Không giống như tiểu đường tuýp 1, tiểu đường tuýp 2 thường phát triển âm thầm qua nhiều năm do lối sống và yếu tố bên ngoài và có thể phòng ngừa hoặc kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm.
Để hiểu rõ hơn về bệnh tiểu đường tuýp 2, cùng đọc qua bài viết được tư vấn chuyên môn bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội Tiết giàu kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Tiểu đường tuýp 2 là gì?
Tiểu đường tuýp 2 là tình trạng cơ thể không sử dụng hiệu quả lượng insulin hiện có trong cơ thể; hoặc tình trạng tuyến tụy không sản xuất đủ lượng insulin cần thiết để cân bằng lượng đường huyết trong cơ thể.
Các tình trạng này làm lượng đường (glucose) tích tụ trong cơ thể cao hơn mức bình thường, gây ảnh hưởng xấu đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Bệnh thường gặp ở người trung niên và lớn tuổi, tuy nhiên hiện nay đang có xu hướng xuất hiện ngày càng nhiều ở người trẻ tuổi do tình trạng thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động, thức khuya và nạp nhiều thực phẩm nhiều đường và tinh bột chế biến sẵn.
2. Nguyên nhân tiểu đường tuýp 2
Nguyên nhân chính gây tiểu đường tuýp 2 là tình trạng kháng insulin. Đây là hiện tượng các tế bào trong cơ thể, đặc biệt là tế bào cơ, gan và mô mỡ, không đáp ứng tốt với insulin như bình thường. Khi đó, glucose không được đưa vào tế bào, khiến lượng đường trong máu tăng cao.
Tuyến tụy trong giai đoạn đầu thường phải tăng sản xuất insulin để bù lại tình trạng kháng insulin này. Tuy nhiên, theo thời gian phải làm việc quá tải, tuyến tụy dần suy giảm chức năng và không còn tạo đủ insulin để kiểm soát đường huyết, khiến đường tăng cao trong máu và gây ảnh hưởng đến các cơ quan khác, còn gọi là đái tháo đường tuýp 2.
3. Triệu chứng tiểu đường tuýp 2
Bệnh tiểu đường tuýp 2 được đánh giá nguy hiểm vì triệu chứng không rõ ràng, tiến triển âm thầm trong nhiều năm.
Một số triệu chứng cảnh báo bệnh tiểu đường dưới đây có thể dễ dàng bị bỏ qua:
Khát nước nhiều và đi tiểu thường xuyên
– Đây là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của tiểu đường tuýp 2. Khi đường huyết tăng cao, thận phải hoạt động nhiều hơn để đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, khiến người bệnh đi tiểu nhiều lần trong ngày, đặc biệt là vào ban đêm.
– Tình trạng mất nước cũng làm cơ thể luôn có cảm giác khát và cần uống nước thường xuyên.
Nhanh đói hoặc ăn nhiều hơn bình thường
– Người bệnh thường xuyên cảm thấy đói, ăn nhiều nhưng vẫn không cảm thấy no. Bởi vì dù lượng đường trong máu tăng cao nhưng cơ thể lại không thể sử dụng glucose hiệu quả để tạo năng lượng do kháng insulin.
Mệt mỏi kéo dài
– Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, thiếu sức sống, giảm khả năng tập trung hoặc dễ kiệt sức dù không hoạt động quá sức.
Sụt cân không rõ nguyên nhân
– Một số người mắc tiểu đường tuýp 2 có thể bị sụt cân ngoài ý muốn dù chế độ ăn uống không thay đổi.
– Nguyên nhân là cơ thể phải sử dụng chất béo và cơ bắp để tạo năng lượng thay thế khi không sử dụng được glucose hiệu quả.
Nhìn mờ
– Đường huyết tăng cao có thể làm thay đổi lượng dịch trong thủy tinh thể của mắt, gây nhìn mờ hoặc giảm thị lực tạm thời.
– Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể làm tăng nguy cơ tổn thương võng mạc và suy giảm thị lực.
Vết thương lâu lành và dễ nhiễm trùng
– Người bệnh thường gặp tình trạng vết cắt, trầy xước lâu lành hoặc dễ bị nhiễm trùng da, nướu răng và đường tiết niệu.
– Tình trạng này là do lượng đường trong máu cao làm suy giảm khả năng miễn dịch và cản trở quá trình lành thương.
Tê bì hoặc châm chích tay chân
Đường huyết tăng kéo dài có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên, gây ra cảm giác: Tê, ngứa ran, châm chích hoặc giảm cảm giác ở bàn tay, bàn chân, đặc biệt vào ban đêm.
Da sẫm màu ở một số vị trí
– Một số người mắc tiểu đường tuýp 2 xuất hiện các vùng da dày, sẫm màu ở cổ, nách hoặc bẹn.
– Đây là dấu hiệu liên quan đến tình trạng kháng insulin và thường gặp ở người thừa cân, béo phì.
Đặc biệt lưu ý: Một số người bị tiểu đường tuýp 2 thậm chí hoàn toàn không có triệu chứng ở giai đoạn đầu và chỉ phát hiện mắc bệnh khi xảy ra các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến thị lực hoặc tim mạch.
Vì vậy, khám sức khỏe định kỳ – tầm soát tiểu đường là hành động cần thiết, đặc biệt quan trọng với nhóm người có các yếu tố nguy cơ mắc bệnh cao.
4. Đối tượng và yếu tố nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc tiểu đường tuýp 2, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn do ảnh hưởng của tuổi tác, di truyền, cân nặng và lối sống.
– Người thừa cân hoặc béo phì: Thừa cân, đặc biệt là tình trạng tích tụ mỡ thừa vùng bụng, là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của tiểu đường tuýp 2. Mỡ nội tạng làm tăng tình trạng kháng insulin, khiến cơ thể khó kiểm soát lượng đường trong máu hơn.
– Người ít vận động: Lối sống ít vận động làm giảm khả năng sử dụng glucose của cơ bắp, đồng thời làm tăng nguy cơ thừa cân và rối loạn chuyển hóa. Những người ngồi nhiều, ít tập thể dục hoặc không duy trì hoạt động thể chất thường xuyên có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
– Người trên 45 tuổi: Nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 có xu hướng tăng theo tuổi. Khi cơ thể lão hóa, chức năng của tuyến tụy và khả năng sử dụng insulin có thể suy giảm, làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết.
– Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường tuýp 2, nguy cơ mắc bệnh của một người sẽ cao hơn so với dân số chung.
– Người mắc tiền đái tháo đường: Tiền đái tháo đường là tình trạng đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán đái tháo đường. Nếu không được can thiệp bằng chế độ ăn uống và lối sống phù hợp sẽ tiến triển thành tiểu đường tuýp 2 trong tương lai.
– Người bị tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu: Các bệnh lý chuyển hóa như tăng huyết áp, cholesterol cao hoặc triglyceride cao thường đi kèm với tình trạng kháng insulin và làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2.
– Phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ: Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc sinh con nặng trên 4kg có nguy cơ phát triển tiểu đường tuýp 2 cao hơn trong những năm sau sinh.
– Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Hội chứng buồng trứng đa nang thường liên quan đến tình trạng kháng insulin và rối loạn chuyển hóa, làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2 ở nữ giới.
– Người hút thuốc lá hoặc có lối sống không lành mạnh: Hút thuốc lá, sử dụng nhiều rượu bia, chế độ ăn nhiều đường và chất béo bão hòa, thường xuyên căng thẳng hoặc ngủ không đủ giấc đều có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
5. Biến chứng tiểu đường tuýp 2
Tiểu đường tuýp 2 không được kiểm soát tốt sẽ gây tổn thương nghiêm trọng đến nhiều cơ quan và hệ thống trong cơ thể, bao gồm các biến chứng:
5.1 Biến chứng mãn tính
Biến chứng mạn tính là hậu quả của tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài trong nhiều năm, gây tổn thương các mạch máu lớn, mạch máu nhỏ và nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể. Các biến chứng
Biến chứng tim mạch
– Đường huyết cao kéo dài làm tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
– Người bệnh có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch: Bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ. Đây là nhóm biến chứng gây tử vong hàng đầu ở người mắc đái tháo đường.
Biến chứng thận (bệnh thận đái tháo đường)
– Các mạch máu nhỏ trong thận có thể bị tổn thương do đường huyết tăng cao kéo dài, làm suy giảm khả năng lọc chất thải của thận.
– Ban đầu bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng nếu không được kiểm soát tốt có thể tiến triển thành suy thận mạn tính, thậm chí phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận.
Biến chứng mắt (bệnh võng mạc đái tháo đường)
– Đái tháo đường có thể gây tổn thương các mạch máu võng mạc, dẫn đến xuất huyết, phù hoàng điểm hoặc bong võng mạc.
– Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như nhìn mờ, giảm thị lực hoặc mất thị lực vĩnh viễn, làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp.
Biến chứng thần kinh ngoại biên
– Tổn thương thần kinh do đái tháo đường thường xuất hiện ở bàn chân và cẳng chân trước, gây cảm giác tê bì, châm chích, đau rát hoặc giảm cảm giác.
– Khi bệnh tiến triển nặng, người bệnh có thể mất cảm giác đau, nóng lạnh, dẫn đến khó phát hiện các vết thương và làm tăng nguy cơ loét hoặc nhiễm trùng.
Biến chứng bàn chân đái tháo đường
– Đây là hậu quả của sự kết hợp giữa tổn thương thần kinh ngoại biên và suy giảm tuần hoàn máu ở chi dưới. Các vết thương nhỏ ở bàn chân có thể lâu lành, dễ nhiễm trùng, hình thành loét sâu hoặc hoại tử.
– Trong những trường hợp nghiêm trọng, người bệnh có thể phải cắt cụt ngón chân, bàn chân hoặc một phần chi để bảo toàn tính mạng.
Các biến chứng khác
Đái tháo đường tuýp 2 còn có thể làm tăng nguy cơ: nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh nha chu, rối loạn cương dương ở nam giới và ảnh hưởng tâm lý.
5.2 Biến chứng cấp tính
Những biến chứng cấp tính dưới đây của tiểu đường tuýp 2 đều là tình trạng nguy hiểm, cần được cấp cứu y tế trước khi ảnh hưởng đến sức khỏe lẫn tính mạng người bệnh:
– Tăng đường huyết tăng áp lực thẩm thấu (HHS): Biến chứng nghiêm trọng thường gặp ở người mắc tiểu đường tuýp 2; Khi đường huyết tăng rất cao trong thời gian dài, cơ thể mất nước nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng lú lẫn, mất ý thức hoặc hôn mê nếu không được điều trị kịp thời.
– Hạ đường huyết: Hạ đường huyết có thể xảy ra do dùng thuốc điều trị, tiêm insulin không phù hợp, bỏ bữa hoặc vận động quá sức. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như: Run tay chân, đổ mồ hôi lạnh, tim đập nhanh, chóng mặt, đói cồn cào, lơ mơ hoặc bất tỉnh trong trường hợp nặng.
– Nhiễm toan ceton đái tháo đường: Khi cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng, đây là tình trạng cấp cứu y khoa với các biểu hiện như buồn nôn, nôn ói, đau bụng, khó thở và rối loạn ý thức.
6. Chẩn đoán tiểu đường tuýp 2
Để chẩn đoán xác định đái tháo đường tuýp 2, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm sau:
6.1 Xét nghiệm đường huyết lúc đói (Fasting Plasma Glucose – FPG)
Đây là xét nghiệm được sử dụng phổ biến nhất để tầm soát và chẩn đoán đái tháo đường. Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy máu xét nghiệm.
Kết quả được đánh giá như sau:
- Bình thường: dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L)
- Tiền đái tháo đường: từ 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L)
- Đái tháo đường: từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên*
*Theo Hiệp hội Tiểu đường hoa kỳ.
6.2 Xét nghiệm HbA1c
HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng gần nhất, giúp đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết lâu dài của người bệnh.
Kết quả HbA1c được phân loại như sau:
- Bình thường: dưới 5,7%
- Tiền đái tháo đường: từ 5,7–6,4%
- Đái tháo đường: từ 6,5% trở lên*
Ưu điểm của xét nghiệm HbA1c là người bệnh không cần nhịn ăn trước khi thực hiện và kết quả ít bị ảnh hưởng bởi những thay đổi đường huyết tạm thời trong ngày.
*Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế thế giới (WHO).
6.3 Xét nghiệm đường huyết bất kỳ (Random Plasma Glucose)
Bác sĩ có thể đo đường huyết tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần nhịn ăn.
Nếu kết quả đường huyết từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên và người bệnh có các triệu chứng điển hình như:
- Khát nước nhiều
- Tiểu nhiều
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Mệt mỏi kéo dài
*Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ ADA
6.4 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
OGTT giúp đánh giá khả năng xử lý glucose của cơ thể. Người bệnh sẽ được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống dung dịch chứa glucose và tiếp tục đo đường huyết sau 2 giờ.
Kết quả sau 2 giờ:
- Bình thường: dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L)
- Tiền đái tháo đường: từ 140–199 mg/dL (7,8–11 mmol/L)
- Đái tháo đường: từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên*
*Theo National Institutes of Health.
Xét nghiệm này thường được chỉ định khi nghi ngờ đái tháo đường nhưng các xét nghiệm khác chưa đủ để khẳng định chẩn đoán.
Dưới đây là tóm tắt các ngưỡng đánh giá tiểu đường theo các loại xét nghiệm nêu trên:
| Xét nghiệm |
Bình thường |
Tiểu đường tuýp 2 |
| Đường huyết lúc đói (FPG) |
< 100 mg/dL |
≥ 126 mg/dL |
| HbA1c (đường huyết trung bình 3 tháng) |
< 5,7% |
≥ 6,5% |
| Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT – 2 giờ) |
< 140 mg/dL |
≥ 200 mg/dL |
| Đường huyết bất kỳ (có triệu chứng) |
– |
≥ 200 mg/dL |
6.5 Các xét nghiệm đánh giá biến chứng
Người bệnh có thể được chỉ định thêm các xét nghiệm nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lên các cơ quan trong cơ thể như: Chức năng thận; mỡ máu; men gan; điện tim; khám mắt; kiểm tra tổn thương thần kinh ngoại biên.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chẩn đoán và theo dõi đái tháo đường trên hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022, giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.
Gọi Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn, đặt lịch khám với bác sĩ chuyên gia và thực hiện các xét nghiệm phù hợp.
6. Điều trị tiểu đường tuýp 2
Mục tiêu trong điều trị tiểu đường tuýp 2 là duy trì đường huyết trong ngưỡng an toàn, ngăn ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
6.1 Thay đổi lối sống
Thay đổi lối sống nhằm kiểm soát đường huyết ở mức ổn định là là nền tảng để điều trị đái tháo đường tuýp 2. Các thay đổi lối sống bao gồm:
– Chế độ ăn uống: Người bệnh nên ưu tiên thực phẩm nguyên hạt, rau xanh nhiều chất xơ, cung cấp protein tốt từ thịt nạc. Hạn chế các loại đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường.
– Vận động thể chất: Người bệnh nên tập luyện, vận động ít nhất 150 phút/tuần các bộ môn có cường độ nhẹ đến trung bình như: Đi bộ nhanh, bơi lội hay đạp xe.
– Giảm cân: Người bệnh nên giảm 5-10% cân nặng cơ thể để cải thiện tình trạng đường huyết.
– Chất lượng giấc ngủ: Ngủ đủ 7 – 8 tiếng/đêm, đồng thời quản lý căng thẳng.
6.2 Điều trị bằng thuốc
Khi điều trị tiểu đường tuýp 2, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc theo phác đồ điều trị được cá nhân hóa theo từng tình trạng cho từng người bệnh.
Một số nhóm thuốc thường được bác sĩ chỉ định phối hợp điều trị bao gồm:
- Metformin: Thuốc đầu tay phổ biến nhất, giảm sản xuất glucose ở gan
- Nhóm SGLT-2 inhibitors: Giúp thận đào thải glucose qua nước tiểu, có lợi cho tim và thận
- Nhóm GLP-1 receptor agonists: Kích thích tiết insulin, giảm cân, bảo vệ tim mạch
- Nhóm DPP-4 inhibitors: Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose
- Sulfonylurea: Kích thích tuyến tụy tiết thêm insulin
- Insulin: Được chỉ định khi tuyến tụy không còn đáp ứng đủ với thuốc uống
Lưu ý: Không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
7. Phòng Ngừa Tiểu Đường Tuýp 2
Tiểu đường tuýp 2 phần lớn có thể được phòng ngừa hoặc trì hoãn. Các biện pháp được khuyến cáo bởi WHO và ADA bao gồm:
- Duy trì cân nặng hợp lý (BMI < 23 theo tiêu chuẩn châu Á)
- Vận động đều đặn ít nhất 150 phút/tuần
- Xây dựng chế độ ăn lành mạnh: Nhiều rau xanh, chất xơ, giảm đường và tinh bột tinh chế
- Không hút thuốc lá
- Hạn chế rượu bia
- Kiểm tra đường huyết định kỳ, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ
- Nếu có tiền đái tháo đường: điều trị tích cực có thể ngăn tiến triển thành tiểu đường tuýp 2
Điều chỉnh lối sống là nền tảng quan trọng trong điều trị tiểu đường tuýp 2 và được khuyến cáo áp dụng cho tất cả người bệnh, kể cả những trường hợp đang sử dụng thuốc.
8. Khi nào cần khám bác sĩ?
Người bệnh nên chủ động đi khám bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Thường xuyên khát nước và uống nhiều nước hơn bình thường
- Đi tiểu nhiều lần trong ngày hoặc phải thức dậy đi tiểu vào ban đêm
- Ăn nhiều nhưng vẫn nhanh đói
- Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng tập trung
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Nhìn mờ hoặc thị lực giảm sút
- Vết thương lâu lành
- Tê bì, châm chích ở bàn tay hoặc bàn chân
- Thường xuyên bị nha chu, nhiễm trùng da hoặc đường tiết niệu
Tiểu đường tuýp 2 là bệnh lý mạn tính có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm và gây ra hàng loạt biến chứng nguy hiểm trên tim mạch, thận, mắt, thần kinh nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Vì vậy, việc tầm soát định kỳ, chẩn đoán sớm và tuân thủ điều trị đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh duy trì sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội tiết giàu kinh nghiệm cùng hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022, hỗ trợ phát hiện sớm các rối loạn đường huyết và theo dõi hiệu quả điều trị. Bệnh viện đồng thời triển khai dịch vụ quản lý bệnh đái tháo đường toàn diện, kết hợp tư vấn dinh dưỡng, điều chỉnh lối sống và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa phù hợp với từng người bệnh.
Đặc biệt, người bệnh được đảm bảo đầy đủ quyền lợi Bảo hiểm Y tế và hỗ trợ bảo lãnh viện phí với hơn 25 đơn vị bảo hiểm tư nhân, giúp an tâm điều trị và chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Liên hệ ngay Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn, tầm soát và quản lý đái tháo đường hiệu quả cùng các chuyên gia tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn