benhviennamsaigon.com
icon close

U TUYẾN YÊN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 08/06/2026
  • eye44

U tuyến yên là những khối u hình thành trong tuyến yên nằm ở đáy não. Phần lớn các trường hợp là u lành tính nhưng nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời, khối u tăng trưởng sẽ dẫn đến suy tuyến yên.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII ĐỖ ANH VŨ

Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS.CKII Đỗ Anh Vũ giữ vai trò bác sĩ Ngoại Thần kinh – Cột sống tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Thông qua bài viết này, bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về u tuyến yên, các dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán cũng như những lựa chọn điều trị hiện nay, từ đó chủ động bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.   

1. Các loại u tuyến yên 

U tuyến yên được phân loại dựa trên khả năng sản xuất hormone và kích thước của khối u, cụ thể bao gồm: 

U tuyến yên chức năng là các khối u này có khả năng sản xuất ra hormone. Tùy vào loại hormone mà khối u tạo ra sẽ có nhiều triệu chứng khác nhau. Các loại u tuyến yên chức năng hiện nay gồm: 

  • U tuyến yên tiết ACTH (corticotroph): Khối u sản xuất hormone ACTH (hormone hướng vỏ thượng thận), chiếm khoảng 10% các trường hợp u tuyến yên. 
  • U tuyến yên tiết hormone tăng trưởng GH (somatotroph): Chiếm khoảng 20% số ca bệnh, có thể gây tình trạng to đầu chi hoặc tăng trưởng bất thường. 
  • U tuyến yên tiết hormone sinh dục: Sản xuất hormone kích thích nang trứng và hormone luteinizing. Đây là dạng u khá hiếm gặp. 
  • U tuyến sữa (prolactinomas): Những khối u tuyến sữa sẽ sản sinh ra prolactin. Tỷ lệ mắc phải là khoảng 40%.
  • U tuyến giáp: Dạng khối u hiếm gặp, khiến tuyến giáp hoạt động quá mức.

U tuyến yên không chức năng: Các khối u này không sản xuất ra hormone. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn, chúng có thể chèn ép các cấu trúc xung quanh như dây thần kinh thị giác hoặc mô tuyến yên bình thường. Trong số những khối u được chẩn đoán, tỷ lệ gặp u tuyến yên không chức năng là khoảng 30%. Loại khối u này hầu hết đã phát triển lớn vào thời điểm được tìm thấy, dẫn đến một số triệu chứng liên quan do khối u tạo áp lực, đè lên những cấu trúc gần đó.

Ngoài ra, khối u ở tuyến yên còn được phân loại dựa theo kích thước, gồm có:

  • Microadenomas: Microadenoma là khối u có đường kính dưới 1 cm. Phần lớn các trường hợp microadenoma không gây chèn ép các mô xung quanh do kích thước còn nhỏ. Nhiều người mắc bệnh nhưng không phát hiện vì khối u không gây triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, nếu khối u tiết hormone quá mức, người bệnh vẫn có thể xuất hiện các biểu hiện bất thường liên quan đến nội tiết. 
  • Macroadenomas:
    • Macroadenomas có đường kính khoảng 1 cm hoặc lớn hơn, phổ biến hơn microadenomas. Nếu macroadenomas đè lên những cấu trúc gần đó như dây thần kinh, các phần bình thường tại tuyến yên thì sẽ gây ra triệu chứng.
    • Mặt khác, một số macroadenoma còn tiết ra lượng hormone quá mức, dẫn đến các rối loạn nội tiết đặc trưng. Ngược lại, khối u cũng có thể làm giảm khả năng sản xuất hormone của tuyến yên, gây ra tình trạng suy tuyến yên với nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. 

2. Triệu chứng u tuyến yên

Không phải u tuyến yên nào cũng gây ra triệu chứng. Triệu chứng u tuyến yên rất đa dạng, phụ thuộc vào kích thước khối u và tình trạng rối loạn hormone mà khối u gây ra. Một số khối u kích thước lớn có thể chèn ép các cấu trúc lân cận, trong khi một số khác gây rối loạn nội tiết do sản xuất hormone quá mức hoặc làm suy giảm chức năng tuyến yên.  

Một số triệu chứng do kích thước khối u phát triển gây chèn ép vào các cấu trúc xung quanh hộp sọ gây ra gồm:

  • Rối loạn thị lực: Ước tính khoảng 40% đến 60% người mắc u tuyến yên kích thước lớn sẽ đối mặt với tình trạng suy giảm thị lực điển hình là mờ mắt hoặc nhìn đôi, sụp mí mắt.
  • Đau đầu: Khi khối u tuyến yên phát triển gây áp lực lên các mô não và cấu trúc thần kinh lân cận, dẫn đến tình trạng đau đầu. Tuy nhiên, đau đầu vốn là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý khác, do đó, người bệnh nên lưu ý thăm khám kịp thời.
  • Thiếu nội tiết tố: Khối u kích thước lớn có thể làm mô bị tổn thương, dẫn đến một hoặc nhiều vấn đề thiếu hụt hormone tuyến yên. Lúc này, hoạt động của tuyến yên bị kém đi, còn được gọi là suy tuyến yên. Mỗi sự thiếu hụt hormone tuyến yên sẽ gây ra những dấu hiệu, triệu chứng khác nhau, cụ thể như:
  • Sự thiếu hụt hormone FSH, LH sẽ làm lượng estrogen (FSH) và testosterone (LH) bị thấp, dẫn đến tình trạng suy giảm chức năng sinh dục. Biểu hiện gồm có bốc hỏa và khô âm đạo (ở nữ giới); giảm mọc lông trên cơ thể, gương mặt, rối loạn cương dương (với nam giới); mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục, tâm trạng thay đổi,…
  • Sự thiếu hụt TSH dẫn đến việc sản xuất hormone tuyến giáp bị giảm xuống thấp. Tình trạng này còn được gọi là chứng suy giáp. Các triệu chứng của suy giáp gồm có giảm phản xạ, sưng tứ chi, da khô, nhịp tim chậm, táo bón, mệt mỏi,…
  • Sự thiếu hụt ACTH có thể dẫn đến chứng suy thượng thận, lúc này cortisol không được sản xuất đủ. Suy thượng thận có các triệu chứng như ăn không ngon, đau bụng, nôn, buồn nôn, huyết áp thấp,…
  • Sự thiếu hụt GH sẽ làm giảm việc sản xuất hormone tăng trưởng. Vấn đề này còn được gọi là thiếu hormone tăng trưởng. Tùy vào từng độ tuổi, người bệnh sẽ có triệu chứng khác nhau. Với người lớn, khi bị thiếu GH sẽ gặp tình trạng giảm khối lượng cơ bắp và cảm thấy mệt mỏi.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu đau đầu đột ngột, thị lực suy giảm, hoặc các triệu chứng nghi ngờ liên quan đến rối loạn nội tiết, bạn nên thăm khám sớm với bác sĩ chuyên Khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống. Tư vấn và đặt lịch khám ngay, vui lòng liên hệ Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn qua Hotline 1800 6767 (nhánh 2) để được hỗ trợ kịp thời từ các chuyên gia. 

3. Nguyên nhân u tuyến yên

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra u tuyến yên vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, một số loại u tuyến yên có liên quan đến các đột biến hoặc thay đổi ngẫu nhiên ở DNA, vật chất bên trong tế bào cấu tạo nên gen. Các biến đổi này khiến tế bào phát triển và phân chia mất kiểm soát, từ đó hình thành khối u. Phần lớn các đột biến xảy ra ngẫu nhiên và không xác định được nguyên nhân cụ thể. Một số trường hợp có thể liên quan đến yếu tố di truyền và tiền sử gia đình. 

Một số hội chứng di truyền được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ mắc u tuyến yên bao gồm: 

  • Đa u nội tiết tuýp 4.
  • Đa u nội tiết loại 1.
  • Hội chứng X-LAG.
  • Khu phức hợp Carney.
  • U xơ thần kinh loại 1.
  • Succinate dehydrogenase có liên quan đến u tuyến yên gia đình.
  • Hội chứng von hippel-lindau.

Theo bác sĩ Vũ, những người mắc các hội chứng di truyền trên có nguy cơ phát triển u tuyến yên cao hơn so với người bình thường. Tuy nhiên, đa số trường hợp u tuyến yên được ghi nhận không liên quan đến yếu tố di truyền và có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào. 

4. Biến chứng u tuyến yên

Mặc dù phần lớn u tuyến yên là lành tính, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Nguy cơ và mức độ biến chứng phụ thuộc vào loại hormone mà khối u sản xuất. Đặc biệt, các trường hợp u tuyến yên chức năng thường có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn do tình trạng rối loạn nội tiết kéo dài. Dưới đây là một số biến chứng mà người bệnh có thể gặp phải: 

4.1 Apoplexy tuyến yên

Apoplexy tuyến yên là tình trạng chảy máu hoặc hoại tử đột ngột trong khối u tuyến yên. Biến chứng này thường xảy ra khi khối u phát triển lớn, làm gián đoạn quá trình cung cấp máu cho tuyến yên hoặc gây tình trạng chảy máu trong tuyến yên. Nguy cơ apoplexy tuyến yên thường cao hơn ở những trường hợp có khối u kích thước lớn. Biểu hiện của người mắc Apoplexy tuyến yên là đau đầu dữ dội, mất thị lực, đau bụng và nôn mửa. 

Để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ đặt lịch khám với chuyên gia Nội tiết, bạn chỉ cần liên hệ Hotline 1800 6767 (nhánh 2).  

4.2 Suy tuyến yên

Triệu chứng khởi phát suy tuyến yên thường diễn ra nhanh chóng, thậm chí đe dọa đến tính mạng, cụ thể bao gồm:

  • Đau đầu một cách dữ dội.
  • Khó mở mí mắt, gây ra tình trạng nhìn đôi, cơ mặt tê liệt.
  • Mất thị lực ngoại biên hay mất thị lực toàn bộ ở một hoặc cả hai mắt.
  • Nôn, buồn nôn, tụt huyết áp do suy thượng thận cấp.
  • Tính cách thay đổi do một trong những động mạch tại não (động mạch não trước) bị thu hẹp đột ngột.

Chứng suy tuyến yên là vấn đề nghiêm trọng. Bác sĩ Vũ khuyên người bệnh, nếu nghi ngờ mắc triệu chứng suy tuyến yên người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế thăm khám kịp thời.

4.3 Co giật

Một số trường hợp u tuyến yên gây chèn ép lên thùy thái dương giữa, gây ra tình trạng co giật. Loại co giật này được gọi là co giật cục bộ kèm theo suy giảm nhận thức. Trong cơn co giật này, người bệnh có thể trông tỉnh táo nhưng nhìn chằm chằm vào khoảng không và không phản ứng với môi trường xung quanh một cách bình thường. Bạn cũng có thể mất ý thức về những gì đang xảy ra và không nhớ gì về cơn co giật sau đó.

4.4 Nồng độ hormone thấp vĩnh viễn

Khối u có thể làm tổn thương chức năng của tuyến yên làm thay đổi nguồn cung cấp hormone vĩnh viễn. Trong những trường hợp này, người bệnh có thể cần điều trị thay thế hormone lâu dài để duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống.  

5. Cách chẩn đoán u tuyến yên

U tuyến yên thường khó được phát hiện ở giai đoạn sớm do các triệu chứng mơ hồ và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác. Bên cạnh đó, khối u thường phát triển chậm và các u tuyến yên không chức năng có kích thước nhỏ thường không gây ra dấu hiệu bất thường. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi người bệnh thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT hoặc chụp MRI não. 

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, quá trình chẩn đoán u tuyến yên phụ thuộc vào loại u mà người bệnh mắc phải và triệu chứng diễn ra. Bác sĩ sẽ trao đổi với người bệnh về tiền sử bệnh lý của gia đình, cá nhân và chỉ định khám sức khỏe. Người bệnh cũng có thể được chỉ định làm một số xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán như:

  • Xét nghiệm máu: 
    • Thông qua kết quả xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ biết cơ thể người bệnh có quá ít hay quá nhiều một số loại hormone nhất định. 
    • Trong một số trường hợp, nồng độ hormone tăng cao bất thường có thể là dấu hiệu gợi ý u tuyến yên chức năng. Tuy nhiên, với một số hormone như cortisol, người bệnh có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác nguyên nhân và phân biệt với các bệnh lý nội tiết khác. 
    • Ngược lại, trong trường hợp kết quả cho thấy nồng độ hormone thấp hơn bình thường, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán khác, đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh, nhằm đánh giá cấu trúc tuyến yên và xác định liệu tình trạng thiếu hụt hormone có liên quan đến u tuyến yên hay không. 
  • Xét nghiệm nước tiểu: Hình thức xét nghiệm này được chỉ định khi bác sĩ ngờ người bệnh mắc u tuyến yên tiết ACTH. Thông qua việc đánh giá nồng độ cortisol, phương pháp này giúp hỗ trợ chẩn đoán hội chứng Cushing do tình trạng tăng tiết hormone kéo dài. 
  • Xét nghiệm hình ảnh:
    • Chụp cộng hưởng từ: Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp xét nghiệm dùng sóng vô tuyến và từ trường để tạo ra hình ảnh chi tiết về các mô, cơ quan trong cơ thể. Thông qua kết quả chụp cộng hưởng từ não, bác sĩ có thể phát hiện sự hiện diện, kích thước, vị trí của khối u.
    • Chụp CT: Chụp cắt lớp vi tính (CT) là phương pháp xét nghiệm hình ảnh kết hợp một loạt tia X, qua đó có thể tạo ra hình ảnh cắt ngang. So với CT, quét MRI được bác sĩ dùng thường xuyên để chẩn đoán, phát hiện bệnh. Thế nhưng chụp CT có thể sẽ giúp ích cho việc lên kế hoạch làm phẫu thuật nếu bác sĩ chỉ định người bệnh cắt bỏ khối u.
  • Kiểm tra thị lực: Thị lực có thể chịu ảnh hưởng từ u tuyến yên, đặc biệt là thị lực ngoại biên. Thông qua việc kiểm tra khả năng nhìn của mắt, bác sĩ sẽ quyết định xem người bệnh có cần làm một số xét nghiệm khác để phát hiện khối u ở tuyến yên hay không.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống có hơn 30 năm kinh nghiệm, cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại như máy chụp CT Philips Incisive 128 lát cắt, MRI thế hệ mới tích hợp AI và nhiều công nghệ chẩn đoán tiên tiến khác, giúp phát hiện chính xác các bất thường tại tuyến yên và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho người bệnh. 

Liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhánh 2) hoặc đăng ký lịch khám để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, bảo vệ sức khỏe một cách toàn diện.

6. Cách điều trị u tuyến yên

Phương pháp điều trị u tuyến yên phù hợp sẽ được các bác sĩ tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn chỉ định dựa trên một số yếu tố, cụ thể bao gồm: 

  • Tuổi tác.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể, tiểu sử bệnh lý.
  • Xem xét bệnh đang tiến triển như thế nào.
  • Người bệnh có thể dùng một số loại thuốc, liệu pháp, phương pháp chữa trị tốt như thế nào.
  • Dự kiến sẽ điều trị kéo dài trong bao lâu.
  • Sở thích hoặc ý kiến của người bệnh.

Các cách điều trị có thể được áp dụng bao gồm:

  • Sử dụng thuốc.
  • Phẫu thuật để cắt bỏ khối u.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, các bác sĩ áp dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi qua đường xương bướm. Phương pháp này giúp hạn chế tổn thương các cấu trúc não lành, mạch máu và dây thần kinh xung quanh, từ đó giảm thiểu rủi ro, giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh. 

7. Cách phòng ngừa bệnh u tuyến yên

Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, mỗi người cần áp dụng một số phương pháp dưới đây:

  • Áp dụng chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, tiêu thụ nhiều rau củ quả.
  • Hạn chế dùng thuốc lá, bia, rượu, chất kích thích.
  • Ngủ đủ giấc.
  • Luyện tập thể dục đều đặn.
  • Tránh stress và luôn giữ cho bản thân tinh thần thoải mái.

Đặc biệt, bạn có thể làm xét nghiệm di truyền nếu cha/mẹ hoặc anh/chị/em bị u tuyến yên. Điều này sẽ giúp phát hiện, sàng lọc bệnh ở giai đoạn đầu. Bác sĩ có thể chỉ định cho bạn làm xét nghiệm máu đánh giá mức độ hormone tuyến yên thường xuyên để nâng cao khả năng phát hiện và chữa trị trước khi bệnh tiến triển nặng. Thăm khám sức khỏe thần kinh định kỳ cũng là cách hiệu quả đề phòng ngừa.

Liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhánh 2) hoặc đăng ký lịch khám để được đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống tư vấn, tầm soát và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 16:33 08/06/2026

Nguồn tham khảo down

1. Mayo Clinic. (2025). Pituitary tumors and adenomas
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pituitary-tumors/symptoms-causes/syc-20350548

2. American Cancer Society. (2026). Pituitary tumors
https://www.cancer.org/cancer/types/pituitary-tumors.html

3. Cleveland Clinic. (2022). Pituitary Adenomas
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15328-pituitary-adenomas

4. Rdsic. Apoplexy: Tìm Hiểu Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả
https://rdsic.edu.vn/blog/blog-4/apoplexy-vi-cb.html

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh