benhviennamsaigon.com
icon close

8 PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ MÀ NGƯỜI BỆNH CẦN BIẾT

  • Tác giả: BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN

  • time 12/03/2026
  • eye9

Ung thư vú là căn bệnh đáng lo ngại, nhưng với sự tiến bộ của y học hiện đại, câu hỏi “ung thư vú có chữa được không?” đã có câu trả lời tích cực. Theo WHO (2023), ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất, với 2,3 triệu ca mới mỗi năm, nhưng phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ có thể mang lại cơ hội sống cao.

Tư vấn chuyên môn bài viết

BS.CKII LÊ THỊ THU SƯƠNG

Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu.

Ung thư vú là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến và gây lo ngại hàng đầu hiện nay đối với phụ nữ. Tuy nhiên, với những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại, câu hỏi “Ung thư vú có chữa được không?” đã có nhiều lời giải mang đến hy vọng cho người mắc ung thư vú. 

Bài viết này, được BS.CKII Lê Thị Thu Sương – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn chuyên môn, sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng chữa khỏi bệnh và các phương pháp điều trị ung thư vú tiên tiến hiện nay, giúp bệnh nhân tối ưu cơ hội hồi phục.

1. Ung thư vú có chữa được không?

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ thống kê năm 2024, người mắc ung thư vú giai đoạn 0 – I sau điều trị có tỷ lệ sống sau 5 năm gần 99%, trong khi giai đoạn IV (di căn) có tỷ lệ khoảng 30%. Dù vậy, nhờ vào các tiến bộ trong chẩn đoán sớm và điều trị trúng đích, ngay cả người bệnh mắc ung thư vú ở giai đoạn muộn vẫn có thể kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống đáng kể.

Khả năng chữa khỏi ung thư vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn phát hiện, loại ung thư, độ ác tính của khối u và thể trạng người bệnh. Việc tầm soát định kỳ bằng chụp X-quang tuyến vú (nhũ ảnh) giúp phát hiện khối u từ rất sớm – khi chưa có triệu chứng, từ đó nâng cao đáng kể cơ hội điều trị thành công.

Hiện nay, xu hướng điều trị cá nhân hóa đang được áp dụng rộng rãi, giúp bác sĩ xây dựng phác đồ phù hợp với từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm sinh học của khối u. Điều này không chỉ tăng hiệu quả điều trị mà còn giảm tác dụng phụ, cải thiện chất lượng sống.

Nhờ sự kết hợp giữa phẫu thuật bảo tồn tuyến vú, xạ trị chính xác, hóa trị, điều trị nội tiết và thuốc nhắm trúng đích, ung thư vú đã trở thành bệnh lý có tiên lượng ngày càng khả quan. Chủ động tầm soát định kỳ chính là “chìa khóa vàng” giúp phát hiện sớm, điều trị hiệu quả và bảo toàn sức khỏe lâu dài cho phụ nữ.

2. Các phương pháp điều trị ung thư vú phổ biến

Điều trị ung thư vú hiện nay được thực hiện theo hướng đa mô thức – tức là kết hợp nhiều phương pháp nhằm tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn ngừa nguy c tái phát và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ dựa trên giai đoạn bệnh, loại ung thư (HR+, HER2+, bộ ba âm tính), độ tuổi và thể trạng tổng quát của người bệnh

Dưới đây là các phương pháp điều trị ung thư vú được y học hiện đại áp dụng phổ biến hiện nay:

2.1. Điều trị ung thư vú bằng phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với bệnh ung thư vú, đặc biệt trong các giai đoạn sớm. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn ngừa tái phát, đồng thời bảo tồn tối đa hình dạng và chức năng của vú.

Có hai loại phẫu thuật phổ biến:

  • Cắt khối u (Lumpectomy): Bác sĩ sẽ loại bỏ khối u cùng một phần mô lành xung quanh ngăn ngừa nguy cơ xâm lấn, giúp giữ lại phần lớn mô vú. Phương pháp này thường được chỉ định cho khối u nhỏ, giai đoạn 0 – II. Thời gian hồi phục nhanh, khoảng 1 – 2 tuần.
  • Cắt toàn bộ tuyến vú (Mastectomy): Áp dụng cho khối u lớn, nhiều ổ hoặc nguy cơ tái phát cao, bác sĩ sẽ cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, đôi khi kèm hạch nách. Thời gian hồi phục từ 4 – 6 tuần.
  • Tái tạo vú: Bước này có thể được thực hiện ngay trong ca phẫu thuật hoặc sau đó để đảm bảo yếu tố thẩm mỹ và tâm lý cho người bệnh sau điều trị bằng phẫu thuật cắt tuyến vú.

Thông thường, phẫu thuật ung thư vú sẽ được kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị bổ trợ để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát bệnh.

2.2. Điều trị ung thư vú bằng xạ trị

Xạ trị là phương pháp sử dụng tia năng lượng cao (tia X hoặc proton) để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Xạ trị giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ xuống dưới 5%.

Phương pháp này thường được chỉ định sau khi cắt khối u hoặc trong giai đoạn muộn nhằm giảm đau, hạn chế biến chứng. Liệu trình thường kéo dài 3 – 6 tuần, mỗi buổi xạ chỉ khoảng 5 – 10 phút.

Các tác dụng phụ phổ biến gồm mệt mỏi, đỏ da, khô rát vùng chiếu tia, nhưng hầu hết chỉ tạm thời và sẽ giảm dần sau điều trị.

Với công nghệ hiện đại, xạ trị ngày nay an toàn, chính xácít ảnh hưởng đến mô lành, giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.

2.3. Điều trị toàn thân ung thư vú

Điều trị toàn thân là nhóm phương pháp tác động lên toàn cơ thể, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư đã lan rộng hoặc có nguy cơ di căn. Tùy theo đặc điểm sinh học của khối u, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều liệu pháp sau:

2.3.1. Hóa trị (Chemotherapy)

Hóa trị sử dụng thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư, thường được dùng trước (tân bổ trợ) hoặc sau phẫu thuật (bổ trợ). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho ung thư HER2+ hoặc bộ ba âm tính. Hóa trị giúp giảm nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Tùy theo mục tiêu điều trị, hóa trị có thể được áp dụng ở nhiều thời điểm khác nhau:

  • Hóa trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật): giúp thu nhỏ khối u, tạo điều kiện phẫu thuật dễ dàng hơn, kể cả phẫu thuật bảo tồn vú.
  • Hóa trị bổ trợ (sau phẫu thuật): tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót, ngăn ngừa tái phát hoặc di căn.
  • Hóa trị trong giai đoạn di căn: giúp kiểm soát tiến triển bệnh, giảm triệu chứng và cải thiện thời gian sống.

Dù có thể gây tác dụng phụ như rụng tóc, buồn nôn, suy giảm miễn dịch, nhưng hầu hết đều là triệu chứng tạm thời và có thể kiểm soát bằng thuốc hỗ trợ.

2.3.2. Liệu pháp nội tiết (Hormone therapy)

Dành cho ung thư vú dương tính với thụ thể hormone (HR+), chiếm khoảng 70% các ca bệnh. Bác sĩ có thể áp dụng tác dụng ngăn chặn estrogen thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Liệu pháp này giúp giảm 50% nguy cơ tái phát, dù có thể gây bốc hỏa, đau khớp, loãng xương.

Các phương pháp và thuốc thường dùng bao gồm:

  • Tamoxifen (SERM): Ức chế thụ thể estrogen, dùng cho phụ nữ trước và sau mãn kinh.
  • Aromatase Inhibitors (AI): Anastrozole, Letrozole, Exemestane – dùng cho phụ nữ sau mãn kinh.
  • Fulvestrant (ERD): Làm giảm và bất hoạt thụ thể estrogen.
  • Ức chế hoạt động buồng trứng: Bằng phẫu thuật, xạ trị hoặc thuốc đồng vận GnRH (Goserelin, Leuprolide) cho phụ nữ tiền mãn kinh.

2.3.3. Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy)

Phương pháp này dùng các thuốc như trastuzumab (Herceptin) để tác động trực tiếp vào protein HER2 – yếu tố thúc đẩy sự phát triển của ung thư HER2+, chiếm khoảng 20% ca bệnh. Liệu pháp giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống còn, đồng thời ít tác dụng phụ hơn so với hóa trị truyền thống.

Các nhóm thuốc phổ biến:

Nhóm nhắm đích HER2:

  • Dành cho ung thư vú HER2+ – chiếm khoảng 20% trường hợp.
  • Thuốc: Trastuzumab (Herceptin), Pertuzumab, Lapatinib, Ado-Trastuzumab Emtansine (T-DM1).

Nhóm ức chế CDK4/6:

  • Kết hợp với liệu pháp nội tiết cho ung thư thể HR+/HER2−.
  • Thuốc: Ribociclib, Palbociclib, Abemaciclib.

Nhóm ức chế PARP:

  • Áp dụng cho người bệnh mang đột biến gen BRCA1 và BRCA2.
  • Thuốc: Olaparib, Talazoparib.

Nhóm ức chế PIK3CA:

  • Dành cho bệnh nhân có đột biến gen PIK3CA.
  • Thuốc: Alpelisib.

2.3.4. Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy)

Dành cho ung thư loại bộ ba âm tính hoặc ung thư di căn, thuốc như pembrolizumab hoặc atezolizumab giúp kích hoạt hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư. Dù có thể gây phát ban, viêm phổi nhẹ, nhưng hiệu quả trong việc kéo dài thời gian sống và kiểm soát bệnh đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu.

2.4. Chăm sóc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ

Ngoài điều trị đặc hiệu, người bệnh ung thư vú cần được chăm sóc toàn diện bao gồm dinh dưỡng, phục hồi chức năng, tâm lý trị liệu và kiểm soát đau. Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ giúp người bệnh giảm mệt mỏi, cải thiện giấc ngủ, giảm lo âu, mà còn tăng khả năng đáp ứng điều trị và nâng cao chất lượng sống.

3. Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú

Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mỗi giai đoạn sẽ có hướng điều trị riêng nhằm tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ:

  • Giai đoạn 0 – 1:
    Thường áp dụng phẫu thuật bảo tồn tuyến vú (lumpectomy) kết hợp xạ trị để loại bỏ tế bào ung thư còn sót lại. Một số trường hợp có thể bổ sung liệu pháp nội tiết nếu khối u phụ thuộc hormone.
  • Giai đoạn 2 – 3:
    Điều trị kết hợp đa mô thức gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trịliệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy). Phác đồ này giúp kiểm soát tế bào ung thư lan rộng và giảm nguy cơ tái phát.
  • Giai đoạn 4 (di căn):
    Mục tiêu điều trị là kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các phương pháp thường bao gồm hóa trị toàn thân, liệu pháp miễn dịch, điều trị nội tiếtchăm sóc giảm nhẹ.

Tuổi tác, thể trạng, tiền sử gia đình và đột biến gen BRCA, HER2 là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ điều trị.

Khi lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú, người bệnh nên ưu tiên thăm khám và điều trị tại các cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa ung bướu giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Việc được chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh, xây dựng phác đồ cá nhân hóatheo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị sẽ giúp tối ưu hiệu quả, giảm tác dụng phụ và nâng cao chất lượng sống.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là một trong những địa chỉ uy tín tại TP.HCM, nơi có đầy đủ hệ thống máy chụp nhũ ảnh kỹ thuật số, siêu âm vú chuyên sâu và dịch vụ sinh thiết tế bào nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm, cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong phát hiện và điều trị sớm ung thư vú.

Đặc biệt, người bệnh được thăm khám trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ung bướu giàu kinh nghiệm, tận tâm và am hiểu sâu về ung thư vú và các bệnh lý ung bướu khác:

  • BS.CKII Lê Thị Thu Sương – Nguyên Phó khoa Ung bướu, Bệnh viện Chợ Rẫy, với hơn 25 năm kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư tạng đặc, đặc biệt là ung thư vú.
  • ThS.BS.CKII Vương Thị Nguyên Thảo – Nguyên Trưởng khoa Chăm sóc Giảm nhẹ – Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chợ Rẫy, có hơn 30 năm kinh nghiệm trong điều trị ung thư và chăm sóc toàn diện cho người bệnh.

Hai bác sĩ đã đồng hành cùng hàng nghìn bệnh nhân trong hành trình phát hiện sớm và điều trị ung thư vú hiệu quả. Không chỉ vững vàng về chuyên môn, các bác sĩ còn nổi bật bởi sự tận tâm, nhẹ nhàng và thấu hiểu tâm lý người bệnh, giúp phụ nữ an tâm hơn trong quá trình tầm soát và điều trị ung thư vú.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

Số 88, Đường số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

1800 6767

Hotline: 1800 6767

info@nih.com.vn

info@nih.com.vn

GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp. GPĐKKD: 0312088602 cấp ngày 14/12/2012 bởi Sở Kế hoạch và đầu tư TP.HCM. Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 230/BYT-GPHĐ do Bộ Y Tế cấp.

timeCập nhật lần cuối: 16:59 12/03/2026

Nguồn tham khảo down

1. World Health Organization. Breast cancer. WHO Fact Sheets. Cập nhật năm 2023. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/breast-cancer

2. Mayo Clinic Staff. Breast cancer – Symptoms and causes. Mayo Clinic; 2024. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/breast-cancer/symptoms-causes/syc-20352470

3. Cleveland Clinic. Breast Cancer. Cập nhật năm 2024. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/3986-breast-cancer

4. American Cancer Society. Breast Cancer. Cập nhật năm 2024. https://www.cancer.org/cancer/types/breast-cancer.html

5. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). About Breast Cancer. Cập nhật năm 2024. https://www.cdc.gov/breast-cancer/about/index.html

6. WebMD. Understanding Breast Cancer Basics. Cập nhật năm 2024. https://www.webmd.com/breast-cancer/understanding-breast-cancer-basics

7. National Center for Biotechnology Information (NCBI). Breast Cancer. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2024. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482286/

8. Cancer Research UK. About Breast Cancer. Cập nhật năm 2024.

https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/breast-cancer

Tin tức liên quan

THUMBNAIL Cac giai doan ung thu vu 1

5 GIAI ĐOẠN UNG THƯ VÚ VÀ HƯỚNG ĐIỀU TRỊ

Thống kê từ Tổ chức Ung thư Toàn cầu (GLOBOCAN) cho thấy, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 21.555 ca ung thư vú mới. Con số này chiếm 25,8% tổng số các bệnh ung thư ở nữ giới và khiến ung thư vú trở thành loại ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ hiện nay [1].

THUMBNAIL Cac giai doan ung thu vu

UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN ĐẦU – CÁC GIAI ĐOẠN, BIỂU HIỆN VÀ ĐIỀU TRỊ

Theo số liệu GLOBOCAN 2022, ung thư vú hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư tại Việt Nam, chiếm khoảng 8,3% tổng số ca tử vong mỗi năm [1]

THUMBNAIL UNG THU VU

UNG THƯ VÚ – DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, CHUẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Ung thư vú (Breast cancer) hay K vú là bệnh lý ác tính xảy ra khi tế bào trong mô vú phát triển bất thường, nhân lên không kiểm soát, xâm lấn mô lành và có thể di căn đến các cơ quan khác.

backtotop
Gọi tổng đài Gọi tổng đài Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Tư vấn