Ung thư vú là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến và gây lo ngại hàng đầu hiện nay đối với phụ nữ. Tuy nhiên, với những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại, câu hỏi “Ung thư vú có chữa được không?” đã có nhiều lời giải mang đến hy vọng cho người mắc ung thư vú.
Bài viết này, được BS.CKII Lê Thị Thu Sương – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn tư vấn chuyên môn, sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng chữa khỏi bệnh và các phương pháp điều trị ung thư vú tiên tiến hiện nay, giúp bệnh nhân tối ưu cơ hội hồi phục.
1. Ung thư vú có chữa được không?
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ thống kê năm 2024, người mắc ung thư vú giai đoạn 0 – I sau điều trị có tỷ lệ sống sau 5 năm gần 99%, trong khi giai đoạn IV (di căn) có tỷ lệ khoảng 30%. Dù vậy, nhờ vào các tiến bộ trong chẩn đoán sớm và điều trị trúng đích, ngay cả người bệnh mắc ung thư vú ở giai đoạn muộn vẫn có thể kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống đáng kể.
Khả năng chữa khỏi ung thư vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn phát hiện, loại ung thư, độ ác tính của khối u và thể trạng người bệnh. Việc tầm soát định kỳ bằng chụp X-quang tuyến vú (nhũ ảnh) giúp phát hiện khối u từ rất sớm – khi chưa có triệu chứng, từ đó nâng cao đáng kể cơ hội điều trị thành công.
Hiện nay, xu hướng điều trị cá nhân hóa đang được áp dụng rộng rãi, giúp bác sĩ xây dựng phác đồ phù hợp với từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm sinh học của khối u. Điều này không chỉ tăng hiệu quả điều trị mà còn giảm tác dụng phụ, cải thiện chất lượng sống.
Nhờ sự kết hợp giữa phẫu thuật bảo tồn tuyến vú, xạ trị chính xác, hóa trị, điều trị nội tiết và thuốc nhắm trúng đích, ung thư vú đã trở thành bệnh lý có tiên lượng ngày càng khả quan. Chủ động tầm soát định kỳ chính là “chìa khóa vàng” giúp phát hiện sớm, điều trị hiệu quả và bảo toàn sức khỏe lâu dài cho phụ nữ.
2. Các phương pháp điều trị ung thư vú phổ biến
Điều trị ung thư vú hiện nay được thực hiện theo hướng đa mô thức – tức là kết hợp nhiều phương pháp nhằm tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn ngừa nguy c tái phát và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ dựa trên giai đoạn bệnh, loại ung thư (HR+, HER2+, bộ ba âm tính), độ tuổi và thể trạng tổng quát của người bệnh.
Dưới đây là các phương pháp điều trị ung thư vú được y học hiện đại áp dụng phổ biến hiện nay:
2.1. Điều trị ung thư vú bằng phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với bệnh ung thư vú, đặc biệt trong các giai đoạn sớm. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u và ngăn ngừa tái phát, đồng thời bảo tồn tối đa hình dạng và chức năng của vú.
Có hai loại phẫu thuật phổ biến:
- Cắt khối u (Lumpectomy): Bác sĩ sẽ loại bỏ khối u cùng một phần mô lành xung quanh ngăn ngừa nguy cơ xâm lấn, giúp giữ lại phần lớn mô vú. Phương pháp này thường được chỉ định cho khối u nhỏ, giai đoạn 0 – II. Thời gian hồi phục nhanh, khoảng 1 – 2 tuần.
- Cắt toàn bộ tuyến vú (Mastectomy): Áp dụng cho khối u lớn, nhiều ổ hoặc nguy cơ tái phát cao, bác sĩ sẽ cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, đôi khi kèm hạch nách. Thời gian hồi phục từ 4 – 6 tuần.
- Tái tạo vú: Bước này có thể được thực hiện ngay trong ca phẫu thuật hoặc sau đó để đảm bảo yếu tố thẩm mỹ và tâm lý cho người bệnh sau điều trị bằng phẫu thuật cắt tuyến vú.
Thông thường, phẫu thuật ung thư vú sẽ được kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị bổ trợ để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát bệnh.
2.2. Điều trị ung thư vú bằng xạ trị
Xạ trị là phương pháp sử dụng tia năng lượng cao (tia X hoặc proton) để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Xạ trị giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ xuống dưới 5%.
Phương pháp này thường được chỉ định sau khi cắt khối u hoặc trong giai đoạn muộn nhằm giảm đau, hạn chế biến chứng. Liệu trình thường kéo dài 3 – 6 tuần, mỗi buổi xạ chỉ khoảng 5 – 10 phút.
Các tác dụng phụ phổ biến gồm mệt mỏi, đỏ da, khô rát vùng chiếu tia, nhưng hầu hết chỉ tạm thời và sẽ giảm dần sau điều trị.
Với công nghệ hiện đại, xạ trị ngày nay an toàn, chính xác và ít ảnh hưởng đến mô lành, giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.
2.3. Điều trị toàn thân ung thư vú
Điều trị toàn thân là nhóm phương pháp tác động lên toàn cơ thể, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư đã lan rộng hoặc có nguy cơ di căn. Tùy theo đặc điểm sinh học của khối u, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều liệu pháp sau:
2.3.1. Hóa trị (Chemotherapy)
Hóa trị sử dụng thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư, thường được dùng trước (tân bổ trợ) hoặc sau phẫu thuật (bổ trợ). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho ung thư HER2+ hoặc bộ ba âm tính. Hóa trị giúp giảm nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Tùy theo mục tiêu điều trị, hóa trị có thể được áp dụng ở nhiều thời điểm khác nhau:
- Hóa trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật): giúp thu nhỏ khối u, tạo điều kiện phẫu thuật dễ dàng hơn, kể cả phẫu thuật bảo tồn vú.
- Hóa trị bổ trợ (sau phẫu thuật): tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót, ngăn ngừa tái phát hoặc di căn.
- Hóa trị trong giai đoạn di căn: giúp kiểm soát tiến triển bệnh, giảm triệu chứng và cải thiện thời gian sống.
Dù có thể gây tác dụng phụ như rụng tóc, buồn nôn, suy giảm miễn dịch, nhưng hầu hết đều là triệu chứng tạm thời và có thể kiểm soát bằng thuốc hỗ trợ.
2.3.2. Liệu pháp nội tiết (Hormone therapy)
Dành cho ung thư vú dương tính với thụ thể hormone (HR+), chiếm khoảng 70% các ca bệnh. Bác sĩ có thể áp dụng tác dụng ngăn chặn estrogen thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Liệu pháp này giúp giảm 50% nguy cơ tái phát, dù có thể gây bốc hỏa, đau khớp, loãng xương.
Các phương pháp và thuốc thường dùng bao gồm:
- Tamoxifen (SERM): Ức chế thụ thể estrogen, dùng cho phụ nữ trước và sau mãn kinh.
- Aromatase Inhibitors (AI): Anastrozole, Letrozole, Exemestane – dùng cho phụ nữ sau mãn kinh.
- Fulvestrant (ERD): Làm giảm và bất hoạt thụ thể estrogen.
- Ức chế hoạt động buồng trứng: Bằng phẫu thuật, xạ trị hoặc thuốc đồng vận GnRH (Goserelin, Leuprolide) cho phụ nữ tiền mãn kinh.
2.3.3. Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy)
Phương pháp này dùng các thuốc như trastuzumab (Herceptin) để tác động trực tiếp vào protein HER2 – yếu tố thúc đẩy sự phát triển của ung thư HER2+, chiếm khoảng 20% ca bệnh. Liệu pháp giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống còn, đồng thời ít tác dụng phụ hơn so với hóa trị truyền thống.
Các nhóm thuốc phổ biến:
Nhóm nhắm đích HER2:
- Dành cho ung thư vú HER2+ – chiếm khoảng 20% trường hợp.
- Thuốc: Trastuzumab (Herceptin), Pertuzumab, Lapatinib, Ado-Trastuzumab Emtansine (T-DM1).
Nhóm ức chế CDK4/6:
- Kết hợp với liệu pháp nội tiết cho ung thư thể HR+/HER2−.
- Thuốc: Ribociclib, Palbociclib, Abemaciclib.
Nhóm ức chế PARP:
- Áp dụng cho người bệnh mang đột biến gen BRCA1 và BRCA2.
- Thuốc: Olaparib, Talazoparib.
Nhóm ức chế PIK3CA:
- Dành cho bệnh nhân có đột biến gen PIK3CA.
- Thuốc: Alpelisib.
2.3.4. Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy)
Dành cho ung thư loại bộ ba âm tính hoặc ung thư di căn, thuốc như pembrolizumab hoặc atezolizumab giúp kích hoạt hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư. Dù có thể gây phát ban, viêm phổi nhẹ, nhưng hiệu quả trong việc kéo dài thời gian sống và kiểm soát bệnh đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu.
2.4. Chăm sóc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ
Ngoài điều trị đặc hiệu, người bệnh ung thư vú cần được chăm sóc toàn diện bao gồm dinh dưỡng, phục hồi chức năng, tâm lý trị liệu và kiểm soát đau. Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ giúp người bệnh giảm mệt mỏi, cải thiện giấc ngủ, giảm lo âu, mà còn tăng khả năng đáp ứng điều trị và nâng cao chất lượng sống.
3. Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú
Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại tế bào ung thư và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mỗi giai đoạn sẽ có hướng điều trị riêng nhằm tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ:
- Giai đoạn 0 – 1:
Thường áp dụng phẫu thuật bảo tồn tuyến vú (lumpectomy) kết hợp xạ trị để loại bỏ tế bào ung thư còn sót lại. Một số trường hợp có thể bổ sung liệu pháp nội tiết nếu khối u phụ thuộc hormone. - Giai đoạn 2 – 3:
Điều trị kết hợp đa mô thức gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy). Phác đồ này giúp kiểm soát tế bào ung thư lan rộng và giảm nguy cơ tái phát. - Giai đoạn 4 (di căn):
Mục tiêu điều trị là kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các phương pháp thường bao gồm hóa trị toàn thân, liệu pháp miễn dịch, điều trị nội tiết và chăm sóc giảm nhẹ.
Tuổi tác, thể trạng, tiền sử gia đình và đột biến gen BRCA, HER2 là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ điều trị.
Khi lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vú, người bệnh nên ưu tiên thăm khám và điều trị tại các cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa ung bướu giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Việc được chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh, xây dựng phác đồ cá nhân hóa và theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị sẽ giúp tối ưu hiệu quả, giảm tác dụng phụ và nâng cao chất lượng sống.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn là một trong những địa chỉ uy tín tại TP.HCM, nơi có đầy đủ hệ thống máy chụp nhũ ảnh kỹ thuật số, siêu âm vú chuyên sâu và dịch vụ sinh thiết tế bào nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm, cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong phát hiện và điều trị sớm ung thư vú.
Đặc biệt, người bệnh được thăm khám trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ung bướu giàu kinh nghiệm, tận tâm và am hiểu sâu về ung thư vú và các bệnh lý ung bướu khác:
- BS.CKII Lê Thị Thu Sương – Nguyên Phó khoa Ung bướu, Bệnh viện Chợ Rẫy, với hơn 25 năm kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị các bệnh ung thư tạng đặc, đặc biệt là ung thư vú.
- ThS.BS.CKII Vương Thị Nguyên Thảo – Nguyên Trưởng khoa Chăm sóc Giảm nhẹ – Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chợ Rẫy, có hơn 30 năm kinh nghiệm trong điều trị ung thư và chăm sóc toàn diện cho người bệnh.
Hai bác sĩ đã đồng hành cùng hàng nghìn bệnh nhân trong hành trình phát hiện sớm và điều trị ung thư vú hiệu quả. Không chỉ vững vàng về chuyên môn, các bác sĩ còn nổi bật bởi sự tận tâm, nhẹ nhàng và thấu hiểu tâm lý người bệnh, giúp phụ nữ an tâm hơn trong quá trình tầm soát và điều trị ung thư vú.
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn