ĐAU CỔ BÊN TRÁI LÀ BỆNH GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
01/06/2026
-
6
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.
Đau cổ bên trái là triệu chứng quen thuộc mà hầu hết chúng ta đều từng trải qua ít nhất một lần — đặc biệt là trong thời đại mà màn hình điện thoại và máy tính đã trở thành những “người bạn đồng hành” không thể tách rời suốt cả ngày dài. Trong phần lớn trường hợp, cơn đau sẽ tự thuyên giảm sau vài ngày. Nhưng đôi khi, đó lại là “tín hiệu cảnh báo” từ một bệnh lý cần được can thiệp kịp thời — từ dây thần kinh bị chèn ép, hẹp ống sống, cho đến thoát vị đĩa đệm cổ.
Hãy xem ngay bài viết dưới đây để hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách xử trí đau cổ bên trái đúng cách, qua tư vấn chuyên môn từ BS.CKII Lê Trọng Nghĩa – Phó Trưởng khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Đau cổ bên trái là gì?
Đau cổ bên trái (hay đau cột sống cổ bên trái) là tình trạng đau nhức, khó chịu xuất hiện tại bất kỳ điểm nào dọc theo nửa trái của cổ — trải dài từ nền hộp sọ xuống đến mỏm vai trái. Trong y học, khu vực này chính là cột sống cổ, một cấu trúc phức tạp bao gồm 7 đốt sống được ký hiệu từ C1 đến C7 [1].
Sở dĩ chúng ta dễ gặp phải tình trạng này là bởi cột sống cổ vốn là phần linh hoạt nhất của toàn bộ hệ thống cột sống — cho phép đầu xoay, cúi và ngửa trong phạm vi rộng.Tuy nhiên, chính sự linh hoạt vượt trội này lại khiến khu vực cổ trở nên mong manh và dễ bị tổn thương hơn bao giờ hết. Mọi bộ phận từ cơ bắp, dây chằng đến đĩa đệm và rễ thần kinh đều có thể trở thành “nguồn khởi phát” của những cơn đau dai dẳng.
Đau cổ là nguyên nhân gây tàn tật đứng hàng thứ tư trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc hằng năm vượt 30% dân số [2]. Đáng chú ý, dù phần lớn các trường hợp đau cổ bên trái cấp tính có thể tự khỏi, nhưng có đến gần 50% người bệnh vẫn phải đối mặt với những cơn đau âm ỉ, kéo dài nếu không có phương pháp điều trị và chăm sóc đúng cách ngay từ đầu [2].
2. Triệu chứng thường gặp
Đau cổ bên trái có thể biểu hiện rất đa dạng tùy theo nguyên nhân:
- Đau khu trú một bên: Người bệnh thường cảm thấy nhức, căng tức hoặc đau nhói tại một vị trí cố định ở phía bên trái cổ – thường nặng hơn khi xoay đầu về phía phải hoặc ngửa cổ ra sau.
- Cứng cổ: Khó quay đầu sang một bên, đặc biệt rõ vào buổi sáng sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ngồi một tư thế lâu. Cứng cổ là dấu hiệu xuất hiện sớm trước khi cơn đau trở nên rõ rệt hơn [3].
- Đau lan xuống vai và cánh tay trái: Khi rễ thần kinh cột sống cổ bị chèn ép, cơn đau không dừng lại ở cổ mà lan theo đường đi của dây thần kinh xuống vai, cánh tay, bàn tay và thậm chí đến các ngón tay [4].
- Tê bì và châm chích: Cảm giác kiến bò, tê rần hoặc mất cảm giác lan dọc cánh tay trái — dấu hiệu đặc trưng của chèn ép rễ thần kinh.
- Đau đầu một bên: Các dây thần kinh cổ kết nối với vùng đầu sau và thái dương. Khi cột sống cổ bị kích thích, người bệnh có thể xuất hiện đau đầu âm ỉ hoặc đau nhói một bên, dễ nhầm với đau đầu căng thẳng thông thường [5].
- Yếu cơ cánh tay: Trong trường hợp chèn ép thần kinh kéo dài, tay trái có thể yếu dần, giảm lực cầm nắm hoặc khó nâng vật như trước.
Nếu bạn đang gặp phải một trong những triệu chứng trên, đừng ngần ngại kết nối với Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn qua Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám với Bác sĩ chuyên khoa.
3. Nguyên nhân gây đau cổ bên trái
3.1. Viêm
Viêm là phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể trước tổn thương mô. Tuy nhiên, khi tình trạng viêm xảy ra tại các cấu trúc nhỏ của cột sống cổ như khớp mặt, đĩa đệm, màng bao quanh rễ thần kinh… người bệnh có thể xuất hiện cơn đau cổ bên trái kéo dài và khó chịu.
Một nguyên nhân đặc biệt cần lưu ý là viêm khớp dạng thấp. Đây là bệnh tự miễn khiến hệ miễn dịch tấn công lớp bao hoạt dịch của các khớp cột sống cổ, gây sưng viêm, cứng khớp và đau nhức mạn tính [1]. Theo thời gian, tình trạng viêm kéo dài còn có thể làm giảm độ linh hoạt của cổ và ảnh hưởng đến vận động hằng ngày.
3.2. Căng cơ
Đây là nguyên nhân phổ biến, thường xuất phát từ những thói quen tưởng chừng vô hại như cúi đầu nhìn điện thoại trong nhiều giờ, ngồi làm việc với màn hình không ngang tầm mắt, hoặc duy trì một tư thế cố định quá lâu mà không nghỉ ngơi [1].
Khi cơ cổ bị căng thẳng quá mức, các sợi cơ bị vi tổn thương và phù nề — gây đau nhói khu trú, co cứng và hạn chế vận động. Cơn đau thường tự khỏi trong vài ngày với nghỉ ngơi và chườm nóng, nhưng có thể tái phát nếu không thay đổi thói quen gây bệnh.
3.3. Trẹo cổ
Đau cổ bên trái có thể là dấu hiệu của trẹo cổ cấp tính (xuất hiện rất đột ngột) — nhiều người thức dậy vào buổi sáng và bất ngờ không thể xoay đầu sang một bên. Tình trạng này xảy ra khi cơ ức đòn chũm hoặc các nhóm cơ cổ sâu bị co cứng đột ngột, thường liên quan đến ngủ sai tư thế, nhiễm lạnh hoặc thực hiện động tác xoay cổ quá nhanh [3].
Cơn đau thường khu trú ở một bên cổ, có thể lan lên gáy sau và vai. Trẹo cổ thường tự khỏi trong 1–2 ngày đến 1 tuần và đáp ứng tốt với thuốc giảm đau, chườm nóng và các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng.
3.4. Dây thần kinh bị chèn ép
Chèn ép rễ thần kinh cổ xảy ra khi các rễ thần kinh thoát ra từ cột sống cổ bị đè ép bởi thoát vị đĩa đệm, gai xương hoặc tình trạng hẹp lỗ liên hợp [4]. Nếu rễ thần kinh bên trái bị ảnh hưởng, người bệnh sẽ cảm thấy cơn đau bắt đầu từ cổ và lan theo đường thần kinh xuống vai trái, cánh tay và bàn tay — đôi khi như “luồng điện” chạy qua.
Ngoài đau, người bệnh còn có thể xuất hiện tê bì, châm chích và yếu cơ tùy theo đốt sống bị ảnh hưởng. Đây là nguyên nhân quan trọng không nên bỏ qua vì chèn ép thần kinh kéo dài có thể gây tổn thương vĩnh viễn.
Đừng chủ quan trước những cơn đau lan tỏa hay cảm giác tê bì kéo dài, bởi đó có thể là dấu hiệu dây thần kinh đang bị tổn thương nghiêm trọng. Hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để đặt hẹn với Bác sĩ chuyên khoa tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn phác đồ điều trị kịp thời.
3.5. Hẹp cột sống cổ
Hẹp ống sống cổ xảy ra khi ống sống (khoang xương bảo vệ tủy sống) bị thu hẹp do thoái hóa, gai xương hoặc đĩa đệm phồng lồi vào trong [5]. Khi ống sống hẹp đến mức chèn ép vào tủy sống, người bệnh không chỉ đau cổ bên trái mà còn có thể mất thăng bằng, đi lại khó khăn và yếu cả hai tay chân.
Hẹp ống sống cổ nặng nếu không được điều trị có thể tiến triển thành liệt tứ chi — một biến chứng khó hồi phục. Đây là bệnh lý cần được chẩn đoán và theo dõi chặt chẽ.
3.6. Co giật cơ cổ
Co thắt cơ cổ là tình trạng cơ bị co rút không tự chủ và liên tục — khác với căng cơ thông thường ở chỗ cơn đau dữ dội hơn kèm cảm giác cứng đờ và khó thư giãn ngay cả khi nghỉ ngơi. Co thắt có thể là phản ứng bảo vệ của cơ thể trước một tổn thương tiềm ẩn (như thoát vị đĩa đệm), hoặc do căng thẳng tâm lý kéo dài, thiếu ngủ và mất nước [1].
3.7. Chấn thương cổ (Whiplash)
Whiplash — còn gọi là chấn thương cơ chế tăng tốc–giảm tốc — xảy ra khi đầu bị hất mạnh ra trước rồi bật ngược ra sau một cách đột ngột. Tai nạn giao thông bị tông từ phía sau là nguyên nhân thường gặp nhất, nhưng ngã mạnh, va chạm khi chơi thể thao hoặc các chuyển động rung lắc quá mức cũng có thể tạo ra cơ chế chấn thương tương tự [3].
Tổn thương không chỉ giới hạn ở cơ bắp mà có thể ảnh hưởng đến dây chằng, đĩa đệm và khớp mặt cột sống cổ. Đặc biệt, triệu chứng của whiplash đôi khi xuất hiện chậm — sau 24–72 giờ kể từ khi bị chấn thương.
3.8. Thoát vị đĩa đệm cổ
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ xảy ra khi lớp bao xơ bên ngoài của đĩa đệm bị nứt rách, khiến phần nhân nhầy bên trong thoát ra ngoài và chèn ép lên rễ thần kinh hoặc tủy sống [4]. Tình trạng này thường gặp nhất tại các tầng C5–C6 và C6–C7 — những vị trí chịu nhiều áp lực và tham gia vận động nhiều nhất của cột sống cổ.
Thoát vị đĩa đệm cổ bên trái gây đau nhói từ cổ lan xuống cánh tay trái theo đường thần kinh — cảm giác như “điện giật”, đặc biệt nặng hơn khi cúi đầu, ho hoặc hắt hơi. Trong các trường hợp nặng, người bệnh cần can thiệp phẫu thuật để giải phóng thần kinh.
3.9. Thoái hóa cột sống cổ
Thoái hóa cột sống cổ là quá trình “hao mòn” tự nhiên của các đĩa đệm và khớp cổ theo thời gian. Hơn 85% người trên 60 tuổi có dấu hiệu thoái hóa cổ trên phim X-quang, dù không phải tất cả đều có triệu chứng [6].
Khi đĩa đệm mất dần độ ẩm và độ đàn hồi, khoảng cách giữa các đốt sống thu hẹp lại. Cơ thể phản ứng bằng cách hình thành gai xương — những mấu xương nhỏ có thể chèn ép vào rễ thần kinh hoặc ống sống, gây ra đau cổ mãn tính, cứng khớp và đau lan xuống tay [6].
3.10 Nguyên nhân khác
Ngoài các nguyên nhân phổ biến trên, đau cổ bên trái còn có thể xuất phát từ:
- Viêm màng não: Gây cứng cổ đột ngột kèm sốt cao, đau đầu dữ dội và sợ ánh sáng — đây là tình huống cấp cứu tuyệt đối [3].
- Hạch bạch huyết sưng to: Nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ có thể làm sưng hạch một bên, gây đau và cảm giác căng tức.
- Đau cơ xơ hóa: Đau nhức mãn tính toàn thân, bao gồm cả vùng cổ.
- Khối u: Hiếm gặp, nhưng u nguyên phát hoặc di căn vào cột sống cổ có thể biểu hiện bằng đau cổ dai dẳng không đáp ứng với điều trị thông thường.
4. Đau cổ bên trái có nguy hiểm không?
Phần lớn các cơn đau cổ bên trái là lành tính và tự khỏi trong vài ngày đến vài tuần. Tuy nhiên, có những dấu hiệu “đỏ” buộc bạn phải đến cơ sở y tế ngay lập tức:
- Đau cổ đột ngột, dữ dội kèm sốt cao và cứng cổ không thể cúi cằm vào ngực (nghi viêm màng não).
- Tê bì, yếu cơ hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện (nghi chèn ép tủy sống).
- Đau cổ sau chấn thương mạnh (tai nạn giao thông, ngã cao). Cần khám ngay để loại trừ gãy đốt sống.
- Đau kéo dài hơn 6 tuần không thuyên giảm, kèm sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc sốt về đêm. Cần tầm soát u hoặc nhiễm trùng.
- Đau lan xuống cả hai tay hoặc chân, mất thăng bằng (nghi hẹp ống sống nặng hoặc chèn ép tủy sống).
Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào trên, hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn hỗ trợ kịp thời.
5. Phương pháp chẩn đoán
Để xác định chính xác nguyên nhân gây đau cổ bên trái, bác sĩ kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh:
- X-quang cột sống cổ: Đây là bước khảo sát ban đầu giúp đánh giá cấu trúc xương cột sống cổ, phát hiện hẹp khe đĩa đệm, gai xương, thoái hóa khớp mặt hoặc bất thường đường cong sinh lý của cổ [4].
- MRI cột sống cổ: Được xem là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá mô mềm như đĩa đệm, rễ thần kinh, tủy sống và dây chằng. MRI giúp phát hiện thoát vị đĩa đệm, chèn ép thần kinh hoặc các tổn thương mà X-quang không thể nhìn thấy. Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, hệ thống MRI tích hợp AI hỗ trợ tối ưu chất lượng hình ảnh, giảm tiếng ồn và rút ngắn thời gian chụp, mang lại trải nghiệm thoải mái hơn cho người bệnh.
- CT Scan: Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và lỗ liên hợp, đặc biệt hữu ích trong đánh giá chấn thương cột sống cổ, gai xương chèn ép thần kinh hoặc hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật [4].
- Đo điện cơ (EMG) và tốc độ dẫn truyền thần kinh: Giúp xác định dây thần kinh bị tổn thương, đánh giá mức độ chèn ép và phân biệt giữa tổn thương rễ thần kinh cổ với các bệnh lý thần kinh ngoại biên khác.
Nếu bạn đang gặp phải những cơn đau cổ kéo dài, hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được đội ngũ tư vấn miễn phí và đặt lịch thăm khám kịp thời.
6. Cách điều trị đau cổ bên trái
6.1. Chăm sóc và điều trị tại nhà
Với các trường hợp đau nhẹ do căng cơ, trẹo cổ hoặc tư thế sai, người bệnh có thể áp dụng [1]:
- Điều chỉnh hoạt động: Giảm bớt các vận động gây đau — tránh xoay cổ đột ngột hoặc nhìn màn hình điện thoại cúi đầu lâu. Tuy nhiên không nên bất động hoàn toàn vì điều này làm cơ cổ yếu thêm.
- Chườm nóng và lạnh: Chườm lạnh 48–72 giờ đầu để giảm viêm. Sau đó chuyển sang chườm nóng để thư giãn cơ và tăng lưu thông máu. Bọc túi chườm bằng khăn mỏng để bảo vệ da.
- Thuốc giảm đau không kê đơn: NSAIDs (ibuprofen, naproxen) giúp giảm đau và kháng viêm. Paracetamol là lựa chọn an toàn hơn cho người có vấn đề dạ dày. Không dùng kéo dài quá 10 ngày mà không có chỉ định bác sĩ.
- Bài tập kéo giãn nhẹ nhàng: Các bài tập xoay cổ chậm rãi, nghiêng đầu sang hai bên và kéo cổ về phía sau giúp giảm co cứng cơ và cải thiện phạm vi chuyển động.
6.2. Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu là nền tảng của điều trị bảo tồn đau cổ bên trái mãn tính. Chuyên gia sẽ xây dựng chương trình cá thể hóa bao gồm:
- Tăng cường cơ cổ sâu và cơ vai — nhóm cơ nâng đỡ và ổn định cột sống cổ.
- Kéo giãn các cơ căng cứng (cơ ức đòn chũm, cơ thang, cơ nâng vai).
- Liệu pháp bằng tay như nắn chỉnh khớp cổ, kéo giãn cột sống.
- Điều chỉnh tư thế làm việc và sinh hoạt để loại bỏ tận gốc nguyên nhân gây đau.
6.3. Tiêm Corticosteroid
Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng cổ là kỹ thuật đưa thuốc kháng viêm mạnh trực tiếp vào khoang quanh rễ thần kinh, giúp giảm sưng viêm và tạo điều kiện để dây thần kinh phục hồi [4].
Khoảng 40–84% người bệnh sau tiêm ghi nhận có cải thiện đau ở một mức độ nhất định. Dù không xử lý nguyên nhân cơ học như hẹp lỗ liên hợp hoặc thoát vị đĩa đệm, phương pháp này có thể đóng vai trò như một “cầu nối” kiểm soát đau, giúp người bệnh ổn định triệu chứng trong thời gian chờ các liệu pháp khác phát huy hiệu quả, hoặc trước khi cân nhắc phẫu thuật [4].
6.4. Phẫu thuật
Bác sĩ chuyên khoa tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn sẽ chỉ định phẫu thuật trong các trường hợp cụ thể sau [4]:
- Đau không đáp ứng với điều trị bảo tồn sau 6–12 tuần.
- Yếu cơ tiến triển hoặc tê bì không hồi phục.
- Chèn ép tủy sống gây mất thăng bằng, rối loạn dáng đi hoặc mất kiểm soát bàng quang.
Hai phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng gồm:
- Mổ lối trước: Cắt bỏ đĩa đệm thoát vị và hàn cột sống qua đường cổ phía trước.
- Mổ lối sau: Mở rộng lỗ liên hợp nhằm giải phóng chèn ép rễ thần kinh.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, các ca phẫu thuật cột sống cổ được thực hiện bằng kỹ thuật ít xâm lấn với hỗ trợ kính vi phẫu Tivato 700 và hệ thống O-arm kết hợp định vị hình ảnh 3 chiều Navigation, giúp đường mổ nhỏ, bảo tồn tối đa mô lành và rút ngắn thời gian hồi phục. Các ca phẫu thuật được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, từng tu nghiệp tại Singapore, Hàn Quốc, Thái Lan… mang đến phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả và cá thể hóa cho từng trường hợp.
Liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch thăm khám với Bác sĩ chuyên khoa.
7. Biện pháp phòng ngừa
Một số biện pháp phòng ngừa đau cổ bên trái:
- Tối ưu hóa tư thế làm việc: Màn hình máy tính ngang tầm mắt, ghế có tựa đầu và hỗ trợ thắt lưng. Khi dùng điện thoại, nâng máy lên thay vì cúi đầu xuống.
- Nghỉ giải lao thường xuyên: Đứng dậy vận động và xoay cổ nhẹ nhàng sau mỗi 30–45 phút ngồi làm việc.
- Ngủ đúng tư thế: Chọn gối có độ cao phù hợp để giữ cột sống cổ ở vị trí trung tính khi ngủ, tránh gối quá cao hoặc quá thấp. Đồng thời, nên hạn chế ngủ sấp vì tư thế này khiến cổ bị xoay lệch và duy trì áp lực lên cột sống cổ trong nhiều giờ liên tục.
- Tập luyện đều đặn: Các bài tập tăng cường cơ cổ sau, cơ vai và cơ lõi giúp cột sống cổ được nâng đỡ tốt hơn, giảm tải lên đĩa đệm và khớp mặt.
- Lái xe an toàn: Điều chỉnh ghế ngồi và tựa đầu đúng tư thế trước khi lái xe. Tựa đầu đặt đúng vị trí sẽ giúp nâng đỡ vùng cổ, giảm nguy cơ chấn thương kiểu whiplash khi xảy ra va chạm.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau cổ kéo dài, đau lan xuống vai hoặc cánh tay, tê bì, yếu tay, đau tăng khi xoay cổ hoặc kèm mất thăng bằng, người bệnh nên thăm khám sớm để được đánh giá nguyên nhân chính xác. Phát hiện sớm giúp tăng hiệu quả điều trị bảo tồn và hạn chế nguy cơ tiến triển thành các biến chứng thần kinh khó hồi phục.
Đau cổ bên trái có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng khác nhau — từ căng cơ đơn thuần đến chèn ép thần kinh nghiêm trọng. Lắng nghe cơ thể và can thiệp đúng thời điểm là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cột sống cổ lâu dài.
Mọi thắc mắc về tình trạng đau cổ vai gáy sẽ được giải đáp miễn phí khi bạn gọi đến Hotline 1800 6767 (nhấn phím 2). Hãy đặt lịch hẹn ngay hôm nay để bảo vệ sức khỏe cột sống của chính mình.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 13:57 01/06/2026
1. Cleveland Clinic. (2022). Neck pain (cervicalgia): Causes, treatments, at-home remedies. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/21179-neck-pain
2. Mayo Clinic Proceedings. (2015). Epidemiology, diagnosis, and treatment of neck pain. https://www.mayoclinicproceedings.org/article/s0025-6196(14)00833-7/fulltext
3. Cleveland Clinic. (2026). Stiff neck: Possible causes, relief & remedies. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/24477-stiff-neck
4. Cleveland Clinic. (2025). Cervical radiculopathy (pinched nerve in neck): Symptoms & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/22639-cervical-radiculopathy-pinched-nerve
5. Centers for Neurosurgery, Spine & Orthopedics. (2022). The dangers of untreated cervical neck spinal stenosis. https://www.cnsomd.com/blog/help-for-cervical-spinal-stenosis/
6. Mayo Clinic. (2023). Cervical spondylosis — symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/cervical-spondylosis/symptoms-causes/syc-20370787
