benhviennamsaigon.com
icon close

THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 07/03/2026
  • eye6

Tại Việt Nam, thoát vị đĩa đệm cổ đang chiếm khoảng 5–10% các ca thoát vị đĩa đệm và có xu hướng gia tăng do lối sống hiện đại. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng như yếu tay, rối loạn cảm giác, thậm chí là liệt.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII ĐỖ ANH VŨ

Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.

Bạn có thường xuyên đau cổ, tê tay, khó quay đầu mà không rõ nguyên nhân? Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo thoát vị đĩa đệm cột sống cổ – một bệnh lý cột sống đang ngày càng phổ biến, không chỉ xảy ra ở người cao tuổi mà còn gia tăng nhanh chóng ở người trẻ làm việc văn phòng, ít vận động, cúi đầu làm việc trong thời gian dài.

Nếu bạn đang gặp các dấu hiệu nêu trên, đừng chủ quan. Hãy tham khảo thêm bài viết với nội dung được tư vấn bởi ThS.BS.CKII Đỗ Anh Vũ bác sĩ chuyên gia Ngoại Thần kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn để hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả bệnh lý này.

1. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là gì?

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ xảy ra khi đĩa đệm – cấu trúc hình đĩa nằm giữa các đốt sống cổ (từ C1 đến C7) – bị tổn thương, khiến vòng sợi (annulus fibrosus) rách và nhân nhầy (nucleus pulposus) lồi ra hoặc thoát ra ngoài bao xơ gây chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống cổ

Đĩa đệm đóng vai trò như một “đệm giảm xóc” giữa các đốt sống, giúp cột sống cổ linh hoạt và chịu lực khi quay đầu hoặc cúi xuống. Khi vòng sợi yếu đi do tuổi tác, chấn thương, hoặc áp lực lặp lại (như cúi đầu lâu khi dùng điện thoại), nhân nhầy có thể chèn ép dây thần kinh cổ hoặc tủy sống, gây đau và các triệu chứng khác. Khu vực đĩa đệm cột sống cổ C5-C6 và C6-C7 là hai vị trí phổ biến nhất vì chịu lực lớn từ các hoạt động hàng ngày như nhìn xuống màn hình hoặc ngủ sai tư thế. [1]

2. Giai đoạn thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ tiến triển qua bốn giai đoạn, mỗi giai đoạn có mức độ nghiêm trọng và triệu chứng khác nhau: [1]

  • Giai đoạn 1 (Nứt vòng sợi): Đĩa đệm bắt đầu nứt nhẹ ở vòng sợi, nhân nhầy chưa thoát ra. Triệu chứng: Đau cổ nhẹ, tăng khi quay đầu hoặc cúi xuống, có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần nếu không điều chỉnh tư thế.
  • Giai đoạn 2 (Lồi đĩa đệm): Vòng sợi rách một phần, nhân nhầy lồi ra, chèn ép nhẹ dây thần kinh. Triệu chứng: Đau lan xuống vai hoặc cánh tay, tê bì nhẹ ở tay, thường kéo dài 1-2 tháng nếu không can thiệp.
  • Giai đoạn 3 (Thoát vị cục bộ): Nhân nhầy thoát ra một phần, chèn ép rõ rệt dây thần kinh hoặc tủy sống. Triệu chứng: Đau dữ dội, tê tay, yếu cơ, khó cầm nắm đồ vật, kéo dài nếu không điều trị.
  • Giai đoạn 4 (Thoát vị hoàn toàn): Đĩa đệm vỡ hoàn toàn, chèn ép tủy sống nghiêm trọng. Triệu chứng: Mất cảm giác, yếu tay hoặc chân, rối loạn vận động, thậm chí nguy cơ liệt nếu không phẫu thuật kịp thời.

3. Các dấu hiệu thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Vùng đốt sống cổ C5-C6 là vị trí thường gặp nhất của thoát vị đĩa đệm, do đây là điểm chịu nhiều áp lực khi chúng ta vận động và nâng đỡ phần đầu. Tình trạng này gây chèn ép lên rễ thần kinh cổ số 6 (C6) hoặc tủy sống, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cổ, vai, cánh tay và bàn tay.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng

  • Đau cổ âm ỉ hoặc dữ dội, tăng lên khi quay đầu, cúi đầu hoặc ngồi lâu trước máy tính.
  • Đau lan xuống vai, cánh tay, đặc biệt ở vùng ngón cái và ngón trỏ – khu vực chi phối bởi dây thần kinh C6.
  • Tê bì, cảm giác kiến bò ở bàn tay, giảm phản xạ gân cổ tay.
  • Yếu cơ vai, khó nâng tay hoặc cầm vật nặng trên 1kg.

3.2. Dấu hiệu trên cận lâm sàng

  • Chụp MRI: Thấy rõ đĩa đệm phình hoặc lồi tại đĩa đệm C5-C6, chèn ép rễ thần kinh C6 hoặc tủy sống ngang mức
  • Điện cơ (EMG): Phát hiện tổn thương thần kinh chi trên, đặc biệt khi có yếu hoặc teo cơ.
  • X-quang: Ghi nhận thoái hóa đốt sống, hẹp khe đĩa đệm, nhưng hạn chế trong đánh giá mô mềm.
  • Nghiệm pháp Spurling: Đau tăng khi nghiêng đầu về phía bên đau, gợi ý chèn ép rễ thần kinh.

3.3. Dấu hiệu tăng theo cấp độ

  • Cấp độ nhẹ: Chỉ đau cổ và vai, chưa ảnh hưởng đến vận động, dễ nhầm với căng cơ thông thường.
  • Cấp độ trung bình: Xuất hiện tê tay, yếu cơ nhẹ, khó cầm nắm những vật nhỏ như bút hoặc cốc nước.
  • Cấp độ nặng: Mất cảm giác ở các ngón tay, yếu liệt tay rõ rệt, thậm chí ảnh hưởng cả vận động chân nếu tủy sống bị chèn ép.

4. Nguyên nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó phổ biến nhất là: [3]

– Thoái hóa tự nhiên: Khi tuổi tác tăng, đặc biệt sau 50 tuổi, đĩa đệm dần mất nước và tính đàn hồi, dễ nứt rách và thoát vị. Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh do thay đổi nội tiết tố.

– Chấn thương: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc va chạm khi chơi thể thao (cầu lông, bóng chuyền, bóng đá) có thể gây tổn thương đĩa đệm và làm nó bị lồi ra ngoài.

– Duy trì tư thế sai thời gian dài: Ngồi làm việc lâu trước máy tính, cúi đầu sử dụng điện thoại, hoặc nằm ngủ với gối quá cao đều khiến cột sống cổ chịu áp lực liên tục, dễ dẫn đến thoát vị.

– Yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý cột sống, thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm thường có nguy cơ cao hơn.

– Các yếu tố nguy cơ khác: Thừa cân làm tăng áp lực lên cột sống, hút thuốc lá cản trở tuần hoàn máu nuôi dưỡng đĩa đệm, trong khi lao động nặng hoặc khuân vác thường xuyên cũng góp phần làm bệnh khởi phát sớm.

5. Biến chứng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nguy hiểm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động và chất lượng cuộc sống: [4]

– Đau rễ thần kinh mạn tính: Cơn đau kéo dài từ cổ lan xuống vai, cánh tay và bàn tay, gây mất ngủ, khó tập trung, lâu dần ảnh hưởng đến tâm lý, dễ dẫn đến lo âu hoặc trầm cảm.

– Hội chứng tủy cổ: Khi thoát vị chèn ép trực tiếp vào tủy sống, bệnh nhân có thể bị yếu hoặc liệt cả tay và chân, mất thăng bằng khi đi lại, thậm chí suy hô hấp nếu vùng C3–C5 bị tổn thương làm ảnh hưởng cơ hoành.

– Hẹp ống sống cổ: Quá trình thoát vị kéo dài kèm thoái hóa, dày dây chằng và gai xương khiến ống sống hẹp dần, gây tê bì, mất cảm giác ở cổ, vai, cánh tay và làm bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi.

– Rối loạn cơ vòng: Trong trường hợp hiếm gặp nhưng nặng, chèn ép tủy sống có thể gây rối loạn tiểu tiện (bí tiểu, tiểu không tự chủ), cho thấy tủy bị tổn thương nghiêm trọng.

– Rối loạn thần kinh ngoại biên: Người bệnh dễ gặp tình trạng teo cơ, yếu tay, mất khéo léo trong các động tác tinh tế như viết lách, cài cúc áo, cầm thìa đũa.

– Nguy cơ tàn phế: Ở giai đoạn muộn, nếu không được can thiệp, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể dẫn đến liệt chi trên hoặc thậm chí liệt tứ chi vĩnh viễn, đặc biệt ở người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc trì hoãn điều trị.

6. Phương pháp chẩn đoán thoát vị địa đệm cột sống cổ

6.1. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ nhờ khả năng hiển thị rõ nét các mô mềm, bao gồm đĩa đệm, dây chằng, rễ thần kinh và tủy sống.

  • Khả năng phát hiện: MRI giúp xác định chính xác vị trí thoát vị đĩa đệm (thường gặp ở C5–C6, C6–C7), mức độ lồi hay thoát vị của đĩa đệm, đồng thời đánh giá tình trạng chèn ép lên rễ thần kinh hoặc tủy sống. Ngoài ra, phương pháp này còn cho phép phát hiện các biến chứng như viêm, thoái hóa hoặc hẹp ống sống.
  • Quy trình: Người bệnh nằm ngửa trong máy chụp từ 20–40 phút. Đây là kỹ thuật không xâm lấn, không sử dụng tia X, hoàn toàn an toàn cho phần lớn bệnh nhân, kể cả phụ nữ mang thai 3 tháng giữa – cuối, ngoại trừ trường hợp có cấy ghép kim loại trong cơ thể (máy tạo nhịp tim, clip mạch máu, vít kim loại lớn…).
  • Ưu điểm: MRI mang lại hình ảnh chi tiết nhất để bác sĩ lập kế hoạch điều trị chính xác, đặc biệt quan trọng với những ca bệnh ở giai đoạn nặng (giai đoạn 3–4) hoặc có nghi ngờ chèn ép tủy sống.

6.2. Chụp CT scan hoặc Myelography-CT

Trong một số trường hợp, CT scan hoặc Myelography-CT có thể được chỉ định thay thế hoặc bổ sung cho MRI.

  • CT scan:
    • Cho hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương, giúp phát hiện tình trạng gãy xương, thoái hóa, gai xương hoặc hẹp lỗ liên hợp.
    • Quy trình: Thời gian chụp nhanh (10–15 phút), sử dụng tia X, thích hợp cho bệnh nhân không thể thực hiện MRI do có vật liệu kim loại trong cơ thể.
  • Myelography-CT:
    • Kỹ thuật này kết hợp CT với việc tiêm thuốc cản quang vào khoang dưới nhện quanh tủy sống, giúp bác sĩ quan sát chính xác mức độ chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh.
    • Ưu điểm: Thường được áp dụng khi MRI cho kết quả không rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết trước phẫu thuật.
    • Rủi ro: Có thể gây đau đầu sau chọc dò hoặc nhiễm trùng, nhưng tỷ lệ biến chứng thấp sẽ(dưới 1%). [4]

7. Cách điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

7.1. Điều trị nội khoa

7.1.1 Nghỉ ngơi và sử dụng thuốc

Ở giai đoạn đầu, việc nghỉ ngơi và kiểm soát cơn đau bằng thuốc đóng vai trò quan trọng.

– Nghỉ ngơi: Người bệnh cần tránh vận động mạnh, hạn chế cúi hoặc xoay cổ quá mức. Có thể dùng gối chữ U hoặc nẹp cổ mềm trong 4–6 tuần để giảm áp lực lên đĩa đệm.

Trong quá trình điều trị bảo tồn, bác sĩ thường chỉ định một số loại thuốc nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh, bao gồm:

  • Thuốc giảm đau thông thường: giúp kiểm soát các cơn đau ở giai đoạn đầu.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): có tác dụng giảm viêm quanh rễ thần kinh bị chèn ép.
  • Thuốc giãn cơ: hỗ trợ làm giảm tình trạng co cứng vùng cổ, vai, gáy.
  • Thuốc giảm đau opioid ngắn hạn: Được cân nhắc trong những trường hợp đau dữ dội, khi các thuốc giảm đau thông thường không mang lại hiệu quả.

7.1.2 Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Vật lý trị liệu là phương pháp then chốt giúp cải thiện chức năng cột sống cổ và phòng ngừa tái phát.

  • Bài tập chuyên biệt: Giãn cơ cổ (neck stretch), tăng cường cơ vai và lưng trên (shoulder blade squeeze).
  • Điện trị liệu – siêu âm trị liệu: Giúp giảm triệu chứng đau, cải thiện tuần hoàn.
  • Kéo giãn cột sống cổ (cervical traction): Thực hiện có kiểm soát để giảm áp lực lên đĩa đệm.
  • Thời gian trị liệu: 8–12 tuần, trung bình 2–3 buổi/tuần tại cơ sở y tế, kết hợp luyện tập tại nhà.

7.1.3 Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng

Ngoài thuốc và vật lý trị liệu, các biện pháp hỗ trợ cũng được áp dụng trong một số trường hợp:

  • Tiêm corticosteroid chọn lọc: Được thực hiện dưới hướng dẫn hình ảnh (fluoroscopy), giúp giảm viêm và đau trong 2–4 tuần.
  • Hỗ trợ tâm lý: Đặc biệt quan trọng với bệnh nhân đau mạn tính. Tư vấn tâm lý, liệu pháp thư giãn và cải thiện giấc ngủ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.

Điều trị nội khoa thường phù hợp với bệnh nhân ở giai đoạn 1–2. Nếu tuân thủ đúng phác đồ, người bệnh có thể cải thiện được khoảng 70–80% triệu chứng. Tuy nhiên, việc tái khám định kỳ là rất quan trọng để bác sĩ đánh giá tiến triển bệnh và kịp thời điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.

7.2. Điều trị ngoại khoa

Khi các phương pháp điều trị nội khoa (thuốc, vật lý trị liệu…) không còn hiệu quả hoặc bệnh nhân xuất hiện biến chứng nặng như yếu liệt tay, đau dữ dội, chèn ép tủy sống… thì phẫu thuật là giải pháp cần thiết để giải áp thần kinh, phục hồi chức năng vận động vùng cổ. [6]

7.2.1. Phẫu thuật lấy đĩa đệm (Discectomy)

Đây là phương pháp truyền thống nhất, được thực hiện qua đường mổ trước cổ (anterior approach). 

Bác sĩ sẽ tiếp cận vào vùng đĩa đệm bị thoát vị qua đường rạch nhỏ phía trước cổ (anterior approach), sau đó loại bỏ phần nhân nhầy bị thoát ra ngoài đang chèn ép vào rễ thần kinh hoặc tủy sống. Phần đĩa bị tổn thương có thể được lấy một phần hoặc toàn bộ, tùy vào mức độ thoát vị.

Thời gian phục hồi: Từ 6–12 tuần. Bệnh nhân có thể ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng sau 1–2 ngày, tùy thể trạng và mức độ can thiệp.

Ưu điểm: Giảm nhanh các triệu chứng đau, tê, yếu chi trên. Ít xâm lấn nếu sử dụng kỹ thuật nội soi hoặc vi phẫu. Thời gian nằm viện ngắn, hồi phục nhanh.

7.2.2. Hợp nhất cột sống đường trước cổ (Cervical Fusion)

Sau khi lấy bỏ hoàn toàn đĩa đệm thoát vị, bác sĩ sẽ đặt một miếng ghép xương (tự thân hoặc nhân tạo) vào khoảng trống giữa hai đốt sống, sau đó cố định bằng nẹp và vít. Mục đích là giúp hai đốt sống dính liền lại với nhau, tạo thành một khối vững chắc, ngăn ngừa tái phát thoát vị đĩa đệm và ổn định cột sống.

Thời gian phục hồi: Khoảng 3–6 tháng. Người bệnh thường được đeo nẹp cổ trong 6–8 tuần đầu tiên để cố định vùng mổ và hỗ trợ quá trình hợp xương.

Ưu điểm: Hiệu quả điều trị lên đến 85–90%, ổn định cột sống cổ lâu dài. Hợp nhất cột sống cổ còn giúp giảm nguy cơ tái thoát vị ở đốt sống đã can thiệp.

7.2.3. Thay đĩa nhân tạo từ phía trước cổ( Artificial Disc Replacement):

Sau khi loại bỏ đĩa đệm bị thoát vị, bác sĩ sẽ thay thế bằng một đĩa đệm nhân tạo có chức năng tương tự đĩa đệm thật, giúp duy trì khả năng vận động tự nhiên của đốt sống cổ. Phẫu thuật thực hiện qua đường rạch nhỏ phía trước cổ.

– Thời gian phục hồi: Từ 2–4 tháng. Người bệnh thường hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật hợp nhất cột sống.

Ưu điểm: Bảo toàn vận động của đốt sống, giảm nguy cơ thoái hóa các đốt sống lân cận. Phương pháp này phù hợp với người trẻ, chưa bị thoái hóa nặng.

7.2.4. Phẫu thuật vi phẫu (Microdiscectomy) hoặc Nội soi lấy nhân đệm (endoscopy) từ phía sau cổ

Đây là một dạng phẫu thuật ít xâm lấn. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi và ống nong nhỏ hoặc hệ thống nội soi để tiếp cận và loại bỏ phần nhân nhầy chèn ép dây thần kinh. Phương pháp này giúp hạn chế tối đa tổn thương mô mềm và giảm thiểu biến chứng.

Thời gian phục hồi: Từ 4–6 tuần. Bệnh nhân có thể sinh hoạt nhẹ nhàng sau vài ngày và trở lại công việc sau 1–2 tháng.

Ưu điểm: Mổ nhỏ, ít đau, ít chảy máu. Phục hồi nhanh, thời gian nằm viện ngắn. Giảm nguy cơ tổn thương mô lân cận.

Nhiễm trùng (1-2%), tổn thương dây thanh (1%), hoặc không hợp nhất (5-10%), nhưng giảm đáng kể với công nghệ hiện đại.

8. Phòng ngừa thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Để hạn chế nguy cơ mắc thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, bạn nên xây dựng thói quen sinh hoạt và làm việc khoa học:

  • Giữ tư thế đúng khi làm việc: Ngồi thẳng lưng, giữ cổ thẳng, sử dụng giá đỡ màn hình để tránh cúi đầu quá 30 phút liên tục.
  • Tập luyện cổ thường xuyên: Thực hiện các bài tập xoay cổ nhẹ, yoga hoặc giãn cơ trong 10–15 phút/ngày, ít nhất 5 ngày/tuần.
  • Tránh mang vác nặng: Hạn chế đeo vật nặng trên vai, nên dùng balo thay vì túi xách một bên để giảm áp lực lên cột sống cổ.
  • Chọn gối ngủ phù hợp: Ưu tiên gối thấp, có độ cong tự nhiên hỗ trợ cột sống cổ.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Nếu có tiền sử thoái hóa hoặc đau cổ, nên tái khám 6 tháng/lần để phát hiện sớm bất thường.

Bạn có muốn mình viết thêm một đoạn kết nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa so với điều trị (kiểu như “phòng bệnh hơn chữa bệnh”) để bài viết cân đối hơn không?

9. FAQs – Những câu hỏi thường gặp về thoát vị đĩa đệm cổ 

Thoát vị đĩa đệm cs cổ là một bệnh có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Chính vì vậy, người mắc bệnh thường có rất nhiều thắc mắc xoay quanh vấn đề điều trị tình trạng này.

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp

  1. Thoát vị đĩa đệm cs cổ có chữa được không?

Có, giai đoạn 1-2 điều trị bảo tồn hiệu quả, giai đoạn 3-4 cần phải phẫu thuật để điều trị dứt điểm thoát vị đĩa đệm.

  1. Ngồi lâu có gây thoát vị đĩa đệm ca cổ không?

Ngồi lâu với tư thế cúi đầu làm yếu đĩa đệm, tăng nguy cơ, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp gây thoát vị đĩa đệm.

  1. Phẫu thuật có nguy hiểm không?

Nguy cơ thấp với kỹ thuật hiện đại, nhưng cần chọn cơ sở uy tín.

  1. Có di truyền không?

Có một phần bẩm sinh, nhưng lối sống (tư thế sai, ít vận động) là yếu tố chính.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 13:54 07/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. Spine Health | Cervical Herniated Disc Symptoms and Treatment Options | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019

https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/cervical-herniated-disc-symptoms-and-treatment-options 

2. Spine Health | Cervical Cervical Herniated Disc Signs and Symptoms | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019

https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/cervical-herniated-disc-signs-and-symptoms 

3. Spine Health | Cervical Herniated Disc Causes and Diagnosis | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019

https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/cervical-herniated-disc-causes-and-diagnosis 

4. Cleveland Clinic | Herniated Disk (Slipped or Bulging Disk)

https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/12768-herniated-disk

5. Spine Health | Conservative Treatment for a Cervical Herniated Disc| By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019

https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/conservative-treatment-cervical-herniated-disc 

6. Spine Health | Spine Surgery for a Cervical Herniated Disc | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019

https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/spine-surgery-cervical-herniated-disc 

7. Web MD | What Is a Herniated Cervical Disk? | Written by WebMD Editorial ContributorMedically Reviewed by Tyler Wheeler, MD on May 10, 2025

https://www.webmd.com/pain-management/what-is-a-herniated-cervical-disk 

8. Mayfield Clinic | Herniated cervical disc | Robert Bohinski, MD, PhD, Mayfield Clinic, Cincinnati, Ohio

https://mayfieldclinic.com/pe-hcdisc.htm 

Tin tức liên quan

THOAT VI DIA DEM COT SONG THAT LUNG 5 1

THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ ĐIỀU TRỊ

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là tình trạng phần nhân nhầy trong đĩa đệm thoát ra khỏi vị trí bình thường, xuyên qua vòng sợi và chèn ép vào ống sống hoặc rễ thần kinh.

THUMBNAIL THOAT VI DIA DEM 1

THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Theo thống kê cập nhật vào năm 2022 từ Hội Cột sống Việt Nam, khoảng 17% dân số nước ta đang gặp các vấn đề về cột sống, trong đó thoát vị đĩa đệm chiếm tỷ lệ cao, khoảng 60–65% các ca bệnh.

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn