BỆNH THẦN KINH NGOẠI BIÊN – TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
19/03/2026
-
12
Bệnh thần kinh ngoại biên là tình trạng tổn thương các dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống, gây ra các biểu hiện như tê bì, châm chích, đau rát hoặc yếu cơ.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.
Tại Việt Nam, bệnh thường gặp ở người mắc đái tháo đường, đặc biệt là nhóm type 2. Khoảng 60-70% người bệnh tiểu đường xuất hiện dấu hiệu tổn thương thần kinh ngoại biên [1].
Bệnh tiến triển âm thầm nhưng có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như loét chân, giảm vận động hoặc mất cảm giác nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến bệnh thần kinh ngoại biên? Có những phương pháp điều trị nào hiệu quả và an toàn hiện nay? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKII Lê Trọng Nghĩa – Phó Trưởng khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Bệnh thần kinh ngoại biên là gì?

Hiểu rõ hệ thần kinh ngoại biên sẽ giúp chúng ta dễ dàng nhận diện và lý giải bệnh thần kinh ngoại biên.
Hệ thần kinh ngoại biên là mạng lưới gồm hàng trăm dây thần kinh trải rộng khắp cơ thể, nằm bên ngoài hệ thần kinh trung ương (gồm não và tủy sống). Các dây thần kinh này được phân thành ba nhóm chính:
- Dây thần kinh cảm giác: truyền tín hiệu về cảm giác từ da và các cơ quan lên não.
- Dây thần kinh vận động: điều khiển hoạt động của các nhóm cơ, giúp cơ thể cử động.
- Dây thần kinh tự động (tự chủ): kiểm soát các chức năng tự động như nhịp tim, huyết áp, hô hấp, tiêu hóa và chức năng bàng quang.
Bệnh thần kinh ngoại biên xảy ra khi một hoặc nhiều nhóm dây thần kinh này bị tổn thương [2]. Trong một số trường hợp, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến hầu hết các dây thần kinh ngoại biên trong toàn cơ thể.
Sự tổn thương này làm gián đoạn việc truyền tín hiệu giữa não và các cơ quan, dẫn đến rối loạn vận động, mất cảm giác ở tay chân, yếu cơ và gây ra các cơn đau âm ỉ hoặc bỏng rát kéo dài.
2. Các triệu chứng của bệnh thần kinh ngoại biên
Các biểu hiện của bệnh thần kinh ngoại biên phụ thuộc vào loại dây thần kinh bị ảnh hưởng. Trong nhiều trường hợp, triệu chứng khởi phát từ từ và dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu.
Tổn thương dây thần kinh cảm giác thường gây ra [3]:
- Đau, tê bì, châm chích, cảm giác như kiến bò dưới da.
- Bỏng rát hoặc mất cảm giác ở tay, chân.
- Yếu cơ nhẹ ở vùng chi phối bởi dây thần kinh tổn thương.
Tổn thương dây thần kinh vận động có thể gây [4]:
- Người bệnh có thể bị yếu cơ hoặc liệt cơ ở các vùng cơ thể do dây thần kinh đó chi phối.
- Giảm khả năng vận động, khó khăn trong các hoạt động thường ngày như đi lại, cầm nắm, đứng lên ngồi xuống.

Tổn thương dây thần kinh tự động (tự chủ) có thể dẫn đến [5]:
- Rối loạn tiểu tiện (tiểu không kiểm soát, táo bón, tiêu chảy kéo dài).
- Giảm hoặc mất tiết mồ hôi.
- Rối loạn chức năng sinh dục (như liệt dương ở nam giới).
- Tụt huyết áp khi đứng lên, gây chóng mặt, choáng váng, thậm chí ngất xỉu.
“Bệnh thần kinh ngoại biên không phải là bệnh hiếm gặp, nhưng điều đáng lo ngại là nhiều người bệnh chỉ đến khám khi đã có biến chứng như loét chân, yếu liệt chi hay mất cảm giác. Việc phát hiện và can thiệp từ sớm giúp giảm thiểu tổn thương vĩnh viễn và cải thiện rõ rệt chất lượng sống. Tôi luôn khuyến khích người bệnh, đặc biệt là người mắc tiểu đường, cần theo dõi các thay đổi cảm giác ở tay chân và đừng ngần ngại đi khám nếu thấy bất thường.” – BS.CKII Lê Trọng Nghĩa, Phó Trưởng khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
3. Nguyên nhân/yếu tố/nguy cơ gây bệnh dây thần kinh ngoại biên
Nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến tổn thương hệ thần kinh ngoại biên. Dưới đây là nguyên nhân thường gặp nhất mà bạn cần biết.
3.1 Chấn thương
Chấn thương do tai nạn, té ngã, chơi thể thao… có thể kéo căng, đè ép hoặc làm đứt dây thần kinh. Gãy xương, trật khớp hoặc trượt đĩa đệm có thể gây áp lực lên dây thần kinh.Các hoạt động lặp đi lặp lại (đánh máy, sử dụng chuột máy tính kéo dài) hoặc bó bột lâu ngày cũng làm sưng gân, thu hẹp đường dẫn thần kinh. Hội chứng ống cổ tay là một dạng tổn thương thường gặp do chèn ép dây thần kinh giữa tại cổ tay.
3.2 Bệnh đái tháo đường
Khoảng 60–70% người mắc đái tháo đường có các tổn thương thần kinh từ nhẹ đến nặng, biểu hiện tê, nóng rát, yếu hoặc đau ở bàn chân, chân, thân hoặc vùng chậu.

3.3 Rối loạn mạch máu và tuần hoàn
Lưu lượng máu suy giảm khiến lượng oxy đến nuôi dưỡng dây thần kinh bị hạn chế, dẫn đến tổn thương. Các yếu tố như tiểu đường, hút thuốc, huyết áp cao, xơ vữa động mạch đều làm tăng nguy cơ này.
Ngoài ra, tình trạng viêm mạch máu có thể khiến thành mạch dày lên, hình thành sẹo và cản trở máu lưu thông. Điều này khiến các dây thần kinh không được nuôi dưỡng đầy đủ, đồng thời ảnh hưởng đến lớp màng bảo vệ thần kinh (gọi là bao myelin), khiến chức năng truyền tín hiệu bị rối loạn.
3.4 Bệnh tự miễn hệ thống
Các bệnh như lupus ban đỏ, viêm khớp tự miễn, xơ cứng bì, đa xơ cứng hoặc hội chứng kháng phospholipid khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm mô trong cơ thể. Tình trạng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dây thần kinh hoặc gián tiếp do mô xung quanh chèn ép.
3.5 Nhiễm trùng và bệnh tự miễn tấn công dây thần kinh
Một số bệnh tự miễn như hội chứng Guillain-Barré hoặc viêm đa rễ dây thần kinh ngoại biên hủy myelin mạn tính (CIDP) có thể xuất hiện sau nhiễm trùng và chỉ tấn công dây thần kinh. Các tình trạng này diễn tiến nhanh hoặc mạn tính, tùy từng trường hợp.
Ngoài ra, các tác nhân nhiễm trùng như virus Varicella-zoster (gây zona), West Nile, Cytomegalovirus, Herpes simplex và HIV có thể trực tiếp tấn công mô thần kinh, gây đau nhói như điện giật. Một ví dụ điển hình là bệnh Lyme do ve cắn, có thể gây triệu chứng thần kinh vài tuần sau khi nhiễm bệnh. Ở người nhiễm HIV, khoảng 30% phát triển bệnh thần kinh ngoại biên, trong đó 20% bị đau thần kinh ở vùng xa cơ thể.
3.6 Mất cân bằng nội tiết và điện giải
Rối loạn nội tiết, đặc biệt ở tuyến giáp (cường giáp, suy giáp), cùng với rối loạn điện giải như hạ hoặc tăng natri, kali máu… có thể làm gián đoạn quá trình trao đổi chất và ảnh hưởng đến chức năng thần kinh.

3.7 Bệnh thận và gan
Suy thận hoặc suy gan làm tích tụ chất độc trong máu, ảnh hưởng đến dây thần kinh ngoại biên. Phần lớn người chạy thận hoặc mắc xơ gan đều có biểu hiện bệnh đa dây thần kinh ở nhiều mức độ.
3.8 Thiếu hoặc dư vitamin
Thiếu vitamin B12 hoặc thừa vitamin B6 là hai rối loạn vitamin có thể gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên.
3.9 Rượu, chất độc và thuốc
Lạm dụng rượu hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại có thể gây tổn thương dây thần kinh.
Một số thuốc như kháng lao, statin và thuốc ức chế miễn dịch cũng ảnh hưởng đến thần kinh ngoại biên. Khoảng 30–40% người bệnh ung thư dùng thuốc hóa trị có thể phát triển bệnh đa dây thần kinh, dù không phải ai cũng gặp tình trạng này.
4. Các biến chứng của bệnh thần kinh ngoại biên
Khi mắc bệnh thần kinh ngoại biên, người bệnh không chỉ đối mặt với cảm giác đau, tê bì hoặc yếu cơ mà còn có nguy cơ gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Một số biến chứng thường gặp bao gồm [3]:
- Bỏng và tổn thương ngoài da: Do mất cảm giác, người bệnh có thể không nhận ra sự thay đổi nhiệt độ hoặc không cảm thấy đau khi bị bỏng, trầy xước hay va đập vào vật cứng. Điều này đặc biệt nguy hiểm ở những vùng cơ thể bị tê cóng, như bàn tay, bàn chân.
- Nhiễm trùng: Các vết thương nhỏ ở những vùng mất cảm giác, đặc biệt là ở bàn chân, dễ bị bỏ qua. Nếu không được điều trị kịp thời, các vết thương đó dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng. BS.CKII Lê Trọng Nghĩa khuyến cáo, người bệnh (đặc biệt người bệnh tiểu đường) nên kiểm tra bàn chân và các vùng da dễ tổn thương mỗi ngày và xử lý ngay các vết loét nhỏ để tránh để lan rộng.
- Té ngã: Việc yếu cơ và mất cảm giác ở tay chân khiến người bệnh dễ bị mất thăng bằng trong sinh hoạt hằng ngày. Điều này làm tăng nguy cơ té ngã, có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng như gãy xương, đặc biệt ở người cao tuổi.
Ngoài ra, bệnh thần kinh ngoại biên cũng có thể gây ra rối loạn ở nhiều cơ quan khác trong cơ thể, bao gồm hệ tim mạch, tiêu hóa và tiết niệu, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và chất lượng sống của người bệnh.

Bác sĩ Nghĩa khuyến cáo: “Biến chứng của bệnh thần kinh ngoại biên không phải lúc nào cũng có thể phục hồi. Việc trì hoãn điều trị đồng nghĩa với đánh đổi chức năng vận động của bản thân. Vì vậy, người bệnh nên chủ động thăm khám và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu khi có biểu hiện như tê bì dai dẳng, đau rát, yếu cơ hoặc mất cảm giác ở tay chân. Càng phát hiện sớm, khả năng kiểm soát và phục hồi chức năng thần kinh càng cao.”
5. Phương pháp chẩn đoán bệnh thần kinh ngoại biên
Để chẩn đoán chính xác bệnh thần kinh ngoại biên, bác sĩ sẽ tiến hành kết hợp giữa nhiều phương pháp khác nhau nhằm xác định mức độ tổn thương dây thần kinh và tìm ra nguyên nhân cụ thể.
5.1 Khám lâm sàng và đánh giá thần kinh:
Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi chi tiết về bệnh sử, bao gồm:
- Các triệu chứng mà người bệnh đang gặp phải (đau, tê, yếu cơ, nóng rát…).
- Thời điểm xuất hiện triệu chứng và diễn tiến theo thời gian.
- Các bệnh lý nền như tiểu đường, suy giáp, nhiễm trùng, thiếu vitamin, hoặc sử dụng thuốc gây hại cho dây thần kinh.
Sau đó, bác sĩ tiến hành khám thực thể và thần kinh, bao gồm:
- Kiểm tra phản xạ gân xương: Xem cơ thể có phản ứng đúng với kích thích không.
- Đánh giá cơ lực và trương lực cơ: Xác định vùng yếu cơ, mất sức.
- Khám cảm giác: Kiểm tra mức độ cảm nhận đau, nóng, lạnh hoặc áp lực ở các chi.
- Đánh giá tư thế và phối hợp động tác: Nhằm phát hiện rối loạn trong việc giữ thăng bằng hoặc thực hiện các chuyển động chính xác.
5.2 Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán:
Tùy vào triệu chứng và nghi ngờ lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm chuyên sâu như:
- Xét nghiệm máu:
- Kiểm tra nồng độ vitamin B12 để phát hiện tình trạng thiếu hụt.
- Xét nghiệm chức năng tuyến giáp để phát hiện suy giáp – yếu tố có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh.
- Phân tích nước tiểu: Giúp phát hiện rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm độc thần kinh.
- Xét nghiệm Đường huyết và HbA1c: Giúp chẩn đoán hoặc theo dõi bệnh tiểu đường, một trong những nguyên nhân thường gặp gây tổn thương thần kinh ngoại biên.

- Điện cơ (EMG – Electromyography): Kiểm tra hoạt động điện của cơ, giúp đánh giá mức độ tổn thương dây thần kinh và cơ liên quan.
- Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh (Nerve Conduction Study):
- Đây là xét nghiệm thường dùng để chẩn đoán các rối loạn thần kinh ngoại biên như hội chứng ống cổ tay, bệnh lý rễ thần kinh, hoặc viêm đa dây thần kinh.
- Xét nghiệm này giúp đo tốc độ và sức mạnh của tín hiệu điện truyền qua dây thần kinh. Nếu tốc độ chậm bất thường, có thể là dấu hiệu tổn thương bao myelin hoặc trục thần kinh.
Trong một số trường hợp đặc biệt, người bệnh có thể cần thêm các xét nghiệm hình ảnh như MRI, CT scan, hoặc sinh thiết dây thần kinh, tùy theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Việc chẩn đoán đúng và sớm có vai trò rất quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
6. Các phương pháp điều trị bệnh thần kinh ngoại biên
Mục tiêu chính trong điều trị bệnh thần kinh ngoại biên là giải quyết nguyên nhân gốc gây bệnh, “sửa chữa” tổn thương dây thần kinh nếu có thể, và giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu như đau, tê bì, nóng rát hay yếu cơ [6].
6.1 Điều trị nguyên nhân gây bệnh
Khi xác định được nguyên nhân gây tổn thương thần kinh, việc điều trị đúng hướng sẽ giúp làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chức năng thần kinh:
- Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường: Giữ đường huyết ổn định giúp làm giảm tổn thương lên các dây thần kinh.
- Bổ sung vitamin cần thiết: Đặc biệt là vitamin nhóm B (như B12), nếu cơ thể bị thiếu hụt.
- Điều trị các bệnh tự miễn: Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong các bệnh như lupus, viêm đa rễ dây thần kinh…
- Giảm chèn ép dây thần kinh: Nếu nguyên nhân là do đè ép (như hội chứng ống cổ tay, thoát vị đĩa đệm), có thể cần can thiệp y tế hoặc phẫu thuật.
- Tránh tiếp xúc với chất độc: Ngừng dùng thuốc hoặc hóa chất có nguy cơ gây tổn thương thần kinh (nếu xác định được yếu tố liên quan).
6.2 Sử dụng thuốc để giảm triệu chứng

Một số loại thuốc được sử dụng để giảm đau và cải thiện cảm giác cho người bệnh, bao gồm:
- Thuốc giảm đau thông thường: Paracetamol, ibuprofen…
- Thuốc giảm đau thần kinh: Pregabalin, gabapentin… thường dùng cho các cơn đau kiểu bỏng rát, châm chích.
- Thuốc chống co giật.
- Cao dán chứa lidocain.
- Thuốc giảm đau mạnh (opioid): Chỉ dùng khi thật cần thiết, theo chỉ định chặt chẽ của nhân viên y tế.
6.3 Các liệu pháp hỗ trợ khác
Bên cạnh thuốc, một số phương pháp hỗ trợ không dùng thuốc cũng giúp giảm triệu chứng, cải thiện tinh thần và chất lượng sống:
- Kích thích điện dây thần kinh qua da (TENS): Dùng dòng điện nhẹ tác động lên vùng bị đau để làm dịu cảm giác.
- Phản hồi sinh học (Biofeedback): Học cách kiểm soát các phản ứng của cơ thể (như nhịp tim, huyết áp) để thư giãn và giảm đau.
- Châm cứu: Một số người cảm thấy giảm đau rõ rệt sau khi châm cứu, tuy nhiên cần thực hiện bởi người có chuyên môn.
- Các kỹ thuật thư giãn và thiền: Như hít thở sâu, yoga nhẹ, thiền định… giúp kiểm soát căng thẳng – yếu tố khiến triệu chứng thần kinh trở nên tồi tệ hơn.
Theo chia sẻ từ BS.CKII Lê Trọng Nghĩa, việc điều trị bệnh thần kinh ngoại biên không chỉ dừng lại ở việc làm giảm triệu chứng mà còn phải truy tìm và kiểm soát nguyên nhân gốc. Điều này đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ điều trị lâu dài, kết hợp thay đổi lối sống và kiểm tra định kỳ.
7. Biện pháp phòng ngừa bệnh thần kinh ngoại biên
Mặc dù không phải tất cả các trường hợp bệnh thần kinh ngoại biên đều có thể phòng tránh hoàn toàn, nhưng với một lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, chúng ta có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cũng như làm chậm tiến triển của tổn thương thần kinh. Dưới đây là những nguyên tắc phòng ngừa quan trọng [7]:
7.1 Ăn uống cân đối và đủ chất:
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi dưỡng và bảo vệ hệ thần kinh:
- Bổ sung đầy đủ các vitamin nhóm B (đặc biệt là B1, B6, B12) – đây là những dưỡng chất cần thiết cho quá trình dẫn truyền thần kinh và bảo vệ bao myelin.
- Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu omega-3…
- Hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, nhiều dầu mỡ… vì có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và tổn thương thần kinh.
7.2 Tập thể dục thường xuyên
Hoạt động thể chất đều đặn giúp:
- Tăng tuần hoàn máu, từ đó cải thiện lượng oxy và dưỡng chất đến các dây thần kinh.
- Giúp kiểm soát cân nặng, giảm nguy cơ tiểu đường type 2 – một nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương thần kinh ngoại biên.
- Tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm nguy cơ té ngã.
Chỉ cần duy trì các hoạt động đơn giản như đi bộ, đạp xe, yoga hoặc bơi lội từ 30 phút mỗi ngày, 5 ngày/tuần là đã mang lại lợi ích đáng kể.
7.3 Tránh xa rượu bia và chất kích thích

Rượu là một trong những chất độc thần kinh có thể gây tổn thương bao myelin nếu sử dụng lâu dài.
Thuốc lá, caffein liều cao hoặc các chất gây nghiện khác cũng làm giảm lưu lượng máu đến dây thần kinh, làm tăng nguy cơ viêm và thoái hóa thần kinh.
Cắt giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn rượu bia và thuốc lá là một trong những biện pháp bảo vệ thần kinh hiệu quả.
7.3 Bảo vệ cơ thể khỏi chấn thương
Khi tham gia lao động nặng, chơi thể thao hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm, hãy sử dụng đồ bảo hộ đúng cách để tránh tổn thương trực tiếp đến dây thần kinh.
Luôn chú ý an toàn khi cầm dao, làm việc với máy móc, vật sắc nhọn hoặc hóa chất độc hại.
Chấn thương lặp đi lặp lại hoặc kéo dài có thể dẫn đến viêm hoặc chèn ép dây thần kinh, gây tổn thương lâu dài.
7.4 Kiểm soát tốt các bệnh lý nền
Tiểu đường là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh thần kinh ngoại biên. Do đó, việc kiểm soát tốt đường huyết thông qua ăn uống, tập luyện và dùng thuốc đúng cách là cực kỳ quan trọng.
Ngoài ra, các bệnh tuyến giáp, suy thận, viêm gan, rối loạn tự miễn cũng cần được theo dõi định kỳ để hạn chế ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
7.5 Khám sức khỏe định kỳ
Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường của hệ thần kinh, từ đó can thiệp kịp thời. Đặc biệt, những người có yếu tố nguy cơ cao (như tiểu đường, người lớn tuổi, người từng dùng thuốc hóa trị…) nên được tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu bạn hoặc người thân có những dấu hiệu nghi ngờ tổn thương dây thần kinh ngoại biên như tê bì, bỏng rát ở tay hoặc chân, yếu cơ…, hãy đến các cơ sở y tế uy tín để được khám và tư vấn chuyên sâu từ các bác sĩ chuyên khoa. Phát hiện sớm, điều trị đúng và chủ động phòng ngừa sẽ giúp bạn sống khỏe mạnh và tránh những biến chứng nguy hiểm từ căn bệnh nghiêm trọng này.
Khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, là địa chỉ tin cậy trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thần kinh và cột sống chuyên sâu như: thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, u tủy, chèn ép thần kinh, hội chứng ống cổ tay và các bệnh lý liên quan đến dây thần kinh ngoại biên.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn có áp dụng Bảo hiểm Y tế và Bảo hiểm sức khỏe.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767
info@nih.com.vn
Cập nhật lần cuối: 10:12 19/03/2026
1. Bệnh viện Đại học Y Dược 1 . (2023). NGUYÊN NHÂN NÀO GÂY RA BỆNH THẦN KINH NGOẠI BIÊN. Umcclinic.com.vn; Bệnh viện Đại học Y Dược 1 . https://umcclinic.com.vn/nguyen-nhan-nao-gay-ra-benh-than-kinh-ngoai-bien
2. Bệnh viện Đại học Y Dược 1. (2023). BỆNH THẦN KINH NGOẠI BIÊN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ. Umcclinic.com.vn; Bệnh viện Đại học Y Dược 1. https://umcclinic.com.vn/benh-than-kinh-ngoai-bien-nguyen-nhan-trieu-chung-bien-chung-va-cach-dieu-tri
3. Mayo Clinic. (2023). Peripheral neuropathy. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/peripheral-neuropathy/symptoms-causes/syc-20352061
4. Mayo Clinic. (2022). Autonomic neuropathy – Symptoms and causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/autonomic-neuropathy/symptoms-causes/syc-20369829
5. Watson, J. C., & Dyck, P. J. B. (2015). Peripheral Neuropathy: A Practical Approach to Diagnosis and Symptom Management. Mayo Clinic Proceedings, 90(7), 940–951. https://doi.org/10.1016/j.mayocp.2015.05.004
6. BỘ Y TẾ. (2014). Bệnh thường gặp: Bệnh thần kinh ngoại biên – Thông tin hoạt động – Cổng thông tin Bộ Y tế. Moh.gov.vn. https://moh.gov.vn/web/phong-chong-benh-nghe-nghiep/thong-tin-hoat-dong/-/asset_publisher/xjpQsFUZRw4q/content/benh-thuong-gap-benh-than-kinh-ngoai-bien
7. Cleveland Clinic. (2022). Peripheral Neuropathy: What It Is, Symptoms & Treatment. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14737-peripheral-neuropathy#overview
