BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NGÀY 20/10/2025 (ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI)
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NGÀY 20/10/2025 (ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI)
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NĂM 2025
(Bảng giá áp dụng từ ngày 20/10/2025 đến khi có thông báo mới)
LƯU Ý : GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TĂNG THÊM 25%
GIÁ DỊCH VỤ CHƯA BAO GỒM THUỐC, VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT, GIÁ BẢO HIỂM THEO QUY ĐỊNH NHÀ NƯỚC
(BỆNH VIỆN CHƯA TIẾP NHẬN TRƯỜNG HỢP KHÁM CHỮA BỆNH BHYT ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NỘI TRÚ DƯỚI 16 TUỔI)
| STT | STT | PHÂN LOẠI | TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT | ĐƠN VỊ | GIÁ DỊCH VỤ (TỪ) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐẾN) | GIÁ BHYT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I | KHÁM BỆNH | |||||
| 2 | KHÁM CẤP CỨU | Khám cấp cứu | Lần | 500,000 | 500,000 | 39,800 | |
| 3 | Phụ thu khám cấp cứu (BN từ khoa khám bệnh chuyển qua khám cấp cứu) | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 4 | KHÁM THEO CHUYÊN KHOA | Khám Da liễu | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
| 5 | Khám chuyên khoa khác (Khám Da liễu) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 6 | Khám Mắt | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 7 | Khám chuyên khoa khác (Khám Mắt) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 8 | Khám Ngoại tổng hợp | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 9 | Khám Ngoại thần kinh | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 10 | Khám Ngoại lồng ngực | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 11 | Khám Ngoại thận - tiết niệu | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 12 | Khám chuyên khoa khác (Khám Ngoại) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 13 | Khám chuyên khoa ngoại tiết niệu | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 14 | Khám Nhi | Lần | 400,000 | 400,000 | 39,800 | ||
| 15 | Khám nhũ | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 16 | Khám Nội tổng hợp | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 17 | Khám Nội thận - tiết niệu | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 18 | Khám Nội thần kinh | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 19 | Khám Nội Hô hấp | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 20 | Khám chuyên khoa khác (Khám Nội) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 21 | Khám Nội tiết | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 22 | Khám chuyên khoa khác (Khám Nội tiết) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 23 | Khám Nội tim mạch | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 24 | Khám Phụ sản + Khám vú | Lần | 450,000 | 450,000 | 39,800 | ||
| 25 | Khám Phụ sản | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 26 | Khám chuyên khoa khác (Khám Phụ sản - CG) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 27 | Khám Răng Hàm Mặt | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 28 | Khám chuyên khoa khác (Khám Răng hàm mặt) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 29 | Khám Tai Mũi Họng | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 30 | Khám chuyên khoa khác (Khám Tai mũi họng) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 31 | Khám Ung bướu | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | ||
| 32 | Khám chuyên khoa khác (Khám Ung bướu) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 33 | Khám Chấn thương chỉnh hình | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 34 | Khám chuyên khoa khác (Khám bệnh chuyên khoa CTCH) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 35 | Khám dinh dưỡng | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 36 | Khám chuyên khoa khác (Khám Dinh dưỡng) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 37 | Khám chuyên khoa khác (Khám phục hồi chức năng) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 38 | KHÁM SỨC KHỎE | Khám bệnh nghề nghiệp | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
| 39 | Khám sức khỏe đi học | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 40 | Khám sức khỏe đi làm | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 41 | KHÁM CHUYÊN GIA | Khám chuyên gia | Lần | 300,000 | 500,000 | - | |
| 42 | Khám chuyên gia ngoài giờ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 43 | HỘI CHẨN | Hội chẩn | Lần | 800,000 | 800,000 | - | |
| 44 | Hội chẩn chuyên gia | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 45 | Hội chẩn GS, PGS | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | - | ||
| 46 | Khám bệnh nốt dầu | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 47 | KTV tham gia hội chẩn điều chỉnh máy tạo nhịp tim | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 48 | KHÁM KHÁC | Khám tiền mê | Lần | 150,000 | 150,000 | - | |
| 49 | Khám tiền mê [Nội soi tiêu hóa] | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 50 | Dịch vụ khám tư vấn | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 51 | II | XÉT NGHIỆM | - | ||||
| 52 | XN SINH HÓA | Định lượng Amylase (niệu)* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | |
| 53 | Định lượng Cortisol (niệu)* | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 54 | Định lượng Ferritin | Lần | 175,000 | 175,000 | 84,100 | ||
| 55 | Đạm niệu 24h* | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 56 | Micro Albumin niệu | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 57 | Định lượng Amoniac NH3* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 58 | Định lượng Lactat (Acid Lactic)* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 59 | Ceton* | Lần | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 60 | Định lượng Folate* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 61 | Định lượng vitamin B12* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 62 | Định lượng Catecholamin* (nước tiểu 24h +HCL) | Lần | 805,000 | 805,000 | - | ||
| 63 | Điện giải (Na,K,Cl) Niệu* | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 64 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide)* | Lần | 655,000 | 655,000 | - | ||
| 65 | Xét nghiệm AMH* | Lần | 720,000 | 720,000 | - | ||
| 66 | Độ bão hòa transferrin* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 67 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc* (VIII) | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 68 | Định lượng Glucose | Lần | 45,000 | 45,000 | 22,400 | ||
| 69 | Định lượng HbA1c | Lần | 185,000 | 185,000 | 105,300 | ||
| 70 | Định lượng Acid Uric | Lần | 60,000 | 60,000 | 22,400 | ||
| 71 | Định lượng Urê (Urea/Serum) | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 72 | Định lượng Creatinin | Lần | 55,000 | 55,000 | 22,400 | ||
| 73 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | Lần | 55,000 | 55,000 | 22,400 | ||
| 74 | Đo hoạt độ AST (GOT) | Lần | 55,000 | 55,000 | 22,400 | ||
| 75 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | Lần | 60,000 | 60,000 | 20,000 | ||
| 76 | Định lượng Bilirubin toàn phần | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | ||
| 77 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | ||
| 78 | Định lượng Bilirubin gián tiếp | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 79 | Định lượng Albumin | Lần | 60,000 | 60,000 | 22,400 | ||
| 80 | Định lượng Protein toàn phần | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | ||
| 81 | Định lượng Cholesterol toàn phần | Lần | 75,000 | 75,000 | 28,000 | ||
| 82 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 75,000 | 75,000 | 28,000 | ||
| 83 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | Lần | 75,000 | 75,000 | - | ||
| 84 | Định lượng Triglycerid | Lần | 75,000 | 75,000 | 28,000 | ||
| 85 | Đo hoạt độ Amylase | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | ||
| 86 | Đo hoạt độ CK* (Creatine kinase) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 87 | Đo hoạt độ CK-MB* (Isozym MB of Creatine kinase) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 88 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase)* | Lần | 170,000 | 170,000 | - | ||
| 89 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)* | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 90 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) | Lần | 175,000 | 175,000 | - | ||
| 91 | Định lượng ASO* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 92 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) | Lần | 120,000 | 120,000 | 39,200 | ||
| 93 | Calci Total | Lần | 70,000 | 70,000 | 13,400 | ||
| 94 | Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) | Lần | 115,000 | 115,000 | 30,200 | ||
| 95 | Định lượng Ethanol (cồn)* | Lần | 145,000 | 145,000 | - | ||
| 96 | Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | ||
| 97 | Định lượng Insulin* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 98 | Định lượng Insulin sau ăn 2 giờ* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 99 | Định lượng Peptide C lúc đói* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 100 | Định lượng Peptide C sau ăn 2h* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 101 | Định lượng Phospho* (máu) | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 102 | Định lượng Mg* | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 103 | VLDL - Cholesterol | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 104 | Định lượng Apo A1* (Apolipoprotein A1) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 105 | Định lượng Apo B* (Apolipoprotein B) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 106 | Lipid | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 107 | Đo hoạt độ Lipase* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 108 | A/G | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 109 | HCO3-/RA* (Reserve Alka line) | Lần | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 110 | Xét nghiệm G6-PD/Blood* | Lần | 165,000 | 165,000 | - | ||
| 111 | Định lượng Pre-albumin (máu)* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 112 | Định lượng Vancomycin* | Lần | 705,000 | 705,000 | - | ||
| 113 | Định lượng Phospho* (niệu) | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 114 | Định lượng Myoglobin* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 115 | Xét nghiệm Acetaminophen* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 116 | Xét nghiệm Cytokin* | Lần | 2,005,000 | 2,005,000 | - | ||
| 117 | Xét nghiệm định lượng Kẽm trong máu* (ZINC) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 118 | Urea/Fluid* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 119 | Creatinin/Fluid* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 120 | Urea/Urine* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 121 | Globulin* | Lần | 35,000 | 35,000 | - | ||
| 122 | Cu* (Urine/ ICP-MS) | Lần | 1,070,000 | 1,070,000 | - | ||
| 123 | Định lượng HLA bằng kỹ thuật PCR-SSO độ phân giải cao cho 1 locus* | Lần | 2,365,000 | 2,365,000 | |||
| 124 | Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex** | Lần | 5,495,000 | 5,495,000 | - | ||
| 125 | Anti Xa* | Lần | 330,000 | 330,000 | - | ||
| 126 | AMA - M2* | Lần | 195,000 | 195,000 | - | ||
| 127 | Tacrolimus* | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 128 | Đo áp lực thẩm thấu máu* | Lần | 260,000 | 260,000 | - | ||
| 129 | Ca/Urine 24h (Calci niệu)* | Lần | 26,000 | 26,000 | - | ||
| 130 | Định lượng Calci ion hóa | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 131 | Định tính Protein Bence -jones [niệu]* | Lần | 35,000 | 35,000 | - | ||
| 132 | Protein/ Random Urine [Niệu]* | Lần | 35,000 | 35,000 | - | ||
| 133 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin* | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 134 | Copper (Cu) (Đồng tự do)* | Lần | 80,000 | 80,000 | - | ||
| 135 | Định lượng NSE (Neuron-Specific Enolase) [Máu]* | Lần | 455,000 | 455,000 | - | ||
| 136 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]* | Lần | 75,000 | 75,000 | - | ||
| 137 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]* | Lần | 75,000 | 75,000 | - | ||
| 138 | 1,25-(OH)2 vitamin D* | Lần | 1,600,000 | 1,600,000 | - | ||
| 139 | XN HUYẾT HỌC | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 115,000 | 115,000 | 49,700 | |
| 140 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Lần | 65,000 | 65,000 | 37,300 | ||
| 141 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 115,000 | 115,000 | 42,100 | ||
| 142 | Phản ứng hòa hợp có sử dụng Globulin người ( kỹ thuật Scangel/Gelcard ) trên máy bán tự động | Lần | 265,000 | 265,000 | 80,500 | ||
| 143 | Định lượng yếu tố 5* (Factor 5) | Lần | 335,000 | 335,000 | - | ||
| 144 | Định lượng hoạt tính men ADAMTS 13* | Lần | 3,435,000 | 3,435,000 | - | ||
| 145 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [IX]* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 146 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [XI]* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 147 | Định nhóm máu của túi máu tại khoa xét nghiệm (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 148 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (tiểu cầu, huyết tương) | Lần | 60,000 | 60,000 | 22,200 | ||
| 149 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (khối hồng cầu, bạch cầu) | Lần | 60,000 | 60,000 | 24,800 | ||
| 150 | Xét nghiệm ACT* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 151 | Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi* | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 152 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [TMHH]* | Lần | 550,000 | 550,000 | - | ||
| 153 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)[BV TMHH]* | Lần | 510,000 | 510,000 | - | ||
| 154 | Định lượng EPO (Erythropoietin)* | Lần | 260,000 | 260,000 | - | ||
| 155 | Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)* | Lần | 790,000 | 790,000 | - | ||
| 156 | Định lượng kháng nguyên tố yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)* | Lần | 850,000 | 850,000 | - | ||
| 157 | Phân tích DAMD mẫu tủy xương/ mẫu hạch/ tổ chức khác bằng Flow Cytometry (20CD) [BVTMHH]** | Lần | 12,000,000 | 12,000,000 | - | ||
| 158 | XN MIỄN DỊCH | Định lượng GH* | Lần | 225,000 | 225,000 | - | |
| 159 | IGF 1* (Insulin like Growth Factor I) | Lần | 260,000 | 260,000 | - | ||
| 160 | Free metanephrine* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 161 | DHEA. SO4* | Lần | 185,000 | 185,000 | - | ||
| 162 | Định lượng ADH* (Anti Diuretic Hormone) | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 163 | Định lượng IgE* | Lần | 165,000 | 165,000 | - | ||
| 164 | Coombs gián tiếp | Lần | 190,000 | 190,000 | - | ||
| 165 | Coombs trực tiếp | Lần | 190,000 | 190,000 | - | ||
| 166 | Xét nghiệm Haptoglobin* | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 167 | PCR - HPV* (định tính) | Lần | 275,000 | 275,000 | - | ||
| 168 | Xét nghiệm Leptospira IgM* | Lần | 270,000 | 270,000 | - | ||
| 169 | Xét nghiệm Leptospira IgG* | Lần | 270,000 | 270,000 | - | ||
| 170 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | 85,000 | 85,000 | 33,600 | ||
| 171 | Điện di huyết sắc tố* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | ||
| 172 | HBV-DNA Genotype* | Lần | 1,405,000 | 1,405,000 | - | ||
| 173 | Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 174 | Định lượng Pro BNP (NT-ProBNP) | Lần | 570,000 | 570,000 | 424,700 | ||
| 175 | Anti HBc (IgM)* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 176 | Anti HBc total miễn dịch tự động* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 177 | Pepsinogen 1 - 2* (Phát hiện sớm ung thư dạ dày) | Lần | 605,000 | 605,000 | - | ||
| 178 | Double test* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | ||
| 179 | Triple Test* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | ||
| 180 | Định lượng Anti CCP* | Lần | 355,000 | 355,000 | - | ||
| 181 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | Lần | 160,000 | 160,000 | 95,300 | ||
| 182 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 183 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 184 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 185 | Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 186 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | Lần | 200,000 | 200,000 | 95,300 | ||
| 187 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) | Lần | 200,000 | 200,000 | 89,700 | ||
| 188 | Định lượng Cyfra 21- 1 | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 189 | Định lượng SCC* (Squamous cell carcinoma antigen) | Lần | 255,000 | 255,000 | - | ||
| 190 | HBeAb miễn dịch tự động* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 191 | HBsAg miễn dịch tự động | Lần | 165,000 | 165,000 | 81,700 | ||
| 192 | HBsAb định lượng | Lần | 165,000 | 165,000 | 126,400 | ||
| 193 | Anti HCV miễn dịch tự động | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 194 | HBV Realtime PCR ( định lượng Abbott)* | Lần | 1,205,000 | 1,205,000 | - | ||
| 195 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | Lần | 160,000 | 160,000 | 61,700 | ||
| 196 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | Lần | 95,000 | 95,000 | 67,300 | ||
| 197 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | Lần | 130,000 | 130,000 | 67,300 | ||
| 198 | Định lượng TRAb* (TSH Receptor Antibodies) | Lần | 525,000 | 525,000 | - | ||
| 199 | Định lượng Cortisol | Lần | 145,000 | 145,000 | 95,300 | ||
| 200 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 201 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone)* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 202 | Định lượng Prolactin* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 203 | Định lượng Testosteron* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 204 | Định lượng Estradiol* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 205 | Định lượng Progesterone* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 206 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | Lần | 215,000 | 215,000 | - | ||
| 207 | HBc IgM miễn dịch tự động* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 208 | HBeAg miễn dịch tự động* | Lần | 165,000 | 165,000 | - | ||
| 209 | Định lượng TPO -Ab* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 210 | HCV-RNA Realtime PCR ( định lượng Abbott)* | Lần | 1,605,000 | 1,605,000 | - | ||
| 211 | HCV Genotype* (Sequencing) | Lần | 1,205,000 | 1,205,000 | - | ||
| 212 | Xét nghiệm FSH* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 213 | HCC RISK* (dịch vụ chuyển) | Lần | 1,405,000 | 1,405,000 | - | ||
| 214 | Định lượng Vitamin D Total* (25 - Hydroxyvitamin) | Lần | 395,000 | 395,000 | - | ||
| 215 | Định lương Acid Forlic* | Lần | 185,000 | 185,000 | - | ||
| 216 | Định lượng hGH* (Human Growth Hormone) | Lần | 175,000 | 175,000 | - | ||
| 217 | PTH* (Parathyroid Hormone) (iPTH) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 218 | Định lượng Protein C* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 219 | Định lượng Protein S* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 220 | Anti thrombin III (AT III)* | Lần | 255,000 | 255,000 | - | ||
| 221 | HIV Miễn dịch tự động* | Lần | 220,000 | 220,000 | - | ||
| 222 | Xét nghiệm Influenza virus A,B Real - time PCR* | Lần | 1,755,000 | 1,755,000 | - | ||
| 223 | Định lượng Catecholamin* | Lần | 665,000 | 665,000 | - | ||
| 224 | Định lượng Aldosterol* | Lần | 555,000 | 555,000 | - | ||
| 225 | Tìm kháng thể kháng HIV* (HIV Khẳng định) | Lần | 530,000 | 530,000 | - | ||
| 226 | Xét nghiệm Điện Di Miễn Dịch Kappa, Lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Định tính, qualitative)* | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | ||
| 227 | Định lượng FLC Kappa & Lambda* (Free light chains type Kappa & Lambda) | Lần | 1,505,000 | 1,505,000 | - | ||
| 228 | Định lượng Syphilis* | Lần | 145,000 | 145,000 | - | ||
| 229 | Xét nghiệm Heroin/Morphin* [Blood] (Elisa) | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 230 | Xét nghiệm HEV IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 231 | Xét nghiệm HEV IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 232 | Xét nghiệm Homocysteine Total* | Lần | 265,000 | 265,000 | - | ||
| 233 | Xét nghiệm C3* (Complement) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 234 | Xét nghiệm C4* (Complement) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 235 | Xét nghiệm IgA/Blood* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 236 | Xét nghiệm Acetyl Cholinesterase* (CHE) | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 237 | Xét nghiệm Anti Smith* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 238 | Xét nghiệm Measles IgG* (Sởi) | Lần | 325,000 | 325,000 | - | ||
| 239 | Xét nghiệm Measles IgM* (Sởi) | Lần | 330,000 | 330,000 | - | ||
| 240 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)[CR] | Lần | 655,000 | 655,000 | - | ||
| 241 | Định lượng tim mạch Troponin T hs (TnT - hs) | Lần | 255,000 | 255,000 | - | ||
| 242 | Xét nghiệm Pro GRP* (Pro Gastrin Releasing Peptide) (K phổi không tế bào nhỏ) | Lần | 395,000 | 395,000 | - | ||
| 243 | Xét nghiệm Acetylcholine receptor Ab* | Lần | 555,000 | 555,000 | - | ||
| 244 | Xét nghiệm HLA B27* | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | ||
| 245 | Xét nghiệm HBcrAg* (Fuji) | Lần | 655,000 | 655,000 | - | ||
| 246 | Xét nghiệm HBsAg Định lượng siêu nhạy* (Fuji) | Lần | 330,000 | 330,000 | - | ||
| 247 | Xét nghiệm Ceruloplasmine* (đồng kết hợp protein) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 248 | Xét nghiệm LKM-1 (IFT)* | Lần | 265,000 | 265,000 | - | ||
| 249 | Xét nghiệm SMA* (IFT) | Lần | 265,000 | 265,000 | - | ||
| 250 | Xét nghiệm ANA test* (Elisa) | Lần | 135,000 | 135,000 | - | ||
| 251 | Xét nghiệm CD4/CD8* | Lần | 525,000 | 525,000 | - | ||
| 252 | IgG/ Blood* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 253 | Xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis quantiferon* | Lần | 2,165,000 | 2,165,000 | - | ||
| 254 | Xét nghiệm SHBG* (Sex Hormone Binding Globulin) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 255 | Xét nghiệm định lượng Renin* (Active Renin) | Lần | 355,000 | 355,000 | - | ||
| 256 | Vitamin B6* | Lần | 1,685,000 | 1,685,000 | - | ||
| 257 | Metanephrine* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 258 | Metanephrine nước tiểu* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 259 | Anti Thyroglobulin* | Lần | 175,000 | 175,000 | - | ||
| 260 | Xét nghiệm EBV-VCA IgA* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 261 | Dị ứng Rida Allergy 44 Panel* | Lần | 1,195,000 | 1,195,000 | - | ||
| 262 | Dị ứng Rida Allergy 72 Panel* | Lần | 1,410,000 | 1,410,000 | - | ||
| 263 | Interleukin 6* (IL6) | Lần | 590,000 | 590,000 | - | ||
| 264 | Định lượng kháng thể Sar-CoV2S* | Lần | 355,000 | 355,000 | - | ||
| 265 | Xét nghiệm DCP* (PIVKA II) | Lần | 725,000 | 725,000 | - | ||
| 266 | Điện di protein huyết thanh* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | ||
| 267 | Điện di miễn dịch huyết thanh* | Lần | 265,000 | 265,000 | - | ||
| 268 | Định lượng β2 microglobulin* [Máu] | Lần | 225,000 | 225,000 | - | ||
| 269 | Định lượng Pro-calcitonin | Lần | 425,000 | 425,000 | - | ||
| 270 | Định lượng Tg* (Thyroglobuline) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 271 | Anti - HAV (IgG)* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 272 | Anti - HAV (IgM)* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 273 | Anti - HAV (total)* | Lần | 255,000 | 255,000 | - | ||
| 274 | ROMA* (HE4+ CA125) | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 275 | Xét nghiệm EBV IgG* | Lần | 225,000 | 225,000 | - | ||
| 276 | Xét nghiệm EBV IgM* | Lần | 225,000 | 225,000 | - | ||
| 277 | Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgM* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 278 | Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgG* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 279 | Xét nghiệm Candida IgM* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 280 | Xét nghiệm Candida IgG* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 281 | Xét nghiệm Anti GAD* | Lần | 460,000 | 460,000 | - | ||
| 282 | HBsAg (Abbott, Roche ) (Đ.lượng, quantitative)* | Lần | 460,000 | 460,000 | - | ||
| 283 | Xét nghiệm Anti SCL-70* | Lần | 485,000 | 485,000 | - | ||
| 284 | Viêm não tự miễn (Autoimmune Encephalitis)** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | ||
| 285 | ANA PROFILE 23 IgG* | Lần | 2,165,000 | 2,165,000 | - | ||
| 286 | HP test IgG (Helicobater Pylori)* | Lần | 135,000 | 135,000 | - | ||
| 287 | HP test IgM (Helicobater Pylori)* | Lần | 135,000 | 135,000 | - | ||
| 288 | ANA-8-Profile (Elisa)* | Lần | 1,445,000 | 1,445,000 | - | ||
| 289 | ANCA IFT/ Kidney Screening (p- ANCA+c- ANCA)* | Lần | 785,000 | 785,000 | - | ||
| 290 | Anti - Bglycoprotein IgG* | Lần | 785,000 | 785,000 | - | ||
| 291 | Anti - Bglycoprotein IgM* | Lần | 785,000 | 785,000 | - | ||
| 292 | Phát hiện kháng đông lupus* (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) | Lần | 590,000 | 590,000 | - | ||
| 293 | Điện di miễn dịch cố định (BV TM-HH)* | Lần | 1,740,000 | 1,740,000 | - | ||
| 294 | CD25 hòa tan** | Lần | 4,780,000 | 4,780,000 | - | ||
| 295 | Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgM* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 296 | Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgG* | Lần | 325,000 | 325,000 | - | ||
| 297 | HBV DNA* (Đ.tính, qualitative) | Lần | 325,000 | 325,000 | - | ||
| 298 | CMV DNA Quantitative* | Lần | 935,000 | 935,000 | - | ||
| 299 | Aspergillus Galactomannan* | Lần | 845,000 | 845,000 | - | ||
| 300 | Angiotensin Converting Enzyme (ACE)* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 301 | Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgM (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 302 | Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgG (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 303 | Aqua Porin Protein - 4 và MOG (IFT) (Xét nghiệm kháng thể AQP4 và MOG)** | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | ||
| 304 | Anti - MOG (máu)** | Lần | 4,800,000 | 4,800,000 | - | ||
| 305 | Anti - NMO Ab (máu)* | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 306 | Anti - NMO (Dịch Não Tủy)** | Lần | 3,660,000 | 3,660,000 | - | ||
| 307 | Isofocusing (Oligoclonal IgG Bands) (Dịch Não Tủy + Máu)* | Lần | 1,480,000 | 1,480,000 | - | ||
| 308 | MOG Ab (FACS live cell Ab) Myelin oligodendrocyte glycoproteinn Ab)[ĐHYD]** | Lần | 6,600,000 | 6,600,000 | - | ||
| 309 | Encephalopathy basal ganglion and diencephalic dysfunctio [ĐHYD]** | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | - | ||
| 310 | HS troponin I* | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 311 | ENA 6 (Profile) (Anti SSA, SSB, RNP- 68, Sm, Scl-70, J0-1)* | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 312 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | 180,000 | 180,000 | 64,600 | ||
| 313 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Lần | 180,000 | 180,000 | 64,600 | ||
| 314 | Anti-Myositis Ab-Complete Panel (Pl7, Pl12, Ej, Oj, Srp, Mi2, Ku, Pmscl, Jo1, TIF1G, MDA5, NXP2, Sae)** | Lần | 6,630,000 | 6,630,000 | - | ||
| 315 | Vitamin A* | Lần | 1,320,000 | 1,320,000 | - | ||
| 316 | Vitamin E* | Lần | 1,440,000 | 1,440,000 | - | ||
| 317 | Vitamin K** | Lần | 7,150,000 | 7,150,000 | - | ||
| 318 | Vitamin C* | Lần | 1,440,000 | 1,440,000 | - | ||
| 319 | Vitamin B1* | Lần | 1,440,000 | 1,440,000 | - | ||
| 320 | Định lượng Selen* | Lần | 1,040,000 | 1,040,000 | - | ||
| 321 | Cystatin C* | Lần | 130,000 | - | - | ||
| 322 | Phenytoin* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 323 | XN NƯỚC TIỂU | Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) | Lần | 70,000 | 70,000 | 28,600 | |
| 324 | Cặn lắng nước tiểu | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 325 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 60,000 | 60,000 | - | ||
| 326 | Cặn lắng ADDIS* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 327 | TEST NHANH | H. Pylori ( test nhanh ) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
| 328 | HIV Ab (test nhanh) | Lần | 95,000 | 95,000 | - | ||
| 329 | Test SD Syphillis ( test nhanh ) | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 330 | Dengue virus NS1Ag ( test nhanh ) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 331 | Dengue virus IgM/IgG ( test nhanh ) | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 332 | MET strip (methamphetamine)* | Lần | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 333 | Định tính Amphetamine (test nhanh)* | Lần | 135,000 | 135,000 | - | ||
| 334 | Định tính Marijuana* ( test nhanh ) | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 335 | DOA Multi 4 Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) | Lần | 480,000 | 480,000 | - | ||
| 336 | Xét nghiệm chất gây nghiện (MOP, MET, MDMA,THC) [nước tiểu] | Lần | 425,000 | 425,000 | - | ||
| 337 | HBsAg (test nhanh) | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 338 | Anti HCV (test nhanh) | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 339 | Định tính beta hCG (test nhanh) | Lần | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 340 | XN KÝ SINH TRÙNG | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70,000 | 70,000 | 39,700 | |
| 341 | RPR-Roche* (VDRL/RPR) | Lần | 75,000 | 75,000 | - | ||
| 342 | Widal* | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 343 | Soi tươi huyết trắng | Lần | 80,000 | 80,000 | - | ||
| 344 | Taenia sp/ Cysticercus IgG* (sán dải heo) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 345 | Fasciola sp IgG (Sán lá gan)* | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 346 | S.Stercoralis IgG* (Giun lươn ) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 347 | Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa)* | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 348 | T.Spiralis IgM (Giun xoắn)* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 349 | Rubella IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 350 | Rubella IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 351 | Toxocara sp IgG (Giun chó mèo)* | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 352 | Ascaris lumbricoides IgM (Giun đũa)* | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 353 | T.Spiralis IgG (Giun xoắn)* | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 354 | Toxoplasma IgM* (Toxoplasma gondii) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 355 | Toxoplasma IgG* (Toxoplasma gondii) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 356 | Clonorchis sinensis IgM* (Sán lá gan nhỏ) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 357 | Clonorchis sinensis IgG* (Sán lá gan nhỏ) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 358 | Echinococcus IgM* (Sán dải chó) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 359 | Echinococcus IgG* (Sán dải chó) | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 360 | Gnathostoma IgG* (sán đầu gai) | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 361 | Cấy tìm BK từ môi trường Ogawa* | Lần | 215,000 | 215,000 | - | ||
| 362 | Xét nghiệm vi ký sinh Paragonimus IgG* (Sán lá phổi) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 363 | Sero Filariasis* (Giun chỉ) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 364 | Schistosoma* (Sán máng) | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 365 | HSV 1.2 IgM* | Lần | 335,000 | 335,000 | - | ||
| 366 | HSV 1.2 IgG* | Lần | 335,000 | 335,000 | - | ||
| 367 | CMV IgG* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 368 | CMV IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 369 | Soi tươi phân tìm KST đường ruột | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 370 | Cấy kháng sinh đồ kỵ khí* | Lần | 1,505,000 | 1,505,000 | - | ||
| 371 | PCR chlamy dia + gonorhoeae* | Lần | 285,000 | 285,000 | - | ||
| 372 | Quai bị - Mumps IgM* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 373 | Quai bị - Mumps IgG* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 374 | PCR HSV (định tính và xác định genotype Herpes simplex virus)* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 375 | PCR Lao (Mẫu nước tiểu, đàm, dịch, DNT, mủ)* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 376 | Amibe (Entamoeba histolytica)* | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 377 | Kỹ thuật phân tử LPA* (LINEPROBE ASSAY) | Lần | 1,155,000 | 1,155,000 | - | ||
| 378 | Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgM | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 379 | Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgG | Lần | 305,000 | 305,000 | - | ||
| 380 | Tay chân miệng Enterovirus IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 381 | Tay chân miệng Enterovirus IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 382 | Anti Cardiolipin IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 383 | Anti Cardiolipin IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 384 | Anti ds DNA* (Anti -double stranded DNA) | Lần | 265,000 | 265,000 | - | ||
| 385 | Anti phospholipid IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 386 | Anti phospholipid IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | ||
| 387 | Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (đàm, dịch, DNT, nước tiểu, mủ)* | Lần | 715,000 | 715,000 | - | ||
| 388 | XN TẾ BÀO | Pap'smear* (phết tế bào cổ tử cung) | Lần | 255,000 | 255,000 | - | |
| 389 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy* | Lần | 525,000 | 525,000 | - | ||
| 390 | Xét nghiệm phết tế bào âm đạo* (Liqui Prep) | Lần | 555,000 | 555,000 | - | ||
| 391 | Novaprep pap* | Lần | 505,000 | 505,000 | - | ||
| 392 | Cotest* (Novaprep pap + HPV Cobas) | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | ||
| 393 | HPV Cobas Roche* | Lần | 605,000 | 605,000 | - | ||
| 394 | ThinPrep Pap* | Lần | 505,000 | 505,000 | - | ||
| 395 | ThinPrep Pap + HPV Cobas* | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | ||
| 396 | Max - Prep Pap's test* | Lần | 375,000 | 375,000 | - | ||
| 397 | Xét nghiệm PathTezt Pap* | Lần | 530,000 | 530,000 | - | ||
| 398 | Đột biến gen - ALK** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | ||
| 399 | Đột biến gen - EGFR** | Lần | 4,955,000 | 4,955,000 | - | ||
| 400 | Đột biến gen - ROS1** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | ||
| 401 | Factor V Leiden* (APC Resistance V) | Lần | 335,000 | 335,000 | - | ||
| 402 | Pb/ blood* (Chì/máu) | Lần | 455,000 | 455,000 | - | ||
| 403 | Định lượng IgG* | Lần | 315,000 | 315,000 | - | ||
| 404 | Định lượng IgA* | Lần | 315,000 | 315,000 | - | ||
| 405 | Đột biến gen - IDH1** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | ||
| 406 | Đột biến gen - IDH2** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | ||
| 407 | Đột biến gen - TP53** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | ||
| 408 | Đột biến gen - TERT** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | ||
| 409 | Định lượng IgM* | Lần | 315,000 | 315,000 | - | ||
| 410 | Đột biến gen - HER2** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | ||
| 411 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ROS1** | Lần | 3,855,000 | 3,855,000 | - | ||
| 412 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PD-L1** | Lần | 3,855,000 | 3,855,000 | - | ||
| 413 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX8[TDT/ĐHYD]* | Lần | 1,445,000 | 1,445,000 | - | ||
| 414 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX2* | Lần | 1,445,000 | 1,445,000 | - | ||
| 415 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSI (Gồm 4 dấu ấn)** | Lần | 5,505,000 | 5,505,000 | - | ||
| 416 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MAMMAGLOBIN A[TDT/ĐHYD]* | Lần | 1,445,000 | 1,445,000 | - | ||
| 417 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – HER2 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 418 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – dấu ấn TB* | Lần | 2,405,000 | 2,405,000 | - | ||
| 419 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ALK[TDT/ĐHYD]** | Lần | 4,405,000 | 4,405,000 | - | ||
| 420 | XN DỊCH SINH HỌC | Dịch : ADA* | Lần | 255,000 | 255,000 | - | |
| 421 | Dịch : Albumin* | Lần | 40,000 | 40,000 | - | ||
| 422 | Dịch : LDH* | Lần | 170,000 | 170,000 | - | ||
| 423 | Dịch : Amylase* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | ||
| 424 | Xét nghiệm nuôi cấy + kháng sinh đồ : Nấm* | Lần | 435,000 | 435,000 | - | ||
| 425 | Xét nghiệm Sinh hóa dịch khác* : màu, độ đục, trong [Protein (dịch), Glucose (dịch), Clo(dịch) ] | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 426 | Xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy* : màu, độ đục, trong [Protein (dịch), Glucose (dịch), Lactat/CSF, Clo(dịch) ] | Lần | 155,000 | 155,000 | - | ||
| 427 | Xét nghiệm tế bào dịch* : [RBC (dịch), WBC (dịch), Lym, Gran] | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 428 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)[CR] | Lần | 605,000 | 605,000 | - | ||
| 429 | XN ĐÔNG MÁU | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 80,000 | 80,000 | 68,400 | |
| 430 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 100,000 | 100,000 | 43,500 | ||
| 431 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I) bằng máy tự động | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 432 | Định lượng D-Dimer | Lần | 420,000 | 420,000 | 272,900 | ||
| 433 | TCK tổng hợp* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 434 | Khẳng định kháng đông lupus* (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) | Lần | 975,000 | 975,000 | - | ||
| 435 | Định lượng yếu tố XII* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 436 | TQ hỗn hợp* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 437 | XN KHÁC | Giải trình tự gen** (C_kit) | Lần | 10,200,000 | 10,200,000 | - | |
| 438 | Phết máu ngoại biên | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 439 | Xét nghiệm hồng cầu lưới* (bằng máy đếm laser) | Lần | 125,000 | 125,000 | - | ||
| 440 | Xét nghiệm độc chất bằng phương pháp sắc kí* | Lần | 4,090,000 | 4,090,000 | - | ||
| 441 | Xét nghiệm Khí máu động mạch* | Lần | 360,000 | 360,000 | - | ||
| 442 | Xét nghiệm khí máu Troponin I* | Lần | 505,000 | 505,000 | - | ||
| 443 | Đột biến GEN BRAF** | Lần | 4,955,000 | 4,955,000 | - | ||
| 444 | Xét nghiệm EPREP* | Lần | 655,000 | 655,000 | - | ||
| 445 | Xét nghiệm tủy đồ* | Lần | 1,730,000 | 1,730,000 | - | ||
| 446 | Đột biến GEN NRAS** | Lần | 5,505,000 | 5,505,000 | - | ||
| 447 | Đột biến GEN MSI** | Lần | 12,605,000 | 12,605,000 | - | ||
| 448 | Cấy - Kháng sinh đồ vi khuẩn H.pylori dạ dày [Mẫu nội soi dạ dày -Nam Khoa]* | Lần | 1,305,000 | 1,305,000 | - | ||
| 449 | Đột biến GEN KRAS** | Lần | 5,505,000 | 5,505,000 | - | ||
| 450 | NIPT 24* | Lần | 6,505,000 | 6,505,000 | - | ||
| 451 | NIPT 5* | Lần | 4,505,000 | 4,505,000 | - | ||
| 452 | NIPT 3* | Lần | 3,705,000 | 3,705,000 | - | ||
| 453 | Test thở C14O2 tìm H.Pylori* | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 454 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Lần | 268,000 | 268,000 | 71,600 | ||
| 455 | Xét nghiệm uPCR* (Protein/ Creatinin Urine random) | Lần | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 456 | Hô hấp ký + test giãn phế quản* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 457 | XN SINH HỌC PHÂN TỬ | Tư vấn, sàng lọc, xét nghiệm, SARS-CoV-2 bằng kĩ thuật Realtime RT-PCR | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | |
| 458 | Xét nghiệm Diagsure* | Lần | 7,155,000 | 7,155,000 | - | ||
| 459 | PCR Candida* | Lần | 865,000 | 865,000 | - | ||
| 460 | JAK2V617F mutation* | Lần | 2,975,000 | 2,975,000 | - | ||
| 461 | Bệnh nhược cơ (Myasthenia Gravis) (IFT) (Musk Ab & AchR-E)* | Lần | 2,595,000 | 2,595,000 | - | ||
| 462 | EBV- DNA* | Lần | 910,000 | 910,000 | - | ||
| 463 | Onco GS FFPE (mẫu mô)** | Lần | 6,500,000 | 6,500,000 | - | ||
| 464 | Onco GS STL (mẫu máu)** | Lần | 6,500,000 | 6,500,000 | - | ||
| 465 | K-Track (sau phẩu thuật triệt căn) (mô + máu)** | Lần | 9,600,000 | 9,600,000 | - | ||
| 466 | K-Track MET (giai đoạn tiến xa/ di căn) (mô + máu)** | Lần | 9,600,000 | 9,600,000 | - | ||
| 467 | K- Track BO (Máu)** | Lần | 9,600,000 | 9,600,000 | - | ||
| 468 | K-Track (n) (khảo sát khối u tồn dư vi thể) (máu)* | Lần | 2,800,000 | 2,800,000 | - | ||
| 469 | Onco MSI-PCR (máu + mô)** | Lần | 5,225,000 | 5,225,000 | - | ||
| 470 | Định tính PCR Salmonella Typhi (máu)* | Lần | 430,000 | 430,000 | - | ||
| 471 | PinkCare (Tầm soát ung thư vú, buồng trứng, và đại trực tràng di truyền) * | Lần | 2,800,000 | 2,800,000 | - | ||
| 472 | MenCare (Tầm soát ung thư tiền liệt tuyến di truyền & ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày di truyền) * | Lần | 2,800,000 | 2,800,000 | - | ||
| 473 | OncoSure (Tầm soát 15 loại ung thư di truyền)** | Lần | 6,500,000 | 6,500,000 | - | ||
| 474 | OncoSure Plus (Tầm soát 30 loại ung thư di truyền)** | Lần | 10,000,000 | 10,000,000 | - | ||
| 475 | GenCare Premium (Tầm soát 54 bệnh di truyền)** | Lần | 14,600,000 | 14,600,000 | - | ||
| 476 | SPOT-MAS (Tầm soát ung thư vú, đại trực tràng, gan, phổi và dạ dày)** | Lần | 7,000,000 | 7,000,000 | - | ||
| 477 | SPOT-MAS 10 (Tầm soát ung thư vú, phổi, gan, dạ dày, đại trực tràng, buồng trứng, tuyến tụy, thực quản, tử cung và đường mật)** | Lần | 8,000,000 | 8,000,000 | - | ||
| 478 | SPOT-MAS Lung* | Lần | 3,005,000 | 3,005,000 | - | ||
| 479 | SPOT-MAS CRC* | Lần | 3,340,000 | 3,340,000 | - | ||
| 480 | WGS (Whole genome sequenncing)** | Lần | 21,000,000 | 21,000,000 | - | ||
| 481 | Sinh học phân tử C.KIT - xác định** | Lần | 4,950,000 | 4,950,000 | - | ||
| 482 | HEV RNA Realtime* | Lần | 650,000 | 650,000 | - | ||
| 483 | ANA IFT* | Lần | 260,000 | 260,000 | - | ||
| 484 | G4500 (+CNV)( Xét nghiệm giải trình tự bộ gen gây bệnh)** | Lần | 9,000,000 | 9,000,000 | - | ||
| 485 | G4500 family (+CNV)( Xét nghiệm giải trình tự bộ gen gây bệnh cho gia đình 3 xét nghiệm G4500, bố-mẹ-con)** | Lần | 21,500,000 | 21,500,000 | - | ||
| 486 | WES (+CNV) (Whole exome sequenncing)** | Lần | 15,000,000 | 15,000,000 | - | ||
| 487 | CNV Sure (Xét nghiệm phân tích bất thường số lượng & cấu trúc nhiễm sắc thể)** | Lần | 5,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 488 | Diagsure (Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bệnh theo cơ quan)** | Lần | 6,800,000 | 6,800,000 | - | ||
| 489 | XN VI SINH | PCR Clostridium Difficile* | Lần | 635,000 | 635,000 | - | |
| 490 | RMP Xpert* | Lần | 1,235,000 | 1,235,000 | - | ||
| 491 | Soi nhuộm huyết trắng | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 492 | Soi tươi tìm nấm | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 493 | PCR Pneumocystic jiroveci (định tính)* | Lần | 365,000 | 365,000 | - | ||
| 494 | PCR Rickettsia (định tính)* | Lần | 575,000 | 575,000 | - | ||
| 495 | Angiostrongylus cantonensis IgG* (Giun tròn) | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 496 | Angiostrongylus cantonensis IgM* (Giun tròn) | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 497 | Influenza virus A,B (test nhanh) | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 498 | PCR RTI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn hô hấp) [Mẫu đàm, dịch, quệt mũi họng]* | Lần | 3,375,000 | 3,375,000 | - | ||
| 499 | PCR phát hiện tác nhân gây viêm màng não* | Lần | 3,375,000 | 3,375,000 | - | ||
| 500 | PCR Virus JC (Virus John Cunningham)* | Lần | 575,000 | 575,000 | - | ||
| 501 | PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết)* | Lần | 3,375,000 | 3,375,000 | - | ||
| 502 | Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (mô sinh thiết)* | Lần | 785,000 | 785,000 | - | ||
| 503 | Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (phân)* | Lần | 1,145,000 | 1,145,000 | - | ||
| 504 | PCR Mycoplasma pneumoniae (định tính)* | Lần | 360,000 | 360,000 | - | ||
| 505 | PCR Legionella pneumophila* | Lần | 570,000 | 570,000 | - | ||
| 506 | PCR Chlamydia pneumoniae* | Lần | 360,000 | 360,000 | - | ||
| 507 | FISH- HER2 [TDT]** | Lần | 8,200,000 | 8,200,000 | - | ||
| 508 | Định danh ký sinh trùng* | Lần | 65,000 | 65,000 | - | ||
| 509 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm máu (định tính - NK)* | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 510 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm nước tiểu (định tính - NK)* | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 511 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm phân (định tính - NK)* | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 512 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm đàm (định tính - NK)* | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 513 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch não tủy (định tính - NK)* | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 514 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch cơ thể (định tính - NK)* | Lần | 240,000 | 240,000 | - | ||
| 515 | PCR - VZV (Varicella Zoster Virus - Thủy đậu)* | Lần | 430,000 | 430,000 | - | ||
| 516 | PCR Lao (Mô sinh thiết) [NK]* | Lần | 290,000 | 290,000 | - | ||
| 517 | PCR Lao (Phân) [NK]* | Lần | 645,000 | 645,000 | - | ||
| 518 | Soi nhuộm (đàm, nước tiểu, dịch cơ thể) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 519 | PCR CMV (định lượng)* | Lần | 290,000 | 290,000 | - | ||
| 520 | PCR gen kháng kháng sinh (BP chủng vi khuẩn, đàm, dịch, máu)* | Lần | 715,000 | 715,000 | - | ||
| 521 | Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)* | Lần | 290,000 | 290,000 | - | ||
| 522 | PCR - STD* | Lần | 570,000 | 570,000 | - | ||
| 523 | Soi nhuộm (dịch não tủy)* | Lần | 160,000 | 160,000 | - | ||
| 524 | Nhuộm Ziehl-Neelsen (đàm, nước tiểu) | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 525 | Nhuộm Ziehl-Neelsen (dịch não tủy, dịch cơ thể)* | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 526 | Soi tươi (đàm, dịch cơ thể) | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 527 | Soi tươi (móng, tóc, da)* | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 528 | Soi tươi (dịch não tủy)* | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 529 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm máu (định lượng - DA)* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 530 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm nước tiểu (định lượng - DA)* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 531 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm phân (định lượng - DA)* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 532 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm đàm (định lượng - DA)* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 533 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch não tủy (định lượng - DA)* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 534 | Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch cơ thể (định lượng - DA)* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 535 | Vi nấm nuôi cấy, định danh và kháng nấm đồ định lượng MIC hệ tự động* | Lần | 550,000 | 550,000 | - | ||
| 536 | XN PHÂN | Xét nghiệm Calprotectin /Stool* (Liaison) | Lần | 905,000 | 905,000 | - | |
| 537 | XN GIẢI PHẪU BỆNH | Tế bào học nước tiểu* (Cytology) | Lần | 605,000 | 605,000 | - | |
| 538 | Dịch tế bào : Cellblock* | Lần | 435,000 | 435,000 | - | ||
| 539 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MLH2* | Lần | 1,805,000 | 1,805,000 | - | ||
| 540 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH1* | Lần | 1,805,000 | 1,805,000 | - | ||
| 541 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH6 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 542 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PMS2 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 543 | Cotesting (EASYPREP + cobas HPV)* | Lần | 1,080,000 | 1,080,000 | - | ||
| 544 | EASYPREP* | Lần | 495,000 | 495,000 | - | ||
| 545 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – TTF1 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 546 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GATA 3[TDT/ĐHYD]* | Lần | 2,360,000 | 2,360,000 | - | ||
| 547 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CDK2* | Lần | 2,360,000 | 2,360,000 | - | ||
| 548 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MMR (Gồm 4 dấu ấn)** | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | - | ||
| 549 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) [BV TMHH]* | Lần | 3,185,000 | 3,185,000 | - | ||
| 550 | Nhuộm AFB [ĐHYD]* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 551 | Nhuộm PAS [ĐHYD]* | Lần | 630,000 | 630,000 | - | ||
| 552 | Nhuộm GMS [ĐHYD]* | Lần | 440,000 | 440,000 | - | ||
| 553 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CHROMOGRANIN[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 554 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – SYNAPTOPHYSIN [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 555 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P63 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 556 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PSA[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 557 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD10 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 558 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD99 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 559 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD68[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 560 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD138* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 561 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – LCA[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 562 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PLAP [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 563 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – SMA* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 564 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GLUT 1 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 565 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CALRETININ[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 566 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – THYROGLOBULIN [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 567 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – EMA [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 568 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ACTIN[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 569 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GLYBICAN-3 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 570 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – AFP [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 571 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MLH1 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 572 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH2 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 573 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD117 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 574 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – KI67[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 575 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PR [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 576 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ER[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 577 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD20[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 578 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD3[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 579 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 580 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – NSE* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 581 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DESMINE[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 582 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – VIMENTIN[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 583 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P40* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 584 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GFAP [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 585 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – HMB45[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 586 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P53[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 587 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – S100[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 588 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CEA[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 589 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – BCL2 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 590 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DOG1 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 591 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD4 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 592 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD8* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 593 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD79A[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 594 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CA125 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 595 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK7 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 596 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD34 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 597 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CA19-9 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 598 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK20[TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 599 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD56 [TDT/ĐHYD]* | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 600 | Giải phẫu bệnh da (Làm bằng PAS, TRICHROM, SILVE) [TDT]* | Lần | 1,440,000 | 1,440,000 | - | ||
| 601 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – NAPSIN A[TDT/ĐHYD]* | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 602 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD38* | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 603 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CDX2* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 604 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK19* [TDT] | Lần | 895,000 | 895,000 | - | ||
| 605 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm bóc niêm mạc trong chẩn đoán ung thư sớm ở thực quản, dạ dày,...][ĐHYD]* | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 606 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm cắt mô hạch khảo sát tế bào ung thư di căn][ĐHYD]* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 607 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm cắt mô tá tụy [phẫu thuật Whipple][ĐHYD]* | Lần | 2,550,000 | 2,550,000 | - | ||
| 608 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm khoét chóp cổ tử cung][ĐHYD]* | Lần | 3,200,000 | 3,200,000 | - | ||
| 609 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết[ĐHYD]* | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 610 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ cắt mô tuyến giáp][ĐHYD]* | Lần | 1,580,000 | 1,580,000 | - | ||
| 611 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ cắt tử cung toàn phần][ĐHYD]* | Lần | 1,325,000 | 1,325,000 | - | ||
| 612 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ dạ dày, ruột non, đại tràng, trực tràng][ĐHYD]* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 613 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ đoạn nhũ][ĐHYD] | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | - | ||
| 614 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ phổi, thực quản, thanh quản][ĐHYD]* | Lần | 1,890,000 | 1,890,000 | - | ||
| 615 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ thận, bàng quang, tuyến thượng thận][ĐHYD]* | Lần | 1,850,000 | 1,850,000 | - | ||
| 616 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tinh hoàn, dương vật, ung thư tiền liệt tuyến][ĐHYD]* | Lần | 1,850,000 | 1,850,000 | - | ||
| 617 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tụy, lách, u túi mật, gan][ĐHYD]* | Lần | 1,890,000 | 1,890,000 | - | ||
| 618 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [mẫu sinh thiết nội soi trả kết quả trong ngày][ĐHYD]* | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 619 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm sau hóa trị tân hỗ trợ][ĐHYD]* | Lần | 5,450,000 | 5,450,000 | - | ||
| 620 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [sinh thiết lõi kim tiền liệt tuyến từ vị trí 1 đến ≤ 6][ĐHYD]* | Lần | 1,530,000 | 1,530,000 | - | ||
| 621 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [sinh thiết lõi kim tiền liệt tuyến từ vị trí 7 đến ≤ 12][ĐHYD]* | Lần | 1,530,000 | 1,530,000 | - | ||
| 622 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tử cung bán phần, ung thư âm đạo][ĐHYD]* | Lần | 2,175,000 | 2,175,000 | - | ||
| 623 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm u buồng trứng][ĐHYD]* | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | ||
| 624 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định,chuyển, đúc,cắt, nhuộm...các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ u tuyến mang tai,nghi ung thư da,u sau phúc mạc,u mạc treo và nơi khác][ĐHYD]* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 625 | Giải phẫu bệnh - mẫu nhỏ [TDT]* | Lần | 605,000 | 605,000 | - | ||
| 626 | Giải phẫu bệnh - mẫu lớn [TDT]* | Lần | 845,000 | 845,000 | - | ||
| 627 | Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh [không bao gồm GPB]* | Lần | 1,595,000 | 1,595,000 | - | ||
| 628 | Nhuộm hóa mô miễn dịch – INHIBIN* [ĐHYD] | Lần | 930,000 | 930,000 | - | ||
| 629 | Nhuộm hóa mô miễn dịch – WT1* [ĐHYD] | Lần | 1,145,000 | 1,145,000 | - | ||
| 630 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou (Thực hiện trên mẫu phết FNA)* | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 631 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK9* [TDT] | Lần | 885,000 | 885,000 | - | ||
| 632 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD15* [TDT] | Lần | 885,000 | 885,000 | - | ||
| 633 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD30* [TDT] | Lần | 885,000 | 885,000 | - | ||
| 634 | Giải phẫu bệnh 1 mẫu sinh thiết* [ĐP] | Lần | 650,000 | 650,000 | - | ||
| 635 | Phụ thu giải phẫu bệnh mẫu thứ 2 cùng cơ quan* [ĐP] | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 636 | Giải phẫu bệnh phẫu thuật cắt tử cung toàn phần hoặc bán phần, khoét chóp tử cung, tai vòi, bường trứng, thai ngoài tử cung, u xơ u nang…* [ĐP] | Lần | 2,360,000 | 2,360,000 | - | ||
| 637 | Xét nghiệm chẩn đoán mô học về bướu xương, phần mềm (mổ cắt đoạn xương kèm bướu, phần mềm cắt rộng)… ** [ĐP] | Lần | 7,865,000 | 7,865,000 | - | ||
| 638 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DERMIN* | Lần | 885,000 | 885,000 | - | ||
| 639 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – Melan A [TDT/ĐHYD]* | Lần | 1,025,000 | 1,025,000 | - | ||
| 640 | XN CHỐNG ĐỘC | Methanol* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
| 641 | Xét nghiệm Heroin/ Morphin, DOA Multi 4 Drug (Morphin- THC – MET- MDMA)[Máu]* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | ||
| 642 | KHÁC | Phí gửi nắp hộp sọ ở ngân hàng mô | Lần | 405,000 | 405,000 | - | |
| 643 | Gói xét nghiệm PCR RT SARS-COV-2 (mẫu đơn) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 644 | Tư vấn, sàng lọc, xét nghiệm, SARS-CoV-2 bằng kĩ thuật test nhanh | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 645 | III | CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH | |||||
| 646 | XQUANG | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | |
| 647 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 648 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 649 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 650 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 651 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 652 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 653 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 654 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 655 | Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng (một bên) | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 656 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 657 | Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 658 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 659 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 660 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 661 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 662 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 663 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 664 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 665 | Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 666 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 667 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 668 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 669 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 670 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 671 | Chụp Xquang ngực thẳng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 672 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 673 | Chụp Xquang xương gót nghiêng (hai bên) | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 674 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 675 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 676 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 677 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 678 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 679 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 680 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 681 | Chụp Xquang Hirtz/ xương gò má | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 682 | Chụp Xquang Schuller | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 683 | Chụp Xquang Stenvers | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 684 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 685 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 686 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 687 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 688 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | 73,300 | ||
| 689 | XQ In lại phim (01 tấm) | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 690 | Chụp Xquang EOS 2D* | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 691 | Chụp Xạ xương* | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | - | ||
| 692 | Chụp Xquang phòng mổ- phụ thu | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 693 | Chụp Xquang đường mật qua kehr có cản quang | Lần | 880,000 | 880,000 | 280,800 | ||
| 694 | Chụp nhũ ảnh | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 695 | Chụp Xquang đại tràng có cản quang | Lần | 1,650,000 | 1,650,000 | 304,800 | ||
| 696 | Chụp Xquang KUB | Lần | 190,000 | 190,000 | - | ||
| 697 | Chụp Xquang khung chậu nghiêng | Lần | 190,000 | 190,000 | - | ||
| 698 | Chụp Xquang thực quản dạ dày có uống thuốc tương phản | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 264,800 | ||
| 699 | Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng có thuốc cản quang | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 700 | Chụp Xquang ruột non có cản quang | Lần | 950,000 | 950,000 | 264,800 | ||
| 701 | Phụ thu Xquang tại giường | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 702 | Chụp có cản quang (đóng thêm) | Lần | 750,000 | 750,000 | - | ||
| 703 | Chụp Xquang đường dò | Lần | 950,000 | 950,000 | 446,800 | ||
| 704 | Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với 131I* | Lần | 1,285,000 | 1,285,000 | - | ||
| 705 | CT-SCANNER | Chụp CT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | |
| 706 | Chụp CT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 707 | Chụp CT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 708 | Chụp CT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 709 | Chụp CT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 710 | Chụp CT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 711 | Chụp CT xương chi không tiêm thuốc cản quang (chi trên) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 712 | Chụp CT xương chi có tiêm thuốc cản quang (chi trên) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 713 | Chụp CT khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (khớp lớn háng/ gối/vai) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 714 | Chụp CT khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (khớp nhỏ khuỷu/cổ tay/cổ chân/bàn ngón) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 715 | Chụp CT khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (khớp nhỏ khuỷu/cổ tay/cổ chân/bàn ngón) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 716 | Chụp CT hàm mặt không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 717 | Chụp CT hàm mặt có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 718 | Chụp CT sọ não không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 719 | Chụp CT sọ não có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 720 | Chụp CT sọ não không tiêm thuốc cản quang (xoang + sọ) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 721 | Chụp CT sọ não có tiêm thuốc cản quang (xoang + sọ) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 722 | Chụp CT tầng trên ổ bụng thường quy (gồm chụp CT gan, mật, tụy, lách, dạ dày, tá tràng ..) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 723 | Chụp CT tầng trên ổ bụng thường quy có thuốc cản quang (gồm chụp CT gan, mật, tụy, lách, dạ dày, tá tràng ..) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 724 | Chụp CT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 725 | Chụp CT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 726 | Chụp CT mạch máu chi trên | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 727 | Chụp CT mạch máu chi dưới | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 728 | Chụp CT có cản quang (thêm)* | Lần | 750,000 | 750,000 | - | ||
| 729 | Chụp CT mạch vành có cản quang | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 663,400 | ||
| 730 | Chụp CT in ra dia CD | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 731 | Chụp CT mạch máu não có cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 732 | Chụp CT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 663,400 | ||
| 733 | Chụp CT tưới máu não (CT perfusion) | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 663,400 | ||
| 734 | Chụp CT sọ não có dựng hình 3D | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 735 | Chụp CT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | 550,100 | ||
| 736 | Chụp CT tai-xương đá không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 737 | Chụp CT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 663,400 | ||
| 738 | Chụp CT hốc mắt | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 550,100 | ||
| 739 | Chụp CT hàm mặt có dựng hình 3D | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 740 | Chụp CT phổi độ phân giải cao | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 741 | Chụp CT phổi liều thấp tầm soát u | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | - | ||
| 742 | Chụp CT nội soi ảo cây phế quản | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 743 | Chụp CT động mạch vành, tim** | Lần | 4,400,000 | 4,400,000 | - | ||
| 744 | Chụp CT tính điểm vôi hóa mạch vành | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | - | ||
| 745 | Chụp CT bụng-tiểu khung thường quy | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 746 | Chụp CT tiểu khung thường quy (gồm: chụp CT tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 747 | Chụp CT hệ tiết niệu thường quy | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 748 | Chụp CT tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 749 | Chụp CT hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 750 | Chụp CT gan có dựng hình đường mật | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 751 | Chụp CT tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 752 | Chụp CT ruột non (entero-scan) không dùng sonde | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 753 | Chụp CT ruột non (entero-scan) có dùng sonde | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 754 | Chụp CT đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 755 | Chụp CT động mạch chủ-chậu | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 756 | Chụp CT xương chi không tiêm thuốc cản quang (chi dưới) | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | 550,100 | ||
| 757 | Chụp CT xương chi có tiêm thuốc cản quang (chi dưới) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 663,400 | ||
| 758 | Chụp CT mũi xoang không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 550,100 | ||
| 759 | Chụp CT mũi xoang có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 663,400 | ||
| 760 | Chụp CT họng, thanh quản không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 761 | Chụp CT họng, thanh quản có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | - | ||
| 762 | Chụp CT phần mềm không tiêm thuốc cản quang | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | - | ||
| 763 | Chụp CT phần mềm có tiêm thuốc cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | - | ||
| 764 | CT In lại phim cũ (01 tấm) | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 765 | Chụp CT tai | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | - | ||
| 766 | Chụp CT động mạch phổi | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | - | ||
| 767 | Chụp CT động mạch chủ ngực | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | - | ||
| 768 | Chụp CT phần mềm vùng cổ có tiêm cản quang | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | - | ||
| 769 | Chụp CT tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (gồm: chụp CT tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | - | ||
| 770 | Chụp CT phần mềm vùng cổ | Lần | 1,450,000 | 1,450,000 | - | ||
| 771 | MRI | Chụp MRI sọ não | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | |
| 772 | Chụp MRI sọ não có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 773 | Chụp MRI não - mạch não không tiêm chất tương phản (TOF 3D) | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 774 | Chụp MRI não - mạch não có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 775 | Chụp MRI não- mạch não có tiêm chất tương phản có dựng hình | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 776 | Chụp MRI khớp vai | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 777 | Chụp MRI khớp vai có tiêm tương phản tĩnh mạch | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 778 | Chụp MRI khớp khuỷu | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 779 | Chụp MRI khớp khủyu có tiêm tương phản tĩnh mạch | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 780 | Chụp MRI khớp cổ tay | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 781 | Chụp MRI khớp cổ tay có tiêm tương phản tĩnh mạch | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 782 | Chụp MRI khớp ngón tay | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 783 | Chụp MRI khớp ngón tay có tiêm tương phản tĩnh mạch | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 784 | Chụp MRI xương và tủy xương cánh tay | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 785 | Chụp MRI xương và tủy xương cánh tay có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 786 | Chụp MRI xương và tủy xương cẳng tay | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 787 | Chụp MRI xương và tủy xương cẳng tay có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 788 | Chụp MRI cột sống cổ | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 789 | Chụp MRI cột sống cổ có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 790 | Chụp MRI hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 791 | Chụp MRI hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 792 | Chụp MRI cột sống ngực | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 793 | Chụp MRI cột sống ngực có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 794 | Chụp MRI cột sống thắt lưng- cùng | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 795 | Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 796 | Chụp MRI vùng chậu (gồm: chụp MRI tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 797 | Chụp MRI vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp MRI tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 798 | Chụp MRI khớp háng | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 799 | Chụp MRI khớp háng có tiêm tương phản tĩnh mạch | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 800 | Chụp MRI xương và tủy xương đùi | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 801 | Chụp MRI xương và tủy xương đùi có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 802 | Chụp MRI khớp gối | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 803 | Chụp MRI khớp gối có tiêm tương phản tĩnh mạch | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 804 | Chụp MRI xương và tủy xương cẳng chân | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 805 | Chụp MRI xương và tủy xương cẳng chân có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 806 | Chụp MRI xương và tủy xương cổ chân | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 807 | Chụp MRI xương và tủy xương cổ chân có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 808 | Chụp MRI xương và tủy xương gót | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 809 | Chụp MRI xương và tủy xương gót có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 810 | Chụp MRI xương và tủy xương bàn chân | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 811 | Chụp MRI xương và tủy xương bàn chân có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 812 | Chụp MRI xương và tủy xương ngón - chân | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 813 | Chụp MRI xương và tủy xương ngón chân có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 814 | MRI tiêm thuốc tương phản từ (thu thêm) | Lần | 750,000 | 750,000 | - | ||
| 815 | MRI chụp không in phim | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 816 | MRI in ra đĩa CD | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 817 | In lại MRI phim cũ (01 tấm) | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 818 | Chụp MRI động mạch chi trên* | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | - | ||
| 819 | Chụp MRI động mạch chi trên có tiêm chất tương phản* | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 820 | Chụp MRI động mạch chi dưới* | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | - | ||
| 821 | Chụp MRI động mạch chi dưới có tiêm chất tương phản* | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 822 | Chụp MRI não (lấy từ giữa động mạch chủ trở lên) | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | - | ||
| 823 | Chụp MRI tầng bụng không tiêm chất tương phẩn (gồm chụp MRI gan, mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng …) | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 824 | Chụp MRI tầng bụng có tiêm chất tương phẩn (gồm chụp MRI gan, mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng …) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 825 | Chụp MRI tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 826 | Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 827 | Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 828 | Chụp MRI tưới máu não (perfusion) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 829 | Chụp MRI phổ não (spect tính rography) | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 3,238,400 | ||
| 830 | Chụp MRI các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp MRI khuếch tán sức căng (DTI Diffusion Tensor Imaging) | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 3,238,400 | ||
| 831 | Chụp MRI khuếch tán (DWI Diffusion weighted- Diffusion-weighted Imaging) | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 832 | Chụp MRI đáy sọ và xương đá | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 833 | Chụp MRI vùng mặt – cổ | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 834 | Chụp MRI vùng mặt-cổ có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 835 | Chụp MRI sọ não chức năng | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 3,238,400 | ||
| 836 | Chụp MRI lồng ngực | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 837 | Chụp MRI lồng ngực có tiêm thuốc cản quang | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 838 | Chụp MRI thông khí phổi (Heli) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 839 | Chụp MRI tuyến vú* | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | - | ||
| 840 | Chụp MRI tuyến vú động học có tiêm chất tương phản* | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 841 | Chụp MRI phổ tuyến vú* | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | - | ||
| 842 | Chụp MRI vùng chậu dò hậu môn | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 843 | Chụp MRI bìu, dương vật | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 844 | Chụp MRI bìu, dương vật có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 845 | Chụp MRI sàn chậu, tống phân | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 846 | Chụp MRI ruột non (enteroclysis) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 847 | Chụp MRI nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 848 | Chụp MRI phổ tuyến tiền liệt | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 3,238,400 | ||
| 849 | Chụp MRI tuyến tiền liệt có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 850 | Chụp MRI đánh giá bánh nhau (rau) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 851 | Chụp MRI thai nhi | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 852 | Chụp MRI phần mềm chi | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 853 | Chụp MRI phần mềm chi có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 854 | Chụp MRI khớp có tiêm tương phản nội khớp | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 855 | Chụp MRI động mạch chủ-chậu | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 856 | Chụp MRI động mạch chủ-ngực | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 857 | Chụp MRI tim | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 858 | Chụp MRI tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 859 | Chụp MRI động mạch chi toàn thân | Lần | 5,200,000 | 5,200,000 | - | ||
| 860 | Chụp MRI động mạch toàn thân có tiêm chất tương phản | Lần | 5,900,000 | 5,900,000 | - | ||
| 861 | Chụp MRI tĩnh mạch | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 862 | Chụp MRI tĩnh mạch có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 863 | Chụp MRI bạch mạch có tiêm tương phản không chất đặc hiệu | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 864 | Chụp MRI bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 865 | Chụp MRI toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 866 | Chụp MRI toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM có tiêm chất tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 867 | Chụp MRI dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 1,341,500 | ||
| 868 | Chụp MRI tưới máu các tạng | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 3,238,400 | ||
| 869 | Chụp MRI khớp cổ chân | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | 1,341,500 | ||
| 870 | Chụp MRI khớp cổ chân có tiêm thuốc tương phản | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | 2,250,800 | ||
| 871 | Chụp MRI cột sống toàn thân (Whole spine) | Lần | 6,500,000 | 6,500,000 | - | ||
| 872 | Chụp MRI khớp cùng chậu | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | - | ||
| 873 | Chụp MRI khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 874 | Chụp MRI phần mềm vùng cổ | Lần | 2,650,000 | 2,650,000 | - | ||
| 875 | Chụp MRI phần mềm vùng cổ có tiêm thuốc | Lần | 3,400,000 | 3,400,000 | - | ||
| 876 | KHÁC | Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)** | Lần | 6,200,000 | 6,200,000 | - | |
| 877 | SIÊU ÂM | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | |
| 878 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 879 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 880 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 881 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 882 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | 290,000 | 290,000 | - | ||
| 883 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 884 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | 290,000 | 290,000 | 89,300 | ||
| 885 | Siêu âm Doppler tim, van tim | Lần | 450,000 | 450,000 | 252,300 | ||
| 886 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 600,000 | 600,000 | 252,300 | ||
| 887 | Siêu âm tử cung phần phụ (qua đường âm đạo) | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 888 | Siêu âm bìu | Lần | 290,000 | 290,000 | - | ||
| 889 | Siêu âm tiền liệt tuyến | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 890 | Siêu âm độ đàn hồi gan* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 891 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 892 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 893 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 894 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 895 | Siêu âm động mạch cảnh 2 bên | Lần | 390,000 | 390,000 | 252,300 | ||
| 896 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 897 | Siêu âm Doppler thai | Lần | 390,000 | 390,000 | 89,300 | ||
| 898 | Siêu âm Doppler động mạch thận 2 bên | Lần | 390,000 | 390,000 | 252,300 | ||
| 899 | Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng | Lần | 450,000 | 450,000 | 252,300 | ||
| 900 | Siêu âm màng phổi | Lần | 290,000 | 290,000 | 58,600 | ||
| 901 | Siêu âm ngã rẽ hậu môn* | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 902 | Siêu âm Doppler Mạch máu* | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 903 | Siêu âm khớp (một vị trí) | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 904 | Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường | Lần | 420,000 | 420,000 | 252,300 | ||
| 905 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Lần | 320,000 | 320,000 | 58,600 | ||
| 906 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu | Lần | 320,000 | 320,000 | 58,600 | ||
| 907 | Siêu âm cấp cứu đánh giá tiền gánh tại giường bệnh ở người bệnh sốc | Lần | 320,000 | 320,000 | - | ||
| 908 | Siêu âm nội soi phế quản ống mềm | Lần | 1,900,000 | 1,900,000 | - | ||
| 909 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | 390,000 | 390,000 | - | ||
| 910 | Siêu âm tim gắng sức có thuốc* | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | - | ||
| 911 | Siêu âm nội soi (EUS)* | Lần | 2,950,000 | 2,950,000 | - | ||
| 912 | Siêu âm định lượng mỡ gan (UGAP) | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 913 | Siêu âm đàn hồi mô gan (Elastography) | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 914 | Siêu âm đàn hồi mô gan và đo lượng mỡ gan | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 915 | Siêu âm thần kinh - cơ* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 916 | Siêu âm cấp cứu tại giường | Lần | 500,000 | 500,000 | 58,600 | ||
| 917 | ĐO LOÃNG XƯƠNG | Đo loãng xương toàn thân | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
| 918 | Đo loãng xương gót chân | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 919 | Đo loãng xương cổ tay (1 bên) | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 920 | Đo loãng xương cổ tay (2 bên) | Lần | 350,000 | 350,000 | - | ||
| 921 | Đo loãng xương cổ xương đùi (2 bên) | Lần | 450,000 | 450,000 | - | ||
| 922 | Đo loãng xương cổ xương đùi (1 bên) | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 923 | Đo loãng xương cột sống thắt lưng | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 924 | Đo loãng xương trẻ em toàn thân (từ 5 đến 16 tuổi) | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 925 | KHÁC | Kỹ thuật Videoproctoscope | Lần | 350,000 | 350,000 | - | |
| 926 | Đọc phim MRI | Lần | 105,000 | 105,000 | - | ||
| 927 | Đọc phim CT-Scan | Lần | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 928 | Đọc phim Xquang | Phim | 25,000 | 25,000 | - | ||
| 929 | IV | NỘI SOI TIÊU HÓA | |||||
| 930 | Nội soi ống tiêu hóa | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng không mê | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 276,500 | |
| 931 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng không mê + Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 276,500 | ||
| 932 | Nội soi trực tràng ống mềm không mê | Lần | 800,000 | 800,000 | 215,200 | ||
| 933 | Nội soi trực tràng ống mềm có mê | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | 215,200 | ||
| 934 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 352,100 | ||
| 935 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 468,800 | ||
| 936 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có mê + Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | 276,500 | ||
| 937 | Nội soi đại trực tràng ống mềm có mê | Lần | 3,200,000 | 3,200,000 | 352,100 | ||
| 938 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có mê | Lần | 1,600,000 | 1,600,000 | 276,500 | ||
| 939 | Nội soi cắt tách dưới niêm mạc (ESD) | Lần | 6,000,000 | 8,000,000 | |||
| 940 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Lần | 600,000 | 600,000 | 276,500 | ||
| 941 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 2,500,000 | 3,000,000 | 1,743,100 | ||
| 942 | Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu | Lần | 2,500,000 | 3,000,000 | 276,500 | ||
| 943 | KHÁC | Phụ thu nội soi tiêu hóa tại giường | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
| 944 | Nội soi đường thở ống mềm khi ngủ | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 945 | Gói nội soi đường thở ống mềm khi ngủ [Phòng Nội soi] | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | - | ||
| 946 | XN Giải Phẫu Bệnh | Xét nghiệm Clo Test (HP) (trong nội soi) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
| 947 | Nội soi can thiệp | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | Lần | 2,400,000 | 2,400,000 | 798,300 | |
| 948 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | 1,196,400 | ||
| 949 | Cắt một polyp ống tiêu hóa < 1cm | Lần | 1,600,000 | 1,600,000 | 1,108,300 | ||
| 950 | Cắt một polyp ống tiêu hóa > 1cm | Lần | 2,600,000 | 3,000,000 | 1,743,100 | ||
| 951 | Cắt Polyp ống tiêu hóa từ cái thứ 2 | Lần | 1 | 5,000,000 | - | ||
| 952 | Nội soi bọng đái nữ* | Lần | 900,000 | 900,000 | - | ||
| 953 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su | Lần | 3,500,000 | 3,500,000 | - | ||
| 954 | Nội soi bằng viên nang | Nội soi tiêu hóa bằng viên đạn | Lần | 15,500,000 | 15,500,000 | - | |
| 955 | VẬT TƯ TIÊU HAO TRONG NỘI SOI | Vật tư tiêu hao (CLIP) trong nội soi tiêu hóa | Lần | 600,000 | 600,000 | - | |
| 956 | Vật tư tiêu hao (CLOOP) trong nội soi tiêu hóa | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 957 | Vật tư tiêu hao (KIM CM) trong nội soi tiêu hóa | Lần | 350,000 | 350,000 | - | ||
| 958 | Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | Bộ | 1,600,000 | 1,600,000 | - | ||
| 959 | Bộ mở thông dạ dày qua da 24F | Bộ | 4,200,000 | 4,200,000 | - | ||
| 960 | Vật tư tiêu hao [Bộ dụng cụ cắt toàn thành ống tiêu hóa (bao gồm 1 FTRD system, 1 marking probe, 1 grasper)] trong nội soi tiêu hóa | Bộ | 43,890,000 | 43,890,000 | - | ||
| 961 | Bộ mở dạ dày ra da EZFEED - INDUS/ẤN ĐỘ | Bộ | 2,580,000 | 2,580,000 | - | ||
| 962 | V | THĂM DÒ CHỨC NĂNG | |||||
| 963 | THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo điện tim | Lần | 100,000 | 100,000 | 39,900 | |
| 964 | Đo điện não | Lần | 400,000 | 400,000 | 75,200 | ||
| 965 | Đo điện cơ 4 tay chân (có kim dùng 1 lần) | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | 135,300 | ||
| 966 | Đo điện cơ 2 tay hoặc 2 chân | Lần | 700,000 | 700,000 | 135,300 | ||
| 967 | Đo điện não giấc ngủ ngắn | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 968 | Đo điện cơ 4 tay chân (dẫn truyền) | Lần | 750,000 | 750,000 | 135,300 | ||
| 969 | Đo điện cơ 2 tay hoặc 2 chân (có kim dùng 1 lần) | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 135,300 | ||
| 970 | Đo điện tim (ECG Holter)* | Lần | 650,000 | 650,000 | - | ||
| 971 | Holter huyết áp 24H | Lần | 550,000 | 550,000 | 215,800 | ||
| 972 | Điện tim gắng sức (ECG gắng sức) | Lần | 750,000 | 750,000 | - | ||
| 973 | Đo phế thân ký | Lần | 900,000 | 900,000 | - | ||
| 974 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 500,000 | 500,000 | 144,300 | ||
| 975 | Đo áp lực đồ bàng quang thủ công* | Lần | 3,290,000 | 3,290,000 | - | ||
| 976 | Đo điện cơ sợi đơn cực (SFEMG) | Lần | 930,000 | 930,000 | - | ||
| 977 | KHÁC | Công đặt kim trong ghi điện cơ | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
| 978 | Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 2,085,400 | ||
| 979 | VI | GIƯỜNG BỆNH | |||||
| 980 | Dịch vụ phòng đơn Loại 1 | Phòng/ Ngày đêm | 8,000,000 | 8,000,000 | 211,000 | ||
| 981 | Dịch vụ phòng đơn Loại 2 | Phòng/ Ngày đêm | 6,000,000 | 6,000,000 | 211,000 | ||
| 982 | Dịch vụ phòng loại 3 | Phòng/ Ngày đêm | 5,000,000 | 5,000,000 | 211,000 | ||
| 983 | Dịch vụ phòng 2 giường | Phòng/ Ngày đêm | 1,200,000 | 1,200,000 | 211,000 | ||
| 984 | Dịch vụ phòng trên 2 giường | Phòng/ Ngày đêm | 600,000 | 600,000 | 211,000 | ||
| 985 | Dịch vụ phòng trên 2 giường Loại 2 (lầu 11) | Phòng/ Ngày đêm | 520,000 | 520,000 | 211,000 | ||
| 986 | Dịch vụ phòng hồi sức ICU/ Ngày đêm | Phòng/ Ngày đêm | 2,150,000 | 2,150,000 | 364,400 | ||
| 987 | Dịch vụ phòng hồi sức ICU Lầu 5/ Ngày đêm | Phòng/ Ngày đêm | 1,250,000 | 1,250,000 | 211,000 | ||
| 988 | Dịch vụ phòng hồi sức ICU/ Giờ | Giờ | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 989 | Dịch vụ phòng hồi sức ICU Lầu 5/ Giờ | Giờ | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 990 | Dịch vụ phòng HSCC - sau phẫu thuật/ Giờ | Giờ | 80,000 | 80,000 | - | ||
| 991 | Dịch vụ giường cấp cứu dưới 8 giờ | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 992 | Dịch vụ giường cấp cứu từ 8 đến 24 giờ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 993 | VII | DINH DƯỠNG | |||||
| 994 | Suất ăn | Suất | 45,000 | 45,000 | - | ||
| 995 | Suất ăn kèm/ Ngày | Ngày | 67,000 | 67,000 | - | ||
| 996 | VIII | THỦ THUẬT KHÁC | |||||
| 997 | Truyền máu | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 998 | Đặt ống nuôi ăn lần 1 | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 999 | Thông tiểu thường | Lần | 310,000 | 310,000 | - | ||
| 1000 | Công thử đường huyết tại giường (đường huyết mao mạch) | Lần | 35,000 | 35,000 | 16,000 | ||
| 1001 | Thông tiểu liên tục | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1002 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Lần | 100,000 | 100,000 | 40,300 | ||
| 1003 | Công truyền dịch/ theo dõi truyền dịch (chưa thuốc - HSTC) | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1004 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (không bao gồm kim)* | Lần | 2,005,000 | 2,005,000 | - | ||
| 1005 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 50,000 | 50,000 | 39,900 | ||
| 1006 | Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu ≤ 8 giờ | Lần | 1,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1007 | Chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy)* | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 1008 | Đo áp lực đồ bóng đái 3 kênh* | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | - | ||
| 1009 | Đo niệu dòng đồ | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1010 | Đặt ống dẫn lưu não tủy | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1011 | Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1012 | Đặt kim luồn | Lần | 40,000 | 40,000 | - | ||
| 1013 | Thử đường huyết tại giường (Bao gồm VT) [Cấp cứu, Tiểu phẫu] | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1014 | Truyền dịch (chưa thuốc) | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1015 | Truyền đạm (chưa thuốc) | Lần | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 1016 | Thay băng các vết thương | Lần | 60,000 | 60,000 | - | ||
| 1017 | Thay băng hậu môn nhân tạo | Lần | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1018 | Thay băng kéo dài chi | Lần | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1019 | Thay băng + cắt chỉ các vết thương + rút dẫn lưu | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1020 | Cho ăn qua ống thông dạ dày | Ngày | 40,000 | 40,000 | - | ||
| 1021 | Đặt ống nuôi ăn | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1022 | Rửa bàng quang qua dịch truyền | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1023 | Bơm rửa bàng quang | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1024 | Rút thông tiểu | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1025 | Rút dẫn lưu phổi | Lần | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1026 | Hút đờm hầu họng | Lần | 14,000 | 14,000 | - | ||
| 1027 | Thụt tháo bằng thuốc | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1028 | Thụt tháo bằng box | Lần | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1029 | Tắm gội cho bệnh nhân | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1030 | Tắm cho bệnh nhân tại giường | Lần | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1031 | Gội đầu cho người bệnh tại giường | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1032 | Đánh răng, vệ sinh cá nhân cho bệnh nhân | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1033 | Sinh thiết hạch | Lần | 3,000,000 | 8,000,000 | - | ||
| 1034 | Công làm thuốc âm đạo | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1035 | Bóc tách mô xơ chai | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1036 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >10cm | Lần | 2,000,000 | 8,000,000 | 269,500 | ||
| 1037 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài > 10cm | Lần | 3,000,000 | 9,000,000 | 354,200 | ||
| 1038 | Thắt tĩnh mạch thực quản | Lần | 3,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1039 | Nội soi phế quản bằng ống mềm gây tê có sinh thiết | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 1040 | Nội soi phế quản bằng ống mềm gây tê không sinh thiết | Lần | 1,600,000 | 1,600,000 | - | ||
| 1041 | Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản < 10 cm | Lần | 1,000,000 | 3,000,000 | 194,700 | ||
| 1042 | Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ phức tạp < 10 cm | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | 289,500 | ||
| 1043 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây mê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,226,900 | ||
| 1044 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây tê) | Lần | 3,000,000 | 9,000,000 | 2,493,700 | ||
| 1045 | Phẫu thuật cắt ngón chân thừa | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | - | ||
| 1046 | Nội soi sinh thiết u vòm (gây tê) | Lần | 600,000 | 600,000 | 545,500 | ||
| 1047 | Lấy dị vật mũi gây tê | Lần | 220,000 | 220,000 | 213,900 | ||
| 1048 | Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản > 10 cm | Lần | 2,000,000 | 8,000,000 | 269,500 | ||
| 1049 | Lấy dị vật tai gây tê | Lần | 200,000 | 200,000 | 170,600 | ||
| 1050 | Đốt điểm mạch trong hố mũi dưới nội soi | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1051 | Đốt nốt ruồi ngoài da (1 nốt) | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1052 | Đốt u nhú gai trong niêm mạc | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1053 | Khâu vết thương đơn giản (nông, dài dưới 3 cm) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1054 | Khâu vết thương phức tạp (sâu, dài trên 3cm) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1055 | Khâu vết thương phức tạp (bộc lộ thần kinh, mạch máu) | Lần | 3,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1056 | Mổ hoặc đốt khối u nhỏ đơn giản | Lần | 3,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1057 | Mổ hoặc đốt khối u nhỏ phức tạp | Lần | 6,000,000 | 8,000,000 | - | ||
| 1058 | Đốt polyp ống tai | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1059 | Sinh thiết hạch đơn giản | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | - | ||
| 1060 | Gắp xương cá phức tạp có nội soi | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 1061 | Gắp xương cá đơn giản | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1062 | Rạch áp xe đơn giản | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1063 | Rạch áp xe phức tạp | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1064 | Hút mũi đơn giản | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1065 | Hút mũi phức tạp | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1066 | Khâu vành tai rách sau chấn thương | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1067 | Đặt ống thông khí hòm tai | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1068 | Chọc hút dịch tụ vành tai | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1069 | Rạch thoát dịch tụ vành tai | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1070 | Chọc hút dịch tai giữa | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1071 | Tiêm thuốc vào tai giữa | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1072 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm | Lần | 1,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1073 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm | Lần | 1,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1074 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 8,000,000 | 15,000,000 | 279,500 | ||
| 1075 | Đốt mụn cóc/nốt ruồi | Lần | 200,000 | 500,000 | - | ||
| 1076 | Công truyền dịch & truyền thuốc thông thường - ngoài giờ (chưa bao gồm thuốc) | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1077 | THỦ THUẬT GIẢM ĐAU | Bơm tiêm điện (giảm đau trong Phẫu thuật) | Ngày | 300,000 | 500,000 | - | |
| 1078 | Dịch vụ bơm tiêm điện (h) | Giờ | 15,000 | 15,000 | - | ||
| 1079 | Gây tê vùng giảm đau sau phẫu thuật dưới hướng dẫn siêu âm, kết hợp PCA | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1080 | Gây tê ngoài màng cứng giảm đau sau phẫu thuật, kết hợp PCA | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1081 | Gây tê vùng giảm đau sau phẫu thuật dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1082 | Kỹ thuật gây tê thân thần kinh | Lần | 2,000,000 | 6,000,000 | - | ||
| 1083 | HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Lọc máu liên tục cấp cứu [12h/lần] | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 2,180,600 | |
| 1084 | Thay huyết tương sử dụng huyết tương | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | 1,734,600 | ||
| 1085 | Thay huyết tương sử dụng albumin | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | - | ||
| 1086 | IX | KHÁM BỆNH, HỒI SỨC CẤP CỨU, NỘI KHOA, NHI KHOA, TIÊU HÓA | |||||
| 1087 | KHÁM BỆNH | Công bác sĩ thăm khám hàng ngày (HSTC) | Ngày | 200,000 | 200,000 | - | |
| 1088 | CÁC KỸ THUẬT KHÁC | Tiêm bắp thịt | Lần | 30,000 | 30,000 | - | |
| 1089 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | 40,000 | 40,000 | - | ||
| 1090 | Tiêm dưới da | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1091 | Truyền tĩnh mạch | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1092 | Thay băng cắt chỉ vết mổ nhỏ (Bao gồm thuốc + VTTH) | Lần | 140,000 | 140,000 | - | ||
| 1093 | Thay băng cắt chỉ vết mổ lớn (Bao gồm thuốc + VTTH) | Lần | 170,000 | 170,000 | - | ||
| 1094 | Tiêm trong da | Lần | 40,000 | 40,000 | - | ||
| 1095 | Thay băng mở khí quản | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1096 | HỒI SỨC CẤP CỨU - HÔ HẤP | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 50,000 | 50,000 | 40,300 | |
| 1097 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 30,000 | 30,000 | 14,100 | ||
| 1098 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 30,000 | 30,000 | 14,100 | ||
| 1099 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Lần | 400,000 | 400,000 | 373,600 | ||
| 1100 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 400,000 | 400,000 | 248,500 | ||
| 1101 | Đặt nội khí quản 2 nòng | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 600,500 | ||
| 1102 | Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 885,800 | ||
| 1103 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 885,800 | ||
| 1104 | Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) | Lần | 900,000 | 900,000 | 600,500 | ||
| 1105 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 759,800 | ||
| 1106 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 759,800 | ||
| 1107 | Mở khí quản thường quy | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 759,800 | ||
| 1108 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 759,800 | ||
| 1109 | Chăm sóc ống nội khí quản (một lần) | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1110 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 1111 | Thay ống nội khí quản | Lần | 900,000 | 900,000 | 600,500 | ||
| 1112 | Rút ống nội khí quản | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1113 | Rút canuyn khí quản | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1114 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 400,000 | 400,000 | 263,700 | ||
| 1115 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 30,000 | 30,000 | 27,500 | ||
| 1116 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | 30,000 | 30,000 | 27,500 | ||
| 1117 | Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng | Lần | 400,000 | 400,000 | 263,700 | ||
| 1118 | Đặt stent khí phế quản | Lần | 10,700,000 | 10,700,000 | 7,740,800 | ||
| 1119 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 248,500 | ||
| 1120 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1121 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | Lần | 2,000,000 | 4,000,000 | 192,300 | ||
| 1122 | Mở màng phổi cấp cứu | Lần | 900,000 | 900,000 | 628,500 | ||
| 1123 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | 900,000 | 900,000 | 628,500 | ||
| 1124 | Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ | Lần | 2,000,000 | 4,000,000 | 192,300 | ||
| 1125 | Chọc hút dịch, khí trung thất | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 162,900 | ||
| 1126 | Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ | Lần | 300,000 | 300,000 | 192,300 | ||
| 1127 | Nội soi màng phổi sinh thiết (gây tê) | Lần | 8,700,000 | 8,700,000 | 4,959,459 | ||
| 1128 | Nội soi màng phổi sinh thiết | Lần | 8,700,000 | 8,700,000 | 5,859,300 | ||
| 1129 | Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1130 | Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 300,000 | 300,000 | 228,500 | ||
| 1131 | Nội soi khí phế quản cấp cứu | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 1,508,100 | ||
| 1132 | Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1133 | Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1134 | Bơm rửa phế quản | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 1,508,100 | ||
| 1135 | Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1136 | Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | ||
| 1137 | Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1138 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1139 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1140 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1141 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1142 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1143 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1144 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1145 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1146 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1147 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1148 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1149 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA ≤ 8 giờ | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1150 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | Lần | 900,000 | 900,000 | 625,000 | ||
| 1151 | Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ | Lần | 1,900,000 | 1,900,000 | - | ||
| 1152 | Điều trị bằng oxy cao áp | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1153 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 80,000 | 80,000 | 58,400 | ||
| 1154 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 800,000 | 800,000 | 532,500 | ||
| 1155 | HỒI SỨC CẤP CỨU - THẬN - LỌC MÁU | Thông bàng quang | Lần | 140,000 | 140,000 | - | |
| 1156 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 140,000 | 140,000 | 101,800 | ||
| 1157 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 126,700 | ||
| 1158 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Lần | 600,000 | 600,000 | 405,500 | ||
| 1159 | Mở thông bàng quang trên xương mu | Lần | 600,000 | 600,000 | 405,500 | ||
| 1160 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 300,000 | 300,000 | 230,500 | ||
| 1161 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Lần | 1,700,000 | 1,700,000 | 1,158,500 | ||
| 1162 | Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | - | ||
| 1163 | Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)(bao gồm thuốc, VTTH) * | Lần | 9,900,000 | 9,900,000 | - | ||
| 1164 | HỒI SỨC CẤP CỨU - THẦN KINH | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 80,000 | 80,000 | 60,000 | |
| 1165 | Chọc dịch tuỷ sống | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1166 | Ghi điện cơ cấp cứu | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1167 | Ghi điện não đồ cấp cứu | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1168 | Dẫn lưu não thất cấp cứu ≤ 8 giờ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 685,500 | ||
| 1169 | HỒI SỨC CẤP CỨU - TIÊU HÓA | Thụt tháo | Lần | 130,000 | 130,000 | - | |
| 1170 | Mở thông dạ dày bằng nội soi | Lần | 4,100,000 | 4,100,000 | 2,745,200 | ||
| 1171 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 200,000 | 200,000 | 152,000 | ||
| 1172 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | 900,000 | 900,000 | 622,500 | ||
| 1173 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 1174 | Thụt giữ | Lần | 130,000 | 130,000 | - | ||
| 1175 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 140,000 | 140,000 | 92,400 | ||
| 1176 | Cho ăn qua ống thông dạ dày ICU | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1177 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 885,800 | ||
| 1178 | Đo áp lực ổ bụng | Lần | 700,000 | 700,000 | 532,400 | ||
| 1179 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 300,000 | 300,000 | 153,700 | ||
| 1180 | Rửa màng bụng cấp cứu | Lần | 700,000 | 700,000 | 463,500 | ||
| 1181 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | - | ||
| 1182 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | 900,000 | 900,000 | 659,900 | ||
| 1183 | HỒI SỨC CẤP CỨU - TOÀN THÂN | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 2,310,600 | |
| 1184 | Chăm sóc và theo dõi hạ thân nhiệt | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1185 | Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1186 | Rửa mắt tẩy độc | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1187 | Vệ sinh răng miệng đặc biệt [ICU] | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1188 | Gội đầu cho người bệnh tại giường [ICU] | Lần | 190,000 | 190,000 | - | ||
| 1189 | Gội đầu tẩy độc cho người bệnh | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1190 | Tắm cho người bệnh tại giường [ICU] | Lần | 210,000 | 210,000 | - | ||
| 1191 | Tắm tẩy độc cho người bệnh | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1192 | Xoa bóp phòng chống loét | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1193 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1194 | Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1195 | Ga rô hoặc băng ép cầm máu | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1196 | Điều trị giải độc bằng huyết thanh kháng nọc đặc hiệu | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1197 | Điều trị giải độc ngộ độc rượu cấp | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1198 | Băng bó vết thương | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1199 | Cố định tạm thời người bệnh gãy xương | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1200 | Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1201 | HỒI SỨC CẤP CỨU - TUẦN HOÀN | Theo dõi huyết áp liên tục tại giường | Lần | 10,000 | 10,000 | - | |
| 1202 | Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờ | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1203 | Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờ | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1204 | Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1205 | Làm test phục hồi máu mao mạch | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1206 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | 40,000 | 40,000 | - | ||
| 1207 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 685,500 | ||
| 1208 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,158,500 | ||
| 1209 | Đặt catheter động mạch | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 578,500 | ||
| 1210 | Chăm sóc catheter tĩnh mạch | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1211 | Chăm sóc catheter động mạch | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1212 | Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 885,800 | ||
| 1213 | Đặt đường truyền vào thể hang | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 885,800 | ||
| 1214 | Đặt catheter động mạch phổi | Lần | 6,000,000 | 6,000,000 | 4,587,800 | ||
| 1215 | Thăm dò huyết động theo phương pháp PICCO | Lần | 900,000 | 900,000 | - | ||
| 1216 | Theo dõi áp lực các buồng tim, áp lực động mạch phổi bít xâm nhập ≤ 8 giờ | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1217 | Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1218 | Theo dõi SPO2 liên tục tại giường ≤ 8 giờ | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1219 | Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1220 | Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch cảnh (SjvO2) | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1221 | Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trộn (SvO2) | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1222 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 700,000 | 700,000 | 532,400 | ||
| 1223 | Đặt máy khử rung tự động | Lần | 2,400,000 | 2,400,000 | 1,879,900 | ||
| 1224 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1225 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1226 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,042,500 | ||
| 1227 | Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1228 | Tạo nhịp tim vượt tần số | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1229 | Hạ huyết áp chỉ huy ≤ 8 giờ | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1230 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 280,500 | ||
| 1231 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 400,000 | 400,000 | 280,500 | ||
| 1232 | Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 685,500 | ||
| 1233 | Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ | Lần | 1,900,000 | 1,900,000 | - | ||
| 1234 | Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ | Lần | 1,900,000 | 1,900,000 | - | ||
| 1235 | Tiêm hướng dẫn của siêu âm | Lần | 380,000 | 380,000 | - | ||
| 1236 | NỘI KHOA - CƠ XƯƠNG KHỚP | Tiêm điểm bám gân/ HC hội chứng DeQuervain/đường hầm cổ tay | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
| 1237 | Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của màng huỳnh quang tăng sáng | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1238 | Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 126,700 | ||
| 1239 | Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 126,700 | ||
| 1240 | Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 126,700 | ||
| 1241 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 171,900 | ||
| 1242 | Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 171,900 | ||
| 1243 | Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 171,900 | ||
| 1244 | Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 171,900 | ||
| 1245 | Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 171,900 | ||
| 1246 | Đo độ nhớt dịch khớp | Lần | 80,000 | 80,000 | 55,900 | ||
| 1247 | Hút dịch khớp gối | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1248 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1249 | Hút dịch khớp háng | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1250 | Hút dịch khớp khuỷu | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1251 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1252 | Hút dịch khớp cổ chân | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1253 | Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1254 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1255 | Hút dịch khớp cổ tay | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1256 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1257 | Hút dịch khớp vai | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1258 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1259 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 200,000 | 200,000 | 129,600 | ||
| 1260 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 144,900 | ||
| 1261 | Hút ổ viêm/ cắt lọc ổ áp xe phần mềm | Lần | 200,000 | 12,000,000 | 126,700 | ||
| 1262 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 300,000 | 300,000 | 171,900 | ||
| 1263 | Nội soi khớp gối chẩn đoán (có sinh thiết) | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | - | ||
| 1264 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | 2,963,000 | ||
| 1265 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | 2,963,000 | ||
| 1266 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | 2,963,000 | ||
| 1267 | Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) | Lần | 800,000 | 800,000 | 538,800 | ||
| 1268 | Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | 2,963,000 | ||
| 1269 | Nội soi khớp vai điều trị bào khớp | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | 2,963,000 | ||
| 1270 | Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật | Lần | 5,000,000 | 7,000,000 | 2,963,000 | ||
| 1271 | Sinh thiết tuyến nước bọt | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1272 | Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 200,000 | 200,000 | 138,500 | ||
| 1273 | Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | 879,400 | ||
| 1274 | Công tiêm khớp (kháng viêm) | Lần | 200,000 | 500,000 | - | ||
| 1275 | Gói tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu - 1 bên [Phòng tiểu phẫu] | Lần | 6,000,000 | 6,000,000 | - | ||
| 1276 | Gói tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu - 2 bên [Phòng tiểu phẫu] | Lần | 9,000,000 | 9,000,000 | - | ||
| 1277 | Tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu 1 bên | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1278 | Tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu 2 bên | Lần | 5,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1279 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 270,000 | 270,000 | 58,600 | ||
| 1280 | NỘI KHOA - HỒ HẤP | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | 400,000 | 400,000 | 248,500 | |
| 1281 | Bơm streptokinase vào khoang màng phổi | Lần | 1,600,000 | 1,600,000 | 1,048,500 | ||
| 1282 | Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 400,000 | 400,000 | 280,500 | ||
| 1283 | Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 764,500 | ||
| 1284 | Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1285 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 300,000 | 300,000 | 195,900 | ||
| 1286 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 300,000 | 300,000 | 153,700 | ||
| 1287 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 162,900 | ||
| 1288 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 2,300,000 | 4,300,000 | 729,400 | ||
| 1289 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 3,000,000 | 5,000,000 | 1,251,400 | ||
| 1290 | Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm | Lần | 400,000 | 400,000 | 248,500 | ||
| 1291 | Đo đa ký hô hấp | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 2,077,900 | ||
| 1292 | Thăm dò chức năng hô hấp [có thử thuốc] | Lần | 550,000 | 550,000 | |||
| 1293 | Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 300,000 | 300,000 | 228,500 | ||
| 1294 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Lần | 300,000 | 300,000 | 192,300 | ||
| 1295 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | 30,000 | 30,000 | 27,500 | ||
| 1296 | Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng | Lần | 5,400,000 | 5,400,000 | 3,918,100 | ||
| 1297 | Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết | Lần | 4,000,000 | 6,000,000 | 1,808,100 | ||
| 1298 | Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi (gây tê) | Lần | 8,700,000 | 8,700,000 | 4,959,459 | ||
| 1299 | Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi | Lần | 8,700,000 | 8,700,000 | 5,859,300 | ||
| 1300 | Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất (gây tê) | Lần | 7,600,000 | 7,600,000 | 4,181,459 | ||
| 1301 | Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất | Lần | 7,600,000 | 7,600,000 | 5,081,300 | ||
| 1302 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản | Lần | 1,700,000 | 1,700,000 | 1,204,300 | ||
| 1303 | Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 4,300,000 | 4,300,000 | 2,938,400 | ||
| 1304 | Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản | Lần | 8,000,000 | 8,000,000 | 7,740,800 | ||
| 1305 | Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 10,700,000 | 10,700,000 | 7,740,800 | ||
| 1306 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán | Lần | 3,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1307 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây tê) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 793,800 | ||
| 1308 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây mê) | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 1,508,100 | ||
| 1309 | Nội soi phế quản qua ống nội khí quản | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1310 | Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 2,310,600 | ||
| 1311 | Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | Lần | 140,000 | 140,000 | 112,300 | ||
| 1312 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 300,000 | 300,000 | 194,700 | ||
| 1313 | Rửa phổi toàn bộ | Lần | 12,200,000 | 12,200,000 | 8,858,800 | ||
| 1314 | Sinh thiết màng phổi mù | Lần | 700,000 | 700,000 | 463,500 | ||
| 1315 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,064,900 | ||
| 1316 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 2,900,000 | 2,900,000 | 1,972,300 | ||
| 1317 | Nội soi phế quản chẩn đoán | Lần | 8,000,000 | 10,000,000 | - | ||
| 1318 | Nội soi phế quản điều trị | Lần | 12,000,000 | 15,000,000 | - | ||
| 1319 | Nội soi khí phế quản lấy dị vật | Lần | 4,000,000 | 6,000,000 | 3,308,100 | ||
| 1320 | Chọc dò dịch não tuỷ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1321 | Chọc dò dịch não tủy dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 126,900 | ||
| 1322 | Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi gây tê | Lần | 3,500,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1323 | Nội soi khí phế quản hút đờm gây tê | Lần | 3,500,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1324 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc gây tê | Lần | 3,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1325 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc gây mê | Lần | 3,500,000 | 4,500,000 | - | ||
| 1326 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết gây tê | Lần | 4,000,000 | 6,000,000 | - | ||
| 1327 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết gây mê | Lần | 5,000,000 | 6,500,000 | - | ||
| 1328 | Nội soi khí phế quản hút đờm gây mê | Lần | 4,000,000 | 6,000,000 | - | ||
| 1329 | Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi gây mê | Lần | 4,000,000 | 6,000,000 | - | ||
| 1330 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi (gây tê) | Lần | 4,000,000 | 8,000,000 | 1,696,400 | ||
| 1331 | NỘI KHOA - THẦN KINH | Điều trị đau rễ thần kinh thắt lưng - cùng bằng tiêm ngoài màng cứng | Lần | 1,000,000 | 15,000,000 | - | |
| 1332 | Điều trị đau rễ thần kinh bằng phong bế đám rối | Lần | 1,000,000 | 15,000,000 | - | ||
| 1333 | Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 1334 | Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 1335 | Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | ||
| 1336 | Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ | Lần | 200,000 | 200,000 | 135,300 | ||
| 1337 | Đo điện thế kích thích bằng điện cơ | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1338 | Ghi điện não thường quy | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1339 | Ghi điện cơ bằng điện cực kim | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1340 | Hút đờm hầu họng ICU | Lần | 30,000 | 30,000 | 14,100 | ||
| 1341 | Siêu âm Doppler xuyên sọ | Lần | 420,000 | 420,000 | 252,300 | ||
| 1342 | Siêu âm Doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường | Lần | 420,000 | 420,000 | 252,300 | ||
| 1343 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | Lần | 80,000 | 80,000 | 60,000 | ||
| 1344 | Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1345 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1346 | Theo dõi SPO2 liên tục tại giường | Lần | 10,000 | 10,000 | - | ||
| 1347 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Lần | 190,000 | 190,000 | - | ||
| 1348 | Chăm sóc sonde dẫn lưu bể thận qua da/lần | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1349 | NỘI KHOA - THẬN TIẾT NIỆU | Chăm sóc sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận/lần | Lần | 30,000 | 30,000 | - | |
| 1350 | Chăm sóc catheter TMTT trong lọc máu | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1351 | Chăm sóc và bảo quản catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máu | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1352 | Chăm sóc và bảo quản catheter đường hầm có cuff để lọc máu | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1353 | Chọc dò bể thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 405,500 | ||
| 1354 | Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 405,500 | ||
| 1355 | Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 405,500 | ||
| 1356 | Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1357 | Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 685,500 | ||
| 1358 | Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm | Lần | 900,000 | 900,000 | 659,900 | ||
| 1359 | Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 900,000 | 900,000 | 659,900 | ||
| 1360 | Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,700,000 | 1,700,000 | 1,158,500 | ||
| 1361 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu | Lần | 27,500,000 | 33,000,000 | 6,906,400 | ||
| 1362 | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu | Lần | 1,700,000 | 1,700,000 | 1,158,500 | ||
| 1363 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu | Lần | 1,700,000 | 1,700,000 | 1,158,500 | ||
| 1364 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | ||
| 1365 | Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu | Lần | 140,000 | 140,000 | 101,800 | ||
| 1366 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 135,000 | 135,000 | - | ||
| 1367 | Đo áp lực thẩm thấu niệu* | Lần | 4,000,000 | 6,000,000 | - | ||
| 1368 | Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,010,000 | ||
| 1369 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | 900,000 | 900,000 | 595,500 | ||
| 1370 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24h | Lần | 900,000 | 900,000 | 595,500 | ||
| 1371 | Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,030,000 | ||
| 1372 | Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | 1,734,600 | ||
| 1373 | Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | 1,734,600 | ||
| 1374 | Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép) | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | 1,570,000 | ||
| 1375 | Nong niệu đạo và đặt sonde đái | Lần | 400,000 | 400,000 | 273,500 | ||
| 1376 | Nội soi bàng quang chẩn đoán | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | 575,300 | ||
| 1377 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | 975,300 | ||
| 1378 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1379 | Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | 953,800 | ||
| 1380 | Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 695,300 | ||
| 1381 | Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | 953,800 | ||
| 1382 | Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 1383 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 1,345,000 | ||
| 1384 | Nội soi bàng quang | Lần | 800,000 | 800,000 | 575,300 | ||
| 1385 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | 500,500 | ||
| 1386 | Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch | Lần | 2,100,000 | 2,100,000 | 1,376,100 | ||
| 1387 | Nối thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo | Lần | 2,100,000 | 2,100,000 | 1,406,600 | ||
| 1388 | Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu HA 130 | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | ||
| 1389 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | Lần | 300,000 | 300,000 | 194,700 | ||
| 1390 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận | Lần | 300,000 | 300,000 | 194,700 | ||
| 1391 | Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang | Lần | 3,000,000 | 12,000,000 | 953,800 | ||
| 1392 | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | Lần | 1,400,000 | 1,400,000 | 953,800 | ||
| 1393 | Rút catheter đường hầm | Lần | 300,000 | 300,000 | 194,700 | ||
| 1394 | Rửa bàng quang | Lần | 300,000 | 300,000 | 230,500 | ||
| 1395 | Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) [24h/lần] | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | ||
| 1396 | Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích [24h/lần] | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | ||
| 1397 | Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âm | Lần | 3,600,000 | 3,600,000 | 2,454,000 | ||
| 1398 | Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | - | ||
| 1399 | Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 1400 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 200,000 | 200,000 | 101,800 | ||
| 1401 | TIÊU HÓA | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 300,000 | 300,000 | 153,700 | |
| 1402 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 300,000 | 300,000 | 153,700 | ||
| 1403 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | Lần | 2,800,000 | 2,800,000 | 2,125,300 | ||
| 1404 | Siêu âm DOPPLER mạch máu khối u gan | Lần | 390,000 | 390,000 | 252,300 | ||
| 1405 | Siêu âm DOPPLER mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | Lần | 390,000 | 390,000 | 252,300 | ||
| 1406 | Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 659,900 | ||
| 1407 | Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1408 | Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1409 | Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1410 | Siêu âm can thiệp - Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 2,125,300 | ||
| 1411 | Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 800,000 | 800,000 | 195,900 | ||
| 1412 | Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1413 | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1414 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 659,900 | ||
| 1415 | Siêu âm can thiệp - sinh thiết hạch ổ bụng, u tụy | Lần | 3,000,000 | 8,000,000 | - | ||
| 1416 | Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1417 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1418 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | Lần | 800,000 | 800,000 | 195,900 | ||
| 1419 | Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 586,300 | ||
| 1420 | Thụt thuốc qua đường hậu môn | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1421 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1422 | Thụt tháo phân | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1423 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | 450,000 | 450,000 | 252,300 | ||
| 1424 | NHI KHOA | Đặt catheter tĩnh mạch- nhi khoa | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | |
| 1425 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu- nhi khoa | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,042,500 | ||
| 1426 | Đặt catheter động mạch quay- nhi khoa | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1427 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm- nhi khoa | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1428 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm- nhi khoa | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1429 | Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim | Lần | 400,000 | 400,000 | 280,500 | ||
| 1430 | Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu | Lần | 420,000 | 420,000 | 252,300 | ||
| 1431 | X | VẬT LÝ TRỊ LIỆU | |||||
| 1432 | HOẠT ĐỘNG TRỊ LIỆU | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 20 Phút | 70,000 | 70,000 | - | |
| 1433 | kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn | 20 Phút | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 1434 | kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn | 20 Phút | 70,000 | 70,000 | - | ||
| 1435 | Tập các vận động thô của bàn tay | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1436 | Tập các vận động khéo léo của bàn tay | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1437 | Tập phối hợp hai tay | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1438 | Tập phối hợp tay mắt | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1439 | Tập phối hợp tay miệng | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1440 | Tập các chức năng sinh hoạt hằng ngày (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí,...) | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1441 | VẬN ĐỘNG TRỊ LIỆU | Tập nằm đúng tư thê cho người bệnh liệt nửa người | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | |
| 1442 | Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1443 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1444 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1445 | Tập lăn trở khi nằm | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1446 | Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1447 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1448 | Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1449 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1450 | Tập dáng đi | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1451 | Tập đi với thanh song song | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1452 | Tập đi với khung tập đi | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1453 | Tập đi với nạng ( nạng nách, nạng khuỷu) | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1454 | Tập đi với gậy | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1455 | Tập lên, xuống cầu thang | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1456 | Tập vận động thụ động | 25 Phút | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1457 | Tập vận động trợ giúp | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1458 | Tập vận động chủ động | 25 Phút | 180,000 | 180,000 | - | ||
| 1459 | Tập vận động tự do tứ chi | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1460 | Tập vận động có kháng trở | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1461 | Tập kéo giãn | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1462 | Tập vận động trên bóng | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1463 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể ( PNF) chi trên | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1464 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể ( PNF) chi dưới | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1465 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 25 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1466 | Tập với thang tường | 20 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1467 | Tập với ròng rọc | 20 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1468 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 20 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1469 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 20 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1470 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | 20 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1471 | Tập với xe đạp tập | 20 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1472 | Tập các kiểu thở | 20 Phút | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1473 | Tập ho có trợ giúp | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1474 | Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1475 | Kỹ thuật dẫn lưu tư thế | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1476 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1477 | Kỹ thuật di động khớp | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1478 | Kỹ thuật di dộng mô mềm | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1479 | Kỹ thuật tập chuỗi đóng và chuỗi mở | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1480 | Kỹ thuật ức chế co cứng tay | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1481 | Kỹ thuật ức chế co cứng chân | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1482 | Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1483 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1484 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1485 | Kỹ thuật ức chế và phá vỡ các phản xạ bệnh lý | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1486 | Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1487 | Tập điều hợp vận động | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1488 | Tập mạnh cơ đáy chậu ( cơ sàn chậu, Pelvis floor) | 20 Phút | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1489 | Tập thụ động toàn thân | 60 Phút | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1490 | Tập với máy CPM | 25 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1491 | VẬT LÝ TRỊ LIỆU | Điều trị bằng sóng ngắn | 15 Phút | 130,000 | 130,000 | - | |
| 1492 | Điều trị bằng các dòng điện xung | 15 Phút | 80,000 | 80,000 | - | ||
| 1493 | Điều trị bằng siêu âm | 7 Phút | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 1494 | Điều trị bằng dòng giao thoa | 15 Phút | 80,000 | 80,000 | - | ||
| 1495 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 60 Phút | 60,000 | 60,000 | - | ||
| 1496 | Điều trị bằng nhiệt nóng( chườm nóng) | 50 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1497 | Điều trị bẳng nhiệt lạnh (chườm lạnh) | 50 Phút | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1498 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 20 Phút | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1499 | Tập luyện với dụng cụ | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1500 | Tập với với bàn chỉnh thế | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1501 | Điều trị bằng điện từ trường | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1502 | Điều trị bằng sóng xung kích | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1503 | Tập hô hấp | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1504 | Điều trị bằng máy nén ép trị liệu | Lần | 90,000 | 90,000 | - | ||
| 1505 | Điện châm (bao gồm kim) | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1506 | Khám và tư vấn tập vật lý trị liệu | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1507 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1508 | XI | MÁY MÓC - TRANG THIẾT BỊ - CHI PHÍ CHUNG TRONG PHẪU THUẬT - VẬT TƯ Y TẾ KHÁC | |||||
| 1509 | MÁY MÓC - TRANG THIẾT BỊ | Chụp C-Arm - không liên tục | Lần | 700,000 | 700,000 | - | |
| 1510 | Chụp C-Arm - liên tục dưới 60 phút | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1511 | Chụp C-Arm - liên tục trên 60 phút | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | - | ||
| 1512 | Khấu hao máy nội soi (đại phẫu) | Ca | 2,000,000 | 2,000,000 | - | ||
| 1513 | Khấu hao máy nội soi (trung phẫu) | Ca | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1514 | Khấu hao máy thở/ngày | Ngày | 2,000,000 | 2,000,000 | 625,000 | ||
| 1515 | Máy shock điện / ca | Ca | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1516 | Khấu hao máy sưởi ấm+ mềm sưởi ( mỗi 30 phút) | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1517 | Khấu hao máy thở (giờ) | Giờ | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 1518 | Chụp O- Arm không liên tục | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1519 | Chụp O-arm kết hợp định vị Navigation (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 15,000,000 | 15,000,000 | - | ||
| 1520 | Khấu hao máy Navigation (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 8,000,000 | 8,000,000 | - | ||
| 1521 | Khấu hao máy Metronic (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1522 | Dịch vụ máy bơm áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khối | Ngày | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1523 | Khấu hao máy thở cao tần HFNC | Ngày | 2,000,000 | 2,000,000 | - | ||
| 1524 | Khấu hao máy thở cao tần HFNC (giờ) | Giờ | 85,000 | 85,000 | - | ||
| 1525 | Khấu hao máy cắt đốt tiền liệt tuyến (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | - | ||
| 1526 | Khấu hao máy xẻ lạnh niệu đạo (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 1,600,000 | 1,600,000 | - | ||
| 1527 | Khấu hao máy Harmonic | Lần | 635,000 | 635,000 | - | ||
| 1528 | Khấu hao máy lọc máu dưới 12 giờ | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 1529 | Khấu hao máy Cusaexcel 9 | Lần | 17,000,000 | 17,000,000 | - | ||
| 1530 | Dịch vụ thuê ngoài - In 3D và tạo hình lưới vá sọ | Lần | 6,600,000 | 6,600,000 | - | ||
| 1531 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi qua da* | Lần | 13,650,000 | 13,650,000 | - | ||
| 1532 | Combo thiết bị và vật tư thực hiện kỹ thuật tán sỏi nội soi ống mềm* | Lần | 22,000,000 | 22,000,000 | - | ||
| 1533 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi ngược dòng* | Lần | 6,050,000 | 6,050,000 | - | ||
| 1534 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Mật qua da [ACT]* | Lần | 17,600,000 | 17,600,000 | - | ||
| 1535 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Thận, Mật qua da đường hầm nhỏ (PCNL)* | Lần | 15,400,000 | 15,400,000 | - | ||
| 1536 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật cắt đốt U xơ Tiền liệt tuyến, Bướu Bàng quang* | Lần | 7,150,000 | 7,150,000 | - | ||
| 1537 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật Bóc nhân Tiền liệt tuyến (Holep), xay mô* | Lần | 15,400,000 | 15,400,000 | - | ||
| 1538 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Mật nội soi ống mềm* | Lần | 16,000,000 | 16,000,000 | - | ||
| 1539 | Thiết bị đốt sóng cao tần Avanos Coolief (đốt lạnh)- AVENT S. de R.L. de C.v./Mexico* | Lần | 11,000,000 | 11,000,000 | - | ||
| 1540 | Máy tán sỏi laser dùng cho tán sỏi ngược dòng* | Lần | 2,750,000 | 2,750,000 | - | ||
| 1541 | Máy SonaStar* | Lần | 8,800,000 | 8,800,000 | - | ||
| 1542 | Chạy thận* | Lần | 9,900,000 | 9,900,000 | - | ||
| 1543 | Thở Oxy | Giờ | 10,000 | 10,000 | - | ||
| 1544 | Thuê máy tạo oxy, thở oxy tại nhà | Ngày | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 1545 | Thuê bình oxy thở oxy tại nhà | Ngày | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 1546 | Khấu hao máy móc thiết bị trong nội soi thanh, khí quản | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1547 | Khấu hao máy theo dõi và dò tìm dây thần kinh NIM Neuro 3.0 (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1548 | Khấu hao máy khoan mài cột sống Velocity Alpha (chưa bao gồm vật tư) | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1549 | Khấu hao kính hiển vi lớn (P800) | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1550 | Khấu hao kính hiển vi lớn (T700) | Lần | 4,500,000 | 4,500,000 | - | ||
| 1551 | Khấu hao kính soi "OES ELITE" 4mm,30' (Optic niệu 30 độ) | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1552 | Khấu hao Coblator ứng dụng công nghệ Plasma trong cắt đốt tai mũi họng | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1553 | Khấu hao máy cắt đốt (cầm máu) ổ khớp dùng sóng RF (Smith&Nephew/Arthrocare) | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1554 | Phụ thu tiền giường | Lần | 520,000 | 520,000 | - | ||
| 1555 | Combo thiết bị và vật tư cưa xương ức Medicalbees | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | - | ||
| 1556 | Khấu hao ống soi tá tràng video Evis Exera III | Lần | 4,900,000 | 4,900,000 | - | ||
| 1557 | Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật nội soi kiểm tra đường mật dùng ống kính soi mềm | Lần | 12,000,000 | 12,000,000 | - | ||
| 1558 | BỎNG | Hút áp lực âm (VAC) từ 48h điều trị vết thương mạn tính | Lần | 500,000 | 500,000 | 385,400 | |
| 1559 | Hút áp lực âm (VAC) dưới 48h điều trị vết thương mạn tính | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1560 | CHI PHÍ CHUNG PHẪU THUẬT | Chi phí chung phẫu thuật [Loại Đặc biệt] | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | - | |
| 1561 | Chi phí chung phẫu thuật [Loại 1, 2] | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1562 | Chi phí chung phẫu thuật [Loại 3, Chưa phân loại] | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | ||
| 1563 | Chi phí chung thủ thuật [Loại Đặc biệt] | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1564 | Chi phí chung thủ thuật [Loại 1,2,3,chưa phân loại] | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1565 | Chi phí chung phẫu thuật tiểu phẫu [Mắt] | Lần | 350,000 | 350,000 | - | ||
| 1566 | VẬT TƯ Y TẾ KHÁC | Vật tư y tế các loại | Lần | 100,000 | 100,000 | - | |
| 1567 | Vật tư tiêu hao nhỏ lẻ khác | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1568 | Vôi soda (>=2h) | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1569 | Vôi soda (<2h) | Lần | 75,000 | 75,000 | - | ||
| 1570 | Môi trường cấy kháng sinh đồ | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1571 | Công lấy mẫu và chi phí vật tư y tế khác (PCR) | Lần | 380,000 | 380,000 | - | ||
| 1572 | XII | DỊCH VỤ KHÁC | |||||
| 1573 | DỊCH VỤ TẠI NHÀ | Điều dưỡng nuôi bệnh 24/24 tại nhà | Ngày | 2,500,000 | 2,500,000 | - | |
| 1574 | Điều dưỡng nuôi bệnh theo giờ tại nhà | Giờ | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1575 | Bác sĩ khám tại nhà | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 1576 | Truyền dịch tại nhà dưới 5km | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 1577 | Thay băng/ cắt chỉ/ lấy máu tại nhà dưới 5km | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1578 | Thay băng/ cắt chỉ/ lấy máu tại nhà trên 5km | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1579 | Truyền dịch tại nhà trên 5km | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 1580 | ĐỒ VẢI | Chăm sóc khác (Vệ sinh mền) | Cái | 30,000 | 30,000 | - | |
| 1581 | Chăm sóc khác (Vệ sinh khăn tắm, khăn choàng, áo, quần) | Cái | 15,000 | 15,000 | - | ||
| 1582 | Chăm sóc khác (Vệ sinh đồ lót/ vớ) | Cái/ Đôi | 10,000 | 10,000 | - | ||
| 1583 | VẬN CHUYỂN | Vận chuyển bằng xe cấp cứu (dưới 10km chưa bao gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
| 1584 | Vận chuyển bằng xe cấp cứu (từ 10km đến 100km chưa bao gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm) | Đồng/ km | 20,000 | 20,000 | - | ||
| 1585 | Vận chuyển bằng xe cấp cứu (trên 100km chưa gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm) | Đồng/ km | 18,000 | 18,000 | - | ||
| 1586 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (dưới 10km) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1587 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (từ 10km đến 30km) | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1588 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 30km đến 100km) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1589 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 100km đến 500km) | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | - | ||
| 1590 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 500km đến 1.000km) | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1591 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 1.000km đến 2.000km) | Lần | 4,000,000 | 4,000,000 | - | ||
| 1592 | Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 2.000km) | Lần | 5,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1593 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (dưới 10km) | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1594 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (từ 10km đến 30km) | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 1595 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 30km đến 100km) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1596 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 100km đến 500km) | Lần | 2,500,000 | 2,500,000 | - | ||
| 1597 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 500km đến 1.000km) | Lần | 3,500,000 | 3,500,000 | - | ||
| 1598 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 1.000km đến 2.000km) | Lần | 4,500,000 | 4,500,000 | - | ||
| 1599 | Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 2.000km) | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | - | ||
| 1600 | CUNG CẤP GIẤY TỜ THEO YÊU CẦU | Cấp lại giấy tóm tắt bệnh án | Bản | 50,000 | 50,000 | - | |
| 1601 | Giấy chứng nhận thương tích (A4) | Bản | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1602 | Giấy xác nhận điều trị | Bản | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1603 | Giấy xác nhận nằm viện | Bản | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1604 | Sao y hồ sơ bệnh án (Tờ) | Tờ | 2,000 | 2,000 | - | ||
| 1605 | Sao y hồ sơ bệnh án (Bộ) | Bộ | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1606 | Bản sao kết quả cận lâm sàng | Tờ | 5,000 | 5,000 | - | ||
| 1607 | Dịch thuật các loại hồ sơ giấy tờ từ tiếng Việt sang tiếng Anh | Trang | 170,000 | 170,000 | - | ||
| 1608 | Cấp lại giấy ra viện, Giấy chứng nhận phẫu thuật | Bản | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1609 | Bản sao giấy Khám sức khỏe Thông tư 14 | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1610 | Giấy chứng nhận với SARS-CoV-2 | Bản | 120,000 | 120,000 | - | ||
| 1611 | PHÍ HẤP | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (u phổi nội soi) | Lần | 920,000 | 920,000 | - | |
| 1612 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (u phổi mổ hở) | Lần | 420,000 | 420,000 | - | ||
| 1613 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (thay khớp) | Lần | 900,000 | 900,000 | - | ||
| 1614 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (tháo dụng cụ) | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1615 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (sọ não) | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1616 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (sọ não vi phẫu (có bộ khung đầu)) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | ||
| 1617 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật TM | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1618 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật TM hàm | Lần | 370,000 | 370,000 | - | ||
| 1619 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (cột sống) | Lần | 700,000 | 700,000 | - | ||
| 1620 | Phí hấp đồ vải dùng cho 1 ca mổ [Mắt] | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1621 | Phí hấp đồ vải dùng cho 1 ca mổ | Ca | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1622 | Hấp dụng cụ nội soi (1 lần) | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1623 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (O- Arm/Navigation) | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1624 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (PT chấn thương chỉnh hình: cắt lọc, vết thương phần mềm, kết hợp xương bánh chè, khâu gân gấp duỗi các ngón …) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1625 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật cơ bản | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1626 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật tổng quát mổ hở | Lần | 250,000 | 250,000 | - | ||
| 1627 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật tổng quát mổ hở có giàn treo | Lần | 500,000 | 500,000 | - | ||
| 1628 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình (nội soi, KHX) | Lần | 650,000 | 650,000 | - | ||
| 1629 | Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật nội soi (tổng quát, tuyến yên, TMH, tiết niệu) | Lần | 750,000 | 750,000 | - | ||
| 1630 | Phí tiệt khuẩn và bảo trì dụng cụ phẫu thuật [DSA] | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | - | ||
| 1631 | KHÁC | Điều dưỡng chăm sóc đặc biệt | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | - | |
| 1632 | Điều dưỡng nuôi bệnh 24/24 tại viện | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1633 | Điều dưỡng nuôi bệnh theo giờ tại viện | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1634 | Điều dưỡng chăm sóc | Lần | 20,000 | 20,000 | - | ||
| 1635 | Điều trị hồi sức hậu phẫu | Lần | 800,000 | 800,000 | - | ||
| 1636 | Bác sĩ phẫu thuật phụ | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1637 | Bác sĩ thăm khám điều trị | Lần | 100,000 | 2,000,000 | - | ||
| 1638 | Chi điều trị theo chuyên khoa | Lần | 10,000 | 20,000,000 | - | ||
| 1639 | Dịch vụ chống nhiễm khuẩn (Vệ sinh sàn, khử khuẩn phòng) | Lần | 100,000 | 500,000 | - | ||
| 1640 | Đốt tuyến giáp gây tê | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | - | ||
| 1641 | Kỹ thuật viên vòng ngoài | Lần | 100,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1642 | Kỹ thuật viên vòng trong | Lần | 1,000,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1643 | Phụ thu mổ ngoài giờ | Lần | 350,000 | 5,000,000 | - | ||
| 1644 | Ekip phẫu thuật | Lần | 2,500,000 | 20,000,000 | - | ||
| 1645 | Phụ thu phát sinh vật tư cassette đối với bệnh nhân đặc biệt (HbsAg (+), Anti HCV(+), HIV Ab(+)) [Mắt] | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1646 | Chi phí chuyên gia | Lần | 1,000,000 | 30,000,000 | - | ||
| 1647 | XIV | CẤP CỨU NGOẠI VIỆN | |||||
| 1648 | CC115 - Cấp cứu ngừng tuần hoàn | Lần | 458,000 | 458,000 | - | ||
| 1649 | CC115 - Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 203,000 | 203,000 | - | ||
| 1650 | CC115 - Thở máy dưới 6 giờ | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1651 | CC115 - Thở máy từ 6 giờ đến dưới 12 giờ | Lần | 350,000 | 350,000 | - | ||
| 1652 | CC115 - Thở máy từ 12 giờ trở lên | Lần | 600,000 | 600,000 | - | ||
| 1653 | CC115 - Thở oxy Sonde mũi | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1654 | CC115 - Thở oxy Mask | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1655 | CC115 - Đặt nội khí quản | Lần | 650,000 | 650,000 | - | ||
| 1656 | CC115 - Chuyển nhịp bằng thuốc hiệu quả | Lần | 1 | 50,000 | - | ||
| 1657 | CC115 - Sốc điện phá rung nhĩ, cơn nhịp tim nhanh | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1658 | CC115 - Sốc điện cấp cứu có kết quả | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1659 | CC115 - Hút đàm nhớt | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1660 | CC115 - Theo dõi Monitor | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1661 | CC115 - Đo SPO2 - mạch | Lần | 20,000 | 20,000 | - | ||
| 1662 | CC115 - Bơm tiêm điện | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1663 | CC115 - Thông tiểu (chưa bao gồm tiền túi nước tiểu) | Lần | 110,000 | 110,000 | - | ||
| 1664 | CC115 - Rửa dạ dày | Lần | 773,500 | 773,500 | - | ||
| 1665 | CC115 - Điện tâm đồ | Lần | 45,900 | 45,900 | - | ||
| 1666 | CC115 - Đo đường huyết | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1667 | CC115 - Tiêm bắp | Lần | 20,000 | 20,000 | - | ||
| 1668 | CC115 - Tiêm dưới da | Lần | 20,000 | 20,000 | - | ||
| 1669 | CC115 - Tiêm tĩnh mạch | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1670 | CC115 - Truyền tĩnh mạch | Lần | 30,000 | 30,000 | - | ||
| 1671 | CC115 - Đặt ống thông dạ dày (có túi nuôi ăn) | Lần | 100,000 | 100,000 | - | ||
| 1672 | CC115 - Đỡ đẻ ngôi ngược | Lần | 927,000 | 927,000 | - | ||
| 1673 | CC115 - Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 675,000 | 675,000 | - | ||
| 1674 | CC115 - Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1,114,000 | 1,114,000 | - | ||
| 1675 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < l0 cm ] | Lần | 200,000 | 200,000 | - | ||
| 1676 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 300,000 | 300,000 | 269,500 | ||
| 1677 | CC115 - Khâu vết thương phần mềm sâu dưới 10 cm | Lần | 300,000 | 300,000 | - | ||
| 1678 | CC115 - Khâu vết thương phần mềm sâu từ 10 cm trở lên | Lần | 400,000 | 400,000 | - | ||
| 1679 | CC115 - Cắt chỉ | Lần | 50,000 | 50,000 | - | ||
| 1680 | CC115 - Cố định gãy xương sườn | Lần | 1 | 5,000,000 | - | ||
| 1681 | CC115 - Công khám cấp cứu và điều trị tại nhà | Lần | 150,000 | 150,000 | - | ||
| 1682 | CC115 - Giá vận chuyển xe cấp cứu, chuyển viện và đưa đón bệnh nhân theo yêu cầu (Tính số km thực tế theo đồng hồ xe) | Lần | 20,000 | 20,000 | - | ||
| 1683 | XV | PHẪU THUẬT CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH: CƠ XƯƠNG KHỚP | |||||
| 1684 | BÀN TAY | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | |
| 1685 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1686 | Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương bàn tay | Lần | 3,000,000 | 7,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1687 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1688 | Phẫu thuật mổ viêm gân duỗi ngón tay | Lần | 4,000,000 | 9,000,000 | - | ||
| 1689 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1690 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1691 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1692 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1693 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1694 | CHẤN THƯƠNG CỔ TAY - BÀN TAY | Tháo/ rút đinh nẹp vis cổ tay | Lần | 4,000,000 | 9,000,000 | 1,857,900 | |
| 1695 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1696 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1697 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1698 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1699 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1700 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1701 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1702 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1703 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1704 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,433,300 | ||
| 1705 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1706 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1707 | Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1708 | Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1709 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | - | ||
| 1710 | Kết hợp xương da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 5,474,500 | ||
| 1711 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1712 | Phẫu thuật phương pháp Sauve Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,433,300 | ||
| 1713 | Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1714 | Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1715 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 2,698,800 | ||
| 1716 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,698,800 | ||
| 1717 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,698,800 | ||
| 1718 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1719 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1720 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1721 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1722 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1723 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1724 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1725 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1726 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1727 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi (gây tê) | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1728 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1729 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUERVAIN và ngón tay cò súng (gây tê) | Lần | 2,000,000 | 11,000,000 | - | ||
| 1730 | Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 5,712,200 | ||
| 1731 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,262,000 | ||
| 1732 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,002,600 | ||
| 1733 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,262,000 | ||
| 1734 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,002,600 | ||
| 1735 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,390,200 | ||
| 1736 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,011,900 | ||
| 1737 | Tạo hình thay thế khớp cổ tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 5,712,200 | ||
| 1738 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,262,000 | ||
| 1739 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,002,600 | ||
| 1740 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,583,600 | ||
| 1741 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,044,900 | ||
| 1742 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,493,700 | ||
| 1743 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,226,900 | ||
| 1744 | Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1745 | Phẫu thuật chuyển ngón tay | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 7,094,200 | ||
| 1746 | Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1747 | Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1748 | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,011,900 | ||
| 1749 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,923,600 | ||
| 1750 | Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1751 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,493,700 | ||
| 1752 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,226,900 | ||
| 1753 | Thương tích bàn tay giản đơn | Lần | 3,000,000 | 7,000,000 | - | ||
| 1754 | Thương tích bàn tay phức tạp | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,304,000 | ||
| 1755 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (gây tê) | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 2,493,700 | ||
| 1756 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 3,226,900 | ||
| 1757 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,175,400 | ||
| 1758 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,994,900 | ||
| 1759 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 2,396,200 | ||
| 1760 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay (gây tê) | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1761 | CHẤN THƯƠNG THỂ THAO VÀ CHỈNH HÌNH | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,302,900 | |
| 1762 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1763 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1764 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1765 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1766 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1767 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1768 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1769 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1770 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1771 | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (gây tê) | Lần | 22,000,000 | 45,000,000 | 2,707,000 | ||
| 1772 | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay | Lần | 22,000,000 | 45,000,000 | 3,405,300 | ||
| 1773 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay (gây tê) | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1774 | Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1775 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung (gây tê) | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1776 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,302,900 | ||
| 1777 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1778 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,320,600 | ||
| 1779 | Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONSETI | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,411,300 | ||
| 1780 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,720,600 | ||
| 1781 | Ghép xương có cuống mạch nuôi | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 5,663,200 | ||
| 1782 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,720,600 | ||
| 1783 | Chỉnh sửa lệch trục chi ( chân chữ X, O) | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1784 | Trật khớp háng bẩm sinh | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | - | ||
| 1785 | Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,411,300 | ||
| 1786 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,411,300 | ||
| 1787 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,184,700 | ||
| 1788 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,184,700 | ||
| 1789 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,184,700 | ||
| 1790 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,184,700 | ||
| 1791 | GÃY 2 XƯƠNG CẲNG TAY | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | |
| 1792 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,577,600 | ||
| 1793 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1794 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1795 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1796 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1797 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1798 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1799 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,275,900 | ||
| 1800 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1801 | Tháo nẹp vít xương cẳng tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1802 | Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis, chỉ thép xương cẳng tay | Lần | 4,000,000 | 9,000,000 | - | ||
| 1803 | Phẫu thuật nẹp vis khóa xương quay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | - | ||
| 1804 | GÃY CỔ CHÂN - BÀN CHÂN | Phẫu thuật mổ sụng khớp cổ chân | Lần | 9,000,000 | 18,000,000 | - | |
| 1805 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1806 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1807 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1808 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1809 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,577,600 | ||
| 1810 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1811 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1812 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1813 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | - | ||
| 1814 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 2,493,700 | ||
| 1815 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,226,900 | ||
| 1816 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1817 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1818 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1819 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1820 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1821 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1822 | GÃY CỔ XƯƠNG SÊN VÙNG GÓT CHÂN - BÀN CHÂN | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | |
| 1823 | Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương vùng cổ chân | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1824 | Tháo dụng cụ kết hợp xương vùng bàn, ngón chân | Lần | 4,000,000 | 9,000,000 | - | ||
| 1825 | Phẫu thuật khâu nối gân gót chân | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 2,604,700 | ||
| 1826 | Phẫu thuật kết hợp xương nối gân mu bàn chân | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | - | ||
| 1827 | Xuyên đinh kéo tạ | Lần | 3,000,000 | 7,000,000 | |||
| 1828 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1829 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1830 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1831 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1832 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nền đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1833 | GÃY XƯƠNG BÁNH CHÈ (KHỚP GỐI) | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè (gây tê) | Lần | 8,000,000 | 14,000,000 | 3,577,600 | |
| 1834 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1835 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp (gây tê) | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 3,577,600 | ||
| 1836 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1837 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | - | ||
| 1838 | Phẫu thuật tháo đinh, chỉ thép, vis xương bánh chè | Lần | 4,000,000 | 9,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1839 | GÃY XƯƠNG CÁNH TAY | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | |
| 1840 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1841 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1842 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt thần kinh quay | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1843 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 5,105,100 | ||
| 1844 | Phẫu thuật kết hợp xương phẫu thuật tạo hình điều trị cứng khớp sau chấn thương | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | - | ||
| 1845 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1846 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1847 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1848 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1849 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | - | ||
| 1850 | Tháo nẹp vít xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1851 | Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis xương cánh tay | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | - | ||
| 1852 | Tháo nẹp vis xương cánh tay hoặc đinh nội tủy xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1853 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (đinh, kim) (gây tê) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,577,600 | ||
| 1854 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (đinh, kim) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1855 | GÃY XƯƠNG CHẬU | Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương xương chậu | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 1,857,900 | |
| 1856 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1857 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1858 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu ( trật khớp) | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1859 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu – trật khớp mu | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1860 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1861 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1862 | GÃY XƯƠNG CHÀY VÙNG CẴNG CHÂN | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | |
| 1863 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1864 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1865 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1866 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1867 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1868 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1869 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1870 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1871 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1872 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc khoan giải áp vòng tủy xương chày | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | - | ||
| 1873 | Phẫu thuật tháo vis, đinh K mâm chày, mắt cá chân | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1874 | Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương chày | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1875 | Phẫu thuật tháo nẹp vis xương mác | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1876 | GÃY XƯƠNG ĐÙI | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | |
| 1877 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | - | ||
| 1878 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1879 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1880 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1881 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1882 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1883 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1884 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1885 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1886 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1887 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đầu dưới xương đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | - | ||
| 1888 | Tháo nẹp vít xương đùi | Lần | 9,000,000 | 18,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1889 | Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương đùi | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 1,857,900 | ||
| 1890 | GÃY XƯƠNG HỞ | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | |
| 1891 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1892 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1893 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1894 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1895 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1896 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1897 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1898 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1899 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | Lần | 10,000,000 | 20,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1900 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1901 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1902 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,411,300 | ||
| 1903 | Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 3,411,300 | ||
| 1904 | Phẫu thuật tháo khung cố định ngoài | Lần | 6,000,000 | 11,000,000 | - | ||
| 1905 | GÃY XƯƠNG Ở TRẺ EM | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | |
| 1906 | Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEAU | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1907 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1908 | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 3,011,900 | ||
| 1909 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay trẻ em | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | - | ||
| 1910 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,324,900 | ||
| 1911 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1912 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | Lần | 7,000,000 | 14,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1913 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1914 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1915 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1916 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1917 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1918 | Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1919 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1920 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | Lần | 8,000,000 | 16,000,000 | 4,102,500 | ||
| 1921 | KHỚP CỔ CHÂN | Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | |
| 1922 | Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1923 | Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1924 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | - | ||
| 1925 | Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1926 | KHỚP CỔ TAY | Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 2,434,500 | |
| 1927 | Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 2,434,500 | ||
| 1928 | Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác | Lần | 17,000,000 | 34,000,000 | 4,343,300 | ||
| 1929 | KHỚP GỐI | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | |
| 1930 | Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1931 | Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1932 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1933 | Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1934 | Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân | Lần | 11,000,000 | 23,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1935 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1936 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1937 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1938 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1939 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1940 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1941 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1942 | Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,343,300 | ||
| 1943 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1944 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1945 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1946 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1947 | Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1948 | Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 4,594,500 | ||
| 1949 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối | Lần | 13,000,000 | 27,000,000 | 3,602,500 | ||
| 1950 | |||||||
| 1951 | |||||||
| 1952 | |||||||
| 1953 | |||||||
| 1954 | |||||||
| 1955 | |||||||
| 1956 | |||||||
| 1957 | |||||||
| 1958 | |||||||
| 1959 | |||||||
| 1960 |
