TĂNG HUYẾT ÁP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
07/07/2026
-
12
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính 1,28 tỷ người trưởng thành trên toàn cầu đang mắc bệnh tăng huyết áp, trong khi gần một nửa trong số họ không biết mình bị bệnh.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ chuyên khoa Nội Tim mạch
Tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm, và trở thành “kẻ giết người thầm lặng”. Bởi vì bếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, tăng huyết áp có thể dẫn đến biến chứng nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy thận và nhiều ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng khác.
1. Tăng huyết áp là gì?
Huyết áp là lực mà máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu đi khắp cơ thể. Huyết áp được đo bằng đơn vị milimet thủy ngân (mmHg) và ghi nhận bởi hai chỉ số:
- Huyết áp tâm thu: Áp lực trong lòng động mạch khi tim co bóp và bơm máu ra ngoài.
- Huyết áp tâm trương: Áp lực trong lòng động mạch khi tim nghỉ ngơi giữa hai nhịp đập.
Ví dụ: Huyết áp bình thường thường dưới 120/80 mmHg, nghĩa là tâm thu dưới 120 mmHg và tâm trương dưới 80 mmHg.
Vì vậy, tăng huyết áp là tình trạng áp lực máu tác động lên thành động mạch cao hơn mức bình thường, khiến tim liên tục phải làm việc nhiều hơn. Theo thời gian, tình trạng tăng huyết áp sẽ gây tổn thương động mạch, tim và các cơ quan khác.
| Phân loại huyết áp | Tâm thu (mmHg) | Tâm trương (mmHg) | Xử trí |
|---|---|---|---|
| Bình thường | < 120 | < 80 | Duy trì |
| Tiền tăng huyết áp (Elevated) | 120 – 129 | < 80 | Thay đổi lối sống |
| Tăng huyết áp Giai đoạn 1 | 130 – 139 | 80 – 89 | Lối sống ± thuốc |
| Tăng huyết áp Giai đoạn 2 | ≥ 140 | ≥ 90 | Cần dùng thuốc |
| Cơn tăng huyết áp (≥ 180/120) | ≥ 180 | ≥ 120 | CẤP CỨU Y TẾ |
2. Triệu chứng tăng huyết áp
Tăng huyết áp còn được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”, bởi vì bệnh lý diễn tiến âm thầm và không có các triệu chứng bất thường nào trong thời gian đầu. Đa phần, người bệnh chỉ biết bản thân bị tăng huyết áp khi tiến hành đo huyết áp tại các bệnh viện, cơ sở y tế hoặc khi cơ thể đã xuất hiện những biến chứng.
Khi xuất hiện cơn tăng huyết áp (từ 130/80mmHg trở lên), cơ thể người bệnh sẽ xảy ra những dấu hiệu nhận biết sau đây:
- Đau đầu dữ dội, đột ngột
- Rối loạn thị giác: mờ mắt, nhìn đôi, mất thị lực đột ngột
- Đau ngực
- Chóng mặt, choáng váng
- Khó thở
- Buồn nôn hoặc nôn ói
- Phù (sưng phù chân, tay)
- Tê ran hoặc ngứa tay chân
- Hồi hộp, tức ngực, đánh trống ngực
- Tiểu ít hoặc không tiểu được
- Các dấu hiệu của đột quỵ: méo miệng, yếu liệt tay chân một bên, nói khó
Tình trạng cấp cứu: Khi Huyết áp ≥ 180/120 mmHg kèm BẤT KỲ triệu chứng nào ở trên. Đây là cơn tăng huyết áp nguy cấp, có thể gây tổn thương não, tim, thận và mắt không hồi phục nếu không được xử trí kịp thời.
3. Biến chứng có thể gặp khi tăng huyết áp
Nếu tình trạng tăng huyết áp không được phát hiện và kiểm soát sớm, áp lực lên thành mạch gia tăng liên tục sẽ gây ra các biến chứng:
| Phân loại | Các biến chứng cụ thể |
|
Nhồi máu cơ tim, suy tim, bệnh mạch vành, rung nhĩ |
|
Sa sút trí tuệ, suy giảm nhận thức, đột quỵ hoặc bệnh não do tăng huyết áp |
|
Bệnh thận mạn, suy thận |
|
Bệnh võng mạc tăng huyết áp, nguy cơ mù lòa |
|
Bệnh động mạch ngoại biên |
|
Rối loạn cương dương |
4. Nguyên nhân gây tăng huyết áp
Nguyên nhân gây tăng huyết áp có thể được chia thành hai nhóm chính là tăng huyết áp nguyên phát và tăng huyết áp thứ phát.
4.1 Tăng huyết áp nguyên phát
Tăng huyết áp nguyên phát (hay còn gọi là tăng huyết áp vô căn), chiếm khoảng 90% tổng số trường hợp mắc bệnh. Bệnh thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện các triệu chứng, và không xác định được nguyên nhân.
Một số người bị tăng huyết áp vô căn có thể có những yếu tố nguy cơ sau đây:
- Cao tuổi khiến thành mạch máu dần mất tính đàn hồi.
- Tiền sử gia đình có người mắc tăng huyết áp.
- Ăn nhiều muối và thực phẩm chế biến sẵn.
- Thừa cân, béo phì.
- Ít vận động thể lực.
- Hút thuốc lá hoặc sử dụng nhiều rượu bia.
- Căng thẳng kéo dài.
- Chế độ ăn ít rau xanh, trái cây và nhiều chất béo bão hòa.
4.2 Tăng huyết áp thứ phát
Chiếm khoảng 5–10% các trường hợp mắc bệnh, tăng huyết áp thứ phát và xảy ra do một bệnh lý hoặc một số yếu tố tác động đến.
So với tăng huyết áp nguyên phát, dạng này thường xuất hiện đột ngột, huyết áp tăng cao hơn và có thể cải thiện nếu điều trị được nguyên nhân.
Một số nguyên nhân thường gây tăng huyết áp gồm:
- Bệnh thận: Bệnh thận mạn, viêm cầu thận, hẹp động mạch thận có thể làm rối loạn khả năng điều hòa huyết áp của cơ thể.
- Bệnh nội tiết: Các rối loạn nội tiết như cường aldosteron nguyên phát, hội chứng Cushing, cường giáp hoặc u tủy thượng thận có thể gây tăng huyết áp.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ: Tình trạng ngưng thở lặp đi lặp lại trong lúc ngủ làm giảm lượng oxy trong máu, kích thích cơ thể tăng huyết áp.
- Tác dụng của thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), corticosteroid, thuốc tránh thai hoặc một số thuốc điều trị cảm cúm.
- Dị tật hoặc bệnh lý mạch máu: Hẹp eo động mạch chủ hoặc bất thường mạch máu cũng có thể là nguyên nhân gây tăng huyết áp, đặc biệt ở người trẻ.
5. Những ai có nguy cơ bị tăng huyết áp?
Tăng huyết áp có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số yếu tố về tuổi tác, tiền sử bệnh và lối sống sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Cụ thể như sau:
– Người cao tuổi: Do tiến trình lão hóa, thành động mạch dần mất tính đàn hồi và trở nên cứng hơn, khiến tim phải tạo áp lực lớn hơn để bơm máu.
– Tiền sử gia đình: Nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn do ảnh hưởng của yếu tố di truyền kết hợp với lối sống chung trong gia đình.
– Thừa cân, béo phì: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, đồng thời khiến tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp máu cho các mô trong cơ thể.
– Ăn nhiều muối: Theo WHO, người trưởng thành nên tiêu thụ dưới 5 g muối mỗi ngày để giảm nguy cơ tăng huyết áp.
– Ít vận động: Làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì và giảm sức khỏe hệ tim mạch.
– Hút thuốc lá: Nicotine và các hóa chất trong khói thuốc làm co mạch máu, tổn thương thành động mạch và khiến huyết áp tăng tạm thời sau mỗi lần hút.
– Uống nhiều rượu bia: Lạm dụng rượu bia có thể làm tăng huyết áp, đồng thời làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị tăng huyết áp.
– Căng thẳng kéo dài: Stress kéo dài kích thích cơ thể tiết ra các hormone làm tăng nhịp tim và co mạch, khiến huyết áp tăng.
– Đái tháo đường: Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương thành mạch máu, từ đó làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và các biến chứng tim mạch.
– Rối loạn mỡ máu: Hình thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch, khiến mạch máu hẹp và cứng hơn, tim làm việc nhiều hơn để bơm máu.
– Bệnh thận mạn: Khi chức năng thận suy giảm, khả năng kiểm soát lượng muối và nước trong cơ thể bị rối loạn, làm huyết áp tăng cao.
Ngưng thở khi ngủ: Những người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ thường xuyên bị giảm oxy trong máu trong lúc ngủ, kích thích hệ thần kinh giao cảm hoạt động mạnh và làm tăng huyết áp.
Nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao hoặc thường xuyên ghi nhận chỉ số huyết áp tăng, hãy chủ động thăm khám sớm để được tầm soát, chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để đặt lịch khám và theo dõi tăng huyết áp cùng đội ngũ bác sĩ Nội Tim mạch tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
6. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đặt lịch khám Tim mạch sớm nếu:
- Huyết áp đo tại nhà liên tục ≥ 130/80 mmHg trong nhiều ngày
- Đang uống thuốc huyết áp nhưng huyết áp vẫn chưa đạt hiệu quả đưa huyết áp về ngưỡng an toàn
- Có các triệu chứng bất thường: đau đầu thường xuyên, hồi hộp, chóng mặt
- Người trên 40 tuổi chưa từng kiểm tra huyết áp trong 1 năm qua
- Phụ nữ mang thai: theo dõi huyết áp chặt chẽ vì nguy cơ tiền sản giật
- Người có yếu tố nguy cơ cao: tiểu đường, thận mạn, gia đình có người bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim sớm
Nếu huyết áp thường xuyên tăng cao, hãy liên hệ Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để đặt lịch khám cùng bác sĩ Nội Tim mạch tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện, tư vấn phác đồ điều trị và theo dõi lâu dài giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả, giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch khác.
7. Chẩn đoán tăng huyết áp
Bệnh tăng huyết áp được chẩn đoán khi huyết áp đo cao ở ít nhất hai lần thăm khám riêng biệt – mỗi lần đo ít nhất hai chỉ số. Quy trình chẩn đoán bao gồm:
- Đo huyết áp chuẩn tại phòng khám: ngồi nghỉ 5 phút trước khi đo, không hút thuốc/uống cà phê 30 phút trước
- Theo dõi huyết áp tại nhà (Home Blood Pressure Monitoring – HBPM): đo nhiều lần trong ngày, ghi chép để bác sĩ đánh giá xu hướng
- Holter huyết áp 24 giờ (ABPM): thiết bị đeo tự động đo huyết áp liên tục trong 24h – phát hiện tăng huyết áp ban đêm, huyết áp áo choàng trắng hoặc huyết áp che giấu
- Ngoài ra, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm.
Để chẩn đoán tăng huyết áp do nguyên nhân thứ phát, bác sĩ có thể chỉ định một số các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh sau đây:
- Xét nghiệm máu: chức năng thận (creatinine, eGFR), đường huyết, mỡ máu, điện giải đồ, công thức máu
- Xét nghiệm nước tiểu: phát hiện protein niệu, hồng cầu niệu (dấu hiệu tổn thương thận)
- Điện tâm đồ (ECG): đánh giá nguy cơ phì đại thất trái, rối loạn nhịp tim gây tăng huyết áp
- Siêu âm tim: đánh giá chức năng và cấu trúc tim
- Siêu âm thận/động mạch thận: tìm nguyên nhân xuất phát từ thận.
8. Điều trị tăng huyết áp
Điều trị tăng huyết áp bao gồm kết hợp thay đổi lối sống và dùng thuốc, nhằm duy trì huyết áp ở mức an toàn (thường dưới 130/80 mmHg):
8.1 Điều trị bằng thuốc
Một số nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp thường được sử dụng gồm:
– Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Giúp giãn mạch, giảm áp lực lên thành động mạch và bảo vệ tim, thận ở một số nhóm người bệnh.
– Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB): Có tác dụng tương tự ACEI và thường được sử dụng khi người bệnh không dung nạp ACEI.
– Thuốc chẹn kênh canxi: Giúp giãn mạch máu, giảm gánh nặng bơm máu của tim.
– Thuốc lợi tiểu: Hỗ trợ đào thải muối và nước dư thừa, góp phần hạ huyết áp.
– Thuốc chẹn beta: Làm giảm nhịp tim và giảm sức co bóp của tim, thường được chỉ định ở người bệnh có bệnh tim mạch đi kèm.
Lưu ý: Người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ điều trị, không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều, đồng thời cần tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị.
Gọi Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn, thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị, theo dõi tăng huyết áp cùng đội ngũ bác sĩ Nội Tim mạch tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.
8.2 Thay đổi lối sống
- Áp dụng chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension): Rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo; hạn chế muối, chất béo bão hòa và đường
- Giảm lượng natri (muối): Mục tiêu dưới 2.3g/ngày (khoảng 1 muỗng cà phê muối), lý tưởng dưới 1.5g/ngày với người đã có THA
- Tăng cường vận động: Ít nhất 150 phút/tuần hoạt động cường độ vừa (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội)
- Giảm cân: Giảm mỗi 1kg cân nặng có thể giảm 1 mmHg huyết áp
- Hạn chế rượu bia: Không quá 1 đơn vị/ngày với phụ nữ và 2 đơn vị/ngày với nam giới
- Bỏ thuốc lá: Bỏ thuốc lá hoàn toàn khi có thể
- Quản lý căng thẳng: Nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức
9. Chế độ ăn và sinh hoạt phòng ngừa tăng huyết áp
- Đo huyết áp thường xuyên tại nhà bằng máy đo huyết áp cá nhân (đo cùng giờ mỗi ngày, ghi chép kết quả để mang đến bác sĩ)
- Tuân thủ chế độ ăn DASH: Cần áp dụng theo tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa dựa trên tình trạng sức khỏe cơ thể và điều kiện của từng người.
- Ngủ đủ giấc 7–8 tiếng/đêm; điều trị ngưng thở khi ngủ nếu có
- Theo dõi và kiểm soát tốt các bệnh đồng mắc: tiểu đường, mỡ máu, bệnh thận
- Tái khám đúng hẹn, không tự điều chỉnh liều thuốc
- Tầm soát huyết áp định kỳ cho toàn bộ thành viên gia đình từ 18 tuổi trở lên, đặc biệt những người có yếu tố nguy cơ
Tăng huyết áp thường diễn tiến âm thầm nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và suy thận nếu không được kiểm soát đúng cách. Vì vậy, việc đo huyết áp định kỳ, thăm khám sớm và tuân thủ điều trị lâu dài là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ Nội Tim mạch giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống điện tâm đồ, siêu âm tim, CT Incisive thế hệ mới và Khoa Xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15189:2022 – Tiêu chuẩn Quốc tế, hỗ trợ bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán chính xác, điều trị hiệu quả và theo dõi tăng huyết áp toàn diện.
Gọi Hotline 1800 6767 (Nhánh 2) để được tư vấn, tầm soát và quản lý bệnh tăng huyết áp kịp thời, cải thiện đáng kể chất lượng sống.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 06:34 07/07/2026
1. Cleveland Clinic. (2025). Hypertension (High Blood Pressure). https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/4314-hypertension-high-blood-pressure
2. Mayo Clinic. (2024). High Blood Pressure (Hypertension) – Symptoms & Causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/high-blood-pressure/symptoms-causes/syc-20373410
3. World Health Organization. (2023). Hypertension – Fact Sheet. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hypertension
4. CDC. (2026). About High Blood Pressure. https://www.cdc.gov/high-blood-pressure/about/index.html
5. CDC. (2025). Managing High Blood Pressure. https://www.cdc.gov/high-blood-pressure/living-with/index.html
6. U.S. FDA. (2023). High Blood Pressure – Women’s Health Topics. https://www.fda.gov/consumers/womens-health-topics/high-blood-pressure
