong lòng ruột thừa, có nguy cơ vỡ và gây biến chứng nặng

Các trường hợp đau ruột thừa do khối u đôi khi chỉ được phát hiện tình cờ thông qua siêu âm, chụp CT hoặc trong quá trình phẫu thuật cắt ruột thừa. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi xuất hiện các cơn đau bụng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần mà chưa xác định được nguyên nhân.

4. Chẩn đoán đau ruột thừa

Viêm ruột thừa là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa phổ biến, vì vậy việc chẩn đoán sớm đóng vai trò rất quan trọng để hạn chế nguy cơ vỡ ruột thừa và các biến chứng nguy hiểm. 

Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ đánh giá vị trí đau, thời điểm xuất hiện và mức độ tiến triển của cơn đau, đồng thời kiểm tra phản ứng đau tại vùng bụng dưới bên phải và các dấu hiệu điển hình của viêm ruột thừa. Các triệu chứng đi kèm như sốt, buồn nôn, nôn, chán ăn hoặc rối loạn tiêu hóa cũng được khai thác để hỗ trợ chẩn đoán.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Ở người bị viêm ruột thừa, số lượng bạch cầu thường tăng cao do phản ứng chống lại nhiễm trùng.

Siêu âm ổ bụng

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đơn giản, an toàn và không sử dụng tia X. Phương pháp này giúp phát hiện tình trạng ruột thừa sưng – viêm, dịch quanh ruột thừa hoặc các biến chứng liên quan.

Chụp CT ổ bụng

Chụp CT Scanner là một trong những phương pháp có độ chính xác cao trong chẩn đoán viêm ruột thừa. Hình ảnh CT giúp bác sĩ đánh giá rõ vị trí ruột thừa, mức độ viêm, tình trạng áp xe hoặc nguy cơ vỡ ruột thừa. Đây cũng là phương pháp thường được chỉ định khi triệu chứng không điển hình hoặc cần phân biệt với các bệnh lý khác trong ổ bụng.

Chụp MRI

MRI có thể được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt, đặc biệt là phụ nữ mang thai khi cần đánh giá tình trạng ruột thừa nhưng muốn tránh tiếp xúc với tia X.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được chẩn đoán viêm ruột thừa nhanh chóng và chính xác với hệ thống CT Incisive thế hệ mới, cho phép giảm đến 80% liều tia bức xạ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán, hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng viêm ruột thừa và các biến chứng liên quan. 

Bên cạnh đó, bệnh viện còn có Khoa xét nghiệm với quy trình đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022, giúp bác sĩ đánh giá toàn diện và đưa ra hướng điều trị phù hợp, an toàn cho từng người bệnh.

5. Điều trị đau ruột thừa

Mục tiêu điều trị đau ruột thừa là kiểm soát tình trạng viêm nhiễm, ngăn ngừa biến chứng và loại bỏ nguồn gây bệnh khi cần thiết.

5.1 Điều trị nội khoa

Trong một số trường hợp viêm ruột thừa được phát hiện sớm, chưa có dấu hiệu vỡ hoặc biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bằng kháng sinh kết hợp theo dõi sát triệu chứng.

Người bệnh sẽ được theo dõi tình trạng đau bụng, thân nhiệt, các chỉ số xét nghiệm và đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp viêm ruột thừa đều có thể điều trị nội khoa và nhiều người bệnh vẫn cần phẫu thuật để điều trị triệt để.

5.2 Phẫu thuật cắt ruột thừa

Phẫu thuật cắt ruột thừa hiện là phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với đa số trường hợp viêm ruột thừa cấp. Việc can thiệp sớm giúp loại bỏ ổ viêm, giảm nguy cơ vỡ ruột thừa và hạn chế các biến chứng nguy hiểm như viêm phúc mạc hoặc áp xe ổ bụng.

5.2.1 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa

Đây là phương pháp được áp dụng phổ biến hiện nay nhờ nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Ít đau sau mổ.
  • Vết mổ nhỏ, tính thẩm mỹ cao. (5–12mm)
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.
  • Phục hồi nhanh và sớm quay trở lại sinh hoạt thường ngày.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện.

Phẫu thuật nội soi đặc biệt phù hợp với các trường hợp viêm ruột thừa chưa có biến chứng nặng.

5.2.1 Phẫu thuật mở

Phẫu thuật mở thường được chỉ định khi:

  • Ruột thừa đã vỡ.
  • Có viêm phúc mạc hoặc áp xe ổ bụng.
  • Tình trạng viêm lan rộng trong ổ bụng.
  • Không phù hợp thực hiện phẫu thuật nội soi.

Mặc dù thời gian hồi phục có thể kéo dài hơn so với nội soi, phương pháp này vẫn đóng vai trò quan trọng trong xử trí các trường hợp viêm ruột thừa phức tạp hoặc biến chứng nặng.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, Khoa Ngoại Tổng hợp áp dụng đa dạng thường quy phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa với hệ thống phòng mổ hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Phương pháp giúp giảm đau, hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện và hỗ trợ người bệnh phục hồi nhanh chóng sau điều trị.

6. Khi nào cần gặp bác sĩ?

Đau ruột thừa có thể tiến triển rất nhanh và gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời. Người bệnh nên đến cơ sở y tế sớm khi có các dấu hiệu bất thường sau:

  • Đau bụng quanh rốn hoặc bụng dưới bên phải kéo dài nhiều giờ.
  • Cơn đau ngày càng tăng và không thuyên giảm khi nghỉ ngơi.
  • Đau tăng khi đi lại, ho, hắt hơi hoặc thay đổi tư thế.
  • Buồn nôn, nôn hoặc chán ăn kéo dài.
  • Sốt kèm đau bụng.
  • Táo bón, tiêu chảy hoặc đầy bụng bất thường.
  • Khó đi lại do đau bụng.

Liên hệ Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám ngay với đội ngũ bác sĩ chuyên gia Ngoại Tổng hợp giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

7. Chế độ ăn uống cho người đau ruột thừa

Sau điều trị viêm ruột thừa, đặc biệt là sau phẫu thuật cắt ruột thừa, người bệnh cần xây dựng chế độ ăn uống hợp lý để hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động ổn định, thúc đẩy quá trình lành vết thương và phục hồi sức khỏe. 

7.1 Rau xanh và trái cây

Rau xanh và trái cây là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất quan trọng cho cơ thể. Việc bổ sung đầy đủ các nhóm thực phẩm này giúp hỗ trợ tiêu hóa, hạn chế táo bón và tăng cường sức đề kháng trong quá trình hồi phục.

Người bệnh nên ưu tiên các loại rau lá xanh, bí đỏ, cà rốt, chuối, táo, lê hoặc đu đủ chín.

7.2 Ngũ cốc nguyên hạt

Các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt, bánh mì nguyên cám hoặc ngũ cốc ít đường giúp cung cấp năng lượng ổn định cho cơ thể.

Bên cạnh đó, lượng chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt còn hỗ trợ nhu động ruột hoạt động hiệu quả hơn, góp phần giảm nguy cơ táo bón sau phẫu thuật.

7.3 Thực phẩm giàu đạm

Protein đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo mô và phục hồi tổn thương sau điều trị. Người bệnh nên bổ sung các nguồn đạm chất lượng cao như: Cá, thịt nạc, thịt gia cầm (bỏ da), trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa

Những thực phẩm này giúp cơ thể nhanh hồi phục và duy trì sức khỏe tổng thể.

7.4 Thực phẩm chứa omega-3

Omega-3 là nhóm axit béo có lợi cho sức khỏe, giúp hỗ trợ giảm phản ứng viêm và tăng cường chức năng miễn dịch.

Một số thực phẩm giàu omega-3 gồm: Các loại cá hồi, cá thu, cá mòi; Các loại hạt óc chó, Hạt lanh.

7.5 Uống đủ nước

Người trưởng thành nên duy trì khoảng 1,5–2 lít nước mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ tùy tình trạng sức khỏe, giúp làm mềm phân và hạn chế táo bón.

Ngoài nước lọc, người bệnh có thể bổ sung thêm nước từ các món canh, sữa hoặc nước ép trái cây ít đường.

8. Phòng ngừa đau ruột thừa

Hiện nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn viêm ruột thừa. Tuy nhiên, việc duy trì lối sống lành mạnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý có thể góp phần giảm nguy cơ:

  • Ăn nhiều rau xanh và trái cây để bổ sung vitamin, khoáng chất và chất xơ cho cơ thể.
  • Đảm bảo đủ lượng chất xơ mỗi ngày giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả và hạn chế táo bón.
  • Uống đủ nước để hỗ trợ tiêu hóa và duy trì nhu động ruột bình thường.
  • Tập thể dục thường xuyên nhằm tăng cường sức khỏe tổng thể và cải thiện chức năng tiêu hóa.
  • Điều trị sớm các bệnh lý đường tiêu hóa khi có triệu chứng bất thường.
  • Khám sức khỏe định kỳ để theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa.

Đau ruột thừa là tình trạng cấp cứu ngoại khoa có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời. 

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn với đội ngũ bác sĩ Khoa Ngoại Tổng hợp giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại như CT Incisive giúp giảm đến 80% liều tia bức xạ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán, hệ thống MRI tiên tiến và hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022. Bệnh viện triển khai thường quy phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa, giúp giảm đau, hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh.

Đặc biệt, người bệnh được đảm bảo quyền lợi Bảo hiểm Y tế và hỗ trợ bảo lãnh viện phí với hơn 25 đơn vị bảo hiểm tư nhân, giúp an tâm điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Liên hệ Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 20:38 30/06/2026

Nguồn tham khảo down

1. Mayo Clinic Staff. (2025). Appendicitis. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/appendicitis/symptoms-causes/syc-20369543

2. Cleveland Clinic Staff. (2025). Appendicitis. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8095-appendicitis

3. HealthDirect Australia. (2025). Appendicitis. HealthDirect. https://www.healthdirect.gov.au/appendicitis

Tin tức liên quan

1704 thumb

VIÊM RUỘT THỪA KHI NÀO CẦN CẮT?

Viêm ruột thừa là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp cần xử lý nhanh chóng trong vòng 6 giờ đầu để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Hiện nay, phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa cho nhiều ưu điểm so với việc mổ mở trước đây.

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh