benhviennamsaigon.com
icon close

VI KHUẨN HP DẠ DÀY LÀ GÌ? CÓ LÂY KHÔNG? TRIỆU CHỨNG VÀ ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 05/03/2026
  • eye10

Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) là nguyên nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày – hành tá tràng và có thể dẫn đến ung thư dạ dày nếu không được phát hiện và điều trị sớm.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKI NGUYỄN VŨ QUANG

Bác sĩ Ngoại khoa.

Điều đáng lo ngại là hơn 80% người nhiễm HP không có triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh âm thầm tiến triển trong thời gian dài [1].

Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HP ở mức rất cao, dao động từ 60–80% dân số. Một nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy cứ 1.000 người thì có tới 700 người nhiễm HP, trong khi tại TP. Hồ Chí Minh, 90% người bệnh viêm dạ dày được phát hiện có vi khuẩn này [2].

HP dạ dày xuất phát từ đâu? Có lây truyền không? Làm sao để phát hiện và điều trị kịp thời?  Hãy cùng tìm hiểu để bảo vệ dạ dày và phòng ngừa sớm nguy cơ bệnh lý nguy hiểm này.

1. Vi khuẩn HP dạ dày là gì?

HP là tên viết tắt của Helicobacter pylori – một loại vi khuẩn Gram âm, hình xoắn hoặc cong, có khả năng sinh sống và ký sinh trong lớp chất nhầy (mucin) bao phủ niêm mạc dạ dày [3].

Vi khuẩn này tiết enzyme urease [4], có tác dụng chuyển urea thành ammoniac (NH₃) và carbon dioxide (CO₂), giúp trung hòa môi trường acid xung quanh, từ đó tồn tại được trong điều kiện khắc nghiệt của dạ dày.

Khi bị nhiễm HP, vi khuẩn có thể gây viêm niêm mạc dạ dày (gastritis), loét dạ dày – tá tràng, và trong một số trường hợp có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.

2. Triệu chứng của tình trạng nhiễm HP dạ dày

Hầu hết các trường hợp nhiễm vi khuẩn H. pylori không gây ra triệu chứng. Khi có biểu hiện, nguyên nhân thường là do viêm niêm mạc dạ dày hoặc loét dạ dày – tá tràng. Các triệu chứng có thể bao gồm [5]:

  • Cảm giác đau hoặc nóng rát vùng thượng vị (bụng trên).
  • Đau dạ dày tăng lên khi bụng trống rỗng.
  • Khó chịu hoặc đầy bụng.
  • Chán ăn.
  • Ợ hơi thường xuyên.
  • Đầy hơi, trướng bụng.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Ngoài ra, cần chú ý đến màu sắc của phân. Bất kỳ sự thay đổi bất thường nào về màu sắc hoặc hình dạng của phân đều có thể là dấu hiệu cảnh báo biến chứng nghiêm trọng trong đường tiêu hóa.

  • Nếu phân có màu sẫm, đen hoặc giống nhựa đường, điều này cho thấy có thể đang chảy máu ở đường tiêu hóa trên, thường do vết loét dạ dày – tá tràng gây ra bởi H. pylori.
  • Nếu phân có màu đỏ tươi hoặc lẫn máu, đây có thể là dấu hiệu chảy máu ở phần dưới của ống tiêu hóa.

Hãy đến cơ sở y tế để thăm khám bác sĩ ngay khi bạn gặp một trong các dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Đau bụng dữ dội, đột ngột hoặc kéo dài không thuyên giảm.
  • Đi ngoài phân có máu, phân đen hoặc sệt như nhựa đường.
  • Nôn ra máu, chất nôn có màu đen hoặc giống bã cà phê.
  • Khó nuốt hoặc nuốt đau.
  • Cảm thấy mệt mỏi bất thường, chóng mặt hoặc ngất xỉu.

3. Nguyên nhân gây HP dạ dày

Nhiễm HP xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập và bám vào lớp niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn này có thể lây từ người sang người qua nước bọt, phân, hoặc qua thực phẩm, nguồn nước và bề mặt bị ô nhiễm.

Tỷ lệ nhiễm HP chịu ảnh hưởng bởi điều kiện sống, vệ sinh, tiền sử sức khỏe và thói quen ăn uống. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gồm:

  • Sống trong môi trường đông đúc: Ở trong một ngôi nhà có nhiều người sinh sống sẽ tăng khả năng lây nhiễm H. pylori, do vi khuẩn có thể lây qua nước bọt, chất nôn hoặc phân, vì vậy trong môi trường đông đúc, khả năng tiếp xúc chéo giữa các thành viên cao hơn [6].
  • Dùng chung đồ ăn hoặc dụng cụ ăn uống: H. pylori có thể lây qua nước bọt, vì vậy không nên dùng chung thức ăn, muỗng, đũa hoặc ly tách với người khác.
  • Thiếu nguồn nước sạch: Vi khuẩn có thể lan truyền qua nguồn nước không được xử lý hoặc khử trùng đầy đủ.
  • Có bệnh lý nền ở dạ dày: Những người mắc viêm teo niêm mạc dạ dày mạn tính (atrophic gastritis) [7], thiếu máu ác tính do suy giảm hấp thu vitamin B₁₂, hoặc u tuyến dạ dày lành tính có nguy cơ cao hơn.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh dạ dày: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em từng bị loét dạ dày – tá tràng hoặc ung thư dạ dày, bạn cũng dễ nhiễm H. pylori hơn.

4. Ai có nguy cơ nhiễm HP dạ dày?

Bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm HP, đặc biệt là khi vệ sinh ăn uống không đảm bảo. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:

  • Người có thói quen ăn đồ tái, sống, hoặc không được nấu chín kỹ: Vi khuẩn HP có thể tồn tại trong thực phẩm chưa được nấu chín hoàn toàn, đặc biệt là thịt, cá hoặc rau sống rửa bằng nước nhiễm khuẩn.
  • Người thường xuyên ăn uống tại hàng quán vỉa hè, sử dụng thực phẩm không rõ nguồn gốc: Điều kiện chế biến và vệ sinh tại các hàng quán thường không đảm bảo, dễ khiến thực phẩm bị nhiễm HP.
  • Người có thành viên trong gia đình nhiễm vi khuẩn HP: Vi khuẩn có thể lây truyền qua đường miệng – miệng hoặc dùng chung đồ ăn, chén đũa, đặc biệt trong môi trường sống đông đúc.
  • Người có tiền sử bệnh lý dạ dày: Những người từng bị viêm loét dạ dày – tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản có nguy cơ cao tái nhiễm hoặc nhiễm mới HP do niêm mạc đã bị tổn thương.
  • Trẻ nhỏ: Là nhóm dễ bị nhiễm HP do thói quen hôn môi, nhai mớm thức ăn hoặc dùng chung muỗng đũa với người lớn, tạo điều kiện cho vi khuẩn lây truyền.
  • Người hút thuốc lá, uống rượu bia, hoặc dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Những yếu tố này làm suy yếu lớp niêm mạc dạ dày, tạo điều kiện cho HP phát triển và gây bệnh.
  • Người có hệ miễn dịch yếu: Sức đề kháng suy giảm khiến cơ thể khó kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn HP, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và biến chứng dạ dày.

Những người thuộc nhóm nguy cơ cao cần được tầm soát sớm và định kỳ để phát hiện kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm như viêm loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày và đặc biệt là ung thư dạ dày.

5. Vi khuẩn HP lây truyền qua các đường nào?

Các nghiên cứu cho thấy vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau, mặc dù đường lây chính xác vẫn chưa được xác định hoàn toàn.

  • Đường miệng – miệng: Vi khuẩn HP có thể tồn tại trong nước bọtlây truyền qua tiếp xúc trực tiếp như dùng chung chén, muỗng, đũa, hoặc khi người bệnh nôn ói hoặc trào ngược. Khi đó, nước bọt chứa HP có thể lây sang người khác [16].
  • Đường phân – miệng: Xảy ra khi vệ sinh kém, hoặc ăn uống phải thực phẩm, nước bị nhiễm phân có chứa HP. Đây là một trong những con đường lây phổ biến tại các khu vực có điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo [17].
  • Lây truyền trong gia đình: HP có thể lây từ mẹ sang con hoặc giữa các thành viên sống chung trong môi trường chật hẹp, vệ sinh kém, đặc biệt khi có thói quen dùng chung vật dụng ăn uống.

Mặc dù đường lây truyền của vi khuẩn Helicobacter pylori chưa được xác định tuyệt đối rõ ràng, nhưng các bằng chứng đều cho thấy thói quen sinh hoạt và vệ sinh kém đóng vai trò quan trọng trong việc lây lan vi khuẩn.

Do đó, giữ vệ sinh cá nhân tốt, rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, ăn chín uống sôi, không dùng chung dụng cụ ăn uốngđảm bảo nguồn nước sạchnhững biện pháp thiết thực và hiệu quả nhất để phòng ngừa lây nhiễm HP trong cộng đồng.

6. Xét nghiệm chẩn đoán dương tính HP dạ dày

Để xác định có nhiễm Helicobacter pylori (HP) hay không, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm thuộc hai nhóm: không xâm lấnxâm lấn.

6.1. Xét nghiệm không xâm lấn

Phù hợp với người có triệu chứng nhẹ, chưa có dấu hiệu biến chứng, không cần nội soi ngay.

  • Test hơi thở (Urea Breath Test – UBT): Người bệnh sẽ uống một dung dịch có chứa ure được đánh dấu đặc biệt (bằng đồng vị ¹³C hoặc ¹⁴C). Nếu trong dạ dày có vi khuẩn H. pylori, loại vi khuẩn này sẽ tiết ra enzyme urease để phân giải ure thành khí CO₂ và amoniac (NH₃). Phần CO₂ được đánh dấu sẽ đi theo hơi thở ra ngoài và được máy phát hiện [8]. Đây là phương pháp chính xác, an toàn và ít xâm lấn nhất để phát hiện HP đang hoạt động.
  • Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân: Dựa trên việc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn HP trong mẫu phân. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được dùng cả chẩn đoán ban đầu và kiểm tra sau điều trị.
  • Xét nghiệm huyết thanh học tìm kháng thể: Dùng để phát hiện kháng thể kháng HP trong máu, tuy nhiên ít giá trị trong xác định nhiễm khuẩn đang hoạt động, vì kết quả có thể dương tính dù người bệnh đã điều trị khỏi [9].

6.2. Xét nghiệm xâm lấn

Ở nhóm xét nghiệm xâm lấn, phương pháp nội soi dạ dày – tá tràng kèm sinh thiết cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày, phát hiện viêm, loét, polyp hoặc khối u, đồng thời lấy mẫu mô (sinh thiết) để thực hiện:

  • Test urease nhanh tại chỗ nhằm phát hiện sự hiện diện của HP.
  • Xét nghiệm mô bệnh học (histopathology) để xác định hình thái và mức độ tổn thương của niêm mạc [10].

Ở những người có triệu chứng rối loạn tiêu hóa nhẹ – chẳng hạn như đầy hơi, đau vùng thượng vị hoặc khó chịu dạ dày – nhưng không có dấu hiệu cảnh báo, bác sĩ thường chỉ định test hơi thở (Urea Breath Test) hoặc xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân

Ngược lại, nếu người bệnh có dấu hiệu cảnh báo hoặc nghi ngờ biến chứng, nên thực hiện nội soi dạ dày – tá tràng kết hợp test HP để đánh giá mức độ tổn thương và xác định nguyên nhân chính xác. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm [11]:

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen
  • Khó nuốt hoặc nuốt đau
  • Thiếu máu, mệt mỏi kéo dài
  • Nghi ngờ loét sâu hoặc tổn thương ác tính

Việc chọn đúng xét nghiệm ngay từ đầu giúp tiết kiệm chi phí, phát hiện sớm biến chứng và xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống nội soi hiện đại Olympus EVIS X1 CV1500, giúp chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả các bệnh lý dạ dày – tiêu hóa. Quy trình được thực hiện êm ái, nhẹ nhàng và không đau, nhờ kỹ thuật nội soi có gây mê an toàn.

7. Vi khuẩn hp có nguy hiểm không?

Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng trong hệ tiêu hóa. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Loét dạ dày – tá tràng: Vi khuẩn HP làm tổn thương lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày và ruột non, khiến axit dạ dày ăn mòn tạo vết loét.
  • Viêm niêm mạc dạ dày (Gastritis): Nhiễm HP gây kích ứng và sưng viêm niêm mạc dạ dày, dẫn đến đau, nóng rát vùng thượng vị, buồn nôn và đầy hơi [12].
  • Ung thư dạ dày: HP được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu của một số loại ung thư dạ dày. Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhỏ người nhiễm HP phát triển thành ung thư.

Tuy nhiên, đa số người nhiễm H. pylori không gặp biến chứng nghiêm trọng — nhiều người vẫn sống hoàn toàn bình thường mà không biết mình mang vi khuẩn này.  Nếu đã được chẩn đoán loét dạ dày, viêm dạ dày mạn tính, hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày, thì việc điều trị tiệt trừ H. pylorirất cần thiết nhằm giảm nguy cơ tái phát và ngăn ngừa biến chứng về sau.

Khoa Ngoại Tổng hợp – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ giỏi, tay nghề cao và giàu kinh nghiệm, chuyên điều trị các bệnh lý phức tạp của dạ dày – tá tràng. Với trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật nội soi – phẫu thuật tiên tiến, khoa đã phẫu thuật và điều trị thành công nhiều trường hợp biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị, giúp người bệnh phục hồi nhanh, giảm đau sau mổ và cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.

8. Cách điều trị nhiễm HP dạ dày

Khi nghi ngờ hoặc được chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori), người bệnh cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hoá để được đánh giá tình trạng bệnh, mức độ tổn thương niêm mạc dạ dàylựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Việc điều trị phải được theo dõi chặt chẽ, vì hiệu quả tiệt trừ HP phụ thuộc vào loại thuốc, liều dùng, tình trạng kháng thuốc tại địa phươngsự tuân thủ của người bệnh.

Mục tiêu của điều trị là [13]:

  • Tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn HP.
  • Làm lành tổn thương niêm mạc dạ dày.
  • Ngăn ngừa tái nhiễm hoặc tái phát loét dạ dày – tá tràng.

Do H. pylori có khả năng kháng thuốc cao, các chuyên gia khuyến nghị kết hợp nhiều loại thuốc cùng lúc để đạt hiệu quả tối ưu và giảm nguy cơ kháng kháng sinh. 

Điều trị nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) thường cần kết hợp ít nhất hai loại kháng sinh cùng lúc, nhằm ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc – khi vi khuẩn thích nghi và không còn nhạy cảm với một loại kháng sinh đơn lẻ.

Bên cạnh đó, phác đồ điều trị thường bao gồm thuốc hỗ trợ làm lành dạ dàygiảm tiết acid:

  • Thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitors – PPIs): ức chế sản xuất acid dạ dày, giúp niêm mạc phục hồi [14].
  • Bismuth subsalicylate: giúp bao phủ và bảo vệ vết loét, ngăn acid làm tổn thương sâu thêm niêm mạc [15].
  • Thuốc chẹn thụ thể histamin H₂ (Histamine H₂ blockers): ức chế histamin – chất kích thích dạ dày tiết acid. 

Sau khi hoàn tất phác đồ, người bệnh cần kiểm tra lại sau ít nhất 4 tuần để đánh giá kết quả. Nếu xét nghiệm cho thấy vi khuẩn chưa bị tiệt trừ hoàn toàn, bác sĩ sẽ điều chỉnh sang phác đồ khác với sự kết hợp kháng sinh khác phù hợp hơn.

9. Cách chăm sóc người nhiễm HP dạ dày tại nhà

Việc chăm sóc tại nhà đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị y tế, giúp giảm triệu chứng, phục hồi niêm mạc và ngăn ngừa tái nhiễm. Một số biện pháp cần thực hiện bao gồm:

  • Ăn đúng giờ, chia nhỏ bữa: Nếu bị đau dạ dày, nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày, tránh để bụng đói hoặc ăn quá no để giảm kích thích tiết acid.
  • Uống đủ nước và giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; không dùng chung thìa, nĩa, bát, ly với người khác để tránh lây nhiễm HP qua đường miệng – phân. 
  • Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng liều, không tự ý dừng sớm và tái khám đúng lịch để kiểm tra kết quả diệt HP.
  • Hạn chế thuốc kháng viêm (NSAIDs): Nếu bắt buộc phải dùng, cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ vì nhóm thuốc này làm tăng nguy cơ loét dạ dày.
  • Giảm stress và nghỉ ngơi hợp lý: Ngủ đủ giấc, tập thể dục nhẹ nhàng, tránh căng thẳng vì stress có thể làm tăng tiết acid dạ dày và khiến triệu chứng nặng hơn.
  • Theo dõi dấu hiệu nguy hiểm: Nếu có biểu hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội hoặc kéo dài, cần đi khám ngay.

Người nhiễm H. pylori nên hạn chế các thực phẩm có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm tăng tiết acid:

  • Đồ cay (ớt, mù tạt). 
  • Thực phẩm chua (cam, chanh, bưởi). 
  • Đồ nhiều dầu mỡ (thịt mỡ, chiên rán, phô mai chế biến). 
  • Đồ uống có caffeine (cà phê, trà đen, nước ngọt có gas).
  •  Rượu, bia, và thực phẩm chế biến sẵn.

Lưu ý rằng mỗi người có thể phản ứng khác nhau với thực phẩm. Nếu có món ăn nào gây khó chịu, đầy hơi hoặc ợ nóng, nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn để giúp dạ dày phục hồi tốt hơn.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 16:59 05/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. Bộ Y tế (Việt Nam). (2020). Có thực sự cần phải quá lo lắng với vi khuẩn HP như vậy không? Cổng thông tin Bộ Y tế.https://moh.gov.vn/chuong-trinh-muc-tieu-quoc-gia/-/asset_publisher/7ng11fEWgASC/content/co-thuc-su-can-phai-qua-lo-lang-voi-vi-khuan-hp-nhu-vay-khong-

2. Parikh, N. S., & Ahlawat, R. (2023). Helicobacter pylori. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK534233/

3. Wikipedia contributors. Urease. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://vi.wikipedia.org/wiki/Urease

4. Mayo Clinic. (2025). Helicobacter pylori (H. pylori) infection: Symptoms & causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/h-pylori/symptoms-causes/syc-20356171

5. Miendje Deyi, V. Y. (2018). Helicobacter pylori. In S. Mehtar (Ed.), Guide to infection control in the hospital (Chapter 51). International Society for Infectious Diseases. https://isid.org/wp-content/uploads/2018/02/ISID_InfectionGuide_Chapter51.pdf

6. Wikipedia contributors. Atrophic gastritis. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Atrophic_gastritis

7. Wikipedia. Helicobacter pylori. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://vi.wikipedia.org/wiki/Helicobacter_pylori

8. Cleveland Clinic. (2024). Antibody serological test: Purpose, procedure & results. https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/serological-test

9. Wikipedia contributors. Histopathology. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Histopathology

10. Cleveland Clinic. (2025). H. pylori infection: Symptoms, causes & treatments. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21463-h-pylori-infection

11. Mayo Clinic. (2024). Gastritis: Symptoms & causes. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/gastritis/symptoms-causes/syc-20355807

12. Mayo Clinic Staff. (2025). Helicobacter pylori (H. pylori) infection: Diagnosis & treatment. Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/h-pylori/diagnosis-treatment/drc-20356177

13. Cleveland Clinic. (2023). Proton pump inhibitors (PPIs): What they are & side effects. https://my.clevelandclinic.org/health/articles/proton-pump-inhibitors

14. Wikipedia. Bismuth subsalicylate. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Bismuth_subsalicylate

15. Kayali, S., Manfredi, M., Gaiani, F., Bianchi, L., Bizzarri, B., Leandro, G., Di Mario, F., & De’Angelis, G. L. (2018). Helicobacter pylori, transmission routes and recurrence of infection: State of the art. Acta Biomedica, 89(Suppl 8), 72–76. https://doi.org/10.23750/abm.v89i8-S.7947

16. University of Arizona, Mel & Enid Zuckerman College of Public Health. H. pylori: Transmission and spread of infection. https://publichealth.arizona.edu/outreach/health-literacy-awareness/hpylori/transmission-spread

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn