ĐAU TAI – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
-
Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN
-
01/07/2026
-
9
Đau tai là triệu chứng thường gặp ở cả trẻ em và người lớn, có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài dai dẳng. Cơn đau có thể chỉ là biểu hiện của một tình trạng viêm nhiễm nhẹ nhưng cũng có thể liên quan đến các bệnh lý tai mũi họng hoặc những vấn đề sức khỏe cần được điều trị sớm.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Bác sĩ Tai – Mũi – Họng.
1. Đau tai là gì?
Đau tai là cảm giác đau, nhức, áp lực hoặc khó chịu ở bên trong hoặc xung quanh tai. Tên y khoa của triệu chứng này là otalgia. Cơn đau có mức độ từ nhẹ hoặc dữ dội, liên tục hoặc đến từng đợt, ảnh hưởng đến một hoặc cả hai bên tai.
Đôi khi người bệnh có cảm giác đầy tai, áp lực trong tai hoặc như có vật gì đó đè ép bên trong tai.
Đau tai có thể bắt nguồn trực tiếp từ các cấu trúc của tai như:
- Tai ngoài: Viêm tai ngoài, dị vật trong tai hoặc tổn thương ống tai.
- Tai giữa: Viêm tai giữa, ứ dịch tai giữa hoặc tổn thương màng nhĩ.
- Tai trong: Một số bệnh lý liên quan đến hệ thống thính giác và thăng bằng.
2. Nguyên nhân đau tai giữa
Đau tai có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các bệnh lý tại tai hoặc các vấn đề ở vùng đầu, cổ và họng.
2.1 Viêm tai giữa
Viêm tai giữa là nguyên nhân gây đau tai phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em. Bệnh xảy ra khi tai giữa bị nhiễm trùng hoặc tích tụ dịch phía sau màng nhĩ, thường xuất hiện sau cảm lạnh, cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Người bệnh thường bị đau tai, sốt, cảm giác đầy tai và giảm thính lực tạm thời. Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể khiến trẻ quấy khóc, bỏ bú hoặc khó ngủ.
2.2 Viêm tai ngoài
Viêm tai ngoài, còn được gọi là “tai của người bơi lội”, xảy ra khi vi khuẩn hoặc nấm phát triển trong ống tai ngoài. Tình trạng này thường liên quan đến việc nước đọng trong tai sau khi bơi lội hoặc vệ sinh tai không đúng cách.
Đặc điểm điển hình là đau tăng khi kéo vành tai hoặc chạm vào tai. Ngoài ra, người bệnh có thể bị ngứa, sưng đỏ ống tai và chảy dịch tai.
2.3 Tắc ráy tai
Ráy tai có vai trò bảo vệ ống tai khỏi bụi bẩn và vi khuẩn. Tuy nhiên, khi ráy tai tích tụ quá nhiều hoặc bị đẩy sâu vào trong do thói quen ngoáy tai, chúng có thể gây tắc nghẽn ống tai.
Người bệnh có thể cảm thấy đau tức trong tai, ù tai, giảm thính lực hoặc cảm giác tai bị bít kín.
2.4 Dị vật trong tai
Dị vật trong tai thường gặp ở trẻ nhỏ, do trẻ vô tình đưa các vật nhỏ như hạt, đồ chơi hoặc côn trùng vào tai.
Dị vật có thể gây kích thích, tổn thương ống tai và dẫn đến đau tai, chảy dịch hoặc nhiễm trùng nếu không được lấy ra kịp thời.
2.5 Chấn thương tai
Các chấn thương do va đập mạnh, ngoáy tai quá sâu, tai nạn hoặc thay đổi áp lực đột ngột có thể làm tổn thương ống tai và màng nhĩ.
Người bệnh thường đau tai dữ dội, có thể kèm giảm thính lực, ù tai hoặc chảy máu tai nếu tổn thương nghiêm trọng.
2.6 Thay đổi áp suất tai
Sự thay đổi áp suất môi trường khi đi máy bay, lặn biển hoặc leo núi có thể làm mất cân bằng áp lực giữa tai giữa và môi trường bên ngoài.
Tình trạng này thường gây đau tức tai, cảm giác đầy tai, ù tai hoặc nghe kém tạm thời. Triệu chứng thường cải thiện khi áp lực được cân bằng trở lại.
2.7 Viêm họng, viêm amidan
Tai và họng có chung một số đường dẫn truyền thần kinh nên cơn đau từ họng có thể lan đến tai. Vì vậy, người bị viêm họng hoặc viêm amidan thường cảm thấy đau tai dù tai hoàn toàn không bị tổn thương.
Các triệu chứng thường đi kèm gồm đau họng, khó nuốt, sốt hoặc sưng hạch cổ.
2.8 Các bệnh lý răng hàm mặt
Nhiều bệnh lý răng hàm mặt có thể gây đau lan đến vùng tai do các dây thần kinh cảm giác liên quan với nhau.
Các nguyên nhân thường gặp gồm: Sâu răng, áp-xe răng, mọc răng khôn, rối loạn khớp thái dương hàm.
2.9 Nhiễm trùng xoang
Viêm xoang có thể gây tắc nghẽn vòi nhĩ và tạo áp lực lên tai giữa, dẫn đến cảm giác đau tai hoặc đầy tai.
Người bệnh thường đồng thời xuất hiện các triệu chứng như nghẹt mũi, đau đầu, đau vùng mặt và chảy dịch mũi kéo dài.
2.10 Các nguyên nhân khác
Ngoài những nguyên nhân phổ biến kể trên, đau tai còn có thể liên quan đến một số bệnh lý như:
- Zona thần kinh vùng tai.
- Viêm tuyến nước bọt.
- U vùng đầu cổ.
- Một số bệnh lý thần kinh.
3. Dấu hiệu đau tai dễ nhận biết
Bên cạnh cơn đau chính, người bệnh thường có thêm các triệu chứng kèm theo giúp gợi ý nguyên nhân:
- Đau nhói, âm ỉ hoặc đau theo nhịp đập bên trong tai
- Cảm giác đầy, tắc hoặc áp lực trong tai
- Nghe kém hoặc ù tai (tiếng vo ve, tiếng chuông)
- Dịch chảy ra từ tai: dịch trong (nhiễm virus), dịch vàng/xanh (nhiễm khuẩn), máu (thủng màng nhĩ)
- Sốt – thường gặp trong nhiễm trùng tai
- Ngứa tai hoặc da ống tai đỏ, bong tróc
- Trẻ em: quấy khóc, kéo tai liên tục, khó ngủ, bỏ bú
- Chóng mặt, mất thăng bằng (viêm tai trong hoặc ảnh hưởng mê đạo)
- Đau hàm, đau cổ hoặc đau đầu kèm theo đau tai (gợi ý đau lan từ vùng khác)
Bên cạnh đó, cần lưu ý một số dấu hiệu cảnh báo đau tai cần được CẤP CỨU Y TẾ ngay:
|
4. Đối tượng dễ bị đau tai
Đau tai có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn:
| Nhóm đối tượng | Lý do nguy cơ cao |
| Trẻ em dưới 5 tuổi | Vòi nhĩ ở trẻ ngắn hơn, hẹp hơn và nằm ngang hơn so với người lớn. Điều này khiến vi khuẩn, virus và dịch tiết từ mũi họng dễ di chuyển vào tai giữa, làm tăng nguy cơ viêm tai. |
| Người bơi lội thường xuyên | Có nguy cơ cao mắc viêm tai ngoài, còn được gọi là “tai của người bơi lội” do nước đọng trong ống tai. |
| Người dùng tai nghe thường xuyên | Tạo ẩm ướt ống tai, có thể gây viêm tai ngoài |
| Người đi máy bay/lặn biển | Thay đổi áp suất đột ngột gây rối loạn vòi nhĩ |
| Người có bệnh lý nền | Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch có thể gây biến chứng viêm tai ngoài ác tính |
| Người mắc bệnh răng miệng/TMJ (rối loạn khớp thái dương hàm) | Đau lan sang tai qua dây thần kinh V3 (nhánh hàm dưới) |
| Người cao tuổi | Thường bị tích tụ ráy tai nhiều hơn, dễ bị bít tắc ống tai |
5. Chẩn đoán đau tai
5.1. Thăm hỏi về triệu chứng và tiền sử bệnh
Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về: tính chất cơn đau (vị trí, cường độ, thời điểm khởi phát, yếu tố làm tăng/giảm), các triệu chứng kèm theo (sốt, dịch tai, giảm thính lực, đau họng, đau hàm), tiền sử bệnh tai và các lần điều trị trước đây, thói quen vệ sinh tai và các hoạt động gần đây (bơi lội, lặn biển, đi máy bay).
5.2. Kiểm tra thể chất
Bác sĩ sẽ thăm khám tổng quát bao gồm:
- Kiểm tra tai ngoài: tìm dấu hiệu sưng, đỏ, đau khi ấn vào nắp tai hoặc vùng sau tai
- Soi tai (otoscopy): dùng đèn soi tai để quan sát ống tai và màng nhĩ – tìm ráy tai, dị vật, dịch sau màng nhĩ, màng nhĩ thủng hoặc phồng
- Kiểm tra họng, amiđan và khoang miệng để loại trừ nguyên nhân từ họng và răng
- Khám hạch cổ, khớp hàm để phát hiện nguyên nhân lan từ TMJ hoặc nhiễm trùng vùng đầu cổ
5.3. Kiểm tra chuyên sâu
Một số người bệnh có tình trạng đau tai cần được đánh giá chức năng chuyên sâu hơn:
- Đo nhĩ lượng (tympanometry): đánh giá độ di động của màng nhĩ và phát hiện dịch trong tai giữa
- Đo thính lực đồ (audiometry): kiểm tra mức độ nghe của từng tai ở các tần số khác nhau
- Nội soi tai mũi họng: quan sát ống tai, màng nhĩ và vùng họng – mũi với độ phân giải cao
5.4. Chẩn đoán hình ảnh
- X-quang hoặc CT xương thái dương: phát hiện viêm xương chũm, bất thường cấu trúc tai giữa
- MRI vùng đầu cổ: đánh giá khi nghi ngờ u dây thần kinh thính giác, khối u hoặc nguyên nhân trung ương
- CT xoang: nếu nghi đau tai do viêm xoang
5.5. Xét nghiệm máu
- Công thức máu (CBC): đánh giá tình trạng nhiễm trùng (bạch cầu tăng cao)
- CRP, procalcitonin: dấu ấn viêm nhiễm, giúp phân biệt nhiễm vi khuẩn và virus
- Cấy dịch tai: xác định loại vi khuẩn/nấm và chọn kháng sinh phù hợp
- Đường huyết: kiểm tra tiểu đường ở bệnh nhân viêm tai ngoài nặng hoặc tái phát
6. Phương pháp điều trị đau tai
6.1 Điều trị bằng thuốc
Điều trị bằng thuốc là phương pháp được áp dụng phổ biến trong các trường hợp đau tai do viêm nhiễm, dị ứng hoặc các bệnh lý Tai Mũi Họng mức độ nhẹ đến trung bình.
– Thuốc giảm đau: Đối với các trường hợp đau tai nhẹ đến vừa, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc giảm đau như Paracetamol hoặc Ibuprofen để giúp giảm cảm giác đau, hạ sốt và cải thiện sự khó chịu cho người bệnh.
– Thuốc kháng sinh: Kháng sinh thường được sử dụng khi đau tai liên quan đến các bệnh nhiễm khuẩn như viêm tai giữa hoặc viêm tai ngoài do vi khuẩn. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm.
– Thuốc nhỏ tai: Trong một số trường hợp viêm tai ngoài, viêm ống tai hoặc các bệnh lý tại chỗ, bác sĩ có thể kê đơn thuốc nhỏ tai chứa kháng sinh, thuốc chống viêm hoặc thuốc chống nấm.
– Thuốc chống viêm: Các thuốc chống viêm giúp giảm sưng nề, giảm đau và cải thiện tình trạng viêm tai hoặc các vùng lân cận.
– Thuốc điều trị dị ứng: Nếu đau tai liên quan đến viêm mũi dị ứng hoặc các phản ứng dị ứng gây tắc nghẽn vòi nhĩ, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng histamin hoặc các thuốc điều trị dị ứng khác nhằm giảm phù nề và cải thiện thông khí tai giữa.
Lưu ý: Người bệnh không nên tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc nhỏ tai để sử dụng khi chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và cho chỉ định thuốc.
6.2 Phẫu thuật
Phẫu thuật thường được chỉ định khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả, bệnh tái phát nhiều lần hoặc đã xuất hiện các tổn thương cấu trúc ở tai cần can thiệp.
– Chích rạch màng nhĩ dẫn lưu dịch: Đây là thủ thuật giúp dẫn lưu dịch hoặc mủ tích tụ trong tai giữa, giảm áp lực lên màng nhĩ và cải thiện triệu chứng đau tai, đặc biệt trong các trường hợp viêm tai giữa nặng.
– Đặt ống thông khí tai giữa: Người bệnh bị viêm tai giữa tái phát nhiều lần hoặc ứ dịch tai giữa kéo dài có thể được chỉ định đặt ống thông khí. Phương pháp này giúp cân bằng áp lực trong tai giữa và hạn chế tình trạng tích tụ dịch.
– Vá màng nhĩ: Nếu màng nhĩ bị thủng do chấn thương hoặc viêm nhiễm kéo dài, phẫu thuật vá màng nhĩ có thể được thực hiện nhằm phục hồi chức năng nghe và giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát.
– Phẫu thuật điều trị viêm tai mạn tính: Các trường hợp viêm tai mạn tính có tổn thương xương hoặc xuất hiện biến chứng có thể cần phẫu thuật để loại bỏ tổ chức bệnh lý và bảo tồn chức năng tai.
– Phẫu thuật loại bỏ khối u: Trong những trường hợp đau tai liên quan đến khối u vùng tai hoặc vùng đầu cổ, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp phẫu thuật phù hợp nhằm loại bỏ tổn thương và ngăn ngừa biến chứng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám và điều trị bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng giàu kinh nghiệm, cùng hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống mềm hiện đại, tăng độ chính xác và êm ái – an toàn trong quá trình chẩn đoán cho người bệnh.
Đặc biệt, bệnh viện triển khai đa dạng các kỹ thuật phẫu thuật tai hiện đại, trong đó có phẫu thuật nội soi tai giúp hạn chế xâm lấn, giảm đau, giảm nguy cơ biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục và thời gian nằm viện. Nhờ đó, người bệnh có thể sớm trở lại sinh hoạt bình thường và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị.
6.3. Áp dụng các biện pháp giảm đau tại nhà
Các biện pháp sau giúp giảm đau tai tạm thời trong thời gian chờ thăm khám hoặc với các trường hợp nhẹ:
- Chườm ấm hoặc chườm lạnh: đặt khăn ấm hoặc túi đá (bọc trong vải) lên vùng tai đau 15–20 phút. Nhiệt ấm giúp thư giãn và tăng tuần hoàn; lạnh giúp giảm viêm và tê đau
- Kê gối cao đầu khi ngủ để giảm áp lực trong tai giữa
- Thuốc giảm đau không kê đơn: Cần được dùng theo đúng liều khuyến cáo
- Với đau tai do thay đổi áp suất (máy bay): nhai kẹo cao su, ngáp thường xuyên, hoặc thực hiện động tác Valsalva (bịt mũi, ngậm miệng, thổi nhẹ) để thông vòi nhĩ
- Nhỏ nước muối sinh lý vào mũi nếu đau tai đi kèm nghẹt mũi/viêm xoang.
7. Phương pháp phòng ngừa đau tai
Dưới đây là một số phương pháp giúp giảm nguy cơ đau tai:
- Vệ sinh tai đúng cách: chỉ làm sạch tai ngoài bằng khăn mềm hoặc tăm bông nhẹ nhàng ở phần tai ngoài, không đưa vào sâu trong ống tai.
- Sau khi bơi lội: Nghiêng đầu để nước thoát ra tự nhiên; dùng khăn mềm lau khô nhẹ nhàng; cân nhắc nút tai bơi lội nếu bơi thường xuyên.
- Khi đi máy bay: nhai kẹo, uống nước khi cất/hạ cánh; dùng nút tai giảm áp (Earplanes) cho người có vòi nhĩ nhạy cảm; không đi máy bay khi đang bị viêm xoang hoặc cảm nặng.
- Rửa tay thường xuyên: giảm nguy cơ lây nhiễm virus và vi khuẩn gây viêm tai.
- Tiêm vaccine đầy đủ cho trẻ em: vaccine phế cầu (PCV) và vaccine cúm giúp giảm đáng kể tần suất viêm tai giữa.
- Không cho trẻ bú bình nằm: bú bình khi nằm ngửa làm sữa dễ trào vào vòi nhĩ gây viêm tai.
- Tránh khói thuốc lá: Trẻ em tiếp xúc khói thuốc thụ động có nguy cơ viêm tai giữa cao hơn đáng kể.
- Điều trị sớm viêm mũi họng, viêm xoang và bệnh dị ứng để ngăn lan nhiễm sang tai.
- Kiểm soát trào ngược dạ dày nếu có để tránh trào ngược gây đau tai thứ phát.
8. Một số thắc mắc thường gặp khi bị đau tai
8.1 Đau tai khi nào nên thăm khám bác sĩ?
Theo các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng nhiều năm kinh nghiệm, thăm khám hàng ngàn ca bệnh về đau tai tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh nên thăm khám nếu bị đau tai kèm các tình trạng dưới đây:
- Đau tai kéo dài hơn 3 ngày không cải thiện
- Sốt trên 39°C (102°F) kèm đau tai
- Có dịch mủ hoặc máu chảy ra từ tai
- Nghe kém đột ngột hoặc ù tai không rõ nguyên nhân
- Sưng đỏ hoặc đau vùng xương sau tai
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi bị đau tai – cần đi khám ngay, không chờ
- Đau tai kèm chóng mặt dữ dội, liệt mặt hoặc cứng cổ (dấu hiệu nghi ngờ viêm màng não)
8.2 Làm gì để giảm cơn đau tai?
Một số biện pháp giúp giảm tạm thời triệu chứng đau tai bao gồm: uống các loại thuốc giảm đau theo đúng liều và cần có chỉ định từ bác sĩ; chườm ấm 15–20 phút; kê gối cao đầu khi nằm để giảm áp lực; nhai kẹo hoặc ngáp nếu đau do thay đổi áp suất.
Tuy nhiên, nếu cơn đau tai vẫn không giảm, người bệnh nên thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng nhằm xác định chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời.
8.3 Cơn đau tai có tự khỏi không?
Đau tai có thể tự khỏi trong trường hợp: Đau tai do viêm tai giữa cấp ở người lớn và trẻ lớn hơn 2 tuổi có thể tự cải thiện trong vòng 3–7 ngày mà không cần kháng sinh. Đau tai do thay đổi áp suất (máy bay, lặn) thường tự hết khi áp suất cân bằng.
Tuy nhiên, đau tai do ráy tai tích tụ, viêm tai ngoài, thủng màng nhĩ hoặc các nguyên nhân từ răng/hàm/họng cần điều trị cụ thể. Nếu tình trạng đau tai không cải thiện sau 3 ngày, người bệnh cần được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng để chẩn đoán chính xác nguyên nhân.
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng giàu kinh nghiệm cùng hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống mềm chuẩn Công nghệ Nhật Bản và Hệ thống Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022, hỗ trợ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây đau tai. Đặc biệt, bệnh viện triển khai đa dạng các kỹ thuật điều trị và phẫu thuật tai hiện đại, trong đó có phẫu thuật nội soi giúp hạn chế xâm lấn, giảm đau, ít biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục và thời gian nằm viện cho người bệnh.
Bên cạnh đó, bệnh viện áp dụng Bảo hiểm Y tế theo quy định và liên kết bảo lãnh viện phí với hơn 25 đơn vị bảo hiểm tư nhân, giúp người bệnh an tâm tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao với chi phí hợp lý.
Liên hệ Hotline 1800 67 67 (Nhánh 2) để được tư vấn và đặt lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn
Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)
dichvukhachhang@nih.com.vn
Đối tác bảo hiểm
Cập nhật lần cuối: 13:05 01/07/2026
1. Cleveland Clinic. (2024). Ear Pain (Earache, Otalgia): Causes & Treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/earache-ear-pain
2. Medical News Today. Sharp Pain in the Ear. https://www.medicalnewstoday.com/articles/sharp-pain-in-the-ear. Healthdirect Australia. (2024). Earache – Causes and Treatments. https://www.healthdirect.gov.au/earache
3. WebMD. (2024). Why Does My Ear Hurt? https://www.webmd.com/cold-and-flu/ear-infection/why-does-ear-hurt
