THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ ĐIỀU TRỊ
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là tình trạng phần nhân nhầy trong đĩa đệm thoát ra khỏi vị trí bình thường, xuyên qua vòng sợi và chèn ép vào ống sống hoặc rễ thần kinh.
benhviennamsaigon.com

Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
Tại Việt Nam, thoát vị đĩa đệm cổ đang chiếm khoảng 5–10% các ca thoát vị đĩa đệm và có xu hướng gia tăng do lối sống hiện đại. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng như yếu tay, rối loạn cảm giác, thậm chí là liệt.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh – Cột sống.
Bạn có thường xuyên đau cổ, tê tay, khó quay đầu mà không rõ nguyên nhân? Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo thoát vị đĩa đệm cột sống cổ – một bệnh lý cột sống đang ngày càng phổ biến, không chỉ xảy ra ở người cao tuổi mà còn gia tăng nhanh chóng ở người trẻ làm việc văn phòng, ít vận động, cúi đầu làm việc trong thời gian dài.
Nếu bạn đang gặp các dấu hiệu nêu trên, đừng chủ quan. Hãy tham khảo thêm bài viết với nội dung được tư vấn bởi ThS.BS.CKII Đỗ Anh Vũ bác sĩ chuyên gia Ngoại Thần kinh – Cột sống, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn để hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, hướng điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả bệnh lý này.
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ xảy ra khi đĩa đệm – cấu trúc hình đĩa nằm giữa các đốt sống cổ (từ C1 đến C7) – bị tổn thương, khiến vòng sợi (annulus fibrosus) rách và nhân nhầy (nucleus pulposus) lồi ra hoặc thoát ra ngoài bao xơ gây chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống cổ
Đĩa đệm đóng vai trò như một “đệm giảm xóc” giữa các đốt sống, giúp cột sống cổ linh hoạt và chịu lực khi quay đầu hoặc cúi xuống. Khi vòng sợi yếu đi do tuổi tác, chấn thương, hoặc áp lực lặp lại (như cúi đầu lâu khi dùng điện thoại), nhân nhầy có thể chèn ép dây thần kinh cổ hoặc tủy sống, gây đau và các triệu chứng khác. Khu vực đĩa đệm cột sống cổ C5-C6 và C6-C7 là hai vị trí phổ biến nhất vì chịu lực lớn từ các hoạt động hàng ngày như nhìn xuống màn hình hoặc ngủ sai tư thế. [1]
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ tiến triển qua bốn giai đoạn, mỗi giai đoạn có mức độ nghiêm trọng và triệu chứng khác nhau: [1]
Vùng đốt sống cổ C5-C6 là vị trí thường gặp nhất của thoát vị đĩa đệm, do đây là điểm chịu nhiều áp lực khi chúng ta vận động và nâng đỡ phần đầu. Tình trạng này gây chèn ép lên rễ thần kinh cổ số 6 (C6) hoặc tủy sống, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cổ, vai, cánh tay và bàn tay.
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó phổ biến nhất là: [3]
– Thoái hóa tự nhiên: Khi tuổi tác tăng, đặc biệt sau 50 tuổi, đĩa đệm dần mất nước và tính đàn hồi, dễ nứt rách và thoát vị. Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh do thay đổi nội tiết tố.
– Chấn thương: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc va chạm khi chơi thể thao (cầu lông, bóng chuyền, bóng đá) có thể gây tổn thương đĩa đệm và làm nó bị lồi ra ngoài.
– Duy trì tư thế sai thời gian dài: Ngồi làm việc lâu trước máy tính, cúi đầu sử dụng điện thoại, hoặc nằm ngủ với gối quá cao đều khiến cột sống cổ chịu áp lực liên tục, dễ dẫn đến thoát vị.
– Yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý cột sống, thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm thường có nguy cơ cao hơn.
– Các yếu tố nguy cơ khác: Thừa cân làm tăng áp lực lên cột sống, hút thuốc lá cản trở tuần hoàn máu nuôi dưỡng đĩa đệm, trong khi lao động nặng hoặc khuân vác thường xuyên cũng góp phần làm bệnh khởi phát sớm.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nguy hiểm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động và chất lượng cuộc sống: [4]
– Đau rễ thần kinh mạn tính: Cơn đau kéo dài từ cổ lan xuống vai, cánh tay và bàn tay, gây mất ngủ, khó tập trung, lâu dần ảnh hưởng đến tâm lý, dễ dẫn đến lo âu hoặc trầm cảm.
– Hội chứng tủy cổ: Khi thoát vị chèn ép trực tiếp vào tủy sống, bệnh nhân có thể bị yếu hoặc liệt cả tay và chân, mất thăng bằng khi đi lại, thậm chí suy hô hấp nếu vùng C3–C5 bị tổn thương làm ảnh hưởng cơ hoành.
– Hẹp ống sống cổ: Quá trình thoát vị kéo dài kèm thoái hóa, dày dây chằng và gai xương khiến ống sống hẹp dần, gây tê bì, mất cảm giác ở cổ, vai, cánh tay và làm bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi.
– Rối loạn cơ vòng: Trong trường hợp hiếm gặp nhưng nặng, chèn ép tủy sống có thể gây rối loạn tiểu tiện (bí tiểu, tiểu không tự chủ), cho thấy tủy bị tổn thương nghiêm trọng.
– Rối loạn thần kinh ngoại biên: Người bệnh dễ gặp tình trạng teo cơ, yếu tay, mất khéo léo trong các động tác tinh tế như viết lách, cài cúc áo, cầm thìa đũa.
– Nguy cơ tàn phế: Ở giai đoạn muộn, nếu không được can thiệp, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có thể dẫn đến liệt chi trên hoặc thậm chí liệt tứ chi vĩnh viễn, đặc biệt ở người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc trì hoãn điều trị.
MRI được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ nhờ khả năng hiển thị rõ nét các mô mềm, bao gồm đĩa đệm, dây chằng, rễ thần kinh và tủy sống.
Trong một số trường hợp, CT scan hoặc Myelography-CT có thể được chỉ định thay thế hoặc bổ sung cho MRI.
Ở giai đoạn đầu, việc nghỉ ngơi và kiểm soát cơn đau bằng thuốc đóng vai trò quan trọng.
– Nghỉ ngơi: Người bệnh cần tránh vận động mạnh, hạn chế cúi hoặc xoay cổ quá mức. Có thể dùng gối chữ U hoặc nẹp cổ mềm trong 4–6 tuần để giảm áp lực lên đĩa đệm.
Trong quá trình điều trị bảo tồn, bác sĩ thường chỉ định một số loại thuốc nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh, bao gồm:
Vật lý trị liệu là phương pháp then chốt giúp cải thiện chức năng cột sống cổ và phòng ngừa tái phát.
Ngoài thuốc và vật lý trị liệu, các biện pháp hỗ trợ cũng được áp dụng trong một số trường hợp:
Điều trị nội khoa thường phù hợp với bệnh nhân ở giai đoạn 1–2. Nếu tuân thủ đúng phác đồ, người bệnh có thể cải thiện được khoảng 70–80% triệu chứng. Tuy nhiên, việc tái khám định kỳ là rất quan trọng để bác sĩ đánh giá tiến triển bệnh và kịp thời điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.
Khi các phương pháp điều trị nội khoa (thuốc, vật lý trị liệu…) không còn hiệu quả hoặc bệnh nhân xuất hiện biến chứng nặng như yếu liệt tay, đau dữ dội, chèn ép tủy sống… thì phẫu thuật là giải pháp cần thiết để giải áp thần kinh, phục hồi chức năng vận động vùng cổ. [6]
Đây là phương pháp truyền thống nhất, được thực hiện qua đường mổ trước cổ (anterior approach).
Bác sĩ sẽ tiếp cận vào vùng đĩa đệm bị thoát vị qua đường rạch nhỏ phía trước cổ (anterior approach), sau đó loại bỏ phần nhân nhầy bị thoát ra ngoài đang chèn ép vào rễ thần kinh hoặc tủy sống. Phần đĩa bị tổn thương có thể được lấy một phần hoặc toàn bộ, tùy vào mức độ thoát vị.
Thời gian phục hồi: Từ 6–12 tuần. Bệnh nhân có thể ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng sau 1–2 ngày, tùy thể trạng và mức độ can thiệp.
Ưu điểm: Giảm nhanh các triệu chứng đau, tê, yếu chi trên. Ít xâm lấn nếu sử dụng kỹ thuật nội soi hoặc vi phẫu. Thời gian nằm viện ngắn, hồi phục nhanh.
Sau khi lấy bỏ hoàn toàn đĩa đệm thoát vị, bác sĩ sẽ đặt một miếng ghép xương (tự thân hoặc nhân tạo) vào khoảng trống giữa hai đốt sống, sau đó cố định bằng nẹp và vít. Mục đích là giúp hai đốt sống dính liền lại với nhau, tạo thành một khối vững chắc, ngăn ngừa tái phát thoát vị đĩa đệm và ổn định cột sống.
Thời gian phục hồi: Khoảng 3–6 tháng. Người bệnh thường được đeo nẹp cổ trong 6–8 tuần đầu tiên để cố định vùng mổ và hỗ trợ quá trình hợp xương.
Ưu điểm: Hiệu quả điều trị lên đến 85–90%, ổn định cột sống cổ lâu dài. Hợp nhất cột sống cổ còn giúp giảm nguy cơ tái thoát vị ở đốt sống đã can thiệp.
Sau khi loại bỏ đĩa đệm bị thoát vị, bác sĩ sẽ thay thế bằng một đĩa đệm nhân tạo có chức năng tương tự đĩa đệm thật, giúp duy trì khả năng vận động tự nhiên của đốt sống cổ. Phẫu thuật thực hiện qua đường rạch nhỏ phía trước cổ.
– Thời gian phục hồi: Từ 2–4 tháng. Người bệnh thường hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật hợp nhất cột sống.
Ưu điểm: Bảo toàn vận động của đốt sống, giảm nguy cơ thoái hóa các đốt sống lân cận. Phương pháp này phù hợp với người trẻ, chưa bị thoái hóa nặng.
Đây là một dạng phẫu thuật ít xâm lấn. Bác sĩ sử dụng kính hiển vi và ống nong nhỏ hoặc hệ thống nội soi để tiếp cận và loại bỏ phần nhân nhầy chèn ép dây thần kinh. Phương pháp này giúp hạn chế tối đa tổn thương mô mềm và giảm thiểu biến chứng.
Thời gian phục hồi: Từ 4–6 tuần. Bệnh nhân có thể sinh hoạt nhẹ nhàng sau vài ngày và trở lại công việc sau 1–2 tháng.
Ưu điểm: Mổ nhỏ, ít đau, ít chảy máu. Phục hồi nhanh, thời gian nằm viện ngắn. Giảm nguy cơ tổn thương mô lân cận.
Nhiễm trùng (1-2%), tổn thương dây thanh (1%), hoặc không hợp nhất (5-10%), nhưng giảm đáng kể với công nghệ hiện đại.
Để hạn chế nguy cơ mắc thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, bạn nên xây dựng thói quen sinh hoạt và làm việc khoa học:
Bạn có muốn mình viết thêm một đoạn kết nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa so với điều trị (kiểu như “phòng bệnh hơn chữa bệnh”) để bài viết cân đối hơn không?
Thoát vị đĩa đệm cs cổ là một bệnh có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Chính vì vậy, người mắc bệnh thường có rất nhiều thắc mắc xoay quanh vấn đề điều trị tình trạng này.
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp
Có, giai đoạn 1-2 điều trị bảo tồn hiệu quả, giai đoạn 3-4 cần phải phẫu thuật để điều trị dứt điểm thoát vị đĩa đệm.
Ngồi lâu với tư thế cúi đầu làm yếu đĩa đệm, tăng nguy cơ, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp gây thoát vị đĩa đệm.
Nguy cơ thấp với kỹ thuật hiện đại, nhưng cần chọn cơ sở uy tín.
Có một phần bẩm sinh, nhưng lối sống (tư thế sai, ít vận động) là yếu tố chính.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767
info@nih.com.vn
Cập nhật lần cuối: 13:54 07/03/2026
1. Spine Health | Cervical Herniated Disc Symptoms and Treatment Options | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019
https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/cervical-herniated-disc-symptoms-and-treatment-options
2. Spine Health | Cervical Cervical Herniated Disc Signs and Symptoms | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019
https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/cervical-herniated-disc-signs-and-symptoms
3. Spine Health | Cervical Herniated Disc Causes and Diagnosis | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019
https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/cervical-herniated-disc-causes-and-diagnosis
4. Cleveland Clinic | Herniated Disk (Slipped or Bulging Disk)
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/12768-herniated-disk
5. Spine Health | Conservative Treatment for a Cervical Herniated Disc| By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019
https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/conservative-treatment-cervical-herniated-disc
6. Spine Health | Spine Surgery for a Cervical Herniated Disc | By: Richard Staehler, MD, Physiatrist | 7/18/2019
https://www.spine-health.com/conditions/herniated-disc/spine-surgery-cervical-herniated-disc
7. Web MD | What Is a Herniated Cervical Disk? | Written by WebMD Editorial ContributorMedically Reviewed by Tyler Wheeler, MD on May 10, 2025
https://www.webmd.com/pain-management/what-is-a-herniated-cervical-disk
8. Mayfield Clinic | Herniated cervical disc | Robert Bohinski, MD, PhD, Mayfield Clinic, Cincinnati, Ohio
https://mayfieldclinic.com/pe-hcdisc.htm
Tin tức liên quan
Thông tin bệnh nhân