SỐT XUẤT HUYẾT – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
Sốt xuất huyết Dengue thường được gọi là sốt xuất huyết, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây truyền từ người bệnh sang người lành thông qua vết muỗi chích.
benhviennamsaigon.com
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
Virus Marburg là một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất từng được ghi nhận ở người, với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 90%.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Nội Tổng quát.
Dù hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện tại một số quốc gia châu Phi, virus này vẫn được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân gây dịch có nguy cơ cao do khả năng lây truyền nhanh, diễn tiến nặng và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc-xin được phê duyệt.
Trong bối cảnh giao lưu, di chuyển quốc tế ngày càng gia tăng, nguy cơ xâm nhập của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như virus Marburg luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ virus Marburg là gì, con đường lây truyền, các dấu hiệu nhận biết sớm cũng như biện pháp phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng, đồng thời góp phần ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch bệnh nguy hiểm này.
Virus Marburg là một loại virus hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, có nguồn gốc từ loài dơi ăn quả châu Phi [1]. Virus Marburg thường gây các ca bệnh lẻ tẻ tại một số quốc gia vùng cận Sahara như Uganda, Guinea Xích đạo, Congo, Angola… Hiện chưa ghi nhận các đợt dịch lớn, tuy nhiên tỷ lệ tử vong của bệnh rất cao, có thể dao động từ 30% đến 90% [2].
Virus Marburg được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1967, sau khi xảy ra các đợt bùng phát dịch đồng thời tại các phòng thí nghiệm ở Marburg (Đức) và Belgrade. Khi đó, 31 người bị nhiễm virus trong quá trình nghiên cứu trên khỉ, và 7 người đã tử vong [3].
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, bệnh do virus Marburg gây ra là một dạng sốt xuất huyết, có thể tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể và gây chảy máu nghiêm trọng.
Người bệnh có thể bị nhiễm virus Marburg khi hít phải chất tiết hoặc tiếp xúc với nước tiểu của dơi ăn quả, là vật chủ tự nhiên của virus. Việc xâm nhập vào hang động, mỏ hoặc khu vực có dơi sinh sống làm tăng nguy cơ phơi nhiễm. Sau khi xâm nhập vào cơ thể người, virus có thể lây lan từ người sang người.
Virus Marburg lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc gần với dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, bao gồm máu, nước tiểu, nước bọt, mồ hôi, chất nôn, sữa mẹ, dịch ối, tinh dịch và các dịch tiết khác [2]. Nguy cơ lây nhiễm tăng cao khi người bệnh đã có triệu chứng, đặc biệt là nôn ói, tiêu chảy hoặc xuất huyết.
Ngoài tiếp xúc trực tiếp, virus cũng có thể lây gián tiếp qua các bề mặt và đồ vật bị nhiễm virus như ga trải giường, quần áo, dụng cụ y tế, nếu không được khử khuẩn đúng cách. Virus có thể tồn tại trong dịch cơ thể và môi trường trong một khoảng thời gian nhất định, làm tăng nguy cơ lây lan.
Ngoài ra, nhân viên y tế và nhân viên phòng thí nghiệm có nguy cơ nhiễm bệnh nếu tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc mẫu bệnh phẩm mà không được bảo hộ đầy đủ.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thời gian ủ bệnh của virus Marburg — tức khoảng thời gian từ khi nhiễm đến khi xuất hiện triệu chứng — thường kéo dài từ 2 đến 21 ngày [3].
Bệnh khởi phát đột ngột với các biểu hiện như sốt cao, đau đầu dữ dội và mệt mỏi toàn thân. Đau nhức cơ là triệu chứng phổ biến. Từ ngày thứ ba, người bệnh có thể bắt đầu bị tiêu chảy nặng với phân lỏng, kèm theo đau bụng, chuột rút, buồn nôn và nôn ói. Một số trường hợp ghi nhận phát ban không ngứa, thường xuất hiện trong khoảng 2–7 ngày sau khi bệnh khởi phát.
Đến khoảng ngày thứ năm, các dấu hiệu xuất huyết có thể bắt đầu xuất hiện, bao gồm nôn ra máu, đi cầu ra máu, chảy máu mũi, chảy máu nướu răng hoặc âm đạo. Ngoài ra, chảy máu tại vị trí chọc kim tĩnh mạch (để truyền dịch hoặc lấy máu) cũng có thể xảy ra.
Khi hệ thần kinh trung ương bị ảnh hưởng, người bệnh có thể lú lẫn, dễ cáu gắt hoặc có hành vi hung hăng. Ở giai đoạn muộn, một số trường hợp còn ghi nhận viêm tinh hoàn, có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên.
Trong những trường hợp tử vong,người bệnh thường qua đời vào khoảng ngày thứ 8–9 kể từ khi xuất hiện triệu chứng, chủ yếu do mất máu nghiêm trọng và sốc.
Dơi ăn quả Rousettus aegyptiacus được xem là vật chủ tự nhiên của virus Marburg. Loài dơi này không biểu hiện triệu chứng bệnh, nhưng có thể mang virus suốt đời và thải virus ra môi trường thông qua nước tiểu, phân và nước bọt. Do đó, virus Marburg có xu hướng lưu hành tại những khu vực có quần thể dơi ăn quả sinh sống, đặc biệt là hang động, mỏ khai thác và khu vực rừng rậm.
Trong đợt bùng phát bệnh Marburg đầu tiên, khỉ xanh châu Phi được nhập khẩu từ Uganda đã trở thành nguồn lây nhiễm virus sang người, cho thấy động vật linh trưởng cũng có thể đóng vai trò trung gian truyền bệnh, đặc biệt trong các hoạt động nghiên cứu và buôn bán động vật.
Ngoài ra, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy lợn có khả năng nhiễm các virus thuộc họ Filovirus, bao gồm virus Marburg, và có thể thải virus ra môi trường [3]. Vì vậy, lợn được xem là vật chủ khuếch đại tiềm năng, có thể góp phần làm lan rộng dịch bệnh trong điều kiện chăn nuôi không kiểm soát.
Trước nguy cơ này, các trang trại chăn nuôi lợn tại châu Phi đang áp dụng nhiều biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt, đặc biệt là ngăn chặn sự tiếp xúc giữa lợn và dơi ăn quả, nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm và phát tán virus Marburg trong cộng đồng.
Việc chẩn đoán nhiễm virus Marburg gặp nhiều khó khăn do triệu chứng khởi phát đột ngột và không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh truyền nhiễm khác như sốt rét, sốt thương hàn, viêm màng não hoặc các bệnh sốt xuất huyết do virus (Ebola, Lassa).
Do đó, chẩn đoán bệnh Marburg cần kết hợp ba yếu tố chính: lâm sàng, dịch tễ và xét nghiệm.
Trước hết, bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng lâm sàng, đặc biệt là sốt cao, kèm theo mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, nôn ói, tiêu chảy hoặc xuất huyết không rõ nguyên nhân. Song song đó là khai thác yếu tố dịch tễ, như người bệnh có đi hoặc sinh sống tại vùng đang lưu hành virus Marburg trong vòng 21 ngày, có tiếp xúc với người nghi nhiễm, động vật hoang dã (đặc biệt là dơi ăn quả), hoặc làm việc trong môi trường y tế, phòng thí nghiệm có nguy cơ phơi nhiễm hay không.
Khi có nghi ngờ mắc bệnh, người bệnh cần được cách ly ngay theo quy định và báo cáo cho cơ quan y tế có thẩm quyền để tổ chức lấy mẫu xét nghiệm chẩn đoán.
Phương pháp chẩn đoán xác định chủ yếu là xét nghiệm RT-PCR, nhằm phát hiện vật liệu di truyền (RNA) của virus Marburg trong máu hoặc mẫu ngoáy miệng [4]. Đây là xét nghiệm có độ chính xác cao và thường cho kết quả sớm. Trong trường hợp kết quả âm tính ở giai đoạn sớm, xét nghiệm cần được lặp lại sau 48–72 giờ.
Ngoài ra, các xét nghiệm hỗ trợ khác có thể được thực hiện như:
Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng trong điều trị, giảm nguy cơ tử vong và ngăn chặn sự lây lan của virus trong cộng đồng.
Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc-xin được phê duyệt để chữa bệnh do virus Marburg (MVD). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc điều trị chủ yếu vẫn là chăm sóc hỗ trợ tích cực, nhằm giảm triệu chứng và duy trì tình trạng ổn định cho người bệnh [3].
Việc can thiệp sớm và chăm sóc hỗ trợ đúng cách, đặc biệt là bù nước kịp thời, có thể giúp cải thiện khả năng sống sót. Các bác sĩ sẽ tập trung theo dõi sát và xử trí những biến chứng có thể xảy ra trong quá trình điều trị.
Các biện pháp điều trị hỗ trợ thường bao gồm [5]:
Bên cạnh đó, hiện nay một số kháng thể đơn dòng, thuốc kháng virus và vắc-xin tiềm năng đang được nghiên cứu và đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng, tuy nhiên chưa được sử dụng rộng rãi trong điều trị.
Kiểm soát dịch bệnh chỉ thành công khi bệnh viện và cộng đồng mình cùng đồng lòng. Để bảo vệ bản thân và người thân, chúng ta cùng thực hiện các biện pháp sau [3]:
Phối hợp dập dịch an toàn: Khi có dịch xảy ra, việc theo dõi sức khỏe trong vòng 21 ngày đối với những người từng tiếp xúc với mầm bệnh là cực kỳ quan trọng. Nếu chẳng may có trường hợp tử vong, gia đình hãy phối hợp cùng nhân viên y tế để tổ chức an táng an toàn, vừa đảm bảo sự tôn nghiêm vừa tránh nguy cơ phát tán virus.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767
info@nih.com.vn
Cập nhật lần cuối: 14:14 06/03/2026
1. Bộ Y tế. (2023). Những điều cần biết về virus Marburg gây bệnh sốt xuất huyết. Cổng thông tin Bộ Y tế. https://moh.gov.vn/tin-tong-hop/-/asset_publisher/k206Q9qkZOqn/content/nhung-ieu-can-biet-ve-virus-marburg-gay-benh-sot-xuat-huyet
2. Báo Nhân Dân. (2023). Nguy cơ lây nhiễm của virus Marburg như thế nào? https://nhandan.vn/nguy-co-lay-nhiem-cua-virus-marburg-nhu-the-nao-post739539.html
3. World Health Organization. (2025). Marburg virus disease. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/marburg-virus-disease
4. BMJ Best Practice. Marburg virus infection – diagnosis approach. https://bestpractice.bmj.com/topics/en-gb/1615/diagnosis-approach
5. Cleveland Clinic. (2023). Marburg virus disease: Causes, symptoms & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/25097-marburg-virus-disease
Tin tức liên quan
Thông tin bệnh nhân