benhviennamsaigon.com
icon close

THOÁI HÓA KHỚP GỐI – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 03/11/2022
  • eye11.844

Thoái hóa khớp gối là một căn bệnh mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại gây ra những cơn đau mãn tính, khiến người bệnh suy giảm chức năng vận động ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống, sinh hoạt cá nhân.

Tư vấn chuyên môn bài viết

BS.CKII VÕ VĂN MẪN

Bác sĩ chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình.

Thoái hóa khớp gối là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến trên thế giới — ảnh hưởng đến hơn 500 triệu người [1]. Không còn là “căn bệnh tuổi già”, thoái hóa khớp gối đang trẻ hóa do lối sống ít vận động, thừa cân và chấn thương thể thao ngày càng phổ biến.

Tuy tiến triển âm thầm, bệnh có thể gây đau kéo dài, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu đúng về thoái hóa khớp gối – từ nguyên nhân, các giai đoạn tiến triển đến phương pháp điều trị và phòng ngừa – chính là bước đầu tiên để bảo vệ khớp gối trước khi tổn thương trở nên không thể phục hồi.

Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây, với sự tư vấn chuyên môn từ BS.CKII Võ Văn Mẫn – Trưởng khoa Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

1. Thoái hóa khớp gối là gì?

Thoái hóa khớp gối là tình trạng lớp sụn bao bọc và bảo vệ đầu xương bị bào mòn theo thời gian. Khi “tấm khiên” này không còn nguyên vẹn, các đầu xương sẽ cọ xát trực tiếp vào nhau trong quá trình vận động, dẫn đến phản ứng viêm, gây đau nhức, cứng khớp và làm suy giảm chức năng di chuyển của đầu gối.

Ở trạng thái khỏe mạnh, sụn khớp đóng vai trò như một lớp đệm đàn hồi hoàn hảo: giúp hấp thụ lực tác động và đảm bảo các khớp trượt lên nhau trơn tru, không gây đau đớn. Tuy nhiên, khi quá trình thoái hóa diễn ra, lớp sụn này mỏng dần, thậm chí biến mất hoàn toàn ở giai đoạn muộn. Lúc này, hai bề mặt xương cứng tiếp xúc trực tiếp với nhau, tạo nên những cơn đau nhức dai dẳng và nghiêm trọng.

Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý mãn tính và có tính chất tiến triển — nghĩa là những tổn thương sụn đã hình thành thường không thể phục hồi hoàn toàn. Dẫu vậy, việc phát hiện và điều trị đúng cách có thể giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả, ngăn chặn bệnh chuyển biến nặng, từ đó giúp người bệnh duy trì sự linh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống [1].

bệnh thoái hóa khớp gối là gì

2. Nguyên nhân thoái hóa khớp gối

2.1. Cân nặng

Mỗi kilogram trọng lượng cơ thể dư thừa không chỉ đơn thuần là gánh nặng về thẩm mỹ, mà còn tạo ra áp lực gấp 3–6 lần lên khớp gối trong mỗi bước đi. Theo thời gian, sự tích lũy trọng lực này sẽ đẩy nhanh quá trình bào mòn sụn khớp, khiến khớp gối suy yếu nhanh hơn bình thường. Đây chính là lý do vì sao thừa cân và béo phì luôn nằm trong nhóm yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra thoái hóa khớp gối [3].

Tuy nhiên, tin vui là ngay cả một thay đổi nhỏ cũng có thể mang lại kết quả lớn. Chỉ cần giảm từ 5–10% trọng lượng cơ thể, bạn đã có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt: giảm đau, cải thiện chức năng khớp và làm chậm tốc độ thoái hóa đáng kể.

nguyên nhân thoái hóa khớp gối

2.2. Di truyền

Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc thoái hóa khớp gối, nguy cơ của bạn cao hơn so với người bình thường. Các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc sụn, hình dạng khớp và phản ứng viêm của cơ thể – tất cả đều liên quan trực tiếp đến tốc độ thoái hóa của khớp gối [3].

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa đây là bệnh “số phận”. Vai trò của việc chủ động kiểm soát các yếu tố có thể thay đổi được như duy trì cân nặng hợp lý, vận động khoa học và thực hiện chế độ ăn lành mạnh… vẫn là “chìa khóa vàng” giúp bạn làm chủ sức khỏe và ngăn chặn bệnh tiến triển.

2.3. Giới tính

Phụ nữ có nguy cơ mắc thoái hóa khớp gối cao hơn nam giới, đặc biệt sau tuổi 50 — giai đoạn mãn kinh làm giảm nồng độ estrogen, một hormone có tác dụng bảo vệ sụn khớp [3]. Cấu trúc xương chậu của phụ nữ thường rộng hơn, vô tình tạo ra một “góc lực” (góc Q) kém thuận lợi lên khớp gối, làm tăng nguy cơ thoái hóa theo thời gian.

2.4. Chấn thương vùng gối lặp đi lặp lại

Chấn thương đầu gối (do ngã, tai nạn giao thông, tổn thương trong lao động…) có thể gây tổn hại sụn khớp ngay lập tức hoặc làm thay đổi cơ học vận động của khớp, tạo điều kiện cho thoái hóa phát triển nhanh hơn nhiều năm sau đó [3].

Bên cạnh những chấn thương cấp tính, các vi chấn thương lặp lại cũng nguy hại không kém dù thường bị bỏ qua. Những thói quen sinh hoạt và đặc thù công việc như ngồi xổm thường xuyên, leo cầu thang nhiều, mang vác nặng trong công việc… cũng có tác động tích lũy tương tự, âm thầm bào mòn sụn khớp và đẩy nhanh tiến trình lão hóa tự nhiên của đầu gối.

Đừng để những cơn đau khớp cản trở nhịp sống của bạn! Liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (Nhấn phím số 2) để được Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn miễn phí và đặt lịch thăm khám trực tiếp cùng BS.CKII Võ Văn Mẫn – chuyên gia Chấn thương Chỉnh hình – Cơ xương khớp với 34 năm kinh nghiệm.

2.5. Vận động viên thể thao

Vận động thường được ví như “liều thuốc bổ” cho xương khớp, nhưng có một nghịch lý: vận động quá mức hoặc sai phương pháp lại có thể trở thành tác nhân gây hại.

Các môn thể thao có tính chất đối kháng mạnh (như bóng đá, bóng rổ, võ thuật) hay các hoạt động đòi hỏi sức bền và chịu lực lớn (chạy bộ đường dài, cử tạ) thường tạo ra những áp lực khổng lồ và lặp đi lặp lại lên sụn khớp. Nếu kỹ thuật thực hiện không chuẩn xác hoặc thiếu đi một chiến lược phục hồi bài bản, lớp sụn sẽ nhanh chóng bị hao mòn dưới sức ép, khiến khớp gối sớm rơi vào tình trạng thoái hóa [3].

2.6. Một số bệnh cơ xương khớp khác

Một số bệnh lý cơ xương khớp và rối loạn chuyển hóa cũng có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp gối. Các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, gút, viêm khớp nhiễm khuẩn hay các bệnh rối loạn chuyển hóa như Wilson, hemochromatosis… đều có khả năng gây tổn thương sụn khớp thông qua nhiều cơ chế khác nhau: viêm mạn tính kéo dài, lắng đọng tinh thể trong khớp hoặc phản ứng tự miễn phá hủy cấu trúc khớp [2].

Theo thời gian, những tổn thương này làm sụn khớp suy yếu nhanh hơn, khiến quá trình thoái hóa diễn ra sớm và tiến triển nhanh hơn so với bình thường.

3. Triệu chứng thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối tiến triển qua 4 giai đoạn theo thang phân loại Kellgren-Lawrence (KL). Đây là hệ thống đánh giá mức độ thoái hóa khớp được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới dựa trên hình ảnh X-quang [4].

3.1. Giai đoạn 1 – Nghi ngờ

Ở giai đoạn đầu, hình ảnh X-quang thường gần như chưa ghi nhận bất thường rõ rệt hoặc chỉ xuất hiện các gai xương rất nhỏ, chưa có nhiều ý nghĩa lâm sàng. Khoang khớp vẫn được bảo tồn gần như bình thường [4].

Triệu chứng ở giai đoạn này thường rất kín đáo và dễ bị bỏ qua. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy mỏi gối sau khi đi lại nhiều, đứng lâu hoặc vận động kéo dài; đôi khi đầu gối hơi cứng, căng nhẹ vào buổi sáng nhưng nhanh chóng cải thiện sau khi vận động. Vì chưa xuất hiện cơn đau rõ rệt, nhiều người không nhận ra khớp gối đã bắt đầu thoái hóa.

Tuy nhiên, đây lại là “thời điểm vàng” để can thiệp sớm. Việc điều chỉnh cân nặng, duy trì vận động phù hợp và chăm sóc khớp đúng cách ở giai đoạn này có thể giúp làm chậm đáng kể quá trình thoái hóa trong tương lai.

3.2. Giai đoạn 2 – Nhẹ

Ở giai đoạn này, hình ảnh X-quang đã bắt đầu xuất hiện các gai xương rõ ràng hơn, dù khoang khớp vẫn chưa thu hẹp đáng kể [4]. Đây cũng là thời điểm nhiều người lần đầu cảm nhận được những cơn đau “thật sự” ở đầu gối.

Cơn đau thường xuất hiện khi đứng lâu, leo cầu thang, đi bộ nhiều hoặc trong các động tác ngồi xuống – đứng lên. Khớp gối có thể cứng vào buổi sáng nhưng thường kéo dài dưới 30 phút — một đặc điểm điển hình giúp phân biệt thoái hóa khớp với viêm khớp dạng thấp, vốn gây cứng khớp kéo dài trên 1 giờ [1].

Bên cạnh cảm giác đau nhức, người bệnh cũng có thể bắt đầu nghe thấy tiếng “lạo xạo” hoặc cảm nhận sự ma sát bên trong khớp khi cử động. Những dấu hiệu này cho thấy bề mặt sụn đã không còn trơn láng như bình thường và quá trình thoái hóa đang tiến triển rõ rệt hơn.

triệu chứng thoái hóa khớp gối

3.3. Giai đoạn 3 – Trung bình

Ở giai đoạn này, khe khớp đã thu hẹp rõ rệt, gai xương xuất hiện nhiều hơn và bắt đầu có dấu hiệu biến dạng đầu xương [4]. Các cơn đau không còn chỉ xuất hiện sau vận động mà trở nên thường xuyên hơn, ngay cả trong lúc di chuyển. Những hoạt động quen thuộc như leo cầu thang, đi bộ quãng xa hay đứng lên từ ghế thấp đều trở nên khó khăn rõ rệt.

Khớp gối cũng dễ sưng hơn, đặc biệt sau khi vận động nhiều — dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm màng hoạt dịch đang tiến triển. Đồng thời, phạm vi vận động của khớp bắt đầu bị hạn chế, người bệnh không còn có thể gập gối hoàn toàn như trước.

3.4. Giai đoạn 4 – Nặng

Đây là giai đoạn thoái hóa nặng nhất, khi khe khớp gần như biến mất hoàn toàn. Gai xương phát triển lớn, đầu xương trở nên xơ cứng và biến dạng rõ rệt, dẫn đến tình trạng “xương chạm xương” (bone-on-bone) [4].

Cơn đau lúc này không còn phụ thuộc vào vận động mà có thể xuất hiện cả khi nghỉ ngơi, kéo dài về đêm, gây mất ngủ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đi lại cũng như sinh hoạt hằng ngày. Khớp gối cứng hơn, biến dạng rõ hơn và người bệnh gần như mất khả năng vận động linh hoạt.

Ở giai đoạn này, phẫu thuật thay khớp gối thường trở thành lựa chọn điều trị cần thiết nhằm phục hồi chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống [5].

4. Chẩn đoán thoái hóa khớp gối

Để đưa ra kết luận chính xác về tình trạng thoái hóa khớp gối, các bác sĩ sẽ kết hợp chặt chẽ giữa việc khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh [1]:

  • X-quang: Là tiêu chuẩn vàng để phân giai đoạn thoái hóa khớp gối theo thang điểm Kellgren–Lawrence (KL). X-quang giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp khe khớp, sự hình thành gai xương và các biến dạng đầu xương.
  • MRI: Cho ra hình ảnh chi tiết các cấu trúc mô mềm như sụn khớp, sụn chêm, dây chằng và màng hoạt dịch. Phương pháp này không được sử dụng thường quy để phân giai đoạn thoái hóa, nhưng đặc biệt có giá trị trong chẩn đoán giai đoạn sớm — khi X-quang chưa ghi nhận tổn thương rõ ràng — hoặc khi cần phát hiện các tổn thương phối hợp như rách sụn chêm hay đứt dây chằng.
  • CT Scan: Được chỉ định khi cần đánh giá chuyên sâu cấu trúc xương, đặc biệt hữu ích trong lập kế hoạch phẫu thuật hoặc khảo sát các gai xương, biến dạng xương phức tạp mà X-quang thông thường chưa thể hiện đầy đủ.
  • Xét nghiệm máu và dịch khớp: Các xét nghiệm này không dùng để chẩn đoán xác định thoái hóa khớp gối, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc loại trừ những bệnh lý viêm khớp khác như viêm khớp dạng thấp, gút hoặc nhiễm trùng khớp — các tình trạng có biểu hiện tương tự nhưng yêu cầu hướng điều trị hoàn toàn khác biệt.

Việc chẩn đoán đúng giai đoạn là yếu tố tiên quyết để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được đội ngũ chuyên gia tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ đặt lịch tầm soát xương khớp với đầy đủ thiết bị X-quang, MRI, CT scan…

5. Các biến chứng của thoái hóa khớp gối

Khi không được điều trị hoặc kiểm soát kịp thời, thoái hóa khớp gối có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng:

  • Biến dạng khớp: Sự bào mòn sụn không đồng đều cùng tình trạng mất cân bằng lực chịu tải khiến khớp gối dần biến dạng. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng gối vẹo vào trong (chân vòng kiềng) hoặc vẹo ra ngoài (chân chữ X), làm thay đổi dáng đi và đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
  • Teo cơ và mất sức cơ: Đau kéo dài khiến người bệnh ngại vận động, từ đó làm các nhóm cơ quanh gối yếu dần và teo nhỏ. Khi khả năng nâng đỡ của cơ giảm sút, áp lực lên khớp tăng lên, tạo thành vòng xoắn bệnh lý khiến tình trạng thoái hóa tiến triển nhanh hơn.
  • Tràn dịch khớp mãn tính: Tình trạng viêm màng hoạt dịch kéo dài có thể làm tăng tiết dịch trong khớp, gây sưng to, căng tức và đau đầu gối, đặc biệt sau khi vận động nhiều.
  • Đau mãn tính và rối loạn giấc ngủ: Cơn đau dai dẳng, nhất là về đêm, không chỉ ảnh hưởng đến giấc ngủ mà còn làm tăng nguy cơ lo âu, căng thẳng và trầm cảm. Đây là vòng lặp “đau – mất ngủ – đau nặng hơn” rất khó cải thiện nếu không được can thiệp đúng hướng.
  • Mất khả năng lao động và sinh hoạt độc lập: Ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể gặp khó khăn ngay cả với những hoạt động cơ bản như leo cầu thang, đứng lâu hay đi bộ quãng ngắn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lao động, sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống tổng thể.

6. Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối

Để đạt hiệu quả tối ưu, việc điều trị cần được cá thể hóa theo từng giai đoạn thoái hóa, mức độ triệu chứng và thể trạng của mỗi người bệnh [1].

6.1. Giảm cân

Với người thừa cân hoặc béo phì, giảm cân là một trong những biện pháp điều trị quan trọng và bền vững nhất. Chỉ cần giảm khoảng 5 kg cân nặng, áp lực tác động lên mỗi khớp gối trong từng bước đi có thể giảm tương đương 15–30 kg — đủ để tạo ra khác biệt rõ rệt về mức độ đau và tốc độ tiến triển của thoái hóa [3].

Việc kiểm soát cân nặng nên được thực hiện bằng cách kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý với các hình thức vận động phù hợp, tránh tạo thêm áp lực lên khớp gối. Đây được xem là chiến lược an toàn, hiệu quả lâu dài và có lợi cho sức khỏe tổng thể của người bệnh.

phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối

Tìm hiểu thêm các phương pháp điều trị thoái hóa khớp tại đây.

6.2. Tập thể dục đều đặn

Trái với lo ngại của nhiều người, vận động đúng cách không làm khớp gối “mòn nhanh hơn”. Ngược lại, tập luyện phù hợp được xem là một trong những “liệu pháp” hiệu quả trong điều trị thoái hóa khớp gối [6].

Một phân tích tổng hợp từ 217 thử nghiệm lâm sàng (BMJ, 2025) cho thấy tập thể dục aerobic — bao gồm đi bộ, đạp xe và bơi lội — có hiệu quả cao trong giảm đau và cải thiện chức năng khớp gối [6]. Các bài tập tăng cường cơ tứ đầu đùi và cơ gân kheo giúp chia sẻ gánh nặng cho sụn khớp, giảm lực tác động trực tiếp lên đầu gối.

6.3. Sử dụng thuốc giảm đau và thuốc chống viêm

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, naproxen, hoặc celecoxib giúp kiểm soát đau và viêm hiệu quả. Thuốc giảm đau paracetamol được dùng cho các trường hợp nhẹ hơn hoặc khi NSAIDs không phù hợp.

Thuốc bôi ngoài da chứa diclofenac hoặc capsaicin là lựa chọn an toàn hơn cho người cao tuổi hoặc người có vấn đề về dạ dày, có tác dụng tại chỗ mà ít ảnh hưởng toàn thân. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc kéo dài mà không có chỉ định của bác sĩ.

6.4. Tiêm axit hyaluronic vào đầu gối

Tiêm axit hyaluronic (viscosupplementation): Bổ sung chất nhờn tự nhiên của khớp — giúp cải thiện độ trơn và đàn hồi của dịch khớp. Hiệu quả thường kéo dài từ 3–6 tháng, phù hợp cho các trường hợp thoái hóa giai đoạn 2–3 chưa cần phẫu thuật.

6.5. Các liệu pháp thay thế

  • Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Tiêm huyết tương được tách từ máu tự thân của người bệnh sau quá trình ly tâm cô đặc tiểu cầu, giúp hỗ trợ giảm viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi mô tổn thương. PRP hiện được ứng dụng như một phương pháp hỗ trợ trong điều trị thoái hóa khớp có kèm tình trạng viêm, đặc biệt ở giai đoạn sớm và trung bình, chứ không phải phương pháp điều trị đơn lẻ cho thoái hóa khớp.

  • Liệu pháp nhiệt và lạnh: Chườm nóng giúp thư giãn cơ và giảm cứng khớp, đặc biệt hữu ích trước khi vận động. Chườm lạnh giúp giảm sưng và viêm sau vận động hoặc trong đợt đau cấp [2].

  • Hỗ trợ bằng nẹp và dụng cụ chỉnh hình: Nẹp gối giúp ổn định và giảm tải cho khoang khớp bị tổn thương. Lót giày chỉnh hình có thể điều chỉnh phân phối lực khi đi đứng, giảm áp lực không đều lên sụn.

Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là phương pháp ít xâm lấn, có độ an toàn cao và tương thích sinh học tốt nhờ sử dụng máu tự thân của người bệnh. Liệu pháp này giúp hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau, giảm phản ứng viêm, tăng khả năng vận động khớp và góp phần làm chậm tiến triển thoái hóa khi kết hợp cùng phác đồ điều trị toàn diện. Mỗi lần thực hiện chỉ khoảng 30 phút, không cần nằm viện và người bệnh có thể vận động nhẹ nhàng sau tiêm.

6.6. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu là nền tảng của điều trị bảo tồn thoái hóa khớp gối. Chuyên gia sẽ xây dựng chương trình tập luyện cá thể hóa, tập trung vào:

  • Tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi, cơ gân kheo và cơ vùng hông nhằm hỗ trợ và ổn định khớp gối.
  • Kéo giãn các nhóm cơ quanh khớp để cải thiện độ linh hoạt và phạm vi vận động.
  • Điều chỉnh dáng đi và kỹ thuật vận động, giúp giảm áp lực phân bố không đều lên sụn khớp.
  • Hướng dẫn tư thế đúng trong sinh hoạt và lao động hằng ngày nhằm hạn chế tổn thương thêm cho khớp gối.

6.7. Phẫu thuật

Phẫu thuật được cân nhắc khi các phương pháp bảo tồn không còn hiệu quả và tình trạng thoái hóa ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống [5].

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, các bác sĩ chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình hiện đang áp dụng nhiều kỹ thuật phẫu thuật hiện đại trong điều trị thoái hóa khớp gối, tùy theo mức độ tổn thương của từng người bệnh.

  • Nội soi khớp: Phương pháp ít xâm lấn giúp xử lý mảnh sụn lỏng và tổn thương nhỏ trong khớp qua vết mổ dưới 1 cm. Phù hợp với thoái hóa mức độ trung bình, ít mất máu và thời gian hồi phục khoảng 4–6 tuần.
  • Thay khớp gối bán phần: Áp dụng khi thoái hóa chỉ ảnh hưởng một phần khớp gối. Bác sĩ thay thế vùng tổn thương bằng khớp nhân tạo nhưng vẫn bảo tồn tối đa mô lành xung quanh. Người bệnh thường phục hồi sau khoảng 6–8 tuần.
  • Thay khớp gối toàn phần: Chỉ định cho trường hợp thoái hóa nặng toàn bộ khớp gối. Toàn bộ bề mặt khớp được thay bằng khớp nhân tạo nhằm giảm đau và phục hồi vận động lâu dài. Thời gian hồi phục thường khoảng 3–6 tháng kết hợp vật lý trị liệu.

Hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được các chuyên gia Chấn thương Chỉnh hình tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn giải pháp phẫu thuật phù hợp nhất, giúp bạn sớm trở lại với cuộc sống thường nhật.

7. Phòng ngừa thoái hóa khớp gối

Dù không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình lão hóa của khớp, người bệnh vẫn có thể làm chậm đáng kể tốc độ thoái hóa thông qua những thay đổi lối sống phù hợp và duy trì lâu dài.

  • Duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải trực tiếp cho sụn khớp gối.
  • Tập thể dục đều đặn với các môn tác động thấp như đi bộ, bơi lội, đạp xe, yoga, thái cực quyền…
  • Tránh ngồi xổm, quỳ gối kéo dài hoặc leo cầu thang quá nhiều khi không cần thiết.
  • Sử dụng kỹ thuật nâng vật đúng cách như gập đầu gối, giữ lưng thẳng, dùng sức chân thay vì lưng.
  • Chọn giày phù hợp với đệm lót tốt, tránh giày cao gót hoặc đế quá cứng.
  • Không hút thuốc vì nicotine làm giảm lưu lượng máu đến sụn khớp, ảnh hưởng đến quá trình nuôi dưỡng và phục hồi.
  • Thăm khám định kỳ nếu có yếu tố nguy cơ như tuổi trên 50, thừa cân, tiền sử chấn thương gối hoặc gia đình có người mắc thoái hóa khớp.

Nếu bạn trên 50 tuổi, thường xuyên làm việc nặng hoặc có tiền sử chấn thương, đừng chủ quan trước những cơn đau nhức thoáng qua. Gói tầm soát Cơ – Xương – Khớp tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn sẽ giúp bạn đánh giá toàn diện sức khỏe hệ vận động với các phương tiện chẩn đoán hiện đại như X-quang, siêu âm khớp và đo loãng xương toàn thân Osonglife với thời gian chụp chỉ 18 giây cho mỗi vị trí như xương đùi hoặc cột sống.

ĐẶT LỊCH NGAY qua Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được thăm khám cùng đội ngũ bác sĩ Chấn thương chỉnh hình hơn 30 năm kinh nghiệm.

8. Cách chăm sóc người bệnh thoái hóa khớp ở vùng gối

Người bệnh thoái hóa khớp gối không chỉ cần điều trị y khoa mà còn cần sự hỗ trợ lâu dài về thể chất và tinh thần, đặc biệt khi bệnh bước sang giai đoạn tiến triển nặng hơn:

  • Hỗ trợ vận động an toàn: Khuyến khích người bệnh duy trì vận động nhẹ nhàng hằng ngày để tránh cứng khớp và teo cơ, đồng thời hạn chế các hoạt động làm tăng đau. Trong những giai đoạn đau nhiều hoặc mất vững khớp, việc sử dụng gậy chống hoặc khung tập đi có thể giúp giảm tải cho khớp gối và hạn chế nguy cơ té ngã.
  • Điều chỉnh môi trường sống: Việc lắp tay vịn cầu thang, sử dụng ghế toilet cao, thay bồn tắm bằng khu vực tắm đứng có thanh vịn… giúp giảm áp lực lên khớp gối và hạn chế nguy cơ té ngã trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Theo dõi và tuân thủ phác đồ: Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc nhắc người bệnh dùng thuốc đúng hướng dẫn, duy trì tập vật lý trị liệu và tái khám định kỳ. Ghi chép diễn biến cơn đau (tần suất, mức độ, tình huống khởi phát) giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Hỗ trợ tâm lý: Sống chung với cơn đau mạn tính trong thời gian dài có thể khiến người bệnh rơi vào trạng thái lo âu, mất ngủ hoặc trầm cảm. Sự lắng nghe, đồng hành và động viên từ người thân không chỉ giúp cải thiện tinh thần mà còn góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống lâu dài.

9. Câu hỏi liên quan

9.1. Đầu gối bị thoái hóa có nên đi bộ không?

và không chỉ được phép, mà đi bộ còn được khuyến khích là một trong những bài tập tốt cho thoái hóa khớp gối. Nghiên cứu tổng hợp từ BMJ (2025) trên 15.684 người bệnh xác nhận đi bộ là hình thức vận động aerobic hiệu quả và an toàn, giúp giảm đau, cải thiện chức năng và tăng cường cơ bắp nâng đỡ khớp [6].

Người bệnh nên bắt đầu với quãng đường ngắn và tốc độ chậm, sau đó tăng dần cường độ theo khả năng chịu đựng của khớp. Ưu tiên đi trên bề mặt bằng phẳng và sử dụng giày có đệm tốt để giảm áp lực lên đầu gối. Nếu cơn đau tăng lên trong lúc đi bộ hoặc kéo dài sau vận động, cần giảm cường độ tập luyện và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu.

9.2. Thoái hóa khớp gối có nên tập yoga?

Có thể, và bằng chứng khoa học ngày càng ủng hộ điều này. Một phân tích tổng hợp từ PLOS ONE (2024) trên 756 người bệnh thoái hóa khớp gối cho thấy yoga giúp giảm đau, giảm cứng khớp và cải thiện chức năng vận động có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng [7].

Tuy nhiên, không phải tư thế yoga nào cũng phù hợp. Các tư thế đặt lực mạnh trực tiếp lên đầu gối (ngồi xổm sâu, quỳ lâu) cần được điều chỉnh hoặc tránh hoàn toàn. Nên tập với hướng dẫn viên có kinh nghiệm về yoga trị liệu hoặc được chuyên gia vật lý trị liệu tư vấn chương trình phù hợp.

9.3. Thoái hóa khớp có nên uống canxi không?

Canxi và vitamin D là nền tảng cho sức khỏe xương — thiếu hụt làm tăng nguy cơ loãng xương, từ đó làm nặng thêm các triệu chứng thoái hóa khớp. Tuy nhiên, bổ sung canxi không trực tiếp “tái tạo” sụn khớp đã bị thoái hóa.

Nên ưu tiên bổ sung canxi qua thực phẩm từ sữa và các sản phẩm từ sữa, đậu hũ, cá hồi, rau xanh đậm. Nếu chế độ ăn không đủ, bổ sung canxi dạng viên có thể được cân nhắc nhưng liều lượng và thời điểm cần có tư vấn từ bác sĩ, vì uống quá nhiều canxi cũng có thể gây tác dụng phụ (sỏi thận, vôi hóa mạch máu).

9.4. Điều trị thoái hóa khớp gối tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Là bệnh viện đa khoa quy tụ đầy đủ các chuyên khoa từ Chấn thương Chỉnh hình đến Vật lý Trị liệu và Phục hồi Chức năng, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn mang đến giải pháp điều trị toàn diện cho thoái hóa khớp gối – từ chẩn đoán chính xác đến phác đồ điều trị cá thể hóa phù hợp với từng giai đoạn bệnh và thể trạng người bệnh.

Hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại như MRI tích hợp AI chống ồn, CT 128 lát cắt, X-quang kỹ thuật số… cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình công tác và được đào tạo chuyên sâu tại Bệnh viện Chợ Rẫy, Đại học Y Dược TP.HCM… đảm bảo người bệnh nhận được phác đồ điều trị bài bản, dù là điều trị bảo tồn hay can thiệp phẫu thuật. Đội ngũ bác sĩ cũng làm chủ nhiều kỹ thuật phẫu thuật hiện đại theo hướng ít xâm lấn, ít đau và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh.

Nếu bạn đang có dấu hiệu đau, cứng hoặc sưng khớp gối, đừng chờ đến khi tổn thương tiến triển sang giai đoạn nặng hơn. Hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch thăm khám với chuyên gia.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 14:48 21/05/2026

Nguồn tham khảo down

1. Mayo Clinic. (2024). Osteoarthritis – symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/osteoarthritis/symptoms-causes/syc-20351925

2. Cleveland Clinic. (2024). Arthritis in knee: Signs, symptoms, causes & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21978-arthritis-of-the-knee

3 Cleveland Clinic. (2024). Osteoarthritis: Symptoms, causes & treatment options. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/5599-osteoarthritis

4. Medical News Today. (2023). Knee osteoarthritis: Stages, diagnosis, and treatment. https://www.medicalnewstoday.com/articles/310579

5. The Permanente Journal. (2017). Knee osteoarthritis: A primer. https://www.thepermanentejournal.org/doi/10.7812/TPP/16-183

6. BMJ Group. (2025). Walking, cycling and swimming likely best exercise for knee osteoarthritis. https://bmjgroup.com/walking-cycling-and-swimming-likely-best-exercise-for-knee-osteoarthritis/

7. Lu J, et al. (2024). The impact of yoga on patients with knee osteoarthritis: A systematic review and meta-analysis. PLOS ONE. https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0303641

Tin tức liên quan

Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Nam Sài Gòn

8 PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP GỐI

Thoái hóa khớp gối là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến hơn 80% phụ nữ cao tuổi. Căn bệnh này đang ngày càng trẻ hoá do lối sống hiện đại, khiến chất lượng cuộc sống suy giảm nghiêm trọng. 

43 thumb 2

HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU TRONG ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP (PRP)

Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đang là cách điều trị thoái hóa khớp được áp dụng phổ biến bởi hiệu quả tối ưu mang lại, giúp giảm đau nhanh, tăng khả năng chữa lành tự nhiên và an toàn cho người bệnh mà không cần can thiệp phẫu thuật. 

phuong-phap-thay-khop-goi

THAY KHỚP GỐI LÀ GÌ? KHI NÀO CẦN THAY KHỚP GỐI?

Thay khớp gối (hay còn gọi là phẫu thuật thay khớp gối) là phương pháp hiện đại giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị đau khớp gối mạn tính, thoái hóa khớp gối nặng hoặc chấn thương khớp nghiêm trọng.

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh