benhviennamsaigon.com
icon close

VIÊM DÂY THẦN KINH NGOẠI BIÊN – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 19/03/2026
  • eye16

Viêm dây thần kinh ngoại biên là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng tê bì, đau nhức, yếu cơ và rối loạn cảm giác ở tay chân, đặc biệt thường gặp ở người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII ĐỖ ANH VŨ

Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.

Tình trạng này gây suy giảm khả năng vận động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, người bệnh có thể đối mặt với các biến chứng nguy hiểm như loét chân, nhiễm trùng kéo dài, thậm chí là hoại tử dẫn đến cắt cụt chi. Vậy viêm dây thần kinh ngoại biên là bệnh gì? Nguyên nhân do đâu và cách điều trị hiệu quả là gì?

Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS.CKII Đỗ Anh Vũ – Bác sĩ khoa Ngoại Thần Kinh – Cột sống tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

1. Viêm dây thần kinh ngoại biên là bệnh gì?

Viêm dây thần kinh ngoại biên

Viêm dây thần kinh ngoại biên là tình trạng tổn thương xảy ra tại các dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống. Tổn thương này làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu thần kinh, dẫn đến các triệu chứng như đau, tê bì, yếu cơ hoặc mất cảm giác, thường xuất hiện rõ rệt ở tay và chân.

Tùy theo phạm vi và số lượng dây thần kinh bị ảnh hưởng, bệnh được phân thành nhiều thể khác nhau, bao gồm: viêm một hoặc vài dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh, và viêm đa rễ dây thần kinh [1].

2. Triệu chứng viêm dây thần kinh ngoại biên

Khi bị viêm dây thần kinh ngoại biên, người bệnh có thể gặp phải nhiều triệu chứng khó chịu như:

2.1 Tê bì, đau nhức và mất cảm giác

Triệu chứng điển hình là cảm giác tê rần như kim châm, kiến bò ở tay hoặc chân, thường bắt đầu ở các ngón và lan dần [2]. Về sau, người bệnh có thể mất cảm giác ở các vùng bị ảnh hưởng, khiến việc cầm nắm, đi lại trở nên khó khăn. Đây cũng là biểu hiện dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác, khiến người bệnh chủ quan hoặc chẩn đoán sai.

2.2 Đau nhức và ảnh hưởng đến vận động

Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức tại các khớp như gối, cổ tay, cổ chân hoặc vai, đôi khi kèm theo cảm giác như bị điện giật. Triệu chứng này thường đi cùng với tình trạng yếu cơ, khiến việc đi lại và sinh hoạt hàng ngày trở nên khó khăn. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tổn thương thần kinh có thể tiến triển, dẫn đến teo cơ, giảm khả năng vận động, thậm chí liệt chi.

2.3 Rối loạn tim mạch và tiêu hóa

Triệu chứng viêm dây thần kinh ngoại biên

Khi dây thần kinh tự động bị tổn thương, các cơ quan nội tạng như tim và hệ tiêu hóa cũng bị ảnh hưởng [3]:

  • Tim mạch: Gây cảm giác hồi hộp, đau tức ngực, choáng váng hoặc ngất xỉu khi thay đổi tư thế đột ngột.
  • Tiêu hóa: Người bệnh có thể bị đầy bụng, ợ nóng, buồn nôn, thậm chí nôn thức ăn sau bữa.

2.4 Rối loạn chức năng sinh lý – tiết niệu

Viêm dây thần kinh ngoại biên còn có thể gây rối loạn chức năng bàng quang (tiểu khó, tiểu không tự chủ) và ảnh hưởng đến khả năng tình dục.

3. Nguyên nhân bị viêm thần kinh ngoại biên

Nguyên nhân bị viêm thần kinh ngoại biên

Viêm dây thần kinh ngoại biên có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là những yếu tố thường gặp:

  • Bệnh đái tháo đường: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dây thần kinh ngoại biên. Lượng đường (glucose) trong máu tăng cao kéo dài có thể gây tổn thương các dây thần kinh, làm suy giảm khả năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh trong cơ thể.
  • Chấn thương cơ học: Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm dây thần kinh ngoại biên, đặc biệt khi có tác động trực tiếp lên vùng có dây thần kinh hoặc các cấu trúc lân cận. Các tình huống thường gặp bao gồm: tai nạn giao thông, té ngã trong khi chơi thể thao, mang vác vật nặng sai tư thế…
  • Nhiễm trùng: Một số tác nhân nhiễm trùng có khả năng gây tổn thương thần kinh như: virus herpes zoster (gây zona), HIV, virus viêm gan B và C, vi khuẩn gây bệnh Lyme… [4]
  • Bệnh tự miễn: Những bệnh lý như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Guillain-Barré… khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm vào mô thần kinh, gây viêm và tổn thương.
  • Thiếu hụt vitamin: Thiếu các vitamin nhóm B (đặc biệt là B1, B6, B12) có thể gây thoái hóa hoặc viêm dây thần kinh.
  • Thói quen sống: Một số thói quen không lành mạnh như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia hoặc lối sống ít vận động có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương hệ thần kinh ngoại biên. Đặc biệt, tổn thương dây thần kinh do rượu thường xảy ra ở những người uống rượu kéo dài nhiều năm, nhất là từ 10 năm trở lên. Ngoài tổn thương thần kinh ngoại biên, người bệnh còn có thể xuất hiện các triệu chứng liên quan đến hệ thần kinh trung ương như run tay, giảm trí nhớ ngắn hạn và bịa chuyện (hội chứng Korsakoff).
  • Một số yếu tố khác:  Các bệnh lý mạn tính như suy thận, ung thư, rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng béo phì kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng thần kinh. Một số trường hợp mang yếu tố di truyền, điển hình là bệnh Charcot-Marie-Tooth – một dạng bệnh thần kinh ngoại biên tiến triển chậm, ảnh hưởng đến vận động và cảm giác [5]. Ngoài ra, việc phơi nhiễm với các chất độc hại như hóa chất công nghiệp, thuốc trừ sâu hoặc kim loại nặng (chì, thủy ngân, arsenic…) cũng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh ngoại biên.

4. Bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên có nguy hiểm không?

Bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên có nguy hiểm không

Viêm dây thần kinh ngoại biên không trực tiếp đe dọa tính mạng, nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống:

  • Nguy cơ bỏng và chấn thương: Tình trạng giảm hoặc mất cảm giác ở tay chân khiến người bệnh không nhận biết được đau, nóng hoặc lạnh [6]. Điều này làm tăng nguy cơ bị bỏng, trầy xước hoặc va đập mà không hề hay biết.
  • Nguy cơ nhiễm trùng tiềm ẩn: Do người bệnh mất cảm giác, các vết thương nhỏ dễ bị bỏ qua và không được xử lý kịp thời. Qua thời gian, những tổn thương này có thể bị viêm nhiễm, gây loét hoặc nhiễm trùng lan rộng nếu không được chăm sóc đúng cách.
  • Mất thăng bằng và dễ té ngã: Khi dây thần kinh bị tổn thương, cảm giác ở tay chân có thể bị giảm hoặc mất hoàn toàn [7]. Điều này khiến người bệnh khó cảm nhận mặt phẳng khi di chuyển, dẫn đến mất thăng bằng và dễ bị vấp ngã, đặc biệt nguy hiểm với người lớn tuổi.
  • Diễn tiến bệnh nặng hơn: Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, viêm dây thần kinh ngoại biên có thể diễn tiến theo chiều hướng xấu với các triệu chứng đau, tê bì và yếu cơ ngày càng trầm trọng. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn làm suy giảm rõ rệt chất lượng cuộc sống của người bệnh.

5. Cách chẩn đoán bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên

Để chẩn đoán viêm dây thần kinh ngoại biên, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng nhằm đánh giá các triệu chứng hiện tại như tê bì, đau, yếu cơ, rối loạn cảm giác…

chẩn đoán bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên

Dựa trên những thông tin thu thập được và biểu hiện lâm sàng của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp để xác định chính xác nguyên nhân, vị trí và mức độ tổn thương. Ngoài ra, để chẩn đoán chính xác loại viêm dây thần kinh cũng như phân biệt với các bệnh lý thần kinh khác, một số kỹ thuật chuyên sâu thường được áp dụng bao gồm:

  • Điện cơ (EMG): Phương pháp này giúp đo lường hoạt động điện trong cơ bắp. Bác sĩ sẽ đặt một kim nhỏ có gắn đầu dò vào cơ, sau đó yêu cầu người bệnh thực hiện các động tác nhẹ [8]. Nếu cơ phản hồi yếu hoặc bất thường, có thể xác định được vùng thần kinh bị tổn thương, phân biệt với bệnh lý cơ.
  • Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh (NCV): Kỹ thuật này sử dụng điện cực dán trên da để đo tốc độ và cường độ tín hiệu dẫn truyền qua các dây thần kinh. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định vị trí và mức độ tổn thương thần kinh ngoại biên.
  • Chụp X-quang: Giúp phát hiện những tổn thương về xương hoặc khớp như gai cột sống, thoái hóa, trượt đốt sống có thể chèn ép rễ thần kinh.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về mô mềm, giúp xác định có hay không sự chèn ép dây thần kinh do thoát vị đĩa đệm, khối u hoặc bất thường cấu trúc.
  • Chọc dò tủy sống: Trong các trường hợp nghi ngờ bệnh lý thần kinh trung ương hoặc viêm màng não, bác sĩ sẽ chọc hút một lượng nhỏ dịch não tủy để phân tích tế bào và chất chỉ điểm viêm [9].
  • Sinh thiết dây thần kinh: Chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt, khi các phương pháp khác chưa thể xác định rõ nguyên nhân. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô dây thần kinh nhỏ và quan sát dưới kính hiển vi để đánh giá tổn thương vi thể.

6. Cách điều trị bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên

Nguyên tắc điều trị viêm dây thần kinh ngoại biên là xác định và xử lý nguyên nhân gốc rễ, đồng thời kiểm soát các triệu chứng nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Trong trường hợp chưa xác định được nguyên nhân cụ thể, bác sĩ sẽ tiến hành theo dõi tiến triển bệnh chặt chẽ và điều trị triệu chứng tích cực.

6.1. Điều trị bằng thuốc:

  • Thuốc giảm đau: Các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen hoặc naproxen thường được sử dụng để giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Thuốc chống co giật: Các thuốc như gabapentin [10] hoặc pregabalin không chỉ điều trị co giật mà còn có hiệu quả trong việc giảm đau do tổn thương thần kinh. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi.
  • Thuốc chống trầm cảm: Một số thuốc chống trầm cảm ba vòng (ví dụ: amitriptyline, nortriptyline, doxepin) được dùng để giảm cảm giác đau bằng cách điều chỉnh hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ.

6.2 Điều trị không dùng thuốc

điều trị bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên

  • Kích thích điện thần kinh qua da (TENS): Phương pháp này sử dụng điện cực đặt trên da để truyền dòng điện nhẹ, giúp làm giảm tín hiệu đau truyền đến não [11].
  • Liệu pháp globulin miễn dịch (IVIG): Thường áp dụng cho những trường hợp viêm dây thần kinh có liên quan đến cơ chế tự miễn. Globulin miễn dịch là các kháng thể được truyền vào cơ thể để điều hòa phản ứng miễn dịch.
  • Thay huyết tương (plasma exchange): Đây là liệu pháp lọc bỏ các kháng thể gây viêm khỏi huyết tương của người bệnh, giúp kiểm soát các bệnh lý thần kinh do miễn dịch.
  • Vật lý trị liệu: Trong trường hợp có yếu cơ hoặc liệt chi, các bài tập vật lý trị liệu có thể cải thiện chức năng vận động, sức cơ và hỗ trợ phục hồi thăng bằng.
  • Phẫu thuật: Nếu nguyên nhân của viêm dây thần kinh là do chèn ép cơ học (như hội chứng ống cổ tay, thoát vị đĩa đệm…), can thiệp phẫu thuật có thể cần thiết để giải áp và điều trị triệt để.

7. Cách phòng ngừa bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên

  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền (đái tháo đường, viêm khớp…): Viêm dây thần kinh ngoại biên thường là biến chứng của các bệnh nền không được điều trị kịp thời. Vì vậy, việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền là yếu tố then chốt trong phòng ngừa [12].
  • Chế độ ăn lành mạnh: Người bệnh nên bổ sung đầy đủ vitamin B12 thông qua chế độ ăn giàu ngũ cốc, cá, trứng, sữa cùng với rau xanh và protein để tăng cường sức khỏe thần kinh [13].
  • Hạn chế rượu bia, không hút thuốc và tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại. Đồng thời, cần tránh lặp đi lặp lại các tư thế gây chèn ép dây thần kinh như cúi cổ làm việc liên tục, gõ bàn phím lâu không nghỉ…
  • Khám sức khỏe định kỳ và đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường như tê bì, đau nhức, yếu cơ… sẽ giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời.

phòng ngừa bệnh viêm dây thần kinh ngoại biên

Khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là địa chỉ uy tín trong chẩn đoán và điều trị toàn diện các bệnh lý phức tạp liên quan đến hệ thần kinh và cột sống. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, khoa chuyên tiếp nhận và điều trị các tình trạng như: viêm dây thần kinh ngoại biên, thoát vị đĩa đệm cổ và thắt lưng, hẹp ống sống, gai cột sống, u tủy sống, u não, chấn thương sọ não – cột sống, u dây thần kinh, viêm đa rễ thần kinh, đau thần kinh tọa…

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 10:41 19/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. National Institute of Neurological Disorders and Stroke. Peripheral neuropathy. https://www.ninds.nih.gov/health-information/disorders/peripheral-neuropathy

2. Mayo Clinic. (2023). Peripheral neuropathy: Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/peripheral-neuropathy/symptoms-causes/syc-20352061

3. MedlinePlus. (2024). Autonomic neuropathy. U.S. National Library of Medicine. https://medlineplus.gov/ency/article/000776.htm

4. Raffles Hospital. (2026). Viêm thần kinh ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị. https://raffleshospital.vn/viem-than-kinh-ngoai-bien-chan-doan-va-dieu-tri/#ftoc-heading-6

5. Foundation for Peripheral Neuropathy. Toxic neuropathy. https://www.foundationforpn.org/causes/toxic-neuropathy

6. Harvard Health Publishing. (2024). Peripheral neuropathy: Causes, symptoms, treatment, and prevention. https://www.health.harvard.edu/diseases-and-conditions/peripheral-neuropathy-causes-symptoms-treatment-and-prevention

7. WebMD. (2024). Why are my fingers numb? https://www.webmd.com/a-to-z-guides/why-are-my-fingers-numb

8. Cleveland Clinic. (2023). EMG (Electromyography). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/4825-emg-electromyography

Wikipedia. Electromyography. Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Electromyography

9. Cleveland Clinic. (2022). Peripheral neuropathy. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/14737-peripheral-neuropathy

10. Wikipedia. Gabapentin. Wikipedia. https://vi.wikipedia.org/wiki/Gabapentin

11. Johns Hopkins Medicine. Peripheral neuropathy. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/peripheral-neuropathy

12. Healthline. (2024). Peripheral neuropathy natural treatments. https://www.healthline.com/health/peripheral-neuropathy-natural-treatments

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn