Các chuyên gia cho biết, nếu được chẩn đoán sớm, người bệnh có tỷ lệ sống sau 5 năm lên tới 90%, và với người bệnh trẻ tuổi, tỷ lệ sống thêm 10 năm ở giai đoạn sớm có thể đạt trên 80%.
Để chủ động nhận biết các dấu hiệu sớm, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ung thư vú giai đoạn đầu cũng như các phương pháp điều trị hiện nay.
1. Ung thư vú giai đoạn sớm(đầu) là gì?
Giai đoạn sớm (early-stage breast cancer) là thuật ngữ dùng để chỉ những trường hợp ung thư vú mà tế bào ung thư vẫn còn khu trú trong vú hoặc chỉ lan đến các vùng lân cận gần nhất, chẳng hạn như hạch nách, nhưng chưa di căn xa đến các cơ quan khác như phổi, gan hay xương.

Theo phân loại giai đoạn lâm sàng (AJCC – American Joint Committee on Cancer), ung thư vú giai đoạn sớm thường nằm trong giai đoạn 0, I, II, hoặc IIIA (những phần đầu của giai đoạn III) tùy mức độ lan ra của khối u và hạch bạch huyết [2].
Nói cách khác, đây là giai đoạn bệnh còn “khu trú”, cơ hội điều trị khỏi hoặc kiểm soát lâu dài thường rất cao nếu được phát hiện và can thiệp đúng phác đồ.
2. Bệnh ung thư vú giai đoạn sớm gồm 5 giai đoạn
Nhìn chung, ung thư vú giai đoạn sớm gồm 5 giai đoạn: từ 0 đến IIIA. Số La Mã càng nhỏ thì ung thư càng khu trú, phạm vi lan ra càng ít và dễ điều trị hơn. Ngược lại, các giai đoạn cao hơn (IIIB, IIIC, IV) cho thấy ung thư đã xâm lấn rộng hơn, có thể lan vào da, thành ngực hoặc di căn đến cơ quan xa. Việc xác định chính xác giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho người bệnh.
Dưới đây là các giai đoạn ung thư vú giai đoạn sớm thường gặp:

2.1. Ung thư vú giai đoạn 0 (ung thư vú biểu mô ống tại chỗ)
Đây là giai đoạn sớm nhất của ung thư vú, còn được gọi là ung thư không xâm lấn. Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư chỉ nằm trong ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tuyến vú, chưa xâm lấn vào mô vú xung quanh [3].
Nói cách khác, tế bào ung thư vẫn “nằm tại chỗ”, chưa phá vỡ màng đáy của ống dẫn sữa để lan ra ngoài. Ví dụ điển hình là ung thư biểu mô ống tại chỗ (DCIS) – khi tế bào ác tính chỉ giới hạn bên trong ống dẫn sữa, chưa lan sang các phần khác của vú.
2.2. Ung thư vú giai đoạn I
Đây là giai đoạn sớm nhất của ung thư vú xâm lấn, khi tế bào ung thư đã bắt đầu lan ra ngoài ống dẫn hoặc tiểu thùy, xâm nhập vào mô vú bình thường nhưng kích thước vẫn còn nhỏ [3].
Giai đoạn I được chia thành hai mức:
- Giai đoạn IA: Khối u có kích thước không quá 2 cm và chưa lan đến hạch bạch huyết.
- Giai đoạn IB: Có thể phát hiện một nhóm rất nhỏ tế bào ung thư trong hạch bạch huyết (gọi là vi di căn, kích thước chỉ khoảng 0,2 – 2 mm), có thể có hoặc không có khối u trong vú, nhưng nếu có thì vẫn nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm.
2.3. Ung thư vú giai đoạn IIA
Ở giai đoạn này, ung thư vẫn được coi là giai đoạn sớm nhưng khối u có thể lớn hơn một chút hoặc đã có sự lan quy mô nhỏ đến hạch. Trong đó, có hai trường hợp thường gặp [3]:
- Không thấy khối u trong vú hoặc khối u rất nhỏ (≤ 2cm), nhưng đã phát hiện tế bào ung thư trong 1 – 3 hạch bạch huyết vùng nách.
- Khối u có kích thước từ 2 – 5cm, nhưng chưa lan đến hạch nào.

Ở giai đoạn này, tiên lượng điều trị vẫn rất khả quan nếu phát hiện sớm.
2.4. Ung thư vú giai đoạn IIB
Ở giai đoạn này, khối u thường lớn hơn hoặc đã lan đến một vài hạch bạch huyết gần vú, nhưng chưa có di căn xa [3].
Có hai trường hợp điển hình:
- Khối u kích thước 2 – 5cm, kèm theo di căn 1 – 3 hạch nách.
- Khối u lớn hơn 5cm, nhưng chưa lan đến hạch nào.
Cơ hội điều trị ở giai đoạn này hiệu quả vẫn cao nếu được phát hiện sớm.
2.5. Ung thư vú giai đoạn IIIA
Giai đoạn IIIA thuộc nhóm ung thư vú tiến triển tại chỗ, nhưng theo định nghĩa của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), vẫn được xem là giai đoạn sớm vì chưa có di căn xa [4].
Ở giai đoạn này, khối u có thể có kích thước bất kỳ, nhưng thường rơi vào hai trường hợp sau:
- Ung thư đã lan đến nhiều hạch bạch huyết vùng nách (khoảng 4 – 9 hạch).
- Khối u lớn hơn 5 cm, đồng thời có di căn 1 – 3 hạch nách, nhưng chưa lan đến cơ quan khác trong cơ thể.
Ở giai đoạn này, bác sĩ sẽ điều trị tích cực hơn (thường kết hợp hóa trị, phẫu thuật, xạ trị và thuốc toàn thân), nhưng mục tiêu vẫn là chữa khỏi hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát.
3. Ung thư vú giai đoạn đầu có biểu hiện gì?

Ung thư vú giai đoạn đầu có thể biểu hiện qua một số thay đổi bất thường ở vùng ngực hoặc núm vú như sau [5]:
- Thay đổi kích thước hoặc hình dạng vú: Một bên vú có thể to hoặc nhỏ hơn, biến dạng nhẹ, không đối xứng như bình thường.
- Tiết dịch núm vú bất thường: Có thể tiết dịch trong, vàng, xanh hoặc có lẫn máu.
- Thay đổi da vùng vú: Da có thể khô, bong tróc, dày lên hoặc sần sùi giống “vỏ cam”.
- Núm vú tụt vào trong: Núm vú bị co rút hoặc lõm vào thay vì hướng ra ngoài.
- Đau hoặc nhạy cảm bất thường: Có cảm giác đau, rát, hoặc khó chịu kéo dài ở vùng vú.
- Khối cứng hoặc sưng ở vú hoặc nách: Có thể sờ thấy cục u hoặc vùng mô dày bất thường dù không đau.
4. Các phương pháp chẩn đoán ung thư vú

Để phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác ung thư vú, bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp khác nhau:
- Khám vú lâm sàng: Bác sĩ quan sát và sờ nắn để phát hiện khối u, hạch bất thường, thụt núm vú hay tiết dịch lạ. Đây là bước sàng lọc ban đầu giúp phát hiện dấu hiệu nghi ngờ trước khi làm các xét nghiệm chuyên sâu, đồng thời thu thập thông tin về tiền sử và yếu tố nguy cơ của người bệnh.
- Siêu âm vú: Dùng sóng âm tần số cao để tạo hình mô vú, giúp phân biệt u rắn (nghi ngờ ung thư) và u nang (lành tính).
- Chụp nhũ ảnh (Mammogram): Phương pháp tầm soát hiệu quả giúp phát hiện ung thư vú ở giai đoạn rất sớm, kể cả khi chưa có triệu chứng.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI vú): Tạo hình ảnh chi tiết giúp phát hiện tổn thương nhỏ, phân biệt mô lành hoặc ác và đánh giá mức độ lan rộng.
- Xét nghiệm dịch tiết núm vú: Áp dụng khi có dịch bất thường (đặc biệt là có máu, chỉ ở một bên). Bác sĩ kiểm tra tế bào ung thư hoặc nhiễm trùng, kết hợp với siêu âm hoặc nhũ ảnh để xác định nguyên nhân.
- Sinh thiết vú: Bác sĩ lấy một mẫu mô từ khối u để soi dưới kính hiển vi, nhằm xác định loại ung thư (xâm lấn hay không), tình trạng thụ thể nội tiết (ER, PR) và HER2, cũng như mức độ ác tính và khả năng di căn. Các kỹ thuật thường dùng gồm sinh thiết kim nhỏ (FNA) – chọc hút tế bào nghi ngờ, sinh thiết lõi – lấy mô lớn hơn để phân tích chi tiết và sinh thiết phẫu thuật – cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ khối u nếu cần.
5. Các phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn sớm
5.1. Điều trị ung thư vú giai đoạn 0
Ung thư vú giai đoạn 0 (thường gặp nhất là DCIS) là ung thư tại chỗ. Người bệnh cần được bác sĩ theo dõi và đánh giá định kỳ để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, tránh bỏ sót nguy cơ tiến triển.
Tùy mức độ tổn thương và yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp điều trị tại chỗ [6]:
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u nhỏ, loại bỏ vùng mô bất thường cùng một phần mô lành xung quanh. Sau đó có thể xạ trị để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
- Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú, nếu có nhiều vùng nghi ngờ ung thư trong vú hoặc người bệnh có nguy cơ cao do tiền sử gia đình.
- Một số trường hợp có thể được điều trị nội tiết (liệu pháp hormone) để giảm nguy cơ tái phát hoặc ung thư xuất hiện ở bên còn lại.
5.2. Điều trị ung thư vú giai đoạn I
Ở giai đoạn này, việc điều trị mang lại hiệu quả rất cao và mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u, ngăn ngừa tái phát.
Phương pháp chính là phẫu thuật, có thể phẫu thuật bảo tồn (cắt bỏ khối u, giữ lại phần vú lành) hoặc phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú (mastectomy), đồng thời kiểm tra hạch nách để xác định ung thư có lan không [6].
Nếu người bệnh chọn phẫu thuật bảo tồn vú, thường sẽ được xạ trị sau mổ để giảm nguy cơ tái phát. Một số trường hợp có thể tái tạo vú ngay trong quá trình phẫu thuật. Tuy nhiên nếu cần xạ trị, việc tái tạo nên được thực hiện sau khi hoàn tất xạ trị để đạt hiệu quả thẩm mỹ và điều trị tốt hơn.
Ngoài ra, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc toàn thân như:
- Liệu pháp nội tiết (tamoxifen hoặc thuốc ức chế aromatase) trong ít nhất 5 năm nếu ung thư phụ thuộc hormone (ER+/PR+).
- Hóa trị sau mổ có thể được cân nhắc nếu khối u lớn hơn 0,5cm hoặc có yếu tố nguy cơ cao.
5.3. Điều trị ung thư vú giai đoạn II
Ung thư vú giai đoạn II cũng được điều trị tại chỗ (phẫu thuật và xạ trị) tương tự như giai đoạn I. Ở giai đoạn này, bác sĩ thường kết hợp thêm nhiều loại thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại hoặc ngăn ngừa nguy cơ di căn xa [6].

- Hóa trị: Có thể tiến hành trước mổ (để thu nhỏ khối u, giúp dễ bảo tồn vú) hoặc sau mổ (để tiêu diệt tế bào ung thư còn lại).
- Ung thư HER2 dương tính: Dùng thuốc đặc trị HER2 khoảng 1 năm để ngăn tế bào ung thư phát triển.
- Ung thư phụ thuộc hormone: Dùng thuốc nội tiết giúp chặn hormone nuôi tế bào ung thư, kéo dài ít nhất 5 năm.
- Người có gen BRCA: Dùng thuốc bảo vệ tế bào khỏe mạnh trong 1 năm sau mổ để giảm nguy cơ tái phát.
- Ung thư ba âm tính (TNBC): Dùng thuốc miễn dịch giúp cơ thể tự tiêu diệt tế bào ung thư, trước và sau phẫu thuật.
5.4. Điều trị ung thư vú giai đoạn III
Ở giai đoạn III, khối u thường lớn, có thể xâm lấn da, cơ hoặc lan đến nhiều hạch bạch huyết gần vú. Tuy phức tạp hơn các giai đoạn trước, bệnh vẫn có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.
Phần lớn người bệnh sẽ được hóa trị trước phẫu thuật để làm khối u nhỏ lại, giúp ca mổ diễn ra dễ dàng và an toàn hơn. Sau phẫu thuật, bác sĩ thường chỉ định xạ trị vùng ngực nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
Nếu người bệnh có dự định tái tạo vú, nên thực hiện sau khi hoàn tất xạ trị để đạt kết quả thẩm mỹ và điều trị tốt hơn. Một số trường hợp có thể được bổ sung thêm đợt hóa trị sau mổ để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát.
Sau khi hoàn tất hóa trị (hoặc nếu không cần hóa trị trước), bác sĩ thường phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú (mastectomy) do khối u lớn hoặc đã xâm lấn. Nếu khối u thu nhỏ rõ sau hóa trị và người bệnh có mong muốn, phẫu thuật bảo tồn vú có thể được cân nhắc tại một số bệnh viện chuyên sâu.
Trong hầu hết các ca, bác sĩ sẽ nạo hạch nách để loại bỏ hạch có nguy cơ di căn. Tuy nhiên, nếu người bệnh đáp ứng rất tốt với hóa trị, đôi khi chỉ cần sinh thiết hạch gác thay vì nạo toàn bộ. Sau mổ, mẫu mô sẽ được kiểm tra lại, giúp bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng và quyết định có cần điều trị bổ sung hay không.
Tùy theo phân nhóm ung thư (thụ thể nội tiết, HER2, TNBC) và mức độ đáp ứng điều trị, người bệnh có thể được chỉ định thêm các thuốc toàn thân tương tự như ở giai đoạn II để giảm nguy cơ tái phát.
6. Tác dụng phụ của các phương pháp điều trị ung thư vú
Bất kỳ phương pháp điều trị ung thư vú nào cũng có thể gây ra một số biến chứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Phẫu thuật: Có thể gây nhiễm trùng, đau, chảy máu, để lại sẹo vĩnh viễn, thay đổi hình dạng hoặc cảm giác ở vùng ngực, kể cả vùng ngực tái tạo.
- Hóa trị: Thường gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rụng tóc, mệt mỏi, khô âm đạo, triệu chứng mãn kinh sớm, giảm khả năng sinh sản, hoặc tổn thương thần kinh ngoại biên.
- Liệu pháp nội tiết: Có thể gây nóng bừng, khô hoặc tiết dịch âm đạo, buồn nôn, mệt mỏi.
Xạ trị: Dễ dẫn đến đau rát và thay đổi da vùng chiếu xạ, mệt mỏi, rụng tóc và về lâu dài có thể ảnh hưởng đến tim, phổi hoặc gây tổn thương thần kinh.

Để kiểm soát tốt các tác dụng phụ và phục hồi hiệu quả, người bệnh nên thăm khám và điều trị tại các cơ sở y tế uy tín, nơi có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm cùng trang thiết bị hiện đại.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Ung thư vú giai đoạn đầu/giai đoạn sớm có chữa được không?
Ung thư vú giai đoạn đầu có khả năng chữa khỏi hoặc kiểm soát rất cao nếu phát hiện và điều trị sớm.
- Giai đoạn sớm (0–I): Tiên lượng rất tốt, tỷ lệ sống sau 5 năm gần như 100%.
- Giai đoạn tiến triển (II–III): Tế bào ung thư lan đến hạch hoặc mô lân cận, tiên lượng vẫn khả quan nếu điều trị đúng phác đồ. Tỷ lệ sống khoảng 72–93%.
- Giai đoạn di căn (IV): Ung thư lan đến cơ quan xa như xương, phổi, gan, não; tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 22–29%. Mục tiêu điều trị thường là kiểm soát bệnh lâu dài, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
7.2. Xạ trị ung thư vú có đau không?
Xạ trị ung thư vú thường không gây đau trong lúc điều trị, vì tia xạ không chạm trực tiếp vào cơ thể và người bệnh không cảm nhận được tia chiếu. Tuy nhiên, sau vài buổi xạ trị, vùng ngực hoặc vú được chiếu có thể xuất hiện cảm giác đau rát, nóng, sưng nhẹ hoặc đỏ da…. [7] Những triệu chứng này thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và sẽ giảm dần sau khi kết thúc liệu trình. Giữ vệ sinh vùng da chiếu xạ và trao đổi kịp thời với bác sĩ giúp kiểm soát tốt các phản ứng khó chịu.
7.3. Hoá trị ung thư vú giai đoạn đầu có gây rụng tóc không?
Hóa trị ung thư vú giai đoạn đầu có thể gây rụng tóc. Tình trạng này thường bắt đầu sau 2 – 4 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị [8] và mức độ rụng tóc phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng và phác đồ phối hợp. Tuy nhiên, rụng tóc do hóa trị thường là tạm thời, tóc sẽ mọc lại sau khi kết thúc điều trị. Người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn các biện pháp bảo vệ tóc và da đầu.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn