benhviennamsaigon.com
icon close

XẸP ĐỐT SỐNG LƯNG – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG & ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 30/11/2023
  • eye7.481

Xẹp đốt sống do loãng xương là vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam, đặc biệt khi dân số nước ta đang có xu hướng già hóa. Theo một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Y học Việt Nam (Vietnam Journal of Medicine), ước tính mỗi năm có khoảng 50.000 ca xẹp đốt sống mới tại Việt Nam, với 60% liên quan đến loãng xương. 

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII ĐỖ ANH VŨ

Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.

Tỷ lệ này tăng dần theo độ tuổi, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, do sự suy giảm nội tiết tố làm xương yếu đi. Một báo cáo khác từ Bộ Y tế Việt Nam năm 2024 cho biết, trong số các ca gãy xương ở người trên 60 tuổi, xẹp đốt sống chiếm khoảng 30%, và 15% trong số đó dẫn đến biến chứng như gù lưng hoặc giảm khả năng vận động.

1. Xẹp đốt sống là gì?

Xẹp đốt sống là tình trạng xương đốt sống (những khối xương nhỏ tạo thành cột sống) bị gãy hoặc xẹp xuống, khiến cho cột sống  bị mất chiều cao. Đây là vấn đề sức khỏe phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi, và có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nếu không được xử lý kịp thời.

Nguyên nhân chính của xẹp đốt sống thường là do tình trạng loãng xương, làm xương trở nên giòn và dễ vỡ, đặc biệt ở vùng cột sống thắt lưng. Ngoài ra, chấn thương từ té ngã, tai nạn, hoặc các bệnh lý như ung thư di căn cũng có thể gây ra tình trạng này. Xẹp đốt sống gây ra những cơn đau lưng dữ dội, người bệnh bị giảm chiều cao. Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể dẫn đến gù lưng hoặc chèn ép dây thần kinh, gây tê bì hoặc yếu cơ.

2. Phân loại bệnh xẹp đốt sống

Xẹp đốt sống được phân loại dựa trên vị trí xảy ra trên cột sống, chủ yếu ở vùng ngực và lưng. Mỗi loại có đặc điểm riêng và mức độ nghiêm trọng khác nhau, ảnh hưởng đến cách điều trị. Dưới đây là phân loại chi tiết từng loại xẹp đốt sống phổ biến:

2.1. Xẹp đốt sống ngực

Xẹp đốt sống ngực xảy ra ở vùng cột sống ngực (T1 đến T12), nơi kết nối xương sườn và cột sống. Đây là vị trí xảy ra xẹp đốt sống phổ biến nhất do loãng xương, chiếm khoảng 60-70% các ca xẹp đốt sống. Nguyên nhân thường là sự suy yếu xương do tuổi tác hoặc chấn thương nhẹ như té ngã. Xẹp đốt sống ngực có thể gây biến dạng cột sống, dẫn đến gù lưng nếu có quá nhiều đốt sống bị ảnh hưởng.

2.2 Xẹp đốt sống thắt lưng

Xẹp đốt sống lưng, hay xẹp đốt sống thắt lưng, xảy ra ở vùng cột sống thắt lưng (L1 đến L5), nơi chịu trọng lượng lớn của cơ thể. Khoảng 20-30% các ca xẹp đốt sống tập trung ở vị trí này, và nguyên nhân thường do loãng xương hoặc chấn thương từ tai nạn. Xẹp đốt sống lưng có thể gây đau dữ dội ở vùng thắt lưng và đôi khi chèn ép dây thần kinh, dẫn đến tê bì chân.

3. Triệu chứng của xẹp đốt sống

Biểu hiện của xẹp đốt sống khá đa dạng, có thể khởi phát ngay sau chấn thương mạnh hoặc tiến triển âm thầm do loãng xương, thoái hóa. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

Cơn đau lưng đặc trưng:

  • Xuất hiện đột ngột, dữ dội ở vùng cột sống ngực hoặc thắt lưng.
  • Cơn đau tăng rõ khi đứng, đi bộ, mang vác nặng hoặc thay đổi tư thế. Cơn đau giảm khi nằm nghỉ.
  • Một số trường hợp đau âm ỉ kéo dài, gây hạn chế vận động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.

Biến dạng cột sống:

  • Gù lưng hoặc cong vẹo cột sống do thân đốt bị xẹp và mất chiều cao.
  • Người bệnh có thể nhận thấy sự thay đổi vóc dáng, lưng còng, vai lệch.
  • Giảm chiều cao cơ thể, thường từ 1–2 cm sau vài tháng, ở nhiều trường hợp có thể giảm đến 10–15 cm nếu nhiều đốt sống bị xẹp.

Triệu chứng thần kinh:

  • Cảm giác tê bì, châm chích hoặc mất cảm giác ở chân.
  • Yếu cơ, giảm sức vận động, khó khăn khi đi lại.
  • Trường hợp nặng: chèn ép tủy sống gây liệt một phần hoặc toàn bộ chi dưới.

Rối loạn chức năng khác:

  • Khó thở hoặc tức ngực nếu biến dạng cột sống ảnh hưởng đến dung tích phổi.
  • Mất khả năng kiểm soát tiểu tiện, đại tiện khi tổn thương lan đến thần kinh chi phối cơ tròn.

Biểu hiện toàn thân:

  • Người bệnh mệt mỏi, suy giảm chất lượng giấc ngủ do đau kéo dài.
  • Giảm khả năng vận động, phụ thuộc vào người khác trong sinh hoạt.

4. Nguyên nhân gây bệnh

Xẹp đốt sống xảy ra khi xương đốt sống không đủ sức chịu đựng áp lực, dẫn đến gãy hoặc xẹp xuống. Các nguyên nhân có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, từ tình trạng sức khỏe mãn tính đến chấn thương đột ngột hay bệnh lý khác.

Dưới đây là chi tiết các nguyên nhân gây bệnh xẹp đốt sống:

4.1 Loãng xương

Loãng xương là nguyên nhân hàng đầu gây xẹp đốt sống, đặc biệt phổ biến ở người lớn tuổi. Loãng xương làm giảm mật độ xương, khiến chúng trở nên giòn và dễ gãy, dễ gặp ở vùng cột sống ngực và thắt lưng. Khoảng 60-70% các ca xẹp đốt sống liên quan đến loãng xương, với người trên 50 tuổi chiếm phần lớn trong tổng số các ca bệnh.

4.2 Chấn thương

Chấn thương là nguyên nhân phổ biến thứ hai, bao gồm các chấn thương do va đập mạnh vì tai nạn giao thông, ngã từ trên cao, hoặc va chạm trong thể thao. 

Các loại chấn thương có thể gây áp lực đột ngột lên cột sống, dẫn đến tình trạng xẹp đốt sống. Người trẻ và người thường chơi thể thao đều có thể dính chấn thương xẹp đốt sống,  đối với người lớn tuổi, thậm chí còn nguy hiểm hơn khi xương bắt đầu yếu đi do lão hóa.

4.3 Các bệnh lý khác

Ngoài loãng xương và chấn thương, một số bệnh lý khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ gây xẹp đốt sống:

  • Ung thư di căn đến xương: Các loại ung thư vú hoặc phổi di căn làm suy yếu cấu trúc xương và dễ dẫn đến gãy, xẹp.
  • Bệnh đa u tủy: Một loại ung thư máu ảnh hưởng đến xương.
  • Bệnh viêm khớp dạng thấp.
  • Nhiễm trùng cột sống.

5. Xẹp đốt sống có nguy hiểm không?

Xẹp đốt sống không chỉ gây đau đớn mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được điều trị đúng cách. Trong trường hợp nhẹ, người bệnh có thể chỉ cảm thấy đau lưng tạm thời và phục hồi sau vài tuần nghỉ ngơi. Tuy nhiên, nếu bỏ qua hoặc điều trị không triệt để, xẹp đốt sống có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. 

Một số biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh từ do xẹp đốt sống gây nên:

  • Biến dạng cột sống, đặc biệt ở vùng cột sống ngực.
  • Gù lưng – tình trạng lưng trên bị gù và trông như “lưng tôm”, làm giảm dung tích phổi gây khó thở và tăng áp lực lên các cơ quan nội tạng.
  • Đau mãn tính: Khoảng 20-30% bệnh nhân bị xẹp đốt sống không được điều trị sớm sẽ gặp đau lưng kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng đi lại và sinh hoạt hàng ngày.
  • Chèn ép dây thần kinh: Gây tê bì, ngứa ran, hoặc yếu cơ ở tay, chân, thậm chí mất cảm giác.
  • Chèn ép tủy sống: Mất kiểm soát bàng quang hoặc liệt một phần cơ thể.
  • Suy giảm vận động, tăng nguy cơ té ngã.

6. Chẩn đoán xẹp đốt sống

Chẩn đoán xẹp đốt sống là quá trình sử dụng các công cụ và kỹ thuật y tế để xác định vị trí, mức độ tổn thương, và nguyên nhân gây xẹp đốt sống. Chẩn đoán xác định bệnh ở giai đoạn đầu giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch và phương pháp điều trị phù hợp cho người bệnh.

Một số phương pháp chẩn đoán xẹp đốt sống mà bác sĩ thường chỉ định: 

6.1 Đo mật độ xương (DEXA)

Đo mật độ xương bằng công nghệ DEXA (Dual-Energy X-ray Absorptiometry) là phương pháp đánh giá sức khỏe xương và phát hiện nguy cơ xẹp đốt sống do loãng xương. Phương pháp DEXA giúp đo mật độ khoáng chất trong xương, giúp xác định mức độ giòn của xương, nguyên nhân chính gây xẹp đốt sống ở người lớn tuổi. Đây là phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, an toàn, nhanh chóng và thường được thực hiện cho những người trên 50 tuổi hoặc có tiền sử loãng xương.

6.2 Chụp X-quang

Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất để phát hiện xẹp đốt sống. X-quang giúp hình ảnh hóa cấu trúc xương, xác định đốt sống bị nén, gãy, hoặc mất chiều cao. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong trường hợp nghi ngờ chấn thương hoặc gãy do loãng xương, với hình ảnh rõ ràng về sự biến dạng cột sống. 

Tuy nhiên, X-quang có thể không phát hiện các tổn thương nhỏ ở mô mềm hoặc dây thần kinh, nên cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác nếu cần kiểm tra chuyên sâu hơn.

6.3 Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan)

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và mô xung quanh. CT Scan thường được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương, đặc biệt khi nghi ngờ chèn ép tủy sống hoặc gãy xương phức tạp. CT Scan thường được áp dụng khi X-quang không đủ rõ hoặc nghi ngờ có biến chứng.

6.4 Chụp cộng hưởng từ MRI

Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI) được xem là phương pháp quyết định trong chẩn đoán xẹp đốt sống, nhờ khả năng tái hiện chi tiết cấu trúc cột sống và mô mềm xung quanh. Không giống X-quang hay CT Scan chủ yếu chỉ đánh giá được cấu trúc xương, MRI giúp bác sĩ quan sát rõ tình trạng đĩa đệm, tủy sống, dây chằng và rễ thần kinh tại cột sống.

Tóm lại, phương pháp chẩn đoán xẹp đốt sống phổ biến bao gồm đo mật độ xương (DEXA), chụp X-quang, và chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hay cộng hưởng từ MRI. Mỗi kỹ thuật đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá tổn thương, tuy nhiên MRI vẫn là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay để chẩn đoán xẹp đốt sống.

7. Phương pháp điều trị xẹp đốt sống

Điều trị xẹp đốt sống nhằm mục tiêu giảm đau, ổn định cột sống, phục hồi chức năng, và ngăn ngừa biến chứng như gù lưng hoặc chèn ép dây thần kinh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương, và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. 

Các phương pháp điều trị xẹp đốt sống phổ biến hiện nay bao gồm:

7.1 Điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn là lựa chọn đầu tiên cho các trường hợp xẹp đốt sống nhẹ hoặc do loãng xương không quá nghiêm trọng. Điều trị bảo tồn tập trung vào mục tiêu giảm đau và hỗ trợ cột sống tự hồi phục. Các bước cụ thể bao gồm:

  • Nghỉ ngơi và giảm áp lực: Tránh các hoạt động gây đau cột sống như nâng vật nặng hoặc cúi người quá mức. Người bệnh nên nghỉ ngơi trên giường hoặc ghế êm ái, nhưng không nên nằm quá lâu để tránh yếu cơ.
  • Thuốc giảm đau và chống viêm: Sử dụng thuốc không kê đơn như ibuprofen hoặc acetaminophen để giảm đau và viêm. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc loãng xương như bisphosphonates để tăng cường sức mạnh xương.
  • Đeo nẹp lưng: Nẹp lưng giúp hỗ trợ cột sống, giảm áp lực lên đốt sống bị xẹp. Nẹp thường thường được sử dụng trong 6-12 tuần để ổn định cột sống.
  • Vật lý trị liệu: Sau giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể tập các bài tập nhẹ dưới hướng dẫn của kỹ thuật viên phục hồi chức năng. Các bài tập phổ biến gồm: giãn cơ hoặc đi bộ để tăng cường sức mạnh cơ lưng và cải thiện tư thế.

Phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả với hơn 70% người bệnh có tình trạng xẹp đốt sống nhẹ, nhưng cần theo dõi kỹ lưỡng, nghỉ ngơi và thực hiện các thư thế sinh hoạt đúng khoa học để tránh tái phát chấn thương hoặc nguy cơ biến chứng do xẹp đốt sống.

7.2 Điều trị bằng can thiệp phẫu thuật 

Khi điều trị bảo tồn không mang lại kết quả, hoặc xẹp đốt sống gây chèn ép nghiêm trọng, các phương pháp can thiệp sẽ được áp dụng.

Trong đó, tạo hình thân đốt sống là nhóm thủ thuật xâm lấn tối thiểu, được xem là giải pháp hiện đại trong điều trị xẹp đốt sống, đặc biệt ở những trường hợp do loãng xương hoặc chấn thương nhẹ. Mục tiêu của phương pháp này là ổn định cấu trúc đốt sống, giảm đau nhanh chóng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng so với phẫu thuật mở truyền thống.

Có hai kỹ thuật chính được áp dụng:

  • Vertebroplasty: Bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng chọc qua da vào thân đốt sống bị xẹp, sau đó bơm xi măng sinh học (bone cement) để lấp đầy các khoảng trống và cố định cấu trúc. Thủ thuật này diễn ra trong khoảng 30–60 phút và thường cho phép bệnh nhân xuất viện ngay trong ngày, mang lại hiệu quả giảm đau rõ rệt chỉ sau vài giờ.
  • Kyphoplasty: Là kỹ thuật cải tiến từ Vertebroplasty. Trước khi bơm xi măng, bác sĩ sẽ đưa một bóng nhỏ (balloon) vào trong thân đốt sống và bơm căng để nâng phần xẹp, khôi phục một phần chiều cao đốt sống. Sau đó, bóng được rút ra và khoảng trống được lấp đầy bằng xi măng sinh học. Nhờ vậy, Kyphoplasty không chỉ giúp giảm đau mà còn giảm nguy cơ gù lưng, biến dạng cột sống. Các nghiên cứu cho thấy, kỹ thuật này có tỷ lệ thành công lên tới 90%, mang lại kết quả phục hồi tích cực cho người bệnh.

So với phẫu thuật mở, hai phương pháp trên có ưu điểm: ít xâm lấn, ít đau, thời gian nằm viện ngắn và phục hồi nhanh, phù hợp đặc biệt với bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh nền. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần được thăm khám, chẩn đoán chính xác và thực hiện thủ thuật tại các cơ sở y tế có trang thiết bị hiện đại và bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm.

Khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống là chuyên khoa mũi nhọn của Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, quy tụ đội ngũ bác sĩ đầu ngành, giàu kinh nghiệm và tận tâm. Các chuyên gia tại đây liên tục cập nhật và áp dụng những kỹ thuật điều trị hiện đại của y học thế giới, mang lại hiệu quả vượt trội trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý phức tạp như trượt đốt sống lưng, xẹp đốt sống, trượt cột sống, thoát vị đĩa đệm hay hẹp ống sống.

Với sự kết hợp giữa chuyên môn cao, công nghệ tiên tiến và quy trình chăm sóc toàn diện, bệnh viện đã trở thành địa chỉ tin cậy giúp người bệnh phục hồi vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống.

7.3 Điều trị sau phẫu thuật

Giai đoạn chăm sóc sau phẫu thuật là yếu tố quyết định để phục hồi hoàn toàn, đặc biệt sau các thủ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật mở để tránh xảy ra biến chứng và tái phát bệnh.

  • Nghỉ ngơi: Sau phẫu thuật mở, người bệnh cần ở lại bệnh viện 3-7 ngày để theo dõi. Trong 24-48 giờ đầu, tránh vận động mạnh và tuân thủ hướng dẫn bác sĩ. Nếu điều trị bằng kỹ thuật bơm xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống, bạn có thể về nhà ngay nhưng vẫn cần hạn chế hoạt động.
  • Vật lý trị liệu: Sau 1-2 tuần, các bài tập phục hồi chức năng giúp tăng cường cơ lưng và cải thiện sự linh hoạt. Người bệnh nên tập luyện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia, đặc biệt sau phẫu thuật mở, để tránh gây áp lực lên nẹp vít.
  • Theo dõi lâu dài: Chụp X-quang hoặc MRI định kỳ để kiểm tra sự ổn định của đốt sống, đặc biệt với hệ thống nẹp vít. Bác sĩ có thể kê thuốc bổ sung canxi và vitamin D để hỗ trợ xương lành.

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật mở có thể lên đến 1 năm, trong khi sau can thiệp ít xâm lấn khoảng 6-8 tuần.

8. Phòng ngừa xẹp đốt sống

Việc chủ động áp dụng các biện pháp nhằm tăng cường sức mạnh xương và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan đến cột sống có thể giảm đáng kể nguy cơ xẹp đốt sống, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao như người trên 50 tuổi hoặc có tiền sử loãng xương. 

Dưới đây là những biện cụ thể để phòng ngừa bệnh xẹp đốt sống:

  • Dinh dưỡng: Bổ sung thực phẩm giàu canxi như sữa, phô mai, hoặc các loại rau xanh (cải bó xôi, cải xoăn) để tăng cường mật độ xương.
  • Tập luyện thường xuyên: Các bài tập chịu lực như đi bộ, nâng tạ nhẹ, hoặc yoga để tăng cường sức mạnh cơ bắp và xương, ngăn ngừa nguy cơ tổn thương đốt sống.. 
  • Chú ý thực hiện tư thế phù hợp: Khi đứng hoặc nâng vật nặng giúp giảm áp lực lên cột sống. Nên tránh cúi người đột ngột hoặc mang vác quá sức là cách đơn.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Đặc biệt cho những người trên 50 tuổi, phụ nữ sau mãn kinh, hoặc có tiền sử gia đình bị loãng xương giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến cột sống.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 15:23 10/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. Mayo Clinic Staff. (2025). Compression fractures. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/osteoporosis/multimedia/compression-fractures/img-20008995

2. Johns Hopkins Medicine. (2025). Compression fractures. Johns Hopkins Medicine. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/compression-fractures 

3. Penn Medicine. (2025). Compression fracture. Penn Medicine. https://www.pennmedicine.org/for-patients-and-visitors/patient-information/conditions-treated-a-to-z/compression-fracture 

4. Cleveland Clinic Staff. (2025). Compression fractures. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21950-compression-fractures 

5. Overby, M. C., & McDonough, P. W. (2024). Compression fracture. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448171/ 

6. Cedars-Sinai Staff. (2025). Compression fracture. Cedars-Sinai. https://www.cedars-sinai.org/health-library/diseases-and-conditions/c/compression-fracture.html

Tin tức liên quan

Thumbnail 1

THOÁI HÓA CỘT SỐNG – DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Những cơn đau lưng, cứng cổ hay tê bì tay chân kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của thoái hóa cột sống – bệnh lý không chỉ ảnh hưởng đến người cao tuổi mà còn ngày càng phổ biến ở người trẻ do ít vận động hoặc làm việc sai tư thế.

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn