benhviennamsaigon.com
icon close

ĐAU RUỘT THỪA LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 12/06/2026
  • eye12

Đau ruột thừa là một trong những cấp cứu bụng phổ biến. Mỗi năm, riêng tại Mỹ có khoảng 300.000 ca nhập viện liên quan đến viêm ruột thừa [1]. Điều đáng lo ngại là nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, ruột thừa có thể vỡ trong vòng 24–72 giờ, dẫn đến viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKI NGUYỄN HUY HOÀNG

Bác sĩ Ngoại khoa.

Xem ngay bài viết với những tư vấn chuyên môn từ ThS.BS.CKI Nguyễn Huy Hoàng, bác sĩ Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, để nhận biết sớm các dấu hiệu đau ruột thừa, hiểu rõ những nguy cơ tiềm ẩn và biết khi nào cần đến bệnh viện cấp cứu nhằm tránh các biến chứng nguy hiểm. 

1. Đau ruột thừa là gì?

Ruột thừa là một túi nhỏ hình ngón tay, dài khoảng 5–10 cm, nằm ở phần đầu của đại tràng, thuộc vùng bụng dưới bên phải [2]. Dù chức năng chính xác của cơ quan này vẫn chưa được xác định hoàn toàn, ruột thừa lại có thể gây ra một trong những tình trạng cấp cứu ngoại khoa phổ biến nhất khi bị viêm.

Thuật ngữ “đau ruột thừa” thực chất là cách gọi phổ biến để mô tả cơn đau khởi phát từ vùng này. Nguyên nhân chính thường là viêm ruột thừa cấp tính — tình trạng ruột thừa bị tắc nghẽn, dẫn đến sưng nề và nhiễm trùng. Trong một số ít trường hợp khác, cơn đau có thể do áp xe hoặc sự xuất hiện của các khối u hiếm gặp.

Đáng chú ý, viêm ruột thừa cấp tính chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các ca phẫu thuật cấp cứu ổ bụng trên toàn thế giới, ở cả trẻ em và người lớn [1]. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, ruột thừa có thể vỡ, làm lan nhiễm trùng vào ổ bụng và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu đau ruột thừa có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

2. Vị trí đau ruột thừa

Một trong những đặc điểm điển hình của viêm ruột thừa là cơn đau không xuất hiện ngay mà thường tiến triển theo thời gian. Việc hiểu rõ diễn tiến này giúp phân biệt đau ruột thừa với các rối loạn tiêu hóa thông thường [2].

Giai đoạn đầu (6–12 giờ đầu): Cơn đau thường khởi phát quanh rốn hoặc vùng thượng vị, với cảm giác âm ỉ, khó xác định chính xác vị trí. Ở giai đoạn này, nhiều người dễ nhầm lẫn với đau dạ dày, đầy hơi hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường.

Giai đoạn tiến triển: Sau vài giờ đến khoảng 24 giờ, cơn đau dần di chuyển xuống hố chậu phải (vùng bụng dưới bên phải) và trở nên khu trú rõ ràng hơn. Đây là một trong những dấu hiệu điển hình của viêm ruột thừa cấp, giúp phân biệt với nhiều nguyên nhân đau bụng khác [2].

Khi thăm khám, bác sĩ sẽ kiểm tra vùng đau để đánh giá mức độ viêm. Người bệnh thường cảm thấy đau chói khi ấn vào hố chậu phải, đặc biệt cơn đau tăng rõ khi buông tay đột ngột. Đây là dấu hiệu cho thấy phúc mạc đã bị kích thích, cảnh báo tình trạng viêm đang tiến triển và có nguy cơ gây biến chứng nếu không được xử trí kịp thời.

2.1. Thường bị đau ruột thừa bên trái hay phải?

Trong đa số trường hợp, đau ruột thừa xuất hiện ở hố chậu phải (vùng bụng dưới bên phải), bởi đây là vị trí giải phẫu thông thường của ruột thừa [2]. Chính vì vậy, đau bụng dưới bên phải thường được xem là dấu hiệu điển hình của viêm ruột thừa cấp. 

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp viêm ruột thừa đều biểu hiện giống nhau. Ở một số người, ruột thừa có thể nằm ở vị trí bất thường do đặc điểm giải phẫu hoặc dị tật bẩm sinh [3].

Khi đó, cơn đau có thể xuất hiện ở những vị trí không điển hình, thậm chí ở vùng bụng dưới bên trái. Điều này dễ khiến người bệnh nhầm lẫn với các bệnh lý khác, làm chậm quá trình chẩn đoán và điều trị.

Vì vậy, không nên loại trừ khả năng viêm ruột thừa chỉ vì cơn đau không nằm ở hố chậu phải. Nếu đau bụng kéo dài, tăng dần hoặc đi kèm các triệu chứng như sốt, buồn nôn, chán ăn, người bệnh nên được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân chính xác.

3. Đối tượng dễ bị đau ruột thừa

Mặc dù bệnh có thể xuất hiện ở mọi đối tượng, một số nhóm cần đặc biệt lưu ý do nguy cơ mắc bệnh cao hơn hoặc dễ gặp khó khăn trong chẩn đoán:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Đây là nhóm tuổi thường gặp. Ở trẻ nhỏ, các triệu chứng thường không điển hình và trẻ khó mô tả chính xác vị trí đau, khiến việc chẩn đoán dễ bị chậm trễ. Tại Mỹ, mỗi năm có khoảng 70.000 trẻ em và thanh thiếu niên được chẩn đoán viêm ruột thừa [4].
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Đau bụng do viêm ruột thừa đôi khi rất giống với các bệnh lý phụ khoa như viêm vùng chậu, xoắn nang buồng trứng hoặc thai ngoài tử cung. Điều này khiến việc phân biệt nguyên nhân đau bụng trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi thăm khám kỹ lưỡng [5].
  • Phụ nữ mang thai: Khi thai nhi phát triển, tử cung lớn dần có thể đẩy ruột thừa lên vị trí cao hơn bình thường. Vì vậy, cơn đau không phải lúc nào cũng xuất hiện ở vùng bụng dưới bên phải.
  • Người cao tuổi: Các triệu chứng thường không rõ ràng như ở người trẻ, với biểu hiện đau bụng nhẹ hoặc sốt không cao, khiến bệnh dễ bị bỏ sót. Tuy nhiên, đây lại là nhóm có nguy cơ vỡ ruột thừa và gặp các biến chứng nặng cao hơn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

4. Các dấu hiệu đau ruột thừa dễ nhận biết

Các triệu chứng thường gặp bao gồm [2]:

  • Đau bụng khởi phát quanh rốn rồi di chuyển xuống hố chậu phải: Đây là dấu hiệu đặc trưng của viêm ruột thừa cấp.
  • Cơn đau tăng dần theo thời gian: Đau thường không thuyên giảm khi nghỉ ngơi và ngày càng rõ rệt hơn khi tình trạng viêm tiến triển.
  • Buồn nôn hoặc nôn: Đây là triệu chứng thường gặp, xuất hiện sau khi cơn đau bụng khởi phát. Sự kết hợp giữa đau bụng và buồn nôn có thể gợi ý viêm ruột thừa. 
  • Chán ăn: Nhiều người bệnh mất cảm giác thèm ăn từ rất sớm, dù đây là dấu hiệu dễ bị bỏ qua.
  • Sốt nhẹ đến vừa: Nhiệt độ cơ thể thường dao động từ 37,5–38,5°C trong giai đoạn đầu. Sốt cao hơn có thể là dấu hiệu cảnh báo ruột thừa đã vỡ hoặc xuất hiện biến chứng nhiễm trùng.
  • Đau tăng khi vận động: Các hoạt động như đi lại, ho, hắt hơi hoặc thay đổi tư thế có thể làm cơn đau trở nên rõ rệt hơn.
  • Rối loạn tiêu hóa: Một số trường hợp có thể gặp tiêu chảy, táo bón hoặc cảm giác đầy hơi, chướng bụng, dù đây không phải là triệu chứng điển hình.

Lưu ý: Không phải mọi trường hợp viêm ruột thừa đều biểu hiện với đầy đủ các triệu chứng trên [5]. Nhiều người bệnh có thể có biểu hiện không điển hình, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc những người có vị trí ruột thừa bất thường. Vì vậy, bất kỳ cơn đau bụng nào kéo dài, tăng dần hoặc kèm theo sốt, buồn nôn cũng cần được thăm khám để xác định nguyên nhân chính xác.

Nếu bạn hoặc người thân đang có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào kể trên, tuyệt đối không tự ý uống thuốc giảm đau mà hãy liên hệ ngay 1800 6767 (nhấn phím 2) để được Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn miễn phí và hỗ trợ nhanh chóng.

5. Nguyên nhân gây đau ruột thừa

5.1. Viêm ruột thừa

Viêm ruột thừa là nguyên nhân phổ biến gây đau ruột thừa. Bệnh xảy ra khi lòng ruột thừa bị tắc nghẽn, thường do sỏi phân, mô bạch huyết phì đại sau nhiễm trùng hoặc ký sinh trùng [2]. Sự tắc nghẽn này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây viêm và sưng nề ruột thừa. 

Nếu không được điều trị kịp thời, ruột thừa có thể bị hoại tử và vỡ trong vòng 24–72 giờ, dẫn đến nhiễm trùng ổ bụng và nhiều biến chứng nguy hiểm [1]. 

5.2. Áp xe

Áp xe quanh ruột thừa (periappendiceal abscess) xảy ra khi ruột thừa bị thủng nhưng ổ viêm được mạc nối lớn và các tạng lân cận khu trú, tạo thành ổ mủ thay vì gây viêm phúc mạc lan tràn [3].

Người bệnh thường sốt cao, đau hố chậu phải, tăng bạch cầu và có thể sờ thấy khối đau tại vùng này. Điều trị tùy theo kích thước áp xe: áp xe nhỏ dưới 4 cm thường chỉ cần dùng kháng sinh, còn áp xe lớn trên 4 cm thường phải dẫn lưu mủ trước, sau đó cắt ruột thừa sau 6–8 tuần [3].

5.3. Khối u

Khối u ruột thừa là tình trạng hiếm gặp nhưng vẫn có thể là nguyên nhân gây viêm ruột thừa. Loại thường gặp là u thần kinh nội tiết (neuroendocrine tumor), đa số có kích thước nhỏ và được phát hiện tình cờ trong quá trình cắt ruột thừa [2].

Ngoài ra, một số khối u khác như u nhầy hoặc ung thư biểu mô tuyến có thể gây đau âm ỉ kéo dài ở hố chậu phải, xuất hiện khối bất thường hoặc làm tắc lòng ruột thừa, từ đó dẫn đến viêm ruột thừa thứ phát [2].

6. Cách chẩn đoán đau ruột thừa

6.1. Khám sức khỏe

Khám lâm sàng là bước đầu tiên và đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán viêm ruột thừa. Bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu đặc trưng như [2]:

  • Điểm đau McBurney: Đau khi ấn vào điểm 1/3 ngoài trên đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên bên phải (điểm xương nhô ở hông phải phía trước).
  • Dấu hiệu phản ứng phúc mạc: Đau tăng khi đột ngột nhấc tay sau khi ấn bụng, gợi ý tình trạng kích thích phúc mạc.
  • Dấu hiệu đau đối bên: Ấn hố chậu trái nhưng gây đau ở hố chậu phải.
  • Dấu hiệu căng cơ thắt lưng – chậu: Đau khi nâng hoặc duỗi chân phải, thường gặp khi ruột thừa nằm phía sau manh tràng.

6.2. Xét nghiệm

Để hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa và loại trừ các bệnh lý có triệu chứng tương tự, bác sĩ thường chỉ định một số xét nghiệm cần thiết như:

  • Công thức máu: Số lượng bạch cầu tăng, đặc biệt bạch cầu trung tính trên 75%, có thể gợi ý viêm ruột thừa. Tuy nhiên, kết quả bình thường không có nghĩa là chắc chắn không bị viêm ruột thừa.
  • CRP (C-reactive protein): Là chỉ số viêm trong cơ thể. CRP tăng thường cho thấy tình trạng viêm đã tiến triển và giúp bác sĩ hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.
  • Tổng phân tích nước tiểu: Giúp loại trừ các bệnh lý khác như nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc sỏi niệu quản.
  • Xét nghiệm thai (βhCG): Cần thực hiện ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản để loại trừ nguy cơ thai ngoài tử cung, vì bệnh này có thể gây triệu chứng giống viêm ruột thừa. [5]

6.3. Chẩn đoán hình ảnh

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định viêm ruột thừa, đặc biệt khi triệu chứng không điển hình hoặc cần đánh giá biến chứng.

  • Siêu âm bụng: Thường là phương pháp được chỉ định đầu tiên vì không xâm lấn, không sử dụng tia xạ và an toàn cho trẻ em, phụ nữ mang thai. 
  • CT bụng có thuốc tương phản: Được xem là tiêu chuẩn vàng khi siêu âm chưa cho kết quả rõ ràng. Phương pháp này giúp quan sát chi tiết ruột thừa, phát hiện các biến chứng như áp xe, thủng ruột thừa và các bệnh lý khác trong ổ bụng. Đặc biệt hữu ích trong những trường hợp triệu chứng không điển hình [1].
  • MRI bụng: Là lựa chọn ưu tiên cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ khi siêu âm chưa đủ thông tin. MRI không sử dụng tia xạ nhưng vẫn cho hình ảnh rõ nét và độ chính xác cao.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn sở hữu hệ thống trang thiết bị hiện đại, bao gồm công nghệ MRI tích hợp AI tối ưu hình ảnh và CT 128 lát cắt phát hiện sớm mọi tổn thương. Cùng với Hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2022, bệnh viện trả kết quả nhanh chóng, chẩn đoán chính xác tình trạng đau ruột thừa để đưa ra phác đồ điều trị kịp thời, hiệu quả. 

Liên hệ ngay 1800 6767 (nhấn phím 2) để được hỗ trợ nhanh chóng.

6.4. Chẩn đoán phân biệt

Nhiều bệnh lý có thể gây triệu chứng tương tự viêm ruột thừa, khiến việc chẩn đoán đôi khi gặp khó khăn. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá kỹ để tránh bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm.

Các bệnh lý thường cần được phân biệt với viêm ruột thừa gồm:

  • Ở phụ nữ: Viêm vùng chậu, xoắn u nang buồng trứng hoặc thai ngoài tử cung. Đây là nhóm có nguy cơ chẩn đoán nhầm cao do các triệu chứng đau bụng dưới khá giống viêm ruột thừa [5].
  • Ở trẻ em: Viêm hạch mạc treo ruột, thường xuất hiện sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên.
  • Ở người lớn tuổi: Viêm túi thừa đại tràng, tắc ruột hoặc các bệnh lý mạch máu mạc treo.
  • Ở mọi lứa tuổi: Sỏi niệu quản, viêm dạ dày – ruột cấp và bệnh Crohn cũng có thể gây đau bụng tương tự viêm ruột thừa.

Việc kết hợp triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân đau bụng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

7. Đau ruột thừa có nguy hiểm không?

Có. Viêm ruột thừa là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa và có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Khi ruột thừa bị viêm kéo dài, nguy cơ vỡ (thủng) ruột thừa sẽ tăng lên, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:

  • Viêm phúc mạc: Khi ruột thừa vỡ, vi khuẩn và dịch nhiễm trùng lan vào ổ bụng, gây đau bụng dữ dội, sốt cao và nhiễm trùng nặng.
  • Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn từ ổ viêm xâm nhập vào máu, có thể gây suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng nếu không được điều trị khẩn cấp.
  • Áp xe ổ bụng và dính ruột: Điều trị muộn làm tăng nguy cơ hình thành ổ áp xe hoặc dính ruột, dẫn đến tắc ruột và các vấn đề sức khỏe kéo dài về sau.

Tuy nhiên, người bệnh không nên quá lo lắng. Nếu được chẩn đoán sớm và phẫu thuật kịp thời, viêm ruột thừa có tiên lượng rất tốt, thời gian hồi phục nhanh và tỷ lệ biến chứng thấp. Sau khi cắt ruột thừa, người bệnh vẫn có thể sinh hoạt và sống khỏe mạnh như bình thường mà không ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài [1].

8. Cách chữa đau ruột thừa

Phẫu thuật cắt ruột thừa là phương pháp điều trị tiêu chuẩn và hiệu quả đối với đa số trường hợp viêm ruột thừa. Tùy tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp. [2]

Các phương pháp điều trị hiện nay gồm:

  • Phẫu thuật nội soi: Đây là phương pháp được áp dụng phổ biến. Bác sĩ thực hiện phẫu thuật thông qua vài đường rạch nhỏ trên thành bụng dưới sự hỗ trợ của camera nội soi. Ưu điểm là ít đau, sẹo nhỏ, hồi phục nhanh và người bệnh thường có thể xuất viện sau 1–2 ngày [7].
  • Phẫu thuật mổ mở: Thường được chỉ định khi ruột thừa đã vỡ, có viêm phúc mạc lan rộng hoặc khi phẫu thuật nội soi không phù hợp. Phương pháp này cần đường mổ lớn hơn nên thời gian hồi phục thường lâu hơn.
  • Điều trị bằng kháng sinh: Trong một số trường hợp viêm ruột thừa chưa biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bằng kháng sinh mà chưa cần phẫu thuật ngay. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn có nguy cơ tái phát và không phù hợp với tất cả người bệnh, vì vậy cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi chặt chẽ [7].

Trước phẫu thuật, người bệnh thường được truyền kháng sinh và nhịn ăn uống theo chỉ định. Sau mổ, đặc biệt là mổ nội soi, việc ăn uống và vận động nhẹ có thể được bắt đầu sớm để hỗ trợ quá trình hồi phục.

9. Cách phòng tránh đau ruột thừa

Một số thói quen được khuyến khích bao gồm [7]:

  • Ăn nhiều chất xơ: Bổ sung rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn, hạn chế táo bón và giảm nguy cơ tắc nghẽn trong lòng ruột thừa.
  • Uống đủ nước: Hỗ trợ tiêu hóa, làm mềm phân và duy trì nhu động ruột ổn định.
  • Duy trì vận động thể chất: Tập thể dục thường xuyên giúp kích thích nhu động ruột, giảm tình trạng táo bón và góp phần bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh: Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ; tránh hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia để giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa.
  • Chăm sóc tốt sức khỏe tiêu hóa: Không nên chủ quan với các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, táo bón kéo dài hoặc rối loạn tiêu hóa tái diễn. Việc thăm khám và điều trị sớm giúp phát hiện bất thường, hạn chế nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
  • Khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ viêm ruột thừa: Đặc biệt khi xuất hiện đau bụng tăng dần ở vùng bụng dưới bên phải, kèm sốt, buồn nôn hoặc chán ăn. Phát hiện và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ vỡ ruột thừa và các biến chứng nguy hiểm.

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ viêm ruột thừa như đau bụng vùng hố chậu phải, buồn nôn hoặc sốt, hãy liên hệ ngay Hotline 1800 6767 (nhấn phím 1) để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời. Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Cấp cứuNgoại Tổng hợp, cùng hệ thống MRI tích hợp AI, CT 128 lát cắt và xét nghiệm chuẩn ISO 15189:2022, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn chẩn đoán chính xác và xử trí cấp cứu 24/7, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 14:57 12/06/2026

Nguồn tham khảo down

1. NIH – StatPearls. (2024). Appendicitis. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK493193/

2. Cleveland Clinic. (2023). Appendicitis: Signs & symptoms, causes, diagnosis & treatment. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8095-appendicitis

3. AMBOSS. (2024). Acute appendicitis. https://www.amboss.com/us/knowledge/acute-appendicitis/

4. Cleveland Clinic. (2024). Appendicitis in children. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/10792-appendicitis-in-children

5. Medscape – Emedicine. (2025). Appendicitis differential diagnoses. https://emedicine.medscape.com/article/773895-differential

6. PMC – PubMed Central. (2025). Variable radiological presentations of acute appendicitis with epiploic appendagitis as a differential diagnosis. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12228005/

7. WebMD. (2024). Appendicitis: Early symptoms, causes, pain location, surgery, recovery. https://www.webmd.com/digestive-disorders/digestive-diseases-appendicitis

Tin tức liên quan

1704 thumb

VIÊM RUỘT THỪA KHI NÀO CẦN CẮT?

Viêm ruột thừa là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp cần xử lý nhanh chóng trong vòng 6 giờ đầu để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Hiện nay, phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa cho nhiều ưu điểm so với việc mổ mở trước đây.

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh