benhviennamsaigon.com
icon close

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NGÀY 20/10/2025 (ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NGÀY 20/10/2025 (ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NĂM 2025

(Bảng giá áp dụng từ ngày 20/10/2025 đến khi có thông báo mới)

LƯU Ý : GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TĂNG THÊM 25%

GIÁ DỊCH VỤ CHƯA BAO GỒM THUỐC, VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT, GIÁ BẢO HIỂM THEO QUY ĐỊNH NHÀ NƯỚC

(BỆNH VIỆN CHƯA TIẾP NHẬN TRƯỜNG HỢP KHÁM CHỮA BỆNH BHYT ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NỘI TRÚ DƯỚI 16 TUỔI)

STTSTTPHÂN LOẠITÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬTĐƠN VỊGIÁ DỊCH VỤ (TỪ)GIÁ DỊCH VỤ (ĐẾN)GIÁ BHYT
1IKHÁM BỆNH
2KHÁM CẤP CỨUKhám cấp cứuLần500,000500,00039,800
3Phụ thu khám cấp cứu (BN từ khoa khám bệnh chuyển qua khám cấp cứu)Lần150,000150,000-
4KHÁM THEO CHUYÊN KHOAKhám Da liễuLần300,000300,00039,800
5Khám chuyên khoa khác (Khám Da liễu)Lần300,000300,000-
6Khám MắtLần300,000300,00039,800
7 Khám chuyên khoa khác (Khám Mắt)Lần300,000300,000-
8Khám Ngoại tổng hợpLần 300,000 300,000 39,800
9Khám Ngoại thần kinhLần 300,000 300,000 39,800
10Khám Ngoại lồng ngựcLần 300,000 300,000 39,800
11Khám Ngoại thận - tiết niệuLần 300,000 300,000 39,800
12Khám chuyên khoa khác (Khám Ngoại)Lần 300,000 300,000 -
13Khám chuyên khoa ngoại tiết niệuLần 300,000 300,000 -
14Khám NhiLần 400,000 400,000 39,800
15Khám nhũLần 300,000 300,000 -
16Khám Nội tổng hợpLần 300,000 300,000 39,800
17Khám Nội thận - tiết niệuLần 300,000 300,000 39,800
18Khám Nội thần kinhLần 300,000 300,000 39,800
19Khám Nội Hô hấpLần 300,000 300,000 39,800
20Khám chuyên khoa khác (Khám Nội)Lần 300,000 300,000 -
21Khám Nội tiếtLần 300,000 300,000 39,800
22Khám chuyên khoa khác (Khám Nội tiết)Lần 300,000 300,000 -
23Khám Nội tim mạchLần 300,000 300,000 39,800
24Khám Phụ sản + Khám vúLần 450,000 450,000 39,800
25Khám Phụ sảnLần 300,000 300,000 39,800
26Khám chuyên khoa khác (Khám Phụ sản - CG)Lần 300,000 300,000 -
27Khám Răng Hàm MặtLần 300,000 300,000 39,800
28Khám chuyên khoa khác (Khám Răng hàm mặt)Lần 300,000 300,000 -
29Khám Tai Mũi HọngLần 300,000 300,000 39,800
30Khám chuyên khoa khác (Khám Tai mũi họng)Lần 300,000 300,000 -
31Khám Ung bướuLần 300,000 300,000 39,800
32Khám chuyên khoa khác (Khám Ung bướu)Lần 300,000 300,000 -
33Khám Chấn thương chỉnh hìnhLần 300,000 300,000 -
34Khám chuyên khoa khác (Khám bệnh chuyên khoa CTCH)Lần 300,000 300,000 -
35Khám dinh dưỡngLần 300,000 300,000 -
36Khám chuyên khoa khác (Khám Dinh dưỡng)Lần 300,000 300,000 -
37Khám chuyên khoa khác (Khám phục hồi chức năng)Lần 200,000 200,000 -
38KHÁM SỨC KHỎEKhám bệnh nghề nghiệpLần 300,000 300,000 -
39Khám sức khỏe đi họcLần 300,000 300,000 -
40Khám sức khỏe đi làmLần 300,000 300,000 -
41KHÁM CHUYÊN GIAKhám chuyên giaLần 300,000 500,000 -
42Khám chuyên gia ngoài giờLần 1,000,000 1,000,000 -
43HỘI CHẨNHội chẩnLần 800,000 800,000 -
44Hội chẩn chuyên giaLần 1,300,000 1,300,000 -
45Hội chẩn GS, PGSLần 2,300,000 2,300,000 -
46Khám bệnh nốt dầuLần 300,000 300,000 -
47KTV tham gia hội chẩn điều chỉnh máy tạo nhịp timLần 500,000 500,000 -
48KHÁM KHÁCKhám tiền mêLần 150,000 150,000 -
49Khám tiền mê [Nội soi tiêu hóa]Lần 150,000 150,000 -
50Dịch vụ khám tư vấnLần 300,000 300,000 -
51IIXÉT NGHIỆM -
52XN SINH HÓAĐịnh lượng Amylase (niệu)*Lần 55,000 55,000 -
53Định lượng Cortisol (niệu)*Lần 160,000 160,000 -
54Định lượng FerritinLần 175,000 175,000 84,100
55Đạm niệu 24h*Lần 70,000 70,000 -
56Micro Albumin niệuLần 90,000 90,000 -
57Định lượng Amoniac NH3*Lần 105,000 105,000 -
58Định lượng Lactat (Acid Lactic)*Lần 125,000 125,000 -
59Ceton*Lần 85,000 85,000 -
60Định lượng Folate*Lần 205,000 205,000 -
61Định lượng vitamin B12*Lần 205,000 205,000 -
62Định lượng Catecholamin* (nước tiểu 24h +HCL)Lần 805,000 805,000 -
63Điện giải (Na,K,Cl) Niệu*Lần 130,000 130,000 -
64Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide)*Lần 655,000 655,000 -
65Xét nghiệm AMH*Lần 720,000 720,000 -
66Độ bão hòa transferrin*Lần 125,000 125,000 -
67Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc* (VIII)Lần 780,000 780,000 -
68Định lượng GlucoseLần 45,000 45,000 22,400
69Định lượng HbA1cLần 185,000 185,000 105,300
70Định lượng Acid UricLần 60,000 60,000 22,400
71Định lượng Urê (Urea/Serum)Lần 55,000 55,000 -
72Định lượng CreatininLần 55,000 55,000 22,400
73Đo hoạt độ ALT (GPT)Lần 55,000 55,000 22,400
74Đo hoạt độ AST (GOT)Lần 55,000 55,000 22,400
75Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)Lần 60,000 60,000 20,000
76Định lượng Bilirubin toàn phầnLần 70,000 70,000 22,400
77Định lượng Bilirubin trực tiếpLần 70,000 70,000 22,400
78Định lượng Bilirubin gián tiếpLần 70,000 70,000 -
79Định lượng AlbuminLần 60,000 60,000 22,400
80Định lượng Protein toàn phầnLần 70,000 70,000 22,400
81Định lượng Cholesterol toàn phầnLần 75,000 75,000 28,000
82Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần 75,000 75,000 28,000
83Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)Lần 75,000 75,000 -
84Định lượng TriglyceridLần 75,000 75,000 28,000
85Đo hoạt độ AmylaseLần 70,000 70,000 22,400
86Đo hoạt độ CK* (Creatine kinase)Lần 205,000 205,000 -
87Đo hoạt độ CK-MB* (Isozym MB of Creatine kinase)Lần 160,000 160,000 -
88Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase)*Lần 170,000 170,000 -
89Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)*Lần 70,000 70,000 -
90Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity)Lần 175,000 175,000 -
91Định lượng ASO*Lần 205,000 205,000 -
92Định lượng RF (Rheumatoid Factor)Lần 120,000 120,000 39,200
93Calci TotalLần 70,000 70,000 13,400
94Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca)Lần 115,000 115,000 30,200
95Định lượng Ethanol (cồn)*Lần 145,000 145,000 -
96Định lượng Glucose sau ăn 2 giờLần 70,000 70,000 22,400
97Định lượng Insulin*Lần 155,000 155,000 -
98Định lượng Insulin sau ăn 2 giờ*Lần 155,000 155,000 -
99Định lượng Peptide C lúc đói*Lần 200,000 200,000 -
100Định lượng Peptide C sau ăn 2h*Lần 200,000 200,000 -
101Định lượng Phospho* (máu)Lần 65,000 65,000 -
102Định lượng Mg*Lần 65,000 65,000 -
103VLDL - CholesterolLần 70,000 70,000 -
104Định lượng Apo A1* (Apolipoprotein A1)Lần 105,000 105,000 -
105Định lượng Apo B* (Apolipoprotein B)Lần 105,000 105,000 -
106LipidLần 65,000 65,000 -
107Đo hoạt độ Lipase*Lần 105,000 105,000 -
108A/GLần 125,000 125,000 -
109HCO3-/RA* (Reserve Alka line)Lần 85,000 85,000 -
110Xét nghiệm G6-PD/Blood*Lần 165,000 165,000 -
111Định lượng Pre-albumin (máu)*Lần 125,000 125,000 -
112Định lượng Vancomycin*Lần 705,000 705,000 -
113Định lượng Phospho* (niệu)Lần 65,000 65,000 -
114Định lượng Myoglobin*Lần 155,000 155,000 -
115Xét nghiệm Acetaminophen*Lần 780,000 780,000 -
116Xét nghiệm Cytokin*Lần 2,005,000 2,005,000 -
117Xét nghiệm định lượng Kẽm trong máu* (ZINC)Lần 205,000 205,000 -
118Urea/Fluid*Lần 55,000 55,000 -
119Creatinin/Fluid*Lần 55,000 55,000 -
120Urea/Urine*Lần 55,000 55,000 -
121Globulin*Lần 35,000 35,000 -
122Cu* (Urine/ ICP-MS)Lần 1,070,000 1,070,000 -
123Định lượng HLA bằng kỹ thuật PCR-SSO độ phân giải cao cho 1 locus*Lần 2,365,000 2,365,000
124Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex**Lần 5,495,000 5,495,000 -
125Anti Xa*Lần 330,000 330,000 -
126AMA - M2*Lần 195,000 195,000 -
127Tacrolimus*Lần 1,300,000 1,300,000 -
128Đo áp lực thẩm thấu máu*Lần 260,000 260,000 -
129Ca/Urine 24h (Calci niệu)*Lần 26,000 26,000 -
130Định lượng Calci ion hóaLần 70,000 70,000 -
131Định tính Protein Bence -jones [niệu]*Lần 35,000 35,000 -
132Protein/ Random Urine [Niệu]*Lần 35,000 35,000 -
133Định lượng Alpha1 Antitrypsin*Lần 65,000 65,000 -
134Copper (Cu) (Đồng tự do)*Lần 80,000 80,000 -
135Định lượng NSE (Neuron-Specific Enolase) [Máu]*Lần 455,000 455,000 -
136Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]*Lần 75,000 75,000 -
137Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]*Lần 75,000 75,000 -
1381,25-(OH)2 vitamin D*Lần 1,600,000 1,600,000 -
139XN HUYẾT HỌCTổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)Lần 115,000 115,000 49,700
140Máu lắng (bằng máy tự động)Lần 65,000 65,000 37,300
141Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần 115,000 115,000 42,100
142Phản ứng hòa hợp có sử dụng Globulin người ( kỹ thuật Scangel/Gelcard ) trên máy bán tự độngLần 265,000 265,000 80,500
143Định lượng yếu tố 5* (Factor 5)Lần 335,000 335,000 -
144Định lượng hoạt tính men ADAMTS 13*Lần 3,435,000 3,435,000 -
145Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [IX]*Lần 780,000 780,000 -
146Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [XI]*Lần 780,000 780,000 -
147Định nhóm máu của túi máu tại khoa xét nghiệm (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần 55,000 55,000 -
148Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (tiểu cầu, huyết tương)Lần 60,000 60,000 22,200
149Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (khối hồng cầu, bạch cầu)Lần 60,000 60,000 24,800
150Xét nghiệm ACT*Lần 305,000 305,000 -
151Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi*Lần 30,000 30,000 -
152Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [TMHH]*Lần 550,000 550,000 -
153Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)[BV TMHH]*Lần 510,000 510,000 -
154Định lượng EPO (Erythropoietin)*Lần 260,000 260,000 -
155Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)*Lần 790,000 790,000 -
156Định lượng kháng nguyên tố yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)*Lần 850,000 850,000 -
157Phân tích DAMD mẫu tủy xương/ mẫu hạch/ tổ chức khác bằng Flow Cytometry (20CD) [BVTMHH]**Lần 12,000,000 12,000,000 -
158XN MIỄN DỊCHĐịnh lượng GH*Lần 225,000 225,000 -
159IGF 1* (Insulin like Growth Factor I)Lần 260,000 260,000 -
160Free metanephrine*Lần 520,000 520,000 -
161DHEA. SO4*Lần 185,000 185,000 -
162Định lượng ADH* (Anti Diuretic Hormone)Lần 780,000 780,000 -
163Định lượng IgE*Lần 165,000 165,000 -
164Coombs gián tiếpLần 190,000 190,000 -
165Coombs trực tiếpLần 190,000 190,000 -
166Xét nghiệm Haptoglobin*Lần 65,000 65,000 -
167PCR - HPV* (định tính)Lần 275,000 275,000 -
168Xét nghiệm Leptospira IgM*Lần 270,000 270,000 -
169Xét nghiệm Leptospira IgG*Lần 270,000 270,000 -
170Định lượng sắt huyết thanhLần 85,000 85,000 33,600
171Điện di huyết sắc tố*Lần 405,000 405,000 -
172HBV-DNA Genotype*Lần 1,405,000 1,405,000 -
173Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)*Lần 305,000 305,000 -
174Định lượng Pro BNP (NT-ProBNP)Lần 570,000 570,000 424,700
175Anti HBc (IgM)*Lần 205,000 205,000 -
176Anti HBc total miễn dịch tự động*Lần 205,000 205,000 -
177Pepsinogen 1 - 2* (Phát hiện sớm ung thư dạ dày)Lần 605,000 605,000 -
178Double test*Lần 405,000 405,000 -
179Triple Test*Lần 405,000 405,000 -
180Định lượng Anti CCP*Lần 355,000 355,000 -
181Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)Lần 160,000 160,000 95,300
182Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)Lần 200,000 200,000 -
183Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)Lần 200,000 200,000 -
184Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)Lần 200,000 200,000 -
185Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125)Lần 200,000 200,000 -
186Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)Lần 200,000 200,000 95,300
187Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)Lần 200,000 200,000 89,700
188Định lượng Cyfra 21- 1Lần 210,000 210,000 -
189Định lượng SCC* (Squamous cell carcinoma antigen)Lần 255,000 255,000 -
190HBeAb miễn dịch tự động*Lần 205,000 205,000 -
191HBsAg miễn dịch tự độngLần 165,000 165,000 81,700
192HBsAb định lượngLần 165,000 165,000 126,400
193Anti HCV miễn dịch tự độngLần 210,000 210,000 -
194HBV Realtime PCR ( định lượng Abbott)*Lần 1,205,000 1,205,000 -
195Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)Lần 160,000 160,000 61,700
196Định lượng FT4 (Free Thyroxine)Lần 95,000 95,000 67,300
197Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)Lần 130,000 130,000 67,300
198Định lượng TRAb* (TSH Receptor Antibodies)Lần 525,000 525,000 -
199Định lượng CortisolLần 145,000 145,000 95,300
200Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)Lần 200,000 200,000 -
201Định lượng LH (Luteinizing Hormone)*Lần 125,000 125,000 -
202Định lượng Prolactin*Lần 155,000 155,000 -
203Định lượng Testosteron*Lần 155,000 155,000 -
204Định lượng Estradiol*Lần 155,000 155,000 -
205Định lượng Progesterone*Lần 155,000 155,000 -
206Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4)Lần 215,000 215,000 -
207HBc IgM miễn dịch tự động*Lần 205,000 205,000 -
208HBeAg miễn dịch tự động*Lần 165,000 165,000 -
209Định lượng TPO -Ab*Lần 205,000 205,000 -
210HCV-RNA Realtime PCR ( định lượng Abbott)* Lần 1,605,000 1,605,000 -
211HCV Genotype* (Sequencing)Lần 1,205,000 1,205,000 -
212Xét nghiệm FSH*Lần 155,000 155,000 -
213HCC RISK* (dịch vụ chuyển)Lần 1,405,000 1,405,000 -
214Định lượng Vitamin D Total* (25 - Hydroxyvitamin)Lần 395,000 395,000 -
215Định lương Acid Forlic*Lần 185,000 185,000 -
216Định lượng hGH* (Human Growth Hormone)Lần 175,000 175,000 -
217PTH* (Parathyroid Hormone) (iPTH)Lần 160,000 160,000 -
218Định lượng Protein C*Lần 520,000 520,000 -
219Định lượng Protein S*Lần 520,000 520,000 -
220Anti thrombin III (AT III)*Lần 255,000 255,000 -
221HIV Miễn dịch tự động*Lần 220,000 220,000 -
222Xét nghiệm Influenza virus A,B Real - time PCR*Lần 1,755,000 1,755,000 -
223Định lượng Catecholamin*Lần 665,000 665,000 -
224Định lượng Aldosterol*Lần 555,000 555,000 -
225Tìm kháng thể kháng HIV* (HIV Khẳng định)Lần 530,000 530,000 -
226Xét nghiệm Điện Di Miễn Dịch Kappa, Lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Định tính, qualitative)*Lần 1,005,000 1,005,000 -
227Định lượng FLC Kappa & Lambda* (Free light chains type Kappa & Lambda)Lần 1,505,000 1,505,000 -
228Định lượng Syphilis*Lần 145,000 145,000 -
229Xét nghiệm Heroin/Morphin* [Blood] (Elisa)Lần 305,000 305,000 -
230Xét nghiệm HEV IgG*Lần 205,000 205,000 -
231Xét nghiệm HEV IgM*Lần 205,000 205,000 -
232Xét nghiệm Homocysteine Total*Lần 265,000 265,000 -
233Xét nghiệm C3* (Complement)Lần 105,000 105,000 -
234Xét nghiệm C4* (Complement)Lần 105,000 105,000 -
235Xét nghiệm IgA/Blood*Lần 105,000 105,000 -
236Xét nghiệm Acetyl Cholinesterase* (CHE)Lần 70,000 70,000 -
237Xét nghiệm Anti Smith*Lần 125,000 125,000 -
238Xét nghiệm Measles IgG* (Sởi)Lần 325,000 325,000 -
239Xét nghiệm Measles IgM* (Sởi)Lần 330,000 330,000 -
240Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)[CR]Lần 655,000 655,000 -
241Định lượng tim mạch Troponin T hs (TnT - hs)Lần 255,000 255,000 -
242Xét nghiệm Pro GRP* (Pro Gastrin Releasing Peptide) (K phổi không tế bào nhỏ)Lần 395,000 395,000 -
243Xét nghiệm Acetylcholine receptor Ab*Lần 555,000 555,000 -
244Xét nghiệm HLA B27*Lần 1,005,000 1,005,000 -
245Xét nghiệm HBcrAg* (Fuji)Lần 655,000 655,000 -
246Xét nghiệm HBsAg Định lượng siêu nhạy* (Fuji)Lần 330,000 330,000 -
247Xét nghiệm Ceruloplasmine* (đồng kết hợp protein)Lần 105,000 105,000 -
248Xét nghiệm LKM-1 (IFT)*Lần 265,000 265,000 -
249Xét nghiệm SMA* (IFT)Lần 265,000 265,000 -
250Xét nghiệm ANA test* (Elisa)Lần 135,000 135,000 -
251Xét nghiệm CD4/CD8*Lần 525,000 525,000 -
252IgG/ Blood*Lần 105,000 105,000 -
253Xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis quantiferon*Lần 2,165,000 2,165,000 -
254Xét nghiệm SHBG* (Sex Hormone Binding Globulin)Lần 200,000 200,000 -
255Xét nghiệm định lượng Renin* (Active Renin)Lần 355,000 355,000 -
256Vitamin B6*Lần 1,685,000 1,685,000 -
257Metanephrine*Lần 520,000 520,000 -
258Metanephrine nước tiểu*Lần 520,000 520,000 -
259Anti Thyroglobulin*Lần 175,000 175,000 -
260Xét nghiệm EBV-VCA IgA*Lần 205,000 205,000 -
261Dị ứng Rida Allergy 44 Panel*Lần 1,195,000 1,195,000 -
262Dị ứng Rida Allergy 72 Panel*Lần 1,410,000 1,410,000 -
263Interleukin 6* (IL6)Lần 590,000 590,000 -
264Định lượng kháng thể Sar-CoV2S*Lần 355,000 355,000 -
265Xét nghiệm DCP* (PIVKA II)Lần 725,000 725,000 -
266Điện di protein huyết thanh*Lần 405,000 405,000 -
267Điện di miễn dịch huyết thanh*Lần 265,000 265,000 -
268Định lượng β2 microglobulin* [Máu]Lần 225,000 225,000 -
269Định lượng Pro-calcitoninLần 425,000 425,000 -
270Định lượng Tg* (Thyroglobuline)Lần 205,000 205,000 -
271Anti - HAV (IgG)*Lần 205,000 205,000 -
272Anti - HAV (IgM)*Lần 205,000 205,000 -
273Anti - HAV (total)*Lần 255,000 255,000 -
274ROMA* (HE4+ CA125)Lần 520,000 520,000 -
275Xét nghiệm EBV IgG*Lần 225,000 225,000 -
276Xét nghiệm EBV IgM*Lần 225,000 225,000 -
277Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgM*Lần 200,000 200,000 -
278Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgG*Lần 200,000 200,000 -
279Xét nghiệm Candida IgM*Lần 200,000 200,000 -
280Xét nghiệm Candida IgG*Lần 200,000 200,000 -
281Xét nghiệm Anti GAD*Lần 460,000 460,000 -
282HBsAg (Abbott, Roche ) (Đ.lượng, quantitative)*Lần 460,000 460,000 -
283Xét nghiệm Anti SCL-70*Lần 485,000 485,000 -
284Viêm não tự miễn (Autoimmune Encephalitis)**Lần 3,305,000 3,305,000 -
285ANA PROFILE 23 IgG*Lần 2,165,000 2,165,000 -
286HP test IgG (Helicobater Pylori)*Lần 135,000 135,000 -
287HP test IgM (Helicobater Pylori)*Lần 135,000 135,000 -
288ANA-8-Profile (Elisa)*Lần 1,445,000 1,445,000 -
289ANCA IFT/ Kidney Screening (p- ANCA+c- ANCA)*Lần 785,000 785,000 -
290Anti - Bglycoprotein IgG*Lần 785,000 785,000 -
291Anti - Bglycoprotein IgM*Lần 785,000 785,000 -
292Phát hiện kháng đông lupus* (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)Lần 590,000 590,000 -
293Điện di miễn dịch cố định (BV TM-HH)*Lần 1,740,000 1,740,000 -
294CD25 hòa tan**Lần 4,780,000 4,780,000 -
295Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgM*Lần 200,000 200,000 -
296Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgG*Lần 325,000 325,000 -
297HBV DNA* (Đ.tính, qualitative)Lần 325,000 325,000 -
298CMV DNA Quantitative*Lần 935,000 935,000 -
299Aspergillus Galactomannan*Lần 845,000 845,000 -
300Angiotensin Converting Enzyme (ACE)*Lần 780,000 780,000 -
301Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgM (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)*Lần 1,800,000 1,800,000 -
302Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgG (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)*Lần 1,800,000 1,800,000 -
303Aqua Porin Protein - 4 và MOG (IFT) (Xét nghiệm kháng thể AQP4 và MOG)**Lần 3,300,000 3,300,000 -
304Anti - MOG (máu)**Lần 4,800,000 4,800,000 -
305Anti - NMO Ab (máu)*Lần 1,200,000 1,200,000 -
306Anti - NMO (Dịch Não Tủy)**Lần 3,660,000 3,660,000 -
307Isofocusing (Oligoclonal IgG Bands) (Dịch Não Tủy + Máu)*Lần 1,480,000 1,480,000 -
308MOG Ab (FACS live cell Ab) Myelin oligodendrocyte glycoproteinn Ab)[ĐHYD]**Lần 6,600,000 6,600,000 -
309Encephalopathy basal ganglion and diencephalic dysfunctio [ĐHYD]**Lần 5,500,000 5,500,000 -
310HS troponin I*Lần 130,000 130,000 -
311ENA 6 (Profile) (Anti SSA, SSB, RNP- 68, Sm, Scl-70, J0-1)*Lần 1,200,000 1,200,000 -
312Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]Lần 180,000 180,000 64,600
313Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]Lần 180,000 180,000 64,600
314Anti-Myositis Ab-Complete Panel (Pl7, Pl12, Ej, Oj, Srp, Mi2, Ku, Pmscl, Jo1, TIF1G, MDA5, NXP2, Sae)**Lần 6,630,000 6,630,000 -
315Vitamin A*Lần 1,320,000 1,320,000 -
316Vitamin E*Lần 1,440,000 1,440,000 -
317Vitamin K**Lần 7,150,000 7,150,000 -
318Vitamin C*Lần 1,440,000 1,440,000 -
319Vitamin B1*Lần 1,440,000 1,440,000 -
320Định lượng Selen*Lần 1,040,000 1,040,000 -
321Cystatin C*Lần 130,000 - -
322Phenytoin*Lần 780,000 780,000 -
323XN NƯỚC TIỂUTổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động)Lần 70,000 70,000 28,600
324Cặn lắng nước tiểuLần 90,000 90,000 -
325Định lượng Creatinin (niệu)Lần 60,000 60,000 -
326Cặn lắng ADDIS*Lần 55,000 55,000 -
327TEST NHANHH. Pylori ( test nhanh )Lần 160,000 160,000 -
328HIV Ab (test nhanh)Lần 95,000 95,000 -
329Test SD Syphillis ( test nhanh )Lần 125,000 125,000 -
330Dengue virus NS1Ag ( test nhanh )Lần 200,000 200,000 -
331Dengue virus IgM/IgG ( test nhanh )Lần 305,000 305,000 -
332MET strip (methamphetamine)*Lần 85,000 85,000 -
333Định tính Amphetamine (test nhanh)*Lần 135,000 135,000 -
334Định tính Marijuana* ( test nhanh )Lần 240,000 240,000 -
335DOA Multi 4 Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)Lần 480,000 480,000 -
336Xét nghiệm chất gây nghiện (MOP, MET, MDMA,THC) [nước tiểu]Lần 425,000 425,000 -
337HBsAg (test nhanh)Lần 110,000 110,000 -
338Anti HCV (test nhanh)Lần 90,000 90,000 -
339Định tính beta hCG (test nhanh)Lần 120,000 120,000 -
340XN KÝ SINH TRÙNGTìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần 70,000 70,000 39,700
341RPR-Roche* (VDRL/RPR)Lần 75,000 75,000 -
342Widal*Lần 130,000 130,000 -
343Soi tươi huyết trắngLần 80,000 80,000 -
344Taenia sp/ Cysticercus IgG* (sán dải heo)Lần 160,000 160,000 -
345Fasciola sp IgG (Sán lá gan)*Lần 160,000 160,000 -
346S.Stercoralis IgG* (Giun lươn )Lần 160,000 160,000 -
347Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa)*Lần 210,000 210,000 -
348T.Spiralis IgM (Giun xoắn)*Lần 155,000 155,000 -
349Rubella IgG*Lần 205,000 205,000 -
350Rubella IgM*Lần 205,000 205,000 -
351Toxocara sp IgG (Giun chó mèo)*Lần 210,000 210,000 -
352Ascaris lumbricoides IgM (Giun đũa)*Lần 210,000 210,000 -
353T.Spiralis IgG (Giun xoắn)*Lần 160,000 160,000 -
354Toxoplasma IgM* (Toxoplasma gondii)Lần 205,000 205,000 -
355Toxoplasma IgG* (Toxoplasma gondii)Lần 205,000 205,000 -
356Clonorchis sinensis IgM* (Sán lá gan nhỏ)Lần 205,000 205,000 -
357Clonorchis sinensis IgG* (Sán lá gan nhỏ)Lần 205,000 205,000 -
358Echinococcus IgM* (Sán dải chó)Lần 205,000 205,000 -
359Echinococcus IgG* (Sán dải chó)Lần 210,000 210,000 -
360Gnathostoma IgG* (sán đầu gai)Lần 155,000 155,000 -
361Cấy tìm BK từ môi trường Ogawa*Lần 215,000 215,000 -
362Xét nghiệm vi ký sinh Paragonimus IgG* (Sán lá phổi)Lần 205,000 205,000 -
363Sero Filariasis* (Giun chỉ)Lần 205,000 205,000 -
364Schistosoma* (Sán máng)Lần 155,000 155,000 -
365HSV 1.2 IgM*Lần 335,000 335,000 -
366HSV 1.2 IgG*Lần 335,000 335,000 -
367CMV IgG*Lần 200,000 200,000 -
368CMV IgM*Lần 205,000 205,000 -
369Soi tươi phân tìm KST đường ruộtLần 110,000 110,000 -
370Cấy kháng sinh đồ kỵ khí*Lần 1,505,000 1,505,000 -
371PCR chlamy dia + gonorhoeae*Lần 285,000 285,000 -
372Quai bị - Mumps IgM*Lần 305,000 305,000 -
373Quai bị - Mumps IgG*Lần 305,000 305,000 -
374PCR HSV (định tính và xác định genotype Herpes simplex virus)*Lần 305,000 305,000 -
375PCR Lao (Mẫu nước tiểu, đàm, dịch, DNT, mủ)*Lần 305,000 305,000 -
376Amibe (Entamoeba histolytica)*Lần 160,000 160,000 -
377Kỹ thuật phân tử LPA* (LINEPROBE ASSAY)Lần 1,155,000 1,155,000 -
378Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgMLần 305,000 305,000 -
379Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgGLần 305,000 305,000 -
380Tay chân miệng Enterovirus IgM*Lần 205,000 205,000 -
381Tay chân miệng Enterovirus IgG*Lần 205,000 205,000 -
382Anti Cardiolipin IgG*Lần 205,000 205,000 -
383Anti Cardiolipin IgM*Lần 205,000 205,000 -
384Anti ds DNA* (Anti -double stranded DNA)Lần 265,000 265,000 -
385Anti phospholipid IgG*Lần 205,000 205,000 -
386Anti phospholipid IgM*Lần 205,000 205,000 -
387Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (đàm, dịch, DNT, nước tiểu, mủ)*Lần 715,000 715,000 -
388XN TẾ BÀOPap'smear* (phết tế bào cổ tử cung)Lần 255,000 255,000 -
389Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy*Lần 525,000 525,000 -
390Xét nghiệm phết tế bào âm đạo* (Liqui Prep)Lần 555,000 555,000 -
391Novaprep pap*Lần 505,000 505,000 -
392Cotest* (Novaprep pap + HPV Cobas)Lần 1,005,000 1,005,000 -
393HPV Cobas Roche*Lần 605,000 605,000 -
394ThinPrep Pap*Lần 505,000 505,000 -
395ThinPrep Pap + HPV Cobas*Lần 1,005,000 1,005,000 -
396Max - Prep Pap's test*Lần 375,000 375,000 -
397Xét nghiệm PathTezt Pap*Lần 530,000 530,000 -
398Đột biến gen - ALK**Lần 6,605,000 6,605,000 -
399Đột biến gen - EGFR**Lần 4,955,000 4,955,000 -
400Đột biến gen - ROS1**Lần 6,605,000 6,605,000 -
401Factor V Leiden* (APC Resistance V)Lần 335,000 335,000 -
402Pb/ blood* (Chì/máu)Lần 455,000 455,000 -
403Định lượng IgG*Lần 315,000 315,000 -
404Định lượng IgA*Lần 315,000 315,000 -
405Đột biến gen - IDH1**Lần 3,305,000 3,305,000 -
406Đột biến gen - IDH2**Lần 3,305,000 3,305,000 -
407Đột biến gen - TP53**Lần 6,605,000 6,605,000 -
408Đột biến gen - TERT**Lần 3,305,000 3,305,000 -
409Định lượng IgM*Lần 315,000 315,000 -
410Đột biến gen - HER2**Lần 6,605,000 6,605,000 -
411Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ROS1**Lần 3,855,000 3,855,000 -
412Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PD-L1**Lần 3,855,000 3,855,000 -
413Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX8[TDT/ĐHYD]*Lần 1,445,000 1,445,000 -
414Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX2*Lần 1,445,000 1,445,000 -
415Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSI (Gồm 4 dấu ấn)**Lần 5,505,000 5,505,000 -
416Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MAMMAGLOBIN A[TDT/ĐHYD]*Lần 1,445,000 1,445,000 -
417Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – HER2 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
418Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – dấu ấn TB*Lần 2,405,000 2,405,000 -
419Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ALK[TDT/ĐHYD]**Lần 4,405,000 4,405,000 -
420XN DỊCH SINH HỌCDịch : ADA*Lần 255,000 255,000 -
421Dịch : Albumin*Lần 40,000 40,000 -
422Dịch : LDH*Lần 170,000 170,000 -
423Dịch : Amylase*Lần 55,000 55,000 -
424Xét nghiệm nuôi cấy + kháng sinh đồ : Nấm*Lần 435,000 435,000 -
425Xét nghiệm Sinh hóa dịch khác* : màu, độ đục, trong [Protein (dịch), Glucose (dịch), Clo(dịch) ]Lần 105,000 105,000 -
426Xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy* : màu, độ đục, trong [Protein (dịch), Glucose (dịch), Lactat/CSF, Clo(dịch) ]Lần 155,000 155,000 -
427Xét nghiệm tế bào dịch* : [RBC (dịch), WBC (dịch), Lym, Gran]Lần 130,000 130,000 -
428Xét nghiệm tế bào học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)[CR]Lần 605,000 605,000 -
429XN ĐÔNG MÁUThời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự độngLần 80,000 80,000 68,400
430Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự độngLần 100,000 100,000 43,500
431Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I) bằng máy tự độngLần 100,000 100,000 -
432Định lượng D-DimerLần 420,000 420,000 272,900
433TCK tổng hợp*Lần 780,000 780,000 -
434Khẳng định kháng đông lupus* (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)Lần 975,000 975,000 -
435Định lượng yếu tố XII*Lần 780,000 780,000 -
436TQ hỗn hợp*Lần 780,000 780,000 -
437XN KHÁCGiải trình tự gen** (C_kit)Lần 10,200,000 10,200,000 -
438Phết máu ngoại biênLần 110,000 110,000 -
439Xét nghiệm hồng cầu lưới* (bằng máy đếm laser)Lần 125,000 125,000 -
440Xét nghiệm độc chất bằng phương pháp sắc kí*Lần 4,090,000 4,090,000 -
441Xét nghiệm Khí máu động mạch*Lần 360,000 360,000 -
442Xét nghiệm khí máu Troponin I*Lần 505,000 505,000 -
443Đột biến GEN BRAF**Lần 4,955,000 4,955,000 -
444Xét nghiệm EPREP*Lần 655,000 655,000 -
445Xét nghiệm tủy đồ*Lần 1,730,000 1,730,000 -
446Đột biến GEN NRAS**Lần 5,505,000 5,505,000 -
447Đột biến GEN MSI**Lần 12,605,000 12,605,000 -
448Cấy - Kháng sinh đồ vi khuẩn H.pylori dạ dày [Mẫu nội soi dạ dày -Nam Khoa]*Lần 1,305,000 1,305,000 -
449Đột biến GEN KRAS**Lần 5,505,000 5,505,000 -
450NIPT 24*Lần 6,505,000 6,505,000 -
451NIPT 5*Lần 4,505,000 4,505,000 -
452NIPT 3*Lần 3,705,000 3,705,000 -
453Test thở C14O2 tìm H.Pylori*Lần 800,000 800,000 -
454Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phânLần 268,000 268,000 71,600
455Xét nghiệm uPCR* (Protein/ Creatinin Urine random)Lần 85,000 85,000 -
456Hô hấp ký + test giãn phế quản*Lần 520,000 520,000 -
457XN SINH HỌC PHÂN TỬTư vấn, sàng lọc, xét nghiệm, SARS-CoV-2 bằng kĩ thuật Realtime RT-PCRLần 1,000,000 1,000,000 -
458Xét nghiệm Diagsure*Lần 7,155,000 7,155,000 -
459PCR Candida*Lần 865,000 865,000 -
460JAK2V617F mutation*Lần 2,975,000 2,975,000 -
461Bệnh nhược cơ (Myasthenia Gravis) (IFT) (Musk Ab & AchR-E)*Lần 2,595,000 2,595,000 -
462EBV- DNA*Lần 910,000 910,000 -
463Onco GS FFPE (mẫu mô)**Lần 6,500,000 6,500,000 -
464Onco GS STL (mẫu máu)**Lần 6,500,000 6,500,000 -
465K-Track (sau phẩu thuật triệt căn) (mô + máu)**Lần 9,600,000 9,600,000 -
466K-Track MET (giai đoạn tiến xa/ di căn) (mô + máu)**Lần 9,600,000 9,600,000 -
467K- Track BO (Máu)**Lần 9,600,000 9,600,000 -
468K-Track (n) (khảo sát khối u tồn dư vi thể) (máu)*Lần 2,800,000 2,800,000 -
469Onco MSI-PCR (máu + mô)**Lần 5,225,000 5,225,000 -
470Định tính PCR Salmonella Typhi (máu)*Lần 430,000 430,000 -
471PinkCare (Tầm soát ung thư vú, buồng trứng, và đại trực tràng di truyền) *Lần 2,800,000 2,800,000 -
472MenCare (Tầm soát ung thư tiền liệt tuyến di truyền & ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày di truyền) *Lần 2,800,000 2,800,000 -
473OncoSure (Tầm soát 15 loại ung thư di truyền)**Lần 6,500,000 6,500,000 -
474OncoSure Plus (Tầm soát 30 loại ung thư di truyền)**Lần 10,000,000 10,000,000 -
475GenCare Premium (Tầm soát 54 bệnh di truyền)**Lần 14,600,000 14,600,000 -
476SPOT-MAS (Tầm soát ung thư vú, đại trực tràng, gan, phổi và dạ dày)**Lần 7,000,000 7,000,000 -
477SPOT-MAS 10 (Tầm soát ung thư vú, phổi, gan, dạ dày, đại trực tràng, buồng trứng, tuyến tụy, thực quản, tử cung và đường mật)**Lần 8,000,000 8,000,000 -
478SPOT-MAS Lung*Lần 3,005,000 3,005,000 -
479SPOT-MAS CRC*Lần 3,340,000 3,340,000 -
480WGS (Whole genome sequenncing)**Lần 21,000,000 21,000,000 -
481Sinh học phân tử C.KIT - xác định**Lần 4,950,000 4,950,000 -
482HEV RNA Realtime*Lần 650,000 650,000 -
483ANA IFT*Lần 260,000 260,000 -
484G4500 (+CNV)( Xét nghiệm giải trình tự bộ gen gây bệnh)**Lần 9,000,000 9,000,000 -
485G4500 family (+CNV)( Xét nghiệm giải trình tự bộ gen gây bệnh cho gia đình 3 xét nghiệm G4500, bố-mẹ-con)**Lần 21,500,000 21,500,000 -
486WES (+CNV) (Whole exome sequenncing)**Lần 15,000,000 15,000,000 -
487CNV Sure (Xét nghiệm phân tích bất thường số lượng & cấu trúc nhiễm sắc thể)**Lần 5,000,000 5,000,000 -
488Diagsure (Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bệnh theo cơ quan)**Lần 6,800,000 6,800,000 -
489XN VI SINHPCR Clostridium Difficile*Lần 635,000 635,000 -
490RMP Xpert*Lần 1,235,000 1,235,000 -
491Soi nhuộm huyết trắngLần 160,000 160,000 -
492Soi tươi tìm nấmLần 90,000 90,000 -
493PCR Pneumocystic jiroveci (định tính)*Lần 365,000 365,000 -
494PCR Rickettsia (định tính)*Lần 575,000 575,000 -
495Angiostrongylus cantonensis IgG* (Giun tròn)Lần 130,000 130,000 -
496Angiostrongylus cantonensis IgM* (Giun tròn)Lần 130,000 130,000 -
497Influenza virus A,B (test nhanh)Lần 110,000 110,000 -
498PCR RTI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn hô hấp) [Mẫu đàm, dịch, quệt mũi họng]*Lần 3,375,000 3,375,000 -
499PCR phát hiện tác nhân gây viêm màng não*Lần 3,375,000 3,375,000 -
500PCR Virus JC (Virus John Cunningham)*Lần 575,000 575,000 -
501PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết)*Lần 3,375,000 3,375,000 -
502Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (mô sinh thiết)*Lần 785,000 785,000 -
503Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (phân)*Lần 1,145,000 1,145,000 -
504PCR Mycoplasma pneumoniae (định tính)*Lần 360,000 360,000 -
505PCR Legionella pneumophila*Lần 570,000 570,000 -
506PCR Chlamydia pneumoniae*Lần 360,000 360,000 -
507FISH- HER2 [TDT]**Lần 8,200,000 8,200,000 -
508Định danh ký sinh trùng*Lần 65,000 65,000 -
509Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm máu (định tính - NK)*Lần 240,000 240,000 -
510Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm nước tiểu (định tính - NK)*Lần 240,000 240,000 -
511Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm phân (định tính - NK)*Lần 240,000 240,000 -
512Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm đàm (định tính - NK)*Lần 240,000 240,000 -
513Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch não tủy (định tính - NK)*Lần 240,000 240,000 -
514Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch cơ thể (định tính - NK)*Lần 240,000 240,000 -
515PCR - VZV (Varicella Zoster Virus - Thủy đậu)*Lần 430,000 430,000 -
516PCR Lao (Mô sinh thiết) [NK]*Lần 290,000 290,000 -
517PCR Lao (Phân) [NK]*Lần 645,000 645,000 -
518Soi nhuộm (đàm, nước tiểu, dịch cơ thể)Lần 160,000 160,000 -
519PCR CMV (định lượng)*Lần 290,000 290,000 -
520PCR gen kháng kháng sinh (BP chủng vi khuẩn, đàm, dịch, máu)*Lần 715,000 715,000 -
521Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)*Lần 290,000 290,000 -
522PCR - STD*Lần 570,000 570,000 -
523Soi nhuộm (dịch não tủy)*Lần 160,000 160,000 -
524Nhuộm Ziehl-Neelsen (đàm, nước tiểu)Lần 110,000 110,000 -
525Nhuộm Ziehl-Neelsen (dịch não tủy, dịch cơ thể)*Lần 110,000 110,000 -
526Soi tươi (đàm, dịch cơ thể)Lần 90,000 90,000 -
527Soi tươi (móng, tóc, da)*Lần 90,000 90,000 -
528Soi tươi (dịch não tủy)*Lần 90,000 90,000 -
529Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm máu (định lượng - DA)*Lần 390,000 390,000 -
530Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm nước tiểu (định lượng - DA)*Lần 390,000 390,000 -
531Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm phân (định lượng - DA)*Lần 390,000 390,000 -
532Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm đàm (định lượng - DA)*Lần 390,000 390,000 -
533Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch não tủy (định lượng - DA)*Lần 390,000 390,000 -
534Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch cơ thể (định lượng - DA)*Lần 390,000 390,000 -
535Vi nấm nuôi cấy, định danh và kháng nấm đồ định lượng MIC hệ tự động*Lần 550,000 550,000 -
536XN PHÂNXét nghiệm Calprotectin /Stool* (Liaison)Lần 905,000 905,000 -
537XN GIẢI PHẪU BỆNHTế bào học nước tiểu* (Cytology)Lần 605,000 605,000 -
538Dịch tế bào : Cellblock*Lần 435,000 435,000 -
539Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MLH2*Lần 1,805,000 1,805,000 -
540Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH1*Lần 1,805,000 1,805,000 -
541Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH6 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
542Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PMS2 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
543Cotesting (EASYPREP + cobas HPV)*Lần 1,080,000 1,080,000 -
544EASYPREP*Lần 495,000 495,000 -
545Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – TTF1 [TDT/ĐHYD]*Lần 1,300,000 1,300,000 -
546Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GATA 3[TDT/ĐHYD]*Lần 2,360,000 2,360,000 -
547Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CDK2*Lần 2,360,000 2,360,000 -
548Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MMR (Gồm 4 dấu ấn)**Lần 5,500,000 5,500,000 -
549Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) [BV TMHH]*Lần 3,185,000 3,185,000 -
550Nhuộm AFB [ĐHYD]*Lần 520,000 520,000 -
551Nhuộm PAS [ĐHYD]*Lần 630,000 630,000 -
552Nhuộm GMS [ĐHYD]*Lần 440,000 440,000 -
553Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CHROMOGRANIN[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
554Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – SYNAPTOPHYSIN [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
555Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P63 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
556Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PSA[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
557Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD10 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
558Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD99 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
559Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD68[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
560Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD138* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
561Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – LCA[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
562Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PLAP [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
563Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – SMA* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
564Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GLUT 1 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
565Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CALRETININ[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
566Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – THYROGLOBULIN [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
567Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – EMA [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
568Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ACTIN[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
569Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GLYBICAN-3 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
570Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – AFP [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
571Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MLH1 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
572Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH2 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
573Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD117 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
574Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – KI67[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
575Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PR [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
576Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ER[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
577Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD20[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
578Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD3[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
579Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
580Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – NSE* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
581Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DESMINE[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
582Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – VIMENTIN[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
583Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P40* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
584Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GFAP [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
585Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – HMB45[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
586Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P53[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
587Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – S100[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
588Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CEA[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
589Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – BCL2 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
590Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DOG1 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
591Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD4 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
592Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD8* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
593Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD79A[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
594Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CA125 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
595Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK7 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
596Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD34 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
597Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CA19-9 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
598Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK20[TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
599Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD56 [TDT/ĐHYD]*Lần 895,000 895,000 -
600Giải phẫu bệnh da (Làm bằng PAS, TRICHROM, SILVE) [TDT]*Lần 1,440,000 1,440,000 -
601Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – NAPSIN A[TDT/ĐHYD]*Lần 1,200,000 1,200,000 -
602Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD38*Lần 1,200,000 1,200,000 -
603Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CDX2* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
604Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK19* [TDT]Lần 895,000 895,000 -
605Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm bóc niêm mạc trong chẩn đoán ung thư sớm ở thực quản, dạ dày,...][ĐHYD]*Lần 1,500,000 1,500,000 -
606Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm cắt mô hạch khảo sát tế bào ung thư di căn][ĐHYD]*Lần 1,800,000 1,800,000 -
607Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm cắt mô tá tụy [phẫu thuật Whipple][ĐHYD]*Lần 2,550,000 2,550,000 -
608Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm khoét chóp cổ tử cung][ĐHYD]*Lần 3,200,000 3,200,000 -
609Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết[ĐHYD]*Lần 700,000 700,000 -
610Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ cắt mô tuyến giáp][ĐHYD]*Lần 1,580,000 1,580,000 -
611Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ cắt tử cung toàn phần][ĐHYD]*Lần 1,325,000 1,325,000 -
612Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ dạ dày, ruột non, đại tràng, trực tràng][ĐHYD]*Lần 1,800,000 1,800,000 -
613Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ đoạn nhũ][ĐHYD]Lần 2,500,000 2,500,000 -
614Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ phổi, thực quản, thanh quản][ĐHYD]*Lần 1,890,000 1,890,000 -
615Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ thận, bàng quang, tuyến thượng thận][ĐHYD]*Lần 1,850,000 1,850,000 -
616Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tinh hoàn, dương vật, ung thư tiền liệt tuyến][ĐHYD]*Lần 1,850,000 1,850,000 -
617Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tụy, lách, u túi mật, gan][ĐHYD]*Lần 1,890,000 1,890,000 -
618Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [mẫu sinh thiết nội soi trả kết quả trong ngày][ĐHYD]*Lần 800,000 800,000 -
619Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm sau hóa trị tân hỗ trợ][ĐHYD]*Lần 5,450,000 5,450,000 -
620Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [sinh thiết lõi kim tiền liệt tuyến từ vị trí 1 đến ≤ 6][ĐHYD]*Lần 1,530,000 1,530,000 -
621Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [sinh thiết lõi kim tiền liệt tuyến từ vị trí 7 đến ≤ 12][ĐHYD]*Lần 1,530,000 1,530,000 -
622Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tử cung bán phần, ung thư âm đạo][ĐHYD]*Lần 2,175,000 2,175,000 -
623Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm u buồng trứng][ĐHYD]*Lần 3,300,000 3,300,000 -
624Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định,chuyển, đúc,cắt, nhuộm...các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ u tuyến mang tai,nghi ung thư da,u sau phúc mạc,u mạc treo và nơi khác][ĐHYD]*Lần 1,800,000 1,800,000 -
625Giải phẫu bệnh - mẫu nhỏ [TDT]*Lần 605,000 605,000 -
626Giải phẫu bệnh - mẫu lớn [TDT]*Lần 845,000 845,000 -
627Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh [không bao gồm GPB]*Lần 1,595,000 1,595,000 -
628Nhuộm hóa mô miễn dịch – INHIBIN* [ĐHYD]Lần 930,000 930,000 -
629Nhuộm hóa mô miễn dịch – WT1* [ĐHYD]Lần 1,145,000 1,145,000 -
630Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou (Thực hiện trên mẫu phết FNA)*Lần 250,000 250,000 -
631Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK9* [TDT]Lần 885,000 885,000 -
632Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD15* [TDT]Lần 885,000 885,000 -
633Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD30* [TDT]Lần 885,000 885,000 -
634Giải phẫu bệnh 1 mẫu sinh thiết* [ĐP]Lần 650,000 650,000 -
635Phụ thu giải phẫu bệnh mẫu thứ 2 cùng cơ quan* [ĐP]Lần 130,000 130,000 -
636Giải phẫu bệnh phẫu thuật cắt tử cung toàn phần hoặc bán phần, khoét chóp tử cung, tai vòi, bường trứng, thai ngoài tử cung, u xơ u nang…* [ĐP]Lần 2,360,000 2,360,000 -
637Xét nghiệm chẩn đoán mô học về bướu xương, phần mềm (mổ cắt đoạn xương kèm bướu, phần mềm cắt rộng)… ** [ĐP]Lần 7,865,000 7,865,000 -
638Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DERMIN*Lần 885,000 885,000 -
639Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – Melan A [TDT/ĐHYD]*Lần 1,025,000 1,025,000 -
640XN CHỐNG ĐỘCMethanol*Lần 780,000 780,000 -
641Xét nghiệm Heroin/ Morphin, DOA Multi 4 Drug (Morphin- THC – MET- MDMA)[Máu]*Lần 780,000 780,000 -
642KHÁCPhí gửi nắp hộp sọ ở ngân hàng môLần 405,000 405,000 -
643Gói xét nghiệm PCR RT SARS-COV-2 (mẫu đơn)Lần 1,000,000 1,000,000 -
644Tư vấn, sàng lọc, xét nghiệm, SARS-CoV-2 bằng kĩ thuật test nhanhLần 200,000 200,000 -
645IIICHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
646XQUANGChụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
647Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
648Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
649Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
650Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
651Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần 190,000 190,000 73,300
652Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
653Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bênLần 190,000 190,000 73,300
654Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
655Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng (một bên)Lần 190,000 190,000 73,300
656Chụp Xquang khung chậu thẳngLần 190,000 190,000 73,300
657Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
658Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
659Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
660Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡnLần 190,000 190,000 73,300
661Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần 190,000 190,000 73,300
662Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
663Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
664Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần 190,000 190,000 73,300
665Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thếLần 190,000 190,000 73,300
666Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
667Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần 190,000 190,000 73,300
668Chụp Xquang khớp vai thẳngLần 190,000 190,000 73,300
669Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
670Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
671Chụp Xquang ngực thẳngLần 190,000 190,000 73,300
672Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần 190,000 190,000 73,300
673Chụp Xquang xương gót nghiêng (hai bên)Lần 190,000 190,000 73,300
674Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
675Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
676Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
677Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 190,000 190,000 73,300
678Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
679Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
680Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]Lần 190,000 190,000 73,300
681Chụp Xquang Hirtz/ xương gò máLần 190,000 190,000 73,300
682Chụp Xquang SchullerLần 190,000 190,000 73,300
683Chụp Xquang StenversLần 190,000 190,000 73,300
684Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyếnLần 190,000 190,000 73,300
685Chụp Xquang khớp thái dương hàmLần 190,000 190,000 73,300
686Chụp Xquang hàm chếch một bênLần 190,000 190,000 73,300
687Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
688Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần 190,000 190,000 73,300
689XQ In lại phim (01 tấm)Lần 50,000 50,000 -
690Chụp Xquang EOS 2D*Lần 800,000 800,000 -
691Chụp Xạ xương*Lần 2,300,000 2,300,000 -
692Chụp Xquang phòng mổ- phụ thuLần 30,000 30,000 -
693Chụp Xquang đường mật qua kehr có cản quangLần 880,000 880,000 280,800
694Chụp nhũ ảnhLần 600,000 600,000 -
695Chụp Xquang đại tràng có cản quangLần 1,650,000 1,650,000 304,800
696Chụp Xquang KUBLần 190,000 190,000 -
697Chụp Xquang khung chậu nghiêngLần 190,000 190,000 -
698Chụp Xquang thực quản dạ dày có uống thuốc tương phảnLần 2,200,000 2,200,000 264,800
699Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng có thuốc cản quangLần 1,300,000 1,300,000 -
700Chụp Xquang ruột non có cản quangLần 950,000 950,000 264,800
701Phụ thu Xquang tại giườngLần 50,000 50,000 -
702Chụp có cản quang (đóng thêm)Lần 750,000 750,000 -
703Chụp Xquang đường dòLần 950,000 950,000 446,800
704Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với 131I*Lần 1,285,000 1,285,000 -
705CT-SCANNERChụp CT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
706Chụp CT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
707Chụp CT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
708Chụp CT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
709Chụp CT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
710Chụp CT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
711Chụp CT xương chi không tiêm thuốc cản quang (chi trên)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
712Chụp CT xương chi có tiêm thuốc cản quang (chi trên)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
713Chụp CT khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (khớp lớn háng/ gối/vai)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
714Chụp CT khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (khớp nhỏ khuỷu/cổ tay/cổ chân/bàn ngón)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
715Chụp CT khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (khớp nhỏ khuỷu/cổ tay/cổ chân/bàn ngón)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
716Chụp CT hàm mặt không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
717Chụp CT hàm mặt có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
718Chụp CT sọ não không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
719Chụp CT sọ não có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
720Chụp CT sọ não không tiêm thuốc cản quang (xoang + sọ)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
721Chụp CT sọ não có tiêm thuốc cản quang (xoang + sọ)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
722Chụp CT tầng trên ổ bụng thường quy (gồm chụp CT gan, mật, tụy, lách, dạ dày, tá tràng ..)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
723Chụp CT tầng trên ổ bụng thường quy có thuốc cản quang (gồm chụp CT gan, mật, tụy, lách, dạ dày, tá tràng ..)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
724Chụp CT lồng ngực không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
725Chụp CT lồng ngực có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
726Chụp CT mạch máu chi trênLần 2,200,000 2,200,000 663,400
727Chụp CT mạch máu chi dướiLần 2,200,000 2,200,000 663,400
728Chụp CT có cản quang (thêm)*Lần 750,000 750,000 -
729Chụp CT mạch vành có cản quangLần 3,300,000 3,300,000 663,400
730Chụp CT in ra dia CDLần 100,000 100,000 -
731Chụp CT mạch máu não có cản quangLần 2,200,000 2,200,000 663,400
732Chụp CT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quangLần 3,000,000 3,000,000 663,400
733Chụp CT tưới máu não (CT perfusion)Lần 3,000,000 3,000,000 663,400
734Chụp CT sọ não có dựng hình 3DLần 2,200,000 2,200,000 663,400
735Chụp CT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoaLần 1,800,000 1,800,000 550,100
736Chụp CT tai-xương đá không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 550,100
737Chụp CT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quangLần 3,000,000 3,000,000 663,400
738Chụp CT hốc mắtLần 2,200,000 2,200,000 550,100
739Chụp CT hàm mặt có dựng hình 3DLần 1,450,000 1,450,000 550,100
740Chụp CT phổi độ phân giải caoLần 1,450,000 1,450,000 550,100
741Chụp CT phổi liều thấp tầm soát uLần 1,450,000 1,450,000 -
742Chụp CT nội soi ảo cây phế quảnLần 1,450,000 1,450,000 550,100
743Chụp CT động mạch vành, tim**Lần 4,400,000 4,400,000 -
744Chụp CT tính điểm vôi hóa mạch vànhLần 1,450,000 1,450,000 -
745Chụp CT bụng-tiểu khung thường quyLần 1,450,000 1,450,000 550,100
746Chụp CT tiểu khung thường quy (gồm: chụp CT tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
747Chụp CT hệ tiết niệu thường quyLần 1,450,000 1,450,000 550,100
748Chụp CT tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
749Chụp CT hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuấtLần 2,200,000 2,200,000 663,400
750Chụp CT gan có dựng hình đường mậtLần 2,200,000 2,200,000 663,400
751Chụp CT tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
752Chụp CT ruột non (entero-scan) không dùng sondeLần 1,450,000 1,450,000 550,100
753Chụp CT ruột non (entero-scan) có dùng sondeLần 2,200,000 2,200,000 663,400
754Chụp CT đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảoLần 2,200,000 2,200,000 663,400
755Chụp CT động mạch chủ-chậuLần 2,200,000 2,200,000 663,400
756Chụp CT xương chi không tiêm thuốc cản quang (chi dưới)Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
757Chụp CT xương chi có tiêm thuốc cản quang (chi dưới)Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
758Chụp CT mũi xoang không tiêm thuốc cản quangLần 1,200,000 1,200,000 550,100
759Chụp CT mũi xoang có tiêm thuốc cản quangLần 2,000,000 2,000,000 663,400
760Chụp CT họng, thanh quản không tiêm thuốc cản quangLần 1,200,000 1,200,000 -
761Chụp CT họng, thanh quản có tiêm thuốc cản quangLần 2,000,000 2,000,000 -
762Chụp CT phần mềm không tiêm thuốc cản quangLần 1,450,000 1,450,000 -
763Chụp CT phần mềm có tiêm thuốc cản quangLần 2,200,000 2,200,000 -
764CT In lại phim cũ (01 tấm)Lần 50,000 50,000 -
765Chụp CT taiLần 1,450,000 1,450,000 -
766Chụp CT động mạch phổiLần 2,200,000 2,200,000 -
767Chụp CT động mạch chủ ngựcLần 2,200,000 2,200,000 -
768Chụp CT phần mềm vùng cổ có tiêm cản quangLần 2,200,000 2,200,000 -
769Chụp CT tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (gồm: chụp CT tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.)Lần 2,200,000 2,200,000 -
770Chụp CT phần mềm vùng cổLần 1,450,000 1,450,000 -
771MRIChụp MRI sọ nãoLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
772Chụp MRI sọ não có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
773Chụp MRI não - mạch não không tiêm chất tương phản (TOF 3D)Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
774Chụp MRI não - mạch não có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
775Chụp MRI não- mạch não có tiêm chất tương phản có dựng hìnhLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
776Chụp MRI khớp vaiLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
777Chụp MRI khớp vai có tiêm tương phản tĩnh mạchLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
778Chụp MRI khớp khuỷuLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
779Chụp MRI khớp khủyu có tiêm tương phản tĩnh mạchLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
780Chụp MRI khớp cổ tayLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
781Chụp MRI khớp cổ tay có tiêm tương phản tĩnh mạchLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
782Chụp MRI khớp ngón tayLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
783Chụp MRI khớp ngón tay có tiêm tương phản tĩnh mạchLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
784Chụp MRI xương và tủy xương cánh tayLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
785Chụp MRI xương và tủy xương cánh tay có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
786Chụp MRI xương và tủy xương cẳng tayLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
787Chụp MRI xương và tủy xương cẳng tay có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
788Chụp MRI cột sống cổLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
789Chụp MRI cột sống cổ có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
790Chụp MRI hệ mạch cổ không tiêm chất tương phảnLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
791Chụp MRI hệ mạch cổ có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
792Chụp MRI cột sống ngựcLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
793Chụp MRI cột sống ngực có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
794Chụp MRI cột sống thắt lưng- cùngLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
795Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
796Chụp MRI vùng chậu (gồm: chụp MRI tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…)Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
797Chụp MRI vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp MRI tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
798Chụp MRI khớp hángLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
799Chụp MRI khớp háng có tiêm tương phản tĩnh mạchLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
800Chụp MRI xương và tủy xương đùiLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
801Chụp MRI xương và tủy xương đùi có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
802Chụp MRI khớp gốiLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
803Chụp MRI khớp gối có tiêm tương phản tĩnh mạchLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
804Chụp MRI xương và tủy xương cẳng chânLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
805Chụp MRI xương và tủy xương cẳng chân có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
806Chụp MRI xương và tủy xương cổ chânLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
807Chụp MRI xương và tủy xương cổ chân có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
808Chụp MRI xương và tủy xương gótLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
809Chụp MRI xương và tủy xương gót có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
810Chụp MRI xương và tủy xương bàn chânLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
811Chụp MRI xương và tủy xương bàn chân có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
812Chụp MRI xương và tủy xương ngón - chânLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
813Chụp MRI xương và tủy xương ngón chân có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
814MRI tiêm thuốc tương phản từ (thu thêm)Lần 750,000 750,000 -
815MRI chụp không in phimLần 1,200,000 1,200,000 -
816MRI in ra đĩa CDLần 100,000 100,000 -
817In lại MRI phim cũ (01 tấm)Lần 50,000 50,000 -
818Chụp MRI động mạch chi trên*Lần 2,650,000 2,650,000 -
819Chụp MRI động mạch chi trên có tiêm chất tương phản*Lần 3,400,000 3,400,000 -
820Chụp MRI động mạch chi dưới*Lần 2,650,000 2,650,000 -
821Chụp MRI động mạch chi dưới có tiêm chất tương phản*Lần 3,400,000 3,400,000 -
822Chụp MRI não (lấy từ giữa động mạch chủ trở lên)Lần 2,650,000 2,650,000 -
823Chụp MRI tầng bụng không tiêm chất tương phẩn (gồm chụp MRI gan, mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng …)Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
824Chụp MRI tầng bụng có tiêm chất tương phẩn (gồm chụp MRI gan, mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng …)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
825Chụp MRI tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
826Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giácLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
827Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
828Chụp MRI tưới máu não (perfusion)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
829Chụp MRI phổ não (spect tính rography)Lần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
830Chụp MRI các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp MRI khuếch tán sức căng (DTI Diffusion Tensor Imaging)Lần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
831Chụp MRI khuếch tán (DWI Diffusion weighted- Diffusion-weighted Imaging)Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
832Chụp MRI đáy sọ và xương đáLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
833Chụp MRI vùng mặt – cổLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
834Chụp MRI vùng mặt-cổ có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
835Chụp MRI sọ não chức năngLần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
836Chụp MRI lồng ngựcLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
837Chụp MRI lồng ngực có tiêm thuốc cản quangLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
838Chụp MRI thông khí phổi (Heli)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
839Chụp MRI tuyến vú*Lần 2,650,000 2,650,000 -
840Chụp MRI tuyến vú động học có tiêm chất tương phản*Lần 3,400,000 3,400,000 -
841Chụp MRI phổ tuyến vú*Lần 4,000,000 4,000,000 -
842Chụp MRI vùng chậu dò hậu mônLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
843Chụp MRI bìu, dương vậtLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
844Chụp MRI bìu, dương vật có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
845Chụp MRI sàn chậu, tống phânLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
846Chụp MRI ruột non (enteroclysis)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
847Chụp MRI nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
848Chụp MRI phổ tuyến tiền liệtLần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
849Chụp MRI tuyến tiền liệt có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
850Chụp MRI đánh giá bánh nhau (rau)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
851Chụp MRI thai nhiLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
852Chụp MRI phần mềm chiLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
853Chụp MRI phần mềm chi có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
854Chụp MRI khớp có tiêm tương phản nội khớpLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
855Chụp MRI động mạch chủ-chậuLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
856Chụp MRI động mạch chủ-ngựcLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
857Chụp MRI timLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
858Chụp MRI tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u)Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
859Chụp MRI động mạch chi toàn thânLần 5,200,000 5,200,000 -
860Chụp MRI động mạch toàn thân có tiêm chất tương phảnLần 5,900,000 5,900,000 -
861Chụp MRI tĩnh mạchLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
862Chụp MRI tĩnh mạch có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
863Chụp MRI bạch mạch có tiêm tương phản không chất đặc hiệuLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
864Chụp MRI bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệuLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
865Chụp MRI toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNMLần 3,400,000 3,400,000 -
866Chụp MRI toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM có tiêm chất tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 -
867Chụp MRI dây thần kinh ngoại biên (neurography MR)Lần 3,400,000 3,400,000 1,341,500
868Chụp MRI tưới máu các tạngLần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
869Chụp MRI khớp cổ chânLần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
870Chụp MRI khớp cổ chân có tiêm thuốc tương phảnLần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
871Chụp MRI cột sống toàn thân (Whole spine)Lần 6,500,000 6,500,000 -
872Chụp MRI khớp cùng chậuLần 2,650,000 2,650,000 -
873Chụp MRI khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quangLần 3,400,000 3,400,000 -
874Chụp MRI phần mềm vùng cổLần 2,650,000 2,650,000 -
875Chụp MRI phần mềm vùng cổ có tiêm thuốcLần 3,400,000 3,400,000 -
876KHÁCChụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)**Lần 6,200,000 6,200,000 -
877SIÊU ÂMSiêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Lần 290,000 290,000 58,600
878Siêu âm tuyến giápLần 290,000 290,000 58,600
879Siêu âm tuyến vú hai bênLần 290,000 290,000 58,600
880Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụngLần 290,000 290,000 58,600
881Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)Lần 290,000 290,000 58,600
882Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)Lần 290,000 290,000 -
883Siêu âm hạch vùng cổLần 290,000 290,000 58,600
884Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bênLần 290,000 290,000 89,300
885Siêu âm Doppler tim, van timLần 450,000 450,000 252,300
886Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiLần 600,000 600,000 252,300
887Siêu âm tử cung phần phụ (qua đường âm đạo)Lần 290,000 290,000 58,600
888Siêu âm bìuLần 290,000 290,000 -
889Siêu âm tiền liệt tuyếnLần 290,000 290,000 58,600
890Siêu âm độ đàn hồi gan*Lần 390,000 390,000 -
891Siêu âm các tuyến nước bọtLần 290,000 290,000 58,600
892Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)Lần 290,000 290,000 58,600
893Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần 290,000 290,000 58,600
894Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trênLần 600,000 600,000 -
895Siêu âm động mạch cảnh 2 bênLần 390,000 390,000 252,300
896Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)Lần 290,000 290,000 58,600
897Siêu âm Doppler thaiLần 390,000 390,000 89,300
898Siêu âm Doppler động mạch thận 2 bênLần 390,000 390,000 252,300
899Siêu âm Doppler động mạch chủ bụngLần 450,000 450,000 252,300
900Siêu âm màng phổiLần 290,000 290,000 58,600
901Siêu âm ngã rẽ hậu môn*Lần 1,000,000 1,000,000 -
902Siêu âm Doppler Mạch máu*Lần 390,000 390,000 -
903Siêu âm khớp (một vị trí)Lần 150,000 150,000 -
904Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giườngLần 420,000 420,000 252,300
905Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứuLần 320,000 320,000 58,600
906Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứuLần 320,000 320,000 58,600
907Siêu âm cấp cứu đánh giá tiền gánh tại giường bệnh ở người bệnh sốcLần 320,000 320,000 -
908Siêu âm nội soi phế quản ống mềmLần 1,900,000 1,900,000 -
909Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứuLần 390,000 390,000 -
910Siêu âm tim gắng sức có thuốc*Lần 1,100,000 1,100,000 -
911Siêu âm nội soi (EUS)*Lần 2,950,000 2,950,000 -
912Siêu âm định lượng mỡ gan (UGAP)Lần 400,000 400,000 -
913Siêu âm đàn hồi mô gan (Elastography)Lần 400,000 400,000 -
914Siêu âm đàn hồi mô gan và đo lượng mỡ ganLần 700,000 700,000 -
915Siêu âm thần kinh - cơ*Lần 520,000 520,000 -
916Siêu âm cấp cứu tại giườngLần 500,000 500,000 58,600
917ĐO LOÃNG XƯƠNGĐo loãng xương toàn thânLần 780,000 780,000 -
918Đo loãng xương gót chânLần 100,000 100,000 -
919Đo loãng xương cổ tay (1 bên)Lần 250,000 250,000 -
920Đo loãng xương cổ tay (2 bên)Lần 350,000 350,000 -
921Đo loãng xương cổ xương đùi (2 bên)Lần 450,000 450,000 -
922Đo loãng xương cổ xương đùi (1 bên)Lần 250,000 250,000 -
923Đo loãng xương cột sống thắt lưngLần 250,000 250,000 -
924Đo loãng xương trẻ em toàn thân (từ 5 đến 16 tuổi)Lần 500,000 500,000 -
925KHÁCKỹ thuật VideoproctoscopeLần 350,000 350,000 -
926Đọc phim MRILần 105,000 105,000 -
927Đọc phim CT-ScanLần 85,000 85,000 -
928Đọc phim XquangPhim 25,000 25,000 -
929IVNỘI SOI TIÊU HÓA
930Nội soi ống tiêu hóaNội soi thực quản, dạ dày, tá tràng không mêLần 1,000,000 1,000,000 276,500
931Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng không mê + Clo test chẩn đoán nhiễm H.PyloriLần 1,200,000 1,200,000 276,500
932Nội soi trực tràng ống mềm không mêLần 800,000 800,000 215,200
933Nội soi trực tràng ống mềm có mêLần 1,400,000 1,400,000 215,200
934Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiếtLần 1,500,000 1,500,000 352,100
935Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiếtLần 2,000,000 2,000,000 468,800
936Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có mê + Clo test chẩn đoán nhiễm H.PyloriLần 1,800,000 1,800,000 276,500
937Nội soi đại trực tràng ống mềm có mêLần 3,200,000 3,200,000 352,100
938Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có mêLần 1,600,000 1,600,000 276,500
939Nội soi cắt tách dưới niêm mạc (ESD)Lần 6,000,000 8,000,000
940Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiếtLần 600,000 600,000 276,500
941Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóaLần 2,500,000 3,000,000 1,743,100
942Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứuLần 2,500,000 3,000,000 276,500
943KHÁCPhụ thu nội soi tiêu hóa tại giườngLần 300,000 300,000 -
944Nội soi đường thở ống mềm khi ngủLần 1,500,000 1,500,000 -
945Gói nội soi đường thở ống mềm khi ngủ [Phòng Nội soi]Lần 2,500,000 2,500,000 -
946XN Giải Phẫu BệnhXét nghiệm Clo Test (HP) (trong nội soi)Lần 200,000 200,000 -
947Nội soi can thiệpNội soi can thiệp - tiêm cầm máuLần 2,400,000 2,400,000 798,300
948Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trênLần 1,800,000 1,800,000 1,196,400
949Cắt một polyp ống tiêu hóa < 1cmLần 1,600,000 1,600,000 1,108,300
950Cắt một polyp ống tiêu hóa > 1cmLần 2,600,000 3,000,000 1,743,100
951Cắt Polyp ống tiêu hóa từ cái thứ 2Lần 1 5,000,000 -
952Nội soi bọng đái nữ*Lần 900,000 900,000 -
953Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao suLần 3,500,000 3,500,000 -
954Nội soi bằng viên nangNội soi tiêu hóa bằng viên đạnLần 15,500,000 15,500,000 -
955VẬT TƯ TIÊU HAO TRONG NỘI SOIVật tư tiêu hao (CLIP) trong nội soi tiêu hóaLần 600,000 600,000 -
956Vật tư tiêu hao (CLOOP) trong nội soi tiêu hóaLần 1,200,000 1,200,000 -
957Vật tư tiêu hao (KIM CM) trong nội soi tiêu hóaLần 350,000 350,000 -
958Bộ thắt tĩnh mạch thực quảnBộ 1,600,000 1,600,000 -
959Bộ mở thông dạ dày qua da 24FBộ 4,200,000 4,200,000 -
960Vật tư tiêu hao [Bộ dụng cụ cắt toàn thành ống tiêu hóa (bao gồm 1 FTRD system, 1 marking probe, 1 grasper)] trong nội soi tiêu hóaBộ 43,890,000 43,890,000 -
961Bộ mở dạ dày ra da EZFEED - INDUS/ẤN ĐỘBộ 2,580,000 2,580,000 -
962VTHĂM DÒ CHỨC NĂNG
963THĂM DÒ CHỨC NĂNGĐo điện timLần 100,000 100,000 39,900
964Đo điện nãoLần 400,000 400,000 75,200
965Đo điện cơ 4 tay chân (có kim dùng 1 lần)Lần 1,300,000 1,300,000 135,300
966Đo điện cơ 2 tay hoặc 2 chânLần 700,000 700,000 135,300
967Đo điện não giấc ngủ ngắnLần 600,000 600,000 -
968Đo điện cơ 4 tay chân (dẫn truyền)Lần 750,000 750,000 135,300
969Đo điện cơ 2 tay hoặc 2 chân (có kim dùng 1 lần)Lần 1,100,000 1,100,000 135,300
970Đo điện tim (ECG Holter)*Lần 650,000 650,000 -
971Holter huyết áp 24HLần 550,000 550,000 215,800
972Điện tim gắng sức (ECG gắng sức)Lần 750,000 750,000 -
973Đo phế thân kýLần 900,000 900,000 -
974Đo chức năng hô hấpLần 500,000 500,000 144,300
975Đo áp lực đồ bàng quang thủ công*Lần 3,290,000 3,290,000 -
976Đo điện cơ sợi đơn cực (SFEMG)Lần 930,000 930,000 -
977KHÁCCông đặt kim trong ghi điện cơLần 300,000 300,000 -
978Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động họcLần 3,000,000 3,000,000 2,085,400
979VIGIƯỜNG BỆNH
980Dịch vụ phòng đơn Loại 1Phòng/ Ngày đêm 8,000,000 8,000,000 211,000
981Dịch vụ phòng đơn Loại 2Phòng/ Ngày đêm 6,000,000 6,000,000 211,000
982Dịch vụ phòng loại 3Phòng/ Ngày đêm 5,000,000 5,000,000 211,000
983Dịch vụ phòng 2 giườngPhòng/ Ngày đêm 1,200,000 1,200,000 211,000
984Dịch vụ phòng trên 2 giườngPhòng/ Ngày đêm 600,000 600,000 211,000
985Dịch vụ phòng trên 2 giường Loại 2 (lầu 11)Phòng/ Ngày đêm 520,000 520,000 211,000
986Dịch vụ phòng hồi sức ICU/ Ngày đêmPhòng/ Ngày đêm 2,150,000 2,150,000 364,400
987Dịch vụ phòng hồi sức ICU Lầu 5/ Ngày đêmPhòng/ Ngày đêm 1,250,000 1,250,000 211,000
988Dịch vụ phòng hồi sức ICU/ GiờGiờ 90,000 90,000 -
989Dịch vụ phòng hồi sức ICU Lầu 5/ GiờGiờ 50,000 50,000 -
990Dịch vụ phòng HSCC - sau phẫu thuật/ GiờGiờ 80,000 80,000 -
991Dịch vụ giường cấp cứu dưới 8 giờLần 500,000 500,000 -
992Dịch vụ giường cấp cứu từ 8 đến 24 giờLần 1,000,000 1,000,000 -
993VIIDINH DƯỠNG
994Suất ănSuất 45,000 45,000 -
995Suất ăn kèm/ NgàyNgày 67,000 67,000 -
996VIIITHỦ THUẬT KHÁC
997Truyền máuLần 200,000 200,000 -
998Đặt ống nuôi ăn lần 1Lần 150,000 150,000 -
999Thông tiểu thườngLần 310,000 310,000 -
1000Công thử đường huyết tại giường (đường huyết mao mạch)Lần 35,000 35,000 16,000
1001Thông tiểu liên tụcLần 500,000 500,000 -
1002Cắt chỉ sau phẫu thuậtLần 100,000 100,000 40,300
1003Công truyền dịch/ theo dõi truyền dịch (chưa thuốc - HSTC)Lần 150,000 150,000 -
1004Thủ thuật sinh thiết tủy xương (không bao gồm kim)*Lần 2,005,000 2,005,000 -
1005Ghi điện tim cấp cứu tại giườngLần 50,000 50,000 39,900
1006Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu ≤ 8 giờLần 1,000,000 3,000,000 -
1007Chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy)*Lần 1,300,000 1,300,000 -
1008Đo áp lực đồ bóng đái 3 kênh*Lần 1,400,000 1,400,000 -
1009Đo niệu dòng đồLần 200,000 200,000 -
1010Đặt ống dẫn lưu não tủyLần 1,000,000 1,000,000 -
1011Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoàiLần 1,000,000 1,000,000 -
1012Đặt kim luồnLần 40,000 40,000 -
1013Thử đường huyết tại giường (Bao gồm VT) [Cấp cứu, Tiểu phẫu]Lần 50,000 50,000 -
1014Truyền dịch (chưa thuốc)Lần 50,000 50,000 -
1015Truyền đạm (chưa thuốc)Lần 70,000 70,000 -
1016Thay băng các vết thươngLần 60,000 60,000 -
1017Thay băng hậu môn nhân tạoLần 120,000 120,000 -
1018Thay băng kéo dài chiLần 120,000 120,000 -
1019Thay băng + cắt chỉ các vết thương + rút dẫn lưuLần 100,000 100,000 -
1020Cho ăn qua ống thông dạ dàyNgày 40,000 40,000 -
1021Đặt ống nuôi ănLần 100,000 100,000 -
1022Rửa bàng quang qua dịch truyềnLần 50,000 50,000 -
1023Bơm rửa bàng quangLần 200,000 200,000 -
1024Rút thông tiểuLần 30,000 30,000 -
1025Rút dẫn lưu phổiLần 120,000 120,000 -
1026Hút đờm hầu họngLần 14,000 14,000 -
1027Thụt tháo bằng thuốcLần 50,000 50,000 -
1028Thụt tháo bằng boxLần 120,000 120,000 -
1029Tắm gội cho bệnh nhânLần 100,000 100,000 -
1030Tắm cho bệnh nhân tại giườngLần 120,000 120,000 -
1031Gội đầu cho người bệnh tại giườngLần 100,000 100,000 -
1032Đánh răng, vệ sinh cá nhân cho bệnh nhânLần 100,000 100,000 -
1033Sinh thiết hạchLần 3,000,000 8,000,000 -
1034Công làm thuốc âm đạoLần 100,000 100,000 -
1035Bóc tách mô xơ chaiLần 1,000,000 5,000,000 -
1036Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >10cmLần 2,000,000 8,000,000 269,500
1037Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài > 10cmLần 3,000,000 9,000,000 354,200
1038Thắt tĩnh mạch thực quảnLần 3,000,000 5,000,000 -
1039Nội soi phế quản bằng ống mềm gây tê có sinh thiếtLần 1,800,000 1,800,000 -
1040Nội soi phế quản bằng ống mềm gây tê không sinh thiếtLần 1,600,000 1,600,000 -
1041Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản < 10 cmLần 1,000,000 3,000,000 194,700
1042Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ phức tạp < 10 cmLần 1,000,000 5,000,000 289,500
1043Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây mê)Lần 7,000,000 14,000,000 3,226,900
1044Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây tê)Lần 3,000,000 9,000,000 2,493,700
1045Phẫu thuật cắt ngón chân thừaLần 7,000,000 14,000,000 -
1046Nội soi sinh thiết u vòm (gây tê)Lần 600,000 600,000 545,500
1047Lấy dị vật mũi gây têLần 220,000 220,000 213,900
1048Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản > 10 cmLần 2,000,000 8,000,000 269,500
1049Lấy dị vật tai gây têLần 200,000 200,000 170,600
1050Đốt điểm mạch trong hố mũi dưới nội soiLần 1,500,000 1,500,000 -
1051Đốt nốt ruồi ngoài da (1 nốt)Lần 500,000 500,000 -
1052Đốt u nhú gai trong niêm mạcLần 500,000 500,000 -
1053Khâu vết thương đơn giản (nông, dài dưới 3 cm)Lần 1,000,000 1,000,000 -
1054Khâu vết thương phức tạp (sâu, dài trên 3cm)Lần 1,500,000 1,500,000 -
1055Khâu vết thương phức tạp (bộc lộ thần kinh, mạch máu)Lần 3,000,000 5,000,000 -
1056Mổ hoặc đốt khối u nhỏ đơn giảnLần 3,000,000 5,000,000 -
1057Mổ hoặc đốt khối u nhỏ phức tạpLần 6,000,000 8,000,000 -
1058Đốt polyp ống taiLần 1,000,000 1,000,000 -
1059Sinh thiết hạch đơn giảnLần 2,000,000 2,000,000 -
1060Gắp xương cá phức tạp có nội soiLần 600,000 600,000 -
1061Gắp xương cá đơn giảnLần 200,000 200,000 -
1062Rạch áp xe đơn giảnLần 300,000 300,000 -
1063Rạch áp xe phức tạpLần 1,000,000 1,000,000 -
1064Hút mũi đơn giảnLần 100,000 100,000 -
1065Hút mũi phức tạpLần 400,000 400,000 -
1066Khâu vành tai rách sau chấn thươngLần 1,000,000 1,000,000 -
1067Đặt ống thông khí hòm taiLần 3,000,000 3,000,000 -
1068Chọc hút dịch tụ vành taiLần 1,000,000 1,000,000 -
1069Rạch thoát dịch tụ vành taiLần 3,000,000 3,000,000 -
1070Chọc hút dịch tai giữaLần 500,000 500,000 -
1071Tiêm thuốc vào tai giữaLần 500,000 500,000 -
1072Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cmLần 1,000,000 3,000,000 -
1073Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cmLần 1,000,000 3,000,000 -
1074Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đườngLần 8,000,000 15,000,000 279,500
1075Đốt mụn cóc/nốt ruồiLần 200,000 500,000 -
1076Công truyền dịch & truyền thuốc thông thường - ngoài giờ (chưa bao gồm thuốc)Lần 250,000 250,000 -
1077THỦ THUẬT GIẢM ĐAUBơm tiêm điện (giảm đau trong Phẫu thuật)Ngày 300,000 500,000 -
1078Dịch vụ bơm tiêm điện (h)Giờ 15,000 15,000 -
1079Gây tê vùng giảm đau sau phẫu thuật dưới hướng dẫn siêu âm, kết hợp PCALần 700,000 700,000 -
1080Gây tê ngoài màng cứng giảm đau sau phẫu thuật, kết hợp PCALần 700,000 700,000 -
1081Gây tê vùng giảm đau sau phẫu thuật dưới hướng dẫn siêu âmLần 300,000 300,000 -
1082Kỹ thuật gây tê thân thần kinhLần 2,000,000 6,000,000 -
1083HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘCLọc máu liên tục cấp cứu [12h/lần]Lần 4,000,000 4,000,000 2,180,600
1084Thay huyết tương sử dụng huyết tươngLần 4,000,000 4,000,000 1,734,600
1085Thay huyết tương sử dụng albuminLần 4,000,000 4,000,000 -
1086IXKHÁM BỆNH, HỒI SỨC CẤP CỨU, NỘI KHOA, NHI KHOA, TIÊU HÓA
1087KHÁM BỆNHCông bác sĩ thăm khám hàng ngày (HSTC)Ngày 200,000 200,000 -
1088CÁC KỸ THUẬT KHÁCTiêm bắp thịtLần 30,000 30,000 -
1089Tiêm tĩnh mạchLần 40,000 40,000 -
1090Tiêm dưới daLần 30,000 30,000 -
1091Truyền tĩnh mạchLần 250,000 250,000 -
1092Thay băng cắt chỉ vết mổ nhỏ (Bao gồm thuốc + VTTH)Lần 140,000 140,000 -
1093Thay băng cắt chỉ vết mổ lớn (Bao gồm thuốc + VTTH)Lần 170,000 170,000 -
1094Tiêm trong daLần 40,000 40,000 -
1095Thay băng mở khí quảnLần 100,000 100,000 -
1096HỒI SỨC CẤP CỨU - HÔ HẤPĐặt canuyn mũi hầu, miệng hầuLần 50,000 50,000 40,300
1097Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)Lần 30,000 30,000 14,100
1098Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)Lần 30,000 30,000 14,100
1099Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)Lần 400,000 400,000 373,600
1100Bóp bóng Ambu qua mặt nạLần 400,000 400,000 248,500
1101Đặt nội khí quản 2 nòngLần 1,000,000 1,000,000 600,500
1102Đặt nội khí quản cấp cứu bằng CombitubeLần 1,200,000 1,200,000 885,800
1103Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứuLần 1,200,000 1,200,000 885,800
1104Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)Lần 900,000 900,000 600,500
1105Mở khí quản cấp cứuLần 1,100,000 1,100,000 759,800
1106Mở khí quản qua màng nhẫn giápLần 1,100,000 1,100,000 759,800
1107Mở khí quản thường quyLần 1,100,000 1,100,000 759,800
1108Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thởLần 1,100,000 1,100,000 759,800
1109Chăm sóc ống nội khí quản (một lần)Lần 30,000 30,000 -
1110Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)Lần 90,000 90,000 -
1111Thay ống nội khí quảnLần 900,000 900,000 600,500
1112Rút ống nội khí quảnLần 30,000 30,000 -
1113Rút canuyn khí quảnLần 30,000 30,000 -
1114Thay canuyn mở khí quảnLần 400,000 400,000 263,700
1115Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)Lần 30,000 30,000 27,500
1116Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)Lần 30,000 30,000 27,500
1117Đặt canuyn mở khí quản 02 nòngLần 400,000 400,000 263,700
1118Đặt stent khí phế quảnLần 10,700,000 10,700,000 7,740,800
1119Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giápLần 1,000,000 1,000,000 248,500
1120Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheterLần 1,000,000 1,000,000 -
1121Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờLần 2,000,000 4,000,000 192,300
1122Mở màng phổi cấp cứuLần 900,000 900,000 628,500
1123Mở màng phổi tối thiểu bằng trocaLần 900,000 900,000 628,500
1124Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờLần 2,000,000 4,000,000 192,300
1125Chọc hút dịch, khí trung thấtLần 1,000,000 1,000,000 162,900
1126Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờLần 300,000 300,000 192,300
1127Nội soi màng phổi sinh thiết (gây tê)Lần 8,700,000 8,700,000 4,959,459
1128Nội soi màng phổi sinh thiếtLần 8,700,000 8,700,000 5,859,300
1129Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổiLần 300,000 300,000 -
1130Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổiLần 300,000 300,000 228,500
1131Nội soi khí phế quản cấp cứuLần 2,200,000 2,200,000 1,508,100
1132Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máyLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1133Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máyLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1134Bơm rửa phế quảnLần 2,200,000 2,200,000 1,508,100
1135Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máyLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1136Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máyLần 3,300,000 3,300,000 -
1137Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máyLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1138Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máyLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1139Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1140Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1141Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1142Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1143Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1144Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1145Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1146Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1147Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1148Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1149Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA ≤ 8 giờLần 900,000 900,000 625,000
1150Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyểnLần 900,000 900,000 625,000
1151Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờLần 1,900,000 1,900,000 -
1152Điều trị bằng oxy cao ápLần 400,000 400,000 -
1153Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnLần 80,000 80,000 58,400
1154Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnLần 800,000 800,000 532,500
1155HỒI SỨC CẤP CỨU - THẬN - LỌC MÁUThông bàng quangLần 140,000 140,000 -
1156Đặt ống thông dẫn lưu bàng quangLần 140,000 140,000 101,800
1157Chọc hút nước tiểu trên xương muLần 1,000,000 1,000,000 126,700
1158Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệLần 600,000 600,000 405,500
1159Mở thông bàng quang trên xương muLần 600,000 600,000 405,500
1160Rửa bàng quang lấy máu cụcLần 300,000 300,000 230,500
1161Đặt catheter lọc máu cấp cứuLần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1162Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)Lần 2,300,000 2,300,000 -
1163Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)(bao gồm thuốc, VTTH) *Lần 9,900,000 9,900,000 -
1164HỒI SỨC CẤP CỨU - THẦN KINHSoi đáy mắt cấp cứuLần 80,000 80,000 60,000
1165Chọc dịch tuỷ sốngLần 200,000 200,000 -
1166Ghi điện cơ cấp cứuLần 200,000 200,000 -
1167Ghi điện não đồ cấp cứuLần 100,000 100,000 -
1168Dẫn lưu não thất cấp cứu ≤ 8 giờLần 1,000,000 1,000,000 685,500
1169HỒI SỨC CẤP CỨU - TIÊU HÓAThụt tháoLần 130,000 130,000 -
1170Mở thông dạ dày bằng nội soiLần 4,100,000 4,100,000 2,745,200
1171Rửa dạ dày cấp cứuLần 200,000 200,000 152,000
1172Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kínLần 900,000 900,000 622,500
1173Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)Lần 1,300,000 1,300,000 -
1174Thụt giữLần 130,000 130,000 -
1175Đặt ống thông hậu mônLần 140,000 140,000 92,400
1176Cho ăn qua ống thông dạ dày ICULần 200,000 200,000 -
1177Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máuLần 1,200,000 1,200,000 885,800
1178Đo áp lực ổ bụngLần 700,000 700,000 532,400
1179Chọc dò ổ bụng cấp cứuLần 300,000 300,000 153,700
1180Rửa màng bụng cấp cứuLần 700,000 700,000 463,500
1181Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờLần 1,100,000 1,100,000 -
1182Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âmLần 900,000 900,000 659,900
1183HỒI SỨC CẤP CỨU - TOÀN THÂNHạ thân nhiệt chỉ huyLần 3,000,000 3,000,000 2,310,600
1184Chăm sóc và theo dõi hạ thân nhiệtLần 30,000 30,000 -
1185Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờLần 150,000 150,000 -
1186Rửa mắt tẩy độcLần 200,000 200,000 -
1187Vệ sinh răng miệng đặc biệt [ICU]Lần 200,000 200,000 -
1188Gội đầu cho người bệnh tại giường [ICU]Lần 190,000 190,000 -
1189Gội đầu tẩy độc cho người bệnhLần 200,000 200,000 -
1190Tắm cho người bệnh tại giường [ICU]Lần 210,000 210,000 -
1191Tắm tẩy độc cho người bệnhLần 500,000 500,000 -
1192Xoa bóp phòng chống loétLần 300,000 300,000 -
1193Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần 200,000 200,000 -
1194Băng ép bất động sơ cứu rắn cắnLần 1,000,000 1,000,000 -
1195Ga rô hoặc băng ép cầm máuLần 500,000 500,000 -
1196Điều trị giải độc bằng huyết thanh kháng nọc đặc hiệuLần 250,000 250,000 -
1197Điều trị giải độc ngộ độc rượu cấpLần 250,000 250,000 -
1198Băng bó vết thươngLần 200,000 200,000 -
1199Cố định tạm thời người bệnh gãy xươngLần 200,000 200,000 -
1200Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứngLần 200,000 200,000 -
1201HỒI SỨC CẤP CỨU - TUẦN HOÀNTheo dõi huyết áp liên tục tại giườngLần 10,000 10,000 -
1202Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờLần 30,000 30,000 -
1203Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờLần 50,000 50,000 -
1204Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quảnLần 300,000 300,000 -
1205Làm test phục hồi máu mao mạchLần 100,000 100,000 -
1206Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biênLần 40,000 40,000 -
1207Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòngLần 1,000,000 1,000,000 685,500
1208Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòngLần 1,500,000 1,500,000 1,158,500
1209Đặt catheter động mạchLần 1,000,000 1,000,000 578,500
1210Chăm sóc catheter tĩnh mạchLần 30,000 30,000 -
1211Chăm sóc catheter động mạchLần 30,000 30,000 -
1212Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)Lần 1,200,000 1,200,000 885,800
1213Đặt đường truyền vào thể hangLần 1,200,000 1,200,000 885,800
1214Đặt catheter động mạch phổiLần 6,000,000 6,000,000 4,587,800
1215Thăm dò huyết động theo phương pháp PICCOLần 900,000 900,000 -
1216Theo dõi áp lực các buồng tim, áp lực động mạch phổi bít xâm nhập ≤ 8 giờLần 50,000 50,000 -
1217Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOMLần 400,000 400,000 -
1218Theo dõi SPO2 liên tục tại giường ≤ 8 giờLần 30,000 30,000 -
1219Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2)Lần 30,000 30,000 -
1220Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch cảnh (SjvO2)Lần 30,000 30,000 -
1221Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trộn (SvO2)Lần 30,000 30,000 -
1222Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứuLần 700,000 700,000 532,400
1223Đặt máy khử rung tự độngLần 2,400,000 2,400,000 1,879,900
1224Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điệnLần 700,000 700,000 -
1225Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốcLần 700,000 700,000 -
1226Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngựcLần 1,500,000 1,500,000 1,042,500
1227Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng timLần 1,500,000 1,500,000 -
1228Tạo nhịp tim vượt tần sốLần 1,500,000 1,500,000 -
1229Hạ huyết áp chỉ huy ≤ 8 giờLần 1,500,000 1,500,000 -
1230Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âmLần 1,000,000 1,000,000 280,500
1231Chọc dò màng ngoài tim cấp cứuLần 400,000 400,000 280,500
1232Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua daLần 1,000,000 1,000,000 685,500
1233Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờLần 1,900,000 1,900,000 -
1234Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờLần 1,900,000 1,900,000 -
1235Tiêm hướng dẫn của siêu âmLần 380,000 380,000 -
1236NỘI KHOA - CƠ XƯƠNG KHỚPTiêm điểm bám gân/ HC hội chứng DeQuervain/đường hầm cổ tayLần 200,000 200,000 -
1237Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của màng huỳnh quang tăng sángLần 500,000 500,000 -
1238Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏLần 1,000,000 1,000,000 126,700
1239Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏLần 1,000,000 1,000,000 126,700
1240Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏLần 1,000,000 1,000,000 126,700
1241Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,500,000 1,500,000 171,900
1242Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,500,000 1,500,000 171,900
1243Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,500,000 1,500,000 171,900
1244Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,000,000 1,000,000 171,900
1245Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,500,000 1,500,000 171,900
1246Đo độ nhớt dịch khớpLần 80,000 80,000 55,900
1247Hút dịch khớp gốiLần 200,000 200,000 129,600
1248Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 144,900
1249Hút dịch khớp hángLần 200,000 200,000 129,600
1250Hút dịch khớp khuỷuLần 200,000 200,000 144,900
1251Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 129,600
1252Hút dịch khớp cổ chânLần 200,000 200,000 144,900
1253Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 129,600
1254Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 144,900
1255Hút dịch khớp cổ tayLần 200,000 200,000 129,600
1256Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 144,900
1257Hút dịch khớp vaiLần 200,000 200,000 129,600
1258Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 144,900
1259Hút nang bao hoạt dịchLần 200,000 200,000 129,600
1260Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 144,900
1261Hút ổ viêm/ cắt lọc ổ áp xe phần mềmLần 200,000 12,000,000 126,700
1262Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âmLần 300,000 300,000 171,900
1263Nội soi khớp gối chẩn đoán (có sinh thiết)Lần 5,000,000 7,000,000 -
1264Nội soi khớp gối điều trị rửa khớpLần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1265Nội soi khớp gối điều trị bào khớpLần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1266Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vậtLần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1267Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)Lần 800,000 800,000 538,800
1268Nội soi khớp vai điều trị rửa khớpLần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1269Nội soi khớp vai điều trị bào khớpLần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1270Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vậtLần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1271Sinh thiết tuyến nước bọtLần 200,000 200,000 -
1272Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âmLần 200,000 200,000 138,500
1273Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,300,000 1,300,000 879,400
1274Công tiêm khớp (kháng viêm)Lần 200,000 500,000 -
1275Gói tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu - 1 bên [Phòng tiểu phẫu]Lần 6,000,000 6,000,000 -
1276Gói tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu - 2 bên [Phòng tiểu phẫu]Lần 9,000,000 9,000,000 -
1277Tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu 1 bênLần 3,000,000 3,000,000 -
1278Tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu 2 bênLần 5,000,000 5,000,000 -
1279Siêu âm màng phổi cấp cứuLần 270,000 270,000 58,600
1280NỘI KHOA - HỒ HẤPBơm rửa khoang màng phổiLần 400,000 400,000 248,500
1281Bơm streptokinase vào khoang màng phổiLần 1,600,000 1,600,000 1,048,500
1282Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âmLần 400,000 400,000 280,500
1283Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tínhLần 1,100,000 1,100,000 764,500
1284Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,000,000 1,000,000 -
1285Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần 300,000 300,000 195,900
1286Chọc dò dịch màng phổiLần 300,000 300,000 153,700
1287Chọc hút khí màng phổiLần 1,000,000 1,000,000 162,900
1288Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần 2,300,000 4,300,000 729,400
1289Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tínhLần 3,000,000 5,000,000 1,251,400
1290Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩmLần 400,000 400,000 248,500
1291Đo đa ký hô hấpLần 3,000,000 3,000,000 2,077,900
1292Thăm dò chức năng hô hấp [có thử thuốc]Lần 550,000 550,000
1293Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổiLần 300,000 300,000 228,500
1294Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tụcLần 300,000 300,000 192,300
1295Khí dung thuốc giãn phế quảnLần 30,000 30,000 27,500
1296Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứngLần 5,400,000 5,400,000 3,918,100
1297Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiếtLần 4,000,000 6,000,000 1,808,100
1298Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi (gây tê)Lần 8,700,000 8,700,000 4,959,459
1299Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổiLần 8,700,000 8,700,000 5,859,300
1300Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất (gây tê)Lần 7,600,000 7,600,000 4,181,459
1301Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chấtLần 7,600,000 7,600,000 5,081,300
1302Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quảnLần 1,700,000 1,700,000 1,204,300
1303Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tầnLần 4,300,000 4,300,000 2,938,400
1304Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quảnLần 8,000,000 8,000,000 7,740,800
1305Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tầnLần 10,700,000 10,700,000 7,740,800
1306Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoánLần 3,000,000 5,000,000 -
1307Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây tê)Lần 1,500,000 1,500,000 793,800
1308Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây mê)Lần 2,000,000 2,000,000 1,508,100
1309Nội soi phế quản qua ống nội khí quảnLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1310Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máyLần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1311Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quảnLần 140,000 140,000 112,300
1312Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xeLần 300,000 300,000 194,700
1313Rửa phổi toàn bộLần 12,200,000 12,200,000 8,858,800
1314Sinh thiết màng phổi mùLần 700,000 700,000 463,500
1315Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,500,000 1,500,000 1,064,900
1316Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tínhLần 2,900,000 2,900,000 1,972,300
1317Nội soi phế quản chẩn đoánLần 8,000,000 10,000,000 -
1318Nội soi phế quản điều trịLần 12,000,000 15,000,000 -
1319Nội soi khí phế quản lấy dị vậtLần 4,000,000 6,000,000 3,308,100
1320Chọc dò dịch não tuỷLần 1,000,000 1,000,000 -
1321Chọc dò dịch não tủy dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,500,000 1,500,000 126,900
1322Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi gây têLần 3,500,000 5,000,000 -
1323Nội soi khí phế quản hút đờm gây têLần 3,500,000 5,000,000 -
1324Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc gây têLần 3,000,000 5,000,000 -
1325Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc gây mêLần 3,500,000 4,500,000 -
1326Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết gây têLần 4,000,000 6,000,000 -
1327Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết gây mêLần 5,000,000 6,500,000 -
1328Nội soi khí phế quản hút đờm gây mêLần 4,000,000 6,000,000 -
1329Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi gây mêLần 4,000,000 6,000,000 -
1330Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi (gây tê)Lần 4,000,000 8,000,000 1,696,400
1331NỘI KHOA - THẦN KINHĐiều trị đau rễ thần kinh thắt lưng - cùng bằng tiêm ngoài màng cứngLần 1,000,000 15,000,000 -
1332Điều trị đau rễ thần kinh bằng phong bế đám rốiLần 1,000,000 15,000,000 -
1333Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…)Lần 1,800,000 1,800,000 -
1334Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…)Lần 1,800,000 1,800,000 -
1335Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…)Lần 1,800,000 1,800,000 -
1336Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơLần 200,000 200,000 135,300
1337Đo điện thế kích thích bằng điện cơLần 200,000 200,000 -
1338Ghi điện não thường quyLần 100,000 100,000 -
1339Ghi điện cơ bằng điện cực kimLần 300,000 300,000 -
1340Hút đờm hầu họng ICULần 30,000 30,000 14,100
1341Siêu âm Doppler xuyên sọLần 420,000 420,000 252,300
1342Siêu âm Doppler xuyên sọ cấp cứu tại giườngLần 420,000 420,000 252,300
1343Soi đáy mắt cấp cứu tại giườngLần 80,000 80,000 60,000
1344Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lýLần 200,000 200,000 -
1345Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMNLần 200,000 200,000 -
1346Theo dõi SPO2 liên tục tại giườngLần 10,000 10,000 -
1347Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)Lần 190,000 190,000 -
1348Chăm sóc sonde dẫn lưu bể thận qua da/lầnLần 30,000 30,000 -
1349NỘI KHOA - THẬN TIẾT NIỆUChăm sóc sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận/lầnLần 30,000 30,000 -
1350Chăm sóc catheter TMTT trong lọc máuLần 30,000 30,000 -
1351Chăm sóc và bảo quản catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máuLần 30,000 30,000 -
1352Chăm sóc và bảo quản catheter đường hầm có cuff để lọc máuLần 30,000 30,000 -
1353Chọc dò bể thận dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,000,000 1,000,000 405,500
1354Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,000,000 1,000,000 405,500
1355Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,000,000 1,000,000 405,500
1356Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âmLần 400,000 400,000 -
1357Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quảnLần 1,000,000 1,000,000 685,500
1358Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âmLần 900,000 900,000 659,900
1359Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âmLần 900,000 900,000 659,900
1360Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âmLần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1361Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứuLần 27,500,000 33,000,000 6,906,400
1362Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máuLần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1363Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máuLần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1364Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máuLần 3,300,000 3,300,000 -
1365Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máuLần 140,000 140,000 101,800
1366Đặt sonde bàng quangLần 135,000 135,000 -
1367Đo áp lực thẩm thấu niệu*Lần 4,000,000 6,000,000 -
1368Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole)Lần 1,500,000 1,500,000 1,010,000
1369Lấy sỏi niệu quản qua nội soiLần 900,000 900,000 595,500
1370Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24hLần 900,000 900,000 595,500
1371Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD)Lần 1,500,000 1,500,000 1,030,000
1372Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máyLần 2,500,000 2,500,000 1,734,600
1373Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong LupusLần 2,500,000 2,500,000 1,734,600
1374Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép)Lần 2,300,000 2,300,000 1,570,000
1375Nong niệu đạo và đặt sonde đáiLần 400,000 400,000 273,500
1376Nội soi bàng quang chẩn đoánLần 1,000,000 5,000,000 575,300
1377Nội soi niệu quản chẩn đoánLần 1,400,000 1,400,000 975,300
1378Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thểLần 700,000 700,000 -
1379Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quangLần 1,400,000 1,400,000 953,800
1380Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPRLần 1,000,000 1,000,000 695,300
1381Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cụcLần 1,400,000 1,400,000 953,800
1382Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chấtLần 800,000 800,000 -
1383Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)Lần 2,000,000 2,000,000 1,345,000
1384Nội soi bàng quangLần 800,000 800,000 575,300
1385Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏiLần 1,400,000 1,400,000 500,500
1386Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạchLần 2,100,000 2,100,000 1,376,100
1387Nối thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạoLần 2,100,000 2,100,000 1,406,600
1388Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu HA 130Lần 1,300,000 1,300,000 -
1389Rút sonde dẫn lưu bể thận qua daLần 300,000 300,000 194,700
1390Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thậnLần 300,000 300,000 194,700
1391Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quangLần 3,000,000 12,000,000 953,800
1392Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quangLần 1,400,000 1,400,000 953,800
1393Rút catheter đường hầmLần 300,000 300,000 194,700
1394Rửa bàng quangLần 300,000 300,000 230,500
1395Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) [24h/lần]Lần 3,300,000 3,300,000 -
1396Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích [24h/lần]Lần 3,300,000 3,300,000 -
1397Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âmLần 3,600,000 3,600,000 2,454,000
1398Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rácLần 2,500,000 2,500,000 -
1399Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trúLần 800,000 800,000 -
1400Đặt ống thông dạ dàyLần 200,000 200,000 101,800
1401TIÊU HÓAChọc dò dịch ổ bụng xét nghiệmLần 300,000 300,000 153,700
1402Chọc tháo dịch ổ bụng điều trịLần 300,000 300,000 153,700
1403Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARMLần 2,800,000 2,800,000 2,125,300
1404Siêu âm DOPPLER mạch máu khối u ganLần 390,000 390,000 252,300
1405Siêu âm DOPPLER mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụngLần 390,000 390,000 252,300
1406Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xeLần 1,200,000 1,200,000 659,900
1407Siêu âm can thiệp - chọc hút nang ganLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1408Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1409Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang ganLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1410Siêu âm can thiệp - Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua daLần 2,200,000 2,200,000 2,125,300
1411Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệmLần 800,000 800,000 195,900
1412Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư ganLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1413Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe ganLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1414Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe ganLần 1,200,000 1,200,000 659,900
1415Siêu âm can thiệp - sinh thiết hạch ổ bụng, u tụyLần 3,000,000 8,000,000 -
1416Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụyLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1417Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụyLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1418Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tụcLần 800,000 800,000 195,900
1419Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụngLần 1,200,000 1,200,000 586,300
1420Thụt thuốc qua đường hậu mônLần 250,000 250,000 -
1421Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràngLần 250,000 250,000 -
1422Thụt tháo phânLần 250,000 250,000 -
1423Siêu âm tim cấp cứu tại giườngLần 450,000 450,000 252,300
1424NHI KHOAĐặt catheter tĩnh mạch- nhi khoaLần 1,000,000 1,000,000 -
1425Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu- nhi khoaLần 1,500,000 1,500,000 1,042,500
1426Đặt catheter động mạch quay- nhi khoaLần 1,000,000 1,000,000 -
1427Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm- nhi khoaLần 1,000,000 1,000,000 -
1428Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm- nhi khoaLần 1,000,000 1,000,000 -
1429Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài timLần 400,000 400,000 280,500
1430Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứuLần 420,000 420,000 252,300
1431XVẬT LÝ TRỊ LIỆU
1432HOẠT ĐỘNG TRỊ LIỆUKỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn20 Phút 70,000 70,000 -
1433kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn20 Phút 70,000 70,000 -
1434kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn20 Phút 70,000 70,000 -
1435Tập các vận động thô của bàn tay20 Phút 120,000 120,000 -
1436Tập các vận động khéo léo của bàn tay20 Phút 120,000 120,000 -
1437Tập phối hợp hai tay20 Phút 120,000 120,000 -
1438Tập phối hợp tay mắt20 Phút 120,000 120,000 -
1439Tập phối hợp tay miệng20 Phút 120,000 120,000 -
1440Tập các chức năng sinh hoạt hằng ngày (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí,...)20 Phút 120,000 120,000 -
1441VẬN ĐỘNG TRỊ LIỆUTập nằm đúng tư thê cho người bệnh liệt nửa người25 Phút 150,000 150,000 -
1442Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy25 Phút 150,000 150,000 -
1443Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người25 Phút 150,000 150,000 -
1444Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người25 Phút 150,000 150,000 -
1445Tập lăn trở khi nằm25 Phút 150,000 150,000 -
1446Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi25 Phút 150,000 150,000 -
1447Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động25 Phút 150,000 150,000 -
1448Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng25 Phút 150,000 150,000 -
1449Tập đứng thăng bằng tĩnh và động25 Phút 150,000 150,000 -
1450Tập dáng đi25 Phút 150,000 150,000 -
1451Tập đi với thanh song song25 Phút 150,000 150,000 -
1452Tập đi với khung tập đi25 Phút 150,000 150,000 -
1453Tập đi với nạng ( nạng nách, nạng khuỷu)25 Phút 150,000 150,000 -
1454Tập đi với gậy25 Phút 150,000 150,000 -
1455Tập lên, xuống cầu thang25 Phút 150,000 150,000 -
1456Tập vận động thụ động25 Phút 200,000 200,000 -
1457Tập vận động trợ giúp25 Phút 150,000 150,000 -
1458Tập vận động chủ động25 Phút 180,000 180,000 -
1459Tập vận động tự do tứ chi25 Phút 150,000 150,000 -
1460Tập vận động có kháng trở25 Phút 150,000 150,000 -
1461Tập kéo giãn25 Phút 150,000 150,000 -
1462Tập vận động trên bóng25 Phút 150,000 150,000 -
1463Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể ( PNF) chi trên25 Phút 150,000 150,000 -
1464Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể ( PNF) chi dưới25 Phút 150,000 150,000 -
1465Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng25 Phút 150,000 150,000 -
1466Tập với thang tường20 Phút 50,000 50,000 -
1467Tập với ròng rọc20 Phút 50,000 50,000 -
1468Tập với dụng cụ quay khớp vai20 Phút 50,000 50,000 -
1469Tập thăng bằng với bàn bập bênh20 Phút 50,000 50,000 -
1470Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi20 Phút 50,000 50,000 -
1471Tập với xe đạp tập20 Phút 50,000 50,000 -
1472Tập các kiểu thở20 Phút 200,000 200,000 -
1473Tập ho có trợ giúp20 Phút 150,000 150,000 -
1474Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực20 Phút 150,000 150,000 -
1475Kỹ thuật dẫn lưu tư thế20 Phút 150,000 150,000 -
1476Kỹ thuật kéo nắn trị liệu20 Phút 150,000 150,000 -
1477Kỹ thuật di động khớp20 Phút 150,000 150,000 -
1478Kỹ thuật di dộng mô mềm20 Phút 150,000 150,000 -
1479Kỹ thuật tập chuỗi đóng và chuỗi mở20 Phút 150,000 150,000 -
1480Kỹ thuật ức chế co cứng tay20 Phút 150,000 150,000 -
1481Kỹ thuật ức chế co cứng chân20 Phút 150,000 150,000 -
1482Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình20 Phút 150,000 150,000 -
1483Kỹ thuật xoa bóp vùng20 Phút 150,000 150,000 -
1484Kỹ thuật xoa bóp toàn thân20 Phút 150,000 150,000 -
1485Kỹ thuật ức chế và phá vỡ các phản xạ bệnh lý20 Phút 150,000 150,000 -
1486Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình20 Phút 150,000 150,000 -
1487Tập điều hợp vận động20 Phút 150,000 150,000 -
1488Tập mạnh cơ đáy chậu ( cơ sàn chậu, Pelvis floor)20 Phút 150,000 150,000 -
1489Tập thụ động toàn thân60 Phút 300,000 300,000 -
1490Tập với máy CPM25 Phút 120,000 120,000 -
1491VẬT LÝ TRỊ LIỆUĐiều trị bằng sóng ngắn15 Phút 130,000 130,000 -
1492Điều trị bằng các dòng điện xung15 Phút 80,000 80,000 -
1493Điều trị bằng siêu âm7 Phút 90,000 90,000 -
1494Điều trị bằng dòng giao thoa15 Phút 80,000 80,000 -
1495Điều trị bằng tia hồng ngoại60 Phút 60,000 60,000 -
1496Điều trị bằng nhiệt nóng( chườm nóng)50 Phút 50,000 50,000 -
1497Điều trị bẳng nhiệt lạnh (chườm lạnh)50 Phút 50,000 50,000 -
1498Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống20 Phút 120,000 120,000 -
1499Tập luyện với dụng cụLần 30,000 30,000 -
1500Tập với với bàn chỉnh thếLần 200,000 200,000 -
1501Điều trị bằng điện từ trườngLần 100,000 100,000 -
1502Điều trị bằng sóng xung kíchLần 150,000 150,000 -
1503Tập hô hấpLần 200,000 200,000 -
1504Điều trị bằng máy nén ép trị liệuLần 90,000 90,000 -
1505Điện châm (bao gồm kim)Lần 250,000 250,000 -
1506Khám và tư vấn tập vật lý trị liệuLần 200,000 200,000 -
1507Vận động trị liệu hô hấpLần 50,000 50,000 -
1508XIMÁY MÓC - TRANG THIẾT BỊ - CHI PHÍ CHUNG TRONG PHẪU THUẬT - VẬT TƯ Y TẾ KHÁC
1509MÁY MÓC - TRANG THIẾT BỊChụp C-Arm - không liên tụcLần 700,000 700,000 -
1510Chụp C-Arm - liên tục dưới 60 phútLần 1,500,000 1,500,000 -
1511Chụp C-Arm - liên tục trên 60 phútLần 2,500,000 2,500,000 -
1512Khấu hao máy nội soi (đại phẫu)Ca 2,000,000 2,000,000 -
1513Khấu hao máy nội soi (trung phẫu)Ca 1,000,000 1,000,000 -
1514Khấu hao máy thở/ngàyNgày 2,000,000 2,000,000 625,000
1515Máy shock điện / caCa 200,000 200,000 -
1516Khấu hao máy sưởi ấm+ mềm sưởi ( mỗi 30 phút)Lần 150,000 150,000 -
1517Khấu hao máy thở (giờ)Giờ 85,000 85,000 -
1518Chụp O- Arm không liên tụcLần 700,000 700,000 -
1519Chụp O-arm kết hợp định vị Navigation (chưa bao gồm vật tư)Lần 15,000,000 15,000,000 -
1520Khấu hao máy Navigation (chưa bao gồm vật tư)Lần 8,000,000 8,000,000 -
1521Khấu hao máy Metronic (chưa bao gồm vật tư)Lần 700,000 700,000 -
1522Dịch vụ máy bơm áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khốiNgày 400,000 400,000 -
1523Khấu hao máy thở cao tần HFNCNgày 2,000,000 2,000,000 -
1524Khấu hao máy thở cao tần HFNC (giờ)Giờ 85,000 85,000 -
1525Khấu hao máy cắt đốt tiền liệt tuyến (chưa bao gồm vật tư)Lần 2,000,000 2,000,000 -
1526Khấu hao máy xẻ lạnh niệu đạo (chưa bao gồm vật tư)Lần 1,600,000 1,600,000 -
1527Khấu hao máy HarmonicLần 635,000 635,000 -
1528Khấu hao máy lọc máu dưới 12 giờLần 800,000 800,000 -
1529Khấu hao máy Cusaexcel 9Lần 17,000,000 17,000,000 -
1530Dịch vụ thuê ngoài - In 3D và tạo hình lưới vá sọLần 6,600,000 6,600,000 -
1531Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi qua da*Lần 13,650,000 13,650,000 -
1532Combo thiết bị và vật tư thực hiện kỹ thuật tán sỏi nội soi ống mềm*Lần 22,000,000 22,000,000 -
1533Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi ngược dòng*Lần 6,050,000 6,050,000 -
1534Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Mật qua da [ACT]*Lần 17,600,000 17,600,000 -
1535Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Thận, Mật qua da đường hầm nhỏ (PCNL)*Lần 15,400,000 15,400,000 -
1536Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật cắt đốt U xơ Tiền liệt tuyến, Bướu Bàng quang*Lần 7,150,000 7,150,000 -
1537Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật Bóc nhân Tiền liệt tuyến (Holep), xay mô*Lần 15,400,000 15,400,000 -
1538Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Mật nội soi ống mềm*Lần 16,000,000 16,000,000 -
1539Thiết bị đốt sóng cao tần Avanos Coolief (đốt lạnh)- AVENT S. de R.L. de C.v./Mexico*Lần 11,000,000 11,000,000 -
1540Máy tán sỏi laser dùng cho tán sỏi ngược dòng*Lần 2,750,000 2,750,000 -
1541Máy SonaStar*Lần 8,800,000 8,800,000 -
1542Chạy thận*Lần 9,900,000 9,900,000 -
1543Thở OxyGiờ 10,000 10,000 -
1544Thuê máy tạo oxy, thở oxy tại nhàNgày 600,000 600,000 -
1545Thuê bình oxy thở oxy tại nhàNgày 600,000 600,000 -
1546Khấu hao máy móc thiết bị trong nội soi thanh, khí quảnLần 700,000 700,000 -
1547Khấu hao máy theo dõi và dò tìm dây thần kinh NIM Neuro 3.0 (chưa bao gồm vật tư)Lần 1,500,000 1,500,000 -
1548Khấu hao máy khoan mài cột sống Velocity Alpha (chưa bao gồm vật tư)Lần 700,000 700,000 -
1549Khấu hao kính hiển vi lớn (P800)Lần 3,000,000 3,000,000 -
1550Khấu hao kính hiển vi lớn (T700)Lần 4,500,000 4,500,000 -
1551Khấu hao kính soi "OES ELITE" 4mm,30' (Optic niệu 30 độ)Lần 500,000 500,000 -
1552Khấu hao Coblator ứng dụng công nghệ Plasma trong cắt đốt tai mũi họngLần 500,000 500,000 -
1553Khấu hao máy cắt đốt (cầm máu) ổ khớp dùng sóng RF (Smith&Nephew/Arthrocare)Lần 100,000 100,000 -
1554Phụ thu tiền giườngLần 520,000 520,000 -
1555Combo thiết bị và vật tư cưa xương ức MedicalbeesLần 5,500,000 5,500,000 -
1556Khấu hao ống soi tá tràng video Evis Exera IIILần 4,900,000 4,900,000 -
1557Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật nội soi kiểm tra đường mật dùng ống kính soi mềmLần 12,000,000 12,000,000 -
1558BỎNGHút áp lực âm (VAC) từ 48h điều trị vết thương mạn tínhLần 500,000 500,000 385,400
1559Hút áp lực âm (VAC) dưới 48h điều trị vết thương mạn tínhLần 200,000 200,000 -
1560CHI PHÍ CHUNG PHẪU THUẬTChi phí chung phẫu thuật [Loại Đặc biệt]Lần 2,000,000 2,000,000 -
1561Chi phí chung phẫu thuật [Loại 1, 2]Lần 1,500,000 1,500,000 -
1562Chi phí chung phẫu thuật [Loại 3, Chưa phân loại]Lần 1,200,000 1,200,000 -
1563Chi phí chung thủ thuật [Loại Đặc biệt]Lần 1,000,000 1,000,000 -
1564Chi phí chung thủ thuật [Loại 1,2,3,chưa phân loại]Lần 700,000 700,000 -
1565Chi phí chung phẫu thuật tiểu phẫu [Mắt]Lần 350,000 350,000 -
1566VẬT TƯ Y TẾ KHÁCVật tư y tế các loạiLần 100,000 100,000 -
1567Vật tư tiêu hao nhỏ lẻ khácLần 500,000 500,000 -
1568Vôi soda (>=2h)Lần 150,000 150,000 -
1569Vôi soda (<2h)Lần 75,000 75,000 -
1570Môi trường cấy kháng sinh đồLần 30,000 30,000 -
1571Công lấy mẫu và chi phí vật tư y tế khác (PCR)Lần 380,000 380,000 -
1572XIIDỊCH VỤ KHÁC
1573DỊCH VỤ TẠI NHÀĐiều dưỡng nuôi bệnh 24/24 tại nhàNgày 2,500,000 2,500,000 -
1574Điều dưỡng nuôi bệnh theo giờ tại nhàGiờ 120,000 120,000 -
1575Bác sĩ khám tại nhàLần 600,000 600,000 -
1576Truyền dịch tại nhà dưới 5kmLần 600,000 600,000 -
1577Thay băng/ cắt chỉ/ lấy máu tại nhà dưới 5kmLần 200,000 200,000 -
1578Thay băng/ cắt chỉ/ lấy máu tại nhà trên 5kmLần 400,000 400,000 -
1579Truyền dịch tại nhà trên 5kmLần 800,000 800,000 -
1580ĐỒ VẢIChăm sóc khác (Vệ sinh mền)Cái 30,000 30,000 -
1581Chăm sóc khác (Vệ sinh khăn tắm, khăn choàng, áo, quần)Cái 15,000 15,000 -
1582Chăm sóc khác (Vệ sinh đồ lót/ vớ)Cái/ Đôi 10,000 10,000 -
1583VẬN CHUYỂNVận chuyển bằng xe cấp cứu (dưới 10km chưa bao gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm)Lần 300,000 300,000 -
1584Vận chuyển bằng xe cấp cứu (từ 10km đến 100km chưa bao gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm)Đồng/ km 20,000 20,000 -
1585Vận chuyển bằng xe cấp cứu (trên 100km chưa gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm)Đồng/ km 18,000 18,000 -
1586Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (dưới 10km)Lần 200,000 200,000 -
1587Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (từ 10km đến 30km)Lần 400,000 400,000 -
1588Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 30km đến 100km)Lần 1,000,000 1,000,000 -
1589Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 100km đến 500km)Lần 2,000,000 2,000,000 -
1590Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 500km đến 1.000km)Lần 3,000,000 3,000,000 -
1591Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 1.000km đến 2.000km)Lần 4,000,000 4,000,000 -
1592Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 2.000km)Lần 5,000,000 5,000,000 -
1593Phí bác sĩ đi kèm xe CC (dưới 10km)Lần 400,000 400,000 -
1594Phí bác sĩ đi kèm xe CC (từ 10km đến 30km)Lần 800,000 800,000 -
1595Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 30km đến 100km)Lần 1,500,000 1,500,000 -
1596Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 100km đến 500km)Lần 2,500,000 2,500,000 -
1597Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 500km đến 1.000km)Lần 3,500,000 3,500,000 -
1598Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 1.000km đến 2.000km)Lần 4,500,000 4,500,000 -
1599Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 2.000km)Lần 5,500,000 5,500,000 -
1600CUNG CẤP GIẤY TỜ THEO YÊU CẦUCấp lại giấy tóm tắt bệnh ánBản 50,000 50,000 -
1601Giấy chứng nhận thương tích (A4)Bản 150,000 150,000 -
1602Giấy xác nhận điều trịBản 150,000 150,000 -
1603Giấy xác nhận nằm việnBản 50,000 50,000 -
1604Sao y hồ sơ bệnh án (Tờ)Tờ 2,000 2,000 -
1605Sao y hồ sơ bệnh án (Bộ)Bộ 200,000 200,000 -
1606Bản sao kết quả cận lâm sàngTờ 5,000 5,000 -
1607Dịch thuật các loại hồ sơ giấy tờ từ tiếng Việt sang tiếng AnhTrang 170,000 170,000 -
1608Cấp lại giấy ra viện, Giấy chứng nhận phẫu thuậtBản 50,000 50,000 -
1609Bản sao giấy Khám sức khỏe Thông tư 14Lần 30,000 30,000 -
1610Giấy chứng nhận với SARS-CoV-2Bản 120,000 120,000 -
1611PHÍ HẤPPhí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (u phổi nội soi)Lần 920,000 920,000 -
1612Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (u phổi mổ hở)Lần 420,000 420,000 -
1613Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (thay khớp)Lần 900,000 900,000 -
1614Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (tháo dụng cụ)Lần 400,000 400,000 -
1615Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (sọ não)Lần 250,000 250,000 -
1616Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (sọ não vi phẫu (có bộ khung đầu))Lần 1,000,000 1,000,000 -
1617Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật TMLần 200,000 200,000 -
1618Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật TM hàmLần 370,000 370,000 -
1619Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (cột sống)Lần 700,000 700,000 -
1620Phí hấp đồ vải dùng cho 1 ca mổ [Mắt]Lần 100,000 100,000 -
1621Phí hấp đồ vải dùng cho 1 ca mổCa 200,000 200,000 -
1622Hấp dụng cụ nội soi (1 lần)Lần 500,000 500,000 -
1623Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (O- Arm/Navigation)Lần 250,000 250,000 -
1624Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (PT chấn thương chỉnh hình: cắt lọc, vết thương phần mềm, kết hợp xương bánh chè, khâu gân gấp duỗi các ngón …)Lần 200,000 200,000 -
1625Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật cơ bảnLần 200,000 200,000 -
1626Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật tổng quát mổ hởLần 250,000 250,000 -
1627Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật tổng quát mổ hở có giàn treoLần 500,000 500,000 -
1628Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình (nội soi, KHX)Lần 650,000 650,000 -
1629Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật nội soi (tổng quát, tuyến yên, TMH, tiết niệu)Lần 750,000 750,000 -
1630Phí tiệt khuẩn và bảo trì dụng cụ phẫu thuật [DSA]Lần 1,500,000 1,500,000 -
1631KHÁCĐiều dưỡng chăm sóc đặc biệtLần 1,000,000 5,000,000 -
1632Điều dưỡng nuôi bệnh 24/24 tại việnLần 1,000,000 5,000,000 -
1633Điều dưỡng nuôi bệnh theo giờ tại việnLần 50,000 50,000 -
1634Điều dưỡng chăm sócLần 20,000 20,000 -
1635Điều trị hồi sức hậu phẫuLần 800,000 800,000 -
1636Bác sĩ phẫu thuật phụLần 1,000,000 5,000,000 -
1637Bác sĩ thăm khám điều trịLần 100,000 2,000,000 -
1638Chi điều trị theo chuyên khoaLần 10,000 20,000,000 -
1639Dịch vụ chống nhiễm khuẩn (Vệ sinh sàn, khử khuẩn phòng)Lần 100,000 500,000 -
1640Đốt tuyến giáp gây têLần 3,000,000 3,000,000 -
1641Kỹ thuật viên vòng ngoàiLần 100,000 5,000,000 -
1642Kỹ thuật viên vòng trongLần 1,000,000 5,000,000 -
1643Phụ thu mổ ngoài giờLần 350,000 5,000,000 -
1644Ekip phẫu thuậtLần 2,500,000 20,000,000 -
1645Phụ thu phát sinh vật tư cassette đối với bệnh nhân đặc biệt (HbsAg (+), Anti HCV(+), HIV Ab(+)) [Mắt]Lần 300,000 300,000 -
1646Chi phí chuyên giaLần 1,000,000 30,000,000 -
1647XIVCẤP CỨU NGOẠI VIỆN
1648CC115 - Cấp cứu ngừng tuần hoànLần 458,000 458,000 -
1649CC115 - Bóp bóng Ambu qua mặt nạLần 203,000 203,000 -
1650CC115 - Thở máy dưới 6 giờLần 200,000 200,000 -
1651CC115 - Thở máy từ 6 giờ đến dưới 12 giờLần 350,000 350,000 -
1652CC115 - Thở máy từ 12 giờ trở lênLần 600,000 600,000 -
1653CC115 - Thở oxy Sonde mũiLần 50,000 50,000 -
1654CC115 - Thở oxy MaskLần 100,000 100,000 -
1655CC115 - Đặt nội khí quảnLần 650,000 650,000 -
1656CC115 - Chuyển nhịp bằng thuốc hiệu quảLần 1 50,000 -
1657CC115 - Sốc điện phá rung nhĩ, cơn nhịp tim nhanhLần 200,000 200,000 -
1658CC115 - Sốc điện cấp cứu có kết quảLần 200,000 200,000 -
1659CC115 - Hút đàm nhớtLần 50,000 50,000 -
1660CC115 - Theo dõi MonitorLần 50,000 50,000 -
1661CC115 - Đo SPO2 - mạchLần 20,000 20,000 -
1662CC115 - Bơm tiêm điệnLần 200,000 200,000 -
1663CC115 - Thông tiểu (chưa bao gồm tiền túi nước tiểu)Lần 110,000 110,000 -
1664CC115 - Rửa dạ dàyLần 773,500 773,500 -
1665CC115 - Điện tâm đồLần 45,900 45,900 -
1666CC115 - Đo đường huyếtLần 30,000 30,000 -
1667CC115 - Tiêm bắpLần 20,000 20,000 -
1668CC115 - Tiêm dưới daLần 20,000 20,000 -
1669CC115 - Tiêm tĩnh mạchLần 30,000 30,000 -
1670CC115 - Truyền tĩnh mạchLần 30,000 30,000 -
1671CC115 - Đặt ống thông dạ dày (có túi nuôi ăn)Lần 100,000 100,000 -
1672CC115 - Đỡ đẻ ngôi ngượcLần 927,000 927,000 -
1673CC115 - Đỡ đẻ thường ngôi chỏmLần 675,000 675,000 -
1674CC115 - Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lênLần 1,114,000 1,114,000 -
1675Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < l0 cm ]Lần 200,000 200,000 -
1676Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]Lần 300,000 300,000 269,500
1677CC115 - Khâu vết thương phần mềm sâu dưới 10 cmLần 300,000 300,000 -
1678CC115 - Khâu vết thương phần mềm sâu từ 10 cm trở lênLần 400,000 400,000 -
1679CC115 - Cắt chỉLần 50,000 50,000 -
1680CC115 - Cố định gãy xương sườnLần 1 5,000,000 -
1681CC115 - Công khám cấp cứu và điều trị tại nhàLần 150,000 150,000 -
1682CC115 - Giá vận chuyển xe cấp cứu, chuyển viện và đưa đón bệnh nhân theo yêu cầu (Tính số km thực tế theo đồng hồ xe)Lần 20,000 20,000 -
1683XVPHẪU THUẬT CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH: CƠ XƯƠNG KHỚP
1684BÀN TAYPhẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1685Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1686Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương bàn tayLần 3,000,000 7,000,000 1,857,900
1687Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1688Phẫu thuật mổ viêm gân duỗi ngón tayLần 4,000,000 9,000,000 -
1689Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1690Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1691Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tayLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1692Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tayLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1693Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1694CHẤN THƯƠNG CỔ TAY - BÀN TAYTháo/ rút đinh nẹp vis cổ tayLần 4,000,000 9,000,000 1,857,900
1695Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tayLần 6,000,000 11,000,000 4,102,500
1696Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1697Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1698Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1699Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón ILần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1700Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tayLần 6,000,000 11,000,000 4,102,500
1701Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quayLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1702Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quayLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1703Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quayLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1704Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dướiLần 7,000,000 14,000,000 3,433,300
1705Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1706Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyềnLần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1707Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1708Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyềnLần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1709Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tayLần 7,000,000 14,000,000 -
1710Kết hợp xương da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quayLần 7,000,000 14,000,000 5,474,500
1711Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quayLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1712Phẫu thuật phương pháp Sauve Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dướiLần 8,000,000 16,000,000 3,433,300
1713Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis HerbertLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1714Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liềnLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1715Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tayLần 6,000,000 11,000,000 2,698,800
1716Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụLần 7,000,000 14,000,000 2,698,800
1717Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quayLần 7,000,000 14,000,000 2,698,800
1718Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữaLần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1719Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụLần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1720Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quayLần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1721Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụLần 11,000,000 23,000,000 3,320,600
1722Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1723Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VLần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1724Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1725Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng IILần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1726Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1727Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi (gây tê)Lần 6,000,000 11,000,000 2,604,700
1728Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiLần 6,000,000 11,000,000 3,302,900
1729Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUERVAIN và ngón tay cò súng (gây tê)Lần 2,000,000 11,000,000 -
1730Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạoLần 11,000,000 23,000,000 5,712,200
1731Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 3,262,000
1732Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dướiLần 7,000,000 14,000,000 4,002,600
1733Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 3,262,000
1734Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tayLần 8,000,000 16,000,000 4,002,600
1735Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,390,200
1736Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 3,011,900
1737Tạo hình thay thế khớp cổ tayLần 11,000,000 23,000,000 5,712,200
1738Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 3,262,000
1739Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 4,002,600
1740Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,583,600
1741Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayLần 8,000,000 16,000,000 3,044,900
1742Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,493,700
1743Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayLần 7,000,000 14,000,000 3,226,900
1744Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinhLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1745Phẫu thuật chuyển ngón tayLần 17,000,000 34,000,000 7,094,200
1746Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái)Lần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1747Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh)Lần 10,000,000 20,000,000 3,602,500
1748Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinhLần 10,000,000 20,000,000 3,011,900
1749Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trướcLần 7,000,000 14,000,000 3,923,600
1750Phẫu thuật và điều trị bệnh DupuytrenLần 8,000,000 16,000,000 3,320,600
1751Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 2,493,700
1752Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tayLần 7,000,000 14,000,000 3,226,900
1753Thương tích bàn tay giản đơnLần 3,000,000 7,000,000 -
1754Thương tích bàn tay phức tạpLần 7,000,000 14,000,000 4,304,000
1755Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (gây tê)Lần 6,000,000 11,000,000 2,493,700
1756Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónLần 6,000,000 11,000,000 3,226,900
1757Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 3,175,400
1758Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tayLần 8,000,000 16,000,000 3,994,900
1759Phẫu thuật tháo khớp cổ tayLần 11,000,000 23,000,000 2,396,200
1760Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay (gây tê)Lần 11,000,000 23,000,000 2,604,700
1761CHẤN THƯƠNG THỂ THAO VÀ CHỈNH HÌNHPhẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoayLần 11,000,000 23,000,000 3,302,900
1762Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầuLần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1763Phẫu thuật điều trị gân bánh chè (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1764Phẫu thuật điều trị gân bánh chèLần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1765Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1766Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùiLần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1767Phẫu thuật điều trị đứt gân AchilleLần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1768Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1769Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1770Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộnLần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1771Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (gây tê)Lần 22,000,000 45,000,000 2,707,000
1772Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tayLần 22,000,000 45,000,000 3,405,300
1773Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay (gây tê)Lần 17,000,000 34,000,000 2,604,700
1774Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tayLần 17,000,000 34,000,000 3,302,900
1775Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung (gây tê)Lần 11,000,000 23,000,000 2,604,700
1776Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chungLần 11,000,000 23,000,000 3,302,900
1777Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệtLần 11,000,000 23,000,000 3,320,600
1778Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại nãoLần 11,000,000 23,000,000 3,320,600
1779Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONSETILần 11,000,000 23,000,000 3,411,300
1780Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liềnLần 11,000,000 23,000,000 3,720,600
1781Ghép xương có cuống mạch nuôiLần 17,000,000 34,000,000 5,663,200
1782Chuyển vạt cân cơ cánh tay trướcLần 8,000,000 16,000,000 3,720,600
1783Chỉnh sửa lệch trục chi ( chân chữ X, O)Lần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
1784Trật khớp háng bẩm sinhLần 17,000,000 34,000,000 -
1785Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinhLần 11,000,000 23,000,000 3,411,300
1786Phẫu thuật trật bánh chè mắc phảiLần 11,000,000 23,000,000 3,411,300
1787Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùiLần 8,000,000 16,000,000 3,184,700
1788Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tayLần 8,000,000 16,000,000 3,184,700
1789Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũmLần 7,000,000 14,000,000 3,184,700
1790Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gốiLần 11,000,000 23,000,000 3,184,700
1791GÃY 2 XƯƠNG CẲNG TAYPhẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1792Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 3,577,600
1793Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạpLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1794Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1795Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạpLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1796Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tayLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1797Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dướiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1798Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷuLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1799Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thươngLần 8,000,000 16,000,000 2,275,900
1800Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tayLần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1801Tháo nẹp vít xương cẳng tayLần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1802Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis, chỉ thép xương cẳng tayLần 4,000,000 9,000,000 -
1803Phẫu thuật nẹp vis khóa xương quayLần 8,000,000 16,000,000 -
1804GÃY CỔ CHÂN - BÀN CHÂNPhẫu thuật mổ sụng khớp cổ chânLần 9,000,000 18,000,000 -
1805Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chânLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1806Phẫu thuật kết hợp xương gãy PilonLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1807Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớpLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1808Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữaLần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1809Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 3,577,600
1810Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chânLần 6,000,000 11,000,000 4,102,500
1811Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chânLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1812Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sênLần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1813Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ emLần 8,000,000 16,000,000 -
1814Cụt chấn thương cổ và bàn chân (gây tê)Lần 8,000,000 16,000,000 2,493,700
1815Cụt chấn thương cổ và bàn chânLần 8,000,000 16,000,000 3,226,900
1816Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1817Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón ILần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1818Phẫu thuật tổn thương gân AchilleLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1819Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênLần 6,000,000 11,000,000 2,604,700
1820Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón ILần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1821Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sauLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1822GÃY CỔ XƯƠNG SÊN VÙNG GÓT CHÂN - BÀN CHÂNPhẫu thuật kết hợp xương gãy xương gótLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1823Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương vùng cổ chânLần 6,000,000 11,000,000 1,857,900
1824Tháo dụng cụ kết hợp xương vùng bàn, ngón chânLần 4,000,000 9,000,000 -
1825Phẫu thuật khâu nối gân gót chânLần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1826Phẫu thuật kết hợp xương nối gân mu bàn chânLần 7,000,000 14,000,000 -
1827Xuyên đinh kéo tạLần 3,000,000 7,000,000
1828Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sênLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1829Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gótLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1830Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp LisfrancLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1831Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chânLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1832Phẫu thuật kết hợp xương gãy nền đốt bàn ngón 5 (bàn chân)Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1833GÃY XƯƠNG BÁNH CHÈ (KHỚP GỐI)Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè (gây tê)Lần 8,000,000 14,000,000 3,577,600
1834Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chèLần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1835Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp (gây tê)Lần 10,000,000 20,000,000 3,577,600
1836Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạpLần 10,000,000 20,000,000 4,324,900
1837Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chèLần 13,000,000 27,000,000 -
1838Phẫu thuật tháo đinh, chỉ thép, vis xương bánh chèLần 4,000,000 9,000,000 1,857,900
1839GÃY XƯƠNG CÁNH TAYPhẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tayLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1840Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1841Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1842Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt thần kinh quayLần 13,000,000 27,000,000 4,102,500
1843Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tayLần 13,000,000 27,000,000 5,105,100
1844Phẫu thuật kết hợp xương phẫu thuật tạo hình điều trị cứng khớp sau chấn thươngLần 13,000,000 27,000,000 -
1845Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạpLần 13,000,000 27,000,000 4,102,500
1846Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tayLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1847Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tayLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1848Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1849Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 -
1850Tháo nẹp vít xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1851Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis xương cánh tayLần 6,000,000 11,000,000 -
1852Tháo nẹp vis xương cánh tay hoặc đinh nội tủy xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1853Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (đinh, kim) (gây tê)Lần 7,000,000 14,000,000 3,577,600
1854Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (đinh, kim)Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1855GÃY XƯƠNG CHẬUPhẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương xương chậuLần 8,000,000 16,000,000 1,857,900
1856Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậuLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1857Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậuLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1858Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu ( trật khớp)Lần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1859Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu – trật khớp muLần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
1860Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuầnLần 13,000,000 27,000,000 4,102,500
1861Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạpLần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
1862GÃY XƯƠNG CHÀY VÙNG CẴNG CHÂNPhẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trongLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1863Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoàiLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1864Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chàyLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1865Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chàyLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1866Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chàyLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1867Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chânLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1868Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuầnLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1869Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trongLần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1870Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoàiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1871Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chânLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1872Phẫu thuật nội soi cắt lọc khoan giải áp vòng tủy xương chàyLần 11,000,000 23,000,000 -
1873Phẫu thuật tháo vis, đinh K mâm chày, mắt cá chânLần 6,000,000 11,000,000 1,857,900
1874Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương chàyLần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1875Phẫu thuật tháo nẹp vis xương mácLần 6,000,000 11,000,000 1,857,900
1876GÃY XƯƠNG ĐÙIPhẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1877Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật hángLần 11,000,000 23,000,000 -
1878Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1879Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1880Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1881Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1882Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1883Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1884Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1885Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1886Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạpLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1887Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đầu dưới xương đùiLần 8,000,000 16,000,000 -
1888Tháo nẹp vít xương đùiLần 9,000,000 18,000,000 1,857,900
1889Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương đùiLần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1890GÃY XƯƠNG HỞPhẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chânLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1891Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chânLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1892Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chânLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1893Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1894Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùiLần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1895Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tayLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1896Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tayLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1897Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tayLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1898Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tayLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1899Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tayLần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1900Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tayLần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1901Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tayLần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1902Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trênLần 8,000,000 16,000,000 3,411,300
1903Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dướiLần 8,000,000 16,000,000 3,411,300
1904Phẫu thuật tháo khung cố định ngoàiLần 6,000,000 11,000,000 -
1905GÃY XƯƠNG Ở TRẺ EMPhẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1906Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEAULần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1907Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tayLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1908Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDETLần 7,000,000 14,000,000 3,011,900
1909Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay trẻ emLần 7,000,000 14,000,000 -
1910Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷuLần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1911Phẫu thuật kết hợp xương gãy MonteggiaLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1912Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay)Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1913Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1914Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1915Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gốiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1916Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chânLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1917Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chàyLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1918Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chânLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1919Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1920Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xươngLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1921KHỚP CỔ CHÂNPhẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chânLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1922Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sênLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1923Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chânLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1924Phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cáiLần 11,000,000 23,000,000 -
1925Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chânLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1926KHỚP CỔ TAYPhẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tayLần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
1927Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tayLần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
1928Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giácLần 17,000,000 34,000,000 4,343,300
1929KHỚP GỐIPhẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gốiLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1930Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêmLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1931Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêmLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1932Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gốiLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1933Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủyLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1934Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thânLần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1935Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thânLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1936Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗngLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1937Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầuLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1938Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trướcLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1939Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sauLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1940Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bóLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1941Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chèLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1942Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gốiLần 13,000,000 27,000,000 4,343,300
1943Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bóLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1944Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bóLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1945Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bóLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1946Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bóLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1947Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loạiLần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1948Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác)Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1949Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gốiLần 13,000,000 27,000,000 3,602,500
1950
1951
1952
1953
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn