benhviennamsaigon.com
icon close

BỆNH TRĨ NỘI: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, ĐIỀU TRỊ, ĂN GÌ KIÊNG GÌ?

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 23/04/2026
  • eye21

Tư vấn chuyên môn bài viết

BS.CKI LÊ THỊ CẨM THƠ

Bác sĩ Nội Tiêu hóa – Gan Mật – Nội soi

Trĩ nội – căn bệnh “khó nói” này thực tế lại bắt nguồn từ những thói quen rất đỗi quen thuộc. Ngồi nhiều, ăn cay, ít uống nước… chính là những tác nhân hàng đầu khiến hệ tiêu hóa đình trệ và gia tăng áp lực lên vùng hậu môn. Nếu bạn đang gặp phải các dấu hiệu bất thường như đau rát, chảy máu hay sa búi trĩ, hãy cùng tìm hiểu về trĩ nội, nguyên nhân, cách khắc phục hiệu quả… qua sự tư vấn chuyên môn từ BS.CKI Lê Thị Cẩm Thơ – Bác sĩ Nội Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

1. Bệnh trĩ nội là gì?

Bệnh trĩ nội xảy ra khi các tĩnh mạch bên trong trực tràng, sát hậu môn, bị sưng phồng và giãn ra. Do nằm sâu phía trong, người bệnh rất khó cảm nhận hay chạm vào búi trĩ như cách nhận biết trĩ ngoại.

Trĩ nội hiếm khi gây đau đớn trừ khi bị sưng tấy nghiêm trọng. Dù vậy, loại trĩ này vẫn gây chảy máu, đặc biệt là khi đi đại tiện. Nếu búi trĩ nội bị sưng quá mức, hiện tượng “sa búi trĩ” có thể xảy ra, khiến phần mô này lòi ra ngoài hậu môn khi đi tiêu [1]. Tình trạng này có thể gây đau, kèm theo cảm giác ngứa và nóng rát. Sau khi đi vệ sinh xong, sa búi trĩ thường tự co lại vào trong trực tràng, chứ không nằm hẳn bên ngoài như trĩ ngoại.

Thực tế, ai cũng có sẵn các đệm trĩ từ khi sinh ra, nhưng thường không gây khó chịu. Chỉ khi các tĩnh mạch tại đây sưng phồng và giãn rộng, những triệu chứng khó chịu mới bắt đầu xuất hiện. Bệnh có thể gặp ở mọi độ tuổi và sắc tộc, nhưng tỷ lệ mắc tăng dần theo thời gian, ảnh hưởng đến hơn một nửa số người trên 50 tuổi [2].

2. Phân loại bệnh trĩ nội

Trĩ nội được phân loại dựa trên mức độ sa của búi trĩ, tức là đánh giá vị trí của búi trĩ so với ống hậu môn—còn nằm trong ống hậu môn hay đã sa ra ngoài, và mức độ sa tương ứng [3]. Phân loại này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì liên quan trực tiếp đến biểu hiện triệu chứng của người bệnh, đặc biệt là cảm giác đau, vướng, khó chịu, cũng như định hướng phương pháp điều trị.

Trĩ nội độ 1 là giai đoạn nhẹ nhất. Ở mức này, búi trĩ chỉ mới sưng phồng lên ở bên trong ống hậu môn, chưa sa ra ngoài nên người bệnh thường không thấy khối lòi. Triệu chứng hay gặp nhất là chảy máu khi đi tiêu, ví dụ có máu dính trên giấy vệ sinh hoặc nhỏ giọt. Vì búi trĩ vẫn còn nằm bên trong nên giai đoạn này thường ít đau hơn.

Trĩ nội độ 2 là khi búi trĩ bắt đầu sa ra ngoài trong lúc rặn đi đại tiện, nhưng sau đó có thể tự co trở lại vào bên trong mà không cần dùng tay đẩy. Người bệnh có thể cảm thấy cộm, vướng hoặc khó chịu khi đi tiêu.

Trĩ nội độ 3 là khi búi trĩ sa ra ngoài và không thể tự co lên được nữa. Sau khi đi đại tiện hoặc đôi khi sau khi đứng lâu, vận động mạnh, người bệnh phải dùng tay đẩy búi trĩ vào lại. Giai đoạn này thường gây khó chịu rõ hơn, dễ kèm theo đau, sưng, tiết dịch hoặc cảm giác có vật lạ ở hậu môn. 

Trĩ nội độ 4 là mức nặng nhất. Lúc này búi trĩ sa hẳn ra ngoài và không thể dùng tay đẩy trở vào trong được. Tình trạng này thường cần can thiệp y tế vì búi trĩ có thể bị sưng nề, nghẹt, viêm hoặc hình thành cục máu đông, khiến người bệnh đau nhiều. 

3. Nguyên nhân của bệnh trĩ nội

Trĩ nội hình thành khi các tĩnh mạch ở vùng hậu môn – trực tràng phải chịu áp lực kéo dài. Tình trạng này thường xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm [4]:

  • Ngồi trên bồn cầu quá lâu
  • Rặn mạnh khi đi đại tiện
  • Tiêu chảy hoặc táo bón mạn tính
  • Thường xuyên mang vác vật nặng
  • Chế độ ăn thiếu chất xơ

Bên cạnh đó, trĩ nội cũng có thể xuất hiện khi các mô nâng đỡ vùng hậu môn – trực tràng bị suy yếu. Điều này thường xảy ra theo quá trình lão hóa tự nhiên hoặc trong thời kỳ mang thai.

4. Các triệu chứng bệnh trĩ nội

Trĩ nội thường phát triển bên trong trực tràng nên ít gây đau và khó phát hiện ở giai đoạn sớm. Phần lớn người bệnh không nhận biết được cho đến khi xuất hiện triệu chứng [2].

Dấu hiệu đặc trưng gồm:

  • Chảy máu đỏ tươi khi đi đại tiện (dính trên giấy vệ sinh, phân hoặc trong bồn cầu)
  • Ít hoặc không đau do vị trí nằm trên đường lược
  • Khi búi trĩ sa ra ngoài hậu môn: xuất hiện khối lồi, có thể tự co lên hoặc cần dùng tay đẩy vào

Khi bạn có các dấu hiệu đặc trưng trên, bạn cần đi khám ngay. Liên hệ hotline 1800 6767 (nhánh 2) để tư vấn miễn phí và đặt lịch với BS.CKI Lê Thị Cẩm Thơ – chuyên gia Nội Tiêu hóa với 20 năm kinh nghiệm, chuyên điều trị các bệnh về trĩ.

5. Chẩn đoán bệnh trĩ nội

Thông thường, bác sĩ có thể dễ dàng nhận diện trĩ ngoại qua quan sát bên ngoài. Tuy nhiên, đối với trĩ nội nằm sâu trong ống hậu môn và trực tràng, việc chẩn đoán đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu hơn để đảm bảo độ chính xác:

5.1. Thăm khám lâm sàng bằng tay (khám trực tràng bằng ngón tay)

Bác sĩ sẽ sử dụng găng tay y tế và chất bôi trơn chuyên dụng để kiểm tra trực tràng bằng ngón tay. Bước này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, khối u hoặc các tổn thương trong lòng trực tràng.

5.2. Thăm khám bằng dụng cụ (nội soi)

Do trĩ nội thường mềm nên có thể không sờ thấy khi khám bằng tay. Vì vậy, bác sĩ có thể sử dụng các dụng cụ để quan sát trực tiếp, bao gồm [5]:

  • Ống soi hậu môn
  • Ống soi trực tràng
  • Ống soi đại tràng sigma

5.3. Nội soi đại tràng toàn bộ (khi cần thiết) 

Đây là chỉ định cần thiết nếu người bệnh thuộc nhóm đối tượng:

  • Có triệu chứng nghi ngờ mắc các bệnh lý tiêu hóa khác.
  • Nằm trong nhóm nguy cơ cao về ung thư đại trực tràng như tiền sử gia đình, có polyp đại trực tràng…
  • Người bệnh ở độ tuổi trung niên nhưng chưa thực hiện nội soi đại tràng định kỳ.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, nội soi đại tràng được thực hiện trong phòng nội soi vô trùng đạt chuẩn, với hệ thống Olympus EVIS X1 CV1500 – công nghệ nội soi hiện đại hàng đầu, cho hình ảnh HD sắc nét và khả năng phóng đại cao, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương nhỏ và dấu hiệu tiền ung thư. Công nghệ NBI giúp tăng cường quan sát niêm mạc, nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.

Quy trình nội soi được thực hiện bằng ống soi mềm, kết hợp gây tê hoặc gây mê nhẹ giúp giảm tối đa cảm giác khó chịu. Đặc biệt, hệ thống phòng áp lực âm đảm bảo môi trường vô trùng, hạn chế lây nhiễm chéo. Bên cạnh đó, người bệnh được trực tiếp thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa giàu kinh nghiệm, cùng điều dưỡng hỗ trợ tận tình, đảm bảo quá trình nội soi diễn ra an toàn – nhẹ nhàng – hiệu quả.

Gọi ngay hotline 1800 6767 (nhánh 2) để được tư vấn về nội soi đại tràng không đau, nhẹ nhàng, nhanh chóng và đặt lịch hẹn với Bác sĩ chuyên khoa.

6. Cách chữa bệnh trĩ nội

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh (từ độ 1 đến độ 4), bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp. Mục tiêu chung là giảm triệu chứng, làm teo búi trĩ và ngăn ngừa biến chứng.

Dưới đây là chi tiết các phương pháp điều trị trĩ nội phổ biến hiện nay:

6.1. Đông tụ

Đây là phương pháp sử dụng tia hồng ngoại, laser hoặc nhiệt để làm đông các mô trĩ, từ đó làm giảm lưu lượng máu nuôi và khiến búi trĩ teo dần theo thời gian [5]. Cơ chế chính là làm các búi trĩ co nhỏ lại và xơ hóa. Phương pháp này thường được áp dụng cho trĩ nội độ 1–2, có ưu điểm là ít đau, thực hiện nhanh và ít biến chứng. 

6.2. Liệu pháp xơ hóa

Liệu pháp xơ hóa là kỹ thuật bác sĩ tiêm một dung dịch hóa chất trực tiếp vào búi trĩ nhằm gây phản ứng viêm nhẹ, từ đó làm xơ hóa và giảm kích thước búi trĩ. Đây là phương pháp đơn giản, ít đau, có thể thực hiện nhanh tại phòng khám và thường được chỉ định cho trĩ nội giai đoạn sớm. 

6.3. Thắt trĩ bằng phương pháp CRH O’Regan

Đây là kỹ thuật thắt trĩ cải tiến sử dụng thiết bị hút để đưa vòng cao su vào gốc búi trĩ một cách chính xác [6]. Cơ chế hoạt động là cắt nguồn máu nuôi, khiến búi trĩ teo lại và rụng sau vài ngày. So với phương pháp truyền thống, kỹ thuật này ít gây đau hơn, thời gian thực hiện nhanh và không cần gây mê, giúp người bệnh phục hồi sớm.

6.4. Thắt búi trĩ

Thắt búi trĩ bằng vòng cao su là phương pháp phổ biến nhất trong điều trị trĩ nội. Bác sĩ sẽ đặt một vòng cao su vào gốc búi trĩ để ngăn dòng máu nuôi, khiến búi trĩ teo lại và tự rụng sau khoảng 5–7 ngày [7]. Phương pháp này thường áp dụng cho trĩ nội độ 1–3, có hiệu quả cao, ít xâm lấn và thời gian hồi phục nhanh, nên được xem là lựa chọn ưu tiên trong điều trị trĩ nội mức độ nhẹ đến trung bình.

6.5. Phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định khi các phương pháp điều trị ít xâm lấn không mang lại hiệu quả hoặc trong trường hợp trĩ nội nặng (độ 3–4). Các kỹ thuật thường được áp dụng gồm cắt trĩ và khâu treo trĩ (phương pháp Longo). Phẫu thuật có ưu điểm là xử lý triệt để búi trĩ, tuy nhiên thường gây đau hơn và cần thời gian hồi phục lâu hơn. Phương pháp này chủ yếu áp dụng cho các trường hợp trĩ lớn, sa nhiều hoặc đã xuất hiện biến chứng.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, các ca phẫu thuật trĩ được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống trang thiết bị hiện đại và các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng như máy cắt khâu, thiết bị đốt điện cao tần hoặc công nghệ xâm lấn tối thiểu, giúp nâng cao độ chính xác và giảm thiểu đau sau mổ. Bệnh viện áp dụng quy trình điều trị khép kín, đảm bảo an toàn, riêng tư và tối ưu thời gian hồi phục, mang lại hiệu quả điều trị lâu dài cho người bệnh.

Đặt lịch khám chuyên sâu cùng đội ngũ bác sĩ Tiêu hóa hàng đầu tại Hotline 1800 6767 (Nhánh 2). Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí, giúp bạn chấm dứt nỗi lo bệnh trĩ một cách an toàn và riêng tư.

7. Chế độ ăn uống cho người mắc trĩ nội

7.1. Bệnh trĩ nội nên ăn gì?

Để búi trĩ không còn là nỗi ám ảnh mỗi khi đi vệ sinh, quy tắc vàng chính là: Làm mềm phân. Bạn cần đặt mục tiêu nạp khoảng 25–30g chất xơ mỗi ngày. Chất xơ giúp phân xốp, dễ di chuyển, từ đó giảm thiểu việc phải rặn gây đau rát và chảy máu.

  • Các loại đậu: Đậu lăng, đậu đen, đậu đỏ, đậu nành… là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào nhất.
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Ưu tiên yến mạch, gạo lứt, bánh mì đen hoặc ngũ cốc nguyên cám thay cho các loại tinh bột trắng.
  • Trái cây giữ vỏ: Lê, táo (ăn cả vỏ), mâm xôi, dâu tây. Đặc biệt, đu đủ có tác dụng nhuận tràng rất tốt.
  • Rau củ đậm màu: Cải bó xôi, súp lơ xanh, đậu Hà Lan, khoai lang (cả củ và lá đều tốt).
  • Nước: Nếu ăn nhiều xơ mà không uống đủ nước, chất xơ sẽ phản tác dụng và gây táo bón nặng hơn. Hãy uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.

7.2. Mắc bệnh trĩ nội kiêng ăn gì?

Một số loại thực phẩm có thể làm chậm quá trình tiêu hóa, khiến phân cứng lại và gây kích ứng nghiêm trọng vùng niêm mạc trực tràng:

  • Thực phẩm ít chất xơ: Phô mai, kem, thịt đỏ, các loại snack (bim bim) và thực phẩm chế biến sẵn (xúc xích, đồ đóng hộp).
  • Gia vị cay nóng: Ớt, tiêu, mù tạt có thể làm nóng mạch máu và gây đau rát cực độ khi đi vệ sinh.
  • Đồ uống có cồn & Caffeine: Rượu, bia, cà phê có thể làm cơ thể mất nước, dẫn đến phân khô cứng.
  • Thực phẩm quá mặn: Muối giữ nước trong cơ thể, có thể làm các tĩnh mạch (bao gồm búi trĩ) bị sưng phồng hơn.

8. Phương pháp phòng ngừa bệnh trĩ nội

Bệnh trĩ là tình trạng khá phổ biến và không phải lúc nào cũng có thể phòng tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách hạn chế tình trạng táo bón và phân cứng – những yếu tố chính gây ra trĩ – thông qua các biện pháp sau [2]:

  • Tránh ngồi quá lâu hoặc rặn mạnh khi đi vệ sinh.
  • Đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu, không nên nhịn.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ tiêu hóa.
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ như trái cây tươi, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt, hoặc có thể dùng thêm thực phẩm bổ sung chất xơ. 
  • Tăng cường vận động thể chất để giúp nhu động ruột hoạt động tốt hơn.
  • Chỉ sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thụt rửa khi có chỉ định của bác sĩ, vì lạm dụng có thể làm rối loạn chức năng đại tiện tự nhiên của cơ thể.

Những thói quen này giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn, từ đó giảm nguy cơ hình thành và tiến triển của bệnh trĩ nội.

9. Các câu hỏi thường gặp liên quan đến bệnh trĩ nội

9.1. Bệnh trĩ nội có lây nhiễm không?

Bệnh trĩ nội không phải là bệnh truyền nhiễm, do đó không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc hay sinh hoạt chung. Đây là bệnh lý liên quan đến giãn tĩnh mạch vùng hậu môn – trực tràng, thường xuất phát từ thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống.

9.2. Bệnh trĩ nội có nguy hiểm không?

Trĩ nội không nguy hiểm ngay lập tức nhưng nếu không điều trị sớm có thể gây nhiều ảnh hưởng như chảy máu kéo dài, thiếu máu, đau rát và giảm chất lượng cuộc sống. Ở giai đoạn nặng, búi trĩ sa ra ngoài có thể gây biến chứng nghiêm trọng.

9.3. Bệnh trĩ nội có duy truyền không?

Trĩ nội không phải bệnh di truyền trực tiếp, tuy nhiên yếu tố cơ địa (thành mạch yếu, dễ giãn tĩnh mạch) có thể di truyền, khiến một số người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu kết hợp với lối sống không lành mạnh.

9.4. Bệnh trĩ nội có quan hệ được không?

Người bị trĩ nội vẫn có thể sinh hoạt vợ chồng bình thường. Tuy nhiên, khi bệnh đang ở giai đoạn nặng (đau, chảy máu, sa búi trĩ), nên hạn chế để tránh làm tình trạng nặng hơn và gây khó chịu.

9.5. Bệnh trĩ nội gây ra biến chứng gì?

Nếu không điều trị kịp thời, trĩ nội có thể dẫn đến:

  • Thiếu máu do chảy máu kéo dài
  • Sa búi trĩ, nghẹt trĩ
  • Viêm nhiễm vùng hậu môn
  • Đau đớn, ảnh hưởng sinh hoạt và công việc

9.6. Khám bệnh trĩ nội ở đâu? 

Việc thăm khám sớm tại cơ sở y tế uy tín giúp phát hiện và điều trị trĩ nội hiệu quả, hạn chế biến chứng.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là một trong những địa chỉ đáng tin cậy với:

  • Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm trong điều trị bệnh lý hậu môn – trực tràng
  • Trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán chính xác
  • Phương pháp điều trị đa dạng, từ nội khoa đến can thiệp ít xâm lấn
  • Quy trình khám chữa bệnh nhanh chóng, riêng tư và an toàn

Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ trĩ nội, nên đi khám sớm để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 10:12 24/04/2026

Nguồn tham khảo down
  1. Tarlow, M. (2023). Internal versus external hemorrhoids: How to tell the difference. Michael Tarlowe, MD.
    https://www.michaeltarlowemd.com/blog/internal-versus-external-hemorrhoids-how-to-tell-the-difference
  2. Cleveland Clinic. (2025). Hemorrhoids.
    https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15120-hemorrhoids
  3. Lohsiriwat, V. (2023). Hemorrhoids. In StatPearls. StatPearls Publishing.
    https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537182/
  4. Medical News Today. (2023). Internal hemorrhoids: Symptoms.
    https://www.medicalnewstoday.com/articles/internal-hemorrhoids#symptoms
  5. Mayo Clinic. (2025). Hemorrhoids: Diagnosis and treatment.
    https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/hemorrhoids/diagnosis-treatment/drc-20360280
  6. Wikipedia. Rubber band ligation. In Wikipedia. Retrieved April 6, 2026, from
    https://en.wikipedia.org/wiki/Rubber_band_ligation
  7. Wikipedia. (n.d.). Hemorrhoid. In Wikipedia. Retrieved April 6, 2026, from
    https://en.wikipedia.org/wiki/Hemorrhoid
backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh