benhviennamsaigon.com
icon close

SUY THẬN MẠN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ 

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 23/04/2026
  • eye90

Tư vấn chuyên môn bài viết

TTƯT.TS.BS NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG

Bác sĩ chuyên gia Nội thận – Tiết niệu.

Theo thống kê từ Bộ Y tế, Việt Nam hiện có hơn 10 triệu người đang sống chung với bệnh suy thận mạn tính [1]. Đáng báo động hơn, quan niệm “suy thận là bệnh người già” đang dần bị phá vỡ khi tỷ lệ người trẻ mắc bệnh tăng nhanh đột biến, thậm chí nhiều người mới ngoài đôi mươi đã phải duy trì sự sống bằng việc chạy thận định kỳ.

Đâu là nguyên nhân dẫn đến suy thận và làm sao để bảo vệ “bộ lọc” của cơ thể trước khi quá muộn? Cùng tìm hiểu bài viết qua tư vấn chuyên môn từ Thầy thuốc ưu tú, TS.BS Nguyễn Thị Thu Hương – Chuyên gia Nội thận – Tiết niệu tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

1. Suy thận mạn là gì?

Thận giữ nhiều vai trò quan trọng giúp cơ thể duy trì sự cân bằng. Cụ thể [2]:

  • Loại bỏ các chất thải tự nhiên và lượng nước dư thừa ra khỏi cơ thể.
  • Hỗ trợ sản sinh các tế bào hồng cầu.
  • Cân bằng các khoáng chất thiết yếu trong cơ thể.
  • Giúp duy trì và ổn định huyết áp.
  • Giữ cho xương luôn chắc khỏe.

Chính vì đóng nhiều vai trò quan trọng như vậy, nên khi thận bị tổn thương kéo dài (ít nhất là 3 tháng), các chức năng này sẽ dần suy giảm và dẫn đến tình trạng bệnh thận mạn tính. Đáng lo ngại hơn, căn bệnh này còn kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe như tăng nguy cơ đột quỵ hay mắc các bệnh lý về tim mạch.

Để hiểu rõ về bệnh, cần phân biệt giữa suy thận cấpsuy thận mạn qua cách khởi phát. Nếu suy thận cấp xảy ra đột ngột trong vài ngày do nhiễm trùng hoặc mất nước và có khả năng hồi phục, thì suy thận mạn lại là một “kẻ giết người thầm lặng”. Bệnh tiến triển âm thầm qua nhiều năm, thường bắt nguồn từ các bệnh lý nền như đái tháo đường hay tăng huyết áp, khiến chức năng thận suy yếu dần và hầu như không thể phục hồi hoàn toàn.

Do giai đoạn đầu thường rất ít triệu chứng, bệnh suy thận mạn được chia thành 5 giai đoạn để bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng thời điểm.

Việc xác định giai đoạn này dựa vào chỉ số mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) thông qua xét nghiệm máu. Chỉ số này cho biết lượng máu mà thận lọc được trong mỗi phút (đơn vị mL/phút); chỉ số eGFR càng thấp thì chức năng thận càng suy giảm. Khi eGFR xuống dưới mức 15, thận không còn đủ khả năng duy trì sự sống, dẫn đến tình trạng gọi là suy thận giai đoạn cuối.

Dưới đây là bảng phân giai đoạn bệnh thận theo Tổ chức Thận học Quốc gia (National Kidney Foundation) [3]:

Giai đoạn bệnh thận eGFR (mL/phút) Chức năng thận
Giai đoạn 1 ≥ 90 Bình thường
Giai đoạn 2 60–89 Suy giảm nhẹ
Giai đoạn 3a 45–59 Suy giảm nhẹ đến trung bình 
Giai đoạn 3b 30–44 Suy giảm trung bình đến nặng
Giai đoạn 4 15–29 Suy giảm nặng 
Giai đoạn 5 < 15 Suy thận (giai đoạn cuối)

2. Các triệu chứng của suy thận mạn

Đáng lưu ý là phần lớn người mắc bệnh suy thận mạn tính thường không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào cho đến khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn nặng hoặc bắt đầu xuất hiện các biến chứng. Tuy nhiên, nếu có, các triệu chứng sớm thường biểu hiện qua [2]:

  • Nước tiểu có bọt
  • Đi tiểu nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường
  • Da khô hoặc ngứa
  • Cảm giác mệt mỏi kéo dài
  • Buồn nôn
  • Chán ăn
  • Sụt cân không chủ ý

Khi bệnh tiến triển sâu hơn vào các giai đoạn muộn, cơ thể sẽ bắt đầu phát đi những tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng hơn. Lúc này, người bệnh có thể gặp tình trạng:

  • Khó tập trung
  • Tê bì hoặc sưng ở tay, chân, cổ chân hoặc bàn chân
  • Đau nhức cơ hoặc chuột rút
  • Khó thở
  • Nôn ói
  • Rối loạn giấc ngủ
  • Hơi thở có mùi amoniac (có thể giống mùi nước tiểu hoặc mùi tanh)

Bạn có đang gặp phải những triệu chứng này? Liên hệ ngay 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn miễn phí và đặt hẹn với Thầy thuốc ưu tú, TS.BS Nguyễn Thị Thu Hương – Chuyên gia Nội thận – Tiết niệu tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, với 42 năm kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị bệnh suy thận mạn, sỏi thận, hội chứng thận hư…

3. Nguyên nhân của suy thận mạn

3.1. Các yếu tố nguy cơ

Bất kỳ ai, ở mọi lứa tuổi, đều có thể mắc bệnh thận mạn tính. Tuy nhiên, một số người sẽ có nguy cơ cao hơn bình thường nếu nằm trong các nhóm đối tượng sau:

  • Các bệnh lý nền: Phổ biến nhất là đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim hoặc suy tim.
  • Thói quen và thể trạng: Những người bị béo phì, người có thói quen hút thuốc.
  • Tiền sử và độ tuổi: Người trên 60 tuổi, người có tiền sử gia đình mắc bệnh thận, hoặc bản thân từng bị tổn thương thận cấp tính trước đó.

Thực tế, đối với nhiều người, bệnh suy thận mạn không chỉ bắt nguồn từ một nguyên nhân duy nhất mà là hệ quả tổng hòa của nhiều yếu tố từ thể chất, môi trường cho đến các vấn đề xã hội. Vì căn bệnh này thường diễn tiến âm thầm không triệu chứng, nên việc nắm rõ các yếu tố nguy cơ sẽ giúp bạn chủ động tầm soát và phát hiện sớm tình trạng của mình.

3.2. Các nguyên nhân khác dẫn đến bệnh thận mạn

Ngoài các yếu tố nguy cơ kể trên, bệnh thận mạn còn có thể khởi phát từ nhiều tình trạng bệnh lý cụ thể khác, bao gồm:

  • Bệnh lý cầu thận: Như viêm cầu thận, bệnh thận IgA (IgAN) hoặc bệnh thận do HIV.
  • Bệnh di truyền: Điển hình là thận đa nang.
  • Bệnh tự miễn: Như Lupus ban đỏ (viêm thận Lupus).
  • Nhiễm trùng nghiêm trọng: Tình trạng nhiễm trùng huyết hoặc hội chứng tan máu tăng ure máu (HUS).
  • Các bất thường về cấu trúc và bệnh lý khác: Ung thư thận, sỏi thận, nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát nhiều lần không được điều trị dứt điểm, thận ứ nước, hoặc các dị tật bẩm sinh ở thận và đường tiết niệu.

4. Các biến chứng của bệnh suy thận mạn

Khi bệnh thận mạn tính tiến triển nặng dần, nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm cũng tăng theo. Điều này không chỉ gây tổn hại cho thận mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hệ thống trong cơ thể, cụ thể như [2]:

  • Hệ tim mạch và huyết áp: Người bệnh dễ gặp các vấn đề về tim mạch, đột quỵ và tình trạng tăng huyết áp khó kiểm soát.
  • Rối loạn máu và chuyển hóa: Thận suy yếu dẫn đến thiếu máu (do sụt giảm lượng hồng cầu) và toan chuyển hóa (tình trạng tích tụ axit trong máu).
  • Rối loạn khoáng chất và xương: Khi nồng độ canxi và phospho trong máu mất cân bằng, hệ xương sẽ trở nên yếu đi, đồng thời làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về tim.
  • Biến chứng điện giải: Tình trạng tăng kali máu (hyperkalemia) cực kỳ nguy hiểm, có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim.
  • Suy thận giai đoạn cuối: Đây là đích đến sau cùng khi thận không còn khả năng tự hoạt động.

Đáng chú ý, mối quan hệ giữa thận và các cơ quan khác thường là tác động hai chiều. Chẳng hạn, các tình trạng như bệnh tim mạch hay cao huyết áp vừa là biến chứng, nhưng đồng thời cũng chính là tác nhân khiến bệnh thận mạn tính chuyển biến xấu nhanh hơn.

Gọi ngay 1800 6767 (Nhánh 2) để đặt hẹn trực tiếp với Chuyên gia Nội thận – Tiết niệu tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Đừng để suy thận mạn tiến triển âm thầm, hãy chủ động thăm khám sớm để ngăn ngừa các biến chứng phức tạp và giảm thiểu chi phí điều trị sau này.

5. Chẩn đoán suy thận mạn

5.1. Hỏi bệnh sử

Bác sĩ cần tìm hiểu kỹ tiền sử bệnh lý của người bệnh, bao gồm các bệnh mạn tính có thể gây tổn thương thận như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh lý tim mạch hoặc các bệnh thận trước đây. Ngoài ra, cần hỏi về thời gian xuất hiện các triệu chứng (mệt mỏi, phù, tiểu ít, tiểu đêm…), tiền sử sử dụng thuốc (đặc biệt là thuốc có độc tính với thận), thói quen sinh hoạt, và tiền sử gia đình có người mắc bệnh thận hay không. Những thông tin này giúp định hướng nguyên nhân và mức độ tiến triển của suy thận.

5.2. Khám lâm sàng

Việc thăm khám nhằm phát hiện các dấu hiệu gợi ý suy thận mạn như phù (phù mặt, chi dưới), tăng huyết áp, da xanh xao do thiếu máu, khô da hoặc ngứa. Bác sĩ cũng đánh giá tình trạng tim mạch, hô hấp và các dấu hiệu quá tải dịch như khó thở, ran phổi. Ngoài ra, khám bụng và hệ tiết niệu có thể giúp phát hiện bất thường liên quan. Những dấu hiệu lâm sàng này góp phần đánh giá mức độ nặng và biến chứng của bệnh.

5.3. Khám cận lâm sàng

Để tầm soát và chẩn đoán bệnh thận mạn tính, bác sĩ thường chỉ định hai loại xét nghiệm đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng. Sự kết hợp của cả hai sẽ giúp đưa ra một bức tranh toàn diện và chính xác nhất về sức khỏe của thận:

  • Xét nghiệm máu (eGFR): Đây là chỉ số đo lường mức lọc cầu thận ước tính, giúp đánh giá khả năng loại bỏ chất thải khỏi máu của thận. Chỉ số này được tính toán dựa trên nồng độ Creatinine trong huyết thanh, kết hợp với các yếu tố như tuổi tác và giới tính (đôi khi là chỉ số Cystatin C). Thông thường, eGFR sẽ giảm dần theo độ tuổi, nhưng nhìn chung, chỉ số này càng cao thì chức năng thận càng tốt. Kết quả eGFR chính là cơ sở then chốt để bác sĩ phân loại giai đoạn bệnh của bạn.
  • Xét nghiệm nước tiểu (uACR): Đây là chỉ số đo tỷ lệ Albumin/Creatinine trong nước tiểu. Một quả thận khỏe mạnh sẽ giữ lại Albumin (một loại protein) trong máu và chỉ lọc Creatinine ra ngoài. Do đó, nếu thận hoạt động bình thường, lượng Albumin trong nước tiểu sẽ rất thấp hoặc gần như không có. Chỉ số uACR càng thấp càng tốt; ngược lại, nếu chỉ số này cao, đó là dấu hiệu của tình trạng đạm niệu (Albuminuria) – một yếu tố nguy cơ lớn dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.

Nếu tình trạng chỉ số eGFR dưới 60 và/hoặc uACR trên 30 kéo dài từ 3 tháng trở lên, đây là tín hiệu cho thấy bạn có khả năng cao đã mắc bệnh thận mạn tính và cần được can thiệp y tế kịp thời.

5.4. Chẩn đoán hình ảnh

Để có cái nhìn sâu sát và toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của thận, trong một số trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm các bước kiểm tra chuyên sâu bên cạnh những xét nghiệm cơ bản.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và can thiệp này giúp bác sĩ xác định rõ nguyên nhân cũng như mức độ tổn thương hiện tại của thận, bao gồm:

  • Chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng các kỹ thuật hiện đại như siêu âm, chụp CT (cắt lớp vi tính) hoặc chụp MRI (cộng hưởng từ) để quan sát chi tiết cấu trúc và hình dạng của thận.
  • Sinh thiết thận: Đây là thủ thuật lấy một mẫu mô nhỏ từ thận để kiểm tra dưới kính hiển vi, giúp xác định chính xác loại bệnh lý hoặc mức độ viêm nhiễm, tổn thương mà các xét nghiệm khác chưa thể làm rõ.

Với hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại như MRI, CT và phòng xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn mang đến kết quả thăm khám chính xác và nhanh cho người bệnh. 

Gọi ngay hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để nhận tư vấn miễn phí và đặt lịch khám ngay hôm nay.

6. Điều trị suy thận mạn

Điều trị bệnh suy thận mạn thường nhằm:

  • Kiểm soát triệu chứng
  • Giảm biến chứng
  • Làm chậm tiến triển bệnh

Nếu thận bị tổn thương nặng, có thể cần điều trị suy thận giai đoạn cuối với các biện pháp thay thế thận.

6.1. Điều trị nguyên nhân 

Bác sĩ sẽ cùng bạn tìm cách làm chậm tiến triển của bệnh thận và kiểm soát các nguyên nhân gây bệnh. Phương pháp điều trị sẽ khác nhau tùy theo từng nguyên nhân cụ thể. Ví dụ, nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc đái tháo đường, việc điều trị sẽ tập trung vào kiểm soát những bệnh này. 

Dù nguyên nhân là gì, bạn vẫn có thể thực hiện một số biện pháp để bảo vệ thận và làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận:

  • Ăn nhạt: Người bệnh suy thận mạn nên hạn chế muối trong khẩu phần ăn, tránh nêm thêm muối vào thức ăn. Lượng natri nên duy trì khoảng 2.000 mg mỗi ngày.
  • Kiểm soát huyết áp: Bệnh thận có thể làm huyết áp tăng cao hoặc khó kiểm soát hơn. Bạn nên theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà, với mục tiêu giữ ở mức ≤130/80 mmHg. Chế độ ăn hợp lý, tập thể dục đều đặn và dùng thuốc theo chỉ định sẽ giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn.
  • Giảm lượng đạm trong khẩu phần: Ăn ít đạm giúp giảm gánh nặng cho thận trong việc lọc bỏ chất thải. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh chế độ ăn sao cho vẫn đủ năng lượng và cân đối.
  • Dùng một số thuốc huyết áp có lợi cho thận: Các thuốc như ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) không chỉ giúp hạ huyết áp mà còn có tác dụng bảo vệ thận, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch.
  • Một số thuốc điều trị đái tháo đường: Nhóm thuốc ức chế SGLT2 ban đầu được dùng để điều trị tiểu đường, nhưng hiện nay được chứng minh có lợi cho cả tim và thận. Những thuốc này đặc biệt hữu ích ở người bệnh thận giai đoạn nhẹ đến trung bình, nhất là khi có đạm trong nước tiểu.

6.2. Điều trị biến chứng

Các biến chứng của bệnh thận có thể được kiểm soát nhằm giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và hạn chế ảnh hưởng đến sức khỏe. Một số hướng điều trị bao gồm [4]:

  • Kiểm soát tăng huyết áp: Người bệnh thận thường bị tăng huyết áp. Bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc hạ huyết áp, đôi khi cần phối hợp nhiều loại. Có thể kèm thêm thuốc lợi tiểu (thuốc giúp đi tiểu nhiều hơn để giảm nước dư trong cơ thể).
  • Giảm phù (ứ dịch): Bệnh thận mạn có thể gây tích tụ dịch trong cơ thể, dẫn đến phù chân, mắt cá hoặc khó thở. Thuốc lợi tiểu giúp điều chỉnh lượng dịch và giảm tình trạng phù.
  • Điều trị thiếu máu: Điều trị nhằm giúp cơ thể tăng sản xuất hồng cầu, từ đó giảm mệt mỏi và suy nhược. Thiếu máu xảy ra khi cơ thể không có đủ hồng cầu khỏe mạnh để vận chuyển oxy. Có thể sử dụng thuốc tiêm chứa hormon erythropoietin để kích thích tạo hồng cầu. Ngoài ra, thiếu máu do thiếu sắt cũng thường gặp, đặc biệt sau khi dùng erythropoietin, nên có thể cần bổ sung sắt bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch.
  • Giảm nguy cơ bệnh tim mạch: Nếu cholesterol cao, bác sĩ có thể kê thuốc statin để giảm mỡ máu. Người bệnh thận mạn thường có cholesterol xấu cao, làm tăng nguy cơ tim mạch. Bên cạnh đó, chế độ ăn lành mạnh và tập luyện đều đặn cũng rất quan trọng.
  • Phòng ngừa bệnh xương: Bổ sung canxi và vitamin D giúp xương chắc khỏe và giảm nguy cơ gãy xương. Bác sĩ cũng có thể khuyên bạn ăn ít phospho và dùng thuốc gắn phosphat (phosphate binder) cùng bữa ăn để giảm lượng phosphat trong máu, từ đó hạn chế lắng đọng canxi trong mạch máu.
  • Điều trị tình trạng toan chuyển hóa: Khi axit tích tụ trong cơ thể làm giảm bicarbonate trong máu, bác sĩ có thể chỉ định dùng natri bicarbonate (thuốc kiềm). Giảm ăn đạm động vật cũng có thể giúp cải thiện tình trạng này.

Bác sĩ sẽ hẹn bạn tái khám và làm xét nghiệm định kỳ để theo dõi tiến triển của bệnh. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

6.3. Điều trị thay thế thận

Khi thận không còn hoạt động tốt, người bệnh có 2 hướng điều trị chính:

  • Ghép thận: Bác sĩ sẽ phẫu thuật đưa một quả thận khỏe từ người hiến (có thể là người sống hoặc đã mất) vào cơ thể. Người bệnh không nhất thiết phải lọc máu trước khi ghép. Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện ghép thận, cần được đánh giá rất kỹ. Sau khi ghép, người bệnh phải dùng thuốc chống thải ghép suốt đời để cơ thể không “đào thải” quả thận mới.
  • Lọc máu: Nếu chưa ghép thận hoặc không phù hợp để ghép, người bệnh có thể chọn lọc máu. Có hai hình thức phổ biến. Chạy thận nhân tạo là dùng máy để lọc máu, thường thực hiện khoảng 3–4 giờ mỗi lần và 3 lần mỗi tuần, tại bệnh viện hoặc đôi khi tại nhà. Lọc màng bụng thì đặt một ống nhỏ vào ổ bụng, sau đó đưa dịch vào để hấp thu chất thải và rút ra ngoài. Cách này thường có thể thực hiện tại nhà, nhiều người làm vào ban đêm khi ngủ.

7. Phòng ngừa suy thận mạn

Nhiều người thường ít quan tâm đến vai trò của thận, trong khi đây là cơ quan hoạt động rất “chăm chỉ”. Để bảo vệ “bộ lọc” quan trọng này, Tổ chức Thận học Quốc gia (NKF) đã đưa ra 7 nguyên tắc vàng giúp bạn chủ động đẩy lùi nguy cơ mắc bệnh thận [5]:

7.1. Khám sức khỏe định kỳ

Cũng giống như việc bảo dưỡng xe để đảm bảo vận hành bền bỉ, cơ thể chúng ta cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm các bất thường. Thông qua hai xét nghiệm đơn giản là xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra protein albumin và xét nghiệm máu (GFR) để đánh giá chức năng lọc, bác sĩ có thể tầm soát bệnh thận một cách chính xác ngay từ giai đoạn sớm.

Chủ động bảo vệ “bộ lọc” cơ thể cùng gói tầm soát sức khỏe tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Với hệ thống xét nghiệm hiện đại giúp đánh giá chính xác chỉ số GFR và Albumin, Bệnh viện đồng hành cùng bạn phát hiện sớm các bất thường về thận và có hướng điều trị kịp thời, cá nhân hóa. 

7.2. Kiểm soát huyết áp

Huyết áp cao kéo dài là “kẻ thù” thầm lặng gây tổn thương các mạch máu tại thận. Để bảo vệ cơ quan này, bạn cần tuân thủ lộ trình dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời chủ động thay đổi lối sống như giảm muối trong khẩu phần ăn, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và duy trì tập luyện thể thao.

7.3. Kiểm soát đường huyết

Nồng độ đường trong máu cao liên tục sẽ bào mòn các mạch máu nhỏ bên trong thận, dẫn đến suy giảm chức năng lọc. Nếu đang điều trị đái tháo đường, việc kiểm soát đường huyết thông qua chế độ ăn uống khoa học, vận động điều độ và dùng thuốc đúng liều chính là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe hệ bài tiết.

7.4. Ăn uống lành mạnh

Áp dụng chế độ ăn DASH là một cách hiệu quả để kiểm soát huyết áp và cải thiện mỡ máu. Nên ưu tiên các thực phẩm lành mạnh như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại đậu hạt, đồng thời hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và thịt đỏ trong khẩu phần hằng ngày.

7.5. Duy trì vận động

Vận động thường xuyên là phương thuốc tự nhiên giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp và cholesterol, từ đó đẩy lùi nguy cơ mắc bệnh tim mạch và thận mạn tính. Bạn có thể bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản như đi bộ, làm việc nhà, hoặc thử sức với các bộ môn đòi hỏi sức bền như bơi lội, chạy bộ và đạp xe.

7.6. Ngừng hút thuốc

Hút thuốc gây hại cho hầu hết các cơ quan, bao gồm cả thận. Nếu việc cai thuốc gặp khó khăn, đừng ngần ngại tìm đến sự tư vấn từ bác sĩ để có lộ trình hỗ trợ phù hợp và hiệu quả nhất.

7.7. Không lạm dụng thuốc giảm đau

Lạm dụng thuốc giảm đau nhóm NSAIDs (như ibuprofen) ở liều cao hoặc trong thời gian dài có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng. Để đảm bảo an toàn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 13:20 04/05/2026

Nguồn tham khảo down
  1. Bộ Y tế. (2025). Suy thận “trẻ hóa” – hồi chuông cảnh báo cho lối sống hiện đại. Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế. https://moh.gov.vn/index.jsp?pageId=5803&aid=154694&cid=8356
  2. National Kidney Foundation. (2023). Chronic kidney disease (CKD). https://www.kidney.org/kidney-topics/chronic-kidney-disease-ckd
  3. National Kidney Foundation. Stages of chronic kidney disease (CKD). https://www.kidney.org/kidney-topics/stages-chronic-kidney-disease-ckd
  4. Mayo Clinic. (2025). Chronic kidney disease: Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/chronic-kidney-disease/diagnosis-treatment/drc-20354527
  5. National Kidney Foundation. 7 golden rules of kidney disease prevention. https://www.kidney.org/7-golden-rules-kidney-disease-prevention
backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh