benhviennamsaigon.com
icon close

VIÊM HỌNG CẤP – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 12/03/2026
  • eye1

Viêm họng cấp (Tên tiếng Anh: Acute Pharyngitis) là một trong những bệnh lý đường hô hấp trên phổ biến nhất, đặc biệt khi thời tiết thay đổi. Dù thường lành tính, song nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như áp-xe họng, viêm tai giữa hoặc thậm chí có thể dẫn đến thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp – tiền đề của bệnh suy thận nguy hiểm.

Tư vấn chuyên môn bài viết

THS.BS.CKII LÊ NHẬT VINH

Bác sĩ chuyên khoa Tai – Mũi – Họng.

Tại Việt Nam, viêm họng cấp chiếm khoảng 30–40% các trường hợp khám Tai Mũi Họng ngoại trú. Theo ThS.BS.CKII Lê Nhật Vinh – Phụ trách Liên chuyên khoa, dù thường lành tính, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng tại chỗ (áp-xe quanh amidan, viêm tai giữa) và biến chứng toàn thân như thấp tim, viêm cầu thận cấp nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

1. Viêm họng cấp là gì?

Viêm họng cấp là phản ứng viêm cấp tính của niêm mạc họng và amidan, thường khởi phát đột ngột do nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Thời gian bệnh kéo dài 3–7 ngày nếu do virus và 7–10 ngày nếu do vi khuẩn mà không được điều trị kịp thời.

Phân loại viêm họng cấp:

  • Viêm họng đỏ: Niêm mạc họng đỏ, sưng nề, đau rát khi nuốt.
  • Viêm họng trắng: Xuất hiện các chấm mủ trắng hoặc mảng trắng trên amidan, thường do liên cầu khuẩn.
  • Viêm họng loét: Ít gặp, thường liên quan đến nhiễm virus Herpes.

Trẻ em từ 5–15 tuổi là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất .

2. Nguyên nhân viêm họng cấp

Viêm họng cấp có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Ngoài ra, một số yếu tố môi trường và lối sống cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt trong điều kiện thời tiết thay đổi thất thường hoặc ô nhiễm không khí cao.

2.1. Nguyên nhân do virus (chiếm 70–90%)

Phần lớn các trường hợp viêm họng cấp là do virus – tác nhân thường gặp nhất gây cảm lạnh và nhiễm trùng đường hô hấp trên. Các loại virus phổ biến gây ra viêm họng cấp gồm:

  • Rhinovirus: Nguyên nhân hàng đầu của cảm lạnh thông thường, gây đau rát họng, nghẹt mũi, hắt hơi.
  • Coronavirus: Ngoài COVID-19, nhiều chủng coronavirus khác cũng gây viêm họng nhẹ.
  • Adenovirus: Gây viêm họng kèm theo viêm kết mạc (đỏ mắt).
  • Epstein-Barr virus (EBV): Gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, thường gặp ở thanh thiếu niên.
  • Cytomegalovirus (CMV)virus cúm (Influenza virus): Gây đau họng kèm theo sốt, mệt mỏi, đau nhức cơ.

Các trường hợp viêm họng do virus thường tự khỏi sau 5–7 ngày và ít khi gây biến chứng nặng.

2.2. Nguyên nhân do vi khuẩn (chiếm 10–30%)

Khoảng 10–30% các ca viêm họng cấp là do vi khuẩn, trong đó liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (Streptococcus pyogenes – GABHS) là tác nhân thường gặp nhất. Loại vi khuẩn này có thể gây viêm họng mủ, viêm amidan cấp và nếu không điều trị đúng, có thể dẫn đến thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp.

Ngoài ra, một số vi khuẩn khác cũng có thể gây viêm họng như:

  • Haemophilus influenzae: Gây viêm họng kèm sưng amidan, có thể tiến triển thành viêm thanh quản hoặc viêm phổi, đặc biệt ở trẻ em.
  • Moraxella catarrhalis: thường gây viêm họng sau nhiễm virus, dễ kháng kháng sinh nhóm penicillin, thường gặp ở người già hoặc trẻ nhỏ.
  • Mycoplasma pneumoniae hoặc Chlamydia pneumoniae (ít gặp hơn, thường ở người lớn).

Các trường hợp viêm họng do vi khuẩn thường nặng hơn, có sốt cao, mủ trắng trên amidan và cần được điều trị bằng kháng sinh, theo kháng sinh đồ bởi bác sĩ chuyên khoa.

2.3. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng viêm họng cấp

Ngoài yếu tố nhiễm trùng, một số điều kiện bên ngoài có thể kích hoạt hoặc làm tăng thêm nguy cơ mắc viêm họng cấp, bao gồm:

  • Thời tiết lạnh hoặc thay đổi đột ngột: Khiến niêm mạc họng khô, dễ bị virus xâm nhập.
  • Ô nhiễm không khí, khói bụi, hóa chất, khói thuốc lá: Gây kích ứng và tổn thương niêm mạc họng.
  • Hút thuốc thụ động: Gây tổn thương lông mao, làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc đường hô hấp.
  • Suy giảm miễn dịch, thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài: Khiến cơ thể dễ nhiễm bệnh hơn, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.

3. Triệu chứng viêm họng cấp tính

Triệu chứng của viêm họng cấp thường khởi phát đột ngột, biểu hiện bằng đau rát họng, nuốt vướng, khàn tiếng, sốt và mệt mỏi. Tuy nhiên, dấu hiệu có thể khác nhau tùy theo nguyên nhân gây bệnh – virus hoặc vi khuẩn. Việc nhận biết đúng giúp định hướng điều trị phù hợp, tránh biến chứng nguy hiểm.

3.1. Triệu chứng viêm họng cấp do virus

Viêm họng cấp do virus chiếm khoảng 70–90% các trường hợp và thường tự khỏi sau 5–7 ngày nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách.

Các biểu hiện thường gặp gồm:

  • Đau rát họng nhẹ hoặc ở mức trung bình, đau rát tăng lên khi người bệnh nuốt nước bọt hoặc nói chuyện.
  • Sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho khan, khàn tiếng – triệu chứng điển hình của nhiễm virus đường hô hấp trên.
  • Sốt nhẹ (< 38,5°C), mệt mỏi, đau đầu, chán ăn.
  • Không xuất hiện mủ trắng trên amidan.
  • Có thể kèm đau mỏi cơ, đau nhức toàn thân nếu nguyên nhân là virus cúm.

Các triệu chứng này thường nhẹ và giảm dần sau 3–5 ngày mà không cần dùng kháng sinh.

3.2. Triệu chứng viêm họng cấp do vi khuẩn

Viêm họng cấp do vi khuẩn, đặc biệt là liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (GABHS), thường diễn tiến nặng hơn và có nguy cơ biến chứng nếu không điều trị kịp thời.

Dấu hiệu đặc trưng bao gồm:

  • Đau họng dữ dội, cảm giác như “nuốt dao lam”, khiến ăn uống khó khăn.
  • Sốt cao trên 38,5°C, kèm ớn lạnh, mệt lả.
  • Amidan sưng to, đỏ rực, xuất hiện mủ trắng hoặc giả mạc.
  • Hạch cổ sưng đau, ấn đau rõ, đôi khi lan lên tai.
  • Không kèm theo ho, sổ mũi hoặc nghẹt mũi, giúp phân biệt với viêm họng do virus.

Nếu có các triệu chứng này, người bệnh cần được khám và làm xét nghiệm test nhanh liên cầu khuẩn (Strep test) để xác định nguyên nhân và chỉ định kháng sinh phù hợp.

4. Chẩn đoán viêm họng cấp

Chẩn đoán viêm họng cấp dựa trên khám lâm sàng kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng, giúp xác định nguyên nhân (virus hay vi khuẩn) và hướng dẫn điều trị chính xác, tránh lạm dụng kháng sinh.

4.1. Khám lâm sàng

Theo ThS.BS.CKII Lê Nhật Vinh, thông thường bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng sẽ tiến hành khám trực tiếp vùng họng và cổ để đánh giá mức độ viêm và nghi ngờ nguyên nhân gây bệnh.

Các dấu hiệu lâm sàng thường được ghi nhận:

  • Quan sát họng: Niêm mạc họng đỏ, phù nề, có thể thấy mủ trắng hoặc giả mạc bám trên amidan.
  • Sờ hạch cổ: Hạch vùng cổ thường sưng, đau khi sờ, đặc biệt trong viêm họng do vi khuẩn.
  • Đánh giá bằng thang điểm Centor (Centor Criteria):
    Giúp dự đoán khả năng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, dựa trên 4 yếu tố:

    1. Sốt trên 38°C
    2. Amidan sưng đỏ hoặc có mủ trắng
    3. Hạch cổ sưng đau
    4. Không có triệu chứng ho

 Nếu người bệnh đạt ≥3 điểm, nguy cơ nhiễm liên cầu cao và cần làm test nhanh liên cầu.

4.2. Chẩn đoán cận lâm sàng

Các xét nghiệm hỗ trợ giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh, đặc biệt quan trọng trong việc phân biệt viêm họng do virus và do vi khuẩn.

Một số kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

  • Nội soi tai mũi họng: Giúp phát hiện các tổn thương viêm nhiễm do viêm họng cấp gây ra đối tại vùng hầu họng
  • Test nhanh liên cầu (Rapid Strep Test): Xét nghiệm tìm kháng nguyên liên cầu khuẩn nhóm A trong dịch họng, cho kết quả trong 5–10 phút, với độ nhạy khoảng 90%.
  • Cấy dịch họng: Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm họng do vi khuẩn, giúp xác định chính xác chủng vi khuẩn và làm kháng sinh đồ để lựa chọn thuốc hiệu quả nhất.
  • Xét nghiệm máu: Với xét nghiệm công thức máu nhằm phân tích số lượng bạch cầu tăng cao trong trường hợp nhiễm khuẩn; Hoặc các xét nghiệm CRP và Procalcitonin giúp phân biệt giữa nhiễm virus (thường thấp) và nhiễm vi khuẩn (tăng cao).

5. Phương pháp điều trị viêm họng cấp

Điều trị viêm họng cấp phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh (virus hay vi khuẩn) và mức độ triệu chứng. Mục tiêu chính là giảm viêm đau, cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Bác sĩ sẽ đánh giá lâm sàng, có thể làm test nhanh liên cầu hoặc cấy dịch họng để xác định hướng điều trị phù hợp.

5.1. Điều trị bằng thuốc

Viêm họng cấp do virus: Phần lớn các trường hợp viêm họng cấp là do virus, vì vậy không cần dùng kháng sinh. Việc điều trị tập trung vào giảm triệu chứng và nâng cao thể trạng.

  • Dùng thuốc giảm đau, hạ sốt thông thường
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm giúp sát khuẩn và giảm đau họng.
  • Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, tránh nói to và giữ ấm vùng cổ.

Viêm họng cấp do vi khuẩn (liên cầu khuẩn GABHS): Khi được xác định là do vi khuẩn, bác sĩ sẽ kê đơn các kháng sinh đặc hiệu nhằm tiêu diệt vi khuẩn và ngăn ngừa biến chứng thấp tim hoặc viêm cầu thận.

  • Thuốc ưu tiên: Penicillin V hoặc Amoxicillin dùng trong 10 ngày liên tục.
  • Trường hợp dị ứng penicillin, có thể thay thế bằng Erythromycin hoặc Azithromycin.
  • Kết hợp bổ sung vitamin C, kẽm, men vi sinh để tăng sức đề kháng và cân bằng hệ vi sinh đường hô hấp.

Lưu ý: Người bệnh cần tuân thủ kháng sinh đồ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

5.2. Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật chỉ được chỉ định trong các trường hợp hiếm gặp, khi xuất hiện biến chứng nặng của viêm họng cấp như áp-xe quanh amidan hoặc áp-xe sau họng

Khi đó, bác sĩ sẽ tiến hành chọc hút hoặc rạch dẫn lưu mủ, kết hợp dùng kháng sinh và kháng viêm đường tĩnh mạch để kiểm soát nhiễm trùng (ADA).

5.3. Các biện pháp hỗ trợ điều trị tại nhà

Song song với việc dùng thuốc, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ tại nhà giúp giảm nhanh triệu chứng và phục hồi niêm mạc họng:

  • Súc miệng nước muối ấm từ 3–4 lần mỗi ngày để sát khuẩn và giảm đau họng.
  • Uống nhiều nước ấm, có thể kết hợp trà mật ong chanh giúp làm dịu cổ họng và giảm ho.
  • Tránh nói to hoặc la hét để tránh kích thích niêm mạc họng.
  • Sử dụng máy tạo ẩm trong phòng và tránh tiếp xúc với khói thuốc, bụi bẩn để hạn chế kích ứng.

Những phương pháp này giúp hỗ trợ làm dịu vùng họng bị đau rát, cải thiện tình trạng viêm và rút ngắn thời gian hồi phục, đặc biệt trong các trường hợp viêm họng do virus.

6. Cách phòng ngừa viêm họng cấp hiệu quả

Phòng ngừa viêm họng cấp là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và hạn chế biến chứng. Các biện pháp dự phòng nên được thực hiện thường xuyên và kết hợp nhiều thói quen sinh hoạt lành mạnh.

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng: Đây là cách hiệu quả để loại bỏ vi khuẩn và virus gây viêm họng.
  • Đeo khẩu trang nơi đông người: Giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với các giọt bắn chứa tác nhân gây bệnh.
  • Tiêm vaccine cúm: Giúp phòng ngừa các trường hợp viêm họng cấp do virus cúm.
  • Tránh tiếp xúc với người đang nhiễm bệnh: Hạn chế chung tay, bắt tay hoặc dùng chung vật dụng cá nhân với người bệnh.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Duy trì chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, bổ sung vitamin và khoáng chất, kết hợp ngủ đủ giấc và tập thể dục đều đặn để nâng cao sức đề kháng cơ thể.

Áp dụng đồng thời các biện pháp trên sẽ giúp giảm nguy cơ mắc viêm họng cấp, hạn chế lây nhiễm và hỗ trợ cơ thể nhanh hồi phục khi tiếp xúc tác nhân gây bệnh.

7. Viêm họng cấp có nguy hiểm không?

Viêm họng cấp thường là tình trạng lành tính, nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

Biến chứng tại chỗ có thể xảy ra bao gồm:

  • Áp-xe amidan, gây đau, khó nuốt và khàn tiếng.
  • Áp-xe sau họng, có thể ảnh hưởng đến đường thở.
  • Viêm tai giữa, thường kèm sốt và đau tai.

Biến chứng toàn thân, đặc biệt khi nguyên nhân là liên cầu beta tan huyết nhóm A (GABHS), gồm:

  • Biến chứng thấp tim với tình trạng viêm van tim, ảnh hưởng lâu dài đến tim.
  • Biến chứng viêm cầu thận cấp, gây rối loạn chức năng thận, làm tăng khả năng suy thận.
  • Hội chứng sốc nhiễm độc, đe dọa tính mạng nếu không xử lý kịp thời.
  • Viêm khớp phản ứng, dẫn đến đau và hạn chế vận động.

Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu viêm họng cấp và thăm khám chuyên khoa là rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng, bảo vệ sức khỏe và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

8. Các câu hỏi thường gặp về viêm họng cấp

Viêm họng cấp là tình trạng phổ biến, gây đau rát họng và khó chịu. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp giúp người bệnh hiểu rõ hơn về bệnh và cách phòng ngừa:

8.1 Viêm họng cấp có lây không?

Viêm họng cấp có thể lây qua giọt bắn (droplet) khi ho, hắt hơi từ người bệnh hoặc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. Nguy cơ lây mạnh nhất trong 2-3 ngày đầu. Thực hiện vệ sinh cá nhân và hạn chế tiếp xúc giúp giảm nguy cơ lây lan hiệu quả.

8.2 Viêm họng cấp ở trẻ em có nguy hiểm hơn ở người lớn không?

Trẻ em có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, vì vậy rất dễ gặp biến chứng nặng hơn, bao gồm áp-xe quanh amidan, viêm phổi hoặc thấp tim. Người lớn thường ít biến chứng nặng nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

8.3 Viêm họng cấp kéo dài bao lâu?

Đối với viêm họng do virus, triệu chứng thường kéo dài từ 3-7 ngày. Trong trường hợp vi khuẩn, nếu sử dụng kháng sinh đầy đủ và đúng liều, bệnh thường cải thiện sau 7-10 ngày.

8.4 Sự khác biệt giữa viêm họng cấp và viêm họng mạn tính là gì?

Viêm họng cấp khởi phát đột ngột, kéo dài dưới 2 tuần và chủ yếu do siêu vi.. Trong khi đó, viêm họng mạn tính kéo dài hơn 3 tháng và thường liên quan đến các nguyên nhân như viêm xoang, trào ngược dạ dày-thực quản hoặc thói quen hút thuốc.

9. Chẩn đoán và điều trị viêm họng cấp tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, chẩn đoán và điều trị viêm họng cấp được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng giàu kinh nghiệm, kết hợp với hệ thống nội soi ống mềm hiện đại Olympus Visera Elite II OTV – S200, giúp quan sát chi tiết niêm mạc họng, amidan và xác định chính xác vị trí tắc nghẽn hay tổn thương, ống mềm nhỏ không gây đau hay buồn nôn khi soi.

Dựa trên kết quả khám và xét nghiệm, bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với từng người bệnh, bao gồm điều trị triệu chứng, sử dụng kháng sinh khi cần thiết và hướng dẫn chăm sóc tại nhà. Quy trình này đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu, giảm nhanh triệu chứng, phòng ngừa biến chứng và hạn chế tái phát.

Nhờ sự kết hợp giữa chuyên môn cao và công nghệ hiện đại, bệnh viện trở thành địa chỉ tin cậy cho người bệnh Tai Mũi Họng, giúp cải thiện sức khỏe nhanh chóng, an toàn và bền vững.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 11:04 12/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. Sore throat. Apr 12, 2025. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/sore-throat/symptoms-causes/syc-20351635 

2. Sore Throat (Pharyngitis). Last updated on 08/22/2024. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8274-sore-throat-pharyngitis 

3. Acute Pharyngitis. Updated on April 4, 2025. https://ada.com/conditions/acute-pharyngitis/ 

4. Guideline for the management of acute sore throat. https://www.clinicalmicrobiologyandinfection.org/article/S1198-743X(14)61968-6/fulltext 

5. Acute sore throat. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2231494/

Tin tức liên quan

seo thiet ke bai dang viem amidan 01 1

VIÊM AMIDAN – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Viêm amidan là bệnh lý Tai-Mũi-Họng thường gặp ở cả người lớn và trẻ em, đặc biệt là bệnh hay tái đi tái lại gây ảnh hưởng đến giọng nói và sức khỏe người bệnh.

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn