benhviennamsaigon.com
icon close

ĐAU LƯNG – TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN, CÁCH ĐIỀU TRỊ

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 16/05/2026
  • eye7

Đau lưng là một trong những tình trạng y khoa phổ biến, có thể xuất hiện dưới dạng những cơn nhức nhối âm ỉ hoặc nhói buốt dữ dội tại bất kỳ vị trí nào dọc theo cột sống.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

Bác sĩ Nội tiết.

Từ những chấn thương phần mềm cấp tính do sinh hoạt sai tư thế đến các bệnh lý mạn tính như thoát vị đĩa đệm hay thoái hóa, gây khó khăn trong vận động.

Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, cũng như cách nhận biết và điều trị hiệu quả, mời bạn cùng theo dõi bài viết với tư vấn chuyên môn từ ThS.BS Nguyễn Thị Phương – Bác sĩ Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn.

1. Đau lưng là gì?

Đau lưng là tình trạng đau nhức xảy ra tại bất kỳ vị trí nào dọc theo cột sống, kéo dài từ vùng cổ xuống đến mông. Cơn đau không chỉ xuất phát từ xương mà còn liên quan đến các cấu trúc hỗ trợ như cơ bắp, dây thần kinh và mô mềm xung quanh.

Về mặt cấu trúc, cột sống người trưởng thành gồm 24 đốt sống xếp chồng lên nhau, tạo thành một “ống xương” vững chắc để bảo vệ tủy sống. Để cơ thể vận động linh hoạt, giữa các đốt sống được trang bị hệ thống đĩa đệm đóng vai trò giảm xóc, kết hợp cùng mạng lưới dây chằng, gân và cơ bắp. Chính vì phải chịu áp lực lớn trong các hoạt động cúi, xoay hoặc nâng đỡ trọng lượng, vùng thắt lưng trở thành vị trí dễ bị tổn thương và đau nhức nhất [1].

Dựa vào thời gian và tính chất, đau lưng được chia thành hai nhóm chính:

  • Đau cấp tính: Diễn ra ngắn hạn với nguyên nhân rõ ràng như chấn thương hay tai nạn.
  • Đau mạn tính: Kéo dài trên 3 tháng, đòi hỏi những phương pháp điều trị chuyên sâu.

2. Vị trí đau tức lưng thường gặp

Cấu trúc cột sống được chia thành 5 phân đoạn chính, tương ứng với các vùng đau mà bạn có thể gặp phải [2]:

  • Vùng cổ: Tính từ điểm tiếp giáp với hộp sọ xuống đến hết hai bả vai. Cơn đau tại đây thường gây mỏi cổ, cứng vai gáy và hạn chế cử động đầu.
  • Vùng lưng ngực: Là đoạn cột sống nằm ở lưng trên, nơi các xương sườn bám vào. Đau vùng này thường liên quan đến các hoạt động xoay người hoặc do tư thế ngồi không đúng.
  • Vùng thắt lưng: Còn gọi là lưng dưới, đây là khu vực gánh chịu phần lớn trọng lượng cơ thể. Vì vậy, đây cũng là vị trí dễ bị đau tức và tổn thương nhất.
  • Vùng xương cùng: Gồm 5 đốt sống gắn kết chặt chẽ tạo thành khối xương tam giác nối liền với khung chậu. Đau ở đây thường có cảm giác đau sâu ở vùng hông sau.
  • Vùng xương cụt: Nằm ở điểm cuối cùng của cột sống. Đây là nơi bám của các cơ và dây chằng vùng sàn chậu, thường gây đau nhức rõ rệt khi bạn ngồi lâu trên bề mặt cứng hoặc sau khi bị va đập vùng mông.

3. Triệu chứng đau lưng

Tùy vào nguyên nhân gây ra, đau lưng có thể biểu hiện dưới nhiều hình thái khác nhau. Bạn có thể cảm nhận cơn đau theo nhiều cách như [3]:

  • Nóng rát.
  • Âm ỉ.
  • Đau mơ hồ, khó xác định.
  • Đau nhói.
  • Đau lan như “điện giật”.
  • Đau như bị đâm.
  • Đau theo nhịp (giật giật).

Ngoài ra, bạn có thể gặp các triệu chứng kèm theo: 

  • Vùng lưng bị căng cứng, khó cử động linh hoạt.
  • Có cảm giác tê bì, châm chích hoặc yếu cơ.
  • Xuất hiện các cơn co thắt cơ đột ngột (chuột rút vùng lưng) với mức độ từ nhẹ đến đau đớn dữ dội.
  • Cảm giác đau nhức hoặc khó chịu có thể không chỉ nằm tại chỗ mà lan dần từ lưng xuống vùng mông, hông hoặc dọc xuống chân.

Đặc biệt, cường độ đau thường thay đổi tùy theo tư thế vận động; một số tư thế như đứng, cúi người hoặc nằm có thể khiến triệu chứng trở nên tệ hơn hoặc dễ chịu đi. Cơn đau có thể xuất hiện từng đợt ngắt quãng và thường đau nhất vào những thời điểm nhất định trong ngày, chẳng hạn như cảm giác đau lưng ê ẩm, cứng nhắc ngay khi bạn vừa thức dậy. 

Nếu bạn đang gặp phải những triệu chứng này, hãy liên hệ ngay hotline 1800 6767 (nhấn phím số 2) để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa ngay.

4. Đau lưng là triệu chứng của bệnh gì?

4.1. Thoái hóa cột sống lưng

Thoái hóa cột sống thắt lưng là nguyên nhân rất thường gặp gây đau lưng, đặc biệt khi tuổi tác tăng lên.

Giữa các đốt sống có những “tấm đệm” gọi là đĩa đệm, giúp hấp thụ lực và giữ cho cột sống vận động trơn tru. Theo thời gian, đĩa đệm dần mất nước, trở nên khô và kém đàn hồi. Khi chức năng “giảm xóc” này suy giảm, các đốt sống dễ cọ xát vào nhau hơn, từ đó gây ra đau và cứng lưng [4].

Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ, tăng khi vận động, kèm cảm giác cứng lưng – nhất là vào buổi sáng. Ở một số trường hợp, cơn đau có thể lan xuống mông hoặc chân nếu có chèn ép dây thần kinh.

Tuy là một quá trình tự nhiên của cơ thể, nhưng nếu không được kiểm soát, thoái hóa sẽ làm giảm đáng kể khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Việc thăm khám sớm để xác định mức độ tổn thương là rất quan trọng để có hướng điều trị phù hợp, giúp ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.

4.2. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng xảy ra khi nhân nhầy (phần mềm nằm giữa đĩa đệm) bị rách và tràn ra ngoài. Khối thoát vị này có thể chèn ép lên các rễ thần kinh xung quanh, từ đó gây đau và rối loạn cảm giác.

Tình trạng này thường xuất hiện ở vùng thắt lưng dưới, đặc biệt tại các vị trí L4–L5 hoặc L5–S1 [5]. Người bệnh có thể bị đau một bên hoặc cả hai bên lưng, cơn đau thường lan xuống mông, đùi hoặc chân (đau thần kinh tọa).

Nguy cơ mắc bệnh tăng cao ở người thừa cân do áp lực lớn lên cột sống. Nam giới có xu hướng gặp nhiều hơn. Ngoài ra, lối sống ít vận động hoặc sinh hoạt thiếu điều độ cũng góp phần làm tăng nguy cơ.

Trong những trường hợp nặng, khối thoát vị có thể chèn ép nghiêm trọng vào tủy sống hoặc các rễ thần kinh quan trọng. Đặc biệt, hội chứng chùm đuôi ngựa (các rễ thần kinh ở đoạn cuối tủy sống bị chèn ép nghiêm trọng) là một biến chứng nguy hiểm, ban đầu gây đau dữ dội, sau đó có thể xuất hiện yếu liệt, giảm cảm giác và rối loạn tiểu tiện. Đây là tình trạng cấp cứu, cần can thiệp kịp thời để tránh mất chức năng vận động và cảm giác vĩnh viễn.

4.3. Hẹp ống sống

Hẹp ống sống là tình trạng đường ống chứa tủy sống (ống sống) bị thu hẹp, khiến các dây thần kinh bên trong bị chèn ép. Tình trạng này thường xuất hiện khi cột sống bị thoái hóa nặng, kèm theo các thay đổi như trượt đốt sống, dày dây chằng do lão hóa. Bệnh gặp nhiều ở người trên 60 tuổi, khi cấu trúc cột sống dần mất đi sự linh hoạt và ổn định.

Biểu hiện điển hình nhất của bệnh là tình trạng đau cách hồi thần kinh. Người bệnh thường thấy đau vùng thắt lưng, sau đó lan dần xuống mông hoặc chân khi đứng lâu hoặc đi bộ. Một dấu hiệu nhận biết rất đặc trưng là cơn đau sẽ giảm rõ rệt nếu người bệnh ngồi nghỉ hoặc cúi người về phía trước, vì tư thế này giúp mở rộng không gian ống sống một cách tạm thời. 

Nếu không được kiểm soát, tình trạng chèn ép kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.

Từng chịu đựng cơn đau lưng và tê chân kéo dài do hẹp ống sống, ông T. (78 tuổi) đã được điều trị dứt điểm nhờ phẫu thuật TLIF (cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt) chỉ trong 4 tiếng. Để được tư vấn giải pháp điều trị phù hợp, bạn có thể liên hệ ngay hotline 1800 6767 (nhấn phím số 2).

4.4. Căng cơ hoặc dây chằng

Căng cơ và bong gân là những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các cơn đau lưng cấp tính. Tình trạng này xảy ra khi hệ thống cơ, gân hoặc dây chằng bị kéo giãn quá mức, thường do mang vác vật nặng sai tư thế. Trong nhiều trường hợp, ngay cả những cử động đột ngột như hắt hơi, ho, vặn mình hay cúi người không đúng cách cũng đủ để gây tổn thương vùng lưng.

Cơn đau thường xuất hiện tức thì, đi kèm cảm giác co thắt cơ khiến việc đi lại hay xoay người trở nên khó khăn. Dù phần lớn các tổn thương này sẽ phục hồi nhanh nếu được nghỉ ngơi đúng cách, bạn nên đi khám nếu cơn đau kéo dài hoặc không thuyên giảm để loại trừ các tổn thương nghiêm trọng hơn như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc tổn thương thần kinh

4.5. Loãng xương

Loãng xương là tình trạng mật độ xương suy giảm và cấu trúc xương bị yếu đi, khiến xương trở nên mỏng, giòn và dễ gãy – thậm chí chỉ với va chạm nhẹ. Khi xương không còn đủ chắc khỏe để nâng đỡ cơ thể, người bệnh có thể xuất hiện đau lưng do xẹp hoặc lún các đốt sống.

Trước tuổi 30, cơ thể tập trung xây dựng khung xương vững chắc nhờ quá trình tạo xương mạnh hơn hủy xương. Tuy nhiên, sau cột mốc này, quá trình tạo xương bắt đầu chậm lại trong khi hủy xương vẫn tiếp diễn, khiến xương yếu dần theo thời gian. Chính vì vậy, việc xây dựng nền tảng xương khỏe mạnh ngay từ sớm là yếu tố then chốt để phòng ngừa loãng xương khi về già.

Để chẩn đoán và tầm soát, phương pháp phổ biến là đo mật độ xương (DXA/DEXA) – giúp xác định lượng khoáng chất trong xương tại các vị trí như cột sống, hông hoặc cẳng tay. Đây cũng là cơ sở để đánh giá nguy cơ gãy xương và theo dõi hiệu quả điều trị.

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, hệ thống đo loãng xương toàn thân Osonglife (DXA thế hệ mới – Osteodoctor) sử dụng chùm tia hình rẻ quạt, cho kết quả nhanh và độ chính xác cao. Thời gian đo chỉ khoảng 18 giây cho mỗi vị trí như xương đùi hoặc cột sống, giúp người bệnh trải nghiệm thăm khám nhanh chóng, an toàn.

4.6. Gai cột sống

Gai cột sống là tình trạng hình thành các mỏm xương nhỏ (gai xương) mọc ra ở rìa các đốt sống. Đây bản chất là kết quả của quá trình cơ thể tự sửa chữa khi cột sống bị thoái hóa hoặc viêm nhiễm kéo dài. Theo thời gian, các gai xương này phát triển lớn dần, có thể chèn ép trực tiếp vào rễ thần kinh hoặc các mô mềm xung quanh, dẫn đến cảm giác đau nhức và khó chịu.

Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ tại vùng cột sống bị ảnh hưởng, cơn đau có xu hướng tăng lên rõ rệt khi vận động và giảm đi lúc nghỉ ngơi. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, nếu gai xương gây chèn ép thần kinh mạnh, cơn đau có thể lan sang các vùng lân cận, gây tê bì hoặc hạn chế khả năng xoay trở của cơ thể. Khi có những dấu hiệu trên, bạn cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa Cột sống để kiểm tra và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. 

4.7. Đau thần kinh tọa

Dây thần kinh tọa bắt nguồn từ các rễ thần kinh vùng thắt lưng – cùng (L4–S3), tức là đoạn thấp của cột sống từ đốt sống thắt lưng số 4 đến đốt sống cùng số 3. Dây thần kinh này đi qua hông, xuống mặt sau đùi, cẳng chân và đến tận các ngón chân. Đây là dây thần kinh lớn nhất cơ thể, giữ vai trò quan trọng trong vận động và cảm giác của toàn bộ chi dưới.

Khi dây thần kinh này bị chèn ép – thường do thoát vị đĩa đệm, gai xương hoặc viêm mô mềm – người bệnh sẽ xuất hiện cơn đau điển hình. Cơn đau thần kinh tọa thường khởi phát từ vùng thắt lưng, lan xuống mông, dọc mặt sau đùi, xuống cẳng chân và có thể tới bàn chân. Đau thường xảy ra một bên, kèm theo tê bì, châm chích hoặc yếu cơ.

Tình trạng này hay gặp ở độ tuổi 30–50, đặc biệt ở những người ngồi lâu, lao động nặng hoặc ít vận động. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nặng, gây hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày.

4.8. Cong vẹo cột sống

Cong vẹo cột sống là tình trạng cột sống bị lệch khỏi trục thẳng tự nhiên, thường biểu hiện bằng việc cột sống cong sang một bên theo hình chữ S hoặc chữ C, hoặc có các biến dạng bất thường khác. Tình trạng này có thể xuất hiện từ nhỏ do bẩm sinh, hoặc dần tiến triển theo thời gian do thói quen sinh hoạt, tư thế sai lệch kéo dài, thoái hóa hoặc các bệnh lý cơ xương khớp khác. 

Khi cột sống bị cong vẹo, sự phân bố lực không đều có thể gây:

  • Đau lưng kéo dài
  • Mất cân đối cơ thể
  • Hạn chế vận động

Nếu không được theo dõi và can thiệp kịp thời, cong vẹo cột sống có thể tiến triển nặng, gây chèn ép lên các cơ quan nội tạng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. 

4.9. Khối u

Đau lưng trong một số trường hợp có thể là dấu hiệu cảnh báo sự xuất hiện của khối u tại cột sống (lành tính hoặc ác tính).

Khối u có thể phát triển trong xương, tủy sống hoặc các mô xung quanh, gây chèn ép thần kinh và dẫn đến:

  • Đau lưng kéo dài, tăng dần theo thời gian
  • Đau không giảm khi nghỉ ngơi
  • Có thể kèm sụt cân, mệt mỏi hoặc yếu liệt

Đây là tình trạng y khoa cần được đặc biệt lưu ý. Nếu bạn gặp phải những cơn đau lưng bất thường, không thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi hoặc kèm theo các triệu chứng kể trên, việc thăm khám sớm để thực hiện các chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (MRI, CT, X-quang…) là vô cùng cần thiết. 

Để được tư vấn và đặt lịch thăm khám tầm soát, bạn có thể liên hệ ngay hotline 1800 6767 (nhấn phím số 2).

4.10. Một số nguyên nhân gây đau lưng khác

Ngoài các bệnh lý cột sống, nhiều yếu tố cũng làm tăng nguy cơ gây đau lưng, bao gồm [6]:

  • Thể lực kém và ít vận động: Khi các nhóm cơ lưng và cơ bụng yếu, chúng không đủ khả năng hỗ trợ và nâng đỡ cột sống, khiến áp lực dồn hoàn toàn lên khung xương. Ngược lại, việc đột ngột tập luyện quá sức sau một thời gian dài lười vận động cũng rất dễ gây ra những chấn thương ngoài ý muốn.
  • Thừa cân – béo phì: Trọng lượng cơ thể dư thừa, đặc biệt là mỡ bụng, sẽ tạo ra sức ép liên tục lên các đốt sống thắt lưng. Chế độ ăn nhiều calo kết hợp với thói quen ít di chuyển là “kẻ thù” trực tiếp của sức khỏe cột sống. 
  • Đặc thù công việc: Các công việc phải nâng, đẩy, kéo vật nặng hoặc xoay người thường xuyên có thể gây chấn thương lưng. Ngay cả công việc văn phòng cũng là yếu tố nguy cơ nếu ngồi lâu, sai tư thế hoặc ghế không phù hợp.
  • Căng thẳng, stress kéo dài: Thiếu ngủ, lo âu hoặc trầm cảm có thể làm cơn đau lưng xuất hiện thường xuyên hơn và trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Tuổi tác: Nguy cơ đau lưng tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 45 tuổi khi cấu trúc cột sống bắt đầu thoái hóa.
  • Yếu tố di truyền: Một số bệnh lý cột sống có liên quan đến yếu tố di truyền, làm tăng nguy cơ đau lưng ở một số người.

5. Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đi khám nếu bị đau lưng kèm theo các dấu hiệu sau [7]:

  • Cơn đau không cải thiện sau vài tuần tự chăm sóc tại nhà
  • Cơn đau ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt hằng ngày
  • Bạn cảm thấy khó chịu đựng cơn đau
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • khối u, sưng hoặc biến dạng bất thường ở lưng
  • Đau không giảm khi nghỉ ngơi hoặc nặng hơn vào ban đêm
  • Đau tăng khi ho, hắt hơi hoặc đi vệ sinh
  • Cơn đau xuất hiện ở vùng lưng trên (giữa hai bả vai) thay vì vùng thắt lưng

Những dấu hiệu này có thể cảnh báo tình trạng nghiêm trọng hơn, cần được thăm khám và chẩn đoán sớm để điều trị kịp thời.

Để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám với các bác sĩ chuyên khoa, bạn có thể liên hệ ngay hotline 1800 6767 (nhấn phím số 2).

6. Biến chứng 

Đau lưng, dù cấp tính hay mạn tính, âm ỉ hay dữ dội, đều có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống. Người bệnh thường gặp khó khăn trong các vận động thường ngày, từ đi lại, cúi người đến lao động tay chân. Để tránh đau, họ có xu hướng di chuyển chậm, khiến sinh hoạt hằng ngày trở nên trì trệ và kém linh hoạt.

Cơn đau, đặc biệt vào ban đêm, dễ gây mất ngủ kéo dài. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến giảm tập trung, suy giảm trí nhớ. Đồng thời, người bị đau lưng mạn tính có nguy cơ cao gặp các vấn đề tâm lý như căng thẳng, trầm cảm, chán nản, rối loạn giấc ngủ và thay đổi cân nặng.

Trong những trường hợp kéo dài mà không điều trị, đau lưng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như yếu hoặc liệt chi dưới, tê bì, mất cảm giác hai chân, thậm chí mất khả năng vận động. Nặng hơn, tình trạng chèn ép thần kinh có thể dẫn đến rối loạn tiểu tiện. Khi đó, việc điều trị trở nên phức tạp, kéo dài và chi phí cũng tăng cao, tạo gánh nặng cho người bệnh và gia đình.

7. Các phương pháp chẩn đoán

7.1. Chụp X-quang

Hình ảnh X-quang giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc xương, từ đó phát hiện các tình trạng như viêm khớp, gai xương hoặc xương bị gãy (rạn nứt). Tuy nhiên, phương pháp này không thể hiển thị các tổn thương liên quan đến tủy sống, cơ bắp, dây thần kinh hay đĩa đệm.

7.2. Chụp MRI

Đây là kỹ thuật chẩn đoán hiện đại, cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô mềm. Chụp Cộng hưởng từ (MRI) cho phép bác sĩ phát hiện tình trạng thoát vị đĩa đệm, các vấn đề về cơ, dây chằng, gân, mạch máu và đặc biệt là mức độ chèn ép rễ thần kinh.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn trang bị hệ thống MRI SIGNA™ Prime 1.5T (GE Healthcare) tích hợp công nghệ AI, giảm tiếng ồn và hạn chế cảm giác khó chịu trong không gian kín khi chụp. Người bệnh được trải nghiệm quá trình chụp thoải mái hơn nhưng vẫn đảm bảo hình ảnh sắc nét, quan sát rõ cả mô mềm và cấu trúc xương.

Để được tư vấn miễn phí và đặt lịch khám nhanh, bạn vui lòng liên hệ hotline 1800 6767 (nhấn phím số 2).

7.3. Chụp CT

Chụp CT cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết của cột sống. Phương pháp này thường được sử dụng để đánh giá các tổn thương xương phức tạp, tình trạng nhiễm trùng hoặc các khối u có thể là nguyên nhân gây ra cơn đau.

7.4. Điện cơ hoặc EMG

Điện cơ (Electromyography) là kỹ thuật đo các xung điện do dây thần kinh tạo ra và phản ứng của cơ bắp đối với các xung điện đó. Xét nghiệm này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình trạng chèn ép dây thần kinh do thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống, giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương thần kinh trên thực tế.

8. Điều trị đau lưng

8.1. Sử dụng thuốc

Việc dùng thuốc giúp kiểm soát triệu chứng và giảm viêm, tuy nhiên người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ. Một số thuốc thường chỉ định [8]:

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs): Như Ibuprofen hoặc Naproxen, giúp giảm sưng viêm và xoa dịu cơn đau hiệu quả.
  • Thuốc giãn cơ: Thường dùng cho các trường hợp co thắt cơ mạnh, có thể gây tác dụng phụ nhẹ như buồn ngủ hoặc chóng mặt.
  • Thuốc bôi tại chỗ: Dạng kem hoặc miếng dán giúp giảm đau cục bộ nhanh chóng và ít tác dụng phụ toàn thân.
  • Thuốc hỗ trợ đặc biệt: Thuốc giảm đau mạnh (Opioid) hoặc một số loại thuốc chống trầm cảm có tác dụng giảm đau thần kinh mạn tính sẽ được chỉ định trong những trường hợp chuyên biệt.

8.2. Vật lý trị liệu

Đây là phương pháp then chốt để cải thiện chức năng vận động và giảm đau bền vững mà không cần dùng thuốc quá nhiều. Người bệnh sẽ được chuyên viên hướng dẫn:

  • Các bài tập kéo giãn tăng độ linh hoạt cho cột sống.
  • Bài tập làm khỏe cơ lõi (cơ bụng và cơ lưng) để tạo “khung đỡ” tự nhiên cho cột sống.
  • Hướng dẫn tư thế sinh hoạt đúng và cách vận động an toàn để tránh tái phát chấn thương.

8.3. Phẫu thuật

Khi các phương pháp bảo tồn không còn hiệu quả hoặc có dấu hiệu chèn ép thần kinh nặng, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Tiêm Corticoid: Giảm viêm trực tiếp quanh rễ thần kinh, hiệu quả cao với các cơn đau lan xuống chân.
  • Đốt thần kinh bằng sóng cao tần (RFA): Sử dụng nhiệt lượng để làm gián đoạn tín hiệu đau truyền về não.
  • Phẫu thuật cột sống: Áp dụng cho các trường hợp thoát vị đĩa đệm nặng, hẹp ống sống hoặc yếu liệt cơ.

Bà N. (59 tuổi, Cà Mau) nhập viện trong tình trạng đau lưng dữ dội, gần như mất khả năng đi lại do thoát vị đĩa đệm đa tầng. Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, các bác sĩ đã thực hiện thành công kỹ thuật phẫu thuật TLIF (cố định cột sống và hàn xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp). Đây là kỹ thuật tiên tiến giúp xử lý đồng thời nhiều tổn thương với độ chính xác cao. Chỉ sau 2 ngày hậu phẫu, bà N. đã có thể tự ngồi dậy, tập đi và bắt đầu hành trình hồi phục.

9. Biện pháp phòng ngừa

Đau lưng là tình trạng phổ biến mà hầu hết mọi người đều gặp phải ít nhất một lần trong đời. Để bảo vệ cột sống và ngăn ngừa các cơn đau tái phát, bạn có thể thực hiện một số biện pháp đơn giản sau [9]:

  • Tăng cường cơ lõi: Tập trung vào các bài tập cho cơ bụng và cơ lưng để tạo khung đỡ vững chắc cho cột sống, giúp giảm bớt áp lực lên vùng thắt lưng.
  • Giãn cơ mỗi ngày: Cơ bắp bị căng cứng sẽ gây áp lực lên các đốt sống và khớp. Hãy duy trì thói quen giãn cơ nhẹ nhàng hàng ngày để giữ cho cột sống luôn linh hoạt.
  • Chỉnh sửa tư thế ngồi: Ngồi sai tư thế khiến đĩa đệm chịu áp lực lớn hơn cả khi đứng. Nếu phải ngồi lâu, hãy chú ý giữ lưng thẳng và thường xuyên đứng dậy đi lại.
  • Nâng vật nặng đúng cách: Luôn sử dụng lực của chân thay vì lưng khi nhấc vật nặng. Tránh vặn người đột ngột và hãy tìm người hỗ trợ nếu vật quá nặng.
  • Kiểm soát cân nặng: Trọng lượng dư thừa khiến cột sống bị nghiêng và chịu lực không đều, dễ dẫn đến biến dạng cấu trúc xương theo thời gian.
  • Ngừng hút thuốc: Thuốc lá làm giảm lưu lượng máu đến đĩa đệm, đẩy nhanh quá trình thoái hóa và cản trở hấp thụ canxi, làm tăng nguy cơ loãng xương.

Ngay cả khi đã phòng ngừa, tình trạng đau lưng vẫn có thể xảy ra. Nếu cơn đau ảnh hưởng đến cuộc sống, việc can thiệp y tế sớm là vô cùng cần thiết để tránh các biến chứng lâu dài.

Khoa Ngoại thần kinh – Cột sống tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, chuyên tiếp nhận và điều trị các bệnh lý phức tạp từ thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống đến trượt đốt sống. Bằng việc làm chủ các kỹ thuật ít xâm lấn và phẫu thuật vi phẫu hiện đại, bệnh viện giúp người bệnh giảm thiểu đau đớn, hạn chế tối đa tổn thương mô mềm và đẩy nhanh tốc độ phục hồi, sớm lấy lại khả năng vận động.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767 (Nhánh 2)

Hotline: 1800 6767 (Nhánh 2)

dichvukhachhang@nih.com.vn

dichvukhachhang@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

Đối tác bảo hiểm

timeCập nhật lần cuối: 17:13 16/05/2026

Nguồn tham khảo down

1. Physio-Pedia. Lumbar anatomy. https://www.physio-pedia.com/Lumbar_Anatomy

2. Healthdirect Australia. (2024). Back pain. https://www.healthdirect.gov.au/back-pain

3. Cleveland Clinic. (2024). Back pain. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/back-pain

4. WebMD. (2024). Causes of back pain. https://www.webmd.com/back-pain/causes-back-pain

5. Wikipedia. Back pain. https://en.wikipedia.org/wiki/Back_pain

6. National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. (2023). Back pain. https://www.niams.nih.gov/health-topics/back-pain

7. NHS. (2026). Back pain. https://www.nhs.uk/conditions/back-pain/

8. Mayo Clinic. (2024). Back pain: Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/back-pain/diagnosis-treatment/drc-20369911

9. UC Davis Health. (2022). 8 tips to help ease your back pain. https://health.ucdavis.edu/blog/cultivating-health/8-tips-to-help-ease-your-back-pain/2022/06

backtotop
Tư vấn khám miễn phí Tư vấn khám miễn phí Đặt hẹn khám nhanh Đặt hẹn khám nhanh