benhviennamsaigon.com
icon close

VIÊM HỌNG – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 03/12/2021
  • eye9.041

Viêm họng là một bệnh rất thường gặp và do nhiều nguyên nhân gây ra. Khoảng hơn hai phần ba các trường hợp viêm họng đều không cần dùng đến kháng sinh.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII NGUYỄN TRƯƠNG KHƯƠNG

Bác sĩ chuyên khoa Tai – Mũi – Họng.

Viêm họng là một trong những lý do hàng đầu khiến người bệnh phải chịu đựng cảm giác đau rát, khó chịu ở cổ họng. Cứ trong 3 tháng, có đến 7.5% dân số gặp phải tình trạng này, và không ít người bị tái đi tái lại nhiều lần trong năm [1]. 

Bài viết dưới đây sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa viêm họng.

1. Viêm họng là gì?

viêm họng là gì

Viêm họng (thường được gọi là “đau họng”) là cảm giác đau rát, khó chịu ở phía sau cổ họng (hầu). Điều này xảy ra khi lớp mô lót trong cổ họng của bạn (niêm mạc) bị viêm. Nếu bị đau họng, bạn có thể thấy đau khi nuốt hoặc nói chuyện [2].

Phần lớn các trường hợp viêm họng là do nhiễm vi-rút, chẳng hạn như cảm lạnh thông thường hoặc cúm. Ngoài cảm giác đau, người bệnh thường có các triệu chứng đi kèm như ho hoặc sổ mũi. Thông thường, các triệu chứng này sẽ tự biến mất trong vòng 3–10 ngày.

Có hai loại viêm họng chính:

  • Viêm họng cấp tính: Đau họng kéo dài từ khoảng 3 đến 10 ngày. Hầu hết các trường hợp đau họng đều là viêm họng cấp tính.
  • Viêm họng mạn tính: Đau họng kéo dài hơn 10 ngày (thường là vài tuần) hoặc đau họng liên tục tái phát sau khi bạn đã khỏi bệnh.

Ths.Bs.CKI Nguyễn Trương Khương – Giám đốc chuyên môn, Trưởng khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn cho biết: “Viêm họng là một bệnh rất thường gặp và do nhiều nguyên nhân gây ra. Khoảng hơn hai phần ba các trường hợp viêm họng đều không cần dùng đến kháng sinh.

Nhưng trên thực tế hầu hết người bệnh đều dùng kháng sinh do có thể tự mua ở nhà thuốc hoặc cũng có thể được kê toa không phù hợp, và cũng không ít người bệnh đi khám bệnh vì muốn được uống kháng sinh”. Có thể thấy tình trạng lạm dụng kháng sinh và sử dụng không đúng cách đang đáng báo động hiện nay.

2. Nguyên nhân viêm họng

2.1. Do virus

nguyên nhân viêm họng

Khoảng 50–80 % các trường hợp viêm họng là do nhiễm virus đường hô hấp [3], phổ biến nhất gồm:

  • Rhinovirus (gây cảm lạnh thông thường) [4]
  • Coronavirus (bao gồm cả các chủng cảm lạnh mùa và SARS-CoV-2)
  • Adenovirus
  • Influenza virus (cúm mùa)
  • Parainfluenza virus
  • Epstein–Barr virus (EBV) – gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn [5]

Các virus này lây lan qua giọt bắn, ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc tay – miệng – mũi với bề mặt nhiễm mầm bệnh. Khi xâm nhập, virus gây viêm và sưng niêm mạc họng, làm người bệnh đau rát, khô, khàn tiếng hoặc ho khan nhẹ.

2.2. Do vi khuẩn

So với virus, viêm họng do vi khuẩn chiếm tỉ lệ thấp hơn (khoảng 20-40% ở trẻ em5–15% ở người lớn [6]), nhưng lại có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì có thể gây biến chứng nặng nếu không điều trị đúng cách.

Tác nhân thường gặp nhất là:

  • Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A) – nguyên nhân phổ biến nhất.
  • Mycoplasma pneumoniae – gây viêm họng kèm ho khan, thường gặp ở thanh thiếu niên [7].
  • Chlamydophila pneumoniae – có thể gây viêm họng kèm viêm phổi nhẹ.
  • Ít gặp hơn: Corynebacterium diphtheriae (bạch hầu) [8], Neisseria gonorrhoeae, hoặc Treponema vincentii (viêm họng loét Vincent).

Người bệnh thường đau họng nhiều, ít ho hoặc không ho. Kèm theo đó là sốt cao, nuốt đau, amidan sưng đỏ, đôi khi xuất hiện mảng trắng hoặc mủ trên bề mặt amidan. Hạch cổ sưng và đau khi sờ vào. Ngoài ra, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn.

Nếu không điều trị, viêm họng do vi khuẩn có thể dẫn đến biến chứng thấp khớp, viêm cầu thận, viêm tai giữa hoặc áp-xe quanh amidan. Vì vậy, cần dùng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ sau khi đã xác định bằng test nhanh hoặc cấy dịch họng.

2.3. Do dị ứng

dấu hiệu viêm họng

Dị ứng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm họng kéo dài hoặc tái phát, không liên quan đến nhiễm trùng. Khi cơ thể phản ứng quá mức với các dị nguyên như phấn hoa, bụi nhà, lông thú nuôi, nấm mốc hoặc mạt bụi, hệ miễn dịch giải phóng histamine, gây viêm và kích ứng đường hô hấp trên.

Quá trình này thường dẫn đến chảy dịch mũi sau (post-nasal drip) [9] — dịch nhầy từ mũi chảy xuống thành sau họng, khiến người bệnh ngứa rát, khô họng, ho khan và phải khạc liên tục.

Khác với viêm họng do virus hoặc vi khuẩn, viêm họng do dị ứng không gây sốtkhông lây nhiễm. Bệnh thường tăng nặng vào mùa phấn hoa hoặc khi tiếp xúc với dị nguyên trong môi trường kín.

2.4. Không khí

Đâytác nhân ngoại sinh thường gặp gây kích thích niêm mạc họng, dẫn đến viêm họng mạn tính hoặc làm nặng thêm các bệnh lý hô hấp sẵn có [10].

  • Không khí khô (đặc biệt vào mùa lạnh hoặc khi dùng máy lạnh, máy sưởi thường xuyên) khiến niêm mạc họng mất độ ẩm, gây khô rát, ngứa và đau họng nhẹ kéo dài.
  • Không khí ô nhiễm, chứa bụi mịn, khí thải, khói thuốc lá hoặc hóa chất công nghiệp, có thể làm tổn thương lớp biểu mô niêm mạc, kích thích phản ứng viêm, gây ho, khàn tiếng, rát họng.
  • Những người sống hoặc làm việc trong môi trường nhiều khói, bụi hoặc hóa chất (như thợ hàn, công nhân nhà máy, giáo viên…) thường dễ mắc viêm họng mạn tính.

Cần giữ không khí trong nhà ẩm vừa phải, đeo khẩu trang khi ra ngoài, tránh khói thuốc lá và khu vực ô nhiễm, đồng thời uống đủ nước để giữ ẩm niêm mạc họng.

2.5. Chất kích thích

triệu chứng viêm họng

Những người hút thuốc lá chủ động hoặc hít phải khói thuốc thụ động, làm việc trong môi trường hóa chất, hoặc sống ở khu vực ô nhiễm nặng thường có nguy cơ cao mắc viêm họng mạn.

  • Khói thuốc lá chứa hàng trăm hóa chất độc hại như nicotine, formaldehyde, ammonia… làm khô niêm mạc họng, giảm khả năng tự bảo vệ của lông chuyển (cơ chế tự làm sạch tự nhiên của đường hô hấp), gây kích ứng, viêm mạn tính và tăng nguy cơ ung thư họng, thanh quản [11].
  • Hóa chất và dung môi công nghiệp (ví dụ: sơn, xăng, keo, chất tẩy rửa mạnh) khi hít phải thường xuyên có thể làm bỏng nhẹ, viêm loét niêm mạc họng và thanh quản [12].
  • Bụi mịn (PM2.5, PM10)khí thải công nghiệp cũng gây viêm mạn tính đường hô hấp trên, làm họng đau rát, ho khan, khàn tiếng.

2.6. Tác động cơ học

  • Nói lớn, hát hoặc la hét kéo dài làm dây thanh quản và niêm mạc họng bị căng quá mức, gây khàn tiếng, đau rát họng.
  • Thở bằng miệng khi ngủ hoặc ngủ há miệng khiến không khí khô đi trực tiếp vào họng, làm niêm mạc mất độ ẩm, gây khô rát, đau họng vào buổi sáng.
  • Ngáy to, sử dụng ống thở hoặc máy CPAP (ở người bị ngưng thở khi ngủ) cũng có thể khiến họng khô và viêm nhẹ nếu độ ẩm không được kiểm soát tốt.

Các tình trạng này thường không nguy hiểm, nhưng nếu kéo dài có thể làm niêm mạc họng tổn thương mạn tính, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát

2.7. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

bệnh viêm họng

Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) cũng là nguyên nhân gây viêm họng mạn tính không do nhiễm trùng. Khi dịch acid từ dạ dày trào ngược lên thực quản và họng, acid này kích thích và làm tổn thương niêm mạc họng, dẫn đến đau rát, khàn tiếng, ho khan kéo dài, đặc biệt vào buổi sáng.

Ở một số trường hợp, acid có thể trào cao hơn (lên vùng thanh quản và hầu họng) khiến người bệnh có cảm giác vướng họng, có đờm, hơi thở hôi và khàn tiếng.

2.8. Nhiễm HIV

Đau họng là một trong những triệu chứng sớm thường gặp của nhiễm HIV, đặc biệt trong giai đoạn nhiễm cấp (từ 2–4 tuần sau khi phơi nhiễm) [13]. Khi đó, virus HIV nhân lên nhanh chóng, khiến cơ thể phản ứng giống như một hội chứng cúm cấp tính — người bệnh có thể sốt, đau họng, nổi hạch cổ, mệt mỏi và phát ban nhẹ.

Đau họng kéo dài ở người có yếu tố nguy cơ HIV cần được thăm khám sớm, xét nghiệm HIV kháng thể/kháng nguyên (HIV Ag/Ab test), đồng thời điều trị nguyên nhân và bắt đầu liệu pháp kháng virus (ART) sớm để phục hồi miễn dịch.

2.9. Khối u

Mặc dù hiếm gặp, nhưng đau họng kéo dài, khàn tiếng hoặc nuốt vướng có thể là dấu hiệu sớm của khối u ác tính vùng hầu họng hoặc thanh quản. Các loại ung thư thường gặp gồm:

  • Ung thư vòm họng
  • Ung thư hầu – thanh quản
  • Ung thư amidan hoặc đáy lưỡi

Khối u phát triển trong vùng họng có thể chèn ép hoặc kích thích niêm mạc, gây đau họng một bên, khàn tiếng dai dẳng, khó nuốt, nuốt nghẹn, và đôi khi lan lên tai. Người bệnh cũng có thể thấy hạch cổ to, sờ chắc, ít di động.

Điểm khác biệt là triệu chứng không cải thiện sau vài tuần, dù đã điều trị bằng thuốc thông thường. Do đó, đau họng kéo dài trên 2–3 tuần hoặc kèm khàn tiếng, sụt cân, khó thở cần được khám chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Ung bướu để soi thanh quản, chụp CT/MRI và sinh thiết nếu nghi ngờ tổn thương ác tính.

3. Triệu chứng viêm họng

3.1. Triệu chứng viêm họng cấp

triệu chứng của viêm họng

Người bệnh thường bắt đầu với cảm giác khô, rát và nóng ở họng, nuốt hoặc nói vướng, sau đó đau tăng dần, nuốt khó, nói khó, ho khan hoặc khạc ra ít dịch nhầy. Kèm theo có thể mệt mỏi, sốt nhẹ hoặc sốt cao 38–39°C (đặc biệt khi viêm cấp, cúm, hoặc viêm amidan).

Một số trường hợp có sổ mũi, ngạt mũi, hắt hơi, nhức đầu, ù tai — thường gặp khi viêm họng do cúm, dị ứng thời tiết hoặc lạnh. Khi khám, thấy niêm mạc họng đỏ rực, phù nề, amidan sưng to và có chất nhầy trong, hạch cổ dưới hàm sưng, đau [14].

Bệnh thường kéo dài 3–4 ngày rồi giảm dần và có thể tự khỏi nếu cơ thể có sức đề kháng tốt.

3.2. Triệu chứng viêm họng mạn tính

Viêm họng mạn tính là tình trạng đau họng kéo dài hơn 10 ngày hoặc tái phát nhiều lần với triệu chứng [15]:

  • Khó nuốt
  • Cảm giác như có vật mắc trong cổ họng
  • Khàn giọng hoặc giọng yếu
  • Đau hoặc ngứa rát cổ họng kéo dài
  • Hạch cổ sưng
  • Cảm giác ngứa hoặc kích thích trong họng
  • Giọng nói nhanh mệt, dễ mất tiếng khi nói lâu

4. Phương pháp điều trị viêm họng

4.1. Điều trị viêm họng do virus

Khi viêm họng do virus, người bệnh chủ yếu cần nghỉ ngơi, uống nhiều nướcđiều trị triệu chứng. Có thể dùng:

  • Thuốc giảm đau, hạ sốt (như paracetamol).
  • Thuốc long đờm, giảm ho giúp làm dịu cổ họng.
  • Thuốc kháng histamine để giảm chảy mũi, nghẹt mũi [16].

Bệnh thường tự khỏi sau 5–7 ngày, một số trường hợp nặng có thể kéo dài 10–14 ngày.

Lưu ý: Viêm họng do virus không cần và không nên dùng kháng sinh, vì không có tác dụng và có thể gây dị ứng hoặc kháng thuốc.

4.2. Điều trị viêm họng do vi khuẩn

phương pháp điều trị viêm họng

Đây là nhóm nguyên nhân duy nhất trong các loại viêm họng cần sử dụng kháng sinh. Việc dùng kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, ngăn ngừa tái phát.

Lưu ý quan trọng:

  • Không tự ý ngừng thuốc khi thấy đỡ bệnh.
  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nếu sau 2–3 ngày dùng thuốc mà triệu chứng giảm rõ, vẫn phải tiếp tục dùng đủ liệu trình để tránh tình trạng tái phát hoặc kháng thuốc.

Khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, chẩn đoán chính xác nguyên nhân, điều trị hiệu quả, và đặc biệt không lạm dụng kháng sinh, giúp người bệnh phục hồi nhanh – an toàn – đúng phác đồ.

4.3. Điều trị viêm họng tại nhà

Đối với viêm họng do các yếu tố kích thích, không phải do nhiễm trùng, hướng điều trị chính là loại bỏ nguyên nhân gây kích thích.

Các biện pháp bao gồm:

  • Điều trị bệnh nền liên quan, như trào ngược dạ dày – thực quản hoặc viêm mũi xoang.
  • Giữ vệ sinh môi trường sống sạch sẽ, tránh khói bụi, khói thuốc, và các chất kích thích.

Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý: Tránh thực phẩm dễ gây dị ứng. Hạn chế đồ ăn quá nóng, quá lạnh hoặc nhiều gia vị cay nồng.

5. Cách phòng ngừa bệnh viêm họng

Để phòng ngừa viêm họng, điều quan trọng nhất là hạn chế tiếp xúc với mầm bệnhgiữ vệ sinh cá nhân thật sạch sẽ. Dưới đây là một số cách giúp bảo vệ cổ họng hiệu quả [17]:

  • Rửa tay thường xuyên ít nhất 20 giây, đặc biệt sau khi đi vệ sinh, trước – sau khi ăn và sau khi ho hoặc hắt hơi.
  • Không chạm tay lên mặt, nhất là mắt, mũi, miệng.
  • Không dùng chung đồ ăn, ly uống nước hoặc muỗng, nĩa với người khác.
  • Che miệng khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy rồi vứt bỏ, sau đó rửa tay sạch; nếu không có khăn, hãy che bằng khuỷu tay.
  • Dùng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn khi không có xà phòng và nước sạch.
  • Thường xuyên lau chùi, khử khuẩn điện thoại, tay nắm cửa, công tắc đèn, điều khiển, bàn phím; khi đi du lịch, làm sạch đồ dùng trong phòng.
  • Tránh tiếp xúc gần với người đang ốm, ho, sổ mũi hoặc có triệu chứng cảm cúm.

6. Viêm họng nên ăn và kiêng ăn gì?

6.1. Viêm họng nên ăn gì để cải thiện triệu chứng?

viêm họng có tự khỏi không

Khi bị viêm họng, nên chọn thức ăn mềm, dễ nuốt, ấm và giàu dinh dưỡng để giúp cổ họng dịu hơn và cơ thể nhanh hồi phục:

  • Cháo, súp, canh hầm: dễ tiêu hóa, không gây kích ứng họng.
  • Trái cây mềm, giàu vitamin C như cam, quýt, kiwi, chuối giúp tăng sức đề kháng.
  • Uống nhiều nước ấm, có thể thêm mật ong và gừng để giảm rát họng.
  • Rau xanh, củ quả luộc hoặc hấp mềm cung cấp chất xơ và vitamin.
  • Thực phẩm chứa kẽm (hải sản, trứng, hạt bí, đậu) giúp tăng khả năng miễn dịch.

6.2. Viêm họng nên kiêng gì?

Một số thực phẩm và thói quen có thể làm tình trạng viêm họng nặng hơn, cần tránh:

  • Đồ cay, nóng, chiên rán nhiều dầu mỡ gây kích ứng niêm mạc họng.
  • Đồ lạnh, nước đá, kem khiến mạch máu co lại, làm họng đau hơn.
  • Đồ uống có cồn, cà phê và thuốc lá làm khô họng, giảm sức đề kháng.
  • Thức ăn cứng, giòn, khó nuốt (bánh quy, đồ chiên giòn) dễ làm trầy niêm mạc họng.

Nói to, la hét, hoặc nói nhiều khi đang đau họng – nên hạn chế để họng được nghỉ ngơi.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 15:34 09/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. Kumar, V., Abbas, A. K., & Aster, J. C. (2014). Robbins and Cotran Pathologic Basis of Disease (9th ed.). Elsevier Saunders. https://books.google.com.vn/books?id=2LB0PC17uFsC&pg=PA674

2. Cleveland Clinic. (2024). Sore throat (pharyngitis): Symptoms, causes & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8274-sore-throat-pharyngitis

3. DeGeorge, K. C., Ring, D. J., & Dalrymple, S. N. (2023). Pharyngitis. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK519550/

4. Wikipedia. (2024). Rhinovirus. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://vi.wikipedia.org/wiki/Rhinovirus

5. Wikipedia. (2025). Epstein–Barr virus. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Epstein%E2%80%93Barr_virus

6. Dooling, K. L., et al. (2022). Group A Streptococcus (GAS) pharyngitis. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK587104/

7. Wikipedia. (2025). Mycoplasma pneumoniae. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Mycoplasma_pneumoniae

8. Wikipedia. (2024). Corynebacterium diphtheriae. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://vi.wikipedia.org/wiki/Corynebacterium_diphtheriae

9. Cleveland Clinic. (2023). Allergic rhinitis (hay fever): Symptoms & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8622-allergic-rhinitis-hay-fever

10. Renner, B., Mueller, C. A., & Bergmann, K. C. (2012). Environmental and non-infectious factors in the aetiology of pharyngitis. Journal of Laryngology & Otology, 126(8), 796–801. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3439613/

11. Australian Government Department of Health. (2024). Effects of smoking and tobacco. https://www.health.gov.au/topics/smoking-vaping-and-tobacco/about-smoking/effects

12. Schenker, M. B., Jacobs, J. A., & Woskie, S. R. (1996). Respiratory effects of organic solvent exposure. Occupational Medicine (Oxford), 46(5), 385–391. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8733408/

13. Mayo Clinic. (2023). Early HIV symptoms: What are they? https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/hiv-aids/expert-answers/early-hiv-symptoms/faq-20058415

14. Wikipedia. (2024). Viêm họng. In Wikipedia, Bách khoa toàn thư mở. https://vi.wikipedia.org/wiki/Vi%C3%AAm_h%E1%BB%8Dng#cite_note-Jones2016-8

15. Cleveland Clinic. (2024). Chronic pharyngitis: Causes and treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22280-chronic-pharyngitis

16. Wikipedia. (2017). Thuốc kháng histamin. In Wikipedia, Bách khoa toàn thư mở. https://vi.wikipedia.org/wiki/Thu%E1%BB%91c_kh%C3%A1ng_histamin

17. Mayo Clinic. (2025). Sore throat – Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/sore-throat/symptoms-causes/syc-20351635#prevention

Tin tức liên quan

hoi-chung-ngung-tho-khi-ngu

HỘI CHỨNG NGƯNG THỞ KHI NGỦ – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ ĐIỀU TRỊ

Ngáy khi ngủ tưởng chừng là hiện tượng bình thường, nhưng đôi khi lại là dấu hiệu cảnh báo một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn nghiêm trọng – hội chứng ngưng thở khi ngủ.

trao nguoc bac phuc 06 1

TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) hay còn gọi trào ngược axit dạ dày là một bệnh tiêu hóa mãn tính thường gặp, gây ra chứng ợ nóng, ợ hơi, ợ chua hay khó tiêu.

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn