benhviennamsaigon.com
icon close

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NGÀY 01/08/2026 (ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI)

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NĂM 2026

(Bảng giá áp dụng từ ngày 01/08/2026 đến khi có thông báo mới)

LƯU Ý : GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TĂNG THÊM 25%

GIÁ DỊCH VỤ CHƯA BAO GỒM THUỐC, VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT, GIÁ BẢO HIỂM THEO QUY ĐỊNH NHÀ NƯỚC

(BỆNH VIỆN CHƯA TIẾP NHẬN TRƯỜNG HỢP KHÁM CHỮA BỆNH BHYT ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NỘI TRÚ DƯỚI 16 TUỔI)

Xem chi tiết toàn bộ bảng giá tại đây

STTPHÂN LOẠITÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬTĐƠN VỊGIÁ DỊCH VỤ (TỪ)GIÁ DỊCH VỤ (ĐẾN)GIÁ BHYT
1KHÁM BỆNH
2KHÁM CẤP CỨUKhám cấp cứuLần500,000500,00039,800
3Phụ thu khám cấp cứu (BN từ khoa khám bệnh chuyển qua khám cấp cứu)Lần150.000 150.000 -
4KHÁM THEO CHUYÊN KHOAKhám Da liễuLần300.000 300.000 39.800
5Khám chuyên khoa khác (Khám Da liễu)Lần300.000 300.000 -
6Khám MắtLần300.000 300.000 39.800
7Khám chuyên khoa khác (Khám Mắt)Lần300.000 300.000 -
8Khám Ngoại tổng hợpLần300.000 300.000 39.800
9Khám Ngoại thần kinhLần300.000 300.000 39.800
10Khám Ngoại lồng ngựcLần300.000 300.000 39.800
11Khám Ngoại thận - tiết niệuLần300.000 300.000 39.800
12Khám chuyên khoa khác (Khám Ngoại)Lần300.000 300.000 -
13Khám chuyên khoa ngoại tiết niệuLần300.000 300.000 -
14Khám NhiLần400.000 400.000 39.800
15Khám nhũLần300.000 300.000 -
16Khám Nội tổng hợpLần300.000 300.000 39.800
17Khám Nội thận - tiết niệuLần300.000 300.000 39.800
18Khám Nội thần kinhLần300.000 300.000 39.800
19Khám Nội Hô hấpLần300.000 300.00039.800
20Khám chuyên khoa khác (Khám Nội)Lần300.000 300.000 -
21Khám Nội tiếtLần300.000 300.000 39.800
22Khám chuyên khoa khác (Khám Nội tiết)Lần300.000 300.000 -
23Khám Nội tim mạchLần300.000 300.000 39.800
24Khám Phụ sản + Khám vúLần450.000 450.000 39.800
25Khám Phụ sản300.000 300.000 39.800
26Khám chuyên khoa khác (Khám Phụ sản - CG)Lần300.000 300.000 -
27Khám Răng Hàm MặtLần300.000 300.000 39.800
28Khám chuyên khoa khác (Khám Răng hàm mặt)Lần300.000 300.000 -
29Khám Tai Mũi HọngLần300.000 300.000 39.800
30Khám chuyên khoa khác (Khám Tai mũi họng)Lần300.000 300.000 -
31Khám Ung bướuLần300.000 300.000 39.800
32Khám chuyên khoa khác (Khám Ung bướu)Lần300.000 300.000-
33Khám Chấn thương chỉnh hìnhLần300.000 300.00039.800
34Khám chuyên khoa khác (Khám bệnh chuyên khoa CTCH)Lần300.000 300.000 -
35Khám dinh dưỡngLần300.000 300.000 -
36Khám dinh dưỡngLần300.000 300.000 -
37Khám chuyên khoa khác (Khám Dinh dưỡng)Lần300.000 300.000 -
38Khám chuyên khoa khác (Khám phục hồi chức năng)Lần200.000 200.000 -
39KHÁM SỨC KHỎEKhám bệnh nghề nghiệpLần300.000 300.000 -
40Khám sức khỏe đi họcLần300.000 300.000 -
41Khám sức khỏe đi làmLần300.000 300.000 -
42KHÁM CHUYÊN GIAKhám chuyên giaLần300.000 300.000 -
43Khám chuyên gia ngoài giờLần1.000.000 1.000.000 -
44HỘI CHẨNHội chẩnLần800.000 800.000 -
45Hội chẩn chuyên giaLần1.300.000 1.300.000 -
46Hội chẩn GS, PGSLần2.300.000 2.300.000 -
47KHÁM KHÁCKhám bệnh nốt dầuLần300.000 300.000 -
48KTV tham gia hội chẩn điều chỉnh máy tạo nhịp timLần500.000 500.000 -
49Khám tiền mêLần300.000 300.000 -
50Khám tiền mê [Nội soi tiêu hóa]Lần150.000 150.000 -
51XÉT NGHIỆM
52XN SINH HÓAĐịnh lượng Amylase (niệu)*Lần55.000 55.000 -
53Định lượng Cortisol (niệu)*Lần160.000 160.000 -
54Định lượng FerritinLần175.000 175.000 84.100
55Total protein/urines 24h Lần70.000 70.000 -
56Micro Albumin niệuLần120.000 120.000 -
57Định lượng Amoniac NH3* Lần105.000 105.000 -
58Định lượng Lactat (Acid Lactic)* Lần125.000 125.000 -
59Ceton*Lần85.000 85.000 -
60Định lượng Folate*Lần205.000 205.000 -
61Định lượng vitamin B12*Lần185.000 185.000 -
62Định lượng Catecholamin* (nước tiểu 24h +HCL)Lần805.000 805.000 -
63Điện giải (Na,K,Cl) Niệu (nước tiểu 24h)* Lần130.000 130.000 -
64Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide)* Lần655.000 655.000 -
65Xét nghiệm AMH*Lần720.000 720.000 -
66Độ bão hòa transferrin*Lần125.000 125.000 -
67Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc* (VIII)Lần780.000 780.000 -
68Định lượng GlucoseLần60.000 60.000 22.400
69Định lượng HbA1cLần210.000 210.000 105.300
70Định lượng Acid Uric Lần70.000 70.000 22.400
71Định lượng Urê (Urea/Serum)Lần70.000 70.000 -
72Định lượng Creatinin Lần80.000 80.000 22.400
73Đo hoạt độ ALT (GPT) Lần65.000 65.000 22.400
74Đo hoạt độ AST (GOT) Lần65.000 65.000 22.400
75Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) Lần70.000 70.000 20.000
76Định lượng Bilirubin toàn phần Lần80.000 80.000 22.400
77Định lượng Bilirubin trực tiếp Lần80.000 80.000 22.400
78Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần70.000 70.000 -
79Định lượng Albumin Lần70.000 70.000 22.400
80Định lượng Protein toàn phần Lần70.000 70.000 22.400
81Định lượng Cholesterol toàn phần Lần80.000 80.000 28.000
82Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần80.000 80.000 28.000
83Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) Lần80.000 80.000 -
84Định lượng Triglycerid Lần80.000 80.000 28.000
85Đo hoạt độ Amylase Lần70.000 70.000 22.400
86Đo hoạt độ CK* (Creatine kinase) Lần185.000 185.000 -
87Đo hoạt độ CK-MB* (Isozym MB of Creatine kinase)Lần160.000 160.000 -
88Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase)*Lần150.000 150.000 -
89Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)*Lần70.000 70.000 -
90Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) Lần175.000 175.000 -
91Định lượng ASO*Lần205.000 205.000 -
92Định lượng RF (Rheumatoid Factor) Lần120.000 120.000 39.200
93Calci TotalLần70.000 70.000 13.400
94Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) Lần125.000 125.000 30.200
95Định lượng Ethanol (cồn)*Lần145.000 145.000 -
96Định lượng Glucose (Random)Lần45.000 45.000 -
97Định lượng Insulin*Lần155.000 155.000 -
98Định lượng Insulin sau ăn 2 giờ*Lần155.000 155.000 -
99Định lượng Peptide C lúc đói* Lần200.000 200.000 -
100Định lượng Peptide C sau ăn 2h* Lần200.000 200.000 -
101Định lượng Phospho* (máu)Lần65.000 65.000 -
102Định lượng Mg* Lần65.000 65.000 -
103VLDL - CholesterolLần70.000 70.000 -
104Định lượng Apo A1* (Apolipoprotein A1)Lần105.000 105.000 -
105Định lượng Apo B* (Apolipoprotein B)Lần105.000 105.000 -
106LipidLần65.000 65.000 -
107Đo hoạt độ Lipase*Lần105.000 105.000 -
108A/GLần125.000 125.000 -
109HCO3-/RA* (Reserve Alka line)Lần85.000 85.000 -
110Xét nghiệm G6-PD/Blood*Lần165.000 165.000 -
111Định lượng Pre-albumin (máu)*Lần125.000 125.000 -
112Định lượng Vancomycin* Lần650.000 650.000 -
113Định lượng Phospho* (niệu)Lần65.000 65.000 -
114Định lượng Myoglobin*Lần155.000 155.000 -
115Xét nghiệm Acetaminophen*Lần780.000 780.000 -
116Xét nghiệm Cytokin*Lần2.005.000 2.005.000 -
117Xét nghiệm định lượng Kẽm trong máu* (ZINC)Lần205.000 205.000 -
118Urea/Fluid*Lần55.000 55.000 -
119Creatinin/Fluid*Lần55.000 55.000 -
120Urea/Urine*Lần55.000 55.000 -
121Globulin*Lần35.000 35.000 -
122Cu* (Urine/ ICP-MS)Lần1.070.000 1.070.000 -
123Định lượng HLA bằng kỹ thuật PCR-SSO độ phân giải cao cho 1 locus*Lần2.365.000 2.365.000 -
124Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex**Lần5.495.000 5.495.000 -
125Anti Xa* Lần330.000 330.000 -
126AMA - M2*Lần195.000 195.000 -
127Tacrolimus*Lần1.300.000 1.300.000 -
128Đo áp lực thẩm thấu máu*Lần260.000 260.000 -
129Ca/Urine 24h (Calci niệu)*Lần26.000 26.000 -
130Định lượng Calci ion hóa Lần70.000 70.000 -
131Định tính Protein Bence -jones [niệu]*Lần35.000 35.000 -
132Protein/ Random Urine [Niệu] Lần35.000 35.000 -
133Định lượng Alpha1 Antitrypsin*Lần65.000 65.000 -
134Copper (Cu) (Đồng tự do)* Lần80.000 80.000 -
135Định lượng NSE (Neuron-Specific Enolase) [Máu]*Lần550.000 550.000 -
136Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]*Lần75.000 75.000 -
137Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]*Lần75.000 75.000 -
1381,25-(OH)2 vitamin D*Lần1.600.000 1.600.000 -
139Định lượng Fructosamine*Lần120.000 120.000 -
140Xét nghiệm Glucose - KSKLần45.000 45.000 -
141Điện giải niệu (Na,K,Cl) (Random)*Lần105.000 105.000 -
142XN HUYẾT HỌCTổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)Lần150.000 150.000 49.700
143Máu lắng (bằng máy tự động)Lần65.000 65.000 37.300
144Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần180.000 180.000 42.100
145Phản ứng hòa hợp có sử dụng Globulin người ( kỹ thuật Scangel/Gelcard ) trên máy bán tự độngLần265.000 265.000 80.500
146Định lượng yếu tố 5* (Factor 5)Lần335.000 335.000 -
147Định lượng hoạt tính men ADAMTS 13*Lần3.435.000 3.435.000 -
148Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [IX]*Lần780.000 780.000 -
149Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [XI]*Lần780.000 780.000 -
150Định nhóm máu của túi máu tại khoa xét nghiệm (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)Lần180.000 180.000 -
151Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (tiểu cầu, huyết tương)Lần60.000 60.000 22.200
152Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (khối hồng cầu, bạch cầu)Lần65.000 65.000 24.800
153Xét nghiệm ACT*Lần305.000 305.000 -
154Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi* Lần30.000 30.000 -
155Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [TMHH]*Lần550.000 550.000 -
156Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)[BV TMHH]*Lần510.000 510.000 -
157Định lượng EPO (Erythropoietin)*Lần260.000 260.000 -
158Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)*Lần790.000 790.000 -
159Định lượng kháng nguyên tố yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)*Lần850.000 850.000 -
160Phân tích DAMD mẫu tủy xương/ mẫu hạch/ tổ chức khác bằng Flow Cytometry (20CD) [BVTMHH]**Lần12.000.000 12.000.000 -
161Tia xạ túi máu, chế phẩm máu đạt chuẩn/01 túi/01 lần*Lần715.000 715.000 -
162XN MIỄN DỊCHIGF 1* (Insulin like Growth Factor I)Lần235.000 235.000 -
163DHEA. SO4*Lần185.000185.000 -
164Định lượng ADH* (Anti Diuretic Hormone) Lần780.000 780.000 -
165Định lượng IgE*Lần165.000 165.000 -
166Coombs gián tiếpLần200.000 200.000 -
167Coombs trực tiếpLần200.000 200.000 -
168Xét nghiệm Haptoglobin*Lần65.000 65.000 -
169PCR - HPV* (định tính)Lần275.000 275.000 -
170Xét nghiệm Leptospira IgM*Lần270.000 270.000 -
171Xét nghiệm Leptospira IgG*Lần270.000270.000 -
172Định lượng sắt huyết thanhLần90.000 90.000 33.600
173Điện di huyết sắc tố*Lần405.000 405.000 -
174HBV-DNA Genotype*Lần1.405.000 1.405.000 -
175Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)*Lần265.000 265.000 -
176Định lượng Pro BNP (NT-ProBNP)Lần600.000 600.000 424.700
177Anti HBc (IgM)*Lần205.000 205.000 -
178Anti HBc total miễn dịch tự động*Lần205.000 205.000 -
179Pepsinogen 1 - 2* (Phát hiện sớm ung thư dạ dày)Lần605.000 605.000 -
180Double test*Lần405.000 405.000 -
181Triple Test*Lần405.000 405.000 -
182Định lượng Anti CCP*Lần320.000 320.000 -
183Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) Lần200.000 200.000 95.300
184Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) Lần200.000 200.000 -
185Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) Lần200.000 200.000 -
186Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) Lần200.000 200.000 -
187Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) Lần200.000 200.000 -
188Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) Lần200.000 200.000 95.300
189Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) Lần200.000 200.000 89.700
190Định lượng Cyfra 21- 1 Lần210.000 210.000 -
191Định lượng SCC* (Squamous cell carcinoma antigen)Lần230.000 230.000 -
192HBeAb miễn dịch tự động*Lần205.000 205.000 -
193HBsAg miễn dịch tự độngLần200.000 200.000 81.700
194HBsAb định lượngLần200.000 200.000 126.400
195Anti HCV miễn dịch tự độngLần210.000 210.000 -
196HBV Realtime PCR ( định lượng Abbott)*Lần1.040.000 1.040.000 -
197Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) Lần180.000 180.000 61.700
198Định lượng FT4 (Free Thyroxine) Lần150.000 150.000 67.300
199Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) Lần150.000 150.000 67.300
200Định lượng TRAb* (TSH Receptor Antibodies)Lần525.000 525.000 -
201Định lượng Cortisol Lần165.000 165.000 95.300
202Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)Lần250.000 250.000 -
203Định lượng LH (Luteinizing Hormone)* Lần125.000 125.000 -
204Định lượng Prolactin*Lần140.000 140.000 -
205Định lượng Testosteron*Lần140.000 140.000 -
206Định lượng Estradiol*Lần140.000 140.000 -
207Định lượng Progesterone*Lần155.000 155.000 -
208Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) Lần250.000 250.000 -
209HBc IgM miễn dịch tự động*Lần205.000 205.000 -
210HBeAg miễn dịch tự động*Lần165.000 165.000 -
211Định lượng TPO -Ab*Lần205.000 205.000 -
212HCV-RNA Realtime PCR ( định lượng Abbott)* Lần1.605.000 1.605.000 -
213HCV Genotype* (Sequencing)Lần1.205.000 1.205.000 -
214Xét nghiệm FSH*Lần155.000 155.000 -
215HCC RISK* (dịch vụ chuyển)Lần1.405.000 1.405.000 -
216Định lượng Vitamin D Total* (25 - Hydroxyvitamin)Lần395.000 395.000 -
217Định lương Acid Forlic*Lần185.000 185.000 -
218Định lượng hGH* (Human Growth Hormone)Lần200.000 200.000 -
219PTH* (Parathyroid Hormone) (iPTH) Lần160.000 160.000 -
220Định lượng Protein C*Lần520.000 520.000 -
221Định lượng Protein S*Lần520.000 520.000 -
222Anti thrombin III (AT III)*Lần255.000 255.000 -
223HIV Miễn dịch tự động*Lần195.000 195.000 -
224Xét nghiệm Influenza virus A,B Real - time PCR* Lần1.755.000 1.755.000 -
225Định lượng Catecholamin* Lần780.000 780.000 -
226Định lượng Aldosterol*Lần500.000 500.000 -
227Tìm kháng thể kháng HIV* (HIV Khẳng định)Lần530.000 530.000 -
228Xét nghiệm Điện Di Miễn Dịch Kappa, Lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Định tính, qualitative)*Lần1.170.000 1.170.000 -
229Định lượng FLC Kappa & Lambda* (Free light chains type Kappa & Lambda)Lần1.740.000 1.740.000 -
230Định lượng Syphilis*Lần145.000 145.000 -
231Xét nghiệm HEV IgG*Lần205.000 205.000 -
232Xét nghiệm HEV IgM*Lần205.000 205.000 -
233Xét nghiệm Homocysteine Total*Lần265.000 265.000 -
234Xét nghiệm C3* (Complement)Lần105.000 105.000 -
235Xét nghiệm C4* (Complement)Lần105.000 105.000 -
236Xét nghiệm IgA/Blood*Lần105.000 105.000 -
237Xét nghiệm Acetyl Cholinesterase* (CHE)Lần70.000 70.000 -
238Xét nghiệm Anti Smith*Lần125.000 125.000 -
239Xét nghiệm Measles IgG* (Sởi)Lần325.000 325.000 -
240Xét nghiệm Measles IgM* (Sởi)Lần330.000 330.000 -
241Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)[CR]Lần845.000 845.000 -
242Định lượng tim mạch Troponin T hs (TnT - hs)Lần255.000 255.000
243Xét nghiệm Pro GRP* (Pro Gastrin Releasing Peptide) (K phổi không tế bào nhỏ)Lần395.000 395.000 -
244Xét nghiệm Acetylcholine receptor Ab* Lần555.000 555.000 -
245Xét nghiệm HLA B27*Lần1.040.000 1.040.000 -
246Xét nghiệm HBcrAg* (Fuji)Lần655.000 655.000 -
247Xét nghiệm HBsAg Định lượng siêu nhạy* (Fuji)Lần330.000 330.000 -
248Xét nghiệm Ceruloplasmine* (đồng kết hợp protein)Lần105.000 105.000 -
249Xét nghiệm LKM-1 (IFT)*Lần265.000265.000 -
250Xét nghiệm SMA* (IFT)Lần265.000 265.000 -
251Xét nghiệm ANA test* (Elisa)Lần135.000 135.000 -
252Xét nghiệm CD4/CD8*Lần585.000 585.000 -
253IgG/ Blood*Lần105.000 105.000 -
254Xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis quantiferon*Lần1.920.000 1.920.000 -
255Xét nghiệm SHBG* (Sex Hormone Binding Globulin)Lần200.000 200.000 -
256Xét nghiệm định lượng Renin* (Direct Renin) Lần390.000 390.000 -
257Vitamin B6*Lần1.685.000 1.685.000 -
258Metanephrine*Lần520.000 520.000 -
259Metanephrine nước tiểu*Lần520.000 520.000 -
260Anti Thyroglobulin*Lần175.000 175.000 -
261Xét nghiệm EBV-VCA IgA*Lần205.000 205.000 -
262Dị ứng Rida Allergy 44 Panel*Lần1.230.000 1.230.000 -
263Dị ứng Rida Allergy 72 Panel*Lần1.455.000 1.455.000 -
264Interleukin 6* (IL6)Lần590.000 590.000 -
265Xét nghiệm DCP* (PIVKA II)Lần780.000 780.000 -
266Điện di protein huyết thanh*Lần405.000 405.000 -
267Điện di miễn dịch huyết thanh*Lần325.000 325.000 -
268Định lượng β2 microglobulin* [Máu]Lần225.000 225.000 -
269Định lượng Pro-calcitonin Lần600.000 600.000 -
270Định lượng Tg* (Thyroglobuline)Lần205.000 205.000 -
271Anti - HAV (IgG)*Lần205.000 205.000 -
272Anti - HAV (IgM)*Lần205.000 205.000 -
273Anti - HAV (total)*Lần255.000 255.000 -
274ROMA* (HE4+ CA125)Lần520.000 520.000 -
275Xét nghiệm EBV IgG*Lần225.000 225.000 -
276Xét nghiệm EBV IgM*Lần225.000 225.000 -
277Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgM*Lần220.000 220.000 -
278Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgG*Lần200.000 200.000 -
279Xét nghiệm Candida IgM*Lần200.000 200.000 -
280Xét nghiệm Candida IgG*Lần200.000 200.000 -
281Xét nghiệm Anti GAD*Lần460.000 460.000 -
282HBsAg (Abbott, Roche ) (Đ.lượng, quantitative)*Lần460.000 460.000 -
283Viêm não tự miễn (Autoimmune Encephalitis)**Lần3.305.000 3.305.000 -
284ANA PROFILE 23 IgG*Lần2.165.000 2.165.000 -
285HP test IgG (Helicobater Pylori)*Lần135.000 135.000
286HP test IgM (Helicobater Pylori)*Lần135.000 135.000 -
287ANA-8-Profile (Elisa)*Lần1.580.000 1.580.000 -
288ANCA IFT/ Kidney Screening (p- ANCA+c- ANCA)*Lần785.000 785.000 -
289Anti - Bglycoprotein IgG*Lần785.000 785.000 -
290Anti - Bglycoprotein IgM*Lần785.000 785.000 -
291Phát hiện kháng đông lupus* (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)Lần590.000 590.000 -
292Điện di miễn dịch cố định (BV TM-HH)*Lần1.740.000 1.740.000 -
293CD25 hòa tan**Lần4.850.000 4.850.000 -
294Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgM*Lần200.000 200.000 -
295Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgG*Lần325.000 325.000 -
296HBV DNA* (Đ.tính, qualitative)Lần325.000 325.000 -
297CMV DNA Quantitative*Lần935.000 935.000 -
298Aspergillus Galactomannan*Lần845.000 845.000 -
299Angiotensin Converting Enzyme (ACE)*Lần780.000 780.000 -
300Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgM (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)*Lần1.800.000 1.800.000 -
301Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgG (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)*Lần1.800.000 1.800.000 -
302Aqua Porin Protein - 4 và MOG (IFT) (Xét nghiệm kháng thể AQP4 và MOG)**Lần3.300.000 3.300.000 -
303Anti - MOG (máu)**Lần4.800.000 4.800.000-
304Anti - NMO Ab (máu)* Lần1.200.000 1.200.000 -
305Anti - NMO (Dịch Não Tủy)**Lần3.660.000 3.660.000 -
306Isofocusing (Oligoclonal IgG Bands) (Dịch Não Tủy + Máu)*Lần1.480.000 1.480.000 -
307MOG Ab (FACS live cell Ab) Myelin oligodendrocyte glycoproteinn Ab)[ĐHYD]**Lần6.600.000 6.600.000 -
308Encephalopathy basal ganglion and diencephalic dysfunctio [ĐHYD]**Lần5.500.000 5.500.000 -
309HS troponin I* Lần130.000 130.000 -
310ENA 6 (Profile) (Anti SSA, SSB, RNP- 68, Sm, Scl-70, J0-1)*Lần1.200.000 1.200.000 -
311Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]* Lần180.000 180.000 64.600
312Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]* Lần180.000 180.000 64.600
313Anti-Myositis Ab-Complete Panel (Pl7, Pl12, Ej, Oj, Srp, Mi2, Ku, Pmscl, Jo1, TIF1G, MDA5, NXP2, Sae)**Lần6.630.000 6.630.000 -
314Vitamin A*Lần1.320.000 1.320.000 -
315Vitamin E*Lần1.440.000 1.440.000 -
316Vitamin K**Lần7.150.000 7.150.000 -
317Vitamin C*Lần1.440.000 1.440.000 -
318Vitamin B1*Lần1.440.000 1.440.000 -
319Định lượng Selen*Lần1.040.000 1.040.000 -
320Cystatin C*Lần130.000 130.000 -
321Phenytoin*Lần780.000 780.000 -
322Định lượng Calcitonin (Thyrocalcitonin)*Lần180.000 180.000 -
323Định lượng TSI (Thyroid Stimulating Immunoglobulin)*Lần585.000 585.000 -
324Panel 12 kháng thể thần kinh cận u**Lần3.300.000 3.300.000 -
325Leptin (Phát hiện béo phì) (Elisa)*Lần195.000 195.000 -
326(ICA) (Islet Cell Autrantibody) (Elisa)*Lần520.000 520.000 -
327Anti Insuline Ab - (AIA)*Lần650.000 650.000 -
328Aqua Porin Protein-4*Lần1.040.000 1.040.000 -
329Anti-PLA2R Ab (Phospholipase A2 Receptor)*Lần1.040.000 1.040.000 -
330XN NƯỚC TIỂUTổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động)Lần90.000 90.000 28.600
331Cặn lắng nước tiểuLần90.000 90.000 -
332Định lượng Creatinin (niệu)Lần60.000 60.000 -
333Cặn lắng ADDIS*Lần55.000 55.000 -
334TEST NHANHH. Pylori ( test nhanh )Lần160.000 160.000 -
335HIV Ab (test nhanh)Lần150.000 150.000 -
336Test SD Syphillis ( test nhanh )Lần125.000 125.000 -
337Dengue virus NS1Ag ( test nhanh )Lần200.000 200.000 -
338Dengue virus IgM/IgG ( test nhanh )Lần305.000 305.000 -
339MET strip (methamphetamine)*Lần85.000 85.000 -
340Định tính Amphetamine (test nhanh)*Lần135.000 135.000 -
341DOA Multi 4 Drug (Morphine-THC-MET-MDMA)Lần480.000 480.000 -
342Xét nghiệm chất gây nghiện (MOP, MET, MDMA,THC) [nước tiểu]Lần425.000 425.000 -
343HBsAg (test nhanh)Lần110.000 110.000 -
344Anti HCV (test nhanh)Lần90.000 90.000 -
345Định tính beta hCG (test nhanh)Lần120.000 120.000 -
346Morphine / Blood (test nhanh)*Lần130.000 130.000 -
347XN KÝ SINH TRÙNGTìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần120.000 120.000 39.700
348RPR-Roche* (VDRL/RPR)Lần75.000 75.000 -
349Widal*Lần130.000 130.000 -
350Soi tươi huyết trắngLần80.000 80.000 -
351Taenia sp/ Cysticercus IgG* (sán dải heo)Lần160.000 160.000 -
352Fasciola sp IgG (Sán lá gan)*Lần160.000 160.000 -
353S.Stercoralis IgG* (Giun lươn )Lần160.000 160.000 -
354Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa)*Lần190.000 190.000 -
355T.Spiralis IgM (Giun xoắn)*Lần155.000 155.000 -
356Rubella IgG*Lần205.000 205.000 -
357Rubella IgM*Lần205.000 205.000 -
358Toxocara sp IgG (Giun chó mèo)*Lần210.000 210.000 -
359Ascaris lumbricoides IgM (Giun đũa)*Lần210.000210.000 -
360T.Spiralis IgG (Giun xoắn)*Lần160.000 160.000 -
361Toxoplasma IgM* (Toxoplasma gondii)Lần205.000 205.000 -
362Toxoplasma IgG* (Toxoplasma gondii)Lần205.000 205.000 -
363Clonorchis sinensis IgM* (Sán lá gan nhỏ)Lần185.000185.000 -
364Clonorchis sinensis IgG* (Sán lá gan nhỏ)Lần205.000 205.000 -
365Echinococcus IgM* (Sán dải chó)Lần185.000 185.000 -
366Echinococcus IgG* (Sán dải chó)Lần185.000 185.000 -
367Gnathostoma IgG* (sán đầu gai)Lần155.000 155.000 -
368Cấy tìm BK từ môi trường Ogawa*Lần215.000 215.000 -
369Xét nghiệm vi ký sinh Paragonimus IgG* (Sán lá phổi)Lần205.000 205.000 -
370Sero Filariasis* (Giun chỉ)Lần205.000 205.000 -
371Schistosoma* (Sán máng)Lần155.000 155.000 -
372HSV 1.2 IgM*Lần335.000 335.000 -
373HSV 1.2 IgG*Lần335.000 335.000 -
374CMV IgG*Lần200.000 200.000 -
375CMV IgM*Lần205.000 205.000 -
376Soi tươi phân tìm KST đường ruộtLần110.000 110.000 -
377Cấy kháng sinh đồ kỵ khí*Lần1.505.000 1.505.000 -
378PCR chlamy dia + gonorhoeae*Lần285.000 285.000 -
379Quai bị - Mumps IgM*Lần325.000 325.000 -
380Quai bị - Mumps IgG*Lần305.000 305.000 -
381PCR HSV (định tính và xác định genotype Herpes simplex virus)*Lần305.000 305.000 -
382PCR Lao (Mẫu nước tiểu, đàm, dịch, DNT, mủ)*Lần305.000 305.000 -
383Amibe (Entamoeba histolytica)*Lần160.000 160.000 -
384Kỹ thuật phân tử LPA* (LINEPROBE ASSAY)Lần1.155.000 1.155.000 -
385Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgMLần325.000 325.000 -
386Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgGLần325.000 325.000 -
387Tay chân miệng Enterovirus IgM*Lần205.000 205.000 -
388Tay chân miệng Enterovirus IgG*Lần205.000 205.000 -
389Anti Cardiolipin IgG*Lần205.000 205.000 -
390Anti Cardiolipin IgM*Lần205.000 205.000 -
391Anti ds DNA* (Anti -double stranded DNA)Lần265.000 265.000 -
392Anti phospholipid IgG*Lần205.000 205.000 -
393Anti phospholipid IgM*Lần205.000 205.000 -
394Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (đàm, dịch, DNT, nước tiểu, mủ)*Lần715.000 715.000 -
395XN TẾ BÀOPap'smear* (phết tế bào cổ tử cung)Lần255.000 255.000 -
396Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy*Lần525.000 525.000 -
397Xét nghiệm phết tế bào âm đạo* (Liqui Prep)Lần555.000 555.000 -
398Novaprep pap*Lần505.000 505.000 -
399Cotest* (Novaprep pap + HPV Cobas)Lần1.005.000 1.005.000 -
400HPV Cobas Roche* Lần605,000 605,000 -
401ThinPrep Pap* Lần505,000 505,000 -
402ThinPrep Pap + HPV Cobas* Lần1,005,000 1,005,000 -
403Max - Prep Pap's test* Lần375,000 375,000 -
404Xét nghiệm PathTezt Pap* Lần530,000 530,000 -
405Đột biến gen - ALK** Lần6,605,000 6,605,000 -
406Đột biến gen - EGFR** Lần4,955,000 4,955,000 -
407Đột biến gen - ROS1** Lần6,605,000 6,605,000 -
408Factor V Leiden* (APC Resistance V) Lần335,000 335,000 -
409Pb/ blood* (Chì/máu) Lần455,000 455,000 -
410Định lượng IgG* Lần315,000 315,000 -
411Định lượng IgA* Lần315,000 315,000 -
412Đột biến gen - IDH1** Lần3,305,000 3,305,000 -
413Đột biến gen - IDH2** Lần3,305,000 3,305,000 -
414Đột biến gen - TP53** Lần6,605,000 6,605,000 -
415Đột biến gen - TERT** Lần3,305,000 3,305,000 -
416Định lượng IgM* Lần315,000 315,000 -
417Đột biến gen - HER2** Lần6,605,000 6,605,000 -
418Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ROS1** Lần3,855,000 3,855,000 -
419Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PD-L1** Lần3,855,000 3,855,000 -
420Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX8[TDT/ĐHYD]* Lần1,445,000 1,445,000 -
421Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX2* Lần1,445,000 1,445,000 -
422Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSI (Gồm 4 dấu ấn)** Lần5,505,000 5,505,000 -
423Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MAMMAGLOBIN A[TDT/ĐHYD]* Lần1,445,000 1,445,000 -
424Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – HER2 [TDT/ĐHYD]* Lần1,260,000 1,260,000 -
425Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – dấu ấn TB* Lần2,405,000 2,405,000 -
426Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ALK[TDT/ĐHYD]** Lần4,405,000 4,405,000 -
427XN DỊCH SINH HỌC Dịch : ADA* Lần255,000 255,000 -
428Dịch : Albumin* Lần40,000 40,000 -
429Dịch : LDH* Lần170,000 170,000 -
430Dịch : Amylase* Lần55,000 55,000
431Xét nghiệm Sinh hóa dịch khác* : màu, độ đục, trong [Protein (dịch), Glucose (dịch), Clo(dịch) ] Lần130,000 130,000 -
432Xét nghiệm Sinh hóa dịch não tủy* : màu, độ đục, trong [Protein (dịch), Glucose (dịch), Lactat/CSF, Clo(dịch) ] Lần155,000 155,000 -
433Xét nghiệm tế bào dịch* : [RBC (dịch), WBC (dịch), Lym, Gran] Lần130,000 130,000 -
434Xét nghiệm tế bào học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy)[CR] Lần845,000 845,000
435XN ĐÔNG MÁU Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần120,000 120,000 68,400
436Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần120,000 120,000 43,500
437Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I) bằng máy tự động Lần120,000 120,000 -
438Định lượng D-Dimer Lần420,000 420,000 272,900
439TCK tổng hợp* Lần780,000 780,000 -
440Khẳng định kháng đông lupus* (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) Lần975,000 975,000 -
441Định lượng yếu tố XII* Lần780,000 780,000 -
442TQ hỗn hợp* Lần780,000 780,000 -
443Định lượng yếu tố đông máu X (Factor X)* Lần780,000 780,000 -
444Định lượng yếu tố đông máu VII (Factor VII)* Lần780,000 780,000 -
445Định lượng yếu tố đông máu II (Factor II)* Lần780,000 780,000 -
446XN KHÁC Giải trình tự gen** (C_kit) Lần10,200,000 10,200,000 -
447Phết máu ngoại biên Lần120,000 120,000 -
448Xét nghiệm hồng cầu lưới* (bằng máy đếm laser) Lần125,000 125,000 -
449Xét nghiệm độc chất bằng phương pháp sắc kí* Lần4,090,000 4,090,000 -
450Xét nghiệm Khí máu động mạch* Lần360,000 360,000 -
451Xét nghiệm khí máu Troponin I* Lần505,000 505,000 -
452Đột biến GEN BRAF** Lần4,955,000 4,955,000 -
453Xét nghiệm EPREP* Lần655,000 655,000
454Xét nghiệm tủy đồ* Lần1,730,000 1,730,000 -
455Đột biến GEN NRAS** Lần5,505,000 5,505,000 -
456Đột biến GEN MSI** Lần 12,605,000 12,605,000 -
457Cấy - Kháng sinh đồ vi khuẩn H.pylori dạ dày [Mẫu nội soi dạ dày -Nam Khoa]* Lần1,305,000 1,305,000 -
458Đột biến GEN KRAS** Lần5,505,000 5,505,000 -
459NIPT 24* Lần6,505,000 6,505,000 -
460NIPT 5* Lần4,505,000 4,505,000 -
461NIPT 3* Lần3,705,000 3,705,000 -
462Test thở C14O2 tìm H.Pylori* Lần800,000 800,000 -
463Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Lần268,000 268,000 71,600
464Xét nghiệm uPCR (Protein/ Creatinin Urine random) Lần85,000 85,000 -
465Hô hấp ký + test giãn phế quản* Lần520,000 520,000 -
466XN SINH HỌC PHÂN TỬ Tư vấn, sàng lọc, xét nghiệm, SARS-CoV-2 bằng kĩ thuật Realtime RT-PCR Lần1,000,000 1,000,000 -
467Xét nghiệm Diagsure* Lần7,155,000 7,155,000 -
468PCR Candida* Lần865,000 865,000 -
469JAK2V617F mutation* Lần2,975,000 2,975,000 -
470Bệnh nhược cơ (Myasthenia Gravis) (IFT) (Musk Ab & AchR-E)* Lần2,595,000 2,595,000 -
471EBV- DNA* Lần910,000 910,000 -
472Onco GS FFPE (mẫu mô)** Lần6,500,0006,500,000 -
473Onco GS STL (mẫu máu)** Lần6,500,000 6,500,000 -
474K-Track (sau phẩu thuật triệt căn) (mô + máu)** Lần8,275,000 8,275,000 -
475K-Track MET (giai đoạn tiến xa/ di căn) (mô + máu)** Lần9,600,000 9,600,000 -
476K- Track BO (Máu)** Lần8,275,000 8,275,000 -
477K-Track (n) (khảo sát khối u tồn dư vi thể) (máu)* Lần2,800,000 2,800,000 -
478Onco MSI-PCR (máu + mô)** Lần5,225,000 5,225,000 -
479Định tính PCR Salmonella Typhi (máu)* Lần430,000 430,000 -
480PinkCare (Tầm soát ung thư vú, buồng trứng, và đại trực tràng di truyền) * Lần2,800,000 2,800,000 -
481MenCare (Tầm soát ung thư tiền liệt tuyến di truyền & ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày di truyền) * Lần2,800,000 2,800,000 -
482OncoSure (Tầm soát 15 loại ung thư di truyền)** Lần6,500,000 6,500,000 -
483OncoSure Plus (Tầm soát 30 loại ung thư di truyền)** Lần10,000,000 10,000,000 -
484GenCare Premium (Tầm soát 54 bệnh di truyền)** Lần14,600,000 14,600,000 -
485SPOT-MAS (Tầm soát ung thư vú, đại trực tràng, gan, phổi và dạ dày)** Lần5,500,000 5,500,000 -
486SPOT-MAS 10 (Tầm soát ung thư vú, phổi, gan, dạ dày, đại trực tràng, buồng trứng, tuyến tụy, thực quản, tử cung và đường mật)** Lần5,500,000 5,500,000 -
487SPOT-MAS Lung* Lần3,005,000 3,005,000 -
488SPOT-MAS CRC* Lần3,340,000 3,340,000 -
489WGS (Whole genome sequenncing)** Lần21,000,000 21,000,000 -
490Sinh học phân tử C.KIT - xác định** Lần4,950,000 4,950,000 -
491HEV RNA Realtime* Lần650,000 650,000 -
492ANA IFT* Lần260,000 260,000 -
493G4500 (+CNV)( Xét nghiệm giải trình tự bộ gen gây bệnh)** Lần9,000,000 9,000,000 -
494G4500 family (+CNV)( Xét nghiệm giải trình tự bộ gen gây bệnh cho gia đình 3 xét nghiệm G4500, bố-mẹ-con)** Lần21,500,000 21,500,000 -
495WES (+CNV) (Whole exome sequenncing)** Lần15,000,000 15,000,000 -
496CNV Sure (Xét nghiệm phân tích bất thường số lượng & cấu trúc nhiễm sắc thể)** Lần5,000,000 5,000,000 -
497Diagsure (Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bệnh theo cơ quan)** Lần6,800,000 6,800,000 -
498Đột biến gen - NUDT15* Lần2,950,000 2,950,000 -
499FISH: Combo 8 probe ALL 2 - Ph - like (ABL2, PDGFRA, PDGFRB, FGFR1, CRLF2, EPOR, JAK2, FLT3)** Lần9,000,000 9,000,000 -
500FISH t( 9;22); (q34;q11) - NST Philadelphia* Lần1,800,000 1,800,000 -
501K4 care (PDL1)* Lần28,500,000 28,500,000 -
502K4 care (không có PDL1)* Lần25,500,000 25,500,000 -
503PCR xác định gen BCR/ABL (Multiplex PCR)* Lần1,200,000 1,200,000 -
504Strongyloides stercoralis - PCR* Lần360,000 360,000 -
505PCR-Trichomonas vaginalis* Lần360,000 360,000 -
506K4C Lite (Khảo sát toàn diện các chỉ dấu sinh học khối u thông qua khảo sát hệ gene - PD- L1)** Lần23,500,000 23,500,000 -
507K4C Lite (Khảo sát toàn diện các chỉ dấu sinh học khối u thông qua khảo sát hệ gene)-(Máu+Mô)** Lần20,500,000 20,500,000 -
508XN VI SINH PCR Clostridium Difficile* Lần635,000 635,000 -
509RMP Xpert* Lần1,235,000 1,235,000 -
510Soi nhuộm huyết trắng Lần160,000 160,000 -
511Soi tươi tìm nấm Lần90,000 90,000 -
512PCR Pneumocystic jiroveci (định tính)* Lần365,000 365,000 -
513PCR Rickettsia (định tính)* Lần575,000 575,000 -
514Angiostrongylus cantonensis IgG* (Giun tròn) Lần130,000 130,000 -
515Angiostrongylus cantonensis IgM* (Giun tròn) Lần160,000 160,000 -
516Influenza virus A,B (test nhanh) Lần110,000 110,000 -
517PCR RTI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn hô hấp) [Mẫu đàm, dịch, quệt mũi họng]* Lần2,160,000 2,160,000 -
518PCR phát hiện tác nhân gây viêm màng não* Lần2,160,000 2,160,000 -
519PCR Virus JC (Virus John Cunningham)* Lần575,000 575,000 -
520PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết)* Lần2,160,000 2,160,000 -
521Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (mô sinh thiết)* Lần785,000 785,000 -
522Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (phân)* Lần1,145,000 1,145,000
523PCR Mycoplasma pneumoniae (định tính)* Lần360,000 360,000 -
524PCR Legionella pneumophila* Lần570,000 570,000 -
525PCR Chlamydia pneumoniae* Lần360,000 360,000 -
526FISH- HER2 [TDT]** Lần8,200,000 8,200,000 -
527Định danh ký sinh trùng* Lần65,000 65,000 -
528PCR - VZV (Varicella Zoster Virus - Thủy đậu)* Lần430,000 430,000 -
529PCR Lao (Mô sinh thiết) [NK]* Lần290,000 290,000 -
530PCR Lao (Phân) [NK]* Lần645,000 645,000 -
531Soi nhuộm (đàm, nước tiểu, dịch cơ thể) Lần170,000 170,000 -
532PCR CMV (định lượng)* Lần290,000 290,000
533PCR gen kháng kháng sinh (BP chủng vi khuẩn, đàm, dịch, máu)* Lần715,000 715,000 -
534Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)* Lần290,000 290,000 -
535PCR - STD* Lần570,000 570,000 -
536Soi nhuộm gram (dịch não tuỷ)* Lần160,000 160,000 -
537Nhuộm Ziehl-Neelsen (đàm, nước tiểu) Lần110,000 110,000 -
538Nhuộm Ziehl-Neelsen (dịch não tủy, dịch cơ thể)* Lần110,000 110,000 -
539Soi tươi (đàm, dịch cơ thể) Lần90,000 90,000 -
540Soi tươi (móng, tóc, da)* Lần90,000 90,000 -
541Soi tươi với mực tàu (dịch não tuỷ)* Lần90,000 90,000 -
542Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm máu (định lượng - DA)* Lần390,000 390,000 -
543Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm nước tiểu (định lượng - DA)* Lần390,000 390,000 -
544Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm phân (định lượng - DA)* Lần390,000 390,000 -
545Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm đàm (định lượng - DA)* Lần390,000 390,000 -
546Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch não tủy (định lượng - DA)* Lần390,000 390,000 -
547Cấy - Kháng sinh đồ bệnh phẩm dịch cơ thể (định lượng - DA)* Lần390,000 390,000 -
548
549Vi nấm nuôi cấy, định danh và kháng nấm đồ định lượng MIC hệ tự động* Lần550,000 550,000 -
550Xét nghiệm nuôi cấy + kháng sinh đồ : Nấm* Lần435,000 435,000 -
551PCR Enterovirus 71 (EV71)* Lần575,000 575,000 -
552Ancylostoma IgM (Giun móc)* Lần155,000 155,000 -
553Ancylostoma IgG (Giun móc)* Lần155,000 155,000 -
554XN PHÂN Xét nghiệm Calprotectin /Stool* (Liaison) Lần975,000 975,000 -
555XN GIẢI PHẪU BỆNH Tế bào học nước tiểu* (Cytology) Lần605,000 605,000 -
556Dịch tế bào : Cellblock* Lần435,000 435,000 -
557Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MLH2* Lần1,805,000 1,805,000 -
558Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH1* Lần1,805,000 1,805,000 -
559Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH6 [TDT/ĐHYD]* Lần895,000 895,000 -
560Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PMS2 [TDT/ĐHYD]* Lần895,000 895,000 -
561Cotesting (EASYPREP + cobas HPV)* Lần1,080,000 1,080,000 -
562EASYPREP* Lần495,000 495,000 -
563Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – TTF1 [TDT/ĐHYD]* Lần1,300,000 1,300,000 -
564Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GATA 3[TDT/ĐHYD]* Lần2,360,000 2,360,000 -
565Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CDK2* Lần2,360,000 2,360,000 -
566Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MMR (Gồm 4 dấu ấn)** Lần5,500,000 5,500,000 -
567Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) [BV TMHH]** Lần3,530,000 3,530,000 -
568Nhuộm AFB [ĐHYD]* Lần520,000 520,000 -
569Nhuộm PAS [ĐHYD]* Lần800,000 800,000 -
570Nhuộm GMS [ĐHYD]* Lần850,000 850,000 -
571Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CHROMOGRANIN[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
572Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P63 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
573Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PSA[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
574Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD10 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,150,000 1,150,000 -
575Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD99 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
576Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD68[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
577Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD138* [TDT] Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
578Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – LCA[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
579Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PLAP [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
580Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – SMA* [TDT] Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
581Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GLUT 1 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
582Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CALRETININ[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
583Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – THYROGLOBULIN [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
584Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – EMA [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
585Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ACTIN[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
586Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GLYBICAN-3 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,080,000 1,080,000 -
587Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – AFP [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
588Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MLH1 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
589Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – MSH2 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
590Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD117 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
591Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – KI67[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 910,000 910,000 -
592Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PR [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,120,000 1,120,000 -
593Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ER[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,020,000 1,020,000 -
594Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD20[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
595Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD3[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 910,000 910,000 -
596Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 900,000 900,000 -
597Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – NSE* [TDT] Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
598Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DESMINE[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
599Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – VIMENTIN[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
600Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P40* [TDT] Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
601Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – GFAP [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
602Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – HMB45[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
603Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P53[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
604Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – P53[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
605Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – S100[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 990,000 990,000 -
606Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CEA[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,010,000 1,010,000 -
607Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – BCL2 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,150,000 1,150,000 -
608Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DOG1 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
609Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD4 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
610Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD8* [TDT] Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
611Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD79A[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
612Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CA125 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000
613Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK7 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,090,000 1,090,000 -
614Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD34 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
615Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CA19-9 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,080,000 1,080,000 -
616Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK20[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 980,000 980,000 -
617Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD56 [TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
618Giải phẫu bệnh da (Làm bằng PAS, TRICHROM, SILVE) [TDT]* Lần/ mẫu 1,440,000 1,440,000
619Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – NAPSIN A[TDT/ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,200,000 1,200,000 -
620Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD38* Lần/ mẫu 1,200,000 1,200,000 -
621Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CDX2* [TDT] Lần/ mẫu 895,000 895,000 -
622Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK19* [TDT] Lần/ mẫu 990,000 990,000 -
623Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm bóc niêm mạc trong chẩn đoán ung thư sớm ở thực quản, dạ dày,...][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,500,000 1,500,000 -
624Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm cắt mô hạch khảo sát tế bào ung thư di căn][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,800,000 1,800,000 -
625Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm cắt mô tá tụy [phẫu thuật Whipple][ĐHYD]* Lần/ mẫu 2,550,000 2,550,000 -
626Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm khoét chóp cổ tử cung][ĐHYD]* Lần/ mẫu 3,200,000 3,200,000 -
627Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết[ĐHYD]* Lần/ mẫu 700,000 700,000 -
628Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ cắt mô tuyến giáp][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,580,000 1,580,000 -
629Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ cắt tử cung toàn phần][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,325,000 1,325,000 -
630Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ dạ dày, ruột non, đại tràng, trực tràng][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,800,000 1,800,000 -
631Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ đoạn nhũ][ĐHYD]* Lần/ mẫu 2,500,000 2,500,000 -
632Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ phổi, thực quản, thanh quản][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,890,000 1,890,000 -
633Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ thận, bàng quang, tuyến thượng thận][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,850,000 1,850,000 -
634Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tinh hoàn, dương vật, ung thư tiền liệt tuyến][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,850,000 1,850,000 -
635Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tụy, lách, u túi mật, gan][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,890,000 1,890,000 -
636Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [mẫu sinh thiết nội soi trả kết quả trong ngày][ĐHYD]* Lần/ mẫu 800,000 800,000 -
637Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm sau hóa trị tân hỗ trợ][ĐHYD]* Lần/ mẫu 5,450,000 5,450,000 -
638Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [sinh thiết lõi kim tiền liệt tuyến từ vị trí 1 đến ≤ 6][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,530,000 1,530,000 -
639Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết [sinh thiết lõi kim tiền liệt tuyến từ vị trí 7 đến ≤ 12][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,530,000 1,530,000 -
640Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ tử cung bán phần, ung thư âm đạo][ĐHYD]* Lần/ mẫu 2,175,000 2,175,000 -
641Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm u buồng trứng][ĐHYD]* Lần/ mẫu 3,300,000 3,300,000 -
642Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định,chuyển, đúc,cắt, nhuộm...các bệnh phẩm sinh thiết [bệnh phẩm mổ u tuyến mang tai,nghi ung thư da,u sau phúc mạc,u mạc treo và nơi khác][ĐHYD]* Lần/ mẫu 1,800,000 1,800,000 -
643Giải phẫu bệnh - mẫu nhỏ [TDT]* Lần/ mẫu 605,000 605,000 -
644Giải phẫu bệnh - mẫu lớn [TDT]* Lần/ mẫu 845,000 845,000 -
645Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh [không bao gồm GPB]* Lần 1,440,000 1,440,000 -
646Nhuộm hóa mô miễn dịch – INHIBIN* [ĐHYD] Lần 930,000 930,000 -
647Nhuộm hóa mô miễn dịch – WT1* [ĐHYD] Lần 1,145,000 1,145,000 -
648Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou (Thực hiện trên mẫu phết FNA)[TDT/ĐHYD]* Lần 545,000 545,000 -
649Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK9* [TDT] Lần 885,000 885,000 -
650Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD15* [TDT] Lần 885,000 885,000 -
651Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD30* [TDT] Lần 1,100,000 1,100,000 -
652Giải phẫu bệnh 1 mẫu sinh thiết* [ĐP] Lần 650,000 650,000 -
653Phụ thu giải phẫu bệnh mẫu thứ 2 cùng cơ quan* [ĐP] Lần 130,000 130,000 -
654Giải phẫu bệnh phẫu thuật cắt tử cung toàn phần hoặc bán phần, khoét chóp tử cung, tai vòi, bường trứng, thai ngoài tử cung, u xơ u nang…* [ĐP] Lần 2,360,000 2,360,000 -
655Xét nghiệm chẩn đoán mô học về bướu xương, phần mềm (mổ cắt đoạn xương kèm bướu, phần mềm cắt rộng)… ** [ĐP] Lần 7,865,000 7,865,000 -
656Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – DERMIN* Lần 885,000 885,000 -
657Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – Melan A [TDT/ĐHYD]* Lần 1,025,000 1,025,000 -
658Nhuộm Gomori cho sợi võng (Nhuộm Reticulin) [TDT/ĐHYD]* Lần 840,000 840,000 -
659Nhuộm Aldehyde fuchsin cho sợi chun (Elastic) [ĐHYD]* Lần 1,245,000 1,245,000 -
660Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD23 [ĐHYD/TDT]* Lần 1,080,000 1,080,000 -
661Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – BCL6 [ĐHYD/TDT]* Lần 1,100,000 1,100,000 -
662Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD21 [ĐHYD/TDT]* Lần 1,090,000 1,090,000 -
663Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CD5 [ĐHYD/TDT]* Lần 1,200,000 1,200,000 -
664Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – Myogenin [ĐHYD]* Lần 1,090,000 1,090,000 -
665Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – SOX10 [ĐHYD]* Lần 1,260,000 1,260,000 -
666Xét nghiệm hóa mô miễn dịch - HEP PAR-1 [ĐHYD]* Lần 1,190,000 1,190,000 -
667Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (Theo Puchtler 1962)[ĐHYD]* Lần 1,220,000 1,220,000 -
668Xét nghiệm hóa mô miễn dịch kháng thể SATB2* Lần 1,260,000 1,260,000 -
669Xét nghiệm hóa mô miễn dịch - CD31* Lần 1,195,000 1,195,000 -
670Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – CK5/6* Lần 1,120,000 1,120,000 -
671Nhuộm hóa mô miễn dịch – E-cadherin* Lần 1,260,000 1,260,000 -
672Xét nghiệm hóa mô miễn dịch - P16 [ĐHYD]* Lần 1,125,000 1,125,000 -
673Hoá mô miễn dịch CD45* Lần 1,050,000 1,050,000
674Xét nghiệm hóa mô miễn dịch kháng thể MUM1* Lần 1,225,000 1,225,000 -
675Hoá mô miễn dịch ALK1* Lần 1,110,000 1,110,000 -
676Xét nghiệm lai tại chỗ gắn bạc hai màu (Dual-ISH)* Lần 7,000,000 7,000,000 -
677Xét nghiệm hóa mô miễn dịch kháng thể CYCLIN D1* Lần 1,180,000 1,180,000 -
678Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn (kháng thể GCDFP15)* Lần 1,150,000 1,150,000 -
679Hoá mô miễn dịch PAX5* Lần 1,130,000 1,130,000 -
680Nhuộm hoá mô miễn dịch cho mỗi dấu ấn (kháng thể Podoplanin D2 - 40)* Lần 1,260,000 1,260,000 -
681XN CHỐNG ĐỘC Methanol* Lần 1,800,000 1,800,000 -
682Tầm soát độc chất (Morphine, MET,MDMA)*Máu Lần 1,800,000 1,800,000 -
683KHÁC Phí gửi nắp hộp sọ ở ngân hàng mô Lần 405,000 405,000 -
684Tư vấn, sàng lọc, xét nghiệm, SARS-CoV-2 bằng kĩ thuật test nhanh Lần 200,000 200,000 -
685CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
686XQUANG Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
687Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
688Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
689Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
690Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 250,000 250,000 73,300
691Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 190,000 190,000 73,300
692Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
693Chụp Xquang khớp háng thẳng nghiêng (một bên) Lần 190,000 190,000 73,300
694Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 190,000 190,000 73,300
695Chụp Xquang khớp vai thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
696Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
697Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 275,000 275,000 73,300
698Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 190,000 190,000 73,300
699Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 190,000 190,000 73,300
700Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
701Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
702Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 190,000 190,000 73,300
703Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 190,000 190,000 73,300
704Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
705Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 190,000 190,000 73,300
706Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 190,000 190,000 73,300
707Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
708Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
709Chụp Xquang ngực thẳng Lần 220,000 220,000 73,300
710Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 190,000 190,000 73,300
711Chụp Xquang xương gót nghiêng (hai bên) Lần 190,000 190,000 73,300
712Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
713Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
714Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
715Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 190,000 190,000 73,300
716Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
717Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
718Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần 190,000 190,000 73,300
719Chụp Xquang Hirtz/ xương gò má Lần 190,000 190,000 73,300
720Chụp Xquang Schuller Lần 190,000 190,000 73,300
721Chụp Xquang Stenvers Lần 190,000 190,000 73,300
722Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 190,000 190,000 73,300
723Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 190,000 190,000 73,300
724Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 190,000 190,000 73,300
725Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
726Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 190,000 190,000 73,300
727XQ In lại phim (01 tấm) Phim 50,000 50,000 -
728Chụp Xạ xương* Lần 2,300,000 2,300,000 -
729Chụp Xquang phòng mổ- phụ thu Lần 30,000 30,000 -
730Chụp Xquang đường mật qua kehr có cản quang Lần 880,000 880,000 280,800
731Chụp nhũ ảnh Lần 600,000 600,000 -
732Chụp Xquang đại tràng có cản quang Lần 1,650,000 1,650,000 304,800
733Chụp Xquang KUB Lần 190,000 190,000 -
734Chụp Xquang khung chậu nghiêng Lần 190,000 190,000 -
735Chụp Xquang thực quản dạ dày có uống thuốc tương phản Lần 2,200,000 2,200,000 264,800
736Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng có thuốc cản quang Lần 1,300,000 1,300,000 -
737Chụp Xquang ruột non có cản quang Lần 950,000 950,000 264,800
738Phụ thu Xquang tại giường Lần 50,000 50,000 -
739Chụp có cản quang (đóng thêm) Lần 750,000 750,000 -
740Chụp Xquang đường dò Lần 950,000 950,000 446,800
741Xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung tuyến giáp với 131I* Lần 1,285,000 1,285,000 -
742CT-SCANNER Chụp CT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
743Chụp CT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
744Chụp CT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
745Chụp CT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
746Chụp CT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
747Chụp CT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
748Chụp CT xương chi không tiêm thuốc cản quang (chi trên) Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
749Chụp CT xương chi có tiêm thuốc cản quang (chi trên) Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
750Chụp CT khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (khớp lớn háng/ gối/vai) Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
751Chụp CT khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (khớp nhỏ khuỷu/cổ tay/cổ chân/bàn ngón) Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
752Chụp CT khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (khớp nhỏ khuỷu/cổ tay/cổ chân/bàn ngón) Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
753Chụp CT hàm mặt không tiêm thuốc cản quang Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
754Chụp CT hàm mặt có tiêm thuốc cản quang Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
755Chụp CT sọ não không tiêm thuốc cản quang Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
756Chụp CT sọ não có tiêm thuốc cản quang Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
757Chụp CT sọ não không tiêm thuốc cản quang (xoang + sọ) Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
758Chụp CT sọ não có tiêm thuốc cản quang (xoang + sọ) Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
759Chụp CT tầng trên ổ bụng thường quy (gồm chụp CT gan, mật, tụy, lách, dạ dày, tá tràng ..) Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
760Chụp CT tầng trên ổ bụng thường quy có thuốc cản quang (gồm chụp CT gan, mật, tụy, lách, dạ dày, tá tràng ..) Lần 2,400,000 2,400,000 663,400
761Chụp CT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang Lần 1,600,000 1,600,000 550,100
762Chụp CT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang Lần 2,600,000 2,600,000 663,400
763Chụp CT mạch máu chi trên Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
764Chụp CT mạch máu chi dưới Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
765Chụp CT có cản quang (thêm)* Lần 750,000 750,000 -
766Chụp CT mạch vành có cản quang Lần 3,850,000 3,850,000 663,400
767Chụp CT in ra dia CD Lần 100,000 100,000 -
768Chụp CT mạch máu não có cản quang Lần 2,600,000 2,600,000 663,400
769Chụp CT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang Lần 3,000,000 3,000,000 663,400
770Chụp CT sọ não có dựng hình 3D Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
771Chụp CT tai-xương đá không tiêm thuốc cản quang Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
772Chụp CT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang Lần 3,000,000 3,000,000 663,400
773Chụp CT hốc mắt Lần2,200,000 2,200,000 550,100
774Chụp CT hàm mặt có dựng hình 3D Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
775Chụp CT phổi độ phân giải cao Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
776Chụp CT phổi liều thấp tầm soát u Lần 1,600,000 1,600,000 -
777Chụp CT nội soi ảo cây phế quản Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
778Chụp CT động mạch vành, tim** Lần 4,805,000 4,805,000 -
779Chụp CT tính điểm vôi hóa mạch vành Lần 1,450,000 1,450,000 -
780Chụp CT bụng-tiểu khung thường quy Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
781Chụp CT tiểu khung thường quy (gồm: chụp CT tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
782Chụp CT hệ tiết niệu thường quy Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
783Chụp CT tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
784Chụp CT hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
785Chụp CT gan có dựng hình đường mật Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
786Chụp CT động mạch chủ-chậu Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
787Chụp CT xương chi không tiêm thuốc cản quang (chi dưới) Lần 1,450,000 1,450,000 550,100
788Chụp CT xương chi có tiêm thuốc cản quang (chi dưới) Lần 2,200,000 2,200,000 663,400
789Chụp CT mũi xoang không tiêm thuốc cản quang Lần 1,300,000 1,300,000 550,100
790Chụp CT mũi xoang có tiêm thuốc cản quang Lần 2,000,000 2,000,000 663,400
791Chụp CT họng, thanh quản không tiêm thuốc cản quang Lần 1,200,000 1,200,000 -
792Chụp CT họng, thanh quản có tiêm thuốc cản quang Lần 2,000,000 2,000,000 -
793Chụp CT phần mềm không tiêm thuốc cản quang Lần 1,450,000 1,450,000 -
794Chụp CT phần mềm có tiêm thuốc cản quang Lần2,200,000 2,200,000 -
795CT In lại phim cũ (01 tấm) Lần 50,000 50,000 -
796Chụp CT tai Lần 1,450,000 1,450,000 -
797Chụp CT động mạch phổi Lần 2,600,000 2,600,000
798Chụp CT động mạch chủ ngực Lần 2,200,000 2,200,000 -
799Chụp CT phần mềm vùng cổ có tiêm cản quang Lần 2,200,000 2,200,000 -
800Chụp CT tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (gồm: chụp CT tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) Lần 2,200,000 2,200,000 -
801Chụp CT phần mềm vùng cổ Lần 1,450,000 1,450,000 -
802Chụp CT có cản quang (thêm) Lần 850,000 850,000 -
803Đọc phim CT-Scan (có thuốc cản quang) Lần 200,000 200,000 -
804Đọc phim CT-Scan (không thuốc cản quang) Lần 150,000 150,000 -
805Dựng hình hệ niệu Lần 200,000 200,000 -
806Dựng hình 3D Lần 200,000 200,000 -
807Dựng hình khí phế quản Lần 200,000 200,000 -
808MRI Chụp MRI sọ não Lần 2,750,000 2,750,000 1,341,500
809Chụp MRI sọ não có tiêm chất tương phản Lần 3,600,000 3,600,000 2,250,800
810Chụp MRI não - mạch não không tiêm chất tương phản (TOF 3D) Lần 2,900,000 2,900,000 1,341,500
811Chụp MRI não - mạch não có tiêm chất tương phản Lần 3,600,000 3,600,000 2,250,800
812Chụp MRI não- mạch não có tiêm chất tương phản có dựng hình Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
813Chụp MRI khớp vai Lần 2,900,000 2,900,000 1,341,500
814Chụp MRI khớp vai có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
815Chụp MRI khớp khuỷu Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
816Chụp MRI khớp khủyu có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
817Chụp MRI khớp cổ tay Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
818Chụp MRI khớp cổ tay có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
819Chụp MRI khớp ngón tay Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
820Chụp MRI khớp ngón tay có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
821Chụp MRI xương và tủy xương cánh tay Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
822Chụp MRI xương và tủy xương cánh tay có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
823Chụp MRI xương và tủy xương cẳng tay Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
824Chụp MRI xương và tủy xương cẳng tay có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
825Chụp MRI cột sống cổ Lần 2,750,000 2,750,000 1,341,500
826Chụp MRI cột sống cổ có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
827Chụp MRI hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
828Chụp MRI hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
829Chụp MRI cột sống ngực Lần 2,750,000 2,750,000 1,341,500
830Chụp MRI cột sống ngực có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
831Chụp MRI cột sống thắt lưng- cùng Lần 2,750,000 2,750,000 1,341,500
832Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
833Chụp MRI vùng chậu (gồm: chụp MRI tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
834Chụp MRI vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp MRI tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
835Chụp MRI khớp háng Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
836Chụp MRI khớp háng có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
837Chụp MRI xương và tủy xương đùi Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
838Chụp MRI xương và tủy xương đùi có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
839Chụp MRI khớp gối Lần 2,900,000 2,900,000 1,341,500
840Chụp MRI khớp gối có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
841Chụp MRI xương và tủy xương cẳng chân Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
842Chụp MRI xương và tủy xương cẳng chân có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
843Chụp MRI xương và tủy xương cổ chân Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
844Chụp MRI xương và tủy xương cổ chân có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
845Chụp MRI xương và tủy xương gót Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
846Chụp MRI xương và tủy xương gót có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
847Chụp MRI xương và tủy xương bàn chân Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
848Chụp MRI xương và tủy xương bàn chân có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
849Chụp MRI xương và tủy xương ngón- chân Lần2,650,000 2,650,000 1,341,500
850Chụp MRI xương và tủy xương ngón chân có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
851MRI tiêm thuốc tương phản từ (thu thêm) Lần 750,000 750,000 -
852MRI in ra đĩa CD Lần 100,000 100,000 -
853In lại MRI phim cũ (01 tấm) Lần 50,000 50,000 -
854Chụp MRI động mạch chi trên Lần 2,650,000 2,650,000 -
855Chụp MRI động mạch chi trên có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 -
856Chụp MRI động mạch chi dưới Lần 2,650,000 2,650,000 -
857Chụp MRI động mạch chi dưới có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 -
858Chụp MRI não (lấy từ giữa động mạch chủ trở lên) Lần 2,650,000 2,650,000 -
859Chụp MRI tầng bụng không tiêm chất tương phẩn (gồm chụp MRI gan, mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng …) Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
860Chụp MRI tầng bụng có tiêm chất tương phẩn (gồm chụp MRI gan, mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng …) Lần 3,600,000 3,600,000 2,250,800
861Chụp MRI tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
862Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
863Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
864Chụp MRI tưới máu não (perfusion) Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
865Chụp MRI phổ não (spect tính rography) Lần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
866Chụp MRI các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp MRI khuếch tán sức căng (DTI Diffusion Tensor Imaging) Lần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
867Chụp MRI khuếch tán (DWI Diffusion weighted- Diffusion-weighted Imaging) Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
868Chụp MRI vùng mặt – cổ Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
869Chụp MRI vùng mặt-cổ có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
870Chụp MRI lồng ngực Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
871Chụp MRI lồng ngực có tiêm thuốc cản quang Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
872Chụp MRI vùng chậu dò hậu môn Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
873Chụp MRI bìu, dương vật Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
874Chụp MRI bìu, dương vật có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
875Chụp MRI phổ tuyến tiền liệt Lần 4,000,000 4,000,000 3,238,400
876Chụp MRI tuyến tiền liệt có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
877Chụp MRI phần mềm chi Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
878Chụp MRI phần mềm chi có tiêm chất tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
879Chụp MRI tim Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
880Chụp MRI dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) Lần 3,400,000 3,400,000 1,341,500
881Chụp MRI khớp cổ chân Lần 2,650,000 2,650,000 1,341,500
882Chụp MRI khớp cổ chân có tiêm thuốc tương phản Lần 3,400,000 3,400,000 2,250,800
883Chụp MRI cột sống toàn thân (Whole spine) Lần 7,000,000 7,000,000 -
884Chụp MRI khớp cùng chậu Lần 2,650,000 2,650,000 -
885Chụp MRI khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang Lần 3,400,000 3,400,000 -
886Chụp MRI phần mềm vùng cổ Lần 2,650,000 2,650,000 -
887Chụp MRI phần mềm vùng cổ có tiêm thuốc Lần 3,400,000 3,400,000 -
888MRI tiêm thuốc tương phản từ (thu thêm) Lần 850,000 850,000 -
889Đọc phim MRI (có thuốc tương phản) Lần 300,000 300,000 -
890Đọc phim MRI (không thuốc tương phản) Lần 250,000 250,000 -
891Dựng hình hệ động mạch cảnh Lần 200,000 200,000 -
892Cộng hưởng từ phổ Lần 600,000 600,000 -
893Đo gan nhiễm sắt bằng cộng hưởng từ Lần600,000 600,000 -
894Đo gan nhiễm mỡ bằng cộng hưởng từ Lần 600,000 600,000 -
895MRI tưới máu não Lần 600,000 600,000 -
896Cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh sọ não (DTI) Lần600,000 600,000 -
897Cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh cột sống (DTI) Lần600,000 600,000 -
898KHÁC Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)** Lần 6,200,000 6,200,000 -
899SIÊU ÂM Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 350,000 350,000 58,600
900Siêu âm tuyến giáp Lần 330,000 330,000 58,600
901Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 350,000 350,000 58,600
902Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 290,000 290,000 58,600
903Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 330,000 330,000 58,600
904Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 330,000 330,000 58,600
905Siêu âm hạch vùng cổ Lần 290,000 290,000 58,600
906Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 290,000 290,000 89,300
907Siêu âm Doppler tim, van tim Lần 520,000 520,000 252,300
908Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 700,000 700,000 252,300
909Siêu âm tử cung phần phụ (qua đường âm đạo) Lần 350,000 350,000 58,600
910Siêu âm bìu Lần 290,000 290,000 -
911Siêu âm tiền liệt tuyến Lần 290,000 290,000 58,600
912Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 290,000 290,000 58,600
913Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần 290,000 290,000 58,600
914Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 290,000 290,000 58,600
915Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên Lần 600,000 600,000 -
916Siêu âm động mạch cảnh 2 bên Lần 450,000 450,000 252,300
917Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 290,000 290,000 58,600
918Siêu âm Doppler thai Lần 390,000 390,000 89,300
919Siêu âm Doppler động mạch thận 2 bên Lần 390,000 390,000 252,300
920Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng Lần 450,000 450,000 252,300
921Siêu âm màng phổi Lần 290,000 290,000 58,600
922Siêu âm khớp (một vị trí) Lần 150,000 150,000 -
923Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần 420,000 420,000 252,300
924Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần320,000 320,000 58,600
925Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Lần 320,000 320,000 58,600
926Siêu âm cấp cứu đánh giá tiền gánh tại giường bệnh ở người bệnh sốc Lần 320,000 320,000 -
927Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 390,000 390,000 -
928Siêu âm định lượng mỡ gan (UGAP) Lần 400,000 400,000 -
929Siêu âm đàn hồi mô gan (Elastography) Lần 400,000 400,000 -
930Siêu âm đàn hồi mô gan và đo lượng mỡ gan Lần 700,000 700,000 -
931Siêu âm cấp cứu tại giường Lần 500,000 500,000 58,600
932ĐO LOÃNG XƯƠNG Đo loãng xương toàn thân Lần 780,000 780,000 -
933Đo loãng xương gót chân Lần 100,000 100,000 -
934Đo loãng xương cổ tay (1 bên) Lần250,000 250,000 -
935Đo loãng xương cổ tay (2 bên) Lần 350,000 350,000 -
936Đo loãng xương cổ xương đùi (2 bên) Lần 450,000 450,000 -
937Đo loãng xương cổ xương đùi (1 bên) Lần 250,000 250,000 -
938Đo loãng xương cột sống thắt lưng Lần 250,000 250,000 -
939Đo loãng xương trẻ em toàn thân (từ 5 đến 16 tuổi) Lần 500,000 500,000 -
940KHÁC Kỹ thuật Videoproctoscope Lần 350,000 350,000 -
941Đọc phim Xquang Lần 25,000 25,000 -
942NỘI SOI TIÊU HÓA
943Nội soi ống tiêu hóa Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng không mê Lần 1,000,000 1,000,000 276,500
944Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng không mê + Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 1,200,000 1,200,000 276,500
945Nội soi trực tràng ống mềm không mê Lần 800,000 800,000 215,200
946Nội soi trực tràng ống mềm có mê Lần 1,400,000 1,400,000 215,200
947Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 1,500,000 1,500,000 352,100
948Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Lần 2,000,000 2,000,000 468,800
949Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có mê + Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 1,800,000 1,800,000 276,500
950Nội soi đại trực tràng ống mềm có mê Lần 3,200,000 3,200,000 352,100
951Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có mê Lần 1,600,000 1,600,000 276,500
952Nội soi cắt tách dưới niêm mạc (ESD) Lần 6,000,000 8,000,000 -
953Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết Lần 600,000 600,000 276,500
954Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần2,500,000 3,000,000 1,743,100
955Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứu Lần 2,500,000 3,000,000 276,500
956KHÁC Phụ thu nội soi tiêu hóa tại giường Lần 300,000 300,000 -
957Nội soi đường thở ống mềm khi ngủ Lần 1,500,000 1,500,000 -
958Gói nội soi đường thở ống mềm khi ngủ [Phòng Nội soi] Gói 2,500,000 2,500,000 -
959XN Giải Phẫu Bệnh Xét nghiệm Clo Test (HP) (trong nội soi) Lần 200,000 200,000 -
960Nội soi can thiệp Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu Lần 2,400,000 2,400,000 798,300
961Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên Lần 1,800,000 1,800,000 1,196,400
962Cắt một polyp ống tiêu hóa < 1cm Lần 1,600,000 1,600,000 1,108,300
963Cắt một polyp ống tiêu hóa > 1cm Lần 2,600,000 3,000,000 1,743,100
964Cắt Polyp ống tiêu hóa từ cái thứ 2 Lần 1 5,000,000
965Nội soi bọng đái nữ* Lần 900,000 900,000 -
966Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su Lần 3,500,000 3,500,000 -
967Nội soi bằng viên nang Nội soi tiêu hóa bằng viên đạn Lần 15,500,000 15,500,000 -
968VẬT TƯ TIÊU HAO TRONG NỘI SOI Vật tư tiêu hao (CLIP) trong nội soi tiêu hóa Lần 600,000 600,000 -
969Vật tư tiêu hao (CLOOP) trong nội soi tiêu hóa Lần 1,200,000 1,200,000 -
970Vật tư tiêu hao (KIM CM) trong nội soi tiêu hóa Lần 350,000 350,000 -
971Bộ thắt tĩnh mạch thực quản Bộ 1,600,000 1,600,000 -
972Bộ mở thông dạ dày qua da 24F Bộ 4,200,000 4,200,000 -
973Vật tư tiêu hao [Bộ dụng cụ cắt toàn thành ống tiêu hóa (bao gồm 1 FTRD system, 1 marking probe, 1 grasper)] trong nội soi tiêu hóa Bộ 43,890,000 43,890,000 -
974Bộ mở dạ dày ra da EZFEED - INDUS/ẤN ĐỘ Bộ 2,580,000 2,580,000 -
975THĂM DÒ CHỨC NĂNG
976THĂM DÒ CHỨC NĂNG Đo điện tim Lần 100,000 100,000 39,900
977Đo điện não Lần 400,000 400,000 75,200
978Đo điện cơ 4 tay chân (có kim dùng 1 lần) Lần 1,300,000 1,300,000 135,300
979Đo điện cơ 2 tay hoặc 2 chân Lần 700,000 700,000 135,300
980Đo điện não giấc ngủ ngắn Lần 600,000 600,000 -
981Đo điện cơ 4 tay chân (dẫn truyền) Lần 750,000 750,000 135,300
982Đo điện cơ 2 tay hoặc 2 chân (có kim dùng 1 lần) Lần 1,100,000 1,100,000 135,300
983Đo điện tim (ECG Holter) Lần 650,000 650,000 -
984Holter huyết áp 24H Lần 550,000 550,000 215,800
985Điện tim gắng sức (ECG gắng sức) Lần 750,000 750,000 -
986Đo phế thân ký Lần 900,000 900,000 -
987Đo chức năng hô hấp Lần 500,000 500,000 144,300
988Đo áp lực đồ bàng quang thủ công* Lần 3,290,000 3,290,000 -
989Đo điện cơ sợi đơn cực (SFEMG) Lần 930,000 930,000 -
990KHÁC Công đặt kim trong ghi điện cơ Lần 300,000 300,000 -
991Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học Lần 3,000,000 3,000,000 2,085,400
992GIƯỜNG BỆNH
993Dịch vụ phòng đơn Loại 1 Phòng/ Ngày đêm 8,000,000 8,000,000 211,000
994Dịch vụ phòng đơn Loại 2 Phòng/ Ngày đêm 6,000,000 6,000,000 211,000
995Dịch vụ phòng loại 3 Phòng/ Ngày đêm 5,000,000 5,000,000 211,000
996Dịch vụ phòng 2 giường Ngày đêm 1,200,000 1,200,000 211,000
997Dịch vụ phòng trên 2 giường Ngày đêm 600,000 600,000 211,000
998Dịch vụ phòng trên 2 giường Loại 2 (lầu 11) Ngày đêm 520,000 520,000 211,000
999Dịch vụ phòng hồi sức ICU/ Ngày đêm Ngày đêm 2,150,000 2,150,000 364,400
1000Dịch vụ phòng hồi sức ICU Lầu 5/ Ngày đêm Ngày đêm 1,250,000 1,250,000 211,000
1001Dịch vụ phòng hồi sức ICU/ Giờ Giờ 90,000 90,000 -
1002Dịch vụ phòng hồi sức ICU Lầu 5/ Giờ Giờ 50,000 50,000 -
1003Dịch vụ phòng HSCC - sau phẫu thuật/ Giờ Giờ 80,000 80,000 -
1004Dịch vụ giường cấp cứu dưới 8 giờ Lần 500,000 500,000 -
1005Dịch vụ giường cấp cứu từ 8 đến 24 giờ Lần 1,000,000 1,000,000 -
1006DINH DƯỠNG
1007Suất ăn (Cháo) Suất 47,000 47,000 -
1008Suất ăn (Súp sonde) Suất 47,000 47,000 -
1009Suất ăn (Cơm) Suất 55,000 55,000 -
1010THỦ THUẬT KHÁC
1011Truyền máu Lần 200,000 200,000 -
1012Đặt ống nuôi ăn lần 1 Lần 150,000 150,000 -
1013Thông tiểu thường Lần 310,000 310,000 -
1014Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 35,000 35,000 16,000
1015Thông tiểu liên tục Lần 500,000 500,000 -
1016Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần 100,000 100,000 40,300
1017Công truyền dịch/ theo dõi truyền dịch (chưa thuốc - HSTC) Lần 150,000 150,000 -
1018Thủ thuật sinh thiết tủy xương (không bao gồm kim)* Lần 2,005,000 2,005,000 -
1019Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 50,000 50,000 39,900
1020Dẫn lưu dịch ổ bụng cấp cứu ≤ 8 giờ Lần 1,000,000 3,000,000 -
1021Chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy)* Lần 1,300,000 1,300,000 -
1022Đo áp lực đồ bóng đái 3 kênh* Lần 1,400,000 1,400,000 -
1023Đo niệu dòng đồ Lần 200,000 200,000 -
1024Đặt ống dẫn lưu não tủy Lần 1,000,000 1,000,000 -
1025Dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài Lần 1,000,000 1,000,000 -
1026Đặt kim luồn Lần 40,000 40,000 -
1027Thử đường huyết tại giường (Bao gồm VT) [Cấp cứu, Tiểu phẫu] Lần 50,000 50,000 -
1028Truyền dịch (chưa thuốc) Lần 50,000 50,000 -
1029Truyền đạm (chưa thuốc) Lần 70,000 70,000 -
1030Thay băng các vết thương Lần 60,000 60,000 -
1031Thay băng hậu môn nhân tạoLần 120,000 120,000 -
1032Thay băng kéo dài chi Lần 120,000 120,000 -
1033Thay băng + cắt chỉ các vết thương + rút dẫn lưu Lần 100,000 100,000 -
1034Cho ăn qua ống thông dạ dày Lần 40,000 40,000 -
1035Đặt ống nuôi ăn Lần 100,000 100,000 -
1036Rửa bàng quang qua dịch truyền Lần 50,000 50,000 -
1037Bơm rửa bàng quang Lần 200,000 200,000 -
1038Rút thông tiểu Lần 30,000 30,000 -
1039Rút dẫn lưu phổi Lần 120,000 120,000 -
1040Hút đờm hầu họng Lần 14,000 14,000 -
1041Thụt tháo bằng thuốc Lần 50,000 50,000 -
1042Thụt tháo bằng box Lần 120,000 120,000 -
1043Tắm gội cho bệnh nhân Lần 100,000 100,000 -
1044Tắm cho bệnh nhân tại giường Lần 120,000 120,000 -
1045Gội đầu cho người bệnh tại giường Lần 100,000 100,000 -
1046Đánh răng, vệ sinh cá nhân cho bệnh nhân Lần 100,000 100,000 -
1047Sinh thiết hạch Lần 3,000,000 8,000,000 -
1048Công làm thuốc âm đạo Lần 100,000 100,000 -
1049Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >10cm Lần 2,000,000 8,000,000 269,500
1050Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài > 10cm Lần 3,000,000 9,000,000 354,200
1051Thắt tĩnh mạch thực quản Lần 3,000,000 5,000,000 -
1052Nội soi phế quản bằng ống mềm gây tê có sinh thiết Lần 1,800,000 1,800,000 -
1053Nội soi phế quản bằng ống mềm gây tê không sinh thiết Lần 1,600,000 1,600,000 -
1054Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản < 10 cm Lần 1,000,000 3,000,000 194,700
1055Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ phức tạp < 10 cm Lần 1,000,000 5,000,000 289,500
1056Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây mê) Lần 7,000,000 14,000,000 3,226,900
1057Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè (gây tê) Lần 3,000,000 9,000,000 2,493,700
1058Phẫu thuật cắt ngón chân thừa Lần 7,000,000 14,000,000 -
1059Nội soi sinh thiết u vòm (gây tê) Lần 600,000 600,000 545,500
1060Lấy dị vật mũi gây tê Lần 220,000 220,000 213,900
1061Khâu vết thương vùng đầu, mặt, cổ đơn giản > 10 cm Lần 2,000,000 8,000,000 269,500
1062Lấy dị vật tai gây tê Lần 200,000 200,000 170,600
1063Đốt điểm mạch trong hố mũi dưới nội soi Lần 1,500,000 1,500,000 -
1064Đốt nốt ruồi ngoài da (1 nốt) Lần 500,000 500,000 -
1065Đốt u nhú gai trong niêm mạc Lần 500,000 500,000 -
1066Khâu vết thương đơn giản (nông, dài dưới 3 cm) Lần 1,000,000 1,000,000 -
1067Khâu vết thương phức tạp (sâu, dài trên 3cm) Lần 1,500,000 1,500,000 -
1068Khâu vết thương phức tạp (bộc lộ thần kinh, mạch máu) Lần 3,000,000 5,000,000 -
1069Mổ hoặc đốt khối u nhỏ đơn giản Lần 3,000,000 5,000,000 -
1070Mổ hoặc đốt khối u nhỏ phức tạp Lần 6,000,000 8,000,000 -
1071Đốt polyp ống tai Lần 1,000,000 1,000,000 -
1072Sinh thiết hạch đơn giản Lần 2,000,000 2,000,000 -
1073Gắp xương cá phức tạp có nội soi Lần 600,000 600,000 -
1074Gắp xương cá đơn giản Lần 200,000 200,000 -
1075Rạch áp xe đơn giản Lần 300,000 300,000 -
1076Rạch áp xe phức tạp Lần 1,000,000 1,000,000 -
1077Hút mũi đơn giản Lần 100,000 100,000 -
1078Hút mũi phức tạp Lần 400,000 400,000 -
1079Khâu vành tai rách sau chấn thương Lần 1,000,000 1,000,000 -
1080Đặt ống thông khí hòm tai Lần 3,000,000 3,000,000 -
1081Chọc hút dịch tụ vành tai Lần 1,000,000 1,000,000 -
1082Rạch thoát dịch tụ vành tai Lần 3,000,000 3,000,000 -
1083Chọc hút dịch tai giữa Lần 500,000 500,000 -
1084Tiêm thuốc vào tai giữa Lần 500,000 500,000 -
1085Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm Lần 1,000,000 3,000,000 -
1086Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm Lần 1,000,000 5,000,000 -
1087Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường Lần 8,000,000 15,000,000 279,500
1088Đốt mụn cóc/nốt ruồi Lần 200,000 500,000 -
1089Gói truyền dịch & truyền thuốc thông thường - ngoài giờ (chưa bao gồm thuốc) Gói 350,000 350,000 -
1090Công truyền dịch & truyền thuốc thông thường - ngoài giờ (chưa bao gồm thuốc) Lần 250,000 250,000 -
1091THỦ THUẬT GIẢM ĐAU Bơm tiêm điện (giảm đau trong Phẫu thuật) Ngày 300,000 500,000 -
1092Dịch vụ bơm tiêm điện (h) Giờ 15,000 15,000 -
1093Gây tê vùng giảm đau sau phẫu thuật dưới hướng dẫn siêu âm, kết hợp PCA Lần 700,000 700,000 -
1094Gây tê ngoài màng cứng giảm đau sau phẫu thuật, kết hợp PCA Lần 700,000 700,000 -
1095Gây tê vùng giảm đau sau phẫu thuật dưới hướng dẫn siêu âm Lần 300,000 300,000 -
1096Kỹ thuật gây tê thân thần kinh Lần 2,000,000 6,000,000 -
1097HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC Lọc máu liên tục cấp cứu [12h/lần] Lần 4,000,000 4,000,000 2,180,600
1098Thay huyết tương sử dụng huyết tương Lần 4,000,000 4,000,000 1,734,600
1099Thay huyết tương sử dụng albumin Lần 4,000,000 4,000,000 -
1100KHÁM BỆNH, HỒI SỨC CẤP CỨU, NỘI KHOA, NHI KHOA, TIÊU HÓA
1101KHÁM BỆNH Công bác sĩ thăm khám hàng ngày (HSTC) Ngày 200,000 200,000 -
1102CÁC KỸ THUẬT KHÁC Tiêm bắp thịt Lần 30,000 30,000 -
1103Tiêm tĩnh mạch Lần 40,000 40,000 -
1104Tiêm dưới da Lần 30,000 30,000 -
1105Truyền tĩnh mạch Lần 250,000 250,000 -
1106Thay băng cắt chỉ vết mổ nhỏ (Bao gồm thuốc + VTTH) Lần 140,000 140,000 -
1107Thay băng cắt chỉ vết mổ lớn (Bao gồm thuốc + VTTH) Lần 170,000 170,000 -
1108Tiêm trong da Lần 40,000 40,000 -
1109Thay băng mở khí quản Lần 100,000 100,000 -
1110HỒI SỨC CẤP CỨU - HÔ HẤP Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 50,000 50,000 40,300
1111Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 30,000 30,000 14,100
1112Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần 30,000 30,000 14,100
1113Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Lần 400,000 400,000 373,600
1114Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 400,000 400,000 248,500
1115Đặt nội khí quản 2 nòng Lần 1,000,000 1,000,000 600,500
1116Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube Lần 1,200,000 1,200,000 885,800
1117Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu Lần 1,200,000 1,200,000 885,800
1118Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) Lần 900,000 900,000 600,500
1119Mở khí quản cấp cứu Lần 1,100,000 1,100,000 759,800
1120Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần 1,100,000 1,100,000 759,800
1121Mở khí quản thường quy Lần 1,100,000 1,100,000 759,800
1122Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần 1,100,000 1,100,000 759,800
1123Chăm sóc ống nội khí quản (một lần) Lần 30,000 30,000 -
1124Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần 90,000 90,000 -
1125Thay ống nội khí quản Lần 900,000 900,000 600,500
1126Rút ống nội khí quản Lần 30,000 30,000 -
1127Rút canuyn khí quản Lần 30,000 30,000 -
1128Thay canuyn mở khí quản Lần 400,000 400,000 263,700
1129Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 30,000 30,000 27,500
1130Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 30,000 30,000 27,500
1131Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng Lần 400,000 400,000 263,700
1132Đặt stent khí phế quản Lần 10,700,000 10,700,000 7,740,800
1133Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp Lần 1,000,000 1,000,000 248,500
1134Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter Lần 1,000,000 1,000,000 -
1135Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Lần 2,000,000 4,000,000 192,300
1136Mở màng phổi cấp cứu Lần 900,000 900,000 628,500
1137Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Lần 900,000 900,000 628,500
1138Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ Lần 2,000,000 4,000,000 192,300
1139Chọc hút dịch, khí trung thất Lần 1,000,000 1,000,000 162,900
1140Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ Lần 300,000 300,000 192,300
1141Nội soi màng phổi sinh thiết (gây tê) Lần 8,700,000 8,700,000 4,959,459
1142Nội soi màng phổi sinh thiết Lần 8,700,000 8,700,000 5,859,300
1143Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi Lần 300,000 300,000 -
1144Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi Lần 300,000 300,000 228,500
1145Nội soi khí phế quản cấp cứu Lần 2,200,000 2,200,000 1,508,100
1146Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1147Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1148Bơm rửa phế quản Lần 2,200,000 2,200,000 1,508,100
1149Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1150Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 -
1151Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1152Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1153Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1154Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1155Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1156Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1157Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1158Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1159Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1160Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1161Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1162Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1163Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA ≤ 8 giờ Lần 900,000 900,000 625,000
1164Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Lần 900,000 900,000 625,000
1165Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ Lần 1,900,000 1,900,000 -
1166Điều trị bằng oxy cao áp Lần 400,000 400,000 -
1167Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 80,000 80,000 58,400
1168Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 800,000 800,000 532,500
1169HỒI SỨC CẤP CỨU - THẬN - LỌC MÁU Thông bàng quang Lần 140,000 140,000 -
1170Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 140,000 140,000 101,800
1171Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 1,000,000 1,000,000 126,700
1172Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Lần 600,000 600,000 405,500
1173Mở thông bàng quang trên xương mu Lần 600,000 600,000 405,500
1174Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 300,000 300,000 230,500
1175Đặt catheter lọc máu cấp cứu Lần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1176Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) Lần 2,300,000 2,300,000 -
1177Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)(bao gồm thuốc, VTTH) * Lần 9,900,000 9,900,000 -
1178HỒI SỨC CẤP CỨU - THẦN KINH Soi đáy mắt cấp cứu Lần 80,000 80,000 60,000
1179Chọc dịch tuỷ sống Lần 200,000 200,000 -
1180Ghi điện cơ cấp cứu Lần 200,000 200,000 -
1181Ghi điện não đồ cấp cứu Lần 100,000 100,000 -
1182Dẫn lưu não thất cấp cứu ≤ 8 giờ Lần 1,000,000 1,000,000 685,500
1183HỒI SỨC CẤP CỨU - TIÊU HÓA Thụt tháo Lần 130,000 130,000 -
1184Mở thông dạ dày bằng nội soi Lần 4,100,000 4,100,000 2,745,200
1185Rửa dạ dày cấp cứu Lần 200,000 200,000 152,000
1186Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần 900,000 900,000 622,500
1187Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) Lần 1,300,000 1,300,000 -
1188Thụt giữ Lần 130,000 130,000 -
1189Đặt ống thông hậu môn Lần 140,000 140,000 92,400
1190Cho ăn qua ống thông dạ dày ICU Lần 185,000 185,000 -
1191Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu Lần 1,200,000 1,200,000 885,800
1192Đo áp lực ổ bụng Lần 700,000 700,000 532,400
1193Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 300,000 300,000 153,700
1194Rửa màng bụng cấp cứu Lần 700,000 700,000 463,500
1195Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ Lần 1,100,000 1,100,000 -
1196Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm Lần 900,000 900,000 659,900
1197HỒI SỨC CẤP CỨU - TOÀN THÂN Hạ thân nhiệt chỉ huy Lần 3,000,000 3,000,000 2,310,600
1198Chăm sóc và theo dõi hạ thân nhiệt Lần 30,000 30,000 -
1199Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ Lần 150,000 150,000 -
1200Rửa mắt tẩy độc Lần 200,000 200,000 -
1201Vệ sinh răng miệng đặc biệt [ICU] Lần 200,000 200,000 -
1202Gội đầu cho người bệnh tại giường [ICU] Lần 190,000 190,000 -
1203Gội đầu tẩy độc cho người bệnh Lần 200,000 200,000 -
1204Tắm cho người bệnh tại giường [ICU] Lần 210,000 210,000 -
1205Tắm tẩy độc cho người bệnh Lần 500,000 500,000 -
1206Xoa bóp phòng chống loét Lần 300,000 300,000 -
1207Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần 200,000 200,000 -
1208Băng ép bất động sơ cứu rắn cắn Lần 1,000,000 1,000,000 -
1209Ga rô hoặc băng ép cầm máu Lần 500,000 500,000 -
1210Điều trị giải độc bằng huyết thanh kháng nọc đặc hiệu Lần 250,000 250,000 -
1211Điều trị giải độc ngộ độc rượu cấp Lần 250,000 250,000 -
1212Băng bó vết thương Lần 200,000 200,000 -
1213Cố định tạm thời người bệnh gãy xương Lần 200,000 200,000 -
1214Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng Lần 200,000 200,000 -
1215HỒI SỨC CẤP CỨU - TUẦN HOÀN Theo dõi huyết áp liên tục tại giường Lần 10,000 10,000 -
1216Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờ Lần 30,000 30,000 -
1217Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờLần50,000 50,000-
1218Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản Lần 300,000 300,000 -
1219Làm test phục hồi máu mao mạch Lần 100,000 100,000 -
1220Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên Lần 40,000 40,000 -
1221Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 1,000,000 1,000,000 685,500
1222Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần 1,500,000 1,500,000 1,158,500
1223Đặt catheter động mạch Lần 1,000,000 1,000,000 578,500
1224Chăm sóc catheter tĩnh mạch Lần 30,000 30,000 -
1225Chăm sóc catheter động mạch Lần 30,000 30,000 -
1226Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) Lần 1,200,000 1,200,000 885,800
1227Đặt đường truyền vào thể hang Lần 1,200,000 1,200,000 885,800
1228Đặt catheter động mạch phổi Lần 6,000,000 6,000,000 4,587,800
1229Thăm dò huyết động theo phương pháp PICCO Lần 900,000 900,000 -
1230Theo dõi áp lực các buồng tim, áp lực động mạch phổi bít xâm nhập ≤ 8 giờ Lần 50,000 50,000 -
1231Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM Lần 400,000 400,000 -
1232Theo dõi SPO2 liên tục tại giường ≤ 8 giờ Lần 30,000 30,000 -
1233Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) Lần 30,000 30,000 -
1234Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch cảnh (SjvO2) Lần 30,000 30,000 -
1235Đo độ bão hoà oxy tĩnh mạch trộn (SvO2) Lần 30,000 30,000 -
1236Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 700,000 700,000 532,400
1237Đặt máy khử rung tự động Lần 2,400,000 2,400,000 1,879,900
1238Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 700,000 700,000 -
1239Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng thuốc Lần 700,000 700,000 -
1240Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực Lần 1,500,000 1,500,000 1,042,500
1241Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim Lần 1,500,000 1,500,000 -
1242Tạo nhịp tim vượt tần số Lần 1,500,000 1,500,000 -
1243Hạ huyết áp chỉ huy ≤ 8 giờ Lần 1,500,000 1,500,000 -
1244Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 280,500
1245Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Lần 400,000 400,000 280,500
1246Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da Lần 1,000,000 1,000,000 685,500
1247Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ Lần 1,900,000 1,900,000 -
1248Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy tuần hoàn cấp ≤ 8 giờ Lần 1,900,000 1,900,000 -
1249Tiêm hướng dẫn của siêu âm Lần 380,000 380,000 -
1250NỘI KHOA - CƠ XƯƠNG KHỚP Tiêm điểm bám gân/ HC hội chứng DeQuervain/đường hầm cổ tay Lần 200,000 200,000 -
1251Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của màng huỳnh quang tăng sáng Lần 500,000 500,000 -
1252Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ Lần 1,000,000 1,000,000 126,700
1253Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ Lần 1,000,000 1,000,000 126,700
1254Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Lần 1,000,000 1,000,000 126,700
1255Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,500,000 1,500,000 171,900
1256Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,500,000 1,500,000 171,900
1257Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,500,000 1,500,000 171,900
1258Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 171,900
1259Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,500,000 1,500,000 171,900
1260Đo độ nhớt dịch khớp Lần 80,000 80,000 55,900
1261Hút dịch khớp gối Lần 200,000 200,000 129,600
1262Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1263Hút dịch khớp háng Lần 200,000 200,000 129,600
1264Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1265Hút dịch khớp khuỷu Lần 200,000 200,000 129,600
1266Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1267Hút dịch khớp cổ chân Lần 200,000 200,000 129,600
1268Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1269Hút dịch khớp cổ tay Lần 200,000 200,000 129,600
1270Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1271Hút dịch khớp vai Lần 200,000 200,000 129,600
1272Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1273Hút nang bao hoạt dịch Lần 200,000 200,000 129,600
1274Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 144,900
1275Hút ổ viêm/ cắt lọc ổ áp xe phần mềm Lần 200,000 12,000,000 126,700
1276Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 300,000 300,000 171,900
1277Nội soi khớp gối chẩn đoán (có sinh thiết) Lần 5,000,000 5,000,000 -
1278Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp Lần 5,000,000 5,000,000 2,963,000
1279Nội soi khớp gối điều trị bào khớp Lần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1280Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật Lần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1281Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) Lần 800,000 800,000 538,800
1282Nội soi khớp vai điều trị rửa khớp Lần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1283Nội soi khớp vai điều trị bào khớp Lần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1284Nội soi khớp vai điều trị lấy dị vật Lần 5,000,000 7,000,000 2,963,000
1285Sinh thiết tuyến nước bọt Lần 200,000 200,000 -
1286Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 200,000 200,000 138,500
1287Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,300,000 1,300,000 879,400
1288Công tiêm khớp (kháng viêm) Lần 200,000 500,000 -
1289Gói tiêm khớp hoặc tiêm quanh gân huyết tương giàu tiểu cầu 1 vị trí [Phòng tiểu phẫu] Gói 6,000,000 6,000,000 -
1290Gói tiêm khớp hoặc tiêm quanh gân huyết tương giàu tiểu cầu 2 vị trí [Phòng tiểu phẫu] Gói 9,000,000 9,000,000 -
1291Tiêm khớp hoặc tiêm quanh gân huyết tương giàu tiểu cầu 1 vị trí Lần 3,000,000 3,000,000 -
1292Tiêm khớp hoặc tiêm quanh gân huyết tương giàu tiểu cầu 2 vị trí Lần 5,000,000 5,000,000 -
1293Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần 270,000 270,000 58,600
1294NỘI KHOA - HỒ HẤP Bơm rửa khoang màng phổi Lần 400,000 400,000 248,500
1295Bơm streptokinase vào khoang màng phổi Lần 1,600,000 1,600,000 1,048,500
1296Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 400,000 400,000 280,500
1297Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính Lần 1,100,000 1,100,000 764,500
1298Chọc dò dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 -
1299Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 300,000 300,000 195,900
1300Chọc dò dịch màng phổi Lần 300,000 300,000 153,700
1301Chọc dò dịch màng phổi [Phòng Tiểu phẫu] Lần 370,000 370,000 153,700
1302Chọc hút khí màng phổi Lần 1,000,000 1,000,000 162,900
1303Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 2,300,000 4,300,000 729,400
1304Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính Lần 3,000,000 5,000,000 1,251,400
1305Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm Lần 400,000 400,000 248,500
1306Đo đa ký hô hấp Lần 3,000,000 3,000,000 2,077,900
1307Thăm dò chức năng hô hấp [có thử thuốc] Lần 550,000 550,000 -
1308Gây dính màng phổi bằng thuốc/ hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi Lần 300,000 300,000 228,500
1309Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần 300,000 300,000 192,300
1310Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 30,000 30,000 27,500
1311Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng Lần 5,400,000 5,400,000 3,918,100
1312Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết Lần 4,000,000 6,000,000 1,808,100
1313Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi (gây tê) Lần 8,700,000 8,700,000 4,959,459
1314Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi Lần 8,700,000 8,700,000 5,859,300
1315Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất (gây tê) Lần 7,600,000 7,600,000 4,181,459
1316Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất Lần 7,600,000 7,600,000 5,081,300
1317Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản Lần 1,700,000 1,700,000 1,204,300
1318Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần Lần 4,300,000 4,300,000 2,938,400
1319Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản Lần 8,000,000 8,000,000 7,740,800
1320Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần Lần 10,700,000 10,700,000 7,740,800
1321Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán Lần 3,000,000 5,000,000 -
1322Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây tê) Lần 1,500,000 1,500,000 793,800
1323Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc (gây mê) Lần 2,000,000 2,000,000 1,508,100
1324Nội soi phế quản qua ống nội khí quản Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1325Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy Lần 3,300,000 3,300,000 2,310,600
1326Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản Lần 140,000 140,000 112,300
1327Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Lần 300,000 300,000 194,700
1328Rửa phổi toàn bộ Lần 12,200,000 12,200,000 8,858,800
1329Sinh thiết màng phổi mù Lần 700,000 700,000 463,500
1330Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,500,000 1,500,000 1,064,900
1331Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính Lần 2,900,000 2,900,000 1,972,300
1332Nội soi phế quản chẩn đoán Lần 8,000,000 10,000,000 -
1333Nội soi khí phế quản lấy dị vật Lần 4,000,000 4,000,000 3,308,100
1334Chọc dò dịch não tuỷ Lần 1,000,000 1,000,000 -
1335Chọc dò dịch não tủy dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,500,000 1,500,000 126,900
1336Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi gây tê Lần 3,500,000 5,000,000 -
1337Nội soi khí phế quản hút đờm gây tê Lần 3,500,000 5,000,000 -
1338Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc gây tê Lần 3,000,000 5,000,000 -
1339Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc gây mê Lần 3,500,000 4,500,000 -
1340Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết gây tê Lần 4,000,000 6,000,000 -
1341Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết gây mê Lần 5,000,000 6,500,000 -
1342Nội soi khí phế quản hút đờm gây mê Lần 4,000,000 6,000,000 -
1343Nội soi khí phế quản điều trị xẹp phổi gây mê Lần 4,000,000 6,000,000 -
1344Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi (gây tê) Lần 4,000,000 8,000,000 1,696,400
1345NỘI KHOA - THẦN KINH Điều trị đau rễ thần kinh thắt lưng - cùng bằng tiêm ngoài màng cứng Lần 1,000,000 15,000,000 -
1346Điều trị đau rễ thần kinh bằng phong bế đám rối Lần 1,000,000 15,000,000 -
1347Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) Lần 1,800,000 1,800,000 -
1348Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) Lần 1,800,000 1,800,000 -
1349Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) Lần 1,800,000 1,800,000 -
1350Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ Lần 1,800,000 1,800,000 -
1351Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ Lần 200,000 200,000 135,300
1352Đo điện thế kích thích bằng điện cơ Lần 200,000 200,000 -
1353Ghi điện não thường quy Lần 100,000 100,000 -
1354Ghi điện cơ bằng điện cực kim Lần 300,000 300,000 -
1355Hút đờm hầu họng ICU Lần 30,000 30,000 14,100
1356Soi đáy mắt cấp cứu tại giường Lần 80,000 80,000 60,000
1357Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý Lần 450,000 450,000 -
1358Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần 200,000 200,000 -
1359Theo dõi SPO2 liên tục tại giường Lần 10,000 10,000 -
1360Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần 190,000 190,000 -
1361Chăm sóc sonde dẫn lưu bể thận qua da/lần Lần 30,000 30,000 -
1362NỘI KHOA - THẬN TIẾT NIỆU Chăm sóc sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận/lần Lần 30,000 30,000 -
1363Chăm sóc catheter TMTT trong lọc máu Lần 30,000 30,000 -
1364Chăm sóc và bảo quản catheter tĩnh mạch trung tâm trong lọc máu Lần 30,000 30,000 -
1365Chăm sóc và bảo quản catheter đường hầm có cuff để lọc máu Lần 30,000 30,000 -
1366Chọc dò bể thận dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 30,000 30,000 -
1367Chọc hút dịch nang thận có tiêm cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 405,500
1368Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 405,500
1369Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 405,500
1370Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản Lần 400,000 400,000 -
1371Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm Lần 1,000,000 1,000,000 685,500
1372Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm Lần 900,000 900,000 659,900
1373Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 900,000 900,000 659,900
1374Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu Lần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1375Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu Lần 27,500,000 33,000,000 6,906,400
1376Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu Lần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1377Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu Lần 1,700,000 1,700,000 1,158,500
1378Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu Lần 3,300,000 3,300,000 -
1379Đặt sonde bàng quang Lần 140,000 140,000 101,800
1380Đo áp lực thẩm thấu niệu* Lần 135,000 135,000 -
1381Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole) Lần 4,000,000 6,000,000 -
1382Lấy sỏi niệu quản qua nội soi Lần 1,500,000 1,500,000 1,010,000
1383Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24h Lần 900,000 900,000 595,500
1384Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) Lần 900,000 900,000 595,500
1385Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy Lần 1,500,000 1,500,000 1,030,000
1386Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc trong Lupus Lần 2,500,000 2,500,000 1,734,600
1387Lọc huyết tương sử dụng 2 quả lọc (quả lọc kép) Lần 2,500,000 2,500,000 1,734,600
1388Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (Hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) Lần 2,300,000 2,300,000 1,570,000
1389Nong niệu đạo và đặt sonde đái Lần 400,000 400,000 273,500
1390Nội soi bàng quang chẩn đoán Lần 1,000,000 5,000,000 575,300
1391Nội soi niệu quản chẩn đoán Lần 1,400,000 1,400,000 975,300
1392Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể Lần 700,000 700,000 -
1393Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang Lần 1,400,000 1,400,000 953,800
1394Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR Lần 1,000,000 1,000,000 695,300
1395Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục Lần 1,400,000 1,400,000 953,800
1396Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất Lần 800,000 800,000 -
1397Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser). Lần 2,000,000 2,000,000 1,345,000
1398Nội soi bàng quang Lần 800,000 800,000 575,300
1399Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi Lần 1,400,000 1,400,000 500,500
1400Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch Lần 2,100,000 2,100,000 1,376,100
1401Nối thông động- tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo Lần 2,100,000 2,100,000 1,406,600
1402Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu HA 130 Lần 1,300,000 1,300,000 -
1403Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da Lần 300,000 300,000 194,700
1404Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận Lần 300,000 300,000 194,700
1405Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang Lần 3,000,000 12,000,000 953,800
1406Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang Lần 1,400,000 1,400,000 953,800
1407Rút catheter đường hầm Lần 300,000 300,000 194,700
1408Rửa bàng quang Lần 300,000 300,000 230,500
1409Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) [24h/lần] Lần 3,300,000 3,300,000 -
1410Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích [24h/lần] Lần 3,300,000 3,300,000 -
1411Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âm Lần 3,600,000 3,600,000 2,454,000
1412Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác Lần 2,500,000 2,500,000 -
1413Thay transfer set ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú Lần 800,000 800,000 -
1414Đặt ống thông dạ dày Lần 200,000 200,000 101,800
1415TIÊU HÓA Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 300,000 300,000 153,700
1416Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần 300,000 300,000 153,700
1417Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM Lần 2,800,000 2,800,000 2,125,300
1418Siêu âm DOPPLER mạch máu khối u gan Lần 390,000 390,000 252,300
1419Siêu âm DOPPLER mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng Lần 390,000 390,000 252,300
1420Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe Lần 1,200,000 1,200,000 659,900
1421Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1422Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1423Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1424Siêu âm can thiệp - Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da Lần 2,200,000 2,200,000 2,125,300
1425Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 800,000 800,000 195,900
1426Siêu âm can thiệp - tiêm cồn tuyệt đối điều trị ung thư gan Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1427Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1428Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan Lần 1,200,000 1,200,000 659,900
1429Siêu âm can thiệp - sinh thiết hạch ổ bụng, u tụy Lần 3,000,000 8,000,000 -
1430Siêu âm can thiệp - chọc hút nang giả tụy Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1431Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu nang giả tụy Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1432Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục Lần 800,000 800,000 195,900
1433Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng Lần 1,200,000 1,200,000 586,300
1434Thụt thuốc qua đường hậu môn Lần 250,000 250,000 -
1435Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 250,000 250,000 -
1436Thụt tháo phân Lần 250,000 250,000 -
1437Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 450,000 450,000 252,300
1438NHI KHOA Đặt catheter tĩnh mạch- nhi khoa Lần 1,000,000 1,000,000 -
1439Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu- nhi khoa Lần 1,500,000 1,500,000 1,042,500
1440Đặt catheter động mạch quay- nhi khoa Lần 1,000,000 1,000,000 -
1441Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm- nhi khoa Lần 1,000,000 1,000,000 -
1442Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim Lần 400,000 400,000 280,500
1443Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu Lần 420,000 420,000 252,300
1444VẬT LÝ TRỊ LIỆU
1445HOẠT ĐỘNG TRỊ LIỆU Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 20 Phút 70,000 70,000 -
1446Kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn 20 Phút 70,000 70,000 -
1447Kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn 20 Phút 70,000 70,000 -
1448Tập các vận động thô của bàn tay 20 Phút 120,000 120,000 -
1449Tập các vận động khéo léo của bàn tay 20 Phút 120,000 120,000 -
1450Tập phối hợp hai tay 20 Phút 120,000 120,000 -
1451Tập phối hợp tay mắt 20 Phút 120,000 120,000 -
1452Tập phối hợp tay miệng 20 Phút 120,000 120,000 -
1453Tập các chức năng sinh hoạt hằng ngày (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí,...) 20 Phút 120,000 120,000 -
1454VẬN ĐỘNG TRỊ LIỆU Tập nằm đúng tư thê cho người bệnh liệt nửa người 25 Phút 150,000 150,000 -
1455Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy 25 Phút 150,000 150,000 -
1456Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 25 Phút 150,000 150,000 -
1457Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 25 Phút 150,000 150,000 -
1458Tập lăn trở khi nằm 25 Phút 150,000 150,000 -
1459Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi 25 Phút 150,000 150,000 -
1460Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 25 Phút 150,000 150,000 -
1461Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng 25 Phút 150,000 150,000 -
1462Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 25 Phút 150,000 150,000 -
1463Tập dáng đi 25 Phút 150,000 150,000 -
1464Tập đi với thanh song song 25 Phút 150,000 150,000 -
1465Tập đi với khung tập đi 25 Phút 150,000 150,000 -
1466Tập đi với nạng ( nạng nách, nạng khuỷu) 25 Phút 150,000 150,000 -
1467Tập đi với gậy 25 Phút 150,000 150,000 -
1468Tập lên, xuống cầu thang 25 Phút 150,000 150,000 -
1469Tập vận động thụ động 25 Phút 200,000 200,000 -
1470Tập vận động trợ giúp 25 Phút 150,000 150,000 -
1471Tập vận động chủ động 25 Phút 180,000 180,000 -
1472Tập vận động tự do tứ chi 25 Phút 150,000 150,000 -
1473Tập vận động có kháng trở 25 Phút 150,000 150,000 -
1474Tập kéo giãn 25 Phút 150,000 150,000 -
1475Tập vận động trên bóng 25 Phút 150,000 150,000 -
1476Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể ( PNF) chi trên 25 Phút 150,000 150,000 -
1477Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể ( PNF) chi dưới 25 Phút 150,000 150,000 -
1478Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 25 Phút 150,000 150,000 -
1479Tập với thang tường 20 Phút 50,000 50,000 -
1480Tập với ròng rọc 20 Phút 50,000 50,000 -
1481Tập với dụng cụ quay khớp vai 20 Phút 50,000 50,000 -
1482Tập thăng bằng với bàn bập bênh 20 Phút 50,000 50,000 -
1483Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi 20 Phút 50,000 50,000 -
1484Tập với xe đạp tập 20 Phút 50,000 50,000 -
1485Tập các kiểu thở 20 Phút 200,000 200,000 -
1486Tập ho có trợ giúp 20 Phút 150,000 150,000 -
1487Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực 20 Phút 150,000 150,000 -
1488Kỹ thuật dẫn lưu tư thế 20 Phút 150,000 150,000 -
1489Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 20 Phút 150,000 150,000 -
1490Kỹ thuật di động khớp 20 Phút 150,000 150,000 -
1491Kỹ thuật di dộng mô mềm 20 Phút 150,000 150,000 -
1492Kỹ thuật tập chuỗi đóng và chuỗi mở 20 Phút 150,000 150,000 -
1493Kỹ thuật ức chế co cứng tay 20 Phút 150,000 150,000 -
1494Kỹ thuật ức chế co cứng chân 20 Phút 150,000 150,000 -
1495Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình 20 Phút 150,000 150,000 -
1496Kỹ thuật xoa bóp vùng 20 Phút 150,000 150,000 -
1497Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 20 Phút 150,000 150,000 -
1498Kỹ thuật ức chế và phá vỡ các phản xạ bệnh lý 20 Phút 150,000 150,000 -
1499Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình 20 Phút 150,000 150,000 -
1500Tập điều hợp vận động 20 Phút 150,000 150,000 -
1501Tập mạnh cơ đáy chậu ( cơ sàn chậu, Pelvis floor) 20 Phút 150,000 150,000 -
1502Tập thụ động toàn thân 60 Phút 300,000 300,000 -
1503Tập với máy CPM 25 Phút 120,000 120,000 -
1504VẬT LÝ TRỊ LIỆU Điều trị bằng sóng ngắn 15 Phút 130,000 130,000 -
1505Điều trị bằng các dòng điện xung 15 Phút 80,000 80,000 -
1506Điều trị bằng siêu âm 7 Phút 90,000 90,000 -
1507Điều trị bằng dòng giao thoa 15 Phút 80,000 80,000 -
1508Điều trị bằng tia hồng ngoại 60 Phút 60,000 60,000 -
1509Điều trị bằng nhiệt nóng( chườm nóng) 50 Phút 50,000 50,000 -
1510Điều trị bẳng nhiệt lạnh( chườm lạnh) 50 Phút 50,000 50,000 -
1511Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 20 Phút 120,000 120,000 -
1512Tập luyện với dụng cụ Lần 30,000 30,000 -
1513Tập với với bàn chỉnh thế Lần 200,000 200,000 -
1514Điều trị bằng điện từ trường Lần 100,000 100,000 -
1515Điều trị bằng sóng xung kích Lần 150,000 150,000 -
1516Tập hô hấp Lần 200,000 200,000 -
1517Điều trị bằng máy nén ép trị liệu Lần 90,000 90,000 -
1518Khám và tư vấn tập vật lý trị liệu Lần 200,000 200,000 -
1519Vận động trị liệu hô hấp Lần 50,000 50,000 -
1520MÁY MÓC - TRANG THIẾT BỊ - CHI PHÍ CHUNG TRONG PHẪU THUẬT - VẬT TƯ Y TẾ KHÁC
1521MÁY MÓC - TRANG THIẾT BỊ Chụp C-Arm - không liên tục Lần 700,000 700,000 -
1522Chụp C-Arm - liên tục dưới 60 phút Lần 1,500,000 1,500,000 -
1523Chụp C-Arm - liên tục trên 60 phút Lần 2,500,000 2,500,000 -
1524Khấu hao máy nội soi (đại phẫu) Ca 2,000,000 2,000,000 -
1525Khấu hao máy nội soi (trung phẫu) Ca 1,000,000 1,000,000 -
1526Khấu hao máy thở/ngày Ngày 2,000,000 2,000,000 625,000
1527Máy shock điện / ca Ca 200,000 200,000 -
1528Khấu hao máy sưởi ấm+ mềm sưởi ( mỗi 30 phút) Lần 150,000 150,000 -
1529Khấu hao máy thở (giờ) Giờ 85,000 85,000 -
1530Chụp O- Arm không liên tục Lần 700,000 700,000 -
1531Chụp O-arm kết hợp định vị Navigation (chưa bao gồm vật tư) Lần 15,000,000 15,000,000 -
1532Khấu hao máy Navigation (chưa bao gồm vật tư) Lần 8,000,000 8,000,000 -
1533Khấu hao máy Metronic (chưa bao gồm vật tư) Lần 700,000 700,000 -
1534Dịch vụ máy bơm áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khối Ngày 400,000 400,000 -
1535Khấu hao máy thở cao tần HFNC Ngày 2,000,000 2,000,000 -
1536Khấu hao máy thở cao tần HFNC(giờ) Giờ 85,000 85,000 -
1537Khấu hao máy xẻ lạnh niệu đạo (chưa bao gồm vật tư) Lần 1,600,000 1,600,000 -
1538Khấu hao máy Harmonic Lần 635,000 635,000 -
1539Khấu hao máy lọc máu dưới 12 giờ Lần 800,000 800,000 -
1540Khấu hao máy Cusaexcel 9 Lần 17,000,000 17,000,000 -
1541Dịch vụ thuê ngoài - In 3D và tạo hình lưới vá sọ Lần 6,600,000 6,600,000 -
1542Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi qua da* Lần 13,650,000 13,650,000 -
1543Combo thiết bị và vật tư thực hiện kỹ thuật tán sỏi nội soi ống mềm* Lần 22,000,000 22,000,000 -
1544Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi ngược dòng* Lần 6,050,000 6,050,000 -
1545Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Mật qua da [ACT]* Lần 17,600,000 17,600,000 -
1546Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Thận, Mật qua da đường hầm nhỏ (PCNL)* Lần 15,400,000 15,400,000 -
1547Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật cắt đốt U xơ Tiền liệt tuyến, Bướu Bàng quang* Lần 7,150,000 7,150,000 -
1548Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật Bóc nhân Tiền liệt tuyến (Holep), xay mô* Lần 15,400,000 15,400,000 -
1549Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật tán sỏi Mật nội soi ống mềm* Lần 16,000,000 16,000,000 -
1550Thiết bị đốt sóng cao tần Avanos Coolief (đốt lạnh)- AVENT S. de R.L. de C.v./Mexico* Lần 11,000,000 11,000,000 -
1551Máy tán sỏi laser dùng cho tán sỏi ngược dòng* Lần 2,750,000 2,750,000 -
1552Máy SonaStar* Lần 8,800,000 8,800,000 -
1553Thở Oxy Giờ 10,000 10,000 -
1554Thuê máy tạo oxy, thở oxy tại nhà Ngày 600,000 600,000 -
1555Thuê bình oxy thở oxy tại nhà Ngày 600,000 600,000 -
1556Khấu hao máy móc thiết bị trong nội soi thanh, khí quản Lần 700,000 700,000 -
1557Khấu hao máy theo dõi và dò tìm dây thần kinh NIM Neuro 3.0 (chưa bao gồm vật tư) Lần 1,500,000 1,500,000 -
1558Khấu hao máy khoan mài cột sống Velocity Alpha (chưa bao gồm vật tư) Lần 700,000 700,000 -
1559Khấu hao kính hiển vi nhỏ (S88) Lần 1,500,000 1,500,000 -
1560Khấu hao kính hiển vi lớn (P800) Lần 3,000,000 3,000,000 -
1561Khấu hao kính hiển vi lớn (T700) Lần 4,500,000 4,500,000 -
1562Khấu hao kính soi "OES ELITE" 4mm,30' (Optic niệu 30 độ) Lần 500,000 500,000 -
1563Khấu hao Coblator ứng dụng công nghệ Plasma trong cắt đốt tai mũi họng Lần 500,000 500,000 -
1564Khấu hao máy cắt đốt (cầm máu) ổ khớp dùng sóng RF (Smith&Nephew/Arthrocare) Lần 100,000 100,000 -
1565Phụ thu tiền giường Lần 520,000 6,000,000 -
1566Combo thiết bị và vật tư cưa xương ức Medicalbees Lần 5,500,000 5,500,000 -
1567Khấu hao ống soi tá tràng video Evis Exera III Lần 4,900,000 4,900,000 -
1568Combo thiết bị và vật tư làm kỹ thuật nội soi kiểm tra đường mật dùng ống kính soi mềm Lần 12,000,000 12,000,000 -
1569Chi phí sử dụng MMTB khác trong phẫu thuật ngoại lồng ngực [CB 11] Lần 3,300,000 3,300,000 -
1570Dịch vụ máy bơm nuôi dạ dày Lần 15,000 15,000 -
1571BỎNG Hút áp lực âm (VAC) từ 48h điều trị vết thương mạn tính Lần 500,000 500,000 385,400
1572Hút áp lực âm (VAC) dưới 48h điều trị vết thương mạn tính Lần 200,000 200,000 -
1573CHI PHÍ CHUNG PHẪU THUẬT Chi phí chung phẫu thuật [Loại Đặc biệt] Lần 2,400,000 2,400,000 -
1574Chi phí chung phẫu thuật [Loại 1] Lần 2,000,000 2,000,000 -
1575Chi phí chung phẫu thuật [Loại 2, 3, Chưa phân loại] Lần 1,800,000 1,800,000 -
1576Chi phí chung thủ thuật [Loại Đặc biệt] Lần 1,000,000 1,000,000 -
1577Chi phí chung thủ thuật [Loại 1,2,3,chưa phân loại] Lần 700,000 700,000 -
1578Chi phí chung phẫu thuật tiểu phẫu [Mắt] Lần 350,000 350,000 -
1579VẬT TƯ Y TẾ KHÁC Vật tư y tế các loại Lần 100,000 100,000 -
1580Vật tư tiêu hao nhỏ lẻ khác Lần 500,000 500,000 -
1581Vôi soda (>=2h) Lần 150,000 150,000 -
1582Vôi soda (<2h) Lần 75,000 75,000 -
1583Môi trường cấy kháng sinh đồ Lần 30,000 30,000 -
1584DỊCH VỤ KHÁC
1585DỊCH VỤ TẠI NHÀ Điều dưỡng nuôi bệnh 24/24 tại nhà Ngày 2,500,000 2,500,000 -
1586Điều dưỡng nuôi bệnh theo giờ tại nhà Giờ 120,000 120,000 -
1587Truyền dịch tại nhà dưới 5km Lần 600,000 600,000 -
1588Thay băng/ cắt chỉ/ lấy máu tại nhà dưới 5km Lần 200,000 200,000 -
1589Thay băng/ cắt chỉ/ lấy máu tại nhà trên 5km Lần 400,000 400,000 -
1590Truyền dịch tại nhà trên 5km Lần 800,000 800,000 -
1591ĐỒ VẢI Chăm sóc khác (Vệ sinh mền) Cái 30,000 30,000 -
1592Chăm sóc khác (Vệ sinh khăn tắm, khăn choàng, áo, quần) Cái 15,000 15,000 -
1593Chăm sóc khác (Vệ sinh đồ lót/ vớ) Cái/ Đôi 10,000 10,000 -
1594Áo người bệnh Cái 100,000 100,000 -
1595Quần người bệnh Cái 150,000 150,000 -
1596Váy người bệnh Cái 150,000 150,000 -
1597VẬN CHUYỂN Vận chuyển bằng xe cấp cứu (dưới 10km chưa bao gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm) Lần 300,000 300,000 -
1598Vận chuyển bằng xe cấp cứu (từ 10km đến 100km chưa bao gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm) "Đồng/ km" 20,000 20,000 -
1599Vận chuyển bằng xe cấp cứu (trên 100km chưa gồm phí điều dưỡng, bác sĩ đi kèm) "Đồng/ km" 18,000 18,000 -
1600Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (dưới 10km) Lần 200,000 200,000 -
1601Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (từ 10km đến 30km) Lần 400,000 400,000 -
1602Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 30km đến 100km) Lần 1,000,000 1,000,000 -
1603Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 100km đến 500km) Lần 2,000,000 2,000,000 -
1604Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 500km đến 1.000km) Lần 3,000,000 3,000,000 -
1605Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 1.000km đến 2.000km) Lần 4,000,000 4,000,000 -
1606Phí điều dưỡng đi kèm xe CC (trên 2.000km) Lần 5,000,000 5,000,000 -
1607Phí bác sĩ đi kèm xe CC (dưới 10km) Lần 400,000 400,000 -
1608Phí bác sĩ đi kèm xe CC (từ 10km đến 30km) Lần 800,000 800,000 -
1609Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 30km đến 100km) Lần 1,500,000 1,500,000 -
1610Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 100km đến 500km) Lần 2,500,000 2,500,000 -
1611Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 500km đến 1.000km) Lần 3,500,000 3,500,000 -
1612Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 1.000km đến 2.000km) Lần 4,500,000 4,500,000 -
1613Phí bác sĩ đi kèm xe CC (trên 2.000km) Lần 5,500,000 5,500,000 -
1614CUNG CẤP GIẤY TỜ THEO YÊU CẦU Cấp lại giấy tóm tắt bệnh án Bản 50,000 50,000 -
1615Giấy chứng nhận thương tích (A4) Bản 150,000 150,000 -
1616Giấy xác nhận điều trị Bản 150,000 150,000 -
1617Giấy xác nhận nằm viện Bản 50,000 50,000 -
1618Sao y hồ sơ bệnh án (Tờ) Tờ 2,000 2,000 -
1619Sao y hồ sơ bệnh án (Bộ) Bộ 200,000 200,000 -
1620Bản sao kết quả cận lâm sàng Tờ 5,000 5,000 -
1621Dịch thuật các loại hồ sơ giấy tờ từ tiếng Việt sang tiếng Anh Trang 170,000 170,000 -
1622Cấp lại giấy ra viện, Giấy chứng nhận phẫu thuật Bản 50,000 50,000 -
1623Bản sao giấy Khám sức khỏe Thông tư 14 Lần 30,000 30,000 -
1624Dịch vụ quản lý thẻ lưu trú Cái 50,000 50,000 -
1625PHÍ HẤP Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (u phổi nội soi) Lần 920,000 920,000 -
1626Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (u phổi mổ hở) Lần 420,000 420,000 -
1627Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (thay khớp) Lần 900,000 900,000 -
1628Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (tháo dụng cụ) Lần 400,000 400,000 -
1629Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (sọ não) Lần 250,000 250,000 -
1630Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (sọ não vi phẫu (có bộ khung đầu)) Lần 1,000,000 1,000,000 -
1631Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật TM Lần 200,000 200,000 -
1632Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật TM hàm Lần 370,000 370,000 -
1633Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (cột sống) Lần 700,000 700,000 -
1634Phí hấp đồ vải dùng cho 1 ca mổ [Mắt] Lần 100,000 100,000 -
1635Phí hấp đồ vải dùng cho 1 ca mổ Ca 200,000 200,000 -
1636Hấp dụng cụ nội soi (1 lần) Lần 500,000 500,000 -
1637Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (O- Arm/Navigation) Lần 250,000 250,000 -
1638Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật (PT chấn thương chỉnh hình: cắt lọc, vết thương phần mềm, kết hợp xương bánh chè, khâu gân gấp duỗi các ngón …) Lần 200,000 200,000 -
1639Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật cơ bản Lần 200,000 200,000 -
1640Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật tổng quát mổ hở Lần 250,000 250,000 -
1641Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật tổng quát mổ hở có giàn treo Lần 500,000 500,000 -
1642Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình (nội soi, KHX) Lần 650,000 650,000 -
1643Phí hấp tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật nội soi (tổng quát, tuyến yên, TMH, tiết niệu) Lần 750,000 750,000 -
1644Phí tiệt khuẩn và bảo trì dụng cụ phẫu thuật [DSA] Lần 1,500,000 1,500,000 -
1645KHÁC Điều dưỡng chăm sóc đặc biệt Lần 1,000,000 5,000,000 -
1646Điều dưỡng nuôi bệnh 24/24 tại viện Lần 1,000,000 5,000,000 -
1647Điều dưỡng nuôi bệnh theo giờ tại viện Giờ 50,000 50,000 -
1648Điều dưỡng chăm sóc Lần 20,000 20,000 -
1649Điều trị hồi sức hậu phẫu Lần 800,000 5,000,000 -
1650Bác sĩ phẫu thuật phụ Lần 1,000,000 5,000,000 -
1651Bác sĩ thăm khám điều trị Lần 100,000 2,000,000 -
1652Chi điều trị theo chuyên khoa Lần 10,000 20,000,000 -
1653Dịch vụ chống nhiễm khuẩn (Vệ sinh sàn, khử khuẩn phòng) Lần 100,000 500,000 -
1654Đốt tuyến giáp gây tê Lần 3,000,000 3,000,000 -
1655Kỹ thuật viên vòng ngoài Lần 100,000 5,000,000 -
1656Kỹ thuật viên vòng trong Lần 1,000,000 5,000,000 -
1657Phụ thu mổ ngoài giờ Lần 350,000 5,000,000 -
1658Ekip phẫu thuật Lần 2,500,000 20,000,000 -
1659Phụ thu phát sinh vật tư cassette đối với bệnh nhân đặc biệt (HbsAg (+), Anti HCV(+), HIV Ab(+)) [Mắt] Lần 300,000 300,000 -
1660Chi phí chuyên gia Lần 1,000,000 50,000,000 -
1661Dịch vụ lưu trú cho thân nhân Ngày đêm 150,000 150,000 -
1662Gói tiện ích cơ bản Gói 110,000 110,000 -
1663Gói tiện ích VIP Gói 300,000 300,000 -
1664Gói tiện ích ICU Gói 60,000 60,000 -
1665CẤP CỨU NGOẠI VIỆN
1666CC115 - Cấp cứu ngừng tuần hoàn Lần 458,000 458,000 -
1667CC115 - Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 203,000 203,000 -
1668CC115 - Thở máy dưới 6 giờ Lần 200,000 200,000 -
1669CC115 - Thở máy từ 6 giờ đến dưới 12 giờ Lần 350,000 350,000 -
1670CC115 - Thở máy từ 12 giờ trở lên Lần 600,000 600,000 -
1671CC115 - Thở oxy Sonde mũi Lần 50,000 50,000 -
1672CC115 - Thở oxy Mask Lần 100,000 100,000 -
1673CC115 - Đặt nội khí quản Lần 650,000 650,000 -
1674CC115 - Chuyển nhịp bằng thuốc hiệu quả Lần 1 50,000 -
1675CC115 - Sốc điện phá rung nhĩ, cơn nhịp tim nhanh Lần 200,000 200,000 -
1676CC115 - Sốc điện cấp cứu có kết quả Lần 200,000 200,000 -
1677CC115 - Hút đàm nhớt Lần 50,000 50,000 -
1678CC115 - Theo dõi Monitor Lần 50,000 50,000 -
1679CC115 - Đo SPO2 - mạch Lần 20,000 20,000 -
1680CC115 - Bơm tiêm điện Lần 200,000 200,000 -
1681CC115 - Thông tiểu (chưa bao gồm tiền túi nước tiểu) Lần 110,000 110,000 -
1682CC115 - Rửa dạ dày Lần 773,500 773,500 -
1683CC115 - Điện tâm đồ Lần 45,900 45,900 -
1684CC115 - Đo đường huyết Lần 30,000 30,000 -
1685CC115 - Tiêm bắp Lần 20,000 20,000 -
1686CC115 - Tiêm dưới da Lần 20,000 20,000 -
1687CC115 - Tiêm tĩnh mạch Lần 30,000 30,000 -
1688CC115 - Truyền tĩnh mạch Lần 30,000 30,000 -
1689CC115 - Đặt ống thông dạ dày (có túi nuôi ăn) Lần 100,000 100,000 -
1690CC115 - Đỡ đẻ ngôi ngược Lần 927,000 927,000 -
1691CC115 - Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 675,000 675,000 -
1692CC115 - Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 1,114,000 1,114,000 -
1693Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < l0 cm ] Lần 200,000 200,000 -
1694Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần 300,000 300,000 269,500
1695CC115 - Khâu vết thương phần mềm sâu dưới 10 cm Lần 300,000 300,000 -
1696CC115 - Khâu vết thương phần mềm sâu từ 10 cm trở lên Lần 400,000 400,000 -
1697CC115 - Cắt chỉ Lần 50,000 50,000 -
1698CC115 - Cố định gãy xương sườn Lần 1 5,000,000 -
1699CC115 - Công khám cấp cứu và điều trị tại nhà Lần 150,000 150,000 -
1700CC115 - Giá vận chuyển xe cấp cứu, chuyển viện và đưa đón bệnh nhân theo yêu cầu (Tính số km thực tế theo đồng hồ xe) Lần 20,000 20,000 -
1701PHẪU THUẬT CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH: CƠ XƯƠNG KHỚP
1702BÀN TAY Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1703Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1704Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương bàn tay Lần 3,000,000 7,000,000 1,857,900
1705Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1706Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 4,000,000 9,000,000 -
1707Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1708Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1709Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1710Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1711Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1712CHẤN THƯƠNG CỔ TAY - BÀN TAY Tháo/ rút đinh nẹp vis cổ tay Lần 4,000,000 9,000,000 1,857,900
1713Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 6,000,000 11,000,000 4,102,500
1714Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1715Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1716Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1717Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Lần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1718Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 6,000,000 11,000,000 4,102,500
1719Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1720Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1721Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1722Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần 7,000,000 14,000,000 3,433,300
1723Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1724Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Lần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1725Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1726Phẫu thuật tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1727Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 7,000,000 14,000,000 -
1728Kết hợp xương da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Lần 7,000,000 14,000,000 5,474,500
1729Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1730Phẫu thuật phương pháp Sauve Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới Lần 8,000,000 16,000,000 3,433,300
1731Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1732Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1733Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 6,000,000 11,000,000 2,698,800
1734Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ Lần 7,000,000 14,000,000 2,698,800
1735Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay Lần 7,000,000 14,000,000 2,698,800
1736Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1737Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1738Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1739Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 11,000,000 23,000,000 3,320,600
1740Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1741Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1742Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1743Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 7,000,000 14,000,000 3,302,900
1744Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1745Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi (gây tê) Lần 6,000,000 11,000,000 2,604,700
1746Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 6,000,000 11,000,000 3,302,900
1747Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUERVAIN và ngón tay cò súng (gây tê) Lần 2,000,000 11,000,000 -
1748Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo Lần 11,000,000 23,000,000 5,712,200
1749Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 3,262,000
1750Phẫu thuật làm cứng khớp quay trụ dưới Lần 7,000,000 14,000,000 4,002,600
1751Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 3,262,000
1752Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 8,000,000 16,000,000 4,002,600
1753Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,390,200
1754Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 3,011,900
1755Tạo hình thay thế khớp cổ tay Lần 11,000,000 23,000,000 5,712,200
1756Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 3,262,000
1757Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,002,600
1758Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,583,600
1759Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 8,000,000 16,000,000 3,044,900
1760Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,493,700
1761Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 7,000,000 14,000,000 3,226,900
1762Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1763Phẫu thuật chuyển ngón tay Lần 17,000,000 34,000,000 7,094,200
1764Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Lần 10,000,000 20,000,000 3,320,600
1765Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Lần 10,000,000 20,000,000 3,602,500
1766Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Lần 10,000,000 20,000,000 3,011,900
1767Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Lần 7,000,000 14,000,000 3,923,600
1768Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Lần 8,000,000 16,000,000 3,320,600
1769Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 2,493,700
1770Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 7,000,000 14,000,000 3,226,900
1771Thương tích bàn tay giản đơn Lần 3,000,000 7,000,000 -
1772Thương tích bàn tay phức tạp Lần 7,000,000 14,000,000 4,304,000
1773Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (gây tê) Lần 6,000,000 11,000,000 2,493,700
1774Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 6,000,000 11,000,000 3,226,900
1775Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 3,175,400
1776Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 8,000,000 16,000,000 3,994,900
1777Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần 11,000,000 23,000,000 2,396,200
1778Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay (gây tê) Lần 11,000,000 23,000,000 2,604,700
1779CHẤN THƯƠNG THỂ THAO VÀ CHỈNH HÌNH Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần 11,000,000 23,000,000 3,302,900
1780Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1781Phẫu thuật điều trị gân bánh chè (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1782Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1783Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1784Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1785Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1786Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1787Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,604,700
1788Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 8,000,000 16,000,000 3,302,900
1789Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (gây tê) Lần 22,000,000 45,000,000 2,707,000
1790Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần 22,000,000 45,000,000 3,405,300
1791Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 2,604,700
1792Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Lần 17,000,000 34,000,000 3,302,900
1793Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung (gây tê) Lần 11,000,000 23,000,000 2,604,700
1794Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 11,000,000 23,000,000 3,302,900
1795Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt Lần 11,000,000 23,000,000 3,320,600
1796Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Lần 11,000,000 23,000,000 3,320,600
1797Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONSETI Lần 11,000,000 23,000,000 3,411,300
1798Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Lần 11,000,000 23,000,000 3,720,600
1799Ghép xương có cuống mạch nuôi Lần 17,000,000 34,000,000 5,663,200
1800Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước Lần 8,000,000 16,000,000 3,720,600
1801Chỉnh sửa lệch trục chi ( chân chữ X, O) Lần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
1802Trật khớp háng bẩm sinh Lần 17,000,000 34,000,000 -
1803Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh Lần 11,000,000 23,000,000 3,411,300
1804Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Lần 11,000,000 23,000,000 3,411,300
1805Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Lần 8,000,000 16,000,000 3,184,700
1806Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Lần 8,000,000 16,000,000 3,184,700
1807Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Lần 7,000,000 14,000,000 3,184,700
1808Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Lần 11,000,000 23,000,000 3,184,700
1809GÃY 2 XƯƠNG CẲNG TAY Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1810Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 3,577,600
1811Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1812Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1813Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1814Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1815Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dướiLần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1816Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1817Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần 8,000,000 16,000,000 2,275,900
1818Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay Lần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1819Tháo nẹp vít xương cẳng tay Lần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1820Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis, chỉ thép xương cẳng tay Lần 4,000,000 9,000,000 -
1821Phẫu thuật nẹp vis khóa xương quay Lần 8,000,000 16,000,000 -
1822GÃY CỔ CHÂN - BÀN CHÂN Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1823Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1824Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1825Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Lần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1826Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 3,577,600
1827Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 6,000,000 11,000,000 4,102,500
1828Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1829Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1830Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Lần 8,000,000 16,000,000 -
1831Cụt chấn thương cổ và bàn chân (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 2,493,700
1832Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 8,000,000 16,000,000 3,226,900
1833Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1834Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1835Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1836Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 6,000,000 11,000,000 2,604,700
1837Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1838Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1839GÃY CỔ XƯƠNG SÊN VÙNG GÓT CHÂN - BÀN CHÂN Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1840Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương vùng cổ chân Lần 6,000,000 11,000,000 1,857,900
1841Tháo dụng cụ kết hợp xương vùng bàn, ngón chân Lần 4,000,000 9,000,000 -
1842Phẫu thuật khâu nối gân gót chân Lần 7,000,000 14,000,000 2,604,700
1843Phẫu thuật kết hợp xương nối gân mu bàn chân Lần 7,000,000 14,000,000 -
1844Xuyên đinh kéo tạ Lần 3,000,000 7,000,000 -
1845Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1846Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1847Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1848Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1849Phẫu thuật kết hợp xương gãy nền đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1850GÃY XƯƠNG BÁNH CHÈ (KHỚP GỐI) Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè (gây tê) Lần 8,000,000 14,000,000 3,577,600
1851Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè Lần 8,000,000 16,000,000 4,324,900
1852Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp (gây tê) Lần 10,000,000 20,000,000 3,577,600
1853Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp Lần 10,000,000 20,000,000 4,324,900
1854Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 13,000,000 27,000,000 -
1855Phẫu thuật tháo đinh, chỉ thép, vis xương bánh chè Lần 4,000,000 9,000,000 1,857,900
1856GÃY XƯƠNG CÁNH TAY Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1857Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1858Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1859Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt thần kinh quay Lần 13,000,000 27,000,000 4,102,500
1860Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay Lần 13,000,000 27,000,000 5,105,100
1861Phẫu thuật kết hợp xương phẫu thuật tạo hình điều trị cứng khớp sau chấn thương Lần 13,000,000 27,000,000 -
1862Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần 13,000,000 27,000,000 4,102,500
1863Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1864Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1865Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1866Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 -
1867Tháo nẹp vít xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1868Tháo đinh Kirschner và/hoặc vis xương cánh tay Lần 6,000,000 11,000,000 -
1869Tháo nẹp vis xương cánh tay hoặc đinh nội tủy xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1870Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (đinh, kim) (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 3,577,600
1871Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay (đinh, kim) Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1872GÃY XƯƠNG CHẬU Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương xương chậu Lần 8,000,000 16,000,000 1,857,900
1873Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1874Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1875Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu ( trật khớp) Lần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1876Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu – trật khớp mu Lần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
1877Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần Lần 13,000,000 27,000,000 4,102,500
1878Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp Lần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
1879GÃY XƯƠNG CHÀY VÙNG CẴNG CHÂN Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1880Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1881Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1882Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1883Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1884Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1885Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1886Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1887Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1888Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1889Phẫu thuật tháo vis, đinh K mâm chày, mắt cá chân Lần 6,000,000 11,000,000 1,857,900
1890Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương chày Lần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1891Phẫu thuật tháo nẹp vis xương mác Lần 6,000,000 11,000,000 1,857,900
1892GÃY XƯƠNG ĐÙI Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1893Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Lần 11,000,000 23,000,000 -
1894Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1895Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1896Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1897Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1898Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1899Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1900Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1901Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1902Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1903Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đầu dưới xương đùi Lần 8,000,000 16,000,000 -
1904Tháo nẹp vít xương đùi Lần 9,000,000 18,000,000 1,857,900
1905Phẫu thuật tháo nẹp vis hoặc đinh nội tủy xương đùi Lần 7,000,000 14,000,000 1,857,900
1906GÃY XƯƠNG HỞ Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1907Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1908Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1909Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1910Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1911Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1912Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1913Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1914Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1915Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 10,000,000 20,000,000 4,102,500
1916Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 11,000,000 23,000,000 4,102,500
1917Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 11,000,000 23,000,000 4,324,900
1918Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Lần 8,000,000 16,000,000 3,411,300
1919Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Lần 8,000,000 16,000,000 3,411,300
1920Phẫu thuật tháo khung cố định ngoài Lần 6,000,000 11,000,000 -
1921GÃY XƯƠNG Ở TRẺ EM Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1922Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEAU Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1923Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1924Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET Lần 7,000,000 14,000,000 3,011,900
1925Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay trẻ em Lần 7,000,000 14,000,000 -
1926Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 7,000,000 14,000,000 4,324,900
1927Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1928Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Lần 7,000,000 14,000,000 4,102,500
1929Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1930Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1931Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1932Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1933Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1934Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1935Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1936Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần 8,000,000 16,000,000 4,102,500
1937KHỚP CỔ CHÂN Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1938Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1939Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1940Phẫu thuật nội soi cắt lọc khớp bàn ngón chân cái Lần 11,000,000 23,000,000 -
1941Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1942KHỚP CỔ TAY Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay Lần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
1943Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay Lần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
1944Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác Lần 17,000,000 34,000,000 4,343,300
1945KHỚP GỐI Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1946Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1947Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1948Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1949Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1950Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1951Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1952Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1953Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1954Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1955Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1956Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1957Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1958Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối Lần 13,000,000 27,000,000 4,343,300
1959Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1960Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1961Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1962Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1963Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1964Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Lần 13,000,000 27,000,000 4,594,500
1965Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần 13,000,000 27,000,000 3,602,500
1966KHỚP HÁNG Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp háng Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1967Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1968KHỚP KHỦY Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Lần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
1969Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1970Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Lần 11,000,000 23,000,000 3,602,500
1971Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Lần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
1972KHỚP VAI Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1973Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1974Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1975Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1976Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1977Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Lần 17,000,000 34,000,000 4,594,500
1978Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1979Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Lần 17,000,000 34,000,000 4,594,500
1980Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1981Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1982Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1983Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Lần 17,000,000 34,000,000 3,602,500
1984Phẫu thuật nội soi khớp bả vai lồng ngực Lần 17,000,000 34,000,000 -
1985NẮN - BÓ BỘT Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann Lần 2,000,000 2,000,000 257,000
1986Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
1987Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Lần 2,000,000 2,000,000 372,700
1988Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Lần 2,000,000 2,000,000 372,700
1989Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
1990Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
1991Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần 2,000,000 2,000,000 749,600
1992Bột Corset Minerve,Cravate Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
1993Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 1,000,000 1,000,000 434,600
1994Nắn, bó bột cột sống Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
1995Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] Lần 1,000,000 1,000,000 342,000
1996Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 2,000,000 2,000,000 434,600
1997Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 1,000,000 1,000,000 372,700
1998Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 1,000,000 1,000,000 372,700
1999Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 1,000,000 1,000,000 372,700
2000Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 700,000 700,000 434,600
2001Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần 1,000,000 1,000,000 434,600
2002Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần 1,000,000 1,000,000 372,700
2003Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần 1,000,000 1,000,000372,700
2004Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần 500,000 500,000 372,700
2005Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles Lần 500,000 500,000 372,700
2006Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần 500,000 500,000 257,000
2007Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 2,000,000 2,000,000 282,000
2008Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 700,000 700,000 372,700
2009Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
2010Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
2011Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Lần 2,000,000 2,000,000 667,000
2012Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần 2,000,000 2,000,000 659,600
2013Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 700,000 700,000 167,000
2014Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 1,000,000 1,000,000 282,000
2015Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 1,000,000 1,000,000 372,700
2016Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 1,000,000 1,000,000 372,700
2017Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 700,000 700,000 372,700
2018Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 700,000 700,000 257,000
2019Nắn, bó bột gãy xương gót Lần 700,000 700,000 167,000
2020Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 500,000 500,000 257,000
2021Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần 2,000,000 2,000,000 342,000
2022Nắn, bó bột gãy Dupuptren Lần 2,000,000 2,000,000 372,700
2023Nắn, bó bột gãy Monteggia Lần 700,000 700,000 372,700
2024Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần 500,000 500,000 372,700
2025Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần 2,000,000 2,000,000 372,700
2026Nắn, cố định trật khớp hàm Lần 2,000,000 2,000,000 372,700
2027Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) Lần 700,000 700,000 372,700
2028Nẹp bột các loại, không nắn Lần 300,000 300,000 372,700
2029Cắt bột Lần 100,000 200,000 372,700
2030Bó bột các loại, không nắn Lần 300,000 300,000 372,700
2031Phẫu thuật chấn thương chỉnh hình khác Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2032Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2033Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2034Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2035Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2036Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2037Phẫu thuật thay khớp gối bán phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần 11,000,000 23,000,000 372,700
2038Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 11,000,000 23,000,000 372,700
2039Phẫu thuật thay khớp háng bán phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2040Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [chân trái] Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2041Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [chân phải] Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2042Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (chưa bao gồm khớp nhân tạo) Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2043Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần [chân trái] Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2044Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần [chân phải] Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2045Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao (chưa bao gồm đinh xương nẹp vít) Lần 17,000,000 34,000,000 372,700
2046Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít, ốc, khóa ) Lần 11,000,000 23,000,000 372,700
2047Phẫu thuật ghép chi (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít và mạch máu nhân tạo) Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2048Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 2,000,000 9,000,000 372,700
2049Phẫu thuật kéo dài chi (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2050Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2051Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần 11,000,000 23,000,000 372,700
2052Phẫu thuật làm vận động khớp gối Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2053Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân (chưa bao gồm phương tiện cố định) Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2054Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2055Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2056Phẫu thuật cắt cụt chi (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2057Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2058Phẫu thuật tháo khớp chi (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2059Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2060Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2061Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2062Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2063Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2064Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2065Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay (chưa bao gồm kim cố định) (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2066Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay (chưa bao gồm kim cố định) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2067Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2068Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2069Phẫu thuật làm cứng khớp gối (gây tê) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2070Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2071Phẫu thuật gỡ dính khớp gối (gây tê) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2072Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2073Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2074Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2075Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2076Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2077Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản (kích thước từ 5-10cm, tổn thương nông) Lần 4,000,000 9,000,000 372,700
2078Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp (kích thước >10cm, có tổn thương cơ, xương) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2079Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp (gây tê) (kích thước >10cm, có tổn thương cơ, xương) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2080Phẫu thuật làm sạch ổ khớp (gây tê) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2081Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2082Phẫu thuật điều trị gãy xương/ đặt lại xương trên một vùng chi thể (không sử dụng các phương tiện kết hợp xương) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2083Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2084Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2085Phẫu thuật vá da diện tích <5cm2 Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2086Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2087Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2088Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2089Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2090Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân (1 gân) (gây tê) Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2091Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân (1 gân) Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2092Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2093Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2094Phẫu thuật giải ép thần kinh ( ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2095Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2096Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2097Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2098Phẫu thuật ghép xương tự thân (chưa bao gồm các phương tiện cố định) (gây tê) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2099Phẫu thuật ghép xương tự thân (chưa bao gồm các phương tiện cố định) Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2100Phẫu thuật ghép xương nhân tạo (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2101Phẫu thuật ghép xương nhân tạo (chưa bao gồm xương nhân tạo và phương tiện kết hợp) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2102Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2103Lấy u xương (ghép xi măng) (gây tê) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2104Lấy u xương (ghép xi măng) Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2105Phẫu thuật U máu Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2106Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2107Phẫu thuật gỡ dính gân gấp (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2108Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi (gây tê) Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2109Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2110Phẫu thuật gỡ dính thần kinh (gây tê) Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2111Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2112Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2113Phẫu thuật vá da dày > 1 cm2 Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2114Phẫu thuật vá da mỏng Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2115Phẫu thuật viêm xương Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2116Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2117Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2118Phẫu thuật viêm tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2119Phẫu thuật vết thương khớp Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2120Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 3,000,000 7,000,000 372,700
2121Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối (chưa bao gồm khớp gối nhân tạo) Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2122Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối [chân trái] Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2123Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối [chân phải] Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2124Phẫu thuật sửa sẹo (sẹo lồi/xấu do sử dụng phương tiện cố định) Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2125Cắt u xương, sụn (gây tê) Lần 7,000,000 18,000,000 372,700
2126Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần 13,000,000 38,000,000 372,700
2127TỔN THƯƠNG PHẦN MỀM Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động (gây tê) Lần 9,000,000 30,000,000 372,700
2128Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 9,000,000 30,000,000 372,700
2129Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2130Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2131Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2132Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2133Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2134Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2135Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Lần 9,000,000 30,000,000 372,700
2136Cắt lọc thám sát khâu vết thương phức tạp Lần 4,000,000 9,000,000 372,700
2137XƯƠNG BẢ VAI – XƯƠNG ĐÒN Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo (gây tê) Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2138Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2139Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2140Phẫu thuật tháo khớp vai (gây tê) Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2141Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 13,000,000 27,000,000 372,700
2142Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bả vai Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2143Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2144Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn Lần 7,000,000 14,000,000 372,700
2145Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2146Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn Lần 10,000,000 20,000,000 372,700
2147Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn Lần 8,000,000 16,000,000 372,700
2148Tháo đinh xương đòn Lần 3,000,000 7,000,000 372,700
2149Tháo nẹp vis xương đòn Lần 6,000,000 11,000,000 372,700
2150Tháo nẹp vis xương đòn (tê tại chổ) Lần 4,000,000 9,000,000 372,700
2151CHẤN THƯƠNG – CHỈNH HÌNH : CỘT SỐNG
2152CÁC PHẪU THUẬT ÍT XÂM LẤN Tạo hình thân ĐS bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần 11,000,000 23,000,000 4,846,800
2153Tạo hình thân ĐS bằng bơm cement sinh học có bóng Lần 11,000,000 23,000,000 4,846,800
2154Tạo hình thân ĐS bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần 11,000,000 23,000,000 4,846,800
2155Bơm cement qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống (gây tê) Lần 11,000,000 23,000,000 4,846,800
2156Bơm cement qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần 11,000,000 23,000,000 5,996,400
2157Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2158Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ Lần 17,000,000 34,000,000 -
2159Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần Lần 17,000,000 34,000,000 1,876,600
2160Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần Lần 17,000,000 34,000,000 1,876,600
2161Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Lần 17,000,000 34,000,000 5,496,100
2162Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2163Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2164Tái tạo thân đốt sống với cement sinh học Lần 11,000,000 23,000,000 -
2165CÁC PHẪU THUẬT KHÁC Phẫu thuật vết thương tủy sống Lần 17,000,000 34,000,000 5,201,900
2166Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2167Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống Lần 17,000,000 34,000,000 5,669,600
2168Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tuỷ sống Lần 13,000,000 27,000,000 5,669,600
2169Phẫu thuật dị vật tủy sống, ống sống Lần 17,000,000 34,000,000 -
2170Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Lần 17,000,000 34,000,000 6,419,200
2171Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Lần 11,000,000 23,000,000 4,969,100
2172Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,141,165
2173Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2174Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,141,165
2175Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2176Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc Lần 17,000,000 34,000,000 3,433,300
2177Cắt cột tuỷ sống điều trị chứng đau thần kinh Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2178Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2179Phẫu thuật tạo hình xương ức Lần 17,000,000 34,000,000 3,433,300
2180Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2181Phẫu thuật cột sống điều trị các bệnh lý cột sống tái phát Lần 17,000,000 34,000,000 -
2182Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,141,165
2183Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2184Phẫu thuật nang màng nhện tủy Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2185Phẫu thuật điều trị Arnold Chiarri Lần 17,000,000 34,000,000 -
2186Phẫu thuật ứng dụng tế bào gốc điều trị các bệnh lý thần kinh tủy sống Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2187CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG CỔ Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2188Phẫu thuật cố định chẩm cổ , ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2189Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2190Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau Lần 13,000,000 27,000,000 5,592,600
2191Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Lần 17,000,000 34,000,000 4,102,500
2192Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2193Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Lần 17,000,000 34,000,000 5,105,100
2194Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2195Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2196Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2197Kéo cột sống bằng khung Halo Lần 8,000,000 23,000,000 -
2198Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2199Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ lối trước (ACCF) Lần 17,000,000 34,000,000 6,245,700
2200Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ lối trước (ACDF) Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2201Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2202Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2203Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm Lần 17,000,000 34,000,000 5,592,600
2204Phẫu thuật bệnh lý vôi hóa dây chằng dọc sau cột sống cổ Lần 17,000,000 34,000,000 -
2205Phẫu thuật nang Tarlov Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2206Phẫu thuật giải ép vi phẫu đặt Cesbace (cổ C4-5-6) Lần 17,000,000 34,000,000 -
2207PHẪU THUẬT CỘT SỐNG NGỰC Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2208Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2209Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,141,165
2210Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2211Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Lần 17,000,000 34,000,000 -
2212Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần 22,000,000 45,000,000 9,856,300
2213Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần 22,000,000 45,000,000 9,856,300
2214Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp Lần 22,000,000 45,000,000 9,856,300
2215Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp Lần 22,000,000 45,000,000 9,856,300
2216Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2217Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương Lần 17,000,000 34,000,000 6,245,700
2218Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2219Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2220Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2221PHẪU THUẬT CỘT SỐNG THẮT LƯNG Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z) Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2222Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) Lần 11,000,000 23,000,000 3,433,300
2223Cố định cột sống và cánh chậu Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2224Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2225Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2226Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2227Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt Lần 17,000,000 34,000,000 5,712,200
2228Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2229Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2230Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2231Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2232Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,357,800
2233Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Lần 17,000,000 34,000,000 5,105,100
2234Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,141,165
2235Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2236Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,141,165
2237Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng Lần 17,000,000 34,000,000 4,969,100
2238Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,329,659
2239Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần 17,000,000 34,000,000 5,496,100
2240Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 4,329,659
2241Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Lần 17,000,000 34,000,000 5,496,100
2242Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) (gây tê) Lần 17,000,000 34,000,000 6,338,739
2243Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) Lần 17,000,000 34,000,000 7,840,200
2244Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng Lần 17,000,000 34,000,000 5,798,100
2245Phẫu thuật giải ép vi phẫu - hẹp cột sống thắt lưng Lần 17,000,000 34,000,000 -
2246Phẩu thuật giải ép, đặt vis, thay đĩa đệm cột sống thắt lưng Lần 17,000,000 34,000,000 -
2247Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương cột sống Lần 8,000,000 16,000,000 1,857,900
2248NGOẠI THẦN KINH SỌ NÃO
2249DỊ TẬT SỌ MẶT Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm Lần 13,000,000 27,000,000 6,419,200
2250DỊCH NÃO TỦY Chọc dịch não tuỷ thắt lưng (thủ thuật) Lần 2,000,000 3,000,000 126,900
2251Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2252Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thất Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2253Phẫu thật dẫn lưu dịch não tuỷ thắt lưng-ổ bụng Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2254Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụng Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2255Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-tâm nhĩ Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2256Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọ Lần 13,000,000 27,000,000 4,969,100
2257Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tuỷ (ổ bụng, não thất) Lần 13,000,000 27,000,000 -
2258Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tuỷ qua xoang trán Lần 13,000,000 27,000,000 6,120,200
2259HỐ MẮT Phẫu thuật u xương hốc mắt Lần 22,000,000 45,000,000 5,602,400
2260Phẫu thuật u đỉnh hốc mắt Lần 22,000,000 45,000,000 6,111,300
2261KHỐI CHOÁN CHỖ TRONG, NGOÀI NÃO Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán một bên Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2262Phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng mở nắp sọ trán 2 bên Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2263Phẫu thuật u vùng tầng giữa nền sọ bằng mở năp sọ Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2264Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2265Phẫu thuật u hố sau không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2266MẠCH MÁU NÃO Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch não Lần 22,000,000 45,000,000 7,447,200
2267Phẫu thuật u máu thể hang (cavernoma) đại não Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2268Phẫu thuật u máu thể hang tiểu não Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2269NHU MÔ, TIỂU NÃO Phẫu thuật u trong nhu mô tiểu não, bằng đường mở nắp sọ Lần 22,000,000 45,000,000 7,594,200
2270PHẪU THUẬT NHIỄM TRÙNG SỌ NÃO Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não Lần 19,000,000 38,000,000 7,667,700
2271Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não Lần 19,000,000 38,000,000 7,667,700
2272Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ Lần 19,000,000 38,000,000 7,667,700
2273Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 19,000,000 38,000,000 6,095,200
2274Phẫu thuật nhiễm khuẩn vết mổ Lần 19,000,000 38,000,000 -
2275Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Lần 19,000,000 38,000,000 7,667,700
2276Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Lần 19,000,000 38,000,000 7,667,700
2277Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy Lần 19,000,000 38,000,000 4,474,500
2278Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy (gây tê) Lần 19,000,000 38,000,000 4,141,165
2279Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy Lần 19,000,000 38,000,000 4,969,100
2280Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống (gây tê) Lần 19,000,000 38,000,000 2,493,700
2281Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 19,000,000 38,000,000 3,226,900
2282Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn vết mổ Lần 19,000,000 38,000,000 -
2283Phẫu thuật làm sạch viêm ngoài màng tuỷ và/hoặc viêm đĩa đệm không tái tạo đốt sống, bằng đường vào trực tiếp Lần 19,000,000 38,000,000 -
2284PHẪU THUẬT SO NÃO KHÁC Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác Willis Lần 24,000,000 50,000,000 -
2285Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác Willis Lần 24,000,000 50,000,000 -
2286Phẫu thuật kẹp túi phình mạch não bằng xâm lấn tối thiểu (Keyhole) Lần 24,000,000 50,000,000 -
2287Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (Facial tics), bằng đường mở nắp sọ Lần 19,000,000 38,000,000 -
2288Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọ Lần 19,000,000 38,000,000 -
2289Tạo hình hộp sọ Lần 13,000,000 27,000,000 -
2290Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân Lần 13,000,000 27,000,000 5,074,300
2291Phẫu thuật lấy u tuyến yên qua ngõ xoang bướm vi phẫu Lần 13,000,000 27,000,000 -
2292Phẫu thuật đặt ống dẫn lưu não thất Lần 13,000,000 27,000,000 -
2293SỌ NÃO Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 13,000,000 27,000,000 5,204,600
2294Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Lần 13,000,000 27,000,000 5,966,400
2295Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 13,000,000 27,000,000 5,966,400
2296Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương Lần 13,000,000 27,000,000 5,966,400
2297Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não Lần 17,000,000 34,000,000 5,669,600
2298Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) Lần 17,000,000 34,000,000 5,669,600
2299Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não Lần 17,000,000 34,000,000 5,669,600
2300Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Lần 22,000,000 45,000,000 5,669,600
2301Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Lần 11,000,000 23,000,000 5,669,600
2302Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Lần 13,000,000 27,000,000 5,669,600
2303Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất Lần 13,000,000 27,000,000 5,669,600
2304Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 13,000,000 27,000,000 5,966,400
2305Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Lần 13,000,000 27,000,000 5,966,400
2306Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) Lần 17,000,000 34,000,000 5,669,600
2307Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2308Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Lần 13,000,000 27,000,000 5,074,300
2309Phẫu thuật bóc bướu ngoài sọ Lần 9,000,000 18,000,000 -
2310Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọ Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2311Phẫu thuật vá đường dò dịch não tuỷ ở vòm sọ sau chấn thương sọ não Lần 17,000,000 34,000,000 6,419,200
2312Phẫu thuật vá đường dò dịch não tuỷ nền sọ sau chấn thương sọ não Lần 19,000,000 38,000,000 6,419,200
2313Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau chấn thương sọ não Lần 17,000,000 34,000,000 5,669,600
2314Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ Lần 24,000,000 50,000,000 7,594,200
2315Phẫu thuật vi phẫu u não thất Lần 24,000,000 50,000,000 7,594,200
2316Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa Lần 19,000,000 38,000,000 8,270,700
2317Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọ Lần 13,000,000 27,000,000 4,474,500
2318Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ Lần 13,000,000 27,000,000 -
2319Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất Lần 24,000,000 50,000,000 5,669,600
2320THẦN KINH NGOẠI BIÊN Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 19,000,000 38,000,000 2,698,800
2321Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 19,000,000 38,000,000 2,698,800
2322Phẫu thuật u thần kinh trên da đường kính > 5 cm Lần 19,000,000 38,000,000 1,208,800
2323THOÁT VỊ NÃO, MÀNG NÃO Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ Lần 19,000,000 38,000,000 6,120,200
2324Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy Lần 19,000,000 38,000,000 6,120,200
2325TỦY SỐNG Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ Lần 22,000,000 45,000,000 -
2326Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tuỷ (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau Lần 22,000,000 45,000,000 5,201,900
2327Phẫu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tuỷ, bằng đường vào phía sau hoặc sau –ngoài Lần 22,000,000 45,000,000 5,201,900
2328Phẫu thuật u ngoài màng cứng tuỷ sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau Lần 22,000,000 45,000,000 5,201,900
2329Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau Lần 22,000,000 45,000,000 5,201,900
2330Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài Lần 22,000,000 45,000,000 5,201,900
2331Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc trước-ngoài Lần 22,000,000 45,000,000 5,201,900
2332Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Lần 22,000,000 45,000,000 4,969,100
2333U NÃO NỘI SOI Phẫu thuật nội soi lấy u não dưới lều Lần 24,000,000 50,000,000 7,677,800
2334Phẫu thuật nội soi lấy u não vòm sọ Lần 19,000,000 38,000,000 7,677,800
2335U NGOÀI SỌ Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ Lần 19,000,000 38,000,000 5,602,400
2336Phẫu thuật u thần kinh sọ đoạn dưới nền sọ Lần 19,000,000 38,000,000 -
2337Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ Lần 19,000,000 38,000,000 5,602,400
2338Phẫu thuật dị dạng mạch máu ngoài sọ Lần 19,000,000 38,000,000 -
2339VI PHẪU Vi phẫu thuật lấy u hố sau : u thùy Vermis, góc cầu tiểu não, tiểu não, u nguyên bào mạch máu Lần 24,000,000 50,000,000 -
2340Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não Lần 24,000,000 50,000,000 7,447,200
2341TUYẾN YÊN Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm Lần 17,000,000 34,000,000 6,043,600
2342KHÁC Phẫu thuật phình động mạch não phần trước đa giác Willis sử dụng clip Lần 24,000,000 50,000,000 -
2343Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số V Lần 19,000,000 38,000,000 5,201,900
2344Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải áp vi mạch Lần 19,000,000 33,000,000 4,343,300
2345Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọ Lần 28,000,000 53,000,000 -
2346MẮT
2347GÓI PHẪU THUẬT MẮT Thủy tinh thể nhân tạo mềm Optma (Ấn độ) Gói 7,460,000 7,460,000 3,056,000
2348Thủy tinh thể nhân tạo SAF6125SQ (Ấn độ) Gói 7,500,000 7,500,000 -
2349Thủy tinh thể mềm Sensar AR (Mỹ) Gói 11,760,000 11,760,000 5,002,000
2350Thủy tinh thể nhân tạo CT ASPHINA 404 (Đức) Gói 11,760,000 11,760,000 4,791,000
2351Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt MIC5580 (Ấn) Gói 11,760,000 11,760,000 4,202,000
2352Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Slimflex (Bỉ) Gói 12,760,000 12,760,000 6,056,000
2353Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure (Bỉ) Gói 12,760,000 12,760,000 6,002,000
2354"Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu LLASHP60-PL (Tây Ban Nha)" Gói 12,760,000 12,760,000 6,056,000
2355Thủy tinh thể nhân tạo LLASY60 (Tây Ban Nha) Gói 12,760,000 12,760,000 6,002,000
2356Thuỷ tinh thể nhân tạo 5450*TY (Tây Ban Nha) Gói 12,760,000 12,760,000 6,002,000
2357Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm AcrySof SA60AT (Mỹ) Gói 12,760,000 12,760,000 6,002,000
2358Thủy tinh thể mềm Sensar 1 (Mỹ) Gói 14,760,000 14,760,000 5,002,000
2359Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự Micropure 123 kèm dụng cụ đặt nhân (Bỉ) Gói 15,760,000 15,760,000 6,002,000
2360Thủy tinh thể nhân tạo mềm Adapt AO (Mỹ) Gói 15,760,000 15,760,000 6,056,000
2361Thủy tinh thể nhân tạo mềm Vivinex isert XY1 (Đức) Gói 15,760,000 15,760,000 6,056,000
2362Thủy tinh thể nhân tạo mềm AcrySof IQ SN60WF (Mỹ) Gói 18,260,000 18,260,000 6,002,000
2363Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Eyhance (Mỹ) Gói 21,260,000 21,260,000 6,002,000
2364Thủy tinh thể Clareon SY60WF (Mỹ) Gói 21,260,000 21,260,000 6,002,000
2365Thuỷ tinh thể nhân tạo kéo dài tiêu cự Precison Go (Hà Lan) Gói 21,760,000 21,760,000 6,002,000
2366Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự, trong suốt ELIO130C (Hoa Kỳ) Gói 21,760,000 21,760,000 6,002,000
2367Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự Isopure 123 (Bỉ) Gói 22,760,000 22,760,000 6,002,000
2368Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu LS-313 MF15 (Hà Lan) Gói 27,000,000 27,000,000 6,002,000
2369Thuỷ tinh thể nhân tạo AcrySof IQ Toric SN60AT3/T4/T5/T6/T7/T8/T9 (Mỹ) Gói 30,000,000 30,000,000 6,002,000
2370Thủy tinh thể nhân tạo mềm AcrySof SN60AT (Mỹ) Gói 32,000,000 32,000,000 6,002,000
2371Thủy tinh thể nhân tạo mềm Tecnis Eyhance Toric II (Mỹ) Gói 32,000,000 32,000,000 6,002,000
2372Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu Precizon Presbyopic NVA (Hà Lan) Gói 36,000,000 36,000,000 6,056,000
2373Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự Pod F (Finevision) (Bỉ) Gói 40,760,000 40,760,000 6,002,000
2374Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu cự Tecnis Synergy (Mỹ) Gói 41,760,000 41,760,000 6,056,000
2375Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Gói 5,000,000 5,000,000 1,198,000
2376Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Gói 6,000,000 6,000,000 1,196,000
2377Phí phụ thu đối với khách hàng thuộc nhóm thủy tinh thể đặc biệt [Thủy tinh thể đục lệch, đục pola, đục giả tróc bao, đục chín trắng, đục rung mống, đục chấn thương, đục thủy tinh thể Glaucoma] Lần 2,000,000 2,000,000 -
2378CHUẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH MẮT Chụp đáy mắt không huỳnh quang Lần 400,000 400,000 222,300
2379Chụp khu trú dị vật nội nhãn Lần 100,000 100,000 73,300
2380Chụp lỗ thị giác Lần 100,000 100,000 73,300
2381Siêu âm mắt ( siêu âm thường qui) Lần 200,000 200,000 69,700
2382Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng dople Lần 600,000 600,000 -
2383Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu* Lần 500,000 500,000 -
2384Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu* Lần 500,000 500,000 -
2385Chụp đáy mắt RETCAM Lần 600,000 600,000 344,200
2386Chụp mạch với ICG Lần 400,000 400,000 322,000
2387Đo lưu huyết mạch máu đáy mắt bằng dople màu Lần 600,000 600,000 -
2388Chụp đĩa thị 3D Lần 600,000 600,000 344,200
2389Siêu âm bán phần trước Lần 420,000 420,000 -
2390MẮT TẠO HÌNH Phẫu thuật sửa lật mi Lần 4,000,000 10,000,000 1,194,100
2391Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) Lần 3,300,000 5,000,000 2,572,800
2392Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả Lần 8,000,000 10,000,000 1,244,100
2393MẮT UNG BƯỚU Cắt u hốc mắt bằng đường xuyên sọ Lần 9,000,000 18,000,000 6,111,300
2394Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình Lần 2,000,000 4,000,000 1,322,100
2395KHÁM MẮT Khám lâm sàng mắt Lần 300,000 300,000 -
2396PHẪU THUẬT THỦ THUẬT MẮT Thay băng vô khuẩn Lần 300,000 300,000 -
2397Soi đáy mắt trực tiếp Lần 100,000 100,000 60,000
2398Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương Lần 100,000 100,000 60,000
2399Soi góc tiền phòng Lần 100,000 100,000 60,000
2400Tiêm dưới kết mạc Lần 300,000 300,000 55,000
2401Tiêm hậu nhãn cầu Lần 400,000 400,000 55,000
2402Tiêm Avastin nội nhãn Lần 1,400,000 1,400,000 -
2403Bơm rửa lệ đạo Lần 200,000 200,000 41,200
2404Bơm thông lệ đạo [một mắt] Lần 200,000 200,000 65,100
2405Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Lần 300,000 300,000 85,500
2406Khâu kết mạc [gây tê] Lần 1,200,000 2,000,000 897,100
2407Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 3,000,000 4,000,000 960,200
2408Phẫu thuật quặm bẩm sinh Lần 1,000,000 1,500,000 698,800
2409Phẫu thuật cắt thị thần kinh Lần 1,100,000 1,700,000 830,200
2410Phẫu thuật giảm áp hốc mắt (phá thành hốc mắt, mở rộng lỗ thị giác...) Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2411Vá vỡ xương hốc mắt (thành dưới, thành trong có hoặc không dùng sụn sườn) Lần 4,700,000 7,100,000 3,321,900
2412Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 4,000,000 15,000,000 2,752,600
2413Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2414Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù Lần 4,400,000 6,600,000 3,206,300
2415Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non Lần 2,700,000 4,100,000 2,077,900
2416Phẫu thuật tháo dầu Silicon nội nhãn Lần 1,200,000 1,800,000 -
2417Bơm dầu Silicon, khí bổ sung sau PT cắt DK điều trị BVM Lần 1,200,000 1,800,000 913,600
2418Phẫu thuật cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2419Phẫu thuật cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc Lần 4,400,000 6,600,000 3,206,300
2420Phẫu thuật cắt dịch kính, khớ nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2421Phẫu thuật cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2422Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2423Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2424Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2425Phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn Lần 4,400,000 6,600,000 3,206,300
2426Phẫu thuật bong võng mạc theo phương pháp kinh điển Lần 3,400,000 5,100,000 2,409,900
2427Tháo đai độn củng mạc Lần 2,500,000 3,800,000 -
2428Phẫu thuật cắt mống mắt ngoại vi bằng laser Lần 2,000,000 3,000,000 342,400
2429Phẫu thuật điều trị glôcôm bằng tạo hình mống mắt (Iridoplasty) Lần 4,000,000 6,000,000 342,400
2430Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) Lần 4,000,000 6,000,000 342,400
2431Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi Lần 500,000 800,000 331,900
2432Phẫu thuật điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) Lần 700,000 1,100,000 438,500
2433Laser điều trị U nguyên bào võng mạc Lần 700,000 1,100,000 438,500
2434Lạnh đông điều trị ung thư võng mạc Lần 2,600,000 3,900,000 1,809,000
2435Phẫu thuật mở bao sau thể thủy tinh bằng laser Lần 2,000,000 3,000,000 289,500
2436Điều trị laser hồng ngoại Lần 50,000 100,000 -
2437Bóc biểu mô giác mạc (xâm nhập dưới vạt) sau phẫu thuật Lasik Lần 1,200,000 1,800,000 860,200
2438Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL Lần 7,000,000 13,000,000 1,344,100
2439Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL Lần 7,000,000 13,000,000 1,344,100
2440Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL (ECCE) Lần 4,000,000 6,000,000 1,722,100
2441Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL Lần 7,300,000 11,000,000 -
2442Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) Lần 4,000,000 6,000,000 2,020,300
2443Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK Lần 3,000,000 5,000,000 1,260,100
2444Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính Lần 7,000,000 20,000,000 1,322,100
2445Phẫu thuật cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử Lần 4,000,000 6,000,000 1,032,600
2446Mở bao sau bằng phẫu thuật Lần 4,000,000 6,000,000 680,200
2447Cắt chỉ bằng laser Lần 500,000 800,000 342,400
2448Ghép giác mạc xuyên Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2449Ghép giác mạc lớp Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2450Ghép giác mạc có vành củng mạc Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2451Ghép giác mạc tự thân Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2452Ghép nội mô giác mạc Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2453Ghép củng mạc Lần 3,300,000 5,000,000 2,561,900
2454Ghép giác mạc nhân tạo Lần 5,000,000 7,500,000 3,577,900
2455Phẫu thuật nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1,600,000 2,400,000 1,130,200
2456Phẫu thuật nối thông lệ mũi nội soi Lần 1,600,000 2,400,000 1,130,200
2457Phẫu thuật tạo hình điểm lệ điều trị hẹp, tắc điểm lệ Lần 900,000 1,400,000 620,000
2458Thủ thuật đặt ống Silicon lệ mũi, điều trị hẹp và tắc lệ đạo Lần 1,600,000 2,400,000 -
2459Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần 1,500,000 5,000,000 930,200
2460Phẫu thuật ghép màng sinh học bề mặt nhãn cầu Lần 1,600,000 2,400,000 1,130,200
2461Gọt giác mạc đơn thuần Lần 1,200,000 1,800,000 860,200
2462Phẫu thuật ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc Lần 1,900,000 2,900,000 1,430,500
2463Phẫu thuật tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối Lần 4,000,000 7,000,000 2,561,900
2464Phẫu thuật lấy dị vật hốc mắt Lần 1,400,000 2,100,000 1,013,600
2465Phẫu thuật lấy dị vật trong củng mạc Lần 1,400,000 2,100,000 1,013,600
2466Phẫu thuật lấy dị vật tiền phòng Lần 4,000,000 6,000,000 1,244,100
2467Phẫu thuật lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2468Phẫu thuật cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp Lần 1,400,000 2,100,000 1,032,600
2469Phẫu thuật vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu Lần 1,700,000 2,600,000 1,244,100
2470Phẫu thuật cố định màng xương tạo cùng đồ Lần 1,700,000 2,600,000 1,244,100
2471Phẫu thuật cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới Lần 1,700,000 2,600,000 1,244,100
2472Phẫu thuật tái tạo lệ quản đứt kết hợp khâu mi Lần 6,000,000 8,000,000 1,644,100
2473Sinh thiết tổ chức mi Lần 300,000 300,000 151,000
2474Sinh thiết tổ chức hốc mắt Lần 300,000 300,000 151,000
2475Sinh thiết tổ chức kết mạc Lần 300,000 300,000 151,000
2476Phẫu thuật cắt u da mi không ghép Lần 3,000,000 5,000,000 812,100
2477Phẫu thuật cắt u mi cả bề dày không ghép Lần 3,000,000 5,000,000 812,100
2478Phẫu thuật cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2479Phẫu thuật cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2480Phẫu thuật cắt u mi cả bề dày ghép niêm mạc cứng của vòm miệng và chuyển vạt da Lần 3,200,000 6,000,000 2,185,500
2481Phẫu thuật cắt u bì kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần 3,500,000 3,500,000 1,252,600
2482Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc Lần 2,000,000 4,000,000 1,252,600
2483Phẫu thuật cắt u tiền phòng Lần 1,900,000 2,900,000 1,260,100
2484Phẫu thuật cắt u hậu phòng Lần 3,200,000 4,800,000 -
2485Tiêm coctison điều trị u máu Lần 300,000 300,000 197,200
2486Điều trị u máu bằng hoá chất Lần 300,000 300,000 -
2487Áp lạnh điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt Lần 90,000 90,000 66,800
2488Laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt Lần 2,200,000 3,300,000 1,529,000
2489Phẫu thuật cắt bỏ u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2490Nạo vét tổ chức hốc mắt Lần 1,900,000 2,900,000 1,322,100
2491Chích mủ hốc mắt Lần 1,000,000 2,000,000 510,700
2492Phẫu thuật điều trị lõm mắt Lần 1,300,000 2,000,000 891,500
2493Đặt sụn sườn vào dưới màng xương điều trị lõm mắt Lần 4,200,000 6,300,000 2,925,900
2494Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt Lần 4,200,000 6,300,000 2,396,200
2495Nâng sàn hốc mắt Lần 5,000,000 9,000,000 2,925,900
2496Phẫu thuật cố định tuyến lệ chính điều trị sa tuyến lệ chính Lần 1,100,000 1,700,000 813,600
2497Đóng lỗ dò đường lệ Lần 1,200,000 1,800,000 -
2498Phẫu thuật tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ Lần 2,300,000 3,500,000 -
2499Phẫu thuật điều trị lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…) Lần 6,000,000 24,000,000 913,600
2500Phẫu thuật lác thông thường (2 mắt) Lần 6,000,000 24,000,000 1,220,300
2501Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ (2 mắt) Lần 6,000,000 24,000,000 1,220,300
2502Cắt chỉ sau phẫu thuật lác Lần 300,000 300,000 40,300
2503Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi Lần 300,000 300,000 40,300
2504Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt Lần 1,200,000 1,800,000 913,600
2505Sửa sẹo sau mổ lác Lần 900,000 1,400,000 -
2506Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi Lần 300,000 300,000 40,300
2507Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 6,000,000 12,000,000 1,402,600
2508Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 6,000,000 12,000,000 1,402,600
2509Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Lần 6,000,000 12,000,000 1,402,600
2510Phẫu thuật hạ mi trên (chỉnh chỉ, lùi cơ nâng mi …) Lần 6,000,000 12,000,000 1,260,100
2511Phẫu thuật cắt cơ Muller điều trị co rút mi Lần 6,000,000 12,000,000 1,402,600
2512Lùi cơ nâng mi Lần 6,000,000 12,000,000 -
2513Phẫu thuật vá da tạo hình mi Lần 6,000,000 12,000,000 -
2514Phẫu thuật tạo hình nếp mi Lần 8,000,000 10,000,000 -
2515Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi (2 mắt) Lần 8,000,000 10,000,000 1,213,600
2516Phẫu thuật cắt hay kéo dài cân cơ nâng mi điều trị co rút mi Lần 6,000,000 8,000,000 1,402,600
2517Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo (gây tê) Lần 4,200,000 6,300,000 2,583,600
2518Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo Lần 4,200,000 6,300,000 3,044,900
2519Phẫu thuật làm hẹp khe mi, rút ngắn dây chằng mi ngoài, mi trong điều trị hở mi do liệt dây VII Lần 6,000,000 8,000,000 763,600
2520Phẫu thuật cắt cơ Muller có hoặc không cắt cân cơ nâng mi điều trị hở mi Lần 6,000,000 8,000,000 1,402,600
2521Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép Lần 6,000,000 8,000,000 1,194,100
2522Di thực hàng lông mi Lần 1,300,000 2,000,000 891,500
2523Phẫu thuật Epicanthus điều trị quặm mi Lần 6,000,000 12,000,000 930,200
2524Phẫu thuật mở rộng khe mi Lần 6,000,000 12,000,000 763,600
2525Phẫu thuật hẹp khe mi Lần 6,000,000 12,000,000 763,600
2526Phẫu thuật điều trị di lệch góc mắt Lần 1,300,000 2,000,000 930,200
2527Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng Lần 1,700,000 2,600,000 1,244,100
2528Lạnh đông đơn thuần phòng bong võng mạc Lần 2,600,000 3,900,000 1,809,000
2529Phẫu thuật cắt mống mắt ngoại vi (Chu biên) Lần 6,000,000 8,000,000 570,300
2530Phẫu thuật tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...) Lần 6,000,000 8,000,000 -
2531Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF Lần 6,000,000 8,000,000 -
2532Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1,700,000 2,600,000 1,202,600
2533Mở góc tiền phòng Lần 6,000,000 10,000,000 1,244,100
2534Phẫu thuật mở bè có hoặc không cắt bè Lần 6,000,000 10,000,000 1,202,600
2535Phẫu thuật đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm Lần 5,000,000 10,000,000 1,644,100
2536Phẫu thuật đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm (Đặt shunt mini Express) Lần 7,000,000 26,000,000 -
2537Phẫu thuật đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm Lần 5,000,000 10,000,000 1,644,100
2538Rút van dẫn lưu,ống Silicon tiền phòng Lần 3,000,000 6,000,000 913,600
2539Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc Lần 1,600,000 2,400,000 -
2540Sửa sẹo bọng bằng kim (Phâu thuật needling) Lần 130,000 130,000 -
2541Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm Lần 3,000,000 6,000,000 534,500
2542Thủ thuật tiêm nội nhãn (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid...) Lần 1,000,000 2,000,000 -
2543Tiêm nhu mô giác mạc Lần 80,000 200,000 -
2544Áp tia bêta điều trị các bệnh lý kết mạc Lần 90,000 200,000 66,800
2545Tập nhược thị Lần 200,000 200,000 -
2546Phẫu thuật mở tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) Lần 2,000,000 4,000,000 830,200
2547Rửa chất nhân tiền phòng Lần 2,000,000 4,000,000 830,200
2548Phẫu thuật cắt bỏ túi lệ Lần 6,000,000 8,000,000 930,200
2549Lấy dị vật giác mạc sâu (gây tê) Lần 1,000,000 3,000,000 359,500
2550Lấy dị vật giác mạc nông (thủ thuật), lấy dị vật giác mạc sâu (phẫu thuật) Lần 1,000,000 3,000,000 727,900
2551Cắt bỏ chắp có bọc Lần 500,000 1,000,000 85,500
2552Khâu cò mi, tháo cò Lần 1,000,000 2,000,000 452,400
2553Thủ thuật chích áp xe túi lệ Lần 120,000 200,000 85,500
2554Khâu vết thương da mi Lần 1,200,000 2,000,000 897,100
2555Khâu phục hồi bờ mi Lần 1,100,000 3,000,000 813,600
2556Ghép da dị loại (gây tê) Lần 4,200,000 6,300,000 2,583,600
2557Ghép da dị loại Lần 4,200,000 6,300,000 3,044,900
2558Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 1,400,000 2,100,000 -
2559Khâu phủ kết mạc Lần 2,000,000 5,000,000 698,800
2560Khâu giác mạc đơn thuần Lần 2,000,000 4,000,000 799,600
2561Khâu củng mạc phức tạp Lần 2,000,000 4,000,000 1,244,100
2562Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Lần 2,000,000 4,000,000 -
2563Phẫu thuật khâu vết rách giác mạc, củng mạc Lần 2,000,000 4,000,000 799,600
2564Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần 6,000,000 8,000,000 1,202,600
2565Lạnh đông thể mi Lần 2,600,000 3,900,000 1,809,000
2566Điện đông thể mi Lần 700,000 1,100,000 562,100
2567Bơm hơi / khí tiền phòng Lần 1,100,000 1,700,000 830,200
2568Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần 1,100,000 1,700,000 830,200
2569Phẫu thuật múc nội nhãn Lần 4,000,000 6,000,000 599,800
2570Mổ quặm 1 mi - gây tê Lần 4,000,000 6,000,000 698,800
2571Phẫu thuật quặm tái phát Lần 4,000,000 6,000,000 -
2572Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) Lần 1,000,000 1,500,000 698,800
2573Cắt chỉ khâu giác mạc Lần 1,000,000 1,500,000 40,300
2574Tiêm cạnh nhãn cầu Lần 300,000 300,000 55,000
2575Lấy máu làm huyết thanh Lần 80,000 80,000 69,000
2576Điện di điều trị Lần 30,000 30,000 27,500
2577Thủ thuật lấy dị vật kết mạc Lần 200,000 400,000 71,500
2578Lấy sạn vôi kết mạc Lần 200,000 400,000 40,900
2579Cắt chỉ khâu da mi Lần 300,000 300,000 40,300
2580Cắt chỉ khâu kết mạc Lần 300,000 300,000 40,300
2581Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần 200,000 200,000 53,600
2582Thủ thuật nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 200,000 200,000 40,900
2583Rửa cùng đồ kết mạc Lần 200,000 200,000 48,300
2584Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần 600,000 600,000 344,200
2585Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) Lần 200,000 200,000 -
2586Bóc giả mạc kết mạc Lần 200,000 200,000 99,400
2587Rạch áp xe mi Lần 1,000,000 2,000,000 218,500
2588Rạch áp xe túi lệ Lần 1,000,000 2,000,000 218,500
2589Soi đáy mắt bằng Schepens Lần 100,000 100,000 60,000
2590Theo dõi nhãn áp 3 ngày Lần 200,000 200,000 -
2591Đo thị giác tương phản Lần 100,000 100,000 77,000
2592Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic) Lần 6,000,000 8,000,000 -
2593Thủ thuật dặt kính áp tròng điều trị: tật khúc xạ, giác mạc hình chóp, bệnh lý bề mặt giác mạc Lần 300,000 300,000 -
2594Điều trị co giật mi, co quắp mi, cau mày, nếp nhăn da mi bằng thuốc (botox, dysport...), laser Lần 6,000,000 12,000,000 -
2595Điều trị lác bằng thuốc (botox, dysport...) Lần 6,000,000 12,000,000 -
2596Phẫu thuật sửa sa da mi trên và dưới có hoặc không lấy mỡ dưới da mi Lần 8,000,000 10,000,000 -
2597Lấy thể thủy tinh sa, lệch bằng phương pháp phaco, phối hợp cắt dịch kính có hoặc không đặt IOL Lần 6,000,000 8,000,000 -
2598Phẫu thuật điều trị hở mi Lần 4,000,000 10,000,000 -
2599Phẫu thuật glôcôm lần hai trở lên Lần 6,000,000 8,000,000 -
2600Phẫu thuật lác người lớn Lần 6,000,000 24,000,000 -
2601Phẫu thuật lấy mỡ dưới da mi (trên, dưới, 2 mi) Lần 8,000,000 10,000,000 -
2602Phẫu thuật lấy mỡ mi mắt trên, dưới và tạo hình 2 mi Lần 4,000,000 16,000,000 -
2603Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, Phaco) có hoặc không đặt IOL trên mắt độc nhất Lần 6,000,000 8,000,000 -
2604Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần 1,500,000 5,000,000 -
2605Phẫu thuật phức tạp như: cataract bệnh lý trên trẻ quá nhỏ, người bệnh quá già, có bệnh tim mạch kèm theo Lần 8,000,000 10,000,000 -
2606Phẫu thuật tạo hình mi Lần 4,000,000 20,000,000 -
2607Phẫu thuật tạo mí 2 mắt (xẻ đôi mí) Lần 4,000,000 10,000,000 -
2608Phẫu thuật tạo nếp mi Lần 4,000,000 10,000,000 -
2609Sửa sẹo xấu vùng quanh mi Lần 5,000,000 7,000,000 -
2610Phẫu thuật tái tạo cùng đồ kết mạc Lần 5,000,000 10,000,000 -
2611THĂM DÒ CHỨC NĂNG VÀ XN MẮT Đo khúc xạ máy Lần 50,000 50,000 -
2612Đếm tế bào nội mô giác mạc Lần 200,000 200,000 145,500
2613Điện võng mạc Lần 140,000 140,000 112,800
2614Đo thị trường chu biên Lần 50,000 50,000 31,100
2615Đo thị giác 2 mắt Lần 100,000 100,000 77,000
2616Test thử cảm giác giác mạc Lần 60,000 60,000 -
2617Test phát hiện khô mắt Lần 60,000 60,000 -
2618Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Lần 200,000 200,000 -
2619Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm Lần 50,000 50,000 31,100
2620Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) Lần 70,000 70,000 31,600
2621Đo sắc giác Lần 100,000 100,000 80,600
2622Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần 50,000 50,000 -
2623Đo khúc xạ giác mạc Javal Lần 60,000 60,000 41,900
2624Đo thị lực Lần 50,000 50,000 -
2625Đo độ lác Lần 100,000 100,000 77,000
2626Xác định sơ đồ song thị Lần 100,000 100,000 -
2627Đo biên độ điều tiết Lần 100,000 100,000 -
2628Đo độ sâu tiền phòng Lần 300,000 300,000 197,200
2629Đo đường kính giác mạc Lần 200,000 200,000 68,000
2630Đo độ dày giác mạc Lần 150,000 150,000 145,500
2631Chụp bản đồ giác mạc Lần 200,000 200,000 145,500
2632Đo độ bền cơ sinh học giác mạc (Đo ORA) Lần 300,000 300,000 -
2633Điện chẩm kích thích Lần 600,000 600,000 -
2634Điện nhãn cầu Lần 140,000 140,000 -
2635Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm (siêu âm A) Lần 90,000 90,000 69,400
2636Đo độ lồi Lần 80,000 80,000 68,000
2637Test kéo cơ cưỡng bức Lần 300,000 300,000 -
2638Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần 3,500,000 3,500,000 -
2639DA LIỄU
2640NGOẠI KHOA DA LIỄU Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2641Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2642Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2643Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2644Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2645Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2646Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2647Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 Lần 1,000,000 1,500,000 -
2648Điều trị sùi mào gà bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2649Điều trị hạt cơm bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2650Điều trị u mềm treo bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2651Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2652Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2653Điều trị sẩn cục bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2654Điều trị bớt sùi bằng Plasma Lần 1,000,000 1,500,000 -
2655Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng Lần 1,000,000 1,500,000 -
2656Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng Lần 1,000,000 1,500,000 -
2657Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng Lần 1,000,000 1,500,000 -
2658Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng Lần 1,000,000 1,500,000 -
2659Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da Lần 1,000,000 1,500,000 -
2660Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn Lần 1,000,000 1,500,000 -
2661Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTP Lần 2,000,000 3,000,000 -
2662Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP Lần 2,000,000 3,000,000 -
2663Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP Lần 2,000,000 3,000,000 -
2664Điều trị u mạch máu bằng Laser màu (Pulsed Dye Laser) Lần 2,000,000 3,000,000 -
2665Điều trị giãn mạch máu bằng Laser màu Lần 9,000,000 23,000,000 1,255,700
2666Điều trị sẹo lồi bằng Laser màu Lần 2,000,000 3,000,000 -
2667Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light) Lần 2,000,000 3,000,000 -
2668Điều trị giãn mạch máu bằng IPL Lần 1,000,000 1,500,000 -
2669Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL Lần 1,000,000 1,500,000 -
2670Điều trị chứng rậm lông bằng IPL Lần 1,000,000 1,500,000 -
2671Điều trị sẹo lồi bằng IPL Lần 1,000,000 1,500,000 -
2672Điều trị trứng cá bằng IPL Lần 1,000,000 1,500,000 -
2673Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ Lần 1,000,000 1,500,000 -
2674Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ Lần 500,000 800,000 -
2675Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) Lần 1,000,000 1,500,000 -
2676Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2677Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2678Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2679Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2680Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2681Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2682Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Lần 1,000,000 1,500,000 -
2683Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần 1,000,000 1,500,000 -
2684Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 2,698,800
2685Sinh thiết móng Lần 1,000,000 1,500,000 377,000
2686Phẫu thuật điều trị u dưới móng Lần 2,000,000 5,000,000 893,600
2687Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 3,320,600
2688Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 3,320,600
2689Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 3,320,600
2690Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 2,572,800
2691Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 2,292,800
2692Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 1,932,800
2693Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong Lần 6,000,000 9,000,000 2,847,800
2694Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da Lần 6,000,000 9,000,000 4,070,500
2695Sinh thiết da Lần 300,000 300,000 -
2696Sinh thiết niêm mạc Lần 600,000 900,000 138,500
2697Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong Lần 1,000,000 1,500,000 694,000
2698Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da Lần 1,000,000 1,500,000 294,500
2699Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt Lần 1,000,000 2,000,000 893,600
2700Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp Lần 1,000,000 2,000,000 893,600
2701Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong Lần 1,000,000 1,500,000 649,800
2702Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da Lần 1,000,000 1,500,000 -
2703Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu Laser Hé- Né Lần 1,000,000 1,500,000 -
2704Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né Lần 1,000,000 1,500,000 -
2705NỘI KHOA DA LIỄU Chăm sóc người bệnh Pemphigus nặng Lần 200,000 200,000 -
2706Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng Lần 200,000 200,000 -
2707Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm Lần 200,000 200,000 -
2708MẬT - TỤY Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) Lần 12,000,000 20,000,000 2,718,800
2709Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi Lần 12,000,000 20,000,000 2,718,800
2710NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy Lần 14,000,000 22,000,000 2,522,400
2711Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy Lần 14,000,000 22,000,000 2,718,800
2712NGOẠI TỔNG QUÁT
2713BÀNG QUANG Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang Lần 9,000,000 23,000,000 3,433,300
2714Thông niệu quản ra da qua 1 đoạn ruột đơn thuần Lần 9,000,000 23,000,000 -
2715Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Lần 4,000,000 6,000,000 1,096,500
2716Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột Lần 13,000,000 38,000,000 5,887,300
2717Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Lần 13,000,000 38,000,000 4,886,100
2718Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da (gây tê) Lần 13,000,000 38,000,000 4,306,900
2719Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Lần 13,000,000 38,000,000 5,887,300
2720Cắm niệu quản bàng quang Lần 9,000,000 23,000,000 3,433,300
2721Cắt cổ bàng quang (gây tê) Lần 9,000,000 23,000,000 4,306,900
2722Cắt cổ bàng quang Lần 9,000,000 23,000,000 5,887,300
2723Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang (gây tê) Lần 11,000,000 30,000,000 3,676,400
2724Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 11,000,000 30,000,000 4,621,100
2725Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức Lần 7,000,000 14,000,000 -
2726Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang (gây tê) Lần 7,000,000 23,000,000 4,734,100
2727Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần 7,000,000 23,000,000 6,140,200
2728Bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất Lần 300,000 300,000 230,500
2729Thay ống thông dẫn lưu thận, bàng quang Lần 500,000 3,000,000 -
2730Dẫn lưu nước tiểu bàng quang (gây tê) Lần 4,000,000 6,000,000 1,475,400
2731Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 4,000,000 6,000,000 1,920,900
2732Dẫn lưu áp xe khoang Retzius (gây tê) Lần 4,000,000 6,000,000 1,475,400
2733Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần 4,000,000 6,000,000 1,920,900
2734Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Lần 4,000,000 6,000,000 1,509,500
2735Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Lần 11,000,000 30,000,000 6,140,200
2736Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần Lần 11,000,000 30,000,000 6,443,300
2737Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc Lần 11,000,000 38,000,000 6,443,300
2738Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần 9,000,000 23,000,000 5,030,900
2739Nội soi cắt polyp cổ bàng quang Lần 7,000,000 23,000,000 1,596,600
2740Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng Lần 17,000,000 45,000,000 6,443,300
2741Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát Lần 11,000,000 27,000,000 2,913,900
2742Nội soi xẻ cổ bàng quang điều trị xơ cứng cổ bàng quang Lần 11,000,000 27,000,000 2,434,500
2743Nội soi bàng quang tán sỏi Lần 9,000,000 23,000,000 1,345,000
2744Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần 9,000,000 23,000,000 1,596,600
2745Nội soi vá rò bàng quang - âm đạo Lần 11,000,000 23,000,000 2,434,500
2746Nội soi nạo hạch chậu bịt Lần 11,000,000 30,000,000 -
2747Lấy sỏi bàng quang (gây tê) Lần 9,000,000 23,000,000 3,546,600
2748Lấy sỏi bàng quang Lần 9,000,000 23,000,000 4,569,100
2749Nội soi gắp sỏi bàng quang Lần 9,000,000 23,000,000 -
2750Nội soi bàng quang cắt u (gây tê) Lần 9,000,000 23,000,000 3,721,800
2751Nội soi bàng quang cắt u Lần 9,000,000 23,000,000 5,030,900
2752Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 11,000,000 53,000,000 5,030,900
2753BUỒNG TRỨNG - VÒI TRỨNG Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng Lần 9,000,000 23,000,000 5,503,300
2754Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 11,000,000 30,000,000 5,503,300
2755Cắt u buồng trứng qua nội soi Lần 9,000,000 23,000,000 5,503,300
2756Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần 9,000,000 23,000,000 5,503,300
2757Nội soi nối vòi tử cung Lần 11,000,000 30,000,000 -
2758Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi Lần 13,000,000 38,000,000 6,346,300
2759Thông vòi tử cung qua nội soi Lần 9,000,000 23,000,000 -
2760CÁC PHẪU THUẬT NỘI SOI KHÁC Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc Lần 13,000,000 45,000,000 4,781,900
2761Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành Lần 17,000,000 45,000,000 2,434,500
2762Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng Lần 7,000,000 15,000,000 1,596,600
2763Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ Lần 11,000,000 30,000,000 2,434,500
2764Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Lần 11,000,000 30,000,000 2,434,500
2765Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu Lần 11,000,000 30,000,000 2,434,500
2766Nội soi ổ bụng chẩn đoán Lần 7,000,000 14,000,000 1,596,600
2767Phẫu thuật nội soi cố định các tạng (lồng, sa, thoát vị … ) Lần 17,000,000 34,000,000 -
2768Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng Lần 7,000,000 14,000,000 1,596,600
2769Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở Lần 7,000,000 14,000,000 2,913,900
2770Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm Lần 17,000,000 34,000,000 2,913,900
2771Phẫu thuật nội soi khác Lần 9,000,000 18,000,000 -
2772CAN THIỆP DƯỚI CỘNG HƯỞNG TỪ Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ Lần 4,000,000 9,000,000 1,972,300
2773Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ Lần 4,000,000 9,000,000 879,400
2774Sinh thiết não dưới cộng hưởng từ Lần 7,000,000 14,000,000 -
2775DẠ DÀY Mở bụng thăm dò (gây tê) Lần 9,000,000 23,000,000 2,276,100
2776Mở bụng thăm dò Lần 9,000,000 23,000,000 2,683,900
2777Mở bụng thăm dò, sinh thiết (gây tê) Lần 9,000,000 27,000,000 2,276,100
2778Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần 9,000,000 27,000,000 2,683,900
2779Nối vị tràng (gây tê) Lần 11,000,000 30,000,000 2,367,100
2780Nối vị tràng Lần 11,000,000 30,000,000 2,917,900
2781Cắt dạ dày hình chêm Lần 11,000,000 30,000,000 3,993,400
2782Cắt đoạn dạ dày Lần 13,000,000 38,000,000 -
2783Cắt toàn bộ dạ dày Lần 17,000,000 45,000,000 8,208,300
2784Cắt lại dạ dày Lần 17,000,000 45,000,000 8,208,300
2785Nạo vét hạch D1 Lần 13,000,000 38,000,000 4,287,100
2786Nạo vét hạch D2 Lần 13,000,000 38,000,000 4,287,100
2787Nạo vét hạch D3 Lần 13,000,000 38,000,000 4,287,100
2788Nạo vét hạch D4 Lần 13,000,000 38,000,000 4,287,100
2789Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng (gây tê) Lần 11,000,000 30,000,000 3,123,679
2790Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 11,000,000 30,000,000 3,993,400
2791Phẫu thuật Newmann Lần 11,000,000 23,000,000 -
2792Khâu cầm máu ổ loét dạ dày (gây tê) Lần 11,000,000 23,000,000 3,123,679
2793Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 11,000,000 23,000,000 3,993,400
2794Cắt thần kinh X toàn bộ Lần 11,000,000 30,000,000 2,705,700
2795Cắt thần kinh X chọn lọc Lần 11,000,000 30,000,000 2,705,700
2796Cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 11,000,000 30,000,000 2,705,700
2797Mở cơ môn vị Lần 11,000,000 30,000,000 -
2798Tạo hình môn vị Lần 11,000,000 30,000,000 -
2799Mở dạ dày xử lý tổn thương (gây tê) Lần 13,000,000 38,000,000 3,123,679
2800Mở dạ dày xử lý tổn thương Lần 13,000,000 38,000,000 3,993,400
2801Các phẫu thuật dạ dày khác Lần 11,000,000 23,000,000 -
2802Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày Lần 11,000,000 30,000,000 2,434,500
2803Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp môn vị phì đại Lần 17,000,000 38,000,000 -
2804Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 11,000,000 30,000,000 3,136,900
2805Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 17,000,000 38,000,000 4,663,800
2806Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 11,000,000 38,000,000 3,136,900
2807Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 17,000,000 38,000,000 4,663,800
2808Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) Lần 17,000,000 34,000,000 2,913,900
2809Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày Lần 11,000,000 30,000,000 2,745,200
2810Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X Lần 11,000,000 30,000,000 3,663,800
2811Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc Lần 11,000,000 30,000,000 3,663,800
2812Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 11,000,000 30,000,000 3,663,800
2813Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2814Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng Lần 13,000,000 38,000,000 4,663,800
2815Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng Lần 17,000,000 53,000,000 4,663,800
2816Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình Lần 17,000,000 38,000,000 5,597,800
2817Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2818Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2819Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày Lần 20,000,000 60,000,000 5,597,800
2820Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách Lần 22,000,000 60,000,000 5,597,800
2821Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1 Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2822Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2823Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2824Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2825Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 Lần 17,000,000 45,000,000 5,597,800
2826Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 Lần 20,000,000 60,000,000 5,597,800
2827Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 Lần 20,000,000 60,000,000 5,597,800
2828ĐIỀU TRỊ GIẢM BÉO Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày Lần 22,000,000 60,000,000 4,343,300
2829Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống Lần 22,000,000 60,000,000 -
2830Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày – hỗng tràng Lần 11,000,000 30,000,000 -
2831Phẫu thuật nội soi đổi dòng tá tràng Lần 17,000,000 34,000,000 -
2832Phẫu thuật nội soi đảo dòng tụy mật Lần 17,000,000 34,000,000 -
2833GAN Thăm dò, sinh thiết gan Lần 6,000,000 11,000,000 2,683,900
2834Thăm dò, sinh thiết gan (gây tê) Lần 6,000,000 11,000,000 2,276,100
2835Cắt gan phải Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2836Cắt gan trái Lần 17,000,000 45,000,000 9,075,300
2837Cắt gan phân thùy sau Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2838Cắt gan phân thuỳ trước Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2839Cắt thùy gan trái Lần 17,000,000 45,000,000 9,075,300
2840Cắt hạ phân thùy 1 Lần 17,000,000 45,000,000 9,075,300
2841Cắt hạ phân thùy 2 Lần 17,000,000 45,000,000 9,075,300
2842Cắt hạ phân thùy 3 Lần 17,000,000 45,000,000 9,075,300
2843Cắt hạ phân thùy 4 Lần 17,000,000 45,000,000 9,075,300
2844Cắt hạ phân thùy 5 Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2845Cắt hạ phân thùy 6 Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2846Cắt hạ phân thùy 7 Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2847Cắt hạ phân thùy 8 Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2848Cắt hạ phân thùy 9 Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2849Cắt gan phải mở rộng Lần 22,000,000 60,000,000 9,075,300
2850Cắt gan trái mở rộng Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2851Cắt gan trung tâm Lần 22,000,000 60,000,000 -
2852Cắt gan lớn Lần 22,000,000 45,000,000 9,075,300
2853...
backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh