benhviennamsaigon.com
icon close

PHẪU THUẬT U NÃO – QUY TRÌNH, PHƯƠNG PHÁP VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 08/06/2026
  • eye13

Phẫu thuật u não là một trong những kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi độ chính xác cao trong ngoại thần kinh. Với nhiều người bệnh và gia đình, hành trình điều trị thường đi kèm không ít lo lắng: Ca mổ sẽ diễn ra như thế nào? Cần chuẩn bị gì trước phẫu thuật? Quá trình hồi phục ra sao?

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII ĐỖ ANH VŨ

Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật hiện đại, quá trình chăm sóc trước – sau mổ và những lưu ý quan trọng trong hành trình điều trị u não, với sự tư vấn chuyên môn từ ThS.BS.CKII Đỗ Anh Vũ – Bác sĩ khoa Ngoại Thần Kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

1. Mục tiêu của phẫu thuật u não

Không phải mọi ca phẫu thuật u não đều hướng đến việc loại bỏ hoàn toàn khối u. Tùy vào loại u, vị trí, kích thước và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn mục tiêu điều trị phù hợp nhằm đạt hiệu quả và đảm bảo an toàn cho chức năng não [1]:

  • Cắt bỏ hoàn toàn khối u: Bác sĩ lấy hết khối u đồng thời bảo tồn tối đa mô não lành xung quanh. Phương pháp này thường khả thi với các khối u lành tính, có ranh giới rõ và nằm ở vị trí thuận lợi để phẫu thuật. 
  • Cắt bỏ u một phần: Khi u nằm gần vùng não chức năng quan trọng (vùng vận động, ngôn ngữ, thị giác), bác sĩ sẽ lấy đi nhiều nhất có thể mà không gây tổn thương chức năng thần kinh. Dù không loại bỏ hoàn toàn khối u, việc giảm kích thước u vẫn giúp cải thiện triệu chứng và tăng hiệu quả của các phương pháp điều trị tiếp theo như xạ trị hoặc hóa trị [1].
  • Sinh thiết: Nếu khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc nguy cơ phẫu thuật cao, bác sĩ có thể chỉ lấy một mẫu mô nhỏ để phân tích. Kết quả sinh thiết giúp xác định chính xác loại u và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp [2].
  • Giải áp nội sọ: Trong một số trường hợp, khối u hoặc tình trạng phù não làm tăng áp lực nội sọ, gây đau đầu dữ dội, buồn nôn hoặc rối loạn ý thức. Khi đó, phẫu thuật được thực hiện nhằm giải áp, bảo vệ não và kiểm soát triệu chứng [3].
  • Đặt dẫn lưu não thất: Một số u não gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy, dẫn đến não úng thủy. Bác sĩ có thể đặt hệ thống dẫn lưu não thất giúp thoát dịch và kiểm soát áp lực nội sọ mà không cần trực tiếp can thiệp vào khối u.

2. Chuẩn bị gì cho phẫu thuật u não?

Một ca phẫu thuật u não thường trải qua 3 giai đoạn chính, từ chuẩn bị trước mổ, tiến hành phẫu thuật đến theo dõi hồi phục sau mổ. 

2.1. Giai đoạn 1: Chuẩn bị trước mổ 

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước phẫu thuật đóng vai trò quan trọng, giúp ca mổ diễn ra an toàn và hỗ trợ quá trình hồi phục sau đó. Người bệnh thường sẽ trải qua các bước sau: 

Đánh giá sức khỏe tổng quát: Người bệnh sẽ được thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm tiền phẫu như công thức máu, đông cầm máu, sinh hóa máu, điện tim cùng các đánh giá chức năng tim mạch, hô hấp và thần kinh. Quá trình này giúp xác định khả năng chịu đựng gây mê – phẫu thuật, phát hiện các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn và tối ưu hóa tình trạng sức khỏe trước khi can thiệp. Đây là bước chuẩn bị bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn trong và sau phẫu thuật. [2] 

Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu: Chụp MRI sọ não (có tiêm thuốc tương phản từ, MRI chức năng – fMRI, hoặc MRI khuếch tán – DTI) và CT-scan để dựng hình ảnh 3D của khối u và hệ thống mạch máu máu nuôi [3].

Điều chỉnh thuốc đang sử dụng: Trước phẫu thuật, bác sĩ sẽ rà soát các loại thuốc người bệnh đang dùng. Một số thuốc chống đông hoặc ảnh hưởng đến đông máu có thể cần tạm ngưng hoặc điều chỉnh liều. Ngoài ra, người bệnh có thể được chỉ định dùng corticosteroid để giảm phù nề não trước mổ. Mọi thay đổi về thuốc đều phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. 

Tuân thủ hướng dẫn nhịn ăn, nhịn uống: Người bệnh thường cần nhịn thức ăn đặc ít nhất 6–8 giờ và ngừng uống nước ít nhất 2 giờ trước phẫu thuật, theo đúng chỉ định của bác sĩ gây mê. Việc tuân thủ thời gian nhịn ăn, nhịn uống giúp giảm nguy cơ hít sặc trong quá trình gây mê, góp phần đảm bảo an toàn cho ca mổ. Tuyệt đối không tự ý ăn hoặc uống sau thời điểm đã được hướng dẫn. 

Vệ sinh và chuẩn bị vùng phẫu thuật: Tùy vị trí khối u, bác sĩ có thể chỉ định cạo một phần tóc tại vùng mổ nhằm đảm bảo vô khuẩn trong quá trình phẫu thuật. 

Chuẩn bị tâm lý và người hỗ trợ: Người bệnh và gia đình nên trao đổi với bác sĩ để hiểu rõ mục tiêu điều trị, quy trình phẫu thuật cũng như quá trình hồi phục sau mổ. Đồng thời, cần sắp xếp người thân đồng hành và hỗ trợ trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật. 

Tìm hiểu về thời gian nằm viện và phục hồi: Người bệnh cũng nên chuẩn bị trước cho giai đoạn hậu phẫu. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật u não thường kéo dài khoảng 5–7 ngày, tùy thuộc vào loại phẫu thuật, mức độ can thiệp vào mô não, tình trạng sức khỏe và khả năng hồi phục của từng người. Mỗi người sẽ có tốc độ hồi phục khác nhau, do đó thời điểm xuất viện sẽ được bác sĩ quyết định dựa trên diễn tiến thực tế sau mổ. 

2.2. Giai đoạn 2: Phẫu thuật

Sau khi được gây mê toàn thân (trừ một số trường hợp phẫu thuật thức tỉnh), người bệnh sẽ được phẫu thuật dưới sự hỗ trợ của nhiều công nghệ hiện đại nhằm tăng độ chính xác và bảo tồn tối đa mô não lành.

  • Hệ thống định vị thần kinh (Neuronavigation): Hoạt động như một “GPS cho não bộ”, giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí khối u và đường tiếp cận tối ưu.
  • Kính vi phẫu: Phóng đại các cấu trúc não, hỗ trợ phân biệt rõ mô u với mô lành và các mạch máu quan trọng.
  • Theo dõi điện sinh lý thần kinh trong mổ: Giúp giám sát liên tục chức năng vận động, cảm giác và ngôn ngữ, từ đó giảm nguy cơ tổn thương thần kinh trong quá trình phẫu thuật.

Nhờ sự hỗ trợ của các công nghệ này, bác sĩ có thể lấy bỏ khối u hiệu quả hơn đồng thời hạn chế tối đa các biến chứng sau mổ.

2.3. Giai đoạn 3: Theo dõi và hồi phục sau mổ

Sau phẫu thuật, người bệnh được theo dõi chặt chẽ nhằm phát hiện sớm các biến chứng và đánh giá kết quả điều trị.

  • Theo dõi tại bệnh viện: Trong 24–48 giờ đầu, các chỉ số quan trọng như tri giác, huyết áp, nhịp tim, hô hấp, đồng tử và chức năng thần kinh sẽ được theo dõi liên tục.
  • Chụp kiểm tra sau mổ: Người bệnh thường được chụp lại MRI hoặc CT-scan trong vòng 24–72 giờ sau phẫu thuật để đánh giá mức độ lấy bỏ khối u và phát hiện sớm các biến chứng như chảy máu hoặc phù não.

3. Các phương pháp phẫu thuật khối u não

3.1. Phẫu thuật mở hộp sọ 

Đây là phương pháp kinh điển. Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, kỹ thuật này được triển khai bởi đội ngũ bác sĩ Ngoại Thần kinh giàu kinh nghiệm, với sự hỗ trợ của hệ thống trang thiết bị hiện đại nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và bảo tồn chức năng thần kinh cho người bệnh.

Quy trình phẫu thuật mở sọ

  • Rạch da và bộc lộ hộp sọ: Bác sĩ tạo đường rạch trên da đầu tại vị trí phù hợp với khối u, sau đó vén da và cơ để tiếp cận xương sọ. 
  • Mở cửa sổ xương sọ: Một phần xương sọ được tạm thời lấy ra để tạo đường tiếp cận vào não. 
  • Tiếp cận và lấy bỏ khối u: Dưới sự hỗ trợ của kính vi phẫu, hệ thống định vị thần kinh và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại, bác sĩ tiến hành bóc tách và loại bỏ khối u với độ chính xác cao. 
  • Đóng vết mổ: Sau khi hoàn tất phẫu thuật, màng não được khâu kín, mảnh xương sọ được cố định trở lại và da đầu được đóng lại. 

Ưu điểm của phương pháp mở sọ

Phẫu thuật mở sọ cho phép bác sĩ tiếp cận trực tiếp khối u, quan sát rõ các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng xung quanh. Đây là lựa chọn hiệu quả đối với các trường hợp khối u kích thước lớn, nằm sâu hoặc liên quan đến những vùng chức năng quan trọng của não.

Người bệnh thường được gây mê toàn thân trong suốt quá trình phẫu thuật, đảm bảo không cảm thấy đau và được theo dõi chặt chẽ bởi đội ngũ gây mê hồi sức. Sau phẫu thuật, phần lớn vết sẹo được tóc che phủ tự nhiên, giúp đảm bảo tính thẩm mỹ cho người bệnh.

Với sự kết hợp giữa chuyên môn ngoại thần kinh, hệ thống trang thiết bị hiện đại và quy trình chăm sóc toàn diện, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn hướng đến mục tiêu nâng cao tỷ lệ điều trị thành công, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh u não.

Để được tư vấn về các phương pháp phẫu thuật u não phù hợp với tình trạng bệnh, vui lòng liên hệ Tổng đài Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn qua số 1800 6767 (nhấn phím 2) để tư vấn miễn phí. 

3.2. Phẫu thuật khối u não qua nội soi (Nội soi thần kinh)

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, phẫu thuật nội soi thần kinh (Neuroendoscopy) là một trong những kỹ thuật ngoại thần kinh hiện đại được ứng dụng trong điều trị một số loại u não và tổn thương nằm sâu trong não. Phương pháp sử dụng hệ thống nội soi chuyên dụng tích hợp camera và nguồn sáng để tiếp cận tổn thương thông qua một đường mở nhỏ, giúp phẫu thuật viên quan sát rõ vùng phẫu thuật và thực hiện thao tác với độ chính xác cao.

Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đưa hệ thống nội soi đến vị trí tổn thương theo đường tiếp cận phù hợp. Các dụng cụ chuyên biệt được luồn qua kênh thao tác của ống nội soi để thực hiện sinh thiết, bóc tách hoặc loại bỏ khối u, đồng thời bảo tồn tối đa các cấu trúc thần kinh xung quanh.

Phương pháp này thường được chỉ định cho các khối u nằm gần hệ thống não thất hoặc các tổn thương ở vị trí sâu trong não, nơi cần một phương pháp tiếp cận chính xác và hạn chế xâm lấn.

Nhờ khả năng tiếp cận trực tiếp các vùng giải phẫu sâu trong não, phẫu thuật nội soi thần kinh mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

  • Hỗ trợ chẩn đoán và sinh thiết chính xác các tổn thương nằm sâu.
  • Tăng hiệu quả tiếp cận và xử lý khối u ở những vị trí khó can thiệp.
  • Có thể kết hợp điều trị khối u và giải quyết tình trạng tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy trong một số trường hợp.
  • Hạn chế tác động lên các mô và cấu trúc thần kinh xung quanh đường tiếp cận.
  • Góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và hỗ trợ quá trình phục hồi sau phẫu thuật.

3.4. Phẫu thuật nội soi qua đường mũi – xoang bướm (Endonasal Endoscopic Surgery) 

Phẫu thuật nội soi qua đường mũi – xoang bướm (Endonasal Endoscopic Surgery) là kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, cho phép bác sĩ tiếp cận khối u não thông qua đường mũi tự nhiên bằng hệ thống ống nội soi có gắn camera độ phân giải cao.

Phương pháp này thường được chỉ định cho các khối u nằm ở vùng nền sọ, tuyến yên hoặc các cấu trúc lân cận, giúp bác sĩ tiếp cận trực tiếp vị trí tổn thương mà không cần mở hộp sọ theo cách truyền thống.

Nhờ tận dụng đường vào tự nhiên của cơ thể, phẫu thuật nội soi qua đường mũi mang lại nhiều lợi ích như:

  • Không để lại sẹo mổ bên ngoài.
  • Hạn chế tổn thương mô lành xung quanh.
  • Giảm đau sau phẫu thuật.
  • Giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến mở sọ.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện và hồi phục.

Tuy nhiên, không phải mọi khối u não đều có thể áp dụng kỹ thuật này. Chỉ định phẫu thuật sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên vị trí, kích thước và đặc điểm của từng khối u.

3.5. Phẫu thuật thức tỉnh (Awake Craniotomy) 

Phẫu thuật thức tỉnh (Awake Craniotomy) là kỹ thuật phẫu thuật thần kinh đặc biệt, trong đó người bệnh được gây mê ở một số giai đoạn nhưng sẽ được đánh thức trong lúc phẫu thuật để thực hiện các nhiệm vụ đơn giản theo yêu cầu của bác sĩ, như nói chuyện, đọc từ, đếm số hoặc cử động tay chân.

Phương pháp này thường được áp dụng cho các khối u nằm gần hoặc xâm lấn các vùng não quan trọng chịu trách nhiệm về ngôn ngữ, vận động, cảm giác hoặc nhận thức. Trong quá trình mổ, sự tương tác trực tiếp giữa người bệnh và ê-kíp phẫu thuật giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí các chức năng thần kinh quan trọng, từ đó tối đa hóa khả năng lấy bỏ khối u đồng thời hạn chế nguy cơ tổn thương mô não lành.

Những lợi ích nổi bật của phẫu thuật thức tỉnh gồm:

  • Tăng độ an toàn khi phẫu thuật các khối u nằm ở vùng chức năng quan trọng của não.
  • Hỗ trợ bác sĩ lấy bỏ khối u tối đa trong khi vẫn bảo tồn các chức năng thần kinh thiết yếu.
  • Giảm nguy cơ biến chứng như yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ hoặc suy giảm nhận thức sau mổ.
  • Góp phần cải thiện chất lượng sống và khả năng phục hồi lâu dài cho người bệnh.

Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng phù hợp với kỹ thuật này. Chỉ định phẫu thuật thức tỉnh sẽ được bác sĩ chuyên khoa thần kinh và gây mê hồi sức đánh giá kỹ lưỡng dựa trên vị trí khối u, tình trạng sức khỏe và khả năng hợp tác của người bệnh.

3.6. Phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa 

Phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa (Keyhole Craniotomy) tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là kỹ thuật vi phẫu thần kinh ít xâm lấn được ứng dụng trong điều trị nhiều loại u não và tổn thương nội sọ. Thay vì tạo một đường mổ lớn như phẫu thuật mở sọ truyền thống, bác sĩ chỉ thực hiện một đường rạch da nhỏ và mở một cửa sổ xương sọ với kích thước tối ưu để tiếp cận khối u.

Với sự hỗ trợ của kính vi phẫu thần kinh và các hệ thống định vị hiện đại, phẫu thuật viên có thể quan sát rõ các cấu trúc não, tiếp cận chính xác vị trí tổn thương và loại bỏ khối u thông qua một đường mổ nhỏ, từ đó hạn chế tối đa tổn thương mô lành xung quanh.

Phương pháp này thường được chỉ định cho một số khối u não nằm ở vị trí phù hợp như u nền sọ, u màng não, u tuyến yên, u vùng hố sọ trước hoặc các tổn thương nằm sâu trong não cần tiếp cận bằng kỹ thuật vi phẫu chính xác.

Hệ thống công nghệ hỗ trợ phẫu thuật

Để nâng cao độ chính xác và an toàn trong quá trình điều trị, phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn được hỗ trợ bởi nhiều trang thiết bị hiện đại:

  • Kính vi phẫu thần kinh Tivato 700 giúp phóng đại cấu trúc não, hỗ trợ phẫu thuật viên thao tác chính xác trên các mạch máu và dây thần kinh nhỏ.
  • Hệ thống định vị thần kinh 3D (Neuronavigation) kết hợp máy chụp O-arm/C-arm hiện đại, cho phép tái tạo hình ảnh 2D–3D ngay trong phòng mổ và xác định vị trí khối u theo thời gian thực.
  • Máy cắt hút siêu âm (CUSA) giúp phá vỡ và loại bỏ mô u chọn lọc, hạn chế tối đa tổn thương mô não lành xung quanh.
  • Hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ (IOMN – Intraoperative Neurophysiological Monitoring) giúp giám sát liên tục chức năng vận động, cảm giác và các đường dẫn truyền thần kinh trong suốt quá trình phẫu thuật, góp phần giảm nguy cơ di chứng thần kinh sau mổ.

Nhờ ứng dụng kỹ thuật vi phẫu hiện đại cùng hệ thống trang thiết bị tiên tiến, phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

  • Đường mổ nhỏ, ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở sọ truyền thống.
  • Hạn chế tổn thương mô não lành và các cấu trúc thần kinh quan trọng.
  • Giảm đau sau phẫu thuật.
  • Giảm nguy cơ chảy máu và biến chứng.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi.
  • Tăng tính thẩm mỹ với sẹo mổ nhỏ, thường được che khuất trong đường chân tóc.
  • Vẫn đảm bảo khả năng tiếp cận và loại bỏ hiệu quả nhiều loại khối u não phức tạp.

>> Xem thêm: Mở nắp sọ lỗ khóa – Giải pháp phẫu thuật ít xâm lấn trong điều trị u não tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

3.7. Xạ phẫu 

Xạ phẫu (Radiosurgerynhư Gamma Knife, CyberKnife) là phương pháp điều trị sử dụng các chùm tia bức xạ năng lượng cao được hội tụ chính xác vào khối u hoặc tổn thương trong não. Mặc dù có tên gọi là “xạ phẫu”, kỹ thuật này không sử dụng dao mổ và không cần mở hộp sọ, mà tác động bằng bức xạ để phá hủy hoặc kiểm soát sự phát triển của các tế bào bệnh.

Các hệ thống xạ phẫu hiện đại như Gamma Knife hoặc CyberKnife cho phép tập trung liều bức xạ rất cao vào mục tiêu điều trị, đồng thời giảm tối đa ảnh hưởng đến mô não lành xung quanh.

Xạ phẫu thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Khối u não có kích thước nhỏ.
  • Khối u nằm ở vị trí sâu hoặc gần các cấu trúc thần kinh quan trọng, khiến phẫu thuật truyền thống tiềm ẩn nhiều rủi ro.
  • U não tái phát sau điều trị.
  • Một số trường hợp dị dạng mạch máu não hoặc các tổn thương nội sọ khác.

Tuy nhiên, xạ phẫu không thay thế hoàn toàn phẫu thuật truyền thống. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào loại u, kích thước, vị trí tổn thương và tình trạng cụ thể của từng người bệnh. 

4. Tai biến và tác dụng phụ của mổ u não

Phẫu thuật thần kinh luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và nguy cơ biến chứng do cấu trúc não bộ vô cùng phức tạp, đồng thời là cơ quan điều khiển hầu hết các chức năng sống của cơ thể. Một số biến chứng có thể gặp bao gồm:

  • Chảy máu hoặc phù não sau mổ: Xuất huyết nội sọ hoặc tình trạng phù nề não có thể xảy ra sau phẫu thuật, làm tăng áp lực nội sọ và ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của người bệnh.
  • Nhiễm trùng: Bao gồm viêm màng não, nhiễm trùng vết mổ hoặc rò rỉ dịch não tủy (CSF). Đây là những biến chứng cần được phát hiện và xử trí sớm để tránh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
  • Tổn thương chức năng thần kinh: Tùy thuộc vào vị trí tổn thương và phạm vi can thiệp, người bệnh có thể gặp các di chứng như yếu hoặc liệt tay chân, rối loạn ngôn ngữ (nói ngọng, khó nói hoặc mất ngôn ngữ), suy giảm thị lực, thay đổi trí nhớ, nhận thức hoặc các chức năng thần kinh khác.
  • Động kinh hoặc co giật: Sau phẫu thuật, nhu mô não có thể bị kích thích, làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật hoặc động kinh. Để hạn chế nguy cơ này, người bệnh thường được chỉ định sử dụng thuốc chống động kinh dự phòng trong giai đoạn hậu phẫu.

Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng khác nhau đáng kể tùy theo loại u, vị trí và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Vì vậy, việc lựa chọn cơ sở y tế có chuyên khoa Ngoại Thần kinh chuyên sâu, hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro. 

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được điều trị bởi đội ngũ bác sĩ Ngoại Thần kinh – Cột sống giàu kinh nghiệm lâm sàng, tay nghề cao và có quá trình tu nghiệp, cập nhật kỹ thuật tại các trung tâm y khoa uy tín trong và ngoài nước như Singapore, Thái Lan, Đức… Kết hợp cùng hệ thống chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, công nghệ hỗ trợ phẫu thuật chuyên sâu và quy trình chăm sóc đa chuyên khoa, bệnh viện hướng đến mục tiêu tối ưu hiệu quả điều trị, bảo tồn tối đa chức năng thần kinh và giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau mổ. 

Bạn cần tư vấn rõ về phẫu thuật u não trước, trong và sau phẫu thuật? Liên hệ ngay 1800 6767 (nhấn phím 2) để được Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn hỗ trợ miễn phí.

5. Chăm sóc và hồi phục sau phẫu thuật u não

5.1. Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật

Theo ThS.BS.CKII Đỗ Anh Vũ – Bác sĩ khoa Ngoại Thần Kinh, chẩn đoán mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng trong xác định bản chất khối u. Sau phẫu thuật, mẫu mô khối u sẽ được gửi xét nghiệm mô bệnh học nhằm xác định chính xác bản chất khối u, mức độ lành tính hoặc ác tính, cũng như các đặc điểm sinh học liên quan.

Kết quả mô bệnh học đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng chiến lược điều trị tiếp theo. Nếu khối u được xác định là u não ác tính, người bệnh có thể cần phối hợp thêm các phương pháp điều trị bổ trợ như [4]:

  • Xạ trị: Sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào u còn sót lại sau phẫu thuật, đặc biệt trong các trường hợp u não ác tính hoặc có nguy cơ tái phát cao.
  • Hóa trị: Sử dụng thuốc nhằm tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Hóa trị có thể được chỉ định đơn lẻ hoặc kết hợp với xạ trị tùy từng trường hợp.
  • Điều trị đích: Phương pháp sử dụng các loại thuốc tác động trực tiếp vào những bất thường về gen hoặc protein của tế bào ung thư, giúp kiểm soát sự phát triển của khối u một cách chọn lọc và hiệu quả hơn. Phương pháp này chỉ được chỉ định khi khối u có các đặc điểm sinh học phù hợp, được xác định thông qua xét nghiệm mô bệnh học và sinh học phân tử.

5.2. Chăm sóc sau mổ

Người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu để giảm nguy cơ biến chứng và hỗ trợ quá trình hồi phục:

  • Giữ vết mổ luôn sạch, khô, theo dõi tình trạng sưng đỏ, rỉ dịch hoặc đau tăng tại vùng mổ.
  • Tái khám và cắt chỉ đúng lịch hẹn của bác sĩ.
  • Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định, bao gồm thuốc kháng sinh, giảm đau, chống động kinh hoặc chống phù não nếu được kê đơn.
  • Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc, giảm liều hoặc dùng thêm thuốc khác khi chưa có ý kiến bác sĩ.
  • Tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sớm nếu người bệnh có yếu liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ hoặc các khiếm khuyết thần kinh khác.

5.3. Các cuộc hẹn tái khám

Tái khám định kỳ là một phần quan trọng trong quá trình điều trị u não, giúp bác sĩ theo dõi quá trình hồi phục, đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát [5].

Lịch tái khám thường bao gồm:

  • 2–4 tuần sau xuất viện: Kiểm tra vết mổ, đánh giá chức năng thần kinh, điều chỉnh thuốc và tư vấn kế hoạch điều trị tiếp theo nếu cần.
  • Khoảng 3 tháng sau phẫu thuật: Chụp MRI não để đánh giá kết quả điều trị và phát hiện sớm dấu hiệu tái phát.
  • Mỗi 3–6 tháng trong 2 năm đầu: Theo dõi tiến triển bệnh và nguy cơ tái phát, đặc biệt đối với các khối u ác tính.
  • Hằng năm hoặc theo chỉ định của bác sĩ: Áp dụng với các trường hợp u lành tính hoặc bệnh đã ổn định.

Người bệnh cần tái khám đúng lịch hẹn và chủ động thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình hồi phục để được tư vấn và xử trí kịp thời.

5.4. Dấu hiệu cần tái khám ngay

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu bất thường sau:

  • Đau đầu dữ dội, tăng dần hoặc không đáp ứng với thuốc giảm đau.
  • Nôn ói nhiều, đặc biệt khi đi kèm đau đầu hoặc lơ mơ.
  • Sốt cao, rét run.
  • Co giật hoặc xuất hiện cơn động kinh mới.
  • Vết mổ sưng đỏ, rỉ dịch, chảy mủ hoặc có mùi hôi.
  • Tri giác lơ mơ, ngủ gà, lú lẫn.
  • Yếu liệt tay chân tiến triển, nói khó, nhìn mờ hoặc xuất hiện dấu hiệu thần kinh mới.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống đồng hành cùng người bệnh trong suốt hành trình chiến đấu với bệnh lý u não từ giai đoạn chẩn đoán, phẫu thuật cho đến phục hồi chức năng sau mổ. Bệnh viện sở hữu hệ thống trang thiết bị hiện đại như công nghệ MRI tích hợp AI, CT 128 lát cắt cùng hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022 giúp theo dõi sát sao, phát hiện sớm nguy cơ tái phát.

Để được tư vấn miễn phí và đặt lịch thăm khám với chuyên gia Ngoại Thần kinh, vui lòng liên hệ Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2).

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 16:04 08/06/2026

Nguồn tham khảo down

1. Healthline. (2025). Brain cancer surgery: From procedure to recovery. https://www.healthline.com/health/brain-tumor/brain-cancer-surgery

2. Johns Hopkins Medicine. (2024). Brain tumor surgery. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/brain-tumor/brain-tumor-surgery

3. Cancer Treatment Centers of America. (2022). Brain cancer treatment options. https://www.cancercenter.com/cancer-types/brain-cancer/treatments

4. WebMD. (2024). Brain cancer treatment. https://www.webmd.com/cancer/brain-cancer/brain-cancer-treatment

Tin tức liên quan

THUMBNAIL U NAO

U NÃO – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

U não là một trong những bệnh lý nguy hiểm nhất của hệ thần kinh, với hơn 120 loại khác nhau. Theo các thống kê, mỗi năm trên thế giới có khoảng 300.000 người được chẩn đoán u não mới, trong đó 30% là ác tính.

Bài viết cùng chủ đề

THIET KE CA BENH CUA TS.BS LE KHAM TUAN ThumbnailWeb

NGƯỜI ĐÀN ÔNG XUÝT MÙ MẮT… VÌ KHỐI U NÃO TIẾN TRIỂN ÂM THẦM

Khởi phát với những cơn đau đầu, chóng mặt và tiến triển đến tình trạng sụp mí, mất thị lực mắt trái chỉ sau 1 tuần, ông S (59 tuổi, TP. HCM) nhập viện khẩn cấp tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn và được phát hiện khối u não chèn ép […]

Thumbnail 1

MỞ NẮP SỌ LỖ KHÓA – KỸ THUẬT TIÊN TIẾN LOẠI BỎ KHỐI U NÃO AN TOÀN

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn cho biết khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống vừa thực hiện thành công ca phẫu thuật vi phẫu bằng đường mở “lỗ khóa” loại bỏ khối u não chèn ép dây thần kinh gây giảm thị lực.  Từ năm 2023, anh V.C.T 54 tuổi ở […]

post trebidaudau 05 1

ĐAU ĐẦU LIÊN TỤC, ĐI ĐỨNG LOẠNG CHOẠNG THĂM KHÁM MỚI PHÁT HIỆN U NÃO

Nhiều bệnh nhân đến thăm khám trong trạng thái đau đầu liên tục, thời gian gần trước khi nhập viện bệnh nhân có xuất hiện các triệu chứng như nhức đầu, chóng mặt, tê chân, đi đứng không vững. Kết quả chụp cắt lớp não (CT scanner sọ não), chụp cộng hưởng từ não (MRI) […]

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh