Các rối loạn tuyến giáp như cường giáp, suy giáp, bướu cổ, viêm tuyến giáp Hashimoto… ngày càng phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ và người trung niên. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và phương pháp điều trị là bước quan trọng giúp phát hiện sớm và phòng ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm của bệnh lý tuyến giáp như rối loạn tim mạch, rối loạn chuyển hóa…
1. Rối loạn tuyến giáp là gì?
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có hình dạng con bướm, nằm ở phía trước cổ, ngay dưới thanh quản [1]. Tuyến này sản xuất các hormone chủ yếu là T3 (triiodothyronine) và T4 (thyroxine); cùng với hormone TSH do tuyến yên tiết ra, giữ vai trò điều hòa tốc độ chuyển hóa, mức năng lượng và hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể.
Khi tuyến giáp hoạt động bất thường, tiết quá nhiều hoặc quá ít hormone, hoặc xuất hiện khối u hay tình trạng viêm, cơ thể sẽ gặp phải các rối loạn tuyến giáp.

2. Các rối loạn tuyến giáp thường gặp
2.1. Cường giáp
Cường giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất quá nhiều hormone. Nguyên nhân thường gặp là bệnh Graves – một dạng rối loạn tự miễn.
2.2. Suy giáp

Suy giáp xảy ra khi tuyến giáp không sản xuất đủ hormone, làm chậm các hoạt động của cơ thể. Biểu hiện gồm mệt mỏi, tăng cân, trầm cảm, chậm phát triển xương hoặc chiều cao (ở trẻ em) [4]. Nguyên nhân thường gặp nhất là bệnh tự miễn, khi cơ thể tạo kháng thể tấn công tuyến giáp.
2.3. Bướu giáp (bướu cổ)
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở phụ nữ và người trên 40 tuổi. Nguyên nhân thường gặp nhất là thiếu i-ốt, khiến tuyến giáp phải hoạt động quá mức để sản xuất hormone, dẫn đến phì đại.
Trên toàn cầu, ước tính có khoảng 15,8% dân số bị bướu cổ [5]. Phần lớn bướu cổ là lành tính, nhưng nếu phì đại nhiều, có thể gây khó nuốt, khó thở hoặc khàn tiếng, và cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám để xác định nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.
2.4. Ung thư tuyến giáp
Thường gặp ở người từng xạ trị vùng đầu, cổ, ngực, nhưng cũng có thể xuất hiện không do nguyên nhân rõ ràng. Có 4 thể chính:
- Thể nhú (Papillary) – phổ biến nhất, tiên lượng tốt.
- Thể nang (Follicular) – thường gặp ở người trung niên.
- Thể tủy (Medullary) – liên quan đến yếu tố di truyền.
- Thể không biệt hóa (Anaplastic) – hiếm gặp, tiến triển nhanh.
Đa số ung thư tuyến giáp điều trị thành công bằng phẫu thuật và i-ốt phóng xạ nếu phát hiện sớm.
2.5. Viêm tuyến giáp Hashimoto
Viêm tuyến giáp Hashimoto (hay còn gọi là viêm tuyến giáp lympho mạn tính) xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm tuyến giáp, khiến các tế bào tuyến bị viêm và dần bị phá hủy, làm giảm khả năng sản xuất hormone tuyến giáp. Tình trạng này tiến triển chậm và mạn tính, nhưng nếu không được điều trị, có thể dẫn đến suy giáp lâu dài [5].
2.6. U tuyến giáp
Là các khối u nhỏ hoặc bọc dịch hình thành trong tuyến giáp, đa số lành tính. Tuy nhiên, một số có thể tự tiết hormone, gây cường giáp cục bộ.
2.7. Rối loạn tuyến giáp ở phụ nữ
Tuyến giáp ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hormone sinh dục nữ, nên khi rối loạn có thể gây rối loạn kinh nguyệt, khó thụ thai, sảy thai, sinh non hoặc biến chứng sau sinh.
2.8. Suy giáp trong thai kỳ

Hormone tuyến giáp từ mẹ truyền qua nhau thai, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển não và hệ thần kinh của thai nhi [6].
2.9. Viêm tuyến giáp sau sinh
Viêm tuyến giáp sau sinh xảy ra do rối loạn miễn dịch tạm thời trong giai đoạn hậu sản, khiến tuyến giáp bị viêm và hoạt động bất thường. Bệnh thường khởi phát bằng giai đoạn cường giáp thoáng qua, sau đó chuyển sang suy giáp tạm thời. 80% trường hợp có thể tự hồi phục hoàn toàn sau khoảng 12–18 tháng nếu được điều trị và theo dõi nội khoa thích hợp [6].
3. Nguyên nhân rối loạn tuyến giáp

Các rối loạn tuyến giáp có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm [2]:
- Thiếu i-ốt: Cơ thể không được cung cấp đủ i-ốt – yếu tố cần thiết để sản xuất hormone tuyến giáp. Tại Việt Nam, chỉ khoảng 27% hộ gia đình sử dụng muối i-ốt đạt tiêu chuẩn, trong khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tỷ lệ này cần đạt ít nhất 90% để đảm bảo phòng ngừa hiệu quả các rối loạn do thiếu i-ốt [3].
- Dư i-ốt: Ngược lại, việc bổ sung i-ốt quá mức – thường gặp ở người sử dụng quá nhiều thực phẩm bổ sung, thuốc hoặc dung dịch chứa i-ốt (như amiodarone) – có thể kích thích tuyến giáp hoạt động quá mức.
- Bệnh tự miễn: Là tình trạng hệ miễn dịch – vốn có nhiệm vụ bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus – lại nhận nhầm các tế bào của chính cơ thể là “kẻ xâm nhập” và tấn công chúng. Khi phản ứng tự miễn xảy ra ở tuyến giáp, các tế bào miễn dịch và kháng thể sẽ tấn công mô tuyến giáp, gây viêm và rối loạn chức năng tiết hormone.
- Viêm tuyến giáp: Tuyến giáp bị viêm, có thể gây đau hoặc không đau, làm rối loạn khả năng tiết hormone.
- Nhân tuyến giáp : Sự xuất hiện của các khối u nhỏ, lành tính trong tuyến giáp.
- Điều trị y khoa: Bao gồm xạ trị vùng cổ, phẫu thuật tuyến giáp, hoặc một số loại thuốc có thể làm thay đổi chức năng tuyến giáp.
4. Dấu hiệu tuyến giáp bị rối loạn

Các biểu hiện của bệnh phụ thuộc vào việc tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp) hay hoạt động kém (suy giáp). Tuy nhiên, vẫn có một số dấu hiệu chung và đặc trưng giúp nhận biết sớm tình trạng rối loạn [1]:
- Mệt mỏi, uể oải, giảm tập trung: Người bệnh thường cảm thấy thiếu năng lượng, dễ buồn ngủ hoặc khó duy trì sự chú ý trong công việc, học tập.
- Thay đổi cân nặng không rõ nguyên nhân: Cường giáp khiến giảm cân nhanh dù ăn uống bình thường, trong khi suy giáp lại làm tăng cân do quá trình trao đổi chất chậm lại.
- Thay đổi nhịp tim: Ở người cường giáp, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, thậm chí run tay; còn ở người suy giáp, nhịp tim chậm và dễ mệt khi hoạt động.
- Nhạy cảm với nhiệt độ: Người cường giáp thường cảm thấy nóng, ra nhiều mồ hôi, trong khi người suy giáp lại rất sợ lạnh.
- Rối loạn tiêu hóa: Cường giáp có thể gây tiêu chảy hoặc đi ngoài nhiều lần, ngược lại suy giáp thường dẫn đến táo bón kéo dài.
- Rối loạn kinh nguyệt (ở phụ nữ): Có thể gặp vô kinh, kinh không đều hoặc rong kinh, tùy thuộc vào loại rối loạn tuyến giáp.
- Thay đổi ngoại hình: Có thể thấy mặt sưng, cổ to lên (bướu cổ) hoặc giọng nói khàn do tuyến giáp phì đại.
- Biểu hiện ở da, tóc, móng: Ở người suy giáp, da thường khô, tóc dễ rụng, móng tay giòn và dễ gãy.
5. Tuyến giáp bị rối loạn có nguy hiểm không?

Nếu bệnh tuyến giáp không được điều trị đúng cách, người bệnh có thể gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng [2]:
- Bướu cổ: Tuyến giáp phì đại, có thể chèn ép khí quản và thực quản, gây khó nuốt, khó thở, khàn giọng.
- Tổn thương mắt: Thường gặp trong bệnh Graves’ (mắt lồi, khô, nhìn đôi, sợ sáng).
- Tổn thương da và xương: Da dày, sậm màu vùng cẳng chân; giảm mật độ xương, loãng xương.
- Rối loạn tim mạch: Nhịp tim nhanh, rung nhĩ, suy tim, hoặc tăng huyết áp.
- Rối loạn chuyển hóa: Tăng cholesterol, rối loạn mỡ máu.
- Rối loạn tiêu hóa và cân nặng: Giảm hoặc tăng cân bất thường do thay đổi tốc độ chuyển hóa.
- Ảnh hưởng tâm thần – thần kinh: Trầm cảm, lo âu, giảm trí nhớ, mệt mỏi kéo dài.
- Hôn mê suy giáp (myxedema coma): Biến chứng nặng và hiếm, đe dọa tính mạng nếu suy giáp không được điều trị.
6. Chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp

Khi thăm khám, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi về triệu chứng, tiền sử bệnh lý và thực hiện khám lâm sàng. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ sờ nhẹ vùng cổ để kiểm tra xem tuyến giáp có to bất thường hoặc có xuất hiện nhân (nốt) hay không.
Để xác định chính xác tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm tuyến giáp gồm [1]:
Xét nghiệm máu:
Giúp xác định người bệnh suy giáp hay cường giáp thông qua các chỉ số:
- TSH (Thyroid-Stimulating Hormone) – hormone kích thích tuyến giáp
- T3 (Triiodothyronine) và T4 (Thyroxine) – các hormone chính do tuyến giáp tiết ra
- Kháng thể tuyến giáp (Thyroid antibodies) – dùng để phát hiện bệnh lý tự miễn như Hashimoto hoặc Graves.
Chẩn đoán hình ảnh:
- Siêu âm tuyến giáp: giúp phát hiện nhân tuyến giáp, bướu cổ hoặc bất thường cấu trúc.
- Xạ hình tuyến giáp: dùng chất phóng xạ nhẹ để xác định mức độ hoạt động của tuyến giáp và xem các nhân có tăng hoạt (nóng) hay giảm hoạt (lạnh).
Các bước này giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
7. Điều trị các rối loạn tuyến giáp

Điều trị bệnh tuyến giáp phụ thuộc vào loại rối loạn và nguyên nhân gây bệnh, với mục tiêu đưa nồng độ hormone tuyến giáp trở về mức bình thường. Một số biện pháp điều trị thường được áp dụng gồm [1]:
- Thuốc kháng giáp: như methimazole hoặc propylthiouracil, giúp ức chế tuyến giáp sản xuất hormone (áp dụng cho cường giáp).
- Liệu pháp i-ốt phóng xạ: tiêu diệt các tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức, giúp giảm tiết hormone cho trường hợp bị cường giáp.
- Thuốc chẹn beta: giúp kiểm soát các triệu chứng như tim đập nhanh, run tay, hồi hộp nhưng không ảnh hưởng đến nồng độ hormone.
- Phẫu thuật cắt tuyến giáp: loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp trong trường hợp tuyến quá to, có nhân, hoặc điều trị bằng thuốc không hiệu quả. Sau phẫu thuật, người bệnh cần dùng hormone thay thế suốt đời.
- Thuốc hormone thay thế: bổ sung hormone tuyến giáp tổng hợp cho người bị suy giáp, giúp khôi phục chuyển hóa bình thường.
8. Làm thế nào để phòng ngừa rối loạn tuyến giáp?

- Ăn uống cân bằng: Bổ sung i-ốt (rong biển, cá, sữa, muối i-ốt), kẽm (thịt nạc, hạt, ngũ cốc nguyên cám), sắt, vitamin A và D… để hỗ trợ hoạt động tuyến giáp [7].
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn: Giảm đường tinh luyện, chất béo bão hòa, phụ gia — ưu tiên rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và đạm nạc.
- Theo dõi lượng i-ốt: Cả thiếu và thừa i-ốt đều có hại. Hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên khoa nội tiết để được tư vấn liều lượng phù hợp.
- Tập thể dục thường xuyên: Vận động giúp điều hòa hormone, tăng chuyển hóa và cải thiện chức năng tuyến giáp.
- Kiểm soát căng thẳng: Thực hành yoga, thiền, hít thở sâu hoặc duy trì sở thích cá nhân để giữ ổn định hormone.
- Ngủ đủ giấc: Ngủ 7–9 giờ mỗi đêm giúp ổn định chuyển hóa và duy trì nồng độ hormone tuyến giáp.
- Giảm tiếp xúc độc chất môi trường: Hạn chế hóa chất, kim loại nặng…
Khám sức khỏe định kỳ: Xét nghiệm máu (TSH, T3, T4) giúp phát hiện sớm rối loạn tuyến giáp, nhất là khi có dấu hiệu mệt mỏi, thay đổi cân nặng hoặc rối loạn kinh nguyệt.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Nguồn tham khảo

1. Cleveland Clinic. (2024). Thyroid disease: What it is, causes, symptoms & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8541-thyroid-disease
2. Healthdirect Australia. (2024). Thyroid problems. https://www.healthdirect.gov.au/thyroid-problems
3. Bộ Y Tế. (2024). Hộ gia đình tại Việt Nam dùng muối i-ốt chỉ 27%, thấp hơn 3 lần khuyến cáo của WHO. Hoạt động của địa phương – Cổng thông tin Bộ Y Tế. https://moh.gov.vn/hoat-dong-cua-dia-phuong/-/asset_publisher/gHbla8vOQDuS/content/ho-gia-inh-tai-viet-nam-dung-muoi-i-ot-chi-27-thap-hon-3-lan-khuyen-cao-cua-who moh.gov.vn
4. Institute for Quality and Efficiency in Health Care. (2024). Overview: Underactive thyroid (hypothyroidism). In InformedHealth.org. National Library of Medicine/National Institutes of Health. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279601/
5/ Healthline. (2025). 4 common thyroid problems and diseases. https://www.healthline.com/health/common-thyroid-disorders
6/ Johns Hopkins Medicine. Disorders of the thyroid. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/disorders-of-the-thyroid Invalid URL
7/ Inspira Health Network. (2024). 8 proactive steps to maintaining a healthy thyroid and preventing complications. https://www.inspirahealthnetwork.org/news/healthy-living/8-proactive-steps-maintaining-healthy-thyroid-and-preventing-complications