UNG THƯ THỰC QUẢN – DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ NHẤT
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
19/03/2026
-
12
Ung thư thực quản là một trong những loại ung thư đường tiêu hóa nguy hiểm, thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Theo báo cáo Globocan năm 2022, ung thư thực quản là loại ung thư thường gặp đứng thứ 7 trên thế giới và xếp thứ 12 tại Việt Nam về tỷ lệ mắc mới [1].
Việc nhận biết sớm các triệu chứng, kết hợp với những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, sẽ giúp người bệnh gia tăng cơ hội điều trị thành công và kéo dài thời gian sống. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng lắng nghe chia sẻ chuyên môn từ ThS.BS.CKI Nguyễn Huy Hoàng – Bác sĩ Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, để có cái nhìn toàn diện về ung thư thực quản, từ những dấu hiệu cảnh báo sớm đến các phương pháp điều trị hiện đại nhất hiện nay.
1. Ung thư thực quản là gì?
Thực quản [2] là một đoạn ống tiêu hóa nối từ hầu họng xuống dạ dày, có chức năng dẫn thức ăn từ khoang miệng vào dạ dày. Ung thư thực quản [3] là tình trạng các tế bào biểu mô ở lớp niêm mạc thực quản biến đổi ác tính, tăng sinh mất kiểm soát, hình thành khối u. Theo thời gian, khối u này có thể xâm lấn các mô lân cận và di căn đến những cơ quan khác trong cơ thể.
2. Nguyên nhân ung thư thực quản
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư thực quản vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn [4]. Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu và chứng minh có thể làm tăng khả năng mắc bệnh, bao gồm:
- Hút thuốc lá: Việc sử dụng thuốc lá dưới mọi hình thức (thuốc lá điếu, xì gà, tẩu, thuốc lá nhai) là một trong những yếu tố nguy cơ chính của ung thư thực quản. Người hút thuốc càng nhiều và càng lâu năm, nguy cơ mắc bệnh càng cao.
- Uống rượu, bia: Người uống rượu bia ở mức vừa đến nhiều có nguy cơ mắc ung thư khoang miệng, hầu họng và thanh quản cao hơn từ 2–5 lần so với người không uống [3].
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn ít rau xanh và trái cây, kết hợp với việc thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều nitrit và nitrat (như thịt xông khói, dưa muối, xúc xích…) làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản.
- Barrett thực quản: Người mắc Barrett thực quản có nguy cơ phát triển ung thư thực quản cao hơn đáng kể so với người bình thường [5]. Barrett thực quản là một tình trạng biến đổi bất thường ở niêm mạc thực quản do tiếp xúc kéo dài với acid từ dạ dày (thường gặp ở người bị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) mạn tính).
- Trào ngược dạ dày – thực quản kéo dài: Việc niêm mạc thực quản thường xuyên tiếp xúc với acid dạ dày trong thời gian dài gây kích ứng, viêm mạn tính, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.
- Béo phì: Thừa cân, béo phì có thể thúc đẩy tình trạng trào ngược dạ dày – thực quản, gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản.
- Một số bệnh lý và tổn thương thực quản khác [6]:
Achalasia (co thắt tâm vị): Rối loạn vận động thực quản khiến cơ vòng thực quản dưới co thắt quá mức, làm thức ăn ứ đọng lâu trong thực quản, làm tăng nguy cơ ung thư theo thời gian.
Tổn thương do hóa chất: Những người từng bị bỏng thực quản do nuốt nhầm hóa chất (như dung dịch tẩy rửa, nước giặt) có thể phát triển ung thư thực quản sau nhiều năm do tình trạng viêm và sẹo mạn tính ở niêm mạc.
3. Dấu hiệu ung thư thực quản
Ở giai đoạn đầu, ung thư thực quản thường không gây ra triệu chứng rõ rệt. Mặc dù bên trong lòng thực quản có thể đã xuất hiện các tổn thương nhỏ, người bệnh hầu như không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Khi khối u phát triển lớn dần, bệnh bắt đầu gây ra nhiều triệu chứng đặc trưng, trong đó thường gặp nhất gồm:
- Nuốt nghẹn, nuốt vướng: Dấu hiệu phổ biến nhất. Ban đầu, người bệnh chỉ cảm thấy khó nuốt khi ăn thức ăn cứng; về sau, ngay cả thức ăn mềm hoặc lỏng cũng trở nên khó nuốt.
- Tăng tiết nước bọt, hơi thở có mùi hôi.
- Ợ chua, dễ bị sặc, đặc biệt là trong khi ăn uống.
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Đau rát cổ họng, ho kéo dài, đôi khi ho ra máu (triệu chứng ít gặp).
- Đau sau xương ức, đau vùng lưng hoặc lan tới bả vai.
- Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể xuất hiện sưng hạch vùng cổ, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, kèm theo mệt mỏi, suy kiệt do ăn uống khó khăn.
4. Giai đoạn ung thư thực quản
Ung thư thực quản thường tiến triển qua 4 giai đoạn chính:
- Giai đoạn 0 – I: Khối u còn rất sớm, mới xuất hiện ở lớp nông của thành thực quản và chưa lan tới hạch bạch huyết. Nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn này, khả năng khỏi bệnh cao.
- Giai đoạn II: Khối u đã xâm lấn sâu hơn vào thành thực quản và có thể bắt đầu lan tới các hạch vùng lân cận.
- Giai đoạn III: Khối u lớn hơn, lan rộng và thường đã xuất hiện nhiều hạch di căn. Việc điều trị cần phối hợp đa phương pháp (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị…).
- Giai đoạn IV: Bệnh đã di căn xa đến các cơ quan khác như gan, phổi, xương…. Ở giai đoạn này, điều trị chủ yếu tập trung vào liệu pháp toàn thân (như hóa trị, điều trị nhắm trúng đích, miễn dịch) và chăm sóc giảm nhẹ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Vì giai đoạn đầu ung thư thực quản thường ít có triệu chứng rõ ràng, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển, làm giảm hiệu quả điều trị và tiên lượng sống. Chính vì vậy, tầm soát sớm đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là ở những người có yếu tố nguy cơ cao như: hút thuốc lá, uống rượu bia lâu năm, bị trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) mạn tính, mắc Barrett thực quản, béo phì hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư thực quản.
5. Ung thư thực quản sống được bao lâu?
Theo ThS.BS.CKI Nguyễn Huy Hoàng, tiên lượng sống còn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh khi được chẩn đoán:
- Giai đoạn sớm (0 – I): Tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt 70–90% nếu điều trị triệt để.
- Giai đoạn II: Tỷ lệ sống 5 năm khoảng 30–50%.
- Giai đoạn III: Tỷ lệ sống 5 năm giảm xuống còn 15–25%, do bệnh đã lan hạch hoặc xâm lấn rộng.
- Giai đoạn IV (di căn): Tỷ lệ sống 5 năm thường <5%. Thời gian sống trung bình chỉ vài tháng đến dưới 1 năm, tùy đáp ứng điều trị toàn thân và chăm sóc hỗ trợ.
Tiên lượng sống của người bệnh còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như tuổi tác, thể trạng tổng quát, bệnh lý nền (ví dụ: tim mạch, tiểu đường, suy dinh dưỡng) và khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị. Thực tế cho thấy, những người bệnh được phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và được điều trị tại các cơ sở y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại sẽ có tỷ lệ sống cao hơn.
6. Chẩn đoán ung thư thực quản
Để xác định ung thư thực quản, bác sĩ sẽ tiến hành kết hợp giữa khai thác triệu chứng, khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Ban đầu, người bệnh sẽ được hỏi chi tiết về các dấu hiệu như nuốt nghẹn, sụt cân, tiền sử trào ngược dạ dày – thực quản, cùng với các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, uống rượu, chế độ ăn uống và tiền sử gia đình. Khi có dấu hiệu bất thường, một số kỹ thuật chẩn đoán sẽ được chỉ định, trong đó nổi bật nhất là:
Nội soi thực quản – dạ dày kết hợp sinh thiết
Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán ung thư thực quản. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống nội soi mềm, có gắn camera, đưa qua đường miệng xuống thực quản – dạ dày để quan sát trực tiếp bên trong. Qua đó, có thể phát hiện các tổn thương nghi ngờ như khối u sùi, loét, vùng hẹp bất thường, đồng thời đánh giá vị trí và kích thước của tổn thương một cách chính xác.
Trong quá trình nội soi, nếu phát hiện vùng nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết – lấy một mẫu mô nhỏ từ tổn thương để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh. Kết quả sẽ giúp xác định rõ đó có phải tế bào ung thư hay không, đồng thời phân loại được dạng ung thư thực quản. Đặc biệt, nội soi còn có khả năng phát hiện sớm các biến đổi tiền ung thư như loạn sản tại vùng Barrett thực quản – ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, phương pháp nội soi thực quản không đau được áp dụng rộng rãi, giúp giảm bớt tâm lý lo lắng cho người bệnh, đặc biệt là những ai từng trì hoãn nội soi vì sợ đau, buồn nôn hay khó chịu. Với kỹ thuật nội soi gây mê hiện đại, người bệnh hoàn toàn không cảm nhận được cảm giác đau trong suốt quá trình thực hiện, đồng thời đảm bảo an toàn và rút ngắn thời gian thủ thuật.
Hệ thống máy nội soi Olympus EVIS X1 CV1500 là một trong những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, cho phép quan sát chi tiết lớp niêm mạc thực quản, hỗ trợ phát hiện tổn thương ở giai đoạn rất sớm. Quy trình thăm khám được tổ chức bài bản, cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, giúp người bệnh được tư vấn kỹ lưỡng trước và sau nội soi.
Bên cạnh nội soi, một số kỹ thuật hình ảnh khác cũng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá giai đoạn ung thư thực quản như: Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan), MRI não (nếu nghi ngờ ung thư đã di căn lên não)….
7. Điều trị ung thư thực quản bằng cách nào?
7.1 Phẫu thuật
Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị chính nhằm loại bỏ khối u trong thực quản. Tùy thuộc vào giai đoạn tiến triển của bệnh, vị trí tổn thương và mức độ xâm lấn, bác sĩ sẽ lựa chọn hình thức phẫu thuật phù hợp nhất cho từng người bệnh.
Phẫu thuật thường được chỉ định khi bệnh còn ở giai đoạn sớm – khu trú (I, II, một số III). Nếu bệnh đã di căn xa (giai đoạn IV), phẫu thuật thường không còn hiệu quả triệt để, chỉ làm trong một số trường hợp đặc biệt để giảm triệu chứng.
Các loại phẫu thuật chính
- Cắt niêm mạc qua nội soi (EMR/ESD):
Phương pháp này thường được chỉ định cho những người bệnh mắc ung thư thực quản giai đoạn rất sớm, khi khối u còn giới hạn ở lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc nông của thành thực quản, chưa xâm lấn vào các lớp sâu hơn và chưa lan tới hạch bạch huyết.
Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm, đưa qua đường miệng xuống thực quản, sau đó tiêm dung dịch đặc biệt để nâng lớp niêm mạc có tổn thương lên và cắt bỏ khối u cùng lớp niêm mạc bị bệnh.
Phương pháp này có ưu điểm ít xâm lấn, không cần phải mở ngực hay mở bụng, nhờ đó rút ngắn thời gian thủ thuật so với phẫu thuật kinh điển. Người bệnh được bảo tồn thực quản, giúp duy trì chức năng ăn uống tự nhiên, đồng thời phục hồi nhanh hơn, giảm nguy cơ biến chứng sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện. Ngoài ra, kỹ thuật này còn cho phép bác sĩ thu được mẫu mô bệnh học chính xác, hỗ trợ việc đánh giá mức độ xâm lấn của khối u và đưa ra kế hoạch điều trị tiếp theo phù hợp.
- Cắt thực quản (esophagectomy):
Là phương pháp được chỉ định cho người bệnh ở giai đoạn tiến triển hơn (thường là giai đoạn II hoặc III), khi khối u đã xâm lấn sâu vào thành thực quản hoặc có hạch vùng nhưng vẫn còn khả năng phẫu thuật triệt để.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần đoạn thực quản có chứa khối u, đồng thời nạo vét các hạch bạch huyết lân cận để loại bỏ các ổ di căn vi thể. Sau khi cắt bỏ phần thực quản bệnh lý, bác sĩ sẽ dùng dạ dày (hoặc một đoạn ruột non/ruột già) để tạo hình và nối thay thế cho đoạn thực quản đã cắt bỏ, nhằm khôi phục đường tiêu hóa.
Khi được kết hợp với hóa trị và/hoặc xạ trị trước mổ, phương pháp này có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn cho người bệnh. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật lớn và phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ biến chứng như rò miệng nối, nhiễm trùng, suy hô hấp, đồng thời người bệnh thường cần thời gian hồi phục lâu.
Để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người bệnh, phẫu thuật này cần được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật chuyên khoa Ngoại Tổng hợp giàu kinh nghiệm tại những cơ sở y tế được trang bị hiện đại và có đội ngũ đa chuyên khoa phối hợp chặt chẽ.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, với Khoa Ngoại Tổng hợp giàu kinh nghiệm và tay nghề cao, cùng hệ thống trang thiết bị tiên tiến, đã thực hiện thành công nhiều ca phẫu thuật cắt thực quản, mang lại kết quả điều trị khả quan và góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
7.2 Hóa trị, điều trị đích, điều trị miễn dịch
Hóa trị là phương pháp điều trị sử dụng các loại thuốc có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư, thường được áp dụng cho những trường hợp ung thư thực quản đã tiến triển hoặc có di căn.
Phác đồ hóa trị có thể được chỉ định trước phẫu thuật (nhằm thu nhỏ khối u) hoặc sau phẫu thuật (để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại). Ngoài ra, hóa trị cũng thường được kết hợp với xạ trị để nâng cao hiệu quả điều trị.
Hóa trị có thể gây ra một số tác dụng phụ thường gặp gồm: mệt mỏi, buồn nôn, nôn, chán ăn, rụng tóc, loét miệng, tiêu chảy hoặc táo bón, dễ nhiễm trùng do giảm bạch cầu. Mức độ tác dụng phụ khác nhau tùy phác đồ và thể trạng người bệnh. Hiện nay, với các thuốc hỗ trợ và chăm sóc toàn diện, hầu hết tác dụng phụ có thể kiểm soát được, giúp người bệnh tiếp tục điều trị an toàn và đạt hiệu quả tốt hơn.
7.3 Xạ trị
Xạ trị là phương pháp sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xạ trị ngoài – sử dụng máy phát tia chiếu từ bên ngoài vào vùng có khối u, hoặc xạ trị trong – đưa trực tiếp chất phóng xạ vào bên trong cơ thể, gần hoặc ngay tại vị trí khối u.
Phương pháp này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với hóa trị, đặc biệt trong những trường hợp không thể phẫu thuật do khối u quá lớn hoặc nằm ở vị trí khó can thiệp bằng ngoại khoa. Ngoài ra, xạ trị cũng giúp cải thiện triệu chứng, giảm đau và hỗ trợ người bệnh nuốt dễ dàng hơn.
8. Phòng ngừa ung thư thực quản
Mặc dù không thể phòng tránh hoàn toàn ung thư thực quản, chúng ta có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh bằng cách duy trì lối sống lành mạnh và quản lý tốt các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa ung thư thực quản hiệu quả:
– Bỏ thuốc lá: Nếu bạn hút thuốc, hãy cố gắng cai thuốc càng sớm càng tốt. Tránh xa khói thuốc lá cũng là cách bảo vệ thực quản và nhiều cơ quan khác khỏi chất gây ung thư. Hút thuốc lá thụ động (ngửi khói thuốc người khác) cũng có hại, do đó cần tạo môi trường sống không khói thuốc.
– Hạn chế rượu bia: Sử dụng đồ uống có cồn ở mức độ vừa phải hoặc tốt nhất là không uống. Theo khuyến cáo, nam [17] giới không nên uống quá 2 đơn vị cồn/ngày, nữ giới không quá 1 đơn vị cồn/ngày.
– Chế độ ăn uống lành mạnh: Xây dựng thực đơn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung đầy đủ vitamin, chất xơ và các chất chống oxy hóa. Tránh hoặc giảm tiêu thụ các thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm ướp muối, hun khói (dưa cà muối, thịt xông khói, cá muối khô…), hạn chế thịt đỏ Nên ăn uống điều độ, đa dạng thực phẩm và tránh ăn đồ quá nóng để không làm tổn thương niêm mạc thực quản.
– Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên: Béo phì là yếu tố nguy cơ của ung thư thực quản, do đó hãy kiểm soát cân nặng ở mức phù hợp. Thường xuyên vận động thể lực (như đi bộ, tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày) vừa giúp duy trì cân nặng, vừa tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa và miễn dịch.
– Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát sớm: Vì ung thư thực quản ở giai đoạn đầu ít có triệu chứng, việc khám sức khỏe tổng quát định kỳ (6–12 tháng/lần) có thể giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu bất thường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người thuộc nhóm nguy cơ cao như: hút thuốc lá lâu năm, sử dụng rượu thường xuyên, hoặc có tiền sử mắc Barrett thực quản…
Nếu bạn có các dấu hiệu nghi ngờ như nuốt nghẹn, nuốt vướng, ợ chua, đau rát cổ họng…, hãy chủ động đi thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín gần nhất.
Khoa Ngoại Tổng hợp – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là địa chỉ đáng tin cậy cho người bệnh cần thăm khám và điều trị các vấn đề liên quan đến thực quản. Tại đây, người bệnh sẽ được tiếp cận với quy trình khám chữa bài bản, hệ thống máy móc hiện đại như nội soi tiêu hóa không đau, CT-scan đa lát cắt, cùng các phương pháp điều trị tiên tiến từ phẫu thuật, hóa trị đến xạ trị phối hợp. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, tận tâm, luôn đồng hành cùng người bệnh trong từng giai đoạn điều trị, mang đến hiệu quả cao và sự an tâm trong suốt quá trình điều trị.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767
info@nih.com.vn
Cập nhật lần cuối: 09:47 19/03/2026
1. Sung, H., Ferlay, J., Siegel, R. L., Laversanne, M., Soerjomataram, I., Jemal, A., & Bray, F. (2023). Global cancer statistics 2022: GLOBOCAN estimates of incidence and mortality worldwide for 36 cancers in 185 countries. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 73(3), 209-249. DOI: https://doi.org/10.3322/caac.21763
2. Mayo Clinic. (2025). Gastroesophageal reflux disease (GERD) – Symptoms & causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/gerd/symptoms-causes/syc-20361940
3. Mayo Clinic. (2024). Esophageal cancer – Symptoms & causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/esophageal-cancer/symptoms-causes/syc-20356084
4. National Cancer Institute. (2023). Esophageal cancer—patient version. https://www.cancer.gov/types/esophageal/patient/esophageal-treatment-pdq
5. Shaheen, N. J., Falk, G. W., Iyer, P. G., & Gerson, L. B. (2022). Diagnosis and management of Barrett’s esophagus: An updated ACG guideline. The American Journal of Gastroenterology, 117(4), 559–587. DOI: https://doi.org/10.14309/ajg.0000000000001680
6. Cleveland Clinic. (2024). Esophageal cancer: Symptoms, causes & treatments. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14432-barretts-esophagus
