SỎI THẬN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NHỮNG BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM SỎI THẬN
Các thành phần trong nước tiểu bao gồm chất khoáng và muối hòa tan, khi hàm lượng các chất khoáng và muối trong nước tiểu cao bị kết tủa lâu ngày tích tụ sẽ hình thành sỏi thận.
benhviennamsaigon.com
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
Sỏi thận là tình trạng kết tụ khoáng chất và muối trong nước tiểu, tạo thành các khối rắn nằm trong thận hoặc đường tiết niệu. Có 4 loại sỏi thận phổ biến: canxi, axit uric, struvite và cystine.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tiết niệu.
Bạn có biết, Việt Nam nằm trong “vành đai sỏi” của thế giới, với tỷ lệ mắc sỏi đường tiết niệu chiếm từ 2–12% dân số. Trong đó, sỏi thận là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 40% các trường hợp. Thống kê cho thấy có đến 10–14% người Việt phát hiện sỏi trong thận, trong đó bệnh sỏi tiết niệu nói chung chiếm tới 45–50%.
Đáng lưu ý, bệnh gặp nhiều ở nam giới (60%) hơn nữ giới (40%). Độ tuổi thường thấy là từ 30–60 tuổi; đặc biệt nam ở tuổi trung niên có nguy cơ cao hơn do cấu trúc đường tiết niệu phức tạp, khiến sỏi khó tự đào thải.
Trước sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh sỏi thận, việc hiểu rõ sỏi thận là gì, nguyên nhân gây sỏi thận, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa biến chứng. Hãy cùng tìm hiểu toàn diện về bệnh lý sỏi thận qua bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKII Lê Văn Hiếu Nhân, Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tiết Niệu với hơn 26 năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
Sỏi thận là những khối rắn hình thành trong thận hoặc đường tiết niệu do sự kết tụ của các khoáng chất và muối trong nước tiểu. Kích thước sỏi có thể rất đa dạng: Từ nhỏ như hạt cát đến lớn bằng viên sỏi vài centimet, gây ra những cơn đau dữ dội và dai dẳng.
Bệnh sỏi thận có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng phổ biến hơn ở nam giới trong độ tuổi 30–50. Nguyên nhân chính là do nước tiểu quá cô đặc, khiến các khoáng chất như canxi, oxalat hoặc axit uric dễ dàng kết tinh và bám chặt lại với nhau.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, sỏi thận có thể gây đau dữ dội, nhiễm trùng đường tiểu hoặc để lại tổn thương thận lâu dài. Thực tế, ước tính cứ 10 người thì có ít nhất 1 người từng bị sỏi thận một lần trong đời, và nguy cơ tái phát vẫn rất cao nếu không áp dụng biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Sỏi thận được phân loại dựa trên thành phần hóa học cấu tạo nên sỏi. Việc xác định đúng loại sỏi giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa tái phát hiệu quả. Các loại sỏi thận thường gặp gồm:
Sỏi thận đôi khi không gây triệu chứng rõ ràng nếu viên sỏi còn nhỏ và nằm yên trong thận. Tuy nhiên, khi sỏi di chuyển xuống niệu quản hoặc gây tắc nghẽn, người bệnh sẽ xuất hiện các dấu hiệu sỏi thận điển hình sau:
Cơn đau quặn thận là triệu chứng sỏi thận đặc trưng nhất. Người bệnh thường cảm thấy đau dữ dội, từng cơn, xuất phát từ vùng hông hoặc lưng dưới và lan xuống bụng dưới, bẹn hoặc cơ quan sinh dục. Cơn đau xảy ra khi sỏi di chuyển trong niệu quản, gây co thắt và kích thích niêm mạc. Đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ, khiến người bệnh khó chịu, bồn chồn và không thể nằm yên.
Một trong những biểu hiện của sỏi thận là tiểu ra máu (đái ra máu). Nước tiểu có thể chuyển sang màu hồng, đỏ hoặc nâu do sỏi cọ xát vào niêm mạc đường tiết niệu, gây tổn thương và chảy máu. Trong một số trường hợp, máu trong nước tiểu chỉ phát hiện qua xét nghiệm. Tiểu máu thường kèm theo cảm giác nóng rát, khó chịu khi đi tiểu.
Khi sỏi thận làm tắc nghẽn niệu quản, người bệnh có thể gặp tình trạng tiểu khó, tiểu rắt, bí tiểu hoặc không thể đi tiểu. Tình trạng này gây đau dữ dội, kèm theo buồn nôn, nôn mửa do áp lực trong hệ tiết niệu tăng cao. Nếu không được xử trí kịp thời, tắc nghẽn có thể dẫn đến nhiễm trùng hoặc tổn thương thận.
Ngoài các triệu chứng trên, người bệnh còn có thể gặp các dấu hiệu khác như sốt, ớn lạnh (nếu có nhiễm trùng), hoặc nước tiểu đục, có mùi hôi.
Sỏi thận hình thành khi nước tiểu chứa quá nhiều khoáng chất hoặc muối nhưng không đủ nước để hòa tan. Lâu dần, các tinh thể này kết tụ lại và tạo thành sỏi. Một số nguyên nhân phổ biến giải thích vì sao bị sỏi thận gồm:
Sỏi thận hoàn toàn có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ âm thầm cho đến khi gây tổn thương nặng nề cho thận và đường tiết niệu.
Ở giai đoạn này, sỏi vẫn còn nhỏ và nằm trong thận, thường không gây triệu chứng hoặc chỉ gây đau nhẹ. Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu ở vùng lưng hoặc hông, nhưng cơn đau chưa dữ dội. Nếu sỏi nhỏ (< 5 mm), chúng có thể tự đào thải qua nước tiểu mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và xử lý, sỏi có thể phát triển lớn hơn, dẫn đến giai đoạn tiếp theo.
Khi sỏi di chuyển xuống niệu quản, nó có thể gây tắc nghẽn, dẫn đến giãn nở niệu quản và bể thận. Giai đoạn này thường đi kèm với cơn đau quặn thận dữ dội, tiểu ra máu, kèm các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa. Áp lực trong đường tiết niệu tăng cao làm tổn thương mô thận nếu kéo dài. Đây là giai đoạn cần can thiệp y tế để tránh biến chứng.
Nếu sỏi không được xử lý, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:
Để chẩn đoán chính xác bệnh sỏi thận, bác sĩ sẽ kết hợp khai thác triệu chứng, xét nghiệm nước tiểu và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là xác định vị trí, kích thước, số lượng và loại sỏi, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Đây là phương pháp không xâm lấn, sử dụng sóng âm tạo hình ảnh của thận và đường tiết niệu – thường được chỉ định đầu tiên nhờ tính an toàn cao. Siêu âm cho hình ảnh rõ nét, giúp phát hiện sỏi, xác định kích thước và vị trí, đồng thời đánh giá tình trạng ứ nước trong thận.
Xét nghiệm nước tiểu giúp bác sĩ phân tích thành phần nước tiểu, phát hiện các yếu tố như máu, vi khuẩn, hoặc khoáng chất dư thừa (canxi, oxalat, axit uric). Xét nghiệm này còn giúp xác định nguy cơ tái phát sỏi và loại sỏi mà người bệnh đang mắc phải.
Soi cặn lắng nước tiểu là phương pháp kiểm tra các tinh thể hoặc cặn lắng trong nước tiểu, giúp xác định loại sỏi (canxi, axit uric, struvite, cystine). Phương pháp này hỗ trợ bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị và phòng ngừa phù hợp.
Đo pH nước tiểu giúp xác định độ axit hoặc kiềm của nước tiểu, từ đó đánh giá nguy cơ hình thành sỏi. Nước tiểu quá axit (pH thấp) dễ hình thành sỏi axit uric, trong khi nước tiểu quá kiềm (pH cao) dễ hình thành sỏi canxi phosphat.
Xét nghiệm protein niệu dùng để kiểm tra lượng protein trong nước tiểu. Bởi protein dư thừa có thể là dấu hiệu của tổn thương thận hoặc nhiễm trùng. Protein niệu cao thường liên quan đến sỏi struvite hoặc các biến chứng khác.
Phương pháp này giúp phát hiện tế bào máu, vi trùng, hoặc tế bào bất thường trong nước tiểu, giúp xác định nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc tổn thương do sỏi. Nếu tìm thấy vi trùng, bác sĩ có thể kê kháng sinh để điều trị nhiễm trùng trước khi xử lý sỏi.
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị (ASP) cho hình ảnh rõ nét, giúp phát hiện sỏi thận, đặc biệt là sỏi canxi. Đây là phương pháp đơn giản, ít tốn kém nhưng có thể không phát hiện được các loại sỏi nhỏ hoặc sỏi axit uric.
Chụp hệ tiết niệu qua đường tĩnh mạch (UIV) là phương pháp dùng thuốc cản quang tiêm vào tĩnh mạch để làm nổi bật thận, niệu quản, và bàng quang trên phim X-quang. UIV giúp xác định vị trí sỏi, đánh giá mức độ tắc nghẽn, và kiểm tra chức năng thận.
Phương pháp này bao gồm chụp X-quang ngược dòng (tiêm thuốc cản quang từ bàng quang lên niệu quản) và xuôi dòng (theo dòng nước tiểu). Kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát chi tiết đường tiết niệu, xác định vị trí sỏi và mức độ tổn thương.
Nội soi bàng quang sử dụng một ống nhỏ có camera để quan sát bên trong bàng quang và niệu đạo, giúp phát hiện sỏi ở niệu quản dưới hoặc bàng quang. Phương pháp này thường được kết hợp với các kỹ thuật khác để loại bỏ sỏi.
Điều trị sỏi thận phụ thuộc vào kích thước, vị trí, loại sỏi và mức độ triệu chứng. Mục tiêu chính là giảm đau, loại bỏ sỏi và ngăn ngừa tái phát. Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến:
Sau khi phẫu thuật hoặc can thiệp lấy sỏi thận, người bệnh vẫn cần tiếp tục điều trị nội khoa để hỗ trợ hồi phục và ngăn ngừa sỏi tái phát. Một số biện pháp thường được áp dụng gồm:
Trong nhiều trường hợp, sỏi thận nhỏ dưới 10mm có thể tự đào thải qua đường tiểu mà không cần can thiệp. Tuy nhiên, khi sỏi lớn hơn (> 10 mm), gây tắc nghẽn, đau dữ dội, nhiễm trùng hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp ngoại khoa. Hiện nay, những kỹ thuật tiên tiến thường được áp dụng gồm:
Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này sử dụng sóng xung kích tác động từ bên ngoài để phá vỡ viên sỏi thành các mảnh nhỏ, sau đó các mảnh sỏi này sẽ được đào thải tự nhiên theo đường tiểu. Ưu điểm là ESWL không cần phẫu thuật, hầu như không xâm lấn và người bệnh có thể ra viện ngay trong ngày. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần thực hiện nhiều lần hoặc gặp tình trạng đau nhẹ, nước tiểu có máu trong vài ngày sau thủ thuật.
Nội soi tán sỏi qua da (PCNL) là phương pháp được các bác sĩ lựa chọn trong trường hợp sỏi trong thận có kích thước lớn (> 2 cm) hoặc dạng san hô. Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ ở vùng lưng để đưa ống nội soi vào trong thận, sau đó dùng năng lượng laser hoặc siêu âm để tán sỏi và hút lấy ra ngoài. PCNL có ưu điểm hiệu quả cao, thường chỉ cần một lần can thiệp là lấy sạch sỏi. Tuy nhiên, đây là thủ thuật có xâm lấn, đòi hỏi bác sĩ có nhiều kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại hỗ trợ.
Trong trường hợp sỏi nhỏ nằm ở niệu quản hoặc thận, nội soi niệu quản là phương pháp được ưu tiên. Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi mềm qua niệu đạo, đi lên niệu quản để tiếp cận viên sỏi, sau đó dùng laser Holmium tán vụn. Đây là kỹ thuật ít xâm lấn, an toàn, thời gian hồi phục nhanh, phù hợp với nhiều đối tượng người bệnh.
Trong những tình huống hiếm gặp, khi sỏi quá lớn, kèm nhiều biến chứng hoặc điều trị thất bại với các phương pháp ít xâm lấn khác, bác sĩ có thể cân nhắc việc chỉ định phẫu thuật mổ hở để lấy sỏi trực tiếp. Tuy nhiên, đây là lựa chọn sau cùng do mức độ xâm lấn cao, thời gian hồi phục lâu hơn so với các kỹ thuật hiện đại.
Sỏi thận là bệnh lý có nguy cơ tái phát cao, do đó việc chủ động phòng ngừa giữ vai trò rất quan trọng để bảo vệ chức năng thận và hạn chế biến chứng. Một số biện pháp giúp ngăn ngừa sỏi thận bao gồm:
Nên duy trì 2–3 lít nước/ngày, tùy theo cân nặng và mức độ vận động. Uống đủ nước giúp làm loãng nước tiểu, hạn chế sự kết tinh của các khoáng chất gây sỏi. Người bệnh nên chia thành nhiều lần trong ngày, ưu tiên nước lọc, có thể bổ sung nước chanh loãng để tăng citrate tự nhiên, chống kết tinh sỏi.
Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ hình thành sỏi. Người bệnh nên tập luyện thường xuyên (30 phút/ngày), hạn chế ngồi lâu và tránh lạm dụng rượu bia, nước ngọt có gas.
Người mắc tăng huyết áp, tiểu đường, gout cần tuân thủ điều trị để hạn chế biến chứng lên thận, đồng thời giảm nguy cơ hình thành sỏi.
Người từng bị sỏi thận cần làm xét nghiệm nước tiểu, siêu âm bụng hoặc chụp CT định kỳ (theo hướng dẫn của bác sĩ) để phát hiện sớm nguy cơ tái phát và có hướng điều chỉnh kịp thời.
Sau phẫu thuật hoặc tán sỏi, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn về chế độ ăn, uống thuốc và tái khám, nhằm ngăn ngừa hình thành sỏi mới.
Bệnh sỏi thận có thể gây đau đớn và các biến chứng nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. Hiểu rõ về bệnh, nhận biết dấu hiệu sớm, và áp dụng các biện pháp điều trị, phòng ngừa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe thận. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đau quặn thận, tiểu ra máu, hoặc tiểu khó, người bệnh cần tìm đến các địa chỉ uy tín, có chuyên khoa Tiết niệu để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Phòng khám Ngoại Tiết niệu của Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, chuyên sâu trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thận – tiết niệu – nam khoa. Các bác sĩ thường xuyên cập nhật và ứng dụng các kỹ thuật hiện đại như: nội soi bướu thận, bàng quang, tuyến tiền liệt; phẫu thuật tạo hình niệu đạo, phẫu thuật tạo hình bàng quang; tán sỏi thận, niệu quản; nội soi cắt u phì đại tuyến tiền liệt bằng laser hoặc điện lưỡng cực. Những phương pháp này giúp giảm đau, hạn chế biến chứng và rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục cho người bệnh.
Bệnh viện được trang bị hệ thống máy móc tiên tiến, hỗ trợ tối ưu cho quá trình chẩn đoán và điều trị như: máy tán sỏi ngoài cơ thể, hệ thống nội soi thế hệ mới, máy laser và điện lưỡng cực. Nhờ vậy, các bác sĩ có thể điều trị hiệu quả nhiều bệnh lý như: sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang, viêm đường tiết niệu, bướu tiền liệt tuyến, ung thư bàng quang, ung thư tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, rối loạn cương dương…
Ngoài thế mạnh về chuyên môn và kỹ thuật, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn còn sở hữu phòng khám khang trang, khu nội trú tiện nghi, khu vực phục hồi chức năng hiện đại cùng quy trình chăm sóc hậu phẫu chuyên nghiệp. Đây là những yếu tố quan trọng giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục, sớm lấy lại sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 22:13 23/06/2026
1. Mayo Clinic | Kidney Stones
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/kidney-stones/symptoms-causes/
2. Cleveland Clinic | Kidney Stones
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15604-kidney-stones
3. Urology Care Foundation | Kidney Stones
https://www.urologyhealth.org/urology-a-z/k/kidney-stones
4. National Kidney Foundation | Kidney Stones| July 24, 2025 Medically reviewed by NKF Patient Education Team
https://www.kidney.org/kidney-topics/kidney-stones
5. BAUS | Kidney Stones |
https://www.baus.org.uk/patients/conditions/6/kidney_stones/
6. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases | Kidney Stones
https://www.niddk.nih.gov/health-information/urologic-diseases/kidney-stones/treatment
Tin tức liên quan
Bài viết cùng chủ đề
Thông tin bệnh nhân