Mặc dù không gây nguy hiểm, nhưng các triệu chứng của cảm lạnh lại khiến cơ thể mệt mỏi và khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS.CKII Lê Nhật Vinh giữ vai trò Bác sĩ Liên chuyên khoa Mắt – Tai Mũi Họng – Răng Hàm Mặt – Da liễu tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
1. Cảm lạnh là gì?
Cảm lạnh là một bệnh nhiễm trùng nhẹ ở đường hô hấp trên (mũi và họng), do hơn 200 loại virus gây ra, trong đó Rhinovirus là tác nhân phổ biến nhất. Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị hay vắc-xin phòng ngừa cảm lạnh, vì vậy việc tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh và chủ động bảo vệ sức khỏe là điều vô cùng cần thiết.
2. Nguyên nhân gây ra cảm lạnh
Nhiều người cho rằng cảm lạnh xuất hiện vì thời tiết trở lạnh. Thực tế, trời lạnh không phải là nguyên nhân trực tiếp, mà là yếu tố làm cơ thể dễ bị virus tấn công. Vào những ngày thời tiết lạnh, không khí khô hơn làm niêm mạc mũi và họng trở nên nhạy cảm, giảm khả năng bảo vệ, tạo điều kiện thuận lợi để virus xâm nhập.
Cảm lạnh là bệnh do virus gây ra và rất dễ lây lan. Virus có thể truyền từ người sang người qua giọt bắn khi ho, hắt hơi, hoặc qua tiếp xúc tay với bề mặt nhiễm virus rồi vô tình đưa lên mắt, mũi, miệng. Khi vào cơ thể, virus nhanh chóng nhân lên tại niêm mạc đường hô hấp trên và gây ra các triệu chứng điển hình của cảm lạnh.
3. Các triệu chứng của cảm lạnh
Sau khoảng 1 đến 3 ngày kể từ khi virus xâm nhập vào cơ thể, người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng:
- Sổ mũi, nghẹt mũi
- Hắt hơi liên tục
- Ho
- Đau họng, ngứa họng
- Đau đầu, đau nhức cơ thể
- Sốt nhẹ
Thông thường, các triệu chứng cảm lạnh sẽ giảm dần sau vài ngày và người bệnh có thể hồi phục trong khoảng 1 tuần. Tuy nhiên, đối với trẻ em, người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch yếu cần nhiều thời gian hơn để khỏe lại hoàn toàn.
4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ bị bệnh cảm lạnh
Theo các bác sĩ Lê Nhật Vinh, một số yếu tố có thể làm tăng khả năng virus xâm nhập và gây bệnh, bao gồm:
- Trẻ em dưới 6 tuổi: do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, trẻ dễ mắc cảm lạnh hơn người lớn.
- Người có sức đề kháng yếu hoặc mắc các bệnh mãn tính: cơ thể khó chống lại virus gây bệnh.
- Thay đổi thời tiết: đặc biệt vào mùa đông, khi không khí lạnh và khô, niêm mạc hô hấp yếu hơn bình thường.
- Hút thuốc hoặc tiếp xúc khói thuốc: có niêm mạc đường hô hấp bị tổn thương
5. Biến chứng bệnh cảm lạnh
Thông thường, cảm lạnh sẽ thuyên giảm trong khoảng 7 đến 10 ngày, bất kể người bệnh có sử dùng thuốc hay không. Tuy nhiên, virus cảm lạnh có thể tạo điều kiện cho các bệnh truyền nhiễm khác xâm nhập vào cơ thể như nhiễm trùng xoang hoặc tai, viêm phế quản cấp tính.
Ở những người có tiền sử bệnh hen suyễn, viêm phế quản mãn tính hoặc bệnh tắc nghẽn phổi mãn tính, các triệu chứng có thể nặng hơn và kéo dài trong nhiều tuần, thậm chí sau khi cảm lạnh đã khỏi.
Ngay cả khi bệnh đã qua, người bệnh cũng có thể gặp ho khan kéo dài nhiều tuần hoặc hàng tháng, gây khó chịu và ảnh hưởng đến giấc ngủ.
6. Khi nào cần đến gặp bác sĩ?
Đối với người lớn, cảm lạnh thường nhẹ và có thể tự khỏi. Tuy nhiên, bạn nên đi khám nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Các triệu chứng không thuyên giảm sau 1 tuần và chuyển biến tệ hơn.
- Sốt cao hơn 38,5 độ C liên tục trong ba ngày.
- Sốt đột ngột sau một thời gian bị bệnh.
- Hụt hơi.
- Thở khò khè.
Đối với trẻ em, cần đưa trẻ đi khám ngay khi có các biểu hiện:
- Trẻ sơ sinh dưới 12 tuần tuổi bị sốt từ 38 độ C.
- Sốt kéo dài hơn 48 tiếng.
- Các triệu chứng của bệnh chuyển biến nặng hơn.
- Khó thở hoặc thở khò khè.
- Đau, nhức tai hoặc có nghi ngờ viêm tai.
- Chán ăn, bỏ bữa.
- Có dấu hiệu mất nước.
- Các triệu chứng kéo dài quá 10 ngày.
Khi có dấu hiệu trở nặng, bác sĩ sẽ thăm khám và chỉ định các xét nghiệm cần thiết để xác định nguyên nhân, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
7. Phương pháp điều trị cảm lạnh ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Trẻ em có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, đồng thời các triệu chứng ở trẻ thường đa dạng và phức tạp hơn. Nên khi trẻ có dấu hiệu của cảm lạnh, bố mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được thăm khám và hướng dẫn chăm sóc cảm lạnh đúng cách.
Thông thường, trẻ không được sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh, trừ khi bác sĩ xác định trẻ bị bội nhiễm vi khuẩn. Bệnh cũng không có thuốc đặc trị và thường sẽ tự khỏi sau 7 – 10 ngày, riêng triệu chứng ho có thể kéo dài thêm vài ngày sau đó.
Để giúp trẻ giảm khó chịu và hồi phục nhanh hơn, bác sĩ có thể kê thuốc điều trị triệu chứng như thuốc giảm đau – hạ sốt, thuốc xịt thông mũi hoặc siro ho phù hợp lứa tuổi. Bố mẹ tuyệt đối không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định, đồng thời cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ.
Ngoài thuốc, phụ huynh có thể hỗ trợ trẻ bằng các cách trị cảm lạnh chăm sóc tại nhà:
- Bổ sung đủ nước, ưu tiên nước lọc, nước trái cây hoặc nước chanh ấm. Nếu trẻ trên 1 tuổi, bố mẹ có thể cho trẻ uống trà ấm pha mật ong.
- Ăn thức ăn dạng mềm, lỏng và dễ tiêu có nhiều dưỡng chất như cháo, súp,…
- Cho trẻ nghỉ ngơi nhiều hơn để cơ thể có thời gian hồi phục.
- Giữ phòng thoáng, nhiệt độ và độ ẩm phù hợp, giúp trẻ dễ thở hơn và hạn chế nghẹt mũi.
Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý, bằng cách nhỏ vài giọt vào mũi, chờ một lúc rồi dùng bóng hút để lấy chất nhầy.
8. Cách phòng cảm lạnh hiệu quả
Hiện nay, cảm lạnh chưa có thuốc đặc trị hay vắc xin phòng ngừa. Vì vậy, việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng tránh cảm lạnh là rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo một số cách sau:
- Rửa tay thường xuyên: Dùng nước và xà phòng khử khuẩn hoặc dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn. Tay là bộ phận tiếp xúc nhiều trong sinh hoạt hàng ngày, vệ sinh tay sạch sẽ giúp loại bỏ vi khuẩn và hạn chế lây bệnh.
- Vệ sinh môi trường sống: Thường xuyên khử khuẩn các vật dụng hàng ngày, đồ chơi trẻ em và bề mặt thường tiếp xúc như tay nắm cửa, công tắc điện, điện thoại… đặc biệt khi trong gia đình có người mắc cảm lạnh.
- Che miệng và mũi khi ho, hắt hơi hoặc xì mũi: Dùng khăn giấy và vứt ngay vào thùng rác, sau đó rửa tay sạch sẽ để hạn chế lây lan virus.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Khăn, cốc, ống hút, khẩu trang… không nên dùng chung với người đang bị cảm lạnh.
- Hạn chế tiếp xúc gần với người bệnh: Giảm nguy cơ lây nhiễm bằng cách giữ khoảng cách và hạn chế nói chuyện trực tiếp khi không cần thiết.
Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, sinh hoạt khoa học và rèn luyện thể chất đều đặn giúp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại virus hiệu quả hơn.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Cập nhật lần cuối: 11:00 11/02/2026
Nguồn tham khảo

1. American Lung Association (2024). Sciatica: Facts About the Common Cold
https://www.lung.org/lung-health-diseases/lung-disease-lookup/facts-about-the-common-cold
2. Mayo Clinic (2023). Sciatica: Common Cold
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/common-cold/symptoms-causes/syc-20351605
3. Cleveland Clinic. (2023). Sciatica: Common Cold https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/12342-common-cold